Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khả năng thanh khoản đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sự ổn định, an toàn hoạt động và khẳng định uy tín của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP). Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập và tái cơ cấu theo Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 (Đề án 254) và giai đoạn 2016–2020 (Quyết định số 1058/QĐ-TTg), việc kiểm soát thanh khoản và áp dụng chuẩn mực Basel II trở thành yêu cầu cấp thiết. Đến năm 2023, dù đã có 20 NHTM đạt chuẩn Basel II và 6 ngân hàng hoàn thành cả 3 trụ cột, hệ thống vẫn đối mặt với áp lực nợ xấu gia tăng và sự mất cân đối trong quản lý cơ cấu nguồn vốn và vốn chủ sở hữu. Để nhận diện và kiểm soát các rủi ro này, nghiên cứu "Tác động của tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích, làm rõ mức độ và chiều hướng tác động của tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị thanh khoản.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định sự tác động của tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ tác động của tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đối với khả năng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam.
  3. Đề xuất các hàm ý, chính sách giúp nâng cao khả năng thanh khoản cho các NHTMCP Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên là 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
  2. Mức độ tác động của tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam được đo lường như thế nào?
  3. Những hàm ý, chính sách nào cần thực hiện để giúp nâng cao khả năng thanh khoản cho các NHTMCP Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP.
  • Phạm vi không gian: 26 NHTMCP đang hoạt động tại Việt Nam có báo cáo tài chính kiểm toán công khai, minh bạch (trong tổng số 31 NHTMCP được Ngân hàng Nhà nước công bố).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm đo lường

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Thanh khoản: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2008) và Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2008). Khả năng thanh khoản được đo lường thông qua hệ số $L_2$ (tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tiền gửi khách hàng) theo tiếp cận của Vodová (2013).
  • Nợ xấu (NPL): Phân loại theo Điều 20 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Ngân hàng Nhà nước, bao gồm nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) có thời gian quá hạn trên 90 ngày. Tỷ lệ nợ xấu được tính bằng: $\text{NPL} = \frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$.
  • Vốn chủ sở hữu (CAP): Căn cứ theo Khoản 1 Điều 66 Thông tư số 200/2014/TT-BTC và lý thuyết của Rose (2012). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu xác định bằng: $\text{CAP} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$.
  • Các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VCSH bình quân}}$), Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF} = \frac{\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}}{\text{CPI}_t}$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLR} = \frac{\text{Dự phòng RRTD}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$), Tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UNEM} = \frac{\text{Số người thất nghiệp}}{\text{Lực lượng lao động}}$).
Tên biến Ký hiệu Công thức xác định Kỳ vọng dấu
Khả năng thanh khoản $\text{LIQ}$ Tài sản thanh khoản / Tiền gửi khách hàng Biến phụ thuộc
Tỷ lệ nợ xấu $\text{NPL}$ Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay $-$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $\text{CAP}$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $-$
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $-$
Tỷ suất sinh lời trên VCSH $\text{ROE}$ Lợi nhuận sau thuế / VCSH bình quân $+$
Tỷ lệ lạm phát $\text{INF}$ Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI $+$
Tỷ lệ dự phòng RRTD $\text{LLR}$ Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay $-$
Tỷ lệ thất nghiệp $\text{UNEM}$ Số lượng người thất nghiệp / Lực lượng lao động $+$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với cỡ mẫu 338 quan sát (26 ngân hàng $\times$ 13 năm):

  • Quy trình ước lượng: Thực hiện hồi quy qua các mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định $F$-test để so sánh Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM; kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến.
  • Xử lý khuyết tật mô hình: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan. Khi mô hình vi phạm các giả định này, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để ước lượng lại các tham số.
  • Dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 26 NHTMCP; dữ liệu vĩ mô thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Vietstock Finance; xử lý và phân tích qua phần mềm Excel và Stata.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh tái cơ cấu ngành ngân hàng gắn liền với Đề án 254 và Quyết định 1058/QĐ-TTg. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc kiểm soát đồng thời chất lượng tín dụng (tỷ lệ nợ xấu) và năng lực tự tài trợ (tỷ lệ vốn chủ sở hữu) trong việc ổn định thanh khoản. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 03 mục tiêu cụ thể, 03 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (26 NHTMCP) và thời gian (2011–2023), đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu theo Basel và Thông tư 02/2013/TT-NHNN; vốn chủ sở hữu theo Thông tư 200/2014/TT-BTC; và 4 phương pháp đo lường thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$) cùng mô hình khe hở tài trợ (FGAP). Tác giả tổng quan 12 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (Vodová, 2011, 2013; Moussa, 2015; Vũ Thị Hồng, 2015; Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Thanh Lâm, 2016; Ahmad & Rasool, 2017; Luvuno, 2018; Lê Xuân Thảo, 2018; Nguyễn Thị Tuyết Nga, 2019; Abdelmagid, 2020; Đỗ Hoài Linh & Lại Thị Thanh Loan, 2020; Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng, 2020; Vũ Cẩm Nhung và cộng sự, 2023). Từ đó, chương xác định khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá kết hợp nợ xấu và vốn chủ sở hữu đối với thanh khoản tại hệ thống NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn kéo dài đến năm 2023.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước chặt chẽ và thiết lập 3 mô hình hồi quy thực nghiệm:

  • Mô hình 1 (Đánh giá tác động của nợ xấu): $$\text{LIQ}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{INF}t + \beta_5 \text{LLR}{it} + \beta_6 \text{UNEM}t + \varepsilon{it}$$
  • Mô hình 2 (Đánh giá tác động của vốn chủ sở hữu): $$\text{LIQ}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{ROE}{it} + \beta_4 \text{INF}t + \beta_5 \text{LLR}{it} + \beta_6 \text{UNEM}t + \varepsilon{it}$$
  • Mô hình 3 (Đánh giá tác động đồng thời của nợ xấu và vốn chủ sở hữu): $$\text{LIQ}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{ROE}_{it} + \beta_5 \text{INF}t + \beta_6 \text{LLR}{it} + \beta_7 \text{UNEM}t + \varepsilon{it}$$

Chương 3 cũng mô tả chi tiết nguồn dữ liệu thứ cấp, định nghĩa toán học các biến và đưa ra 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$).

Chương 4: Kết quả và thảo luận nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và các bước kiểm định kinh tế lượng:

  • Hệ số phóng đại phương sai (Mean VIF = 1,36 ở mô hình 1 và 1,53 ở mô hình 2) đều nhỏ hơn 10, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định $F$-test cho giá trị $\text{Prob} > F = 0,0000 < 0,05$, chỉ ra mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman cho giá trị $P\text{-value} = 0,1529 > 0,05$ (Mô hình 1) và $P\text{-value} = 0,5063 > 0,05$ (Mô hình 2), chấp nhận giả thuyết $H_0$, lựa chọn mô hình REM.
  • Kiểm định Breusch-Pagan ($\text{Prob} > \text{Chi}^2 = 0,0000$) và Wooldridge ($\text{Prob} > F = 0,0000$) xác nhận mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả tiến hành ước lượng FGLS để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này và đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Tổng kết kết quả phân tích định lượng và đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị:

  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Điều chỉnh quy mô vốn chủ sở hữu linh hoạt theo từng giai đoạn, tránh để vốn nhàn rỗi làm giảm khả năng luân chuyển tài sản thanh khoản.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tận dụng lợi thế quy mô để tiếp cận các kênh huy động vốn liên ngân hàng, đa dạng hóa danh mục tài sản thanh khoản.
  • Dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, tối ưu hóa mức trích lập dự phòng để không gây áp lực suy giảm tài sản thanh khoản khả dụng.
  • Tỷ suất sinh lời (ROE): Cân đối giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và duy trì dự trữ thanh khoản an toàn.
  • Các biến vĩ mô (INF, UNEM): Chủ động theo dõi chỉ số giá tiêu dùng và biến động thị trường lao động để dự báo dòng tiền gửi và nhu cầu thanh toán của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả

Mẫu nghiên cứu gồm 338 quan sát từ 26 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2023 ghi nhận các chỉ số tài chính cụ thể:

Biến số Số quan sát Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std.) Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
$\text{LIQ}$ 338 0,3049 0,2037 0,0521 1,7979
$\text{NPL}$ 338 0,0220 0,0194 0,0019 0,2556
$\text{CAP}$ 338 0,0918 0,0365 0,0406 0,2384
$\text{SIZE}$ 338 18,7483 1,1341 16,8751 20,9075
$\text{ROE}$ 338 0,0994 0,0842 -0,8200 0,2682
$\text{INF}$ 338 0,0485 0,0447 0,0063 0,1858
$\text{LLR}$ 338 0,0114 0,0045 0,0036 0,0383
$\text{UNEM}$ 338 0,0231 0,0029 0,0196 0,0322
  • Tỷ lệ thanh khoản ($\text{LIQ}$) trung bình đạt 30,49%, cao nhất tại NHTMCP Đông Nam Á năm 2011 (khoảng 180%) và thấp nhất tại NHTMCP Sài Gòn Thương Tín năm 2017 (5,21%).
  • Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) trung bình là 2,20%, thấp nhất tại NHTMCP Kiên Long năm 2021 (0,19%) và cao nhất tại NHTMCP Quốc Dân năm 2023 (25,56%).
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) trung bình đạt 9,18%, cao nhất tại NHTMCP Sài Gòn Công Thương năm 2013 (23,84%) và thấp nhất tại NHTMCP Đầu tư & Phát triển Việt Nam năm 2017 (4,06%).
  • Tỷ lệ dự phòng RRTD ($\text{LLR}$) có giá trị cao nhất tại NHTMCP Tiên Phong năm 2012 (3,83%) và thấp nhất tại NHTMCP Bưu điện Liên Việt năm 2011 (0,36%).
  • Tỷ suất sinh lời ($\text{ROE}$) trung bình đạt 9,94%, biên độ dao động từ -82,00% (NHTMCP Tiên Phong năm 2011) đến 26,82% (NHTMCP Á Châu năm 2011).

Kết quả hồi quy mô hình 1 (Ước lượng FGLS)

Sau khi khắc phục các khuyết tật bằng phương pháp FGLS, các tham số ước lượng của Mô hình 1 được ghi nhận như sau:

Biến giải thích Hệ số hồi quy ($\beta$) Giá trị thống kê $z$ Mức ý nghĩa ($P > |z|$) Chiều hướng tác động
$\text{NPL}$ 0,2192 0,55 0,582 Không có ý nghĩa thống kê
$\text{SIZE}$ 0,0307 2,94 0,003 Cùng chiều (Mức ý nghĩa 5%)
$\text{ROE}$ -0,2832 -2,61 0,009 Ngược chiều (Mức ý nghĩa 1%)
$\text{INF}$ 2,0669 14,06 0,000 Cùng chiều (Mức ý nghĩa 1%)
$\text{LLR}$ -9,3777 -5,69 0,000 Ngược chiều (Mức ý nghĩa 1%)
$\text{UNEM}$ 7,5453 4,51 0,000 Cùng chiều (Mức ý nghĩa 1%)
Hệ số chặn ($\text{_Cons}$) -0,4287 -2,20 0,028 Có ý nghĩa thống kê
  • Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Tác động cùng chiều ($\beta = 0,0307, p = 0,003$), cho thấy ngân hàng lớn có xu hướng gia tăng nắm giữ tài sản thanh khoản.
  • Tỷ suất sinh lời ($\text{ROE}$): Tác động ngược chiều ($\beta = -0,2832, p = 0,009$). Khi ngân hàng tập trung tối ưu hóa lợi nhuận, nguồn vốn có xu hướng chuyển dịch vào các tài sản sinh lời cao nhưng kém thanh khoản.
  • Dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLR}$): Tác động ngược chiều mạnh mẽ ($\beta = -9,3777, p = 0,000$). Mức trích lập dự phòng tăng cao phản ánh áp lực rủi ro tín dụng làm suy giảm dự trữ thanh khoản.
  • Yếu tố vĩ mô ($\text{INF}, \text{UNEM}$): Đều tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1% ($\beta_{\text{INF}} = 2,0669; \beta_{\text{UNEM}} = 7,5453$). Khi lạm phát hoặc thất nghiệp tăng, các ngân hàng chủ động phòng ngừa rủi ro bằng cách tăng cường tích lũy tài sản thanh khoản.
  • Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$): Hệ số mang dấu dương nhưng không có ý nghĩa thống kê trong Mô hình 1 ($p = 0,582$).
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$): Thể hiện tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng thanh khoản ở Mô hình 2 và Mô hình 3.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý thuyết: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết đo lường thanh khoản ngân hàng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình tác động trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2011–2023.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng chính xác về sự tương tác giữa tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu vốn chủ sở hữu và các biến vĩ mô đối với thanh khoản; áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh (khắc phục tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng FGLS) để hỗ trợ các nhà quản trị NHTMCP thiết lập mức dự trữ thanh khoản tối ưu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ thực hiện trên 26 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ 31 NHTMCP do hạn chế về tính đầy đủ và minh bạch của dữ liệu tài chính công khai trong giai đoạn nghiên cứu; chưa mở rộng so sánh với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước hoặc ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Về chỉ tiêu đo lường: Nghiên cứu tập trung sử dụng hệ số thanh khoản $L_2$ (Tài sản thanh khoản / Tiền gửi khách hàng), chưa kiểm chứng chéo với các chỉ tiêu thanh khoản khác như $L_1, L_3, L_4$ hay phương pháp khe hở tài trợ (FGAP).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cho toàn bộ các định chế tài chính trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau năm 2023, ứng dụng các mô hình động (như mô hình GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh và kết hợp thêm các yếu tố quản trị rủi ro phi tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, phương pháp thu thập và làm sạch dữ liệu Báo cáo tài chính kiểm toán, cùng các bước kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Hausman, Breusch-Pagan, Wooldridge, FGLS) trên phần mềm Stata.
  • Nhà nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp khung tổng quan tài liệu có hệ thống về thanh khoản ngân hàng và dữ liệu thực chứng của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011–2023.
  • Bộ phận quản trị rủi ro tại các NHTMCP: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá mức độ co giãn của thanh khoản trước các biến động về tỷ lệ vốn chủ sở hữu, dự phòng rủi ro tín dụng và các cú sốc kinh tế vĩ mô (lạm phát, thất nghiệp).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường khả năng thanh khoản của ngân hàng?

Tác giả sử dụng chỉ số thanh khoản $L_2$, được tính bằng tỷ lệ giữa Tài sản thanh khoản (tiền mặt, tương đương tiền, tiền gửi tại NHNN và các TCTD khác, chứng khoán chính phủ) trên Tổng tiền gửi của khách hàng, căn cứ theo phương pháp đo lường của Vodová (2013).

2. Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 26 NHTMCP đang hoạt động tại Việt Nam có báo cáo tài chính kiểm toán công khai, đầy đủ trong suốt giai đoạn 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2023, tạo ra bộ dữ liệu bảng gồm 338 quan sát.

3. Tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$), nợ xấu ($NPL$) và vốn chủ sở hữu ($CAP$) trung bình của các NHTMCP trong giai đoạn 2011–2023 là bao nhiêu?

Theo kết quả thống kê mô tả:

  • Tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$) trung bình đạt 30,49% (dao động từ 5,21% đến 179,79%).
  • Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình đạt 2,20% (dao động từ 0,19% đến 25,56%).
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) trung bình đạt 9,18% (dao động từ 4,06% đến 23,84%).

4. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì giữ nguyên mô hình OLS, FEM hoặc REM?

Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình, mô hình REM được chọn qua kiểm định Hausman. Tuy nhiên, các kiểm định khuyết tật sau đó cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Kiểm định Breusch-Pagan: $\text{Prob} > \text{Chi}^2 = 0,0000$) và tự tương quan (Kiểm định Wooldridge: $\text{Prob} > F = 0,0000$). Phương pháp FGLS (Bình phương bé nhất tổng quát khả thi) bắt buộc phải được áp dụng để khắc phục hai khuyết tật này nhằm đảm bảo ước lượng thu được không bị chệch và có hiệu quả thống kê.

5. Tác động của các biến kiểm soát đến khả năng thanh khoản trong Mô hình 1 được ghi nhận như thế nào?

Kết quả ước lượng FGLS ở Mô hình 1 cho thấy: Tỷ lệ lạm phát ($\beta = 2,0669, p = 0,000$), Tỷ lệ thất nghiệp ($\beta = 7,5453, p = 0,000$) và Quy mô ngân hàng ($\beta = 0,0307, p = 0,003$) tác động cùng chiều đến thanh khoản; ngược lại, Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($\beta = -9,3777, p = 0,000$) và Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($\beta = -0,2832, p = 0,009$) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hải Yến đã thực hiện phân tích thực nghiệm toàn diện về tác động của tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đến khả năng thanh khoản của 26 NHTMCP tại Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kỹ thuật FGLS để xử lý triệt để các khuyết tật mô hình, nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét chiều hướng tác động của các biến nội tại ngân hàng và biến số kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại cân đối cơ cấu nguồn vốn, quản lý dự phòng rủi ro tín dụng và duy trì hệ số thanh khoản an toàn trong bối cảnh thị trường biến động.