Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân nhờ khả năng đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước, tạo công ăn việc làm và mang lại thu nhập cho người lao động trên khắp các địa phương. Với đặc tính quy mô linh hoạt, SMEs còn được xem là bộ phận giúp "giảm sốc" cho nền kinh tế trước các biến động vĩ mô. Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này thường gặp rào cản lớn khi tiếp cận nguồn vốn ngân hàng do năng lực tài chính hạn chế và tiềm ẩn nguy cơ phá sản cao.
Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng SMEs mang lại biên lợi nhuận cao hơn so với tín dụng cá nhân nhưng đi kèm rủi ro mất vốn rất lớn. Khi doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ hoặc phá sản, tài sản bảo đảm sau khi thanh lý thường không đủ để thu hồi nợ gốc và lãi. Do đó, các tổ chức tín dụng phải giải quyết mâu thuẫn giữa việc tối đa hóa lợi nhuận cho vay và tối thiểu hóa rủi ro tín dụng.
Để giải quyết bài toán thực tiễn này, chuyên đề tốt nghiệp tập trung nghiên cứu công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng SMEs tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB), cụ thể tại MB Sở Giao dịch 1.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp nhỏ và vừa, tín dụng SMEs và quy trình quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng, mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ và công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng SMEs tại Ngân hàng TMCP Quân Đội trong giai đoạn 2017–2019; từ đó đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm tăng cường chất lượng công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với phân khúc SMEs tại MB Bank trong định hướng áp dụng chuẩn mực Basel II.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về tín dụng SMEs tại NHTM và thực tiễn quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng SMEs tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động cấp tín dụng và các quy trình nhận biết, đo lường, giám sát, xử lý rủi ro tín dụng đối với khách hàng DNNVV.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội (tập trung khảo sát tại MB Sở Giao dịch 1).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tổng hợp các tiêu chí phân khúc doanh nghiệp và quy định pháp lý về quản trị rủi ro tín dụng:
- Tiêu chí định nghĩa SMEs: Đối chiếu tiêu chuẩn của Ngân hàng Thế giới (World Bank) dựa trên 3 tiêu chí định lượng (lao động, tổng tài sản, doanh thu); tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu (EU) theo số lao động kết hợp doanh thu hoặc tổng tài sản; định nghĩa theo Basel II (doanh thu hợp nhất dưới 50 triệu EUR); và quy định tại Nghị định số 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam phân loại theo số lao động bình quân năm, tổng nguồn vốn hoặc tổng doanh thu theo 3 nhóm ngành kinh tế lớn (Nông, lâm, thủy sản; Công nghiệp - Xây dựng; Thương mại - Dịch vụ).
- Khái niệm rủi ro tín dụng (RRTD): Tiếp cận theo định nghĩa của Hennie van Greuning và Sonja Brajovic Bratanovic (Analysis and Managing Banking Risk) và Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 09/2014/TT-NHNN và Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN).
- Quy trình quản trị RRTD: Gồm 4 khâu cơ bản: (1) Nhận biết rủi ro (dấu hiệu qua giao dịch hạch toán, nhân sự ban quản lý, thị trường, báo cáo tài chính); (2) Đo lường rủi ro (mô hình định tính 6Cs, phương pháp chuyên gia; mô hình định lượng như chỉ số Z-score của Edward I. Altman, mô hình VAR, mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ); (3) Giám sát rủi ro (giám sát từng khoản vay và giám sát tổng thể danh mục, phân tán rủi ro); (4) Xử lý rủi ro (trích lập dự phòng, miễn giảm lãi, cơ cấu lại nợ, bán nợ cho AMC, mua bảo hiểm tín dụng).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh thường niên của MB giai đoạn 2017–2019 và số liệu nội bộ từ các phòng ban liên quan.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu số liệu: So sánh quy mô dư nợ, cơ cấu dư nợ theo thời hạn, tỷ trọng các nhóm nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu qua các năm 2017, 2018 và 2019 để đánh giá biến động chất lượng tín dụng.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Tổng hợp thông tin, phân tích định tính và định lượng nhằm rút ra kết luận về thực trạng quy trình chấm điểm và mô hình quản trị rủi ro.
- Công cụ hỗ trợ: Xử lý và tính toán số liệu thống kê thông qua phần mềm Microsoft Office Word và Microsoft Office Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quát về quản trị rủi ro tín dụng khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) của ngân hàng thương mại
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng:
- Phân tích khái niệm và đặc điểm của phân khúc SMEs. Tác giả đối chiếu các tiêu chí phân loại quốc tế và Việt Nam.
| Tổ chức / Quy định |
Tiêu chí phân loại chính |
Ngưỡng phân loại cụ thể |
| World Bank |
Lao động, Tổng tài sản, Doanh thu |
Siêu nhỏ: < 10 người, tài sản/doanh thu < 100.000 USD; Nhỏ: < 50 người, tài sản/doanh thu < 3 triệu USD; Vừa: < 300 người, tài sản/doanh thu < 15 triệu USD |
| Liên minh châu Âu (EU) |
Lao động kết hợp Doanh thu hoặc Tổng tài sản |
Siêu nhỏ: < 10 người, doanh thu/tài sản ≤ 2 triệu EUR; Nhỏ: < 50 người, doanh thu/tài sản ≤ 10 triệu EUR; Vừa: < 250 người, doanh thu ≤ 50 triệu EUR (tài sản ≤ 43 triệu EUR) |
| Basel II |
Doanh thu hợp nhất |
Doanh thu hợp nhất < 50 triệu EUR |
| Nghị định 39/2018/NĐ-CP (VN) |
Lao động bình quân năm và Nguồn vốn/Doanh thu |
Chi tiết theo 3 ngành (Nông nghiệp; Công nghiệp - Xây dựng; Thương mại - Dịch vụ) chia 4 cấp: Siêu nhỏ, Nhỏ, Vừa, Lớn |
- Làm rõ khái niệm tín dụng SMEs, khẳng định đây là hoạt động kinh doanh nền tảng, chiếm tỷ trọng cao nhất nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất của NHTM.
- Phân loại nguyên nhân gây ra RRTD thành:
- Nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng: Sự nới lỏng giám sát khi mở rộng quy mô, năng lực cán bộ tín dụng hạn chế, quy trình thẩm định sơ sài hoặc quá linh hoạt, bất cập trong khâu định giá tài sản thế chấp.
- Nguyên nhân khách quan: Biến động kinh tế vĩ mô, chu kỳ kinh tế, thị trường quốc tế, rủi ro chính sách và hành lang pháp lý chưa đồng bộ.
- Hệ thống hóa chi tiết 4 giai đoạn của quy trình quản trị rủi ro tín dụng (Nhận biết – Đo lường – Giám sát – Xử lý) cùng các kỹ thuật trích lập dự phòng, phân tán rủi ro ("không để trứng vào một giỏ") và bán nợ qua Công ty quản lý nợ và khai thác tài sản (AMC).
Chương II: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng SMEs tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - MB
Chương II phân tích thực tế hoạt động tại MB:
- Tổng quan MB: Thành lập ngày 04/11/1994 với số vốn ban đầu dưới 20 tỷ đồng. Đến 31/12/2019, MB có vốn điều lệ 24.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 1 trụ sở chính, 81 chi nhánh trong nước, 169 phòng giao dịch, 2 chi nhánh nước ngoài (Lào, Campuchia), 1 văn phòng đại diện tại Nga và 5 công ty thành viên. Hoạt động quản lý tín dụng được phân chia theo khối chuyên môn hóa (Khối KHCN, Khối SMEs, Khối KHLớn, Khối Thẩm định và Phê duyệt tín dụng).
- Thực trạng quy mô và cơ cấu dư nợ giai đoạn 2017–2019:
| Chỉ tiêu dư nợ |
31/12/2017 (triệu VNĐ) |
31/12/2018 (triệu VNĐ) |
31/12/2019 (triệu VNĐ) |
| Nợ ngắn hạn |
89.375.349 |
105.138.545 |
118.907.994 |
| Nợ trung hạn |
31.695.588 |
33.281.381 |
33.906.263 |
| Nợ dài hạn |
60.500.947 |
73.965.748 |
94.826.967 |
| Tổng dư nợ |
184.188.142 |
214.685.958 |
250.330.623 |
Cơ cấu theo thời hạn: Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu qua các năm (48,52% năm 2017; 48,97% năm 2018; 47,50% năm 2019) do đặc thù SMEs vay bổ sung vốn lưu động phục vụ chu kỳ sản xuất kinh doanh ngắn.
-
Chất lượng tín dụng phân loại theo nhóm nợ (2017–2019):
- Nợ nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 95%, tăng từ 95,80% (2017) lên 96,65% (2019, đạt 241.847.313 triệu VNĐ).
- Nợ nhóm 2 (Nợ cần chú ý) chiếm 1,72% vào năm 2019 (2.896.273 triệu VNĐ).
- Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) được kiểm soát ở mức thấp; nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) có xu hướng giảm rõ rệt, chỉ còn 617.902 triệu VNĐ vào cuối năm 2019. Tỷ lệ nợ quá hạn năm 2019 ở mức 1,72%.
-
Chi tiết hệ thống và quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ của MB:
- Đối với DN thông thường và tiềm năng: Quy trình 6 bước gồm:
- Bước 1: Xác định ngành kinh tế (trong 52 ngành kinh tế).
- Bước 2: Xác định điểm quy mô (dựa trên 4 chỉ tiêu: Vốn đầu tư chủ sở hữu, Số lao động, Doanh thu thuần, Tổng tài sản; thang điểm 1–8; chia 4 mức quy mô: Lớn [22–32 điểm], Trung bình [12–21 điểm], Nhỏ [6–11 điểm], Siêu nhỏ [< 6 điểm]).
- Bước 3: Chấm điểm 4 nhóm chỉ tiêu tài chính cấp 1 (Thanh khoản, Hoạt động, Cân nợ, Thu nhập; thang điểm cấp 2 từ 10 đến 100 điểm).
- Bước 4: Chấm điểm 5 nhóm chỉ tiêu phi tài chính cấp 1 (Khả năng trả nợ, Trình độ quản lý/nội bộ, Quan hệ với ngân hàng, Nhân tố ngành, Nhân tố ảnh hưởng hoạt động; thang điểm cấp 2: 20, 40, 60, 80, 100 điểm).
- Bước 5: Tổng hợp điểm số theo trọng số.
- Bước 6: Xếp hạng tín dụng và phân loại rủi ro theo thang 16 bậc (từ AAA điểm 94–100, rủi ro rất thấp đến C điểm 45–48, rủi ro cao và dưới 45 điểm, rủi ro rất cao).
- Đối với DN mới thành lập (Startups / hoạt động dưới 2 năm): Chấm điểm 4 nhóm chỉ tiêu cấp 1 về tình hình kinh doanh, sau đó nhân với 2 hệ số rủi ro:
$$\text{Tổng điểm} = \text{Tổng điểm tình hình kinh doanh} \times \text{Hệ số rủi ro 1} \times \text{Hệ số rủi ro 2}$$
Trong đó:
- Hệ số rủi ro 1 (Lý lịch tư pháp lãnh đạo cấp cao): 100% (tốt, không tiền án), 60% (từng có tiền án), 40% (nghi vấn pháp luật), 20% (đang bị truy tố).
- Hệ số rủi ro 2 (Sự kiện bất thường): 100% (không có sự kiện bất thường), 60% (đang bị ảnh hưởng bởi tai nạn, cháy nổ, thiên tai), 20% (phương án không còn khả thi).
- Căn cứ tổng điểm để quy về thang 16 bậc tương tự.
-
Đánh giá công tác quản trị rủi ro:
- Kết quả đạt được: MB chủ động triển khai Basel II từ năm 2012, thuộc nhóm 10 ngân hàng đầu tiên được NHNN chọn thí điểm; vận hành mô hình 3 tuyến phòng thủ (Kinh doanh – Quản lý rủi ro – Kiểm toán nội bộ); chuẩn bị áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (IRB).
- Hạn chế và nguyên nhân: Chi phí triển khai Basel II rất tốn kém (ước tính 10–200 triệu USD); dữ liệu đầu vào phụ thuộc nhập liệu thủ công của cán bộ tín dụng dễ phát sinh sai lệch; khả năng phân biệt rủi ro của các chỉ tiêu tài chính còn yếu (đặc biệt với nhóm siêu nhỏ); MB chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian tối thiểu 5 năm để lượng hóa tham số xác suất vỡ nợ (DP/PD); hệ thống chấm điểm chưa được rà soát, kiểm định mô hình định kỳ hàng năm.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với SMEs tại MB Bank
Chương III đề xuất phương hướng và nhóm giải pháp đồng bộ:
- Định hướng phát triển: Kiện toàn mô hình tín dụng chuyên môn hóa; hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro; nâng cấp năng lực kiểm tra, kiểm toán nội bộ độc lập theo chuẩn quốc tế.
- Các giải pháp cụ thể:
- Nâng cao chất lượng phân tích - thẩm định: Đánh giá dựa trên tính khả thi của phương án kinh doanh và dòng tiền thực tế thay vì quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp; cập nhật các biến số kinh tế vĩ mô.
- Đầu tư công nghệ hiện đại: Tự động hóa kiểm tra tính logic của báo cáo tài chính, tăng cường bảo mật thông tin.
- Hoàn thiện hệ thống chấm điểm: Bổ sung các chỉ tiêu phi tài chính đặc thù ngành, phong cách quản trị.
- Nâng cao năng lực cán bộ tín dụng: Đào tạo định kỳ, ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết, kiểm tra đột xuất tính trung thực trong việc chấm điểm.
- Tối thiểu hóa tổn thất rủi ro: Thực hiện nghiêm ngặt tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN: Nhóm 1 (0%), Nhóm 2 (5%), Nhóm 3 (20%), Nhóm 4 (50%), Nhóm 5 (100%); linh hoạt cơ cấu giãn nợ, giảm lãi cho các trường hợp gặp khó khăn khách quan.
- Phát triển cấu phần lượng hóa xác suất vỡ nợ (Default Probability - DP): Thu thập dữ liệu lịch sử khách hàng tối thiểu 5 năm (định nghĩa vỡ nợ là quá hạn trên 90 ngày theo Basel II) để tính toán tỷ lệ vỡ nợ thực tế cho từng hạng tín dụng, làm cơ sở định giá khoản vay theo rủi ro.
- Rà soát, kiểm định định kỳ hệ thống XHTD: Kiểm tra hiệu năng và phân bổ trọng số mô hình ít nhất 1 lần/năm.
- Kiến nghị:
- Với Chính phủ: Ổn định kinh tế vĩ mô; hoàn thiện hành lang pháp lý tín dụng; chuẩn hóa chế độ kế toán, hóa đơn chứng từ và kiểm toán bắt buộc đối với SMEs; nâng cao vai trò Hiệp hội SMEs.
- Với Ngân hàng Nhà nước và Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC): Nâng cấp cấu trúc dữ liệu CIC (bổ sung thông tin phi tài chính); rút ngắn độ trễ cập nhật dữ liệu; cải tiến công nghệ kết nối để các NHTM truy xuất thông tin nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Làm rõ bức tranh tăng trưởng tín dụng của MB giai đoạn 2017–2019: Tổng dư nợ tăng trưởng ổn định từ 184.188 tỷ VNĐ (2017) lên 214.685 tỷ VNĐ (2018) và đạt 250.330 tỷ VNĐ (2019). Dư nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (~47,5%–48,9%). Tỷ trọng nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) duy trì ở mức cao trên 96% (năm 2019 đạt 96,65%), tỷ lệ nợ quá hạn ở mức thấp 1,72%.
- Mô tả chi tiết thuật toán và các bước vận hành thực tế của bộ công cụ chấm điểm tín dụng nội bộ 16 bậc tại MB dành cho doanh nghiệp thông thường, doanh nghiệp siêu nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp (Startups).
- Giải pháp và đóng góp thực tiễn:
- Chỉ ra điểm nghẽn cốt lõi trong hệ thống quản trị rủi ro của MB là việc thiếu vắng tham số xác suất vỡ nợ (DP) và đề xuất phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian tối thiểu 5 năm theo tiêu chuẩn phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao (IRB) của Basel II.
- Thiết kế các giải pháp kiểm định mô hình định kỳ và quy trình 3 tuyến phòng thủ nhằm giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quá trình thực tập và thu thập số liệu gặp nhiều khó khăn do diễn ra trong bối cảnh dịch bệnh toàn cầu phức tạp.
- Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2017–2019; chưa thu thập đủ chuỗi số liệu định lượng về các trường hợp vỡ nợ thực tế trong 5 năm liên tục của MB để trực tiếp tính toán ma trận chuyển hạng nợ và kiểm định tham số DP.
- Nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thứ cấp tại MB Sở Giao dịch 1.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm kiểm định hiệu năng mô hình chấm điểm tín dụng khi MB hoàn thiện đầy đủ hệ thống dữ liệu vỡ nợ theo chuẩn Basel II phương pháp IRB.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính và các nhà nghiên cứu về tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa:
- Phần giá trị cao: Nội dung chi tiết tại Chương II và các Phụ lục trình bày rõ ràng toàn bộ hệ thống tiêu chí chấm điểm tài chính (4 nhóm), phi tài chính (5 nhóm), công thức xác định hệ số rủi ro cho Startups và bảng quy đổi 16 hạng tín dụng từ AAA đến C/Dưới 45 điểm của MB.
- Cung cấp khung phương pháp luận thực tế về việc chuyển đổi hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại một NHTM Việt Nam tiệm cận các yêu cầu kỹ thuật của Hiệp ước vốn Basel II.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tại MB phân loại khách hàng thành các nhóm đối tượng nào?
MB phân loại khách hàng thành 3 nhóm đối tượng chính: (1) Doanh nghiệp thông thường (có BCTC đủ 2 năm, có quan hệ tín dụng trong 12 tháng qua); (2) Doanh nghiệp tiềm năng (có BCTC đủ 2 năm, chưa từng vay hoặc gián đoạn quan hệ tín dụng trên 12 tháng); (3) Doanh nghiệp mới thành lập / Startups (chưa có BCTC đủ 2 năm kể từ khi phát sinh doanh thu). Ngoài ra, các doanh nghiệp có điểm quy mô dưới 6 điểm sẽ được chấm điểm theo bộ chỉ tiêu dành riêng cho doanh nghiệp siêu nhỏ.
2. Thang điểm xếp hạng tín dụng của MB gồm bao nhiêu bậc và mức điểm nào thuộc diện rủi ro cao?
Hệ thống xếp hạng tín dụng của MB gồm 16 hạng: từ AAA (94–100 điểm, rủi ro rất thấp), AA+, AA, A+, A, BBB, BB+, BB, B+, B, CCC, CC+, CC, C+ (48 đến dưới 51 điểm, rủi ro cao), C (45 đến dưới 48 điểm, rủi ro cao) đến mức Dưới 45 điểm (rủi ro rất cao).
3. Việc chấm điểm tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp mới thành lập (Startups) tại MB được thực hiện như thế nào?
Do thiếu dữ liệu tài chính lịch sử, MB đánh giá Startups dựa trên 4 chỉ tiêu cấp 1 về tình hình kinh doanh (vận hành, tính suy giảm của phương án, thị trường, yếu tố tài chính phương án). Điểm số này sau đó được nhân với 2 hệ số rủi ro: Hệ số rủi ro 1 (Lý lịch tư pháp của ban lãnh đạo cấp cao, từ 20% đến 100%) và Hệ số rủi ro 2 (Sự kiện bất thường như cháy nổ, tai nạn, thiên tai làm ảnh hưởng phương án, từ 20% đến 100%) trước khi quy đổi sang 16 hạng tín dụng.
4. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào khiến mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ của MB chưa đạt hiệu năng tối ưu?
Các nguyên nhân chính gồm: (1) Khả năng phân biệt rủi ro của các chỉ tiêu tài chính còn yếu, đặc biệt đối với khách hàng siêu nhỏ; (2) Dữ liệu đầu vào thu thập thủ công bởi cán bộ tín dụng dễ phát sinh sai lệch và thiếu kiểm tra logic tự động; (3) Chưa xây dựng được hệ thống dữ liệu chuỗi thời gian tối thiểu 5 năm để lượng hóa xác suất vỡ nợ (DP); (4) Hệ thống chỉ tiêu và trọng số chưa được định kỳ rà soát, kiểm định thống kê hàng năm.
5. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cụ thể theo từng nhóm nợ được tác giả đề cập căn cứ vào văn bản nào?
Căn cứ theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN, tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể cho từng nhóm nợ là: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): 0%; Nhóm 2 (Nợ cần chú ý): 5%; Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): 20%; Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): 50%; Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): 100%.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tín dụng và mô hình chấm điểm nội bộ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2017–2019. Bằng việc phân tích các chỉ tiêu dư nợ, cơ cấu nợ và quy trình xếp hạng tín dụng 16 bậc, nghiên cứu đã chỉ rõ những thành tựu của MB trong việc kiểm soát nợ xấu cũng như những điểm nghẽn kỹ thuật trong lộ trình triển khai Basel II. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho công tác hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng SMEs tại MB Bank trong giai đoạn tiếp theo.