Tách Biệt và Lựa Chọn Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Tolerant Mặn

Tài liệu nghiên cứu Isolation and selection of halophilic nitrogen fixing bacteria, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Biotechnology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

undergraduate thesis

2022

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

COMMITMENT

ACKNOWLEDGEMENTS

CONTENTS

1. OVERVIEW OF SALT-CONTAMINATED SOIL

1.1. Definition

1.2. Causes of salty soil formation

2. THE ACTUALITY STUDIES OF SALT-TOLERANCE BACTERIA IN THE WORLD AND VIETNAM

2.1. The actuality studies of salt-tolerance bacteria in the world

2.2. The actuality studies of salt-tolerance bacteria in Vietnam

3. SOIL MICROORGANISMS AND ROLES FOR CROPS

3.1. The role of nutritional metabolism

4. MATERIALS AND METHODS

4.1. Study time and area

4.2. Collection of samples

4.3. Preservation of the sample

4.4. Determination of soil pH

4.5. Assess the suitability of the method of preserving freeze and dry varieties

5. RESULTS AND DISCUSSION

5.1. Screening and evaluation of nitrogen fixation activity

5.2. Colony morphology and cell morphology of N10

5.3. Assessment of salt tolerance of nitrogen fixed strain N10

5.4. Nitrogen fixed strain identification N10

5.5. Assess the suitability of the method of preserving freeze-dried varieties

6. CONCLUSION AND RECOMMENDATION

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

ABSTRACT

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Chịu Mặn Giới Thiệu

Đất nhiễm mặn là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và an ninh lương thực toàn cầu. Sự xâm nhập mặn do nhiều nguyên nhân, bao gồm tưới tiêu không hợp lý, mực nước biển dâng và biến đổi khí hậu. Vi khuẩn cố định nitơ (nitrogen fixation) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ phì nhiêu của đất, đặc biệt là trong điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu tập trung vào việc tách biệt vi khuẩn (isolation of bacteria) và chọn lọc vi khuẩn (selection of bacteria) có khả năng cố định nitơ trong môi trường mặn là rất cần thiết. Các vi sinh vật cố định nitơ này có thể được sử dụng để phát triển các loại phân bón sinh học, giúp cải thiện sức khỏe của đất và năng suất cây trồng trong các khu vực bị ảnh hưởng bởi độ mặn cao. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phân lập và lựa chọn các chủng vi khuẩn cố định nitơ chịu mặn (halophilic) từ quần đảo Trường Sa, nơi điều kiện đất đai khắc nghiệt và độ mặn cao.

1.1. Tầm Quan Trọng của Vi Khuẩn Cố Định Đạm Chịu Mặn

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và gia tăng xâm nhập mặn, việc tìm kiếm và ứng dụng các giải pháp sinh học để cải thiện năng suất cây trồng trên đất mặn trở nên vô cùng cấp thiết. Vi khuẩn cố định đạm (nitrogen fixation) chịu mặn không chỉ cung cấp nguồn đạm tự nhiên cho cây trồng mà còn giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và giảm thiểu tác động tiêu cực của độ mặn (salt tolerance). Việc ứng dụng vi sinh vật chịu mặn này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường bền vững.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Từ Nghiên Cứu Đến Sản Xuất Phân Bón Sinh Học

Nghiên cứu về tách biệt vi khuẩn (isolation of bacteria) cố định nitơ chịu mặn có thể mở ra tiềm năng sản xuất phân bón sinh học chất lượng cao, phù hợp với điều kiện đất mặn ven biển và hải đảo. Phân bón sinh học từ vi khuẩn cố định nitơ trong đất mặn không chỉ giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và cải thiện chất lượng nông sản.

II. Vấn Đề Đất Mặn Ảnh Hưởng Giải Pháp Sinh Học

Đất mặn gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho nông nghiệp, bao gồm giảm khả năng hấp thụ nước của cây, thiếu hụt dinh dưỡng và tích tụ các ion độc hại. Ảnh hưởng của độ mặn đến vi khuẩn là một yếu tố quan trọng cần xem xét, vì độ mặn cao có thể ức chế hoạt động của các vi sinh vật có lợi trong đất. Các giải pháp sinh học, chẳng hạn như sử dụng vi sinh vật cố định nitơ (Nitrogen fixation) chịu mặn, có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của đất mặn và cải thiện năng suất cây trồng. Việc tìm hiểu đặc điểm vi khuẩn cố định nitơ chịu mặn (Salt tolerance) là cần thiết để phát triển các giải pháp hiệu quả.

2.1. Tác Động Tiêu Cực của Độ Mặn Lên Sinh Trưởng Cây Trồng

Độ mặn cao trong đất làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của cây trồng, dẫn đến còi cọc, giảm năng suất và thậm chí là chết cây. Sự tích tụ các ion natri (Na+) và clo (Cl-) trong tế bào thực vật gây ra rối loạn trao đổi chất, ức chế quá trình quang hợp và hô hấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của cây. Hình 2 trong tài liệu gốc cho thấy ảnh hưởng của muối đến sự hấp thu nước ở cây trồng.

2.2. Vai Trò Của Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Trong Cải Tạo Đất Mặn

Vi khuẩn cố định nitơ (Nitrogen fixation) có khả năng chuyển đổi nitơ trong khí quyển thành dạng amoni (NH4+), một dạng nitơ dễ hấp thụ cho cây trồng. Việc sử dụng vi khuẩn cố định đạm (nitrogen fixation) chịu mặn giúp tăng cường nguồn nitơ tự nhiên trong đất, cải thiện độ phì nhiêu và hỗ trợ sự phát triển của cây trồng trong điều kiện mặn. Các chủng vi khuẩn có khả năng chịu mặn (Salt tolerance) cao có thể tồn tại và hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt này.

2.3. Ứng dụng vi khuẩn cố định nitơ Nitrogen fixation Giải pháp bền vững cho đất mặn

Sử dụng vi khuẩn cố định nitơ là một giải pháp bền vững để cải thiện đất mặn vì nó giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cải thiện sức khỏe của đất. Điều này giúp tăng năng suất cây trồng một cách bền vững trong các khu vực bị ảnh hưởng bởi độ mặn.

III. Phương Pháp Tách Biệt Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Chịu Mặn Hiệu Quả

Việc tách biệt vi khuẩn (isolation of bacteria) cố định nitơ chịu mặn đòi hỏi các phương pháp đặc biệt để đảm bảo thu được các chủng vi khuẩn có khả năng chịu mặn và cố định nitơ hiệu quả. Các phương pháp này bao gồm thu thập mẫu đất từ các khu vực có độ mặn cao, sử dụng môi trường nuôi cấy chọn lọc có chứa nồng độ muối cao và tiến hành các thử nghiệm để đánh giá khả năng cố định nitơ và khả năng chịu mặn của vi khuẩn.

3.1. Thu Thập Mẫu Đất Mặn Yếu Tố Quan Trọng Ban Đầu

Mẫu đất nên được thu thập từ các khu vực có độ mặn cao đã được xác định, chẳng hạn như vùng ven biển, đất ngập mặn hoặc đất canh tác bị nhiễm mặn. Mẫu đất nên được thu thập ở độ sâu khác nhau và bảo quản đúng cách để đảm bảo sự sống sót của các vi sinh vật trong quá trình vận chuyển và phân tích. Phần 'MATERIALS AND METHODS' trong tài liệu gốc mô tả chi tiết về việc thu thập mẫu.

3.2. Môi Trường Nuôi Cấy Chọn Lọc Bí Quyết Tìm Kiếm Vi Khuẩn

Môi trường nuôi cấy chọn lọc nên chứa nồng độ muối cao (ví dụ: 3-6% NaCl) để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật không chịu mặn và tạo điều kiện cho vi sinh vật chịu mặn (salt tolerance) phát triển. Các thành phần dinh dưỡng trong môi trường cũng cần được tối ưu hóa để hỗ trợ quá trình cố định nitơ. Các phương pháp phân lập vi khuẩn sẽ có tính chọn lọc cao.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Cố Định Nitơ Thử Nghiệm Quan Trọng Nhất

Các thử nghiệm để đánh giá khả năng cố định nitơ có thể bao gồm đo lượng amoni (NH4+) được tạo ra bởi vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy, sử dụng phương pháp acetylene reduction assay (ARA) để đo hoạt tính nitrogenase và sử dụng các phương pháp phân tích gen để xác định sự hiện diện của các gen liên quan đến quá trình cố định nitơ.

IV. Chọn Lọc Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Chịu Mặn Tiêu Chí Phương Pháp

Sau khi tách biệt vi khuẩn (isolation of bacteria), bước tiếp theo là chọn lọc vi khuẩn (selection of bacteria) có khả năng cố định nitơ và chịu mặn tốt nhất. Các tiêu chí chọn lọc bao gồm khả năng sinh trưởng trong môi trường có độ mặn cao, khả năng cố định nitơ cao, khả năng tạo ra các chất kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR) và khả năng cạnh tranh với các vi sinh vật khác trong đất. Việc định danh vi khuẩn cũng rất quan trọng.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng trong Điều Kiện Mặn

Các chủng vi khuẩn nên được kiểm tra khả năng sinh trưởng trong môi trường có độ mặn khác nhau để xác định mức độ chịu mặn tối ưu. Khả năng sinh trưởng có thể được đánh giá bằng cách đo mật độ tế bào hoặc quan sát sự hình thành khuẩn lạc trên môi trường thạch. Bảng 4 trong tài liệu gốc đề cập đến khả năng chịu mặn của chủng N10.

4.2. Đo Lường Hiệu Quả Cố Định Nitơ Phương Pháp Phân Tích

Hiệu quả cố định nitơ có thể được đo lường bằng cách xác định lượng amoni (NH4+) được tạo ra bởi vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy. Các phương pháp phân tích hóa học như phương pháp Kjeldahl hoặc phương pháp Nessler có thể được sử dụng để xác định nồng độ amoni. Số liệu ở phần 'RESULTS AND DISCUSSION' đề cập đến nồng độ amoni được tạo ra bởi các vi khuẩn phân lập được.

4.3. Kiểm Tra Khả Năng PGPR Lợi Ích Bổ Sung Cho Cây Trồng

Nhiều vi khuẩn cố định nitơ (Nitrogen fixation) có khả năng tạo ra các chất kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR), chẳng hạn như auxin, cytokinin và gibberellin. Những chất này có thể thúc đẩy sự phát triển của rễ, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và bảo vệ cây trồng khỏi các tác nhân gây bệnh. Việc kiểm tra khả năng PGPR có thể giúp chọn lọc các chủng vi khuẩn có lợi cho cây trồng.

V. Ứng Dụng Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Chịu Mặn Nghiên Cứu Trường Sa

Nghiên cứu tại Trường Sa cho thấy tiềm năng lớn của việc sử dụng vi khuẩn cố định nitơ (Nitrogen fixation) chịu mặn để cải thiện điều kiện đất đai và hỗ trợ sản xuất nông nghiệp. Việc sử dụng các chủng vi khuẩn bản địa, thích nghi với môi trường khắc nghiệt, có thể mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng các chủng vi khuẩn từ các khu vực khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, chủng N10 có quan hệ gần gũi với Bacillus megaterium NA10.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Lập Định Danh Chủng N10

Nghiên cứu đã phân lập được chủng N10 từ quần đảo Trường Sa và xác định nó có quan hệ gần gũi với Bacillus megaterium NA10 dựa trên phân tích trình tự 16S rDNA (Hình 10 trong tài liệu gốc). Chủng N10 thể hiện khả năng cố định nitơ và chịu mặn tốt, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong cải tạo đất mặn tại khu vực này.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Phân Bón Sinh Học cho Trường Sa

Việc sử dụng chủng N10 hoặc các chủng vi khuẩn cố định đạm (nitrogen fixation) chịu mặn khác có thể giúp phát triển các loại phân bón sinh học phù hợp với điều kiện đất đai tại Trường Sa. Phân bón sinh học này có thể cung cấp nguồn nitơ tự nhiên cho cây trồng, cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học.

5.3. Bảo Quản Chủng Vi Khuẩn Phương Pháp Đông Khô Hiệu Quả

Nghiên cứu đánh giá tính phù hợp của phương pháp đông khô (freeze-drying) để bảo quản các chủng vi khuẩn phân lập được. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể duy trì mật độ tế bào vi khuẩn sau thời gian bảo quản, đảm bảo nguồn giống cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo (Bảng 5 trong tài liệu gốc).

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vi Khuẩn Chịu Mặn

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tách biệt vi khuẩn (isolation of bacteria) và chọn lọc vi khuẩn (selection of bacteria) cố định nitơ chịu mặn từ quần đảo Trường Sa. Chủng N10, có quan hệ gần gũi với Bacillus megaterium NA10, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong cải tạo đất mặn. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, đánh giá hiệu quả của chủng N10 trong điều kiện thực tế và phát triển các loại phân bón sinh học phù hợp với điều kiện địa phương.

6.1. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Nuôi Cấy để Tăng Hiệu Quả Cố Định Đạm

Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cố định nitơ, chẳng hạn như nhiệt độ, pH, nồng độ muối và nguồn carbon. Việc xác định các điều kiện tối ưu có thể giúp tăng hiệu quả cố định nitơ của vi khuẩn và cải thiện hiệu suất sản xuất phân bón sinh học.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả trên Đồng Ruộng Bước Quan Trọng Tiếp Theo

Các thử nghiệm trên đồng ruộng cần được tiến hành để đánh giá hiệu quả của chủng N10 hoặc các chủng vi khuẩn cố định nitơ (Nitrogen fixation) chịu mặn khác trong điều kiện thực tế. Các thử nghiệm này nên được thực hiện trên các loại cây trồng khác nhau và ở các địa điểm khác nhau để xác định phạm vi ứng dụng của vi khuẩn.

6.3. Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Cơ Chế Chịu Mặn Của Vi Khuẩn

Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chịu mặn của vi khuẩn cố định nitơ (Nitrogen fixation) có thể giúp xác định các gen và protein liên quan đến khả năng chịu mặn. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện khả năng chịu mặn của các chủng vi khuẩn hoặc để phát triển các loại cây trồng chịu mặn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE FACULTY OF BIOTECHNOLOGY --------� � � -------- UNDERGRADUATE THESIS TOPIC: “ISOLATION AND SELECTION OF HALOPHILIC NITROGEN-FIXING BACTERIA” HANOI – 2022 i VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE FACULTY OF BIOTECHNOLOGY --------� � � -------- UNDERGRADUATE THESIS TOPIC: “ISOLATION AND SELECTION OF HALOPHILIC NITROGEN-FIXING BACTERIA” Full name : DO VAN THAO Class : K62CNSHE Student code : 620416 Supervisors : Bui Thi Thu Huong, Dr. Dong Huy Gioi, Assoc. HANOI - 2022 ii COMMITMENT I commit this is the work of myself. The data and results mentioned in the thesis are honest and have never been published in any other study.

I commit that the information cited in the thesis has been specified origin. Hanoi, June 7th 2022 Student Do Van Thao i ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my supervisors, Dr. Bui Thi Thu Huong, and Assoc. Dong Huy Gioi - Faculty of Biology, Vietnam National University of Agriculture for their insight and constructive direction, passionate support, and useful critiques of this thesis, as well as their advice.

Secondly, I gratefully acknowledge the Faculty of Biotechnology from Vietnam National University of Agriculture and. Apart from that, I am grateful to my wonderful classmates in class K62CNSHE for the time we spent together over the previous four years. Finally, I express my gratitude to my loved ones for their unwavering and unconditional love, as well as their emotional support through times of adversity in our lives. They are the reason I was able to finish my graduation thesis.

Student Do Van Thao ii CONTENTS COMMITMENT. iii LIST OF TABLES. v LIST OF FIGURES.vi LIST OF ABBREVIATIONS. Overview of salt-contaminated soil.

Causes of salty soil formation. The actuality studies of salt-tolerance bacteria in the world and Vietnam. The actuality studies of salt-tolerance bacteria in the world. The actuality studies of salt-tolerance bacteria in Vietnam.

Soil microorganisms and roles for crops. The role of nutritional metabolism. The role of protecting crops in salty conditions. The Nitrogen Cycle.

Process of the Nitrogen Cycle. Importance of Nitrogen Cycle. Biological Nitrogen Fixation. Nitrogen-fixed microorganisms.

Types of nitrogen-fixing microorganisms. Roles of nitrogen-fixing bacteria. Overview of nitrogen-fixed bacterial isolation. MATERIALS AND METHODS.

Study time and area. Collection of samples. Preservation of the sample. Determination of soil pH.

Assess the suitability of the method of preserving freeze and dry varieties. RESULTS AND DISCUSSION. Screening and evaluation of nitrogen fixation activity. Colony morphology and cell morphology of N10.

Assessment of salt tolerance of nitrogen fixed strain N10. Nitrogen fixed strain identification N10. Assess the suitability of the method of preserving freeze-dried varieties 37 CHAPTER V. CONCLUSION AND RECOMMENDATION.

40 iv LIST OF TABLES Table 4. Salt tolerance of nitrogen fixation strain N10. Density of microorganisms of strains after storage time by freeze- drying method. 38 v LIST OF FIGURES Figure 2.

Increased salts in root zone can result in decreased water uptake by plant. The relationship between microorganisms, crops, and soil. The Nitrogen Cycle. Biological Nitrogen Fixation.

Nitrogen fixation process through nitrogenase enzyme complex. Concentration of amonium were formed by bacteria isolated. Colonies of bacteria isolated. Colony morphology of N10.

Cellular morphology of N10. Phylogenetic plants of the N10 strain with species with close kinship based on RNA16S sequencing analysis. 37 vi LIST OF ABBREVIATIONS BNF Biological Nitrogen Fixation ATP Adenosine Triphosphate The Food and Agriculture Organization of the United FAO Nations ICRAF International Council for Research in Agroforestry vii ABSTRACT Adaptation characteristic of microorganisms in different extreme conditions seeks discoveries in field of pharma, food, bioenergy sectors and fresh agriculture. In the present study were successfully isolated 28 different saline tolerant microorganism strains approach was proposed to prove adaptation ability in extreme conditions with growth and development of agricultural soil bacterial species in stepwise adaptation in 6% salt (NaCl) conditions from soil surrounding the Truong Sa archipelago.

Screening Plant growth-promoting selected a bacterium fixation nitrogen N10 ranged 21,61 mg/l. Biochemical and molecular (16S rDNA sequencing) characterization revealed the strains to be N10 was located on a small branch with Bacillus megaterium NA10. This experiment provides the base to link the adaptation capabilities of soil microorganisms in salty environment and production of salt-tolerant microbial organic fertilizer. At a salt concentration of 6%, the growth capacity of microorganisms is good, adapted to the salty conditions of the environment.

The freeze-drying method can be used to preserve isolated strains of microorganisms. INTRODUCTION The situation of drought and saltwater intrusion is complicated and seriously affects the production as well as the daily life of people in the islands and archipelagos of Vietnam. Besides, the overuse of inorganic fertilizers for many years has contributed to the salinization of the soil. Saline soil has a high content of soluble salts, leading to an increase in the osmotic pressure of the soil solution, a high level of sodium exchange, resulting in very poor physical properties of the soil, and a readily digestible content of some salts.

Essential nutrients are very low. Meanwhile, the activity of soil microorganisms plays an important role in the process of soil shaping, increasing soil fertility and improving soil nutrients. In particular, the main source of nitrogen to ensure balance in the material cycle in the soil is taken up by a group of nitrogen-fixing bacteria. Salty soil is soil with a high salt content, associated with the accumulation of sea salt for a long time, leading to the influence or loss of some of the soil's properties.

Salinity is considered an environmental agent that greatly affects the ability to produce, cultivate and stabilize the land, thereby affecting food security in many regions in Vietnam and around the world. Each year it is estimated that the world's agriculture loses $27.3 billion due to this cause. Every minute that passes, about 3 hectares of land loses its ability to grow from salinity, equivalent to 1 to 2 million hectares. More than 833 million hectares of land is saline globally, or 8.7% of the planet's area.

Each year, saline soil accounts for 1.5 million hectares of arable land. Loss of agricultural productivity due to saline soil is estimated at 31 billion USD/year. This is data from the Global Map of Saline Soils, a tool released by the Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) in October 2021. 2 Soil that is saline reduces both the plant's ability to take in water and the availability of micronutrients.

They also concentrate ions that are toxic to plants and can degrade soil structure. Soil can become saline for many reasons such as poor management, excessive or inappropriate fertilizer use, deforestation, sea level rise, groundwater level affecting perineum or seawater intrusion. The underground is then used for irrigation. Climate change is also compounding the problem, with models showing that by the end of the century, global drylands could increase by as much as 23% - mainly in developing countries.

The total area of Vietnam is 331,690 km2. The coastline is 3,260 km long excluding the islands. On a national scale, lowland plains, and hills (under 1,000 m) account for 85% of the area. Less than 20% of the land can be used for agriculture.

As of 2018, Vietnam's agricultural land area was 27,289,454 hectares. Vietnam has three major deltas: the Red River Delta, the Mekong River Delta, and the Central Coastal Delta. Due to the influence of the El Nino phenomenon, many coastal areas of the Mekong Delta are experiencing drought and saltwater intrusion inland. In 2019, the Mekong Delta suffered the heaviest drought and saltwater intrusion in 100 years, causing damage to more than 1,688,600 hectares.

The cultivable areas in coastal districts are affected with varying degrees of soil salinity. According to statistics: saline soil covers an area of about 1 million hectares and accounts for about 3% of the country's natural area. Concentrated mainly in the Mekong Delta. In addition, many central coastal provinces have areas of saline soil up to several tens of thousands of hectares.

Especially Truong Sa archipelago (2.08 nautical miles from the mainland) and some islands far from the mainland, saline intrusion occurs because both of these causes are very strong. The soil of Truong Sa archipelago was a terribly harsh place, arid and saline soil is not favorable for livestock farming and cultivation. The lack of green vegetables was still a 3 concern of the army and the people of Truong Sa archipelago. The island's residents had taken measures such as transporting land and food from the mainland to the island, planting trees in the area to prevent the salty water from blowing in the sea but encountered many difficulties geographic distance and natural conditions.

In recent years, there had been many units and organizations throughout the country have been ceaselessly interested, investment support for troops and people in Truong Sa archipelago to develop agricultural projects to improve production efficiency, initiative of green vegetable sources. However, new projects were being implemented to improve the conditions in the vegetable gardens on the island, using native species from mainland without any project directly exploiting the organism on the island, aiming to improve land on the island a comprehensive and long- term Although plants can evolve and survive in environments with extremely high salt concentrations in the sea and ocean, most agricultural plant varieties are incompatible with these growing conditions. High salinity affects the metabolic activities of the organism cells in a variety of ways. Key metabolic pathways can be damaged under the pressure of high salt concentrations, including damage to cell membranes, producing more free oxygen radicals, reducing the ability to regulate water intake, changing gas exchange characteristics, and creating toxic ions.

Depending on the case, such as salt levels, plant varieties, and stages of development, these metabolic processes can lead to varying degrees of damage, inhibiting growth, reducing yields, or even leading to crops that may die. Currently, to address the negative effects of salt-contaminated soil, two approaches are often adopted including modern and traditional methods. The modern method is to use genetic technology or screening to select crops that are highly salt resistant. However, using this method requires large investment in technology, effort, and economic conditions, along with high complexity that makes the likelihood of success relatively low.

In contrast, traditional 4 methods are simple methods that are easy to implement, and highly effective, such as the application of microbial interactions / soil reclamation plants or the application of interaction between plants and microflora. The study to find efficient strains of nitrogen-fixing bacteria to develop biofertilizer for crops like rice, corn, etc. is very essential. Biological nitrogen fixation is an inexpensive source of nitrogen for higher yields in non-leguminous crops, e., rice farming systems.

In this study, we will focus on isolating and selecting halophilic nitrogen-fixing bacteria. Purpose The successful isolation of nitrogen-fixing bacteria and selection of halophilic nitrogen-fixing bacteria to grow in the salty conditions. Requirements - Isolated the salt-tolerant microorganisms from soil samples taken in Truong Sa archipelago. - Evaluated the activity of nitrogen fixation of microorganisms isolated and selected microorganisms have good activity.

- Put the microorganisms has been selected to preserve. Overview of salt-contaminated soil 2. Definition Saline soil, from an agricultural point of view, is soil that contains dissolved salts at a higher-than-normal concentration, which adversely affects plants. As soils become more saline, plants become unable to draw as much water from the soil.

This is because the plant roots contain varying concentrations of ions (salts) that create a natural flow of water from the soil into the plant roots. As the level of salinity in the soil nears that of the roots, however, water becomes less and less likely to enter the root. In fact, when the soil salinity levels are high enough, the water in the roots is pulled back into the soil.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tách Biệt và Lựa Chọn Vi Khuẩn Cố Định Nitơ Tolerant Mặn cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc nghiên cứu và lựa chọn các loại vi khuẩn có khả năng cố định nitơ trong môi trường mặn. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của vi khuẩn trong việc cải thiện chất lượng đất và năng suất cây trồng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự gia tăng mặn hóa đất. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp tách biệt và lựa chọn vi khuẩn, cũng như ứng dụng của chúng trong nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn bacillus thuringiensis phục vụ tạo chế phẩm diệt côn trùng bộ hai cánh diptera, nơi khám phá ứng dụng của vi khuẩn trong nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhân giống địa lan trần mộng xuân cymbidium lowianum bằng phương pháp nuôi cấy in vitro cũng cung cấp thông tin về các phương pháp nuôi cấy thực vật, có thể liên quan đến việc cải thiện năng suất cây trồng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoàn thiện quy trình bảo quản chuối tiêu hồng sẽ giúp bạn hiểu thêm về quy trình bảo quản nông sản, một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của vi khuẩn trong nông nghiệp và bảo quản thực phẩm.