Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 62.01) của tác giả Mai Bình Dương, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Ngọc Thạch tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2018), mang tiêu đề: "Tác động của vốn chủ sở hữu, rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam".
Về tính cấp thiết, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung tâm trong nền kinh tế thông qua việc huy động vốn nhàn rỗi và cung ứng tín dụng cho quá trình tái sản xuất của doanh nghiệp, đồng thời là công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, việc kiểm soát nguy cơ phá sản và duy trì sự an toàn của hệ thống tổ chức tín dụng trở thành trọng tâm nghiên cứu kinh tế. Tại Việt Nam, quá trình tái cơ cấu và xử lý nợ xấu đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xác định mức độ tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đối với sự ổn định tài chính, nhằm tạo cơ sở khoa học cho công tác quản trị rủi ro và hoạch định chính sách bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên ba điểm chính:
- Các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây thường tách rời việc xem xét tác động của vốn chủ sở hữu hoặc rủi ro tín dụng đến sự ổn định ngân hàng; số lượng công trình phân tích đồng thời sự kết hợp của cả hai nhân tố này đối với hệ thống NHTM Việt Nam còn rất hạn chế.
- Các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn tồn tại nhiều mâu thuẫn: một hướng cho rằng tăng vốn làm giảm lợi nhuận dẫn đến giảm độ ổn định, hướng khác khẳng định vốn cao giúp gia tăng năng lực hấp thụ rủi ro. Sự bất đồng này hàm ý về khả năng tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U ngược giữa vốn chủ sở hữu và sự ổn định tài chính, đòi hỏi phải kiểm chứng thực nghiệm để xác định ngưỡng vốn tối ưu tại Việt Nam.
- Chưa có nghiên cứu thực nghiệm trong nước nào so sánh cụ thể sự thay đổi trong chiều hướng tác động của tỷ lệ vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam giữa hai giai đoạn: trong và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm gia tăng sự ổn định tài chính của hệ thống. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Mục tiêu 1: Đo lường mức độ ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008–2016.
- Mục tiêu 2: Nghiên cứu các chiều hướng tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu 3: Đo lường và đánh giá mức độ tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu 4: Kiểm tra sự tồn tại của tác động phi tuyến của vốn chủ sở hữu đối với sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam và xác định ngưỡng vốn chủ sở hữu tối ưu.
- Mục tiêu 5: So sánh sự thay đổi của tác động từ tỷ lệ vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam trong và sau thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009.
- Mục tiêu 6: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị đối với NHTM, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ nhằm gia tăng sự ổn định tài chính của hệ thống.
Để giải quyết các mục tiêu nêu trên, luận án đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Mức độ ổn định tài chính của NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2016 như thế nào?
- Câu hỏi 2: Các chiều hướng tác động của vốn chủ sở hữu, rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính NHTM Việt Nam ra sao?
- Câu hỏi 3: Mức độ tác động của vốn chủ sở hữu, rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam là bao nhiêu?
- Câu hỏi 4: Có hay không sự tồn tại tác động phi tuyến của vốn chủ sở hữu đối với sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam? Và nếu có, ngưỡng vốn chủ sở hữu tối ưu cụ thể là bao nhiêu mà tại đó mức độ ổn định tài chính của NHTM Việt Nam là cao nhất?
- Câu hỏi 5: Tác động của tỷ lệ vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam trong và sau thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu diễn ra vào giai đoạn 2008–2009 khác nhau như thế nào?
- Câu hỏi 6: Nhằm gia tăng sự ổn định tài chính, các NHTM Việt Nam cần thực hiện những giải pháp, kiến nghị nào?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đối với sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam. Về phạm vi nghiên cứu, không gian khảo sát bao gồm 24 NHTM cổ phần tại Việt Nam (danh sách chi tiết được trình bày ở bảng sau). Về phạm vi thời gian, tác giả lựa chọn giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2016 vì đây là thời kỳ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các NHTM Việt Nam được công bố đầy đủ và nhất quán, đồng thời cho phép quan sát trực tiếp tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính thế giới 2008–2009.
| STT |
Tên ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu |
STT |
Tên ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu |
| 1 |
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) |
13 |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) |
| 2 |
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) |
14 |
Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) |
| 3 |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) |
15 |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) |
| 4 |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) |
16 |
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) |
| 5 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) |
17 |
Ngân hàng TMCP Phương Đông Việt Nam (OCB) |
| 6 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) |
18 |
Ngân hàng TMCP Kiên Long (Kienlongbank) |
| 7 |
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) |
19 |
Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank) |
| 8 |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) |
20 |
Ngân hàng TMCP Việt Á (VietABank) |
| 9 |
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) |
21 |
Ngân hàng TMCP An Bình (ABBank) |
| 10 |
Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà TP.HCM (HDBank) |
22 |
Ngân hàng TMCP Bản Việt (Viet Capital Bank) |
| 11 |
Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) |
23 |
Ngân hàng TMCP Đại Chúng / Dầu Khí (PVcomBank) |
| 12 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) |
24 |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Về vấn đề phá sản và sự bất ổn định tài chính, các nghiên cứu ban đầu khởi nguồn từ Altman (1968), Altman & ctg (1977), Zavgren (1985). Trong ngành ngân hàng, các học giả đã phát triển chỉ số Z-score để lượng hóa độ ổn định tài chính và rủi ro khánh kiệt, tiêu biểu gồm: Boyd & Graham (1986), De Nicolo (2000), Hesse & Cihak (2007), Soedarmono & ctg (2011), Rahman & ctg (2012), Fu & ctg (2014), Chiaramonte & ctg (2015), Strobel (2015).
Về tác động của vốn chủ sở hữu đến sự ổn định tài chính ngân hàng, y văn quốc tế ghi nhận hai luồng kết quả trái chiều:
- Nhóm ủng hộ tác động tích cực: Furlong và Keeley (1989), Keeley (1990), Van và Roy (2003), Jacob Oduor và cộng sự (2017) chỉ ra rằng vốn chủ sở hữu giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ ổn định. Tương tự, Aggrawal và Jacques (2001) với mẫu ngân hàng Mỹ, Godlewski (2004) với các NHTM tại Trung Đông, Đông Nam Á và Nam Mỹ, Abba và cộng sự (2013) đều kết luận việc gia tăng vốn chủ sở hữu làm suy giảm rủi ro bất ổn định tài chính. Tại Việt Nam, các công trình của Vũ Thị Hồng (2015) và Lê Thanh Ngọc và cộng sự (2015) cũng ghi nhận kết quả cùng chiều.
- Nhóm phản biện hoặc ghi nhận tác động tiêu cực: Rime (2001) không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa vốn và sự ổn định. Trong khi đó, Hakenes và Schnabel (2010) phát hiện việc tăng vốn có thể tác động tiêu cực đến sự ổn định tài chính do làm giảm năng lực cạnh tranh, thu hẹp lượng tín dụng cung ứng, làm tăng lãi suất cho vay và tăng gánh nặng trả nợ của khách hàng, qua đó khiến ngân hàng đối mặt với rủi ro tín dụng cao hơn.
Về tác động của rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính:
- Beck & ctg (2009) áp dụng đồng thời ba thước đo gồm Z-score, NPL-score và PD-score để đo lường độ bất ổn của các ngân hàng Đức giai đoạn 1995–2007.
- Consuelo Silva Buston (2012) nghiên cứu hệ thống ngân hàng Mỹ giai đoạn 2005–2010 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng sai số chuẩn mạnh, chỉ ra rằng rủi ro tín dụng gia tăng làm tăng tính bất ổn định tài chính, đồng thời quản trị rủi ro tốt giúp giảm thiểu nguy cơ phá sản ngay cả trong khủng hoảng 2007–2009.
- Björn Imbierowicz và Christian Rauch (2013) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc rủi ro tín dụng kết hợp với rủi ro thanh khoản đẩy ngân hàng đến tình trạng mất khả năng thanh toán và phá sản.
Vị trí của luận án: Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa hai hướng nghiên cứu trên, khắc phục tình trạng phân tách rời rạc trong các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm bằng cách kiểm định đồng thời vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng, chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược của tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, xác định ngưỡng vốn tối ưu và phân tích sự thay đổi cơ chế tác động dưới tác động của khủng hoảng tài chính 2008–2009.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh tế học tài chính sau:
- Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Theo Mankiw (2003) và Nguyễn Trọng Hoài (2006), thông tin bất cân xứng phát sinh khi một bên nắm giữ thông tin vượt trội so với bên còn lại. Bencivenga và Smith (1993), Bernanke và Gertler (2001) chứng minh thông tin bất cân xứng làm méo mó thị trường tín dụng, gây ra hiện tượng lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Ngân hàng thiếu thông tin chuẩn xác sẽ cấp tín dụng sai lệch cho các dự án kém hiệu quả, làm tăng rủi ro tổn thất và đe dọa sự ổn định tài chính.
- Lý thuyết Chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Khởi nguồn từ Spence và Zeckhauser (1971), Ross (1973), Jensen và Meckling (1976), Harris và Raviv (1978). Trong quan hệ tín dụng, ngân hàng là người ủy thác ("người chủ") và người đi vay là "người đại diện". Lợi thế thông tin khiến người vay dễ nảy sinh hành vi trục lợi thông qua bốn biểu hiện: (1) che giấu thông tin bất lợi trước khi vay; (2) tự ý thay đổi mục đích sử dụng vốn sang các dự án rủi ro cao hơn hợp đồng cam kết; (3) thiếu nỗ lực và trách nhiệm trong hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi nhận vốn; (4) cố tình khất nợ hoặc tẩu tán tài sản để từ chối trả nợ. Những hành vi này trực tiếp làm giảm thu nhập của ngân hàng và gây mất an toàn tài chính.
- Lý thuyết về vốn chủ sở hữu và sự ổn định tài chính: Luận án phân tích hai trường phái đối nghịch:
- Trường phái tăng vốn làm giảm sự ổn định: Bắt nguồn từ định lý Modigliani và Miller (1958). De Nicolo & Turk Ariss (2010), Huang và Ratnovski (2009) cho rằng giảm vốn chủ (tăng vốn huy động) giúp ngân hàng mở rộng quy mô kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận. Thakor (2014) chỉ ra tâm lý "quá lớn để thất bại" khiến các ngân hàng vốn lớn chấp nhận nhiều rủi ro hơn. Jensen và Meckling (1976), Merton (1977), Besanko và Kanatas (1996), Calem và Rob (1999), Hellmann & ctg (2000) lập luận yêu cầu vốn cao làm tăng rủi ro đạo đức. Marcus (1984) phát triển Lý thuyết Giá trị thương hiệu (Franchise Value Theory), được Keeley (1990) và Demsetz & ctg (1997) chứng minh thực nghiệm: quy định vốn chặt chẽ làm giảm giá trị thương hiệu và thúc đẩy ngân hàng tìm kiếm rủi ro cao hơn để bù đắp lợi nhuận.
- Trường phái tăng vốn làm tăng sự ổn định: Matten (1996) phân loại trên ba khía cạnh: (1) Vốn giúp duy trì tín dụng ổn định và thị phần (Bernanke & Lown 1991, Woo 2003, Haubrich & Wachtel 1993, Gambacorta & Mistrulli 2004); (2) Vốn đóng vai trò bộ đệm hấp thụ rủi ro, bảo vệ ngân hàng trước các khoản lỗ bất ngờ từ vỡ nợ tín dụng (Bhattacharya & Thakor 1993, Repullo 2004, Coval & Thakor 2005, nền tảng của Basel I 1987 và Basel II 2004); (3) Vốn giải quyết vấn đề đại diện vì cổ đông ngân hàng vốn lớn có động lực giám sát danh mục chặt chẽ hơn để tránh mất vốn (Holmstrom & Tirole 1997).
Phương pháp đo lường các biến số chính:
- Biến phụ thuộc - Sự ổn định tài chính: Luận án sử dụng chỉ số Z-score (Boyd & Graham 1986, Roy 1952, Hannan & Hanweck 1988, Soedarmono & ctg 2011). Chỉ số này phản ánh số độ lệch chuẩn mà lợi nhuận trên tài sản phải giảm để làm cạn kiệt toàn bộ vốn chủ sở hữu của ngân hàng:
$$Z\text{-score} = \frac{E(\text{ROA}) + \text{EQTA}}{\sigma(\text{ROA})}$$
Trong đó, $E(\text{ROA})$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân; $\text{EQTA}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân trên tổng tài sản bình quân; $\sigma(\text{ROA})$ là độ lệch chuẩn của ROA (đo lường biến động thu nhập qua các năm). Giá trị Z-score càng cao hàm ý rủi ro khánh kiệt càng thấp, mức độ ổn định tài chính càng lớn. (Luận án cũng so sánh Z-score với phương pháp định giá quyền chọn Merton 1974 và hệ thống xếp hạng CAMELS).
- Biến giải thích - Vốn chủ sở hữu: Đo lường bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EQTA}$). Thành phần vốn được phân loại theo Basel I (1988) và Basel II (1999) gồm Vốn cấp 1 (Core Capital / Tier 1 Capital: vốn điều lệ, các quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại) và Vốn cấp 2 (Supplemental Capital / Tier 2 Capital: quỹ đánh giá lại tài sản, dự phòng chung, công cụ nợ lưỡng tính, nợ thứ cấp dài hạn).
- Biến giải thích - Rủi ro tín dụng: Do dữ liệu hệ thống đánh giá nội bộ IRB (Basel II) tính toán tổn thất kỳ vọng $\text{EL} = \text{PD} \times \text{EAD} \times \text{LGD}$ không thể thu thập đầy đủ từ báo cáo công khai của các NHTM Việt Nam, tác giả áp dụng phương pháp đo lường dựa trên mức dự phòng (Bangladesh Bank, 2010), sử dụng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ ($\text{NPL}$) làm biến đại diện cho rủi ro tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán năm của 24 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2016, kết hợp dữ liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Tổng cục Thống kê (GSO).
- Công cụ phần mềm: Stata 12.
- Mô hình kinh tế lượng tổng quát:
$$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 X_{it} + \beta_2 Z_{it} + \beta_3 D_{it} + \epsilon_{it}$$
Trong đó: $Y_{it}$ là chỉ số Z-score của ngân hàng $i$ tại năm $t$; $X_{it}$ là véc-tơ biến độc lập đại diện cho vốn chủ sở hữu ($\text{EQTA}$, $\text{EQTA}^2$) và rủi ro tín dụng ($\text{NPL}$); $Z_{it}$ là véc-tơ các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô; $D_{it}$ là biến giả đại diện cho các năm khủng hoảng tài chính (2008–2009); $\epsilon_{it}$ là sai số hồi quy.
- Kỹ thuật ước lượng:
- Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình thích hợp.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật: kiểm định Modified Wald kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi giữa các thực thể; kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan.
- Khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).
- Sử dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System GMM - Arellano & Bond 1991, Blundell & Bond 1998) cho dữ liệu bảng động để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh của các biến độc lập và các vi phạm giả định HAC.
- Kiểm tra tính vững của System GMM qua kiểm định Arellano-Bond đối với tương quan phần dư bậc 1 và bậc 2 (bác bỏ giả thuyết $H_0$ ở AR(1) và chấp nhận $H_0$ ở AR(2)), cùng kiểm định Hansen/Sargan về tính phù hợp của các biến công cụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng Việt Nam sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009. Tác giả trình bày ba khe hở nghiên cứu chính tại thị trường Việt Nam liên quan đến việc tích hợp đồng thời vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng, kiểm định tác động phi tuyến của vốn để tìm ngưỡng tối ưu, và so sánh tác động trong và sau thời kỳ khủng hoảng. Trên cơ sở đó, chương 1 công bố 6 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 6 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 24 NHTM cổ phần giai đoạn 2008–2016, phương pháp định lượng sử dụng phần mềm Stata 12, cùng các đóng góp khoa học về mặt lý luận, phương pháp và ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu toàn bộ luận án gồm 5 chương cũng được tóm lược chi tiết.
Chương 2: Lý luận về tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng với sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại
Chương 2 thực hiện hệ thống hóa cơ sở lý luận về ba trụ cột chính:
- Khái niệm và cấu trúc vốn chủ sở hữu của NHTM: phân định rõ Vốn cấp 1 và Vốn cấp 2 theo các nguyên tắc của Hiệp ước Basel I (1988) và Basel II (1999).
- Lý luận về rủi ro tín dụng: định nghĩa theo Uỷ ban Basel (2009) và phân loại theo Rose (2012) thành rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại, rủi ro tập trung). Phân tích hai nguyên nhân lý thuyết nền tảng dẫn đến tổn thất tín dụng là Lý thuyết Thông tin bất cân xứng và Lý thuyết Chi phí đại diện. Đồng thời, đánh giá các kỹ thuật đo lường rủi ro tín dụng: từ phương pháp trích lập dự phòng (Bangladesh Bank, 2010) đến mô hình IRB theo Basel II tính tổn thất kỳ vọng $\text{EL} = \text{PD} \times \text{EAD} \times \text{LGD}$, bao gồm các phương thức xác định LGD (Market LGD, Workout LGD, Implied Market LGD).
- Lý luận về ổn định tài chính và đo lường: tổng hợp quan điểm của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, Wellink (2002), Deutsche Bundesbank (2003), Mishkin (1999), Pierre và Terhi (2010), Nadya và Thomas (2011). Trình bày ba phương pháp đo lường: Mô hình KMV-Merton, hệ thống CAMELS và chỉ số Z-score.
- Phân tích sâu sắc hai quan điểm lý thuyết đối lập về tác động của vốn đến sự ổn định tài chính (quan điểm làm giảm ổn định gắn với Modigliani-Miller 1958, rủi ro đạo đức Jensen-Meckling 1976, lý thuyết Franchise Value của Marcus 1984; quan điểm làm tăng ổn định gắn với chức năng đệm hấp thụ rủi ro của Matten 1996, Repullo 2004, và sự giám sát của Holmstrom-Tirole 1997).
- Tổng hợp bảng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xác lập các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu, mô tả phương pháp đo lường sự ổn định tài chính bằng Z-score và xây dựng hệ thống các mô hình thực nghiệm (từ mô hình 1 đến mô hình 6). Tác giả định nghĩa chi tiết các biến giải thích gồm tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{EQTA}$), biến bậc hai của vốn ($\text{EQTA}^2$) để kiểm tra mối quan hệ phi tuyến, tỷ lệ nợ xấu đại diện cho rủi ro tín dụng ($\text{NPL}$), biến giả khủng hoảng và các biến tương tác giữa khủng hoảng với vốn và nợ xấu. Chương này mô tả quá trình thu thập và làm sạch dữ liệu bảng từ 24 NHTM trong 9 năm (2008–2016), quy trình kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM, các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định (Modified Wald và Wooldridge), phương pháp ước lượng FGLS và kỹ thuật hồi quy System GMM giải quyết vấn đề nội sinh, đi kèm các kiểm định AR(1), AR(2), Sargan và Hansen.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 4 công bố toàn bộ các kết quả kinh tế lượng thu được từ Stata 12:
- Thống kê mô tả các biến trong mẫu nghiên cứu, ma trận hệ số tương quan và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Bảng 4.1, 4.2, 4.3).
- Kết quả ước lượng mô hình (1) bằng Fixed Effects và Random Effects; kết quả kiểm định Hausman xác nhận lựa chọn mô hình Fixed Effects. Các kiểm định Modified Wald và Wooldridge cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Kết quả ước lượng các mô hình (1), (2), (3) bằng phương pháp FGLS nhằm khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên.
- Kết quả hồi quy các mô hình (4), (5), (6) bằng phương pháp System GMM:
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{EQTA}$) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến chỉ số Z-score.
- Tỷ lệ rủi ro tín dụng ($\text{NPL}$) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến chỉ số Z-score.
- Sự tồn tại của tác động phi tuyến hình chữ U ngược giữa vốn chủ sở hữu và sự ổn định tài chính được chứng minh qua hệ số hồi quy của $\text{EQTA}$ mang dấu dương và $\text{EQTA}^2$ mang dấu âm có ý nghĩa thống kê. Tại điểm đảo chiều, tỷ lệ $\text{EQTA}$ tối ưu giúp Z-score đạt mức cao nhất.
- Biến giả khủng hoảng tài chính có hệ số mang dấu âm ở mức ý nghĩa 5%, phản ánh sự sụt giảm độ ổn định tài chính của toàn hệ thống trong khủng hoảng.
- Biến tương tác cho thấy trong điều kiện khủng hoảng 2008–2009, việc tăng tỷ lệ $\text{EQTA}$ lại làm gia tăng sự bất ổn định của các NHTM; đồng thời tác động tiêu cực của nợ xấu đến Z-score càng trở nên trầm trọng.
Chương 5: Kết luận và giải pháp tăng cường sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam
Chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm cốt lõi và xây dựng hệ thống giải pháp, kiến nghị chia thành các nhóm cụ thể:
- Các giải pháp gia tăng vốn chủ sở hữu hợp lý cho các NHTM Việt Nam gắn với nâng cao hiệu quả sinh lời để duy trì vị thế vốn tối ưu.
- Các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu.
- Các giải pháp khác tăng cường sự ổn định tài chính (nâng cao năng lực thanh khoản, quản trị điều hành, đa dạng hóa danh mục tài sản).
- Đề xuất mô hình xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng cho các NHTM Việt Nam (dựa trên các cấu phần quản trị rủi ro chủ yếu trình bày tại Bảng 5.1).
- Các kiến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ về khuôn khổ thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô và hỗ trợ thanh khoản trong thời kỳ khủng hoảng.
- Trình bày các hạn chế của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Các kết quả nghiên cứu chính của luận án:
- Xác nhận khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu gia tăng sẽ làm gia tăng sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam; ngược lại, khi rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu) gia tăng sẽ làm giảm sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
- Chứng minh mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EQTA}$) và sự ổn định tài chính: việc tăng $\text{EQTA}$ giúp nâng cao độ ổn định tài chính nhưng chỉ tới một ngưỡng tỷ lệ nhất định. Vượt qua ngưỡng này, gia tăng vốn chủ sở hữu lại làm giảm độ ổn định tài chính do hiệu quả hoạt động kinh doanh bị suy giảm. Điểm đảo chiều này đại diện cho tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tối ưu của NHTM Việt Nam.
- Làm rõ tác động tiêu cực của khủng hoảng tài chính: hệ số hồi quy của biến khủng hoảng mang dấu âm và đạt mức ý nghĩa thống kê 5%, khẳng định khủng hoảng làm gia tăng tính bất ổn định của hệ thống NHTM Việt Nam. Trong điều kiện khủng hoảng, sự gia tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản lại làm gia tăng sự bất ổn định.
- Xác nhận tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% của rủi ro tín dụng trong điều kiện khủng hoảng tài chính 2008–2009 đối với chỉ số Z-score: sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ càng làm suy giảm mạnh mẽ độ ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam khi các yếu tố khác không đổi.
Những đóng góp mới của đề tài nghiên cứu:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận về vốn chủ sở hữu, rủi ro tín dụng và sự ổn định tài chính; kết hợp lý thuyết thông tin bất cân xứng, lý thuyết chi phí đại diện và các trường phái cấu trúc vốn để giải thích tác động của vốn và nợ xấu đến độ ổn định ngân hàng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế.
- Về mặt phương pháp: Ứng dụng quy trình định lượng đa bước với phần mềm Stata 12 trên dữ liệu bảng của 24 NHTM; kết hợp các phương pháp Fixed Effects, Random Effects, kiểm định Hausman, ước lượng FGLS khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan, cùng phương pháp GMM hệ thống (System GMM) kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh của các biến độc lập.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của vốn và rủi ro tín dụng; phát hiện và lượng hóa ngưỡng vốn chủ sở hữu tối ưu hình chữ U ngược; làm rõ sự đảo chiều tác động của vốn trong điều kiện khủng hoảng tài chính. Dựa trên kết quả này, luận án đề xuất các giải pháp quản trị vốn, kiểm soát rủi ro tín dụng, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và kiến nghị chính sách cho NHNN và Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Do dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán của các NHTM Việt Nam trước năm 2008 không được công bố đầy đủ và nhất quán, nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi thời gian từ năm 2008 đến năm 2016.
- Do khó khăn trong việc tiếp cận cơ sở dữ liệu nội bộ chi tiết của các ngân hàng theo tiêu chuẩn IRB của Basel II (xác định PD, EAD, LGD), luận án phải đo lường rủi ro tín dụng thông qua tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ dựa trên mức dự phòng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng theo chiều sâu: Tăng quy mô mẫu nghiên cứu sang các quốc gia và khu vực khác như khối ASEAN, Châu Á; đồng thời ứng dụng thêm các công cụ định lượng đo lường rủi ro và phá sản khác để kiểm định tính vững của kết quả.
- Mở rộng theo chiều rộng: Đưa thêm các yếu tố bổ sung vào mô hình để kiểm tra tác động đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam, bao gồm rủi ro mất khả năng thanh khoản, quản trị tài chính, tỷ lệ vốn hóa và hiệu quả lợi nhuận.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình phân tích dữ liệu bảng động trong ngành ngân hàng, từ việc tính toán chỉ số Z-score, đo lường biến rủi ro tín dụng, thực hiện kiểm định Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (Modified Wald, Wooldridge) đến kỹ thuật ước lượng FGLS và System GMM có kiểm định AR(1), AR(2), Hansen/Sargan.
- Đối với giảng viên và chuyên gia tài chính: Cung cấp khung lý thuyết đa chiều về sự đánh đổi giữa an toàn vốn và hiệu quả kinh doanh (Lý thuyết giá trị thương hiệu, Lý thuyết chi phí đại diện, cấu trúc vốn Modigliani-Miller) và tài liệu giảng dạy thực chứng về ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Chính phủ): Làm căn cứ thực nghiệm để hoạch định quy định an toàn vốn tối thiểu theo lộ trình Basel II/Basel III, điều tiết cung ứng tín dụng, theo dõi điểm đảo chiều của vốn chủ sở hữu và thiết lập các biện pháp can thiệp vĩ mô khi hệ thống đối mặt với các cú sốc khủng hoảng tài chính.
- Đối với ban điều hành các ngân hàng thương mại: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các chương mục quản trị vốn và quản trị rủi ro tín dụng (Chương 5), giúp thiết kế hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và xác định cấu trúc vốn mục tiêu để tối ưu hóa tính ổn định tài chính.
Câu hỏi thường gặp
-
Luận án sử dụng chỉ số nào để lượng hóa sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại?
Tác giả sử dụng chỉ số Z-score dựa trên ROA (theo Boyd & Graham 1986, Roy 1952, Hannan & Hanweck 1988, Soedarmono & ctg 2011). Công thức tính cụ thể: $Z\text{-score} = [E(\text{ROA}) + \text{EQTA}] / \sigma(\text{ROA})$, trong đó $E(\text{ROA})$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân, $\text{EQTA}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân trên tổng tài sản bình quân, và $\sigma(\text{ROA})$ là độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số Z-score cao phản ánh xác suất phá sản thấp và mức độ ổn định tài chính cao.
-
Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của đề tài gồm bao nhiêu ngân hàng và giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 9 năm, từ năm 2008 đến năm 2016. Tác giả chọn mốc bắt đầu từ năm 2008 vì các báo cáo tài chính đã kiểm toán của hệ thống NHTM Việt Nam bắt đầu được công bố đầy đủ từ năm này, đồng thời cho phép phân tích thực chứng tác động của cuộc khủng hoảng tài chính thế giới 2008–2009.
-
Mối quan hệ giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA) và sự ổn định tài chính có đặc điểm gì?
Kết quả kiểm định thực nghiệm của luận án khẳng định mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U ngược giữa $\text{EQTA}$ và Z-score. Việc tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu giúp củng cố sự ổn định tài chính của ngân hàng, nhưng chỉ phát huy hiệu quả đến một ngưỡng nhất định. Nếu tỷ lệ vốn vượt quá ngưỡng tối ưu này, sự ổn định tài chính sẽ suy giảm do chi phí sử dụng vốn tăng và hiệu quả hoạt động kinh doanh bị sụt giảm.
-
Khủng hoảng tài chính 2008–2009 làm thay đổi tác động của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng như thế nào?
Kết quả hồi quy mô hình có biến giả khủng hoảng cho thấy hệ số mang dấu âm ở mức ý nghĩa 5%, chứng minh khủng hoảng trực tiếp làm tăng bất ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam. Đáng chú ý, trong điều kiện khủng hoảng, gia tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản lại làm tăng tính bất ổn định của ngân hàng. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu gia tăng trong thời kỳ này tạo ra tác động tiêu cực mạnh hơn đến Z-score so với giai đoạn thông thường.
-
Luận án đã áp dụng những phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?
Tác giả sử dụng phần mềm Stata 12 để ước lượng mô hình thông qua phương pháp tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp. Sau khi kiểm định Modified Wald và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục. Cuối cùng, phương pháp hồi quy GMM hệ thống (System GMM) với các kiểm định AR(1), AR(2) và Sargan/Hansen được áp dụng nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và đảm bảo tính vững của các ước lượng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ kinh tế của Mai Bình Dương (2018) đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá tác động kết hợp của vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng đối với sự ổn định tài chính của 24 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008–2016. Bằng các kỹ thuật kinh tế lượng dữ liệu bảng đa dạng gồm FEM, REM, FGLS và System GMM, luận án đã chứng minh thực nghiệm mối quan hệ cùng chiều của vốn chủ sở hữu, mối quan hệ ngược chiều của rủi ro tín dụng đối với chỉ số Z-score, và xác lập sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản với sự ổn định tài chính. Công trình cũng làm rõ các phản ứng bất lợi của hệ thống ngân hàng dưới tác động của cuộc khủng hoảng tài chính 2008–2009, tạo nền tảng khoa học xác đáng cho hệ thống giải pháp quản trị rủi ro tín dụng, xác lập ngưỡng vốn tối ưu và ban hành chính sách an toàn vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.