Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính doanh nghiệp, tín dụng thương mại (TDTM) đóng vai trò là kênh tài trợ vốn ngắn hạn quan trọng trong chuỗi cung ứng giữa các doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm vừa và nhỏ, việc tiếp cận tín dụng ngân hàng truyền thống thường gặp rào cản từ các yêu cầu khắt khe về tài sản bảo đảm và thủ tục thẩm định. Trong bối cảnh đó, TDTM trở thành công cụ thay thế linh hoạt để tài trợ hàng tồn kho và duy trì dòng tiền hoạt động liên tục. Đồng thời, đối với các doanh nghiệp niêm yết, thanh khoản cổ phiếu phản ánh chi phí giao dịch và mức độ tiếp cận thị trường vốn chủ sở hữu. Thanh khoản cổ phiếu cao giúp giảm tỷ lệ lợi tức yêu cầu và chi phí phát hành, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp huy động nguồn lực tài chính để điều chỉnh các chính sách vốn lưu động. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm phân tích đồng thời mối liên hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và hành vi TDTM còn khá hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Minh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện nhằm kiểm chứng thực nghiệm mối quan hệ này.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định tác động của thanh khoản cổ phiếu đối với TDTM của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2023, làm rõ vai trò của thị trường chứng khoán trong việc huy động và tái phân phối vốn phi chính thức qua các điều khoản thanh toán trả chậm.

Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Kiểm chứng tác động của thanh khoản cổ phiếu đến khả năng cung cấp TDTM của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  2. Kiểm chứng tác động của thanh khoản cổ phiếu đến hành vi sử dụng TDTM của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  3. Đề xuất hàm ý cho các nhà quản trị doanh nghiệp liên quan đến xây dựng chính sách TDTM.

Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thanh khoản cổ phiếu có ảnh hưởng thế nào đối với khả năng cung cấp TDTM của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2023?
  2. Thanh khoản cổ phiếu có ảnh hưởng thế nào đối với hành vi sử dụng TDTM của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2023?
  3. Từ kết quả nghiên cứu, hàm ý chính sách nào được đưa ra đối với nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách dựa trên mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu và TDTM của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu là ảnh hưởng của tính thanh khoản cổ phiếu đối với TDTM của các doanh nghiệp niêm yết. Phạm vi nghiên cứu về không gian gồm 298 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Phạm vi thời gian kéo dài 12 năm, từ năm 2012 đến năm 2023, bao quát nhiều giai đoạn kinh tế gồm phục hồi sau khủng hoảng tài chính 2008, giai đoạn tăng trưởng ổn định, biến động trong đại dịch COVID-19 và giai đoạn hậu đại dịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba học thuyết tài chính doanh nghiệp:

  • Học thuyết về tài chính (Financial Theory): Khởi xướng từ các nghiên cứu của Emery (1987) và Wilner (2000), lý thuyết này giải thích sự tồn tại của TDTM xuất phát từ sự bất hoàn hảo của thị trường tài chính và tình trạng bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn trên thị trường chứng khoán sẽ đóng vai trò trung gian tài chính cấp hai, tái phân phối vốn cho các đối tác có vị thế tài chính yếu hơn trong chuỗi cung ứng.
  • Học thuyết về thanh khoản (Liquidity Theory): Dựa trên quan điểm của Nilsen (2002) và Petersen & Rajan (1997), học thuyết chỉ ra rằng doanh nghiệp bị hạn chế tín dụng ngân hàng có xu hướng phụ thuộc nhiều vào TDTM. Ngược lại, doanh nghiệp có thanh khoản cao và dòng tiền ổn định thường là bên cung cấp tín dụng thương mại thay vì bên đi vay.
  • Học thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Theo Amihud & Mendelson (1986) và Ferris (1981), doanh nghiệp luôn cân nhắc giữa chi phí vốn ngầm của TDTM (như mất chiết khấu thanh toán sớm) và chi phí huy động vốn trên thị trường chứng khoán để lựa chọn cấu trúc tài trợ ngắn hạn tối ưu.

Mô hình nghiên cứu sử dụng các biến số được đo lường cụ thể như sau:

  • Biến độc lập chính (Thanh khoản cổ phiếu): Tỷ lệ kém thanh khoản Amihud (2002), đo lường mức độ biến động giá trên một đơn vị khối lượng giao dịch hàng ngày:

$$\text{Amihud Illiquidity}{i,t} = \frac{1}{TD{i,t}} \sum_{d=1}^{TD_{i,t}} \frac{|R_{i,d}|}{\text{Volume}_{i,d}}$$

Để đại diện cho thanh khoản cổ phiếu tăng dần theo giá trị dương, tác giả nhân chỉ số kém thanh khoản với âm một $[\text{Amihud illiquidity} \times (-1)]$, ký hiệu là ASL (Amihud Stock Liquidity).

  • Biến phụ thuộc (Tín dụng thương mại):
    • Cung TDTM: Thời gian thu tiền khách hàng (Customers' Collection Days - CCD) = $(\text{Bình quân phải thu khách hàng} / \text{Doanh thu thuần}) \times 360$.
    • Cầu TDTM: Thời gian trả tiền người bán (Suppliers' Payment Days - SPD) = $(\text{Bình quân phải trả người bán} / \text{Doanh thu thuần}) \times 360$.
    • Ngoài ra, văn bản cũng đề cập đến tỷ lệ sử dụng TDTM tính bằng $\text{Các khoản phải trả} / \text{Tổng tài sản}$ và chỉ tiêu Tín dụng thương mại ròng (Net Trade Credit - NTC).
  • Các biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp ($\text{Size} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ lệ nợ ($\text{DBR} = \text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Chỉ số thanh toán tiền mặt ($\text{Cash Ratio} = [\text{Tiền} + \text{Tương đương tiền} + \text{Chứng khoán kinh doanh}] / \text{Nợ ngắn hạn}$), Tính hữu hình của tài sản ($\text{Assets Tangibility} = \text{Tài sản cố định hữu hình} / \text{Tổng tài sản}$), Thị phần ($\text{Market Share} = \text{Doanh thu doanh nghiệp} / \text{Tổng doanh thu ngành}$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần ($\text{Sales Growth}$) và Tuổi doanh nghiệp ($\text{Age}$).

Về phương pháp định lượng, khóa luận sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động SGMM (System Generalized Method of Moments) trên phần mềm STATA 17. Phương pháp SGMM giúp khắc phục hiện tượng nội sinh tiềm tàng giữa thanh khoản cổ phiếu và các quyết định tài chính, kiểm soát các yếu tố tác động cố định không quan sát được và hiện tượng tự tương quan. Quy trình kiểm định khuyết tật bao gồm: kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định nội sinh/ngoại sinh và kiểm định tính phù hợp của hệ thống biến công cụ SGMM (kiểm định Hansen/Sargan, kiểm định AR(1) và AR(2)).

Nguồn dữ liệu là bộ dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu giao dịch cổ phiếu hàng ngày của 298 công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong 12 năm liên tục (2012–2023).

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm được tác giả hệ thống hóa trong văn bản:

STT Tác giả và năm Phạm vi không gian Phạm vi thời gian Phương pháp nghiên cứu Biến phụ thuộc Biến độc lập chính Kết quả chính
1 Chenguang Shang (2020) Các công ty niêm yết trên NYSE và AMEX (Hoa Kỳ) 1977–2017 (129.177 quan sát) 2SLS, Difference-in-Differences (DID) Receivable Days, Payable Days, Net Receivable Days Amihud illiquidity, LiqFHT, LiqGibbs, LiqSpread, LiqZeros Thanh khoản cổ phiếu tác động cùng chiều đến cung TDTM và ngược chiều đến cầu TDTM; hiệu ứng mạnh hơn ở doanh nghiệp bị ràng buộc tài chính.
2 Nufazil Altaf (2022) 9.826 công ty phi tài chính tại Ấn Độ (CSDL CMIE) 2000–2018 (55.361 quan sát) Two-step GMM Accounts Receivable Period (ARP), Accounts Payable Period (APP), Net Receivable Period (NRP) Amihud stock liquidity (ASL) Thanh khoản cổ phiếu tác động tích cực đến cung TDTM và tiêu cực đến cầu TDTM; tác động rõ nét ở các công ty phụ thuộc tài chính bên ngoài.
3 Umeair Shahzad, Jing Liu, Fukai Luo (2022) Doanh nghiệp niêm yết tại Thượng Hải và Thâm Quyến (Trung Quốc) 2002–2017 (14.666 quan sát) Fixed Effects, DID, SUEST Customers' collection days (CCD), Suppliers' payable days (SPD) Amihud stock liquidity (ASL), Liqzero Thanh khoản cổ phiếu thúc đẩy cung TDTM và giảm cầu TDTM; doanh nghiệp nhà nước (SOEs) có khả năng huy động vốn qua TDTM tốt hơn doanh nghiệp tư nhân.

Cấu trúc nội dung khóa luận được triển khai qua 5 chương cụ thể:

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể: trình bày tính cấp thiết và lý do chọn đề tài dựa trên vai trò của TDTM và thanh khoản thị trường vốn; công bố mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu; xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu (298 doanh nghiệp trên HOSE và HNX, giai đoạn 2012–2023); tóm lược phương pháp kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày khái niệm, cơ chế hoạt động, lợi ích và rủi ro của TDTM. Về chi phí ngầm, tác giả dẫn chứng điều khoản tín dụng phổ biến "2/10 net 30", trong đó mức chiết khấu 2% nếu thanh toán trong 10 ngày tương đương mức lãi suất hàng năm lên tới 44,6% nếu doanh nghiệp chọn trả chậm vào ngày thứ 30:

$$\text{Lãi suất năm} = \left(1 + \frac{2%}{98%}\right)^{\frac{365}{20}} - 1 \approx 44{,}6%$$

Chương 2 phân tích các yếu tố quyết định TDTM (yếu tố vĩ mô và đặc thù doanh nghiệp), phương pháp đo lường thanh khoản cổ phiếu qua tỷ lệ Amihud, hệ thống hóa 3 học thuyết nền tảng (học thuyết tài chính, học thuyết thanh khoản, học thuyết đánh đổi) và lược khảo các công trình của Shang (2020), Altaf (2022), Shahzad và cộng sự (2022). Cuối chương, tác giả xác định hai khoảng trống nghiên cứu: tính cập nhật dữ liệu đến năm 2023 (bao gồm giai đoạn biến động COVID-19) và việc kiểm chứng mối quan hệ này tại thị trường mới nổi Việt Nam.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm và thiết lập 2 phương trình hồi quy tuyến tính dạng bảng động:

  • Mô hình cung TDTM (biến phụ thuộc CCD): kiểm định mối quan hệ cùng chiều giữa thanh khoản cổ phiếu và thời gian thu tiền khách hàng.
  • Mô hình cầu TDTM (biến phụ thuộc SPD): kiểm định mối quan hệ ngược chiều giữa thanh khoản cổ phiếu và thời gian trả tiền nhà cung cấp.

Chương này trình bày chi tiết các giả thuyết nghiên cứu, giải thích định nghĩa toán học của các biến kiểm soát, mô tả kỹ thuật ước lượng SGMM và các bước kiểm định kỹ thuật (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, kiểm định nội sinh). Quy trình thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ 298 doanh nghiệp niêm yết cũng được chuẩn hóa tại chương này.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan và kết quả các kiểm định chẩn đoán mô hình trên phần mềm STATA 17 (kiểm định VIF, White test, Wooldridge test, kiểm định nội sinh). Sau khi xử lý các khuyết tật của mô hình, chương trình bày kết quả ước lượng SGMM cho cả hai mô hình cung và cầu TDTM, so sánh kết quả thực nghiệm với kỳ vọng dấu ban đầu. Phần thảo luận giải thích chi tiết cơ chế tác động của thanh khoản cổ phiếu đến khả năng nới lỏng kỳ hạn thanh toán cho khách hàng và tốc độ chi trả công nợ cho nhà cung cấp tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy SGMM, từ đó đề xuất các khuyến nghị tài chính thực tiễn cho hai nhóm doanh nghiệp: nhóm có thanh khoản cổ phiếu đang suy giảm và nhóm có thanh khoản cổ phiếu đang gia tăng. Cuối cùng, chương nêu rõ các giới hạn về dữ liệu của đề tài và đề xuất các định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng theo phương pháp SGMM trong khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động hai chiều của thanh khoản cổ phiếu đến chính sách TDTM của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2023:

  • Tác động đến cung TDTM: Thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ đồng biến (cùng chiều) có ý nghĩa thống kê với thời gian thu tiền khách hàng (CCD). Các doanh nghiệp có cổ phiếu đạt thanh khoản cao trên sàn chứng khoán có khả năng tiếp cận vốn tốt hơn, do đó sẵn sàng nới lỏng chính sách bán chịu, kéo dài thời hạn thanh toán cho khách hàng nhằm mở rộng thị phần và củng cố quan hệ đối tác trong chuỗi cung ứng.
  • Tác động đến cầu TDTM: Thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ nghịch biến (ngược chiều) có ý nghĩa thống kê với thời gian trả tiền người bán (SPD). Doanh nghiệp có tính thanh khoản cổ phiếu cao có nguồn vốn dồi dào hơn từ thị trường tài chính, cho phép thanh toán nhanh các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp để nhận chiết khấu thanh toán sớm, giảm sự phụ thuộc vào kênh TDTM có chi phí vốn ngầm đắt đỏ. Ngược lại, các doanh nghiệp có thanh khoản cổ phiếu thấp thường có xu hướng chiếm dụng vốn bằng cách kéo dài thời gian trả nợ nhà cung cấp và siết chặt thời hạn cấp tín dụng cho người mua.

Từ các kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể:

  • Đối với doanh nghiệp có thanh khoản cổ phiếu đang suy giảm: Cần tái cấu trúc dòng tiền, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu và chủ động đàm phán lại thời hạn nợ với nhà cung cấp; tránh lạm dụng việc trì hoãn trả tiền quá mức gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín tín dụng và quan hệ thương mại.
  • Đối với doanh nghiệp có thanh khoản cổ phiếu đang gia tăng: Khai thác ưu thế thanh khoản trên thị trường chứng khoán để tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn; tận dụng dòng tiền thuận lợi để hưởng chiết khấu thanh toán sớm từ nhà cung cấp, đồng thời sử dụng chính sách TDTM linh hoạt như một công cụ tiếp thị cạnh tranh để mở rộng mạng lưới khách hàng.

Đóng góp của khóa luận được tác giả chỉ rõ:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của thanh khoản thị trường cổ phiếu đối với hoạt động tài trợ phi chính thức (TDTM) tại thị trường kinh tế mới nổi như Việt Nam; hệ thống hóa và liên kết đồng thời 3 khung lý thuyết tài chính trong một mô hình nghiên cứu thống nhất.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chính sách vốn lưu động và quản lý rủi ro thanh khoản phù hợp với vị thế cổ phiếu trên thị trường chứng khoán; hỗ trợ các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng đánh giá chính xác hơn năng lực tài chính và cấu trúc tài trợ ngắn hạn của doanh nghiệp niêm yết; cung cấp thông tin thực tiễn cho các cơ quan quản lý thị trường vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 298 doanh nghiệp niêm yết thỏa mãn điều kiện dữ liệu bảng cân bằng trên HOSE và HNX, chưa bao quát các doanh nghiệp giao dịch trên sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết. Ngoài ra, nghiên cứu tập trung vào các biến số tài chính nội tại của doanh nghiệp mà chưa đưa trực tiếp các biến số vĩ mô (lãi suất điều hành, lạm phát, tăng trưởng GDP) hoặc mức độ cạnh tranh riêng biệt của từng phân ngành vào mô hình định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi dữ liệu sang sàn UPCoM; phân tầng phân tích so sánh chi tiết giữa các nhóm ngành nghề hoặc giữa doanh nghiệp nhà nước (SOEs) và doanh nghiệp tư nhân; bổ sung các biến kiểm soát về quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và các cú sốc vĩ mô để đánh giá toàn diện hơn cơ chế truyền dẫn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh tham khảo về quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng tài chính doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu cần tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tính toán chỉ số thanh khoản Amihud Illiquidity và quy trình ước lượng mô hình dữ liệu bảng động SGMM xử lý nội sinh trên phần mềm STATA.
  • Các nhà quản trị tài chính (CFO), chuyên viên phân tích đầu tư và cán bộ tín dụng ngân hàng tham khảo trong việc phân tích mối tương quan giữa diễn biến giao dịch chứng khoán và chính sách quản trị khoản phải thu, khoản phải trả của doanh nghiệp niêm yết.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản là phần tổng quan cơ sở học thuyết tài chính tại Chương 2 và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình cùng kỹ thuật ước lượng SGMM tại Chương 3 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng thước đo nào để đại diện cho tính thanh khoản của cổ phiếu?
Khóa luận sử dụng chỉ số tỷ lệ kém thanh khoản Amihud (2002) tính trên dữ liệu giao dịch hàng ngày của từng cổ phiếu (tỷ số giữa giá trị tuyệt đối của lợi suất cổ phiếu và khối lượng giao dịch hàng ngày, chia bình quân cho số ngày giao dịch trong năm). Để chuyển thành thước đo thanh khoản đồng biến, tác giả nhân giá trị này với âm một $[\text{Amihud illiquidity} \times (-1)]$, ký hiệu là biến ASL.

2. Khóa luận đo lường cung và cầu tín dụng thương mại thông qua những chỉ tiêu cụ thể nào?
Nguồn cung TDTM được đo lường bằng thời gian thu tiền khách hàng (Customers' Collection Days - CCD), tính bằng $(\text{Bình quân phải thu khách hàng} / \text{Doanh thu thuần}) \times 360$. Nhu cầu sử dụng TDTM được đo lường bằng thời gian trả tiền người bán (Suppliers' Payment Days - SPD), tính bằng $(\text{Bình quân phải trả người bán} / \text{Doanh thu thuần}) \times 360$.

3. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng SGMM thay vì hồi quy OLS hay FEM/REM thông thường?
Phương pháp ước lượng moment tổng quát hệ thống (System GMM / SGMM) được lựa chọn vì có khả năng kiểm soát hiệu quả hiện tượng nội sinh tiềm tàng giữa biến thanh khoản cổ phiếu và các quyết định tài chính của doanh nghiệp, đồng thời xử lý được các hiệu ứng cố định không quan sát được và hiện tượng tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng động có độ trễ của biến phụ thuộc.

4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm rút ra kết luận gì về tác động của thanh khoản cổ phiếu đến tín dụng thương mại?
Kết quả cho thấy thanh khoản cổ phiếu có tác động cùng chiều đối với khả năng cung cấp TDTM (các công ty có thanh khoản cổ phiếu cao gia hạn thời gian thanh toán cho khách hàng lâu hơn) và tác động ngược chiều đối với nhu cầu sử dụng TDTM (các công ty có thanh khoản cổ phiếu cao thanh toán công nợ cho nhà cung cấp nhanh hơn, giảm lệ thuộc vào TDTM).

5. Khóa luận đưa ra khuyến nghị gì đối với các doanh nghiệp có thanh khoản cổ phiếu đang suy giảm?
Đối với doanh nghiệp có thanh khoản cổ phiếu suy giảm, tác giả khuyến nghị cần chủ động quản lý chặt chẽ các khoản phải thu, tối ưu hóa dòng tiền nội bộ và thận trọng khi kéo dài thời gian nợ nhà cung cấp nhằm bảo vệ uy tín tín dụng, tránh để áp lực thanh toán gây gián đoạn chuỗi cung ứng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Minh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích tác động của thanh khoản cổ phiếu đến chính sách tín dụng thương mại của 298 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012–2023. Bằng phương pháp ước lượng SGMM, công trình chứng minh thực nghiệm rằng thanh khoản cổ phiếu cao thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng cung cấp tín dụng thương mại cho khách hàng và giảm thiểu nhu cầu chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp. Các kết quả và hàm ý chính sách trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học có giá trị cho công tác quản trị vốn lưu động tại doanh nghiệp cũng như việc hoạch định chính sách phát triển thị trường vốn tại Việt Nam.