Đồ án: Xây dựng Công cụ Tấn công MiTM và Đánh giá An toàn Mạng

Báo cáo đồ án này phân tích chi tiết tấn công Man-in-the-Middle (MITM) và đánh giá an toàn mạng. Tìm hiểu kỹ thuật, phát hiện và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

An toàn mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án
92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tấn công Man in the Middle và đánh giá an toàn mạng

Tấn công Man-in-the-Middle (MiTM) là một trong những phương thức tấn công mạng phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay. Trong thời đại công nghiệp 4.0, khi các thiết bị IoT và công nghệ mới phát triển mạnh mẽ, cơ chế bảo mật thường không theo kịp tốc độ phát triển. Điều này tạo điều kiện cho kẻ tấn công xâm nhập vào mạng nội bộ LAN, đánh cắp thông tin cá nhân, thông tin đăng nhập và tài liệu quan trọng của người dùng. Báo cáo đồ án này trình bày quá trình nghiên cứu, phân tích và xây dựng công cụ tấn công MiTM phục vụ đánh giá an toàn mạng. Mục tiêu chính bao gồm giới thiệu các phương thức tấn công MiTM, phân tích thiết kế công cụ tấn công, thử nghiệm thực tế và đề xuất phương pháp phòng chống. Công cụ được xây dựng dựa trên ngôn ngữ Python, sử dụng thư viện Scapy để thực hiện các kỹ thuật tấn công ARP Spoofing, DNS Spoofing và lắng nghe gói tin HTTP. Qua quá trình nghiên cứu, các mục tiêu đề ra cơ bản đã đạt được, góp phần nâng cao hiểu biết về bảo mật mạng.

1.1. Khái niệm tấn công Man in the Middle MiTM

Tấn công Man-in-the-Middle là kỹ thuật trong đó kẻ tấn công bí mật chèn mình vào giữa hai bên giao tiếp, cho phép nghe lén, chặn và thay đổi dữ liệu truyền đi mà nạn nhân không hề hay biết. Kẻ tấn công có thể giả mạo danh tính của cả hai đầu mối liên lạc, từ đó thu thập thông tin nhạy cảm như tên đăng nhập, mật khẩu và dữ liệu cá nhân. Kiểu tấn công này có thể xảy ra ở bất kỳ đâu trong mạng nội bộ, đặc biệt nguy hiểm trong môi trường mạng LAN nơi mà việc truyền tin thường thiếu mã hóa đầu cuối.

1.2. Tầm quan trọng của đánh giá an toàn mạng hiện đại

Đánh giá an toàn mạng là quy trình kiểm tra, phát hiện lỗ hổng và điểm yếu trong hệ thống mạng trước khi kẻ xấu khai thác. Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, việc xây dựng công cụ kiểm thử mô phỏng tấn công MiTM giúp đánh giá mức độ an toàn của hạ tầng mạng. Nhiều công cụ như Ettercap đã tồn tại lâu đời nhưng vẫn còn hạn chế về khả năng thu thập thông tin. Việc phát triển công cụ tấn công mới với nhiều phương thức hơn là cần thiết để phục vụ đánh giá toàn diện hệ thống bảo mật mạng.

II. Phân tích các phương thức và kỹ thuật tấn công MiTM phổ biến

Tấn công MiTM sử dụng nhiều phương thức khác nhau để chen vào đường truyền dữ liệu. Phương pháp phổ biến nhất là ARP Spoofing, kẻ tấn công gửi gói tin ARP giả mạo đến nạn nhân và gateway, khiến lưu lượng mạng đi qua máy của kẻ tấn công. Kỹ thuật DNS Cache Poisoning cho phép kẻ tấn công sửa đổi bản ghi DNS, chuyển hướng nạn nhân đến website giả mạo. Tấn công ICMP Redirect lợi dụng giao thức ICMP để thay đổi bảng định tuyến của nạn nhân, buộc gói tin đi qua máy kẻ tấn công. Ngoài ra, hình thức Packet Injection and Modification cho phép kẻ tấn công không chỉ nghe lén mà còn thay đổi nội dung gói tin, thêm gói tin độc hại nhằm chuyển hướng hoặc thay đổi hành vi máy tính nạn nhân. Ví dụ điển hình là DNS Spoofing sử dụng kỹ thuật sửa đổi gói tin DNS Query, khi nạn nhân yêu cầu phân giải tên miền Yahoo.com, kẻ tấn công thay đổi phản hồi dẫn đến địa chỉ IP giả mạo. Các kỹ thuật này có thể kết hợp tạo thành cuộc tấn công phức tạp, khó phát hiện nếu không có cơ chế bảo mật phù hợp.

2.1. Kỹ thuật ARP Spoofing và DNS Cache Poisoning

ARP Spoofing khai thác giao thức ARP không có cơ chế xác thực, kẻ tấn công gửi gói tin ARP Reply giả mạo liên tục để cập nhật bảng ARP của nạn nhân và gateway. Kết quả là toàn bộ lưu lượng mạng giữa nạn nhân và router đều đi qua máy kẻ tấn công. DNS Cache Poisoning tấn công vào bộ nhớ cache DNS, kẻ tấn công chèn bản ghi DNS giả mạo, khiến nạn nhân bị chuyển hướng đến website giả khi truy cập tên miền hợp lệ. Cả hai kỹ thuật đều là nền tảng quan trọng trong các cuộc tấn công MiTM phức tạp.

2.2. Hình thức Packet Injection và thay đổi gói tin

Packet Injection là hình thức tấn công nâng cao khi kẻ tấn công đã đứng giữa đường truyền và nghe lén được các gói tin. Kẻ tấn công có thể thay đổi tham số gói tin hoặc chỉnh sửa số thứ tự để chèn gói tin độc hại vào luồng dữ liệu hợp lệ. Gói tin độc hại sau đó được truyền lại cho nạn nhân nhằm chuyển hướng truy cập, ngụy trang nội dung hoặc thay đổi cách thức hoạt động của hệ thống nạn nhân. Hình thức này đặc biệt nguy hiểm vì nạn nhân không nhận ra dữ liệu đã bị can thiệp.

III. Xây dựng và thử nghiệm công cụ tấn công MiTM phục vụ đánh giá bảo mật

Công cụ tấn công MiTM được xây dựng bằng ngôn ngữ Python với thư viện Scapy làm nền tảng chính. Công cụ tích hợp ba chức năng cốt lõi: tấn công ARP Spoofing, phát hiện ARP Spoofing và lắng nghe HTTP Sniffer. Chức năng ARP Spoofing gửi gói tin ARP giả mạo định kỳ đến nạn nhân và gateway để duy trì vị trí trung gian. ARP Spoofing Detector giám sát lưu lượng mạng, so sánh các cặp địa chỉ MAC-IP để phát hiện bất thường và cảnh báo người quản trị. HTTP Sniffer sử dụng hàm sniff của Scapy kết hợp module scapy_http để nhận diện gói tin HTTP request, trích xuất URL, cookie và thông tin đăng nhập tiềm ẩn. Công cụ sử dụng module termcolor để hiển thị màu sắc giúp nhận diện thông tin quan trọng dễ dàng hơn. Quá trình thử nghiệm được thực hiện trong môi trường mạng LAN kiểm soát, đánh giá hiệu quả từng chức năng riêng lẻ và kết hợp. Kết quả cho thấy công cụ có khả năng thực hiện tấn công ARP Spoofing ổn định, phát hiện spoofing chính xác và thu thập thông tin HTTP hiệu quả trong mạng không mã hóa.

3.1. Thiết kế chức năng ARP Spoofing và phát hiện tấn công

Chức năng ARP Spoofing hoạt động bằng cách gửi gói tin ARP Reply giả mạo liên tục, cập nhật bảng ARP của nạn nhân và gateway để mọi lưu lượng đều đi qua máy tấn công. Công cụ cho phép người dùng chọn interface mạng và địa chỉ IP mục tiêu. Song song đó, chức năng ARP Spoofing Detector liên tục giám sát bảng ARP, khi phát hiện hai địa chỉ IP khác nhau cùng ánh xạ đến một địa chỉ MAC, hệ thống sẽ phát cảnh báo. Cơ chế phát hiện này giúp quản trị viên mạng nhận biết kịp thời cuộc tấn công đang diễn ra.

3.2. Chức năng HTTP Sniffer và thu thập thông tin

HTTP Sniffer lắng nghe toàn bộ gói tin đi qua interface mạng đã chọn. Công cụ sử dụng module scapy_http để phân tích gói tin HTTP request, từ đó trích xuất các thông tin quan trọng gồm URL truy cập, cookie phiên làm việc và thông tin đăng nhập. Các hàm process_url và process_cookie xử lý dữ liệu thu được, sử dụng danh sách dấu hiệu để cảnh báo những thông tin nhạy cảm. Hàm get_login_info kiểm tra trường Raw trong gói tin để phát hiện thông tin đăng nhập tiềm ẩn, hiển thị nổi bật bằng màu đỏ để người dùng dễ nhận biết.

IV. Kết luận và hướng phát triển công cụ đánh giá an toàn mạng trong tương lai

Báo cáo đồ án đã trình bày toàn diện về tấn công Man-in-the-Middle từ lý thuyết đến thực hành. Các mục tiêu đề ra cơ bản đạt được bao gồm nghiên cứu phương thức tấn công MiTM, xây dựng công cụ tấn công tích hợp ARP Spoofing, ARP Detection và HTTP Sniffer, thử nghiệm trong môi trường kiểm soát và tìm hiểu phương pháp phòng chống. Công cụ được xây dựng cho thấy tiềm năng trong việc đánh giá an toàn mạng nội bộ, đặc biệt khả năng phát hiện thông tin đăng nhập và cookie trong giao thức HTTP không mã hóa. Tuy nhiên, công cụ vẫn còn hạn chế do kiến thức và kỹ năng lập trình, chưa hỗ trợ đầy đủ các phương thức tấn công nâng cao như HTTPS stripping hay SSL hijacking. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm mở rộng khả năng tấn công sang giao thức HTTPS, tích hợp module tự động hóa quy trình kiểm thử và phát triển giao diện đồ họa thân thiện. Việc nghiên cứu tiếp tục công cụ tấn công MiTM vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện kỹ thuật và thêm phương thức mới, phục vụ hiệu quả hơn cho mục tiêu đánh giá và nâng cao an toàn mạng.

4.1. Các kết quả đạt được và hạn chế của đồ án

Đồ án đã đạt được các mục tiêu chính: giới thiệu tổng quan về tấn công MiTM, phân tích các phương thức ARP Spoofing, DNS Cache Poisoning và Packet Injection, xây dựng công cụ tấn công với ba chức năng hoạt động ổn định, thực hiện thử nghiệm thành công trong môi trường mạng LAN kiểm soát. Hạn chế lớn nhất là công cụ chỉ hoạt động hiệu quả với giao thức HTTP chưa mã hóa, chưa thể xử lý lưu lượng HTTPS. Ngoài ra, giao diện dòng lệnh còn phức tạp, chưa thân thiện với người dùng phổ thông.

4.2. Ứng dụng thực tế và hướng phát triển tương lai

Công cụ tấn công MiTM có ứng dụng thực tế trong đánh giá an toàn mạng nội bộ, kiểm thử thâm nhập và đào tạo nhận thức bảo mật cho nhân viên. Hướng phát triển bao gồm tích hợp kỹ thuật HTTPS stripping để đánh giá mạng sử dụng mã hóa, xây dựng module phát hiện tấn công tự động hóa và phát triển giao diện đồ họa trực quan. Công cụ cũng có thể mở rộng thêm khả năng phân tích giao thức khác như FTP, SMTP nhằm cung cấp đánh giá toàn diện hơn cho hệ thống mạng doanh nghiệp.

29/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Hiện nay, trong thời đại công nghiệp 4.0 đang phát triển mạnh mẽ, các công ty công nghệ đang tìm kiếm và phát triển các thiết bị IoT, công nghệ, giao thức mới nhằm nâng cao đời sống xã hội lên một tầm cao mới. Tuy nhiên, do sự phát triển nhanh vượt trội của công nghệ thông tin, các cơ chế an toàn bảo mật không thể bắt kịp được tốc độ đó, khiến cho chúng ta dễ bị nhắm đến bởi các cuộc tấn công mạng khi sử dụng các thiết bị đó. Ảnh hưởng của các cuộc tấn công mạng có thể rất lớn, tùy theo mức độ quan trọng và giá trị tài sản của mục tiêu. Các cuộc tấn công mạng có thể xảy ra ở bất kỳ đâu, kể cả trong chính mạng nội bộ ta đang sử dụng. Trong mạng nội bộ LAN, kẻ tấn công có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau nhằm đánh cắp thông tin cá nhân, thông tin đăng nhập, tài liệu quan trọng, … của người dùng bị nhắm đến. Một trong những phương pháp tấn công hay được sử dụng, đó là tấn công người xen giữa hay còn gọi là tấn công Man–in–The–Middle. Để bảo vệ trước các cuộc tấn công Man-in-the-middle, nhiều công cụ kiểm thử đã được xây dựng để mô phỏng các cuộc tấn công và phát hiện các lỗ hổng trong mạng máy tính, phục vụ cho việc thiết kế các cơ chế phát hiện và bảo mật mạng cần thiết trước kiểu tấn công này. Tuy nhiên, nhiều công cụ tấn công chưa thực hiện được nhiều phương thức tấn công hay các kỹ thuật tấn công vẫn chưa hoàn thiện. Ví dụ, công cụ tấn công Ettercap là một công cụ tấn công Man-in-The- Middle lâu đời nhưng thông tin đọc được chỉ giới hạn ở tên đăng nhập và mật khẩu. Vậy, việc phát triển công cụ tấn công Man-in-The-Middle vẫn còn nhiều tiềm năng để thêm vào các phương thức mới hay cải thiện các kỹ thuật đã có. Chính vì lý do này, đề tài được chọn khi xây dựng đồ án này là “Xây dựng công cụ tấn công Man-In-The-Middle phục vụ đánh giá an toàn mạng” với mục tiêu là:  Giới thiệu về tấn công Man-in-the-middle và tìm hiểu về các phương thức và kỹ thuật tấn công Man-in-the-middle được sử dụng hiện nay. i  Phân tích, thiết kế và lập trình công cụ tấn công MiTM  Thử nghiệm công cụ tấn công MiTM  Tìm hiểu về cách phòng chống và phát hiện tấn công MiTM Sau thời gian nghiên cứu đồ án, các mục tiêu đề ra cơ bản đã đạt được. Tuy nhiên, do kiến thức và kỹ năng lập trình còn hạn chế nên không thể tránh khỏi thiếu sót, vậy nên rất mong thầy cô cùng các bạn học viên cùng đóng góp ý kiến để tác giả đồ án có thể hoàn thiện đề tài này. ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI MỞ ĐẦU.ii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC HÌNH ẢNH.vii Chương 1: Tìm hiểu về tấn công Man – in – The – Middle (MiTM). Khái niệm tấn công. Các phương pháp thực hiện tấn công Man – in – The – Middle (MiTM). DNS Cache Poisoning. Các hình thức tấn công Man – in – the – middle. Packet Injection and Modification (Thêm và thay đổi gói tin).21 Chương 2: Xây dựng công cụ tấn công MiTM. Giới thiệu về công cụ được xây dựng. Phân tích và thiết kế chức năng. Tấn công ARP Spoofing. Phát hiện ARP Spoofing (ARP Spoofing detector). Lắng nghe HTTP (HTTP Sniffer). 47 Chương 3: Thử nghiệm đánh giá an toàn mạng. Hướng dẫn cài đặt công cụ. Thiết lập mô hình thử nghiệm. Thử nghiệm đánh giá an toàn mạng. Khái niệm về đánh giá an toàn mạng. Nghe lén đường truyền HTTP (HTTP Sniffer). Kết quả đánh giá an toàn mạng.60 Chương 4: Phòng chống và phát hiện tấn công Man–in–the–Middle. Một số biện pháp phòng chống và phát hiện tấn công MiTM. Sử dụng công cụ WiTM. 66 TÀI LIỆU THAM KHẢO.67 Phụ lục 1: Chương trình chính của công cụ (WiTM.68 Phụ lục 2: Script chứa các hàm kiểm tra trước (precheck.71 Phụ lục 3: Script chứa chức năng quét mạng (network_scanner.73 Phụ lục 4: Script chứa chức năng tấn công ARP Spoofing và phát hiện ARP Spoofing (ARP_spoofing.74 Phụ lục 5: Script chứa chức năng nghe lén đường truyền HTTP (packet_sniffer. 77 Phụ lục 6: Script chứa chức năng tấn công DNS Spoofing (DNS_spoof.79 Phụ lục 7: Script hướng dẫn sử dụng (help.81 iv DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT ARP Address Resolution Protocol DHCP Dynamic Host Configuration Protocol DNS Domain Name System HSTS HTTP Strict Transport Security HTTP Hypertext Transfer Protocol ICMP Internet Control Message Protocol IDS Intrusion Detection System IP Internet Protocol LAN Local Area Network MAC Media Access Control MiTM Man-in-The-Middle NAT Network Address Translation NIC Network Interface Card NSA National Security Agency OSI Open Systems Interconnection PC Personal Computer SSL Secure Socket Layer TCP Transmission Control Protocol TTL Time To Live UDP User Datagram Protocol URL Uniform Resource Locator VLAN Virtual LAN VoIP Voice over IP VPN Virtual Private Network WEP Wired Equivalent Privacy WiTM Who in The Middle v DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Ví dụ minh họa tấn công MiTM. Hoạt động mạng thông thường. Cách thực hiện tấn công ARP Spoofing của kẻ tấn công. Hoạt động mạng sau khi bị tấn công ARP Spoofing. Quá trình hoạt động của giao thức DHCP. Tấn công DHCP Starvation. Tấn công DHCP Spoofing. Tấn công DNS Cache Poisoning. Tấn công ICMP Redirect. Tấn công DNS Spoofing sử dụng kỹ thuật sửa đổi gói tin. Tấn công Session Hijacking. Tấn công SSL Stripping. Lưu đồ mô tả hoạt động của chức năng quét mạng. Lưu đồ mô tả hoạt động của chức năng tấn công ARP Spoofing. Lưu đồ xử lý dữ liệu nhập vào và lắng nghe đường truyền của chức năng phát hiện ARP Spoofing. Lưu đồ xử lý gói tin ARP và phát hiện tấn công ARP Spoofing. Lưu đồ mô tả hoạt động lắng nghe của chức năng HTTP Sniffer. Lưu đồ xử lý dữ liệu đầu vào và chặn bắt gói tin của chức năng DNS Spoofing. Lưu đồ mô tả cách xử lý gói tin DNS Response của chức năng DNS Spoofing. Giao diện công cụ WiTM. Mô hình mạng thử nghiệm. Cửa sổ Virtual Network Editor trong VMWare Workstation. Cửa số NAT Settings trong VMWare Workstation. Chức năng Network Scanner được chọn. Kết quả sau khi quét của chức năng Network Scanner. Địa chỉ MAC của máy nạn nhân trên Windows 7. Chức năng ARP Spoofing được chọn. Tấn công ARP Spoofing đang được thực hiện. Bảng ARP của máy nạn nhân khi bị tấn công ARP Spoofing. Tấn công ARP Spoofing bị ngừng. Chức năng HTTP Sniffer được chọn. Giao diện Website của học viện Kỹ thuật Mật mã. Kết quả thu được khi người dùng vào trang web. Giao diện trang web có URL http://testphp. Kêt quả thu được khi người dùng đăng nhập vào trang web. Chức năng DNS Spoofing được chọn. Tấn công DNS Spoofing được thực hiện. Kết quả nslookup trên máy nạn nhân với tên miền facebook. Kết quả nslookup trên máy nạn nhân với tên miền microsoft. Giao diện của chức năng DNS Spoofing trong quá trình tấn công. Chức năng phát hiện tấn công ARP Spoofing được lựa chọn. Thực hiện tấn công ARP Spoofing ở máy nạn nhân. Kết quả chức năng phát hiện tấn công ARP Spoofing của công cụ WiTM .65 vii CHƯƠNG I: TÌM HIỂU VỀ TẤN CÔNG MITM 1. Khái niệm tấn công Man – in – the – middle là một dạng tấn công mà ở đó kẻ tấn công xâm nhập vào cuộc hội thoại giữa hai nhóm người, giả danh cả hai nhóm người và truy cập vào các thông tin mà hai bên đang truyền cho nhau. Tấn công man – in – the – middle cho phép kẻ tấn công chặn, gửi và nhận dữ liệu dành cho người khác hoặc không bao giờ gửi đi, mà hai bên không hề hay biết. Tấn công MiTM là một trong những kiểu tấn công mạng lâu đời nhất trong lịch sử an ninh mạng. Đầu những năm 1980 cho đến giờ, các nhà khoa học máy tính đã phải nghiên cứu những cách có thể ngăn chặn được các nhân tố đe dọa được sử dụng để nghe lén hoặc phá hoại đường truyền. Để có thể thực hiện kiểu tấn công này, kẻ tấn công có thể can thiệp vào đường truyền hợp pháp hoặc tạo ra điểm kết nối giả mà kẻ tấn công kiểm soát. Đường truyền sau khi bị can thiệp sẽ bị loại bỏ mã hóa nhằm đánh cắp, thay đổi hoặc chuyển hướng đường truyền đến địa điểm mà kẻ tấn công muốn chuyển đến. Hình TÌM HIỂU VỀ TẤN CÔNG MITM. Ví dụ minh họa tấn công MiTM Hình 1.1 trên là một ví dụ của tấn công MiTM có thể làm gì nếu xâm nhập thành công. Lúc này, kẻ tấn công Peter sẽ xâm nhập vào cuộc trò chuyện giữa Jack và Jill bằng cách đóng giả Jack và Jill. Tại đây, đối với Jack, Peter là Jill và đối với Jill, Peter là Jack. Khi đó, Jack và Jill nghĩ rằng họ đang nói chuyện trực tiếp với nhau 1 nhưng thực ra, họ đều đang nói chuyện với Peter. Vì lý do này, Peter có thể lắng nghe mọi dữ liệu mà Jack và Jill gửi đến cho Peter và thay đổi thông tin được truyền đi. Trong ví dụ, Jack và Jill đang thực hiện một giao dịch chuyển tiền. Peter thực hiện tấn công MiTM và thay khóa của Jill bằng khóa của chính mình, gửi cho Jack. Sau đó, Peter sẽ chỉnh sửa số tài khoản của Jack bằng tài khoản của mình để Jill chuyển số tiền vốn định gửi cho Jack vào tài khoản của mình. Các cuộc tấn công MiTM đang ngày càng gia tăng, khó phát hiện hơn và đang có xu hướng phát triển để có thể phá được các biện pháp bảo mật hiện nay. Một số cuộc tấn công MiTM gây ảnh hưởng lớn được ghi nhận:  Năm 2011, một lỗ hổng an ninh của cơ quan cấp chứng thư Hà Lan được khai thác để cung cấp chứng thư giả mạo. Các chứng thư giả mạo đó sau được sử dụng để thực hiện tấn công MiTM  Việc cơ quan an ninh quốc gia (NSA) của Mỹ giả mạo thành Google được làm sáng tỏ vào năm 2013 khi Edward Snowden làm rò rỉ các tài liệu của NSA công khai. Sử dụng khả năng chặn bắt các thông tin và giả mạo các chứng chỉ SSL, NSA có thể theo dõi các tìm kiếm tiềm tang của người dùng.  Năm 2014, Lenovo cài đặt một phần mềm adware MiTM gọi là Superfish trên các máy tính PC Windows. Superfish được sử dụng để quét các đường truyền SSL và cài đặt các chứng chỉ cho phép chúng chặn bắt và chuyển hướng các đường truyền an toàn  Năm 2015, một cặp đôi người Anh mất 340.000 Euro trong một cuộc tấn công MiTM nghe lén email và cướp email.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ