Tái cấu trúc ngân hàng và hiệu quả ngân hàng - Nghiên cứu trường hợp Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn bank restructuring and bank efficiency the case of vietnam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Banking and Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

2019

148
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tái Cấu Trúc Ngân Hàng tại Việt Nam

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng vốn và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Sau hơn 60 năm xây dựng và phát triển, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã dần hoàn thiện cấu trúc với sự tham gia của các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng cổ phần, liên doanh và 100% vốn nước ngoài. Việc gia nhập WTO năm 2006 đánh dấu bước ngoặt, đòi hỏi phải tái cấu trúc ngân hàng để phù hợp với tình hình kinh tế và nhu cầu hội nhập. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã đặt hệ thống ngân hàng trước nhiều rủi ro và thách thức, làm suy giảm hiệu quả hoạt động. Do đó, việc tái cấu trúc là cấp thiết để xây dựng một nền kinh tế lành mạnh và nâng cao hiệu quả của từng ngân hàng cũng như toàn hệ thống. Luận án này sẽ dựa trên các nghiên cứu trước đây về tái cấu trúc ngân hàng để đánh giá tình hình ở Việt Nam và đề xuất giải pháp.

1.1. Vai trò của hệ thống ngân hàng trong nền kinh tế

Hệ thống ngân hàng không chỉ đơn thuần là trung gian tài chính mà còn là huyết mạch của nền kinh tế, đảm bảo dòng vốn lưu thông hiệu quả. Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tín dụng, thanh toán, và đầu tư, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và nâng cao đời sống xã hội. Sự ổn định và hiệu quả của hệ thống ngân hàng là yếu tố then chốt để duy trì sự phát triển bền vững. Theo nhiều chuyên gia, một hệ thống ngân hàng yếu kém có thể gây ra khủng hoảng kinh tế, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Sự cần thiết tái cấu trúc trong bối cảnh hội nhập kinh tế

Việc hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là gia nhập WTO, đòi hỏi Việt Nam phải tái cấu trúc hệ thống ngân hàng để đáp ứng các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện quản trị rủi ro, và tăng cường minh bạch. Việc tái cấu trúc cũng giúp hệ thống ngân hàng đối phó tốt hơn với các cú sốc từ bên ngoài và tận dụng các cơ hội do hội nhập mang lại. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi sự chủ động và quyết liệt từ các nhà quản lý và chính sách.

II. Thách Thức Rủi Ro trong Tái Cấu Trúc Ngân Hàng

Mặc dù tái cấu trúc ngân hàng mang lại nhiều lợi ích, nhưng quá trình này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Khủng hoảng ngân hàng, nợ xấu gia tăng, và sự thay đổi của môi trường kinh doanh là những yếu tố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của quá trình tái cấu trúc. Việc quản lý rủi ro một cách hiệu quả và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng là vô cùng quan trọng trong giai đoạn này. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, nếu không được thực hiện cẩn thận, tái cấu trúc ngân hàng có thể gây ra bất ổn kinh tế và xã hội.

2.1. Ảnh hưởng của khủng hoảng ngân hàng đến tái cấu trúc

Các cuộc khủng hoảng ngân hàng thường dẫn đến sự suy giảm niềm tin của công chúng, làm tăng nguy cơ rút tiền hàng loạt và gây khó khăn cho hoạt động của các ngân hàng. Trong bối cảnh đó, việc tái cấu trúc trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ phía nhà nước và các tổ chức tài chính quốc tế. Theo báo cáo của IMF, các quốc gia trải qua khủng hoảng ngân hàng thường mất nhiều thời gian và nguồn lực hơn để hoàn thành quá trình tái cấu trúc.

2.2. Vấn đề nợ xấu ngân hàng và giải pháp xử lý

Nợ xấu là một trong những vấn đề nan giải nhất của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tỷ lệ nợ xấu cao làm suy giảm khả năng cho vay, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và làm giảm hiệu quả hoạt động ngân hàng. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, bao gồm việc thành lập các công ty quản lý tài sản (VAMC), cải thiện khung pháp lý, và tăng cường giám sát. Số liệu thống kê cho thấy, việc xử lý nợ xấu thành công là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình tái cấu trúc.

III. Cách Tái Cấu Trúc Ngân Hàng Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động

Có nhiều phương pháp tái cấu trúc ngân hàng khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm sáp nhập ngân hàng, quốc hữu hóa, tư nhân hóa, và thành lập các công ty quản lý tài sản. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng ngân hàng và mục tiêu của quá trình tái cấu trúc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, một phương pháp tái cấu trúc được thiết kế tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động ngân hàng.

3.1. Sáp nhập ngân hàng và tác động đến năng lực cạnh tranh

Sáp nhập ngân hàng là một phương pháp tái cấu trúc phổ biến, giúp các ngân hàng tăng quy mô, mở rộng mạng lưới, và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Tuy nhiên, việc sáp nhập cũng có thể dẫn đến các vấn đề về quản lý, xung đột văn hóa, và mất việc làm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sáp nhập ngân hàng chỉ mang lại hiệu quả khi có sự tích hợp thành công về mặt hoạt động và chiến lược, tạo ra năng lực cạnh tranh vượt trội.

3.2. Vai trò của tái cấp vốn trong quá trình tái cấu trúc

Tái cấp vốn là một biện pháp quan trọng để giúp các ngân hàng tăng cường vốn chủ sở hữu, cải thiện khả năng thanh khoản, và đáp ứng các yêu cầu về vốn. Tái cấp vốn có thể được thực hiện thông qua việc phát hành cổ phiếu mới, bán tài sản, hoặc nhận hỗ trợ từ chính phủ. Việc tái cấp vốn kịp thời và hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và khả năng phục hồi của các ngân hàng.

3.3. Quy trình tái cấu trúc và đánh giá hiệu quả sau tái cấu trúc

Quy trình tái cấu trúc cần được thực hiện bài bản, minh bạch và tuân thủ các quy định pháp luật. Sau khi tái cấu trúc, việc đánh giá hiệu quả là vô cùng quan trọng để xác định xem quá trình này có đạt được các mục tiêu đề ra hay không. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên các tiêu chí khách quan, bao gồm hiệu quả hoạt động ngân hàng, khả năng sinh lời, và mức độ rủi ro.

IV. Hướng Dẫn Ứng Dụng Basel II III vào Tái Cấu Trúc Ngân Hàng

Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II và Basel III đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính. Basel II tập trung vào việc cải thiện quản trị rủi ro, trong khi Basel III nhấn mạnh vào việc tăng cường vốn chủ sở hữu và khả năng thanh khoản. Việc áp dụng Basel II và Basel III đòi hỏi các ngân hàng phải thay đổi quy trình hoạt động, đầu tư vào công nghệ, và đào tạo nguồn nhân lực.

4.1. Cải thiện quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel II

Basel II yêu cầu các ngân hàng phải xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm việc xác định, đo lường, và kiểm soát các loại rủi ro khác nhau. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải đầu tư vào các công cụ và kỹ thuật quản trị rủi ro tiên tiến, đồng thời xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ trong toàn tổ chức.

4.2. Tăng cường vốn chủ sở hữu và thanh khoản theo Basel III

Basel III yêu cầu các ngân hàng phải tăng cường vốn chủ sở hữu để hấp thụ các khoản lỗ tiềm ẩn và giảm nguy cơ phá sản. Ngoài ra, Basel III cũng yêu cầu các ngân hàng phải duy trì một lượng tài sản có tính thanh khoản cao để đáp ứng các nhu cầu thanh khoản trong trường hợp khẩn cấp. Việc tuân thủ các yêu cầu về vốn và thanh khoản của Basel III giúp các ngân hàng trở nên an toàn và ổn định hơn.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn về Tái Cấu Trúc và Hiệu Quả Ngân Hàng

Luận án này sử dụng dữ liệu từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 1999-2015 để phân tích tác động của tái cấu trúc ngân hàng đến hiệu quả hoạt động. Các phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm Data Envelopment Analysis (DEA) và Stochastic Frontier Analysis (SFA). Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các chính sách tái cấu trúc của chính phủ trong giai đoạn đầu chưa mang lại nhiều lợi ích cho các ngân hàng. Tư nhân hóa, can thiệp của nhà nước, và sáp nhập cũng không cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

5.1. Phương pháp DEA và SFA trong đánh giá hiệu quả ngân hàng

Data Envelopment Analysis (DEA) và Stochastic Frontier Analysis (SFA) là hai phương pháp phổ biến để đánh giá hiệu quả ngân hàng. DEA là một phương pháp phi tham số, trong khi SFA là một phương pháp tham số. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu.

5.2. Kết quả nghiên cứu về tác động của tái cấu trúc ở Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các chính sách tái cấu trúc của chính phủ trong giai đoạn đầu chưa mang lại nhiều lợi ích cho các ngân hàng. Thậm chí, hiệu quả hoạt động có xu hướng giảm trong giai đoạn tái cấu trúc, không chỉ do chi phí chuyển đổi mà còn do các yếu tố môi trường khác như khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế trong nước. Luận án này bổ sung thêm vào lý thuyết tái cấu trúc bằng cách chỉ ra rằng các nền kinh tế mới nổi có thể dễ bị tổn thương hơn trong quá trình tái cấu trúc.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tái Cấu Trúc Ngân Hàng Việt Nam

Tóm lại, tái cấu trúc ngân hàng là một chương trình quan trọng để xây dựng một hệ thống tài chính ổn định và bền vững. Tuy nhiên, việc thực hiện thành công chương trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các ngân hàng, và các tổ chức tài chính quốc tế. Trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện khung pháp lý, tăng cường quản trị rủi ro, và thúc đẩy ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ quá trình tái cấu trúc đã qua

Quá trình tái cấu trúc ngân hàng ở Việt Nam đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Một trong những bài học quan trọng nhất là sự cần thiết phải có một kế hoạch tái cấu trúc toàn diện, được xây dựng dựa trên một đánh giá kỹ lưỡng về tình hình thực tế. Ngoài ra, cũng cần chú trọng đến việc quản lý các rủi ro phát sinh trong quá trình tái cấu trúc và đảm bảo sự minh bạch và công khai.

6.2. Giải pháp tái cấu trúc hiệu quả trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh mới, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài, Việt Nam cần có những giải pháp tái cấu trúc sáng tạo và phù hợp. Điều này bao gồm việc thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của quá trình tái cấu trúc.

28/05/2025

Tài liệu "Tái cấu trúc ngân hàng và hiệu quả ngân hàng tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ngân hàng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại việt nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng thương mại việt nam trong tiến trình hội nhập quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng và phát triển bền vững thương hiệu ngân hàng thương mại việt nam trong giai đoạn hội nhập sẽ cung cấp thông tin về cách phát triển thương hiệu ngân hàng trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY NGUYEN HUU HUAN BANK RESTRUCTURING AND BANK EFFICIENCY - THE CASE OF VIETNAM DOCTORAL THESIS IN ECONOMICS Ho Chi Minh City – 2019 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY NGUYEN HUU HUAN BANK RESTRUCTURING AND BANK EFFICIENCY - THE CASE OF VIETNAM Industry: Banking and Finance Industry ID: 93.201 DOCTORAL THESIS IN ECONOMICS Instructor: AsPro.Dr Tran Huy Hoang AsPro.Dr Vo Xuan Vinh Ho Chi Minh City – 2019 i STATEMENT OF AUTHORSHIP I’m hereby declare that this submission is my own work and except where due reference is made; this thesis contains no material previously published or written by another person(s). This thesis does not contain material extracted in the whole or in part from thesis or report presented for another degree of diploma in University of Economics Ho Chi Minh city or in any other education institution. Nguyen Huu Huan July 2019 ii TABLE OF CONTENT STATEMENT OF AUTHORSHIP . i LIST OF TABLES . vi LIST OF FIGURES . ix TÓM TẮT LUẬN ÁN .2 MOTIVATIONS AND RESEARCH QUESTIONS .1 The method of bank restructuring .2 The structure and performance relationship in the banking system .4 DATA AND METHODOLOGY .5 STRUCTURE OF THE THESIS . Background knowledge about restructuring. The related hypothesis . METHOD OF BANK RESTRUCTURING AND EFFICIENCY . The relationship between bank restructuring and efficiency. Bank restructuring methods and bank efficiency . THE STRUCTURE AND PERFORMANCE RELATIONSHIP IN BANKING SYSTEM . BANK RESTRUCTURING - THE CASE OF VIETNAM . INTRODUCTION OF THE BANKING SYSTEM- THE CASE OF VIETNAM . Introduction of the Bank Restructuring in Vietnam . Types of bank restructuring in Vietnam . The change of bank ownership . Vietnam’s bank restructuring . M&A Domestic banks sections . Establishment of Asset Management Company . Loosen room for foreign investors . DATA AND METHODOLOGY . DATA AND SAMPLE . METHODOLOGY FOR RQ1, RQ2 . Data Envelopment Analysis . The Three-Stage Data Envelopment Analysis . RQ1: The effect of restructuring methods on banking performance . RQ2: The effects of reform to structure and performance . Variables and descriptive statistics . RESULTS AND DISCUSSION OF THE RESULTS . EMPIRICAL RESULTS FOR RQ1 . Stage 1: Initial results . Stage 3: DEA results on adjusted data . EMPIRICAL RESULTS FOR RQ2 . REVIEW OF RESEARCH QUESTIONS, HYPOTHESES AND FINDINGS . RQ1: How restructuring measures, which were introduced as the government intervention, merger and acquisition of the commercial banks and privatization of the state-owned commercial banks, affect the performance of the commercial banks in the studied period? . RQ2: What are the effects of reform on Vietnam's commercial bank structure and performance? . FUTURE RESEARCH DIRECTIONS .125 APENDIX A - List of banks in the study .125 APPENDIX B - Model for testing the relationship of bank restructuring and efficiency .126 APPENDIX C - Model for testing on structure and performance.129 vi LIST OF TABLES Table 2.1: Summary of the two research questions and their hypotheses .1: Types of bank in 2003-2007 .2: Joint stock commercial bank after 2007 .3: The operational status of state bank before and after privatization .4: Banks self-restructured successfully .5: Result after banking restructuring.6: M&A of Vietnamese banks .7: Result after banking after the merger of the authorized capital.8: Banking bond and bad debt statement in 2013 and 2014 .1: Restructuring measures of Vietnamese banks .2: The control variables include six country specific factors and bank characteristic.3: Variables and definition in using model of testing structure and performance of banking system . Descriptive statistics of step 1 and step 3 DEA’s variables .5: Variables used to estimate the structure-performance interaction.1: SFA regression step 2 .2: Condition numbers - testing for multicollinearity .3: Hausman test results .4: Market-power vs.5: Necessary condition estimation for ES hypothesis in stage 1 .6: The quiet life hypothesis-estimation .103 vii LIST OF FIGURES Figure 3. Result after the merger of the authorized capital………………………55 Figure 3. Result after banking consolidation and merger in 2015………………. Average banking efficiency scores in step 1 and step 3 DEA . The comparing of performances between non-restructured banks and restructured banks) . 92 viii ABBREVIATION 2SLS: Two-stage least squares CBs: Commercial banks DEA: Data Envelopment Analysis DMU: Decision unit ESS: Scale-efficiency hypothesis ESX: X-efficiency hypothesis GLS: Generalized least squares IMF: International monetary fund NPL: Non performing loan OLS: Ordinary Least Square QLH: Quiet-life hypothesis RMP: Relative market power ROA: Return on asset ROE: Return on Equity RQ1: Research question 1 RQ2: Research question 2 SBV: State Bank of Vietnam SCP: Structure, Conduct and Performance paradigm SEFF: Scale-efficient hypothesis SFA: Stochastic Frontier Analysis VAMC: Vietnam Asset Management Company XEFF: X-Efficiency ix ABSTRACT The relationship between bank restructuring and bank efficiency is an attractive area that attracts a lot of attention from both academic and industry practitioners. Vietnam offers an interesting case to analyse this link, however, this problem remains unexplored. This thesis investigates the association between bank restructuring and bank efficiency in Vietnamese banking system. The thesis uses the Data Envelope Approach and the Stochastic Frontier approach. Our sample of data includes 26 commercial banks for the period 1999-2015. The finding indicates that the government's restructuring policies in the first phase the government's restructuring policy did not benefit the banks implementing the restructuring methods. As for the effect of different restructuring methods, the privatization of state-owned commercial banks, state intervention and mergers and acquisitions (M&As) do not substantially improve efficiency. Moreover, it appears that bank efficiency is declining during the restructuring period not only because of transition costs, but also because of changes in other environmental variables, such as financial crisis or the slowdown in the domestic economy. The thesis contributes to the banking literature by examining the allocative and technical efficiency of Vietnamese banking system in the recent period (2001- 2015). This shows that reducing government control over the banking system makes the system more competitive. On the other hand, it makes domestic banks more vulnerable to competitive factors and effects of the global crisis. Due to the thesis, the results of the advantage indicated are the keys to finding better solutions for the restructuring of the banking system. Furthermore, it is necessary to consider the privatization rate to create the restructuring theory from the privatization of state- owned commercial banks. The thesis has significant political implications. Bank restructuring is an important program for emerging countries to build a prudential financial system. Evaluating the relationship between restructuring program and bank efficiency is important in order to successfully implement government policy. x TÓM TẮT LUẬN ÁN Mối quan hệ giữa tái cấu trúc ngân hàng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng luôn là mối quan tâm lớn của cả các nhà khoa học lẫn các doanh nghiệp và các nhà làm chính sách. Chính vì thế, việc đánh giá mối quan hệ này và đo lường tính hiệu quả của quá trình tái cấu trúc hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian qua là một yê cầu bức thiết. Luận án nghiên cứu về mối quan hệ giữa các biện pháp tái cấu trúc hệ thống NHTM và quá trình tái cấu trúc ngân hàng thương mại tác động đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng cũng như toàn bộ hệ thống NHTM ở Việt Nam, một nền kinh tế mở nhỏ và đang trong quá trình chuyển đổi để hội nhập. Luận án sử dụng các phương pháp DEA, SFA, Random effect, Fixed effect, 2SLS để nghiên cứu 26 NHTM Việt Nam trong khaong3 thời gian từ năm 1999 đến năm 2015. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các biện pháp và quá trình tái cấu trúc NHTM ở Việt Nam chưa thực sự mang lại hiệu quả, vì còn mang tính hình thức và các biện pháp vẫn chưa quyết liệt. Luận án đã bổ sung thêm vào lý thuyết tái cấu trúc NHTM ở các quốc gia có nền kinh tế mở nhỏ, trong đó chỉ ra rằng các quốc gia có nền kinh tế mở, nhỏ sẽ dễ bị tổn thương hơn trong quá trình tái cấu trúc, đồng thời việc lựa chọn thời điểm tái cấu trúc để hội nhập cũng là một vấn đề cần phải được xem xét thận trọng, vì nó có tác động lớn đến hiệu quả của việc tái cấu trúc. Tái cấu trúc ngân hàng là một chương trình quan trọng để các nước mới nổi xây dựng một hệ thống tài chính ổn định và bền vững. Do đó việc đánh giá sự liên kết giữa chương trình tái cấu trúc và hiệu quả ngân hàng là rất quan trọng để đạt được việc thực hiện thành công chính sách của chính phủ.1 OVERVIEW Banking system is a crucial factor that controls capital flows in the economy and contributes to promote economic and social development of the nation. In more than sixty years of construction and development of four state-commercial banks, thirty joint-stock commercial banks, joint-venture banks and banks with 100% foreign capital, the banking system in Vietnam is gradually developing a perfect structure. In 2006, Vietnam joined WTO and started to open the market economy. Restructuring the banking system is a necessity in this time, stemming from the economic situation and the demands of the people. However, under the impact of the global financial crisis, Vietnam banking system soon faced with a number of risks and challenges to the daily evaluation of bank performance, which has deteriorated over the years as a consequence of profit slump, low credit growth, and rising bad debts. Therefore, together with restructuring banking system to build a healthy economy, the central bank and commercial banks have been implementing measures to restructure the banking system to overcome these difficulties and improve the operational efficiency of the entire system and individual banks because of the impacts of 2008 global financial crisis. With the aim of assessing the situation to restructure the banking system in Vietnam in recent years, the subject is based on previous studies on the restructuring the banking system of other countries. The content of the specific research topic includes references of the previous studies on restructuring to build, to choose the model and the proposed research methodology; analyse the situation of Vietnam’s restructuring banking system through quantitative research models from which to propose recommendations and solutions to improve efficiency in the process of restructuring the banking system on a sustainable and effective basis. 2 There is a close relationship between bank restructuring and efficiency. It is proved through a number of researches in many economies in the world. With different restructuring measures, the results of the linkage between bank restructuring and efficiency may be positive or negative. The result depends on which kind of economy that country has, the status of that economy and what problems that economy suffered. A number of researches have proved that the association between bank restructuring and efficiency is positive; For example, after the banking restructuring, the bank efficiency in Turkey was significant improved (Zaim, 1995). Accordingly, privatization is a good measure to increase banking efficiency; mergers and acquisitions also has positive effect on cost and profit efficiency. However, some other researchers said that the banking restructuring did not have any impact on the operating efficiency, it was suggested to even contribute to its fall; For example, Elyasiani and Mehdian (1995) indicated that the performance efficiency of the United States’ banks was unaffected after the banking restructuring. Therefore, this thesis needs to research the linkage between bank restructuring and efficiency to investigate whether this relationship in an emerging economy like Vietnam’s is positive or negative. This thesis focuses on studying the restructuring process of the Vietnamese banking system from 2007 to 2015, and assessing different financial structure of the system before and during the implementation stage of the restructuring process.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ