Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ thuật tăng cường dữ liệu (data augmentation) trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giữ vai trò then chốt trong việc mở rộng kích thước tập huấn luyện bằng cách tạo sinh thêm các mẫu dữ liệu mới từ dữ liệu ban đầu. Giải pháp này giúp khắc phục trực tiếp hiện tượng thiếu hụt ngữ liệu, hạn chế tình trạng quá khớp (overfitting) và hỗ trợ các mô hình phân loại nâng cao độ chính xác khi xử lý những mẫu câu phức tạp. Tuy nhiên, đối với tiếng Việt, các kỹ thuật tăng cường dữ liệu nhìn chung còn rất hạn chế; riêng trong phân khúc hẹp là tăng cường dữ liệu cho câu hỏi, nguồn tài nguyên và các công bố khoa học lại càng khan hiếm.

Đặc thù ngữ pháp và cách cấu thành câu hỏi trong tiếng Việt có tính đa dạng và phức tạp cao. Ngôn ngữ này bao gồm nhiều dạng câu hỏi chức năng như: Cái gì (What), Lúc nào (When), Nơi nào (Where), Người nào (Who), Cái nào (Which), Như thế nào (How). Trong từng nhóm câu hỏi, cấu trúc biểu đạt có thể biến đổi phong phú; đơn cử như dạng câu hỏi nguyên nhân ("Why") có thể triển khai qua nhiều hình thức: "Vì sao?", "Tại sao?", "Vì lý do gì?". Do thiếu vắng các bộ ngữ liệu quy chuẩn và phương pháp sinh câu tương đương, hiệu năng phân loại câu hỏi tiếng Việt của các hệ thống hỏi đáp tự động chưa đạt được mức tối ưu. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu phương pháp sinh câu hỏi tự động và đánh giá chất lượng đầu ra của các câu được sinh.
  2. Xây dựng phương pháp diễn giải câu hỏi (Question Paraphrasing - QP) chuyên biệt cho dữ liệu tiếng Việt.
  3. So sánh hiệu quả của phương pháp QP đề xuất với các kỹ thuật tăng cường dữ liệu phổ biến hiện nay như EDA (Easy Data Augmentation), Dịch ngược (Back Translation - BT qua Bing, Google) và mô hình ngôn ngữ lớn (ChatGPT).
  4. Xây dựng hai bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa cho tiếng Việt gồm: ViQP (dùng cho bài toán diễn giải câu hỏi) và ViTREC (dùng cho bài toán phân loại câu hỏi).
  5. Ứng dụng phương pháp diễn giải câu hỏi vào việc huấn luyện các mô hình phân loại câu hỏi nhằm định lượng sự thay đổi về độ chính xác.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của khóa luận là các phương pháp tăng cường dữ liệu câu hỏi tương đồng và sự tác động trực tiếp của dữ liệu tăng cường đối với hiệu suất của các mô hình phân loại.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trên ngữ liệu câu hỏi tiếng Việt, thực hiện khảo sát và đối chuẩn trên các nhóm mô hình phân loại từ học máy truyền thống (KNN, Naive Bayes, SVM, Logistic Regression) đến các kiến trúc học sâu và mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện (LSTM, BiLSTM, CNN, PhoBERT).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Để thực hiện bài toán tăng cường dữ liệu và phân loại câu hỏi, khóa luận đã hệ thống hóa các khung lý thuyết, công nghệ sinh câu, chuẩn phân loại và mô hình phân loại tương ứng.

Các phương pháp tăng cường dữ liệu

Khóa luận phân tích và triển khai ba nhóm kỹ thuật tăng cường dữ liệu:

  1. Phương pháp EDA (Easy Data Augmentation): Áp dụng 4 phép biến đổi hình thái và cú pháp cơ bản dựa trên tham số tỷ lệ biến đổi $\alpha$ và số câu cần sinh $n$:
    • Xóa từ ngẫu nhiên (Random Deletion - RD): Loại bỏ ngẫu nhiên một số từ trong câu gốc mà vẫn giữ khung ngữ nghĩa chính.
    • Hoán đổi từ ngẫu nhiên (Random Swapping - RS): Thay đổi vị trí ngẫu nhiên giữa hai từ hoặc cụm từ trong câu.
    • Chèn từ ngẫu nhiên (Random Insertion - RI): Chèn một từ ngẫu nhiên vào vị trí bất kỳ trong câu.
    • Thay thế từ đồng nghĩa (Synonym Replacement - SR): Chọn ngẫu nhiên từ trong câu và thay thế bằng từ đồng nghĩa tương đương.
  2. Phương pháp Dịch ngược (Back Translation - BT): Chuyển dịch câu hỏi tiếng Việt gốc sang một ngôn ngữ trung gian thứ ba (tiếng Anh) thông qua hệ thống dịch thuật (Google Translate, Bing Translator), sau đó dịch ngược lại sang tiếng Việt để tạo ra câu biến thể ngữ nghĩa tương đương.
  3. Phương pháp Diễn giải câu hỏi (Question Paraphrasing - QP): Sử dụng mô hình chuỗi sang chuỗi (Seq2Seq) tiền huấn luyện ViT5 để học cách biến đổi cấu trúc câu hỏi gốc thành nhiều câu hỏi đích mang cùng ý nghĩa nhưng khác biệt về từ vựng và ngữ cảnh diễn đạt.

Khung chuẩn phân loại câu hỏi TREC-QC

Hệ thống phân loại trong nghiên cứu kế thừa chuẩn phân loại TREC-QC (Text Retrieval Conference Question Classification), được tổ chức thành cấu trúc 2 tầng phân cấp:

  • Tầng nhãn thô (Coarse): Gồm 6 lớp chính đại diện cho bản chất thông tin cần truy vấn: Viết tắt (ABBREVIATION - ABBR), Thực thể (ENTITY - ENTY), Định nghĩa và mô tả (DESCRIPTION - DESC), Con người (HUMAN - HUM), Địa điểm (LOCATION - LOC), Số liệu (NUMERIC - NUM).
  • Tầng nhãn mịn (Fine): Gồm 50 lớp phân loại chi tiết thuộc 6 nhãn thô nói trên, phản ánh cụ thể đối tượng được hỏi (ví dụ: thực thể bệnh tật, tiền tệ, màu sắc, động vật, lý do, người, thành phố, khoảng cách, thời gian...).

Các mô hình phân loại và độ đo đánh giá

Khóa luận triển khai thực nghiệm trên 8 mô hình phân loại đại diện cho các trường phái tiếp cận:

  • Mô hình học máy thống kê: K-Nearest Neighbors (KNN), Naive Bayes, Support Vector Machine (SVM), Logistic Regression.
  • Mô hình học sâu và mạng nơ-ron: Mạng bộ nhớ dài-ngắn (LSTM), Mạng LSTM hai chiều (BiLSTM), Mạng nơ-ron tích chập (CNN).
  • Mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện: PhoBERT (huấn luyện trên kiến trúc RoBERTa tối ưu riêng cho tiếng Việt).

Độ đo chất lượng mô hình:

  • Đánh giá chất lượng sinh câu: Sử dụng độ đo BLEU (Bilingual Evaluation Understudy) để so sánh mức độ tương đồng giữa câu sinh ra và tập câu tham chiếu của con người.
  • Đánh giá hiệu quả phân loại: Sử dụng độ chính xác tổng thể (Accuracy) và điểm trung bình điều hòa F1-score (dựa trên Precision và Recall) cho cả hai cấp độ nhãn thô và nhãn mịn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý do chọn đề tài, Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu

Chương này trình bày tầm quan trọng của dữ liệu huấn luyện trong các bài toán NLP và thực trạng khan hiếm ngữ liệu tăng cường câu hỏi tiếng Việt. Tác giả xác định đối tượng nghiên cứu là phương pháp tạo sinh câu hỏi tương đồng và mức độ tác động của chúng lên mô hình phân loại. Phạm vi nghiên cứu bao hàm việc xây dựng dữ liệu thực nghiệm, huấn luyện mô hình sinh câu ViT5 và kiểm chứng trên 8 thuật toán phân loại học máy và học sâu.

Chương 2: Phân tích và đánh giá các hướng nghiên cứu trước đó

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu liên quan về phương pháp sinh câu và phân loại câu hỏi trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu của Jason Wei và Kai Zou (2019) về bộ công cụ EDA (RD, RI, RS, SR) trên tiếng Anh với F1-score đạt trung bình khoảng 88%, đồng thời chỉ ra nhược điểm dễ tạo ra câu vô nghĩa nếu áp dụng cho dữ liệu chuyên ngành.
  • Nghiên cứu của Marzieh Fadaee và cộng sự về kỹ thuật dịch ngược có mục tiêu (targeted sampling) giúp cải thiện 1,7 điểm BLEU so với lấy mẫu ngẫu nhiên.
  • Nghiên cứu của Quentin và cộng sự về bộ dữ liệu CoQAR và Quora Question Pairs (QQP) trên mô hình BART đạt 73,7 điểm.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam như hệ thống tạo câu hỏi của Vũ Nguyễn và cộng sự trên tập dữ liệu UIT-ViQuAD và UIT-ViNewsQA sử dụng PhoBERT và mT5 đạt điểm BLEU-4 lần lượt là 20,43 và 19,77.
  • Nghiên cứu dịch chuẩn TREC sang tiếng Việt đạt 94% nhãn thô và 85% nhãn mịn, hoặc thu thập từ các gameshow truyền hình đạt 85,4% nhãn thô và 70,2% nhãn mịn.

Từ các phân tích trên, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu về diễn giải câu hỏi chuyên biệt cho tiếng Việt và xác định 4 nội dung nghiên cứu cốt lõi cần thực hiện.

Chương 3: Nghiên cứu lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Chương 3 mô tả chi tiết cơ chế toán học và thuật toán của các phương pháp:

  • Phân tích cơ chế hoạt động của 4 phép biến đổi EDA kèm ví dụ minh họa trực quan từ câu hỏi gốc tiếng Việt.
  • Cơ chế dịch ngược (BT) qua tiếng Anh và phương pháp diễn giải câu hỏi (QP).
  • Cơ sở lý thuyết của các thuật toán phân loại: KNN (phân loại dựa trên k điểm láng giềng gần nhất), Naive Bayes (dựa trên định lý xác suất Bayes với giả định độc lập có điều kiện), SVM (tối ưu hóa siêu phẳng phân cách cực đại hóa biên độ), Logistic Regression (hàm kích hoạt sigmoid), LSTM và BiLSTM (cổng quên, cổng vào, cổng ra xử lý quan hệ ngữ cảnh phụ thuộc xa), CNN (trích xuất đặc trưng văn bản bằng tích chập và pooling), PhoBERT (mô hình biến đổi ngữ cảnh hai chiều).
  • Thiết lập công thức toán học tính độ đo BLEU và độ đo F1-score.

Chương 4: Xây dựng dữ liệu

Chương 4 mô tả quy trình xây dựng công phu hai bộ dữ liệu thực nghiệm ViQP và ViTREC:

  1. Bộ dữ liệu ViQP: Quy trình 4 giai đoạn bao gồm: (1) Xác định nhóm người xây dựng và tiêu chuẩn chất lượng (độ tương đồng ngữ nghĩa, độ phong phú cú pháp, độ dài câu); (2) Thu thập dữ liệu gốc từ bộ ViTREC; (3) Sinh các câu hỏi tương đồng mục tiêu theo phương pháp thủ công (mỗi câu gốc tạo từ 4 đến 7 câu tương đương); (4) Kiểm tra tính hợp lệ qua hai vòng: tự kiểm tra (self-check) và kiểm tra chéo ngữ nghĩa (cross-check). Bộ dữ liệu ViQP có tổng cộng 13.411 câu hỏi, tạo thành 56.068 cặp câu huấn luyện/kiểm thử. Tỷ lệ phân chia tập huấn luyện và kiểm thử là 8:2:
    • Tập huấn luyện: 2.335 câu hỏi gốc, 7.306 câu hỏi mục tiêu, tổng 9.641 câu hỏi, tạo thành 34.506 cặp câu.
    • Tập kiểm thử: 572 câu hỏi gốc, 3.198 câu hỏi mục tiêu, tổng 3.770 câu hỏi, tạo thành 21.562 cặp câu.
Nhãn thô Số lượng câu hỏi (Source / Target)
ABBR (Viết tắt) 44 / 364
DESC (Mô tả, định nghĩa) 620 / 4.156
ENTY (Thực thể) 767 / 5.871
HUM (Con người) 191 / 1.317
LOC (Địa điểm) 251 / 1.797
NUM (Số liệu) 462 / 3.442
  1. Bộ dữ liệu ViTREC: Kế thừa chuẩn TREC-QC gồm 6 nhãn thô và 50 nhãn mịn. Dữ liệu truy vấn tiếng Việt được thu thập từ các nguồn uy tín: cuộc thi truyền hình ("Đường lên đỉnh Olympia", "Ai là triệu phú"), các trang web tin tức và tài liệu học thuật. Tác giả định nghĩa chi tiết từng nhãn kèm ví dụ câu hỏi tiếng Việt thực tế.

Chương 5: Xây dựng mô hình diễn giải câu hỏi

Chương này trình bày kiến trúc mô hình ViT5 đề xuất cho bài toán QP:

  • Mô tả bài toán ánh xạ chuỗi-sang-chuỗi: nhận đầu vào là câu hỏi gốc và sinh ra câu hỏi biến thể mang nghĩa tương đương.
  • Tiền xử lý dữ liệu: chuẩn hóa dấu câu tiếng Việt, định dạng cấu trúc cặp câu (source - target) cho bộ dữ liệu ViQP.
  • Huấn luyện mô hình ViT5 trên bộ dữ liệu ViQP, tinh chỉnh siêu tham số và lưu vết kết quả tối ưu của mô hình sinh câu.

Chương 6: Thử nghiệm và đánh giá kết quả

Chương 6 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm định lượng và phân tích lỗi:

  • So sánh chất lượng đầu ra của phương pháp QP so với các phương pháp EDA, BT (Google, Bing) và ChatGPT trên tập kiểm thử ViQP. Kết quả độ đo BLEU khẳng định câu hỏi do QP sinh ra đạt độ tự nhiên và sát với thói quen đặt câu hỏi của con người nhất.
  • Đánh giá hiệu năng 8 mô hình phân loại trên bộ dữ liệu ViTREC trong hai điều kiện: huấn luyện thông thường và huấn luyện với dữ liệu tăng cường bằng QP.
  • Định lượng hiệu quả trên cả nhãn thô (Coarse) và nhãn mịn (Fine).
  • Phân tích chi tiết các trường hợp lỗi:
    • Lỗi diễn giải câu hỏi: Xác định 3 nhóm lỗi sinh câu điển hình.
    • Lỗi phân loại câu hỏi: Chỉ ra 4 nguyên nhân lỗi chính gồm: câu hỏi có độ dài lớn, câu hỏi đa nghĩa, câu hỏi bị biến đổi sai nghĩa trong quá trình xử lý, và câu hỏi có nhiều cách hiểu theo ngữ cảnh.

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Tác giả đúc kết các kết quả đạt được về mặt lý thuyết, bộ dữ liệu và mô hình thực nghiệm; đồng thời đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu đối với các tác vụ xử lý câu hỏi tiếng Việt chuyên sâu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm định lượng

Khóa luận đã kiểm chứng sự tác động của dữ liệu tăng cường thông qua các chỉ số cụ thể:

Bài toán phân loại Mô hình đạt kết quả cao nhất Độ chính xác (Accuracy) Nhận xét về tác động của QP
Nhãn thô (Coarse) PhoBERT 90% Đạt hiệu năng phân loại cao nhất trong các mô hình khảo sát
Nhãn mịn (Fine) SVM 77,05% Tăng trưởng rõ rệt sau khi bổ sung dữ liệu tăng cường QP
  • Biên độ cải thiện hiệu năng: Khi áp dụng phương pháp diễn giải câu hỏi QP trên toàn bộ các mô hình, độ chính xác (Accuracy) ghi nhận mức tăng trung bình trong khoảng 0,8%, và điểm F1-score có biên độ tăng trung bình trong khoảng 0,46%.
  • Chất lượng tạo sinh: Phương pháp QP trên nền tảng ViT5 cho kết quả đầu ra câu hỏi tự nhiên hơn so với phương pháp dịch ngược (Back Translation của Google và Bing) và phương pháp sinh của ChatGPT khi đánh giá đối chiếu với tập kiểm thử ViQP của con người.

Giải pháp và đóng góp khoa học

  1. Đóng góp về mặt tài nguyên dữ liệu:
    • Xây dựng hoàn chỉnh bộ dữ liệu ViQP gồm 13.411 câu hỏi và 56.068 cặp câu diễn giải. Đây là bộ dữ liệu đầu tiên và có quy mô lớn nhất dành riêng cho bài toán diễn giải câu hỏi (Question Paraphrasing) trong tiếng Việt tính đến thời điểm công bố khóa luận.
    • Chuẩn hóa bộ dữ liệu phân loại câu hỏi tiếng Việt ViTREC với cấu trúc phân cấp gồm 6 nhãn thô và 50 nhãn mịn theo chuẩn quốc tế TREC-QC, cung cấp ngữ liệu truy vấn phong phú từ các cuộc thi tri thức thực tế.
  2. Đóng góp về mặt phương pháp:
    • Xây dựng thành công quy trình tự động hóa tăng cường dữ liệu câu hỏi tiếng Việt dựa trên mô hình ngôn ngữ ViT5 kết hợp quy trình kiểm duyệt chất lượng nghiêm ngặt (self-check và cross-check).
    • Đưa ra bức tranh thực nghiệm toàn diện so sánh giữa 8 mô hình học máy và học sâu, chứng minh phương pháp diễn giải câu hỏi (QP) giúp cải thiện độ chính xác và độ ổn định của các bộ phân loại tốt hơn các phép biến đổi từ vựng ngẫu nhiên (EDA).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ văn bản

Dựa trên phân tích định tính tại Chương 6, khóa luận chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại:

  • Hạn chế trong mô hình diễn giải câu hỏi: Mô hình sinh câu ViT5 vẫn xuất hiện 3 dạng lỗi diễn giải câu hỏi (thay đổi cấu trúc làm lệch ý định hỏi ban đầu, lặp từ hoặc sinh câu chưa hoàn chỉnh ngữ pháp).
  • Hạn chế trong mô hình phân loại:
    • Mô hình gặp khó khăn rõ rệt khi xử lý các câu hỏi có độ dài lớn, chứa nhiều thành phần phụ ngữ.
    • Xảy ra lỗi phân loại đối với các câu hỏi đa nghĩa hoặc câu hỏi có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thực tế.
    • Xuất hiện tình trạng phân loại sai khi câu hỏi gốc bị biến đổi sai nghĩa trong quá trình tăng cường dữ liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận đề xuất các định hướng phát triển ở Chương 7:

  • Tiếp tục tối ưu hóa mô hình diễn giải câu hỏi nhằm khắc phục triệt để các dạng lỗi sinh câu ngữ nghĩa.
  • Ứng dụng và kiểm nghiệm phương pháp diễn giải câu hỏi (QP) trên các bài toán NLP tiếng Việt khác có thành phần dữ liệu là câu hỏi, chẳng hạn như hệ thống máy đọc hiểu, hệ thống hỏi đáp tự động (Question Answering) và truy vấn thông tin.
  • Mở rộng tập ngữ liệu trên các lĩnh vực chuyên môn sâu đòi hỏi tính chuẩn xác cao về ngữ nghĩa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho:

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên cao học và các nhóm nghiên cứu thuộc ngành Công nghệ Thông tin, Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo, đặc biệt là những người đang thực hiện các đề tài về Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho tiếng Việt.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Chương 4: Bảng phân loại chi tiết 50 nhãn mịn theo chuẩn TREC kèm ví dụ tiếng Việt là tài liệu quy chuẩn chuẩn mực để xây dựng các bộ dữ liệu hỏi đáp.
    • Quy trình tạo cặp câu (Source - Target): Quy trình 4 bước cùng các tiêu chí kiểm tra chéo (self-check, cross-check) là kinh nghiệm thực tiễn hữu ích cho việc xây dựng ngữ liệu thủ công có kiểm soát chất lượng.
    • Chương 3 và Chương 6: Khung thực nghiệm so sánh đa mô hình từ Machine Learning cổ điển đến Transformer (PhoBERT, ViT5) cung cấp các tham số đối chuẩn trực tiếp cho các nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cách phân chia tập dữ liệu của bộ ngữ liệu ViQP là gì?

Bộ dữ liệu ViQP có tổng cộng 13.411 câu hỏi, tạo thành 56.068 cặp câu. Dữ liệu được phân chia theo tỷ lệ 8:2, bao gồm:

  • Tập huấn luyện (Train): 2.335 câu hỏi gốc, 7.306 câu hỏi mục tiêu, tổng cộng 9.641 câu hỏi, tạo thành 34.506 cặp câu.
  • Tập kiểm thử (Test): 572 câu hỏi gốc, 3.198 câu hỏi mục tiêu, tổng cộng 3.770 câu hỏi, tạo thành 21.562 cặp câu. Mỗi câu hỏi gốc có từ 4 đến 7 câu tăng cường tương ứng.

2. Mô hình nào được sử dụng để xây dựng phương pháp diễn giải câu hỏi (QP) trong khóa luận?

Nhóm tác giả sử dụng mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện ViT5 (mô hình kiến trúc Transformer chuỗi-sang-chuỗi dành riêng cho tiếng Việt) để huấn luyện trên bộ dữ liệu ViQP, từ đó sinh ra các câu hỏi tương đồng mang cùng ngữ nghĩa với câu hỏi gốc.

3. Phương pháp EDA gồm những phép biến đổi nào và có điểm hạn chế gì đối với câu hỏi?

Phương pháp EDA gồm 4 kỹ thuật biến đổi: Xóa ngẫu nhiên (RD), Hoán đổi ngẫu nhiên (RS), Chèn ngẫu nhiên (RI) và Thay thế từ đồng nghĩa (SR). Điểm hạn chế của EDA là dễ làm thay đổi hoặc phá vỡ cấu trúc ngữ pháp câu hỏi, dẫn đến việc tạo ra các câu vô nghĩa, câu mâu thuẫn hoặc làm mất từ để hỏi quan trọng trong các bộ dữ liệu chuyên ngành.

4. Kết quả phân loại câu hỏi trên bộ dữ liệu ViTREC đạt hiệu năng cao nhất ở những mô hình nào?

  • Đối với bài toán phân loại nhãn thô (Coarse): Mô hình PhoBERT đạt độ chính xác (Accuracy) cao nhất là 90%.
  • Đối với bài toán phân loại nhãn mịn (Fine): Mô hình SVM đạt độ chính xác (Accuracy) cao nhất là 77,05% sau khi được huấn luyện với tập dữ liệu tăng cường.

5. Những nguyên nhân lỗi phân loại câu hỏi chính được nhóm tác giả phát hiện qua phân tích định tính là gì?

Phân tích lỗi ở Chương 6 chỉ ra 4 nguyên nhân phân loại sai phổ biến: câu hỏi có độ dài lớn gây nhiễu đặc trưng, câu hỏi đa nghĩa, câu hỏi bị sai lệch ngữ nghĩa trong quá trình tăng cường, và câu hỏi có nhiều cách hiểu khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Sáng và Võ Đình Thục đã giải quyết bài toán thiếu hụt dữ liệu câu hỏi tiếng Việt thông qua việc đề xuất phương pháp tăng cường dữ liệu diễn giải câu hỏi (QP) dựa trên mô hình ViT5. Nghiên cứu đóng góp hai bộ dữ liệu chuẩn hóa có giá trị thực tiễn cao là ViQP (13.411 câu hỏi) và ViTREC (6 nhãn thô, 50 nhãn mịn). Kết quả thực nghiệm khẳng định phương pháp diễn giải câu hỏi giúp cải thiện độ chính xác phân loại câu hỏi (đạt 90% ở nhãn thô với PhoBERT và 77,05% ở nhãn mịn với SVM), mở ra tiềm năng ứng dụng hiệu quả cho các hệ thống hỏi đáp tự động tiếng Việt.