Luận văn: Thấu kính Fresnel Micro-Nano cho LED độ đồng đều cao

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chế tạo thấu kính Fresnel micro-nano cho LED, tăng độ đồng đều chiếu sáng. Ứng dụng phát triển nguồn sáng LED hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt luận văn tốt nghiệp

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Nguyên lý hoạt động của LED

1.2. Các vùng năng lượng

1.3. Cấu trúc của LED

1.4. Các đặc trưng cơ bản của LED

1.4.1. Đặc trưng quang điện

1.4.2. Đặc trưng phổ của LED

1.4.3. Phân bố quang theo góc của LED

1.4.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ lên các đặc tính của LED

1.5. Các linh kiện quang học

1.6. Thấu kính quang học

1.7. Quang học không tạo ảnh và linh kiện quang hình tự do

1.8. Thấu kính Fresnel

1.9. LED chiếu sáng nông nghiệp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC NGHIỆM

2.1. Các hệ đo đặc trưng của LED

2.2. Hệ đo đặc trưng quang điện của LED công suất cao

2.3. Hệ đo phổ của LED công suất cao

2.4. Xây dựng hệ đo phân bố quang

2.5. Chế tạo linh kiện nguyên mẫu bằng thiết bị CNC

2.6. Nguyên lý hoạt động của máy CNC

2.7. Các thông số cơ bản của máy CNC micro-nano

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ, CHẾ TẠO THẤU KÍNH

3.1. Thiết kế mô phỏng thấu kính

3.2. Thiết kế tổng thể hệ thống phân bố đồng đều cho đèn LED

3.3. Thấu kính chuẩn trực

3.4. Thiết kế hệ thấu kính Fresnel tuyến tính

3.5. Chế tạo hệ thấu kính fresnel bằng phương pháp CNC

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Các đặc trưng của LED công suất cao

4.2. Đặc trưng công suất phụ thuộc vào dòng bơm P-I của LED 630nm

4.3. Đặc trưng dòng thế I-V của LED 630nm

4.4. Đặc trưng phổ LED 630nm

4.5. Kết quả đo phân bố quang của hệ thấu kính Fresnel

4.6. Hình thái thấu kính

4.7. Kết quả đo phân bố quang của LED khi chưa có thấu kính

4.8. Kết quả đo phân bố quang của đèn LED khi đi qua thấu kính hội tụ

4.9. Kết quả đo phân bố quang của đèn LED khi đi qua hệ thấu kính Fresnel

4.10. So sánh kết quả độ đồng đều với thấu kính thương mại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thấu Kính Fresnel Micro Nano Cho LED Chiếu Sáng

Trong những năm gần đây, đèn LED đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ ưu điểm tiết kiệm năng lượng, tuổi thọ cao và an toàn. Tuy nhiên, một nhược điểm của LED là phân bố ánh sáng không đồng đều, thường theo dạng lambertian. Để khắc phục điều này, cần có các giải pháp tối ưu hóa ánh sáng LED bằng các thành phần quang học thứ cấp, giúp tái phân bố chùm tia phát xạ. Bài viết này tập trung vào việc thiết kế và chế tạo hệ thống quang học, đặc biệt là thấu kính Fresnel micro-nano, để tạo ra mật độ chiếu sáng đồng đều, từ đó mở rộng ứng dụng của LED chiếu sáng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả nông nghiệp.

1.1. Ưu điểm vượt trội của đèn LED trong chiếu sáng hiện đại

Đèn LED ngày càng được ưa chuộng nhờ hiệu suất năng lượng cao, tuổi thọ dài và kích thước nhỏ gọn. Chúng thay thế các loại đèn truyền thống trong nhiều ứng dụng. Ưu điểm này rất quan trọng trong bối cảnh tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Nguồn sáng LED hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển và được ứng dụng rộng rãi.

1.2. Vấn đề phân bố ánh sáng không đồng đều của LED

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng đèn LED là phân bố ánh sáng không đồng đều. Ánh sáng thường tập trung ở trung tâm và giảm dần ra các cạnh, gây khó khăn cho các ứng dụng đòi hỏi phân bố ánh sáng đồng đều. Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp để cải thiện góc chiếu sáng LED là rất quan trọng.

1.3. Vai trò của thấu kính Fresnel trong tối ưu hóa ánh sáng LED

Để giải quyết vấn đề phân bố ánh sáng, thấu kính Fresnel được sử dụng như một giải pháp hiệu quả. Thiết kế thấu kính Fresnel giúp tái phân bố ánh sáng, tạo ra chùm tia đồng đều hơn. Ứng dụng micro lensnano lens vào thiết kế giúp tối ưu hóa hiệu suất và kích thước của hệ thống.

II. Thách Thức Và Giải Pháp Thiết Kế Thấu Kính Fresnel Cho LED

Việc thiết kế thấu kính Fresnel cho LED chiếu sáng không hề đơn giản. Cần phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc chọn vật liệu thấu kính Fresnel phù hợp đến việc tối ưu hóa hiệu suất thấu kính Fresnel. Giải pháp nằm ở việc kết hợp các phương pháp thiết kế quang học hiện đại, sử dụng các phần mềm mô phỏng ánh sáng tiên tiến và áp dụng các kỹ thuật chế tạo micro-nano chính xác. Nghiên cứu của Vũ Hoàng (2019) tập trung vào việc giải quyết vấn đề này, mang lại những kết quả đáng chú ý.

2.1. Lựa chọn vật liệu tối ưu cho thấu kính Fresnel micro nano

Việc lựa chọn vật liệu có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất thấu kính Fresnel. Các yếu tố cần xem xét bao gồm hệ số truyền dẫn, độ trong suốt, khả năng chế tạo và giá thành. Acrylic là một lựa chọn phổ biến nhờ tính dễ gia công và giá thành hợp lý, phù hợp cho các nghiên cứu ban đầu.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác trong chế tạo micro nano

Để đạt được hiệu suất thấu kính Fresnel tối ưu, cần đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình chế tạo cấu trúc micro-nano. Sai số nhỏ có thể ảnh hưởng lớn đến phân bố ánh sánggóc mở rộng của chùm tia. Các phương pháp chế tạo như CNC micro-nano đóng vai trò quan trọng.

2.3. Tối ưu hóa thiết kế để đạt phân bố ánh sáng đồng đều

Mục tiêu chính là tạo ra phân bố ánh sáng đồng đều trên bề mặt chiếu sáng. Để đạt được điều này, cần sử dụng các thuật toán tối ưu hóa ánh sáng LED và các phương pháp điều khiển chùm tia LED hiệu quả. Các lens array có thể được sử dụng để tăng cường hiệu suất phân bố.

III. Phương Pháp Thiết Kế Và Chế Tạo Thấu Kính Fresnel Micro Nano

Có nhiều phương pháp khác nhau để thiết kế thấu kính Fresnel, từ các phương pháp quang học truyền thống đến các phương pháp quang học không tạo ảnh. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Quá trình chế tạo thường bao gồm các bước như mô phỏng, thiết kế, gia công và kiểm tra chất lượng. Các công nghệ CNC micro-nano đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cấu trúc phức tạp với độ chính xác cao.

3.1. Sử dụng phần mềm mô phỏng quang học để thiết kế

Phần mềm mô phỏng ánh sáng như LightTools giúp dự đoán intensity distribution và tối ưu hóa thiết kế. Việc mô phỏng quang học cho phép đánh giá optical performance trước khi tiến hành chế tạo, tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.2. Ứng dụng quang học không tạo ảnh trong thiết kế thấu kính Fresnel

Quang học không tạo ảnh cho phép chuyển đổi bức xạ ánh sáng một cách tối ưu mà không cần tạo ảnh. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng collimationbeam shaping, giúp điều khiển chùm tia LED một cách hiệu quả.

3.3. Chế tạo thấu kính Fresnel bằng phương pháp CNC micro nano

Phương pháp CNC micro-nano cho phép tạo ra các micro lensnano lens với độ chính xác cao. Quá trình này bao gồm khắc các rãnh Fresnel trên vật liệu, sau đó làm mịn và đánh bóng bề mặt để đạt được optical efficiency tối ưu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Của Thấu Kính Fresnel Micro Nano

Nghiên cứu của Vũ Hoàng (2019) đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng thấu kính Fresnel micro-nano để cải thiện độ đồng đều chiếu sáng của đèn LED. Các kết quả cho thấy rằng hệ thống thấu kính được thiết kế có thể tạo ra phân bố ánh sáng đồng đều hơn so với các giải pháp truyền thống. Ứng dụng thực tiễn bao gồm chiếu sáng điểm, chiếu sáng diện rộngLED chiếu sáng nông nghiệp.

4.1. Cải thiện độ đồng đều chiếu sáng trong ứng dụng thực tế

Việc sử dụng thấu kính Fresnel giúp cải thiện đáng kể độ đồng đều chiếu sáng so với việc sử dụng đèn LED trực tiếp. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi ánh sáng phân bố đều, như chiếu sáng điểm trong bảo tàng hoặc chiếu sáng diện rộng trong nhà kính.

4.2. Tiết kiệm năng lượng nhờ tối ưu hóa phân bố ánh sáng

Bằng cách tối ưu hóa phân bố ánh sáng, có thể giảm lượng điện năng tiêu thụ cần thiết để đạt được độ sáng mong muốn. Điều này góp phần vào việc tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành hệ thống chiếu sáng. Thấu kính Fresnel tập trung ánh sáng giúp giảm thiểu hao phí.

4.3. Ứng dụng trong chiếu sáng nông nghiệp để tăng năng suất

Trong LED chiếu sáng nông nghiệp, thấu kính Fresnel giúp phân bố ánh sáng đồng đều trên cây trồng, thúc đẩy quá trình quang hợp và tăng năng suất. Việc điều khiển ánh sáng bằng thấu kính Fresnel giúp tạo ra môi trường lý tưởng cho sự phát triển của cây.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Và Khả Năng Thương Mại Hóa

Một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét là giá thành thấu kính Fresnel và khả năng miniaturization để giảm chi phí sản xuất. Mặc dù công nghệ micro-nano có thể đắt đỏ, nhưng việc thiết kế tối ưu và sử dụng vật liệu phù hợp có thể giúp giảm chi phí. Khả năng thương mại hóa phụ thuộc vào việc đáp ứng nhu cầu thị trường và cạnh tranh với các giải pháp khác.

5.1. So sánh giá thành với các giải pháp chiếu sáng khác

Cần so sánh giá thành thấu kính Fresnel với các giải pháp chiếu sáng khác, như sử dụng nhiều đèn LED nhỏ hoặc các loại thấu kính truyền thống. Phân tích chi phí-hiệu quả là cần thiết để đánh giá tính cạnh tranh của giải pháp.

5.2. Tìm kiếm nhà sản xuất thấu kính Fresnel uy tín

Việc tìm kiếm nhà sản xuất thấu kính Fresnel uy tín với công nghệ micro-nano tiên tiến là rất quan trọng. Cần xem xét kinh nghiệm, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất. Kiểm tra thông tin và mua thấu kính Fresnel từ các nguồn đáng tin cậy.

5.3. Khả năng mở rộng sản xuất và tiếp cận thị trường

Để thương mại hóa thành công, cần có kế hoạch mở rộng sản xuất và tiếp cận thị trường hiệu quả. Điều này bao gồm xây dựng kênh phân phối, marketing sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn.

VI. Triển Vọng Tương Lai Của Thấu Kính Fresnel Micro Nano Cho LED

Công nghệ thấu kính Fresnel micro-nano có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự tiến bộ của công nghệ micro-nano và các phương pháp thiết kế quang học, có thể tạo ra các hệ thống chiếu sáng hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện optical performance, giảm giá thành và mở rộng ứng dụng.

6.1. Nghiên cứu vật liệu mới cho thấu kính Fresnel hiệu suất cao

Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới với hệ số truyền dẫn cao và khả năng chế tạo micro-nano tốt là rất quan trọng. Các vật liệu này có thể giúp cải thiện optical efficiency và giảm hao phí ánh sáng.

6.2. Phát triển các thuật toán tối ưu hóa thiết kế tiên tiến

Phát triển các thuật toán tối ưu hóa thiết kế tiên tiến có thể giúp tạo ra các thấu kính Fresnel với optical performance tối ưu. Các thuật toán này có thể kết hợp các phương pháp mô phỏng quang học và học máy để đạt được kết quả tốt nhất.

6.3. Mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực chiếu sáng khác nhau

Mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực chiếu sáng khác nhau, từ chiếu sáng gia đình đến chiếu sáng công nghiệp, là mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi việc thiết kế các thấu kính Fresnel phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Nguyên lý hoạt động của LED 1. Các vùng năng lượng Chất bán dẫn (Semiconductor) là vật liệu có đặc điểm trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện, có nghĩa là có thể dẫn điện ở một điều kiện nào đó, hoặc ở một điều kiện khác sẽ không dẫn điện. Như ta đã biết thì tính dẫn điện của vật liệu rắn được giải thích nhờ lý thuyết vùng năng lượng.

điện tử tồn tại trong nguyên tử trên những mức năng lượng gián đoạn khác nhau( trạng thái kích thich, trạng thái cơ bản hay trạng thái dừng). Nhưng trong vật rắn khi các nguyên tử hay phân tử sắp xếp với nhau trở thành tinh thể thì các mức năng lượng này phủ lên nhau trở thành vùng năng lượng: Vùng hóa trị (Valence band): Là vùng có năng lượng thấp nhất theo thang năng lượng, là vùng mà điện tử bị liên kết mạnh với nguyên tử và không linh động. Vùng dẫn (Conduction band): Vùng có mức năng lượng cao nhất, là vùng mà điện tử sẽ linh động (như các điện tử tự do) và điện tử ở vùng này sẽ là điện tử dẫn, có nghĩa là chất sẽ có khả năng dẫn điện khi có điện tử tồn tại trên vùng dẫn. Tính dẫn điện tăng khi mật độ điện tử trên vùng dẫn tăng.

Vùng cấm (Forbidden band): Là vùng nằm giữa vùng hóa trị và vùng dẫn, không có mức năng lượng nào do đó điện tử không thể tồn tại trên vùng cấm. Nếu bán dẫn pha tạp, có thể xuất hiện các mức năng lượng trong vùng cấm (mức pha tạp). Khoảng cách giữa đáy vùng dẫn và đỉnh vùng hóa trị gọi là độ rộng vùng cấm, hay năng lượng vùng cấm (Band Gap). Tùy theo độ rộng vùng cấm lớn hay nhỏ mà chất có thể là dẫn điện hoặc không dẫn điện.

Như vậy tính chất dẫn điện của chất rắn được giải thích như sau: Kim loại: là chất luôn tồn tại điện tử tự do trong vùng dẫn Điện môi: là chất có vùng dẫn trống hoàn toàn hay không có điện tử trong vùng dẫn, vùng hóa trị được lấp đầy hoàn toàn và độ rộng vùng cấm lớn hơn 3eV Chất bán dẫn: là chất có cấu trúc tương tự như điện môi nhưng độ rộng vùng cấm nhỏ hơn 3eV. ở điều kiện thường, chất bán dẫn không dẫn điện. Khi chất bán dẫn bị kích 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thích ( nhiệt, quang,….) do độ rộng vùng cấm hẹp. các điện tử nhận năng lượng chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn.

Lúc này chất bán dẫn có thể dẫn điện. Chuyển tiếp p-n được hình thành khi ghép nối 2 loại bán dẫn pha tạp loại p và loại n 1. Chuyển tiếp p-n Các nguồn phát quang trên cơ sở vật liệu bán dẫn hầu hết dựa trên chuyển tiếp p- n, để tạo được bán dẫn loại p hay loại n người ta sé pha tạp những tạp chất phù hợp. sau khi ghép hai chất bán dẫn trên với nhau ta sẽ nhận được chuyển tiếp p-n.

ranh giới lớp tiếp xúc được gọi là lớp tiếp xúc công nghệ. N P Lớp tiếp xúc Hình 1.1 Sơ đồ chuyển tiếp p-n Miền p là miền có tạp chất là các nguyên tố thuộc nhóm III (pha tạp axepto) thiếu điện tử, phần tử dẫn điện chủ yếu là lỗ trống và chiếm giữ các trạng thái năng lượng trong vùng hóa trị. Miền n là miền có tạp chất là các nguyên tố thuôc nhóm V (pha tạp dono) dư điện tử, phần tử dẫn điện chủ yếu là điện tử và chiếm giữ các trạng thái năng lượng trong vùng dẫn Xác suất chiếm trạng thái năng lượng của điện tử và lỗ trống được xác định theo hàm phân bố fermi-dirac f(E)={1+exp[(E-Ef)/KT]}-1 (1) trong đó: Ef là mức fecmi, K là hằng số Boltzmann, T là nhiệt độ tuyệt đối. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đối với chất bán dẫn khi không pha tạp thì mức femi nằm trong vùng cấm.

khi pha tạp thì mức femi có xu hướng chuyển dịch ra ngoài vùng cấm. cụ thể là mức femi chuyển dịch vào vùng dẫn đối với bán dẫn loại n và vùng hóa trị đối với bán dẫn loại p. trong điều kiện bình thường ở trạng thái cân bằng nhiệt thì mức fecmi của miền p và miền n trùng nhau (Efv = Efc) (2) Khi một thiên áp thuận đặt lên chuyển tiếp p-n, sự cân bằng bị phá vỡ và Efv ≠ Efc. Đồng thời các hạt tải cơ bản (điện tử trong miền n và lỗ trống trong miền p) có khả năng xích lại gần lớp tiếp xúc công nghệ và hàng rào thế năng giảm đi.

Lúc này phần lớn các hạt tải cơ bản có năng lượng đủ lớn để vượt qua hàng rào thế năng. Dòng điện bắt đầu được sinh ra do sự khuếch tán của hạt tải. dòng điện I tăng theo hàm mũ cùng với sự tăng thế V đặt lên lớp chuyển tiếp: I=Is[exp(qV/kBT)-1] (3) Với Is là dòng bão hòa, phụ thuộc vào hệ số khuếch tán của điện tử và lỗ trống. Trong quá trình này điện tử và lỗ trống hiện diện đồng thời trên lớp chuyển tiếp.

những điện tử và lỗ trống đó có thể tái hợp thông qua bức xạ tự do hoặc bức xạ cưỡng bức và phát ra ánh sáng. Đây chính là nguồn phát quang bán dẫn 1. Cấu trúc của LED Về cấu trúc, LED có thể được chia làm 2 loại: - LED phát xạ mặt SLED (surface LED) - LED phát xạ cạnh ELED (edge LED) LED phát xạ mặt SLED (Surface LED) là loại LED có ánh sáng được phát ra ở phía mặt của LED.2 minh hoạ một loại SLED, được gọi là LED Burrus do cấu trúc của LED được chế tạo đầu tiên bởi Burrus và Dawson Trong cấu trúc này vùng phát xạ ánh sáng (vùng phát quang) của LED được giới hạn trong một vùng hẹp bằng cách sử dụng một lớp cách điện để hạn chế vùng dẫn điện của tiếp xúc P. Do đó, tại vùng tích cực của LED có mật độ dòng điện cao dẫn đến hiệu suất phát quang lớn[2].

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Cấu trúc cơ bản của một SLED LED phát xạ cạnh ELED (Edge LED) là loại LED có ánh sáng ở phía cạnh của LED (hình 1. Trong cấu trúc này, các điện cực tiếp xúc (bằng kim loại) phủ kín mặt trên và đáy của LED. Ánh sáng phát ra trong lớp tích cực (active layer) rất mỏng. Lớp tích cực này được làm bằng chất bán dẫn có chiết suất lớn được kẹp giữa bởi hai lớp bán dẫn P và N có chiết suất nhỏ hơn.

Cấu trúc này hình thành một ống dẫn sóng trong ELED. Do vậy, ánh sáng phát ra ở lớp tích cực được giữ lại và lan truyền dọc theo trong ống dẫn sóng này. Kết quả là, ánh sáng được phát ra ở hai đầu ống dẫn sóng, tức là phát xạ ở phía cạnh của LED. Với đặc điểm cấu trúc như vậy, ELED có vùng phát sáng hẹp và góc phát quang nhỏ.

Thích hợp sử dụng trong thông tin quang[2].3 Cấu trúc cơ bản của một ELED Hiện nay để tăng hiệu suất phát quang của LED thì cấu trúc chủ yếu là cấu trúc dị thể khép với cấu trúc giếng lượng tử. Trong cấu trúc này điện tử và lỗ trống được giam giữ tốt hơn trong vùng tích cực nằm giữa hai lớp chuyển tiếp nên hiệu suất phát quang cao hơn. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các đặc trưng cơ bản của LED 1.

Đặc trưng quang điện Công suất quang lối ra là tính chất quan trọng của LED và các nguồn phát quang khác. Có thể tính được công suất nội sinh của bức xạ tự phát. Tại một dòng bơm I nào đó tốc độ tiêm hạt tải sẽ là I/q. Ở trạng thái dừng , tốc độ tái hợp của các cặp điện tử - lỗ trống thông qua quá trình tái hợp bức xạ và không bức xạ bằng tốc độ tiêm hạt tải I/q.

vì hiệu suất lượng tử nội ηint (ηint = Nph/Ne) xác định phần các cặp điện tử lỗ trống tái hợp thông qua bức xạ tự phát nên tốc độ sinh photon sẽ là ηintI/q. Vì vậy công suất quang nội sẽ là: Pint = ηint(ħω/q)I (4) Với ħω là năng lượng photon. q là điện tích điện tử. nếu ηext là phần các photon thoát ra khỏi linh kiện khi đó công suất phát quang sẽ là: Pe = ηext ηint (ħω/q)I (5) ηext được gọi là hiệu suất lượng tử ngoại.

ηext có thể tính toán trên cơ sở xem xét sự hấp thụ nội và sự phản xạ trên các mặt phân cách bán dẫn- không khí. Hiệu xuất lượng tử nội ηint phụ thuộc vào vật liệu bán dẫn được sử dụng và cấu trúc của nguồn quang. Do đó, đối với mỗi loại nguồn quang khác nhau sẽ có đặc tuyến P-I khác nhau. Công xuất phát quang tỷ lệ thuận với dòng điện cung cấp và trong trường hợp lý tưởng, đặc tuyến P-I thay đổi tuyến tính như hình 1.5 Đồ thị công suất quang phụ thuộc vào dòng bơm điều kiện lý tưởng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đặc trưng quang điện còn được thể hiện qua đặc trưng dòng thế I-V.

Mỗi chất bán dẫn khác nhau sẽ cho một thế chuyển tiếp khác nhau. Thế này là đặc trưng cho vật liệu. Khi được thiên áp thuận bằng điện thế bên ngoài hàng rào thế năng của lớp chuyển tiếp giảm đi. Sự giảm này dẫn đến việc khuếch tán điện tử và lỗ trống qua lớp chuyển tiếp.

Dòng điện bắt đầu được sinh ra và tăng theo hàm mũ với sự tăng thế đặt lên chuyển tiếp: I=Is[exp(qV/kBT)-1] (6) Với Is là dòng bão hòa, phụ thuộc vào hệ số khuếch tán của điện tử và lỗ trống. Do hệ số khuếch tán của các chất bán dẫn là khác nhau nên mỗi chất bán dẫn sẽ có một thế chuyển tiếp đặc trưng. Đặc trưng phổ của LED LED được chế tạo từ chất bán dẫn. Do đó, các điện tử nằm trong một vùng năng lượng chứ không phải ở một mức năng lượng.

+ Các điện tử khi chuyển từ các mức năng lượng Ej trong vùng dẫn xuống mức năng lượng Ei trong vùng hóa trị sẽ tạo ra photon có bước sóng. Do có nhiều mức năng lượng khác nhau trong các vùng năng lượng nên sẽ có nhiều bước sóng ánh sáng được tạo ra. + Phân bố mật độ điện tử trong vùng dẫn và vùng hóa trị không đều nhau, dẫn đến công suất phát quang tại các bước song không đều nhau. Độ bán rộng của phổ quang được định nghĩa là khoảng bước sóng do nguồn LED phát ra có công xuất bằng 0,5 lần công xuất đỉnh (hay giảm 3dB).

+ Độ bán rộng phổ của LED phụ thuộc vào loại vật liệu chế tạo nguồn quang. Ánh sáng có bước sóng 1,3µm do LED chế tạo bằng bán dẫn InGaAsP có độ rộng phổ từ 50-60nm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ