Thực trạng và giải pháp quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng HDBank

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả nhằm tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM (HDBank).

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao quản trị rủi ro tín dụng là ưu tiên hàng đầu của HDBank

Hoạt động tín dụng là nền tảng cốt lõi, tạo ra nguồn thu nhập chính cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hoạt động này luôn song hành với rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng ngân hàng. Việc tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại HDBank không chỉ là một yêu cầu tuân thủ quy định mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững và an toàn của ngân hàng. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp HDBank giảm thiểu tổn thất từ các khoản nợ xấu HDBank, tối ưu hóa việc sử dụng vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng, và củng cố niềm tin của khách hàng cũng như các nhà đầu tư. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô nhiều biến động và các quy định ngày càng siết chặt từ Ngân hàng Nhà nước, việc xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện, linh hoạt và ứng dụng công nghệ hiện đại là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn của Trịnh Xuân Yên (2020) đã chỉ rõ, quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là nền tảng để ngân hàng đối phó với thách thức, nắm bắt cơ hội và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường tài chính đầy biến động.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của quản trị rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình nhận dạng, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro phát sinh từ việc khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ. Vai trò của nó vô cùng quan trọng, giúp bảo vệ tài sản và nguồn vốn của ngân hàng. Thứ nhất, nó đảm bảo an toàn vốn (CAR) bằng cách hạn chế các khoản vay có nguy cơ mất vốn cao. Thứ hai, một quy trình quản trị rủi ro tốt giúp cải thiện chất lượng danh mục cho vay, đa dạng hóa rủi ro và tránh tập trung tín dụng quá mức vào một ngành hay một nhóm khách hàng. Thứ ba, nó nâng cao uy tín của HDBank trên thị trường, tạo dựng niềm tin với người gửi tiền và các đối tác. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III cũng là một phần không thể thiếu của quản trị rủi ro hiện đại, giúp ngân hàng hoạt động minh bạch và an toàn hơn.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong việc kiểm soát rủi ro tại HDBank

Mục tiêu chiến lược của HDBank trong việc tăng cường quản trị rủi ro tín dụng là xây dựng một khung quản trị toàn diện, phù hợp với khẩu vị rủi ro (risk appetite) đã được Hội đồng quản trị phê duyệt. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và mục tiêu nội bộ. (2) Tối ưu hóa lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro, đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn hoạt động. (3) Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và các mô hình chấm điểm tín dụng để đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác và khách quan. (4) Tăng cường công tác trích lập dự phòng rủi ro một cách đầy đủ và kịp thời theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN, tạo ra một bộ đệm tài chính vững chắc để đối phó với các tổn thất tiềm tàng.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng HDBank đang đối mặt

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại HDBank vẫn đối mặt với nhiều thách thức cả chủ quan và khách quan. Theo phân tích từ báo cáo tài chính HDBank giai đoạn 2016-2019 và khảo sát nội bộ trong nghiên cứu của Trịnh Xuân Yên (2020), ngân hàng gặp khó khăn trong việc thống nhất phương pháp quản trị trên toàn hệ thống và hiệu quả thu hồi nợ chưa thực sự cao. Các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô như lạm phát, biến động lãi suất và sự thay đổi trong hành vi của khách hàng sau đại dịch cũng tạo ra những áp lực mới. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác và các công ty fintech đòi hỏi HDBank phải liên tục cải tiến quy trình thẩm định tín dụnggiám sát sau cho vay để vừa đảm bảo an toàn, vừa không làm mất đi cơ hội kinh doanh. Việc cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng nhanh và kiểm soát rủi ro chặt chẽ vẫn là bài toán khó đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu HDBank và công tác thu hồi nợ

Dữ liệu từ luận văn của Trịnh Xuân Yên (2020) cho thấy, mặc dù tổng dư nợ cho vay của HDBank tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2016-2019, tỷ lệ nợ xấu vẫn là một mối quan tâm. Công tác xử lý và thu hồi nợ gặp nhiều trở ngại, đặc biệt với các khoản vay không có tài sản đảm bảo hoặc tài sản đảm bảo khó phát mãi. Hệ số thu nợ, dù có cải thiện, vẫn chưa đạt mức kỳ vọng, cho thấy những hạn chế trong khâu giám sát sau cho vay và các biện pháp xử lý nợ quá hạn. Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận do phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, mà còn làm giảm hiệu quả quay vòng vốn tín dụng. Đây là thách thức lớn đòi hỏi HDBank cần có các giải pháp mạnh mẽ hơn trong việc cơ cấu lại nợ và xử lý tài sản đảm bảo.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định và hệ thống cảnh báo sớm

Một trong những hạn chế được chỉ ra là quy trình thẩm định tín dụng đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, dẫn đến khả năng đánh giá thiếu nhất quán. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ mặc dù đã được xây dựng nhưng cần liên tục cập nhật và hiệu chỉnh để phản ánh chính xác hơn mức độ rủi ro của khách hàng. Bên cạnh đó, hệ thống cảnh báo rủi ro sớm chưa phát huy hết hiệu quả. Việc phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng còn chậm, khiến ngân hàng rơi vào thế bị động khi rủi ro đã xảy ra. Việc thiếu một mô hình chấm điểm tín dụng tự động, tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và AI cũng là một điểm yếu, làm giảm tốc độ và độ chính xác trong phê duyệt tín dụng, đặc biệt trong phân khúc bán lẻ.

III. Phương pháp tối ưu quy trình quản trị rủi ro tín dụng HDBank

Để tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại HDBank, việc hoàn thiện và tối ưu hóa các quy trình nội bộ là giải pháp nền tảng. Các giải pháp này cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống chính sách tín dụng chặt chẽ, minh bạch và thống nhất trên toàn hệ thống. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng của từng khâu trong vòng đời của một khoản tín dụng, từ thẩm định, phê duyệt đến giám sát và xử lý nợ. Việc chuẩn hóa quy trình không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro do sai sót tác nghiệp mà còn tạo cơ sở để tự động hóa, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động. Trọng tâm của việc tối ưu hóa là xây dựng một văn hóa rủi ro mạnh mẽ, nơi mọi cán bộ nhân viên đều nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ ngân hàng trước những nguy cơ tiềm ẩn từ hoạt động tín dụng, qua đó đóng góp vào sự phát triển bền vững và an toàn chung.

3.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình thẩm định tín dụng

Giải pháp đầu tiên là rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách tín dụng, đảm bảo phù hợp với định hướng kinh doanh, khẩu vị rủi ro và các quy định mới của Ngân hàng Nhà nước. Cần xây dựng các tiêu chí thẩm định rõ ràng, cụ thể cho từng phân khúc khách hàng và sản phẩm. Quy trình thẩm định tín dụng phải được chuẩn hóa, giảm bớt các bước thủ công và tăng cường các công cụ hỗ trợ ra quyết định. Đặc biệt, cần nâng cao chất lượng phân tích phi tài chính, đánh giá năng lực quản trị, uy tín của khách hàng và các rủi ro ngành. Việc áp dụng mô hình “bốn mắt” (four-eyes principle) trong phê duyệt tín dụng và phân tách rõ ràng chức năng của bộ phận kinh doanh và bộ phận thẩm định rủi ro là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan.

3.2. Tăng cường hiệu quả giám sát sau cho vay và xử lý nợ

Công tác giám sát sau cho vay đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. HDBank cần xây dựng một hệ thống giám sát tự động, định kỳ kiểm tra tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh của khách hàng và tình trạng tài sản đảm bảo. Cần thiết lập các chỉ số cảnh báo sớm (Early Warning Indicators) và quy trình hành động cụ thể khi các chỉ số này bị vi phạm. Đối với công tác xử lý và thu hồi nợ, cần có một bộ phận chuyên trách với quy trình chuyên nghiệp, linh hoạt. Các biện pháp xử lý cần đa dạng, từ tái cơ cấu nợ, hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tạm thời, đến các biện pháp quyết liệt như khởi kiện, phát mãi tài sản đảm bảo để thu hồi vốn nhanh chóng, giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

IV. Bí quyết tăng cường quản trị rủi ro tín dụng qua công nghệ số

Trong kỷ nguyên số, công nghệ trong quản trị rủi ro không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Việc ứng dụng công nghệ giúp HDBank tự động hóa các quy trình, nâng cao độ chính xác trong phân tích và dự báo, từ đó đưa ra quyết định tín dụng nhanh chóng và an toàn hơn. Chuyển đổi số ngành ngân hàng mở ra cơ hội tiếp cận và phân tích các nguồn dữ liệu phi truyền thống, xây dựng các mô hình rủi ro phức tạp và hiệu quả hơn. Đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội. Đây là một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn của Trịnh Xuân Yên (2020) nhằm giúp HDBank hiện đại hóa hệ thống quản trị rủi ro, bắt kịp xu hướng và tiêu chuẩn quốc tế.

4.1. Ứng dụng mô hình chấm điểm tín dụng và phân tích dữ liệu lớn

Việc xây dựng và áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) tự động dựa trên thuật toán và máy học (Machine Learning) là một bước đột phá. Các mô hình này có thể phân tích hàng trăm biến số từ dữ liệu truyền thống (lịch sử tín dụng, báo cáo tài chính) và phi truyền thống (hành vi giao dịch, dữ liệu từ mạng xã hội) để đưa ra điểm số rủi ro khách quan. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) giúp HDBank nhận diện các mẫu rủi ro ẩn, phân khúc khách hàng chi tiết hơn và dự báo khả năng vỡ nợ với độ chính xác cao. Điều này không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình phê duyệt các khoản vay nhỏ lẻ mà còn cung cấp thông tin đầu vào chất lượng cho việc thẩm định các khoản vay doanh nghiệp phức tạp.

4.2. Tự động hóa quy trình và nâng cao năng lực hệ thống thông tin

Chuyển đổi số ngành ngân hàng cho phép tự động hóa nhiều khâu trong quy trình tín dụng, từ thu thập hồ sơ, nhập liệu, chấm điểm sơ bộ đến giám sát và cảnh báo. Việc sử dụng công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) để số hóa hồ sơ, hay các nền tảng quản lý quy trình nghiệp vụ (BPM) giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và chi phí. Quan trọng hơn, HDBank cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin lõi (Core Banking) và hệ thống quản lý rủi ro để đảm bảo khả năng tích hợp dữ liệu, xử lý thông tin theo thời gian thực và tạo ra các báo cáo quản trị rủi ro đa chiều, trực quan, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định kịp thời và chính xác.

V. Đánh giá hiệu quả các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng mới

Việc triển khai các giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại HDBank cần đi đôi với một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả chặt chẽ. Hiệu quả không chỉ thể hiện qua các con số tài chính như giảm tỷ lệ nợ xấu hay tăng lợi nhuận, mà còn được đánh giá dựa trên sự cải thiện về quy trình, năng lực của đội ngũ và sự vững chắc của toàn bộ hệ thống trước các cú sốc. Việc đánh giá này phải được thực hiện định kỳ, dựa trên các chỉ tiêu định tính và định lượng cụ thể. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để HDBank tiếp tục điều chỉnh chiến lược, tinh chỉnh các công cụ và quy trình, đảm bảo hệ thống quản trị rủi ro tín dụng luôn vận hành tối ưu và thích ứng với sự thay đổi không ngừng của môi trường kinh doanh. Đây là một vòng lặp cải tiến liên tục để duy trì sự an toàn và bền vững.

5.1. Các chỉ tiêu định lượng đo lường hiệu quả quản trị rủi ro

Các chỉ tiêu định lượng là thước đo trực quan nhất về hiệu quả hoạt động tín dụng. Các chỉ số cần được theo dõi sát sao bao gồm: (1) Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) trên tổng dư nợ, so sánh với mục tiêu và trung bình ngành. (2) Tỷ lệ hình thành nợ xấu mới (NPL formation rate) để đánh giá chất lượng của các khoản vay mới. (3) Chi phí tín dụng (Cost of Credit), bao gồm chi phí trích lập dự phòng rủi ro. (4) Tỷ lệ thu hồi nợ xấu. (5) Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II và Basel III. Việc phân tích xu hướng của các chỉ số này theo thời gian sẽ cung cấp một bức tranh rõ nét về tác động của các giải pháp đã triển khai, giúp xác định những điểm đã làm tốt và những lĩnh vực cần cải thiện thêm.

5.2. Đánh giá định tính và nâng cao năng lực nguồn nhân lực

Bên cạnh các con số, đánh giá định tính cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm việc đánh giá mức độ tuân thủ quy trình của cán bộ, hiệu quả của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, và mức độ nhận thức về văn hóa rủi ro trong toàn tổ chức. Theo nghiên cứu của Trịnh Xuân Yên (2020), yếu tố con người là nhân tố chủ quan có ảnh hưởng lớn. Do đó, HDBank cần đầu tư vào các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng và quản lý rủi ro. Việc tổ chức các buổi kiểm tra nội bộ, đánh giá định kỳ và thu thập phản hồi từ nhân viên sẽ giúp phát hiện các lỗ hổng trong hệ thống và nâng cao chất lượng thực thi chính sách quản trị rủi ro hoạt động tín dụng.

04/10/2025
Ăng cƣờng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp phát triển tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ ý nghĩa thực tiễn, phương pháp nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đóng góp về ý nghĩa thực tiễn của Luận văn và kết cấu luận văn. Trong chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày cơ sở lý thuyết của đề tài về quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại và đề xuất khung lý thuyết. 6 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Những vấn đề cơ bản về Ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm Ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh tế, hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ, tín dụng, nó cung cấp một số dịch vụ cho khách hàng và ngược lại nó nhận tiền gửi của khách hàng với các hình thức khác nhau. Nghiệp vụ kinh doanh của Ngân hàng thương mại rất phong phú và đa dạng cùng với sự phát triển của khách hàng, khoa học kỹ thuật kinh tế và xã hội, hoạt động của Ngân hàng thương mại cũng có nhiều phương pháp mới, nhưng các nghiệp vụ kinh doanh về cơ bản không thay đổi là nhận tiền gửi và hoạt động cho vay, đầu tư.

Qua Ngân hàng thương mại các chính sách tài chính tiền tệ của Quốc gia sẽ được thực hiện một cách nhanh chóng và cũng nhờ nó mà việc kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp theo đúng luật pháp được dễ dàng hơn. Sự ra đời, tồn tại và phát triển của Ngân hàng luôn gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế và đời sống xã hội. Trong cơ chế thị trường, các Ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng cũng là các doanh nghiệp nhưng chúng là những doanh nghiệp đặc biệt vì tài sản trong quá trình kinh doanh của các Ngân hàng thương mại đều phụ thuộc vào các khách hàng. NHTM đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với lịch sử của nền sản xuất hàng hóa, tạo nên một mối tương quan lẫn nhau của hai chủ thể này trong quá trình phát triển của nhân loại.

Hệ thống NHTM phát triển tạo nên tác động rất lớn đến sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa. Ngược lại, NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động và trở thành những định chế trung gian tài chính không thể thiếu khi nền kinh tế hàng hóa vận động mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường, dẫn đến tính tất yếu khách quan của việc hoạt động của hệ thống NHTM gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của nền kinh tế thị trường. 7 Kể từ khi ra đời cho đến nay, các quốc gia trên thế giới đã đưa ra nhiều định nghĩa tổng quát về NHTM dựa trên tính chất, mục đích và đối tượng hoạt động của NHTM trên thị trường tài chính. Theo Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) thì NHTM được định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở nào hành nghề thường xuyên nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác và sử dụng số tiền đó cho chính họ vào các nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính”.

Trong khi đó, theo Bộ luật về hoạt động ngân hàng năm 1971 của Mỹ (The U. Banking Act of 1971) thì NHTM được định nghĩa là “công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính”. Còn theo Luật Ngân hàng của Ấn Độ năm 1959 thì NHTM là “cơ sở nhận các khoản tiền ký thác để cho vay hay tài trợ, đầu tư”. Ở Việt Nam, cùng với việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, triển khai tính nhất quán trong việc thực hiện các chính sách kinh tế nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước Việt Nam đã quy định “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận” (Khoản 3, Điều 04, Luật các tổ chức tín dụng của Việt Nam số 47/2010/QH12).

Như vậy, định nghĩa về NHTM còn phụ thuộc vào đặc trưng, tập quán pháp luật của từng quốc gia, vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, khi đi sâu phân tích nội dung của các định nghĩa thì các NHTM đều có chung một tính chất là nhận tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn để thực hiện các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu và các dịch vụ kinh doanh khác của chính ngân hàng đó. Trên thế giới có nhiều loại hình NHTM khác nhau, vì vậy, để phân loại NHTM cần dựa trên các tiêu chí riêng. Căn cứ vào hình thức sở hữu, NHTM được chia thành ngân hàng sở hữu tư nhân, ngân hàng sở hữu của các cổ đông và ngân hàng sở hữu Nhà nước.

Căn cứ vào tính chất hoạt động thì có ngân hàng chuyên doanh và ngân hàng đa năng, ngân hàng bán buôn và ngân hàng bán lẻ. Căn cứ vào cơ cấu tổ chức, NHTM gồm có ngân hàng sở hữu công ty và ngân hàng không sở hữu công ty. Riêng ở Việt Nam, các loại hình NHTM được phân chia như sau: 8 - NHTM quốc doanh: Đây là các ngân hàng được Nhà nước cấp vốn và hoạt động duới sự quản lý của Nhà nước. Ngoài những hoạt động kinh doanh đặc trung của một NHTM thì các ngân hàng này phải thực hiện các nhiệm vụ khác khi Nhà nước giao phó.

Các NHTM quốc doanh của Việt Nam hiện nay là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Ngân hàng TNHH MTV Dầu khí toàn cầu, Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương, Ngân hàng TNHH MTV Xây dựng, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam. - NHTM cổ phần: Đây là các ngân hàng được thành lập và hoạt động theo Luật Công ty Cổ phần. Sở hữu ngân hàng là các cổ đông và họ cùng nhau góp vốn để hình thành, vận hành ngân hàng theo quy định của pháp luật. Loại hình NHTM cổ phần chiếm khoảng 65% số lượng NHTM của Việt Nam.

- Ngân hàng liên doanh: Là loại hình NHTM được thành lập trên cơ sở hợp đồng liên doanh, có trụ sở chính tại Việt Nam và chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam. Vốn điều lệ của ngân hàng liên doanh là vốn góp của bên ngân hàng Việt Nam và bên ngân hàng nước ngoài. Hiện nay, Việt Nam có 03 ngân hàng liên doanh là Ngân hàng TNHH Indovina, Ngân hàng liên doanh Vid Public và Ngân hàng liên doanh Việt – Nga. - Ngân hàng 100% vốn nước ngoài: Là một bộ phận của ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam.

Các ngân hàng nước ngoài ở Việt Nam gồm có ANZ Việt Nam, Hong Leong Việt Nam, HSBC Việt Nam, Shinhan Việt Nam và Standard Chartered Việt Nam. Chức năng NHTM có 03 chức năng chính, bao gồm: chức năng làm trung gian tín dụng, chức năng làm trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền. Với chức năng làm trung gian tín dụng, NHTM là cầu nối giữa người thiếu vốn và người có vốn nhàn rỗi trên thị trường tiền tệ. Thực hiện chức năng này, NHTM không chỉ mang lại lợi ích cho những người thừa vốn, người thiếu vốn mà còn đem lại lợi ích kinh tế cho bản thân ngân hàng nói riêng và nền kinh tế nói 9 chung.1, có thể thấy sự luân chuyển của nguồn vốn nhàn rỗi nhờ vào trung gian tín dụng là NHTM.

Sơ đồ luân chuyển vốn Gửi tiền Ngân Cá Cá nhân Gửi tiền hàng nhân và và doanh thương doanh nghiệp mại nghiệp Ủy thác đầu tư Ủy thác đầu tư Nguồn: Tác giả tự tổng hợp Sơ đồ 1.1 cho thấy các NHTM tạo ra lợi nhuận, duy trì sự tồn tại và phát triển dựa vào sự chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi, ngoài ra còn có các khoản hoa hồng môi giới. Đối với nền kinh tế, chức năng trung gian tín dụng của NHTM tạo nên nguồn cung cấp vốn đáp ứng nhu cầu vốn để đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh và mở rộng quy mô hoạt động của các doanh nghiệp. Nói cách khác, với chức năng này, NHTM đã chuyển hóa nguồn vốn nhàn rỗi thành nguồn vốn hoạt động, tạo ra lợi nhuận và kích thích quá trình luân chuyển vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Vì vậy, chức năng trung gian tín dụng của NHTM là chức năng quan trọng nhất, quyết định đến sự tồn tại của NHTM và là cơ sở để thực hiện các chức năng khác.

Với chức năng làm trung gian thanh toán, NHTM thực hiện thanh toán hộ cho khách hàng bằng hình thức chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác theo yêu cầu của khách hàng. Theo đó, thông qua chức năng này, NHTM đóng vài trò là tổ chức giữ tiền và chi hộ cho các cá nhân và doanh nghiệp. Cụ thể hơn, khi khách hàng thực hiện thanh toán qua NHTM sẽ làm giảm rủi ro, giảm chi phí thanh toán cho khách hàng, từ đó tốc độ luân chuyển vốn kinh doanh của khách hàng nhanh hơn và hiệu quả sử dụng vốn của khách hàng tăng theo. Về phía NHTM, chức năng này góp phần tăng lợi nhuận của ngân hàng thông qua thu phí dịch vụ thanh toán.

Chức năng này cũng chính là cơ sở hình thành chức năng tạo tiền của NHTM. Với chức năng tạo tiền, thông qua quá trình cho vay và thanh toán hộ của NHTM thì lượng tiền gửi mới được tạo ra và lớn hơn so với lượng dự trữ ban đầu. 10 Có thể thấy chức năng tạo tiền chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa tín dụng ngân hàng và lưu thông tiền tệ. Nói cách khác chức năng này là hệ quả của chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán.3 Các nghiệp vụ của Ngân hàng thƣơng mại Với lịch sử hình thành từ lâu đời, NHTM đã trải qua rất nhiều giai đoạn phát triển và có nhiều thay đổi để phù hợp hơn với xu hướng chung và nhu cầu của khách hàng.

Trong đó, số lượng và các loại hình dịch vụ mà các NHTM cung cấp cũng có nhiều thay đổi. Nếu như trước đây chúng ta chỉ biết đến NHTM với các nghiệp vụ cơ bản nhất là nhận tiền gửi và cho vay, thì giờ đây, các nghiệp vụ ngân hàng mà các NHTM cung cấp ra thị trường thật sự rất đa dạng và hữu ích; phần nào phản ánh được sự phát triển của hệ thống NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ