Vận dụng học thuyết tam quyền phân lập xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam

Phân tích vận dụng học thuyết tam quyền phân lập trong xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam. Nội dung chi tiết giáo trình phần 2.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận
58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết vận dụng tam quyền phân lập tại Việt Nam là gì

Việc vận dụng học thuyết “tam quyền phân lập” tại Việt Nam không phải là sự sao chép máy móc mô hình của các nhà nước tư sản phương Tây. Thay vào đó, Việt Nam tiếp thu có chọn lọc những yếu tố hợp lý, khoa học để xây dựng mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặc thù. Nguyên tắc cốt lõi không phải là phân lập quyền lực một cách tuyệt đối để tạo ra sự kìm chế, đối trọng triệt để, mà là sự thống nhất quyền lực nhà nước với một cơ chế kiểm soát quyền lực rõ ràng. Cụ thể, quyền lực nhà nước là thống nhất, thuộc về nhân dân, nhưng có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, và tư pháp. Quan điểm này được khẳng định trong các văn kiện của Đảng và đặc biệt là Hiến pháp 2013. Mô hình này nhằm đảm bảo bộ máy nhà nước hoạt động nhịp nhàng, hiệu quả, tránh sự chồng chéo chức năng và ngăn ngừa lạm quyền, đồng thời giữ vững vai trò Đảng lãnh đạo nhà nước và xã hội. Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến và lập pháp, Chính phủ tổ chức thi hành pháp luật, và hệ thống Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp. Sự khác biệt căn bản nằm ở bản chất của quyền lực: quyền lực không bị phân chia thành các nhánh đối lập mà được phân công thực hiện trên cơ sở một khối thống nhất, bắt nguồn từ chủ quyền nhân dân.

1.1. Nguyên tắc thống nhất quyền lực nhà nước có phân công

Nguyên tắc nền tảng trong tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam là “tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân”. Nhân dân thực thi quyền lực thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Do đó, quyền lực nhà nước là thống nhất, không phân chia. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả, việc thực thi quyền lực này đòi hỏi sự phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ và kiểm soát hiệu quả giữa các cơ quan. Quốc hội thực hiện quyền lập pháp, Chính phủ thực hiện quyền hành pháp, Tòa án nhân dânViện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền tư pháp. Sự phân công này không làm quyền lực bị phân mảnh mà tạo ra một cơ chế vận hành chuyên môn hóa, giúp mỗi cơ quan phát huy tối đa vai trò, đồng thời có sự giám sát lẫn nhau, đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh và thống nhất.

1.2. Sự khác biệt so với mô hình tam quyền phân lập cổ điển

Mô hình tam quyền phân lập cổ điển ở các nước phương Tây nhấn mạnh sự độc lập và đối trọng (checks and balances) giữa ba nhánh quyền lực để ngăn chặn sự chuyên quyền. Ngược lại, mô hình Việt Nam dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ. Quyền lực không đối lập mà phối hợp để thực hiện mục tiêu chung. C. Mác từng nhận định, sự phân chia quyền lực thực chất là “sự phân công lao động theo kiểu công nghiệp được áp dụng đối với bộ máy nhà nước”. Việt Nam vận dụng tư tưởng này, coi sự phân công giữa lập pháp, hành pháp, tư pháp là sự chuyên môn hóa để đơn giản hóa và kiểm soát, chứ không phải tạo ra các thế lực chính trị đối đầu. Vai trò của Đảng lãnh đạo nhà nước và xã hội là yếu tố đặc trưng, đảm bảo sự thống nhất về đường lối chính trị, định hướng cho toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước.

II. Top thách thức trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước VN

Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực. Hai vấn đề nổi cộm nhất được xác định là yếu tố con người và những bất cập của hệ thống pháp luật. Về con người, chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng được yêu cầu của thời kỳ mới. Năng lực quản lý, trình độ chuyên môn và ý thức phục vụ nhân dân của một bộ phận cán bộ còn yếu kém. Tệ quan liêu, tham nhũng, sách nhiễu đã trở thành “quốc nạn”, làm suy giảm lòng tin của nhân dân và hiệu lực của bộ máy nhà nước. Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X đã chỉ rõ: “việc tổ chức thực hiện nhiệm vụ vẫn là khâu yếu”. Về hệ thống pháp luật, tình trạng văn bản vừa thừa, vừa thiếu, chồng chéo, mâu thuẫn còn phổ biến. Nhiều luật mang tính nguyên tắc chung, thiếu cụ thể, phải chờ văn bản dưới luật hướng dẫn, tạo ra tình trạng “luật chờ nghị định, nghị định chờ thông tư”. Những kẽ hở này không chỉ gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật mà còn là mảnh đất cho các hành vi tiêu cực, tham nhũng, làm xói mòn nguyên tắc pháp chế. Việc giải quyết các thách thức này là yêu cầu cấp bách để đảm bảo quyền lực nhà nước được vận hành đúng mục đích, vì lợi ích của nhân dân.

2.1. Hạn chế từ yếu tố con người và đội ngũ cán bộ công chức

Yếu tố con người là nguyên nhân gốc rễ của nhiều tồn tại. Một bộ phận cán bộ, công chức bị tha hóa, biến chất trước tác động của kinh tế thị trường. Tinh thần trách nhiệm, đạo đức công vụ suy giảm, dẫn đến các hiện tượng tiêu cực như chạy chức, chạy quyền, cơ hội, trục lợi. Tình trạng tham nhũng, lãng phí không chỉ gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng mà còn ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và Nhà nước. Năng lực của đội ngũ cán bộ cũng là một rào cản, đặc biệt là sự hẫng hụt về tri thức quản lý nhà nước, kinh tế thị trường, pháp luật và công nghệ hiện đại. Việc quy hoạch, đào tạo và sử dụng cán bộ vẫn còn nhiều bất cập, chưa tạo ra được một đội ngũ thực sự chuyên nghiệp, đủ tâm và đủ tầm để đáp ứng yêu cầu kiểm soát quyền lực hiệu quả.

2.2. Bất cập trong hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi

Hệ thống pháp luật Việt Nam dù đã có nhiều tiến bộ nhưng vẫn còn nhiều vướng mắc. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5, khóa X, đánh giá “Hệ thống thể chế, pháp luật, nhất là thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN vẫn còn nhiều bất cập”. Cụ thể là tình trạng các văn bản quy phạm pháp luật chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu tính ổn định. Một số luật được ban hành nhưng thiếu tính khả thi, không sát thực tế. Ngược lại, nhiều lĩnh vực quan trọng lại thiếu hành lang pháp lý để điều chỉnh. Ngôn ngữ pháp lý trong nhiều văn bản còn chưa chính xác, đa nghĩa, gây khó khăn trong việc giải thích và áp dụng thống nhất. Những yếu kém này làm giảm hiệu lực của pháp luật, tạo ra kẽ hở cho sự tùy tiện, lạm quyền và cản trở quá trình xây dựng một nhà nước pháp quyền minh bạch, công bằng.

III. Phương pháp cải cách bộ máy nhà nước pháp quyền XHCN

Để vượt qua các thách thức, việc cải cách toàn diện bộ máy nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm. Quá trình này phải được đặt trong tổng thể đổi mới hệ thống chính trị, dưới sự lãnh đạo của Đảng. Giải pháp cốt lõi là tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức quyền lực nhà nước theo nguyên tắc phân công, phối hợp, kiểm soát. Trọng tâm đầu tiên là đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội để cơ quan này thực sự là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nâng cao chất lượng lập pháp và hiệu quả giám sát tối cao. Tiếp theo là đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng một nền hành chính phục vụ, tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả. Chính phủ và các cơ quan hành chính phải được tổ chức hợp lý, xóa bỏ các tầng lớp trung gian, khắc phục sự chồng chéo chức năng. Cải cách không chỉ dừng lại ở cấp trung ương mà còn phải được thực hiện đồng bộ ở chính quyền địa phương, đặc biệt là nâng cao vai trò thực chất của Hội đồng nhân dân. Quá trình cải cách tư pháp cũng cần được đẩy mạnh song song, đảm bảo tính độc lập, khách quan của các cơ quan tư pháp trong việc bảo vệ công lý, quyền con người. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh, hoạt động dựa trên pháp luật và vì lợi ích của nhân dân.

3.1. Đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội quyền lập pháp

Nâng cao vai trò của Quốc hội là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách, nâng cao chất lượng đại biểu để họ đủ năng lực quyết định những vấn đề trọng đại của đất nước. Hoạt động lập pháp phải thực chất hơn, các dự án luật cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, lấy ý kiến rộng rãi, tránh tình trạng thông qua các luật kém chất lượng. Chức năng giám sát tối cao cần được tăng cường hiệu lực thông qua các cơ chế rõ ràng, đảm bảo các hoạt động của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối caoViện kiểm sát nhân dân tối cao tuân thủ nghiêm túc Hiến pháp và pháp luật.

3.2. Tinh gọn hệ thống hành chính nâng cao hiệu lực Chính phủ

Cải cách hành chính là khâu đột phá. Cần tiếp tục rà soát, sắp xếp lại tổ chức bộ máy của Chính phủ và các bộ, ngành theo hướng tinh gọn, đa ngành, đa lĩnh vực. Phải kiên quyết loại bỏ những thủ tục hành chính rườm rà, phiền hà, gây sách nhiễu cho người dân và doanh nghiệp. Xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, minh bạch, với chế độ trách nhiệm cá nhân rõ ràng của người đứng đầu. Việc phân cấp, phân quyền giữa trung ương và địa phương cần hợp lý hơn, đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát để ngăn chặn tình trạng cục bộ, tùy tiện.

IV. Hướng dẫn cải cách tư pháp và nâng cao chất lượng cán bộ

Song song với cải cách lập pháp và hành pháp, cải cách tư pháp giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ công lý và kiểm soát quyền lực. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh. Hoạt động của Tòa án nhân dânViện kiểm sát nhân dân cần được đổi mới theo hướng bảo đảm tính độc lập, khách quan và chỉ tuân theo pháp luật. Tăng cường tranh tụng tại phiên tòa, bảo đảm quyền của người bị buộc tội. Bên cạnh đó, giải pháp cho “yếu tố con người” mang tính chiến lược. Cần đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ công tác cán bộ, từ khâu tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng đến đánh giá và sử dụng. Phải xây dựng được một đội ngũ cán bộ, công chức “vừa hồng, vừa chuyên”, có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức trong sáng và năng lực chuyên môn cao. Cần có cơ chế đãi ngộ hợp lý để thu hút người tài, đồng thời phải có chế tài xử lý nghiêm minh những trường hợp vi phạm, thoái hóa, biến chất. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chính là giải pháp bền vững nhất để xây dựng một nhà nước pháp quyền hiệu quả và được nhân dân tin tưởng.

4.1. Trọng tâm của chiến lược cải cách tư pháp tại Việt Nam

Chiến lược cải cách tư pháp tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, tổ chức và đội ngũ cán bộ. Cần xác định rõ hơn vị trí, vai trò của Tòa án nhân dân là trung tâm của hoạt động xét xử và Viện kiểm sát nhân dân với chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Phải khắc phục triệt để tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng, đảm bảo các nguyên tắc dân chủ, công khai, minh bạch trong hoạt động tư pháp, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.

4.2. Giải pháp chiến lược cho vấn đề nhân sự trong bộ máy

Để giải quyết vấn đề con người, cần thực hiện tốt Chiến lược cán bộ thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Công tác đánh giá cán bộ phải thực chất, dựa trên hiệu quả công việc. Quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm phải công khai, minh bạch để chọn đúng người, đúng việc. Cần xây dựng quy hoạch cán bộ dài hạn, chú trọng đào tạo, bồi dưỡng toàn diện về lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ. Phải kiên quyết đấu tranh chống các biểu hiện tiêu cực trong công tác cán bộ, xây dựng môi trường làm việc lành mạnh để cán bộ có năng lực được cống hiến.

V. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền

Tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng lý luận và kim chỉ nam cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Người là người đầu tiên đặt nền móng cho một nhà nước kiểu mới, nơi “trăm điều phải có thần linh pháp quyền”. Theo Người, một nhà nước pháp quyền trước hết phải là một nhà nước hợp hiến, quản lý xã hội bằng pháp luật và đảm bảo tính tối cao của pháp luật. Tuy nhiên, “pháp trị” phải luôn đi đôi với “đức trị”. Hồ Chí Minh nhấn mạnh sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa pháp luật và đạo đức, giữa việc sử dụng các công cụ pháp lý nghiêm minh để trừng trị cái ác và dùng đạo đức cách mạng để giáo dục, cảm hóa con người. Bản chất của nhà nước pháp quyền theo tư tưởng Hồ Chí Minh là nhà nước của dân, do dân và vì dân. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với nhà nước pháp quyền tư sản. Chủ quyền nhân dân không phải là một khái niệm trừu tượng mà được thể hiện sinh động qua việc nhân dân thực sự là chủ thể của quyền lực nhà nước. Chính quyền từ trung ương đến cơ sở đều do dân cử ra, chịu trách nhiệm trước dân và có nghĩa vụ phụng sự nhân dân. Việc vận dụng sáng tạo những tư tưởng này tiếp tục soi sáng con đường hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

5.1. Kết hợp hài hòa giữa pháp trị và đức trị trong quản lý

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo di sản văn hóa trị nước của dân tộc và nhân loại. Người khẳng định pháp luật là công cụ cần thiết để duy trì trật tự kỷ cương, nhưng không tuyệt đối hóa vai trò của nó. Pháp luật phải nhân văn, và việc thực thi pháp luật phải đi đôi với giáo dục đạo đức. Mạnh Tử từng nói: “chỉ có nhân đức không đủ để cai trị, chỉ có một mình pháp luật tự nó cũng không thể thi hành được”. Tư tưởng này được Hồ Chí Minh phát triển, đòi hỏi cán bộ, đảng viên phải là tấm gương về đạo đức, lối sống để nhân dân noi theo, tạo ra sức mạnh mềm bên cạnh sự nghiêm minh của pháp luật.

5.2. Xây dựng chính quyền mạnh sáng suốt vì lợi ích nhân dân

Theo Hồ Chí Minh, một chính quyền mạnh không phải là một chính quyền chuyên quyền, độc đoán. Đó phải là một chính quyền sáng suốt, được tổ chức rành mạch, hoạt động hiệu quả và có cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu để phục vụ lợi ích của nhân dân. Người yêu cầu: “việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh”. Nhà nước phải là công cụ để thực hiện mục tiêu “dân tộc độc lập, dân quyền tự do, dân sinh hạnh phúc”. Tư tưởng này đòi hỏi bộ máy nhà nước phải gần dân, lắng nghe dân và chịu sự giám sát của nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG HỌC THUYẾT “TAM QUYỀN PHÂN LẬP” ĐỂ XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XHCN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2.1 Khái quát về nhà nước pháp quyền XHCN. Tính tất yếu khách quan về sự ra đời của nhà nước XHCN. Đã nhiều thế kỷ, nhân dân lao động tiến hành những cuộc đấu tranh giải phóng khỏi sự bóc lột, bạo lực và sự bần cùng hóa về mặt vật chất và tinh thần và hy vọng tạo lập một xã hội với sự thống trị của lý trí, nhân đạo và công bằng. Trong các truyền thuyết và trong nhiều công trình của các nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng đã chứa đựng các tư tưởng, ước mơ về một xã hội như vậy.

ngay từ năm 1516, một trong những nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng Thomas Mor đã phác họa bức tranh về một nhà nước tốt lành trên hòn đảo Utopia (địa dư không tồn tại), nơi có sự thống trị của chế độ công hữu và là nơi tất cả mọi người đều lao động tự giác trong các điều kiện bình đẳng và dân chủ. Còn trong các tác phảm nổi tiếng “Thành phố mặt trời” (thế kỷ XVII), nhà triết học người Ý Tomazio Kampanhela đã phác họa một xã hội mà ở đó quyền lực nhà nước thuộc về các nhà thông thái, người cai trị xã hội một cách có lý trí, phù hợp với các quy luật của tự nhiên và lao động là điều kiện đảm bảo sự thịnh vượng cho mỗi con người. Nhưng về con đường tạo lập một xã hội mới tốt đẹp hơn thì người ta không thể hình dung được một cách cụ thể và có khoa học, mà hy vọng vào sự anh minh của các vua chúa, vào chiến công của các vị anh hùng tráng sỹ, hoặc thậm chí họ tìm thấy phương tiện cải biến xã hội trong các biện pháp khủng bố. Những tư tưởng ấy rốt cuộc chỉ gieo rắc sự trông chờ thụ động hoặc xô đẩy một 33 bộ phận nhân dân dấn thân vào những hành động phiêu lưu, hy sinh không cần thiết.

Chỉ đến khi những nhà kinh điển chủ nghĩa cộng sản khoa học trên cơ sở những phát hiện của mình về các quy luật phát triển khách quan của xã hội, tổng kết thực tế đấu tranh cách mạng, đưa ra một học thuyết lý luận khoa học về một xã hội XHCN với lý tưởng dân chủ, nhân đạo và công bằng, về các con đường, các biện pháp tạo lập xã hội ấy, thì khát vọng giải phóng của các tầng lớp cần lao mới có khả năng trở thành hiện thực. Các nhà kinh điển chủ nghĩa cộng sản khoa học đã chứng minh rằng, cách mạng vô sản và sự ra đời của nhà nước vô sản là một tất yếu lịch sử. Tính tất yếu lịch sử này được quy định bởi quá trình phát triển đầy mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản từ khi nó được xác lập cho đến những năm cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Chính chủ nghĩa đế quốc vào thời gian này đã thúc đẩy sự chin muồi cho sự bắt đầu một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên bão tố và những biến đổi cách mạng.

Nguyên nhân dẫn đến sự bùng nổ cách mạng vô sản và kết quả của nó là sự ra đời của nhà nước vô sản chính là các tiền đề kinh tế, chính trị và xã hội phát sinh ngay trong lòng xã hội tư bản chủ nghĩa. * Tiền đề kinh tế: Vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã tỏ ra bất lực trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế và cứu vãn nền kinh tế tư bản khỏi các hậu quả nặng nề của khủng hoảng kinh tế - xã hội. Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa theo kiểu truyền thống đã không còn phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Mâu thuẫn giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất ngày càng trở nên gay gắt, đòi hỏi cần phải có những cải biến cách mạng để cải tạo, xóa bỏ quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa cũ, thiết lập một kiểu quan hệ sản xuất mới phù hợp trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

Đó là kiểu quan hệ sản xuất XHCN dựa trên cơ sở chế độ công hữu về tư liệu sản xuất. Cuộc cách mạng nhằm cải biến các quan hệ sản 34 xuất tư bản tất yếu sẽ dẫn đến sự thay thế kiểu nhà nước tư sản bằng kiểu nhà nước – nhà nước vô sản. * Tiền đề xã hội: Sự tích lũy tư bản và sự bóc lột dã man sức lao động làm thuê đã bần cùng hóa đời sống của giai cấp vô sản. Mâu thuẫn giữa lao động làm thuê và tư bản ngày càng trở nên gay gắt.

Sự bất công xã hội cùng với các chính sách phản động, phản dân chủ của các thế lực cầm quyền tư sản đã dẫn xã hội tư sản đến sự phân hóa, chia rẽ sâu sắc. Mặt khác, nền sản xuất tư sản đã tạo những điều kiện làm cho giai cấp vô sản ngày càng phát triển nhanh cả về số lượng và tính tổ chức kỹ thuật, trở thành một giai cấp tiến bộ nhất của xã hội, có sứ mệnh lịch sử lãnh đạo các tầng lớp nhân dân lao động tiến hành cuộc cách mạng để lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản, thiết lập nên nhà nước của chính mình. * Tiền đề tư tưởng - chính trị: Giai cấp công nhân có chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử là vũ khí tư tưởng và lý luận sắc bén, là công cụ giúp nhận thức đúng đắn các quy luật vận động và phát triển của xã hội, là cơ sở lý luận để tổ chức, tiến hành cách mạng xây dựng nhà nước của mình và xã hội mới. Trong quá trình đấu tranh cách mạng của giai cấp vô sản, các đảng cộng sản và công nhân đã được thành lập và trở thành đội tiên phong của giai cấp, lãnh đạo các phong trào cách mạng của quần chúng và trở thành nhân tố có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của cuộc cách mạng vô sản.

Ngoài những tiền đề trên, những yếu tố dân tộc và thời đại cũng tác động mạnh mẽ đến phong trào cách mạng của giai cấp vô sản. Dưới tác động của nhiều yếu tố khác nhau, cùng với mâu thuẫn của giai cấp vô sản cũng như của các tầng lớp lao động đối với giai cấp bóc lột, cách mạng vô sản cũng có thể xảy ra ở những nước có chế độ tư bản chủ nghĩa chưa phát triển cao hoặc trong các dân tộc thuộc địa. Vấn đề xây dựng nhà nước pháp quyền – quy luật phát triển của nhà nước XHCN. Nhà nước là một hiện tượng lịch sử, vì vậy nó luôn luôn thay đổi, phát triển.

Là hiện tượng thuộc kiến trúc thượng tầng, vì vậy nó phải thay đổi phù hợp với sự phát triển của cơ sở kinh tế và phù hợp với các bộ phận khác của kiến trúc thượng tầng như chính trị, đạo đức, pháp luật, truyền thống, văn hóa… Sự phát triển kinh tế thế giới hiện đại theo cơ chế thị trường, nhu cầu xây dựng một xã hội dân chủ, nhân đạo, công bằng, bác ái… ngày càng mạnh mẽ đặt ra đòi hỏi bức thiết phải đổi mới toàn diện ở các nước XHCN, trước hêt là đổi mới về kinh tế. Trong xu hướng khách quan đó của thời đại, những nhà nước XHCN nào không kịp thời đổi mới tất yếu sẽ bị sụp đổ (như ở các nước XHCN Đông Âu và Liên Xô trước đây) hoặc sẽ suy yếu. Do đó, công cuộc đổi mới toàn diện đất nước ta là vấn đề có tính quy luật, mà cơ sở của quá trình đó là đổi mới nền kinh tế theo cơ chế thị trường, nhưng đảm bảo sự điều tiết có hiệu qủa của nhà nước. Phù hợp với cơ sở kinh tế và để thực hiện mục tiêu xây dựng một xã hội công dân với lý tưởng dân chủ, nhân đạo và công bằng, nhà nước ta phải là một nhà nước pháp quyền.

Trên cơ sở của những nghiên cứu khác nhau, có thể chỉ ra những đặc điểm cơ bản nhất của nhà nước pháp quyền như sau: - Là nhà nước có hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, trong đó các đạo luật có vai trò tối thượng; mọi cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, người có chức vụ và công dân đều phải tuân thủ nghiêm chỉnh pháp luật và bình đẳng trước pháp luật. Pháp luật ấy phải dễ hiểu, được dự liệu trước, khả thi và dễ tiếp cận tới mọi công dân. - Là nhà nước trong đó không chỉ có công dân có trách nhiệm đối với nhà nước mà nhà nước phải có trách nhiệm đối với công dân. Khái niệm trách nhiệm 36 ở đây đúng theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp, nghĩa là quan hệ giữa công dân và nhà nước là quan hệ bình đẳng về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm.

- Là nhà nước trong đó các quyền dân chủ tự do và lợi ích chính đáng của con người được pháp luật đảm bảo và bảo vệ toàn vẹn; mọi hành vi lộng quyền của bất cứ cơ quan nhà nước và người có chức vụ nào, cũng như mọi hành vi vi phạm pháp luật khác xâm phạm đến quyền tự do, lợi ích chính đáng của công dân đều bị nghiêm trị theo pháp luật bởi một hệ thống tư pháp độc lập và hiệu quả. - Là nhà nước trong đó ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được phân định rõ ràng và hợp lý cho ba hệ thống cơ quan tương ứng trong mối quan hệ cân bằng, đối trọng, chế ước lẫn nhau, tạo thành cơ chế đồng bộ bảo đảm sự thống nhất của quyền lực nhà nước, thực hiện quyền lực nhân dân. Nói khái quát nhất, nhà nước pháp quyền là nhà nước mà trong đó mọi chủ thể (kể cả nhà nước) đều tuân thủ nghiêm chỉnh, chịu phục tùng pháp luật – một pháp luật có tính pháp lý cao, phù hợp với lý trí, thể hiện đầy đủ những giá trị cao nhất của xã hội, của con người. Như vậy, xây dựng nhà nước pháp quyền là xây dựng một nhà nước với lý tưởng dân chủ, nhân đạo và công bằng nhất, là nhà nước mà nhân dân nói chung cũng như mọi công dân nói riêng không chỉ là khách thể của quyền lực mà còn là chủ thể, hơn nữa là chủ thể tối cao.

Đó là nơi mà lời tuyên ngôn “mọi quyền lực thuộc về nhân dân” trở thành hiện thực sinh động của đời sống chính trị; là nơi nhà nước, pháp luật thực sự bắt nguồn từ nhân dân, của nhân dân và phục vụ cho dân; là chế độ nhà nước mà công dân là trung tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ