Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động kinh doanh thường nhật của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), việc giải quyết bài toán cân đối giữa tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát các rủi ro trọng yếu luôn là thách thức trung tâm, đặc biệt là rủi ro thanh khoản và rủi ro đòn bẩy tài chính. Rủi ro thanh khoản liên quan trực tiếp đến khả năng đáp ứng kịp thời, đầy đủ các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn mà không phải chịu tổn thất tài chính quá mức; đây là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự an toàn và khả năng sinh tồn của từng tổ chức tín dụng cũng như tính ổn định của toàn bộ mạng lưới tài chính. Song song với đó, NHTM là loại hình doanh nghiệp đặc thù có cơ cấu tài sản được tài trợ chủ yếu bằng nguồn vốn nợ (vốn huy động từ tiền gửi khách hàng và thị trường liên ngân hàng), cho phép vận dụng tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao nhằm khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, việc gia tăng đòn bẩy tài chính cũng làm tích tụ rủi ro tài chính và làm trầm trọng thêm mức độ nhạy cảm trước rủi ro thanh khoản khi thị trường xuất hiện các biến động bất lợi hoặc nguồn vốn không thể tái tài trợ kịp thời.
Trước các thách thức kinh tế vĩ mô và yêu cầu kép đối với hệ thống ngân hàng tại Việt Nam — vừa phải kiểm soát lạm phát, ổn định vĩ mô, vừa cung ứng nguồn vốn tín dụng phục vụ tăng trưởng kinh tế — việc lượng hóa tác động độc lập và tác động đồng thời của rủi ro thanh khoản cùng đòn bẩy tài chính lên hiệu quả kinh doanh của các NHTM trở thành yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng đòn bẩy tài chính và chủ động ứng phó rủi ro thanh khoản.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh của NHTM.
- Thứ hai: Đánh giá và phân tích định lượng ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản, đòn bẩy tài chính cũng như tương tác giữa hai nhân tố này đến hiệu quả kinh doanh của NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2022.
- Thứ ba: Đề xuất các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn cho các NHTM và Ngân hàng Nhà nước nhằm bảo đảm an toàn thanh khoản, duy trì đòn bẩy tài chính lành mạnh và nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất: Rủi ro thanh khoản ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam?
- Thứ hai: Đòn bẩy tài chính ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam?
- Thứ ba: Sự tương tác đồng thời giữa rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính có tác động khuếch đại hay làm thay đổi hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh của NHTM.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTM tại Việt Nam (mẫu gồm 20 NHTM).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận đa chiều dựa trên các trường phái lý thuyết kinh tế tài chính kinh điển và các chuẩn mực giám sát an toàn ngân hàng quốc tế:
1. Khung lý thuyết và khái niệm về rủi ro thanh khoản:
- Khái niệm: Tiếp cận theo định nghĩa của Tổng kiểm toán tiền tệ (2001), Muranaga và Ohsawa (2002), Jenkinson (2008), Basel (2008), Duttweiler (2011) và phân loại của Gomes và Khan (2011) về rủi ro thanh khoản tài trợ (funding liquidity risk) cùng rủi ro thanh khoản thị trường (market liquidity risk). Rủi ro thanh khoản phát sinh từ tài sản nợ (áp lực rút tiền gửi đột ngột), tài sản có (thực hiện cam kết tín dụng) và các cam kết ngoại bảng (bảo lãnh, phái sinh).
- Lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết ưa thích thanh khoản (Keynes Liquidity Preference Theory, Minsky): Nhấn mạnh sự đánh đổi giữa mục tiêu thanh khoản và mục tiêu lợi nhuận; các tài sản kém thanh khoản đòi hỏi mức phần bù thanh khoản cao hơn.
- Lý thuyết chi phí phá sản dự kiến (Expected bankruptcy costs - Berger, 1995; Bunda & Desquilbet, 2008): Ngân hàng có khả năng sinh lời thấp có xu hướng gia tăng danh mục rủi ro cao làm giảm tài sản thanh khoản; ngược lại ngân hàng sinh lời cao thường tích lũy bộ đệm thanh khoản lớn hơn để phòng ngừa vỡ nợ.
- Lý thuyết khả năng thay đổi (The Shiftability theory - Moulton, 1918): Khẳng định thanh khoản ngân hàng được củng cố thông qua việc nắm giữ các tài sản có tính thị trường cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền.
- Quy định của Ủy ban Basel về thanh khoản:
- Basel I (1988) và Basel II (2004) đặt nền tảng an toàn vốn (CAR) và phân loại rủi ro.
- Basel III (2010) chuẩn hóa khung giám sát với hai chỉ tiêu bắt buộc: Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR - Liquidity Coverage Ratio $\ge 60%$ giai đoạn đầu và đạt $100%$) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR - Net Stable Funding Ratio $\ge 100%$).
2. Khung lý thuyết và khái niệm về đòn bẩy tài chính:
- Khái niệm: Kỹ thuật sử dụng vốn vay nhằm tối đa hóa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Rehman, 2013; Barakat, 2014; Abubakar, 2015; Enekwe, Agu & Eziedo, 2014; Gill & Mathur, 2011; Ali Younis Ibrahim, 2010).
- Lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết cơ cấu vốn Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Phân tích giá trị doanh nghiệp trong môi trường không thuế và môi trường có thuế với vai trò của lá chắn thuế từ lãi vay.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Myers, 1977, 2001): Cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính (chi phí phá sản).
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory - Myers & Majluf, 1984): Thứ tự ưu tiên tài trợ từ vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) đến phát hành nợ và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency cost theory - Myers, 2001): Việc sử dụng nợ vay giúp kiểm soát hành vi trục lợi của nhà quản lý, hướng đến tối đa hóa giá trị cổ đông.
- Quy định của Ủy ban Basel về đòn bẩy tài chính:
- Basel II quy định hệ số CAR tối thiểu $8%$.
- Basel III bổ sung tỷ lệ đòn bẩy phi rủi ro: $\text{Tỷ lệ đòn bẩy tài chính} = \frac{\text{Vốn cấp 1}}{\text{Tổng tài sản}} \ge 3%$.
3. Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng (panel data) theo quý được trích xuất từ báo cáo tài chính của 20 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2022, tạo lập tổng cộng 720 quan sát ($N = 20$, $T = 36$ quý).
- Quy trình phân tích kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả dữ liệu và phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp: Kiểm định nhân tử Lagrange của Breusch và Pagan (1980) để lựa chọn giữa Pooled OLS và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa Mô hình tác động cố định (FEM) và REM.
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
- Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng.
| Nhóm biến |
Tên biến số |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Đo lường |
Nghiên cứu tham chiếu |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ |
O. Golubeva et al. (2019); D. Zelalem (2020) |
| Nhóm biến rủi ro thanh khoản |
Tỷ số thanh khoản nhanh |
CADP |
$\frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Tổng tiền gửi}}$ |
A. N. A. Mennawi (2020) |
|
Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi |
LDR |
$\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tiền gửi}}$ |
O. Golubeva et al. (2019); Saiqa (2017) |
|
Hệ số tài sản lỏng |
LATA |
$\frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
A. N. A. Mennawi (2020) |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
$\frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ |
A. Arif & A. Nauman Anees (2012) |
|
Khoảng trống tài trợ |
FGR |
$\frac{\text{Cho vay ròng} - \text{Tổng tiền gửi KH}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Y. K. Chen et al. (2018); O. Golubeva et al. (2019) |
| Nhóm biến đòn bẩy tài chính |
Đòn bẩy tài chính |
LEV (DR) |
$\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
A. N. A. Mennawi (2020); A. Bunyaminu et al. (2021) |
|
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
DE |
$\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ |
A. Abubakar (2015); H. S. Lestari (2021) |
|
Tỷ lệ khả năng chi trả lãi vay |
ICR |
$\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)}}{\text{Chi phí lãi vay}}$ |
Bonazzi & Mattia (2014); D. Zelalem (2020) |
|
Dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
$\frac{\text{Chi phí dự phòng rủi ro cho vay}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ |
A. N. A. Mennawi (2020) |
| Biến kiểm soát / Điều tiết |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$\text{Logarit tự nhiên của Tổng tài sản}$ |
M. Al-Ardah & S. Al-Okdeh (2022); A. Bunyaminu et al. (2021) |
|
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản |
ETA |
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
M. S. Khalid et al. (2019) |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN VÀ ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NHTM
Chương này tập trung xây dựng bức tranh lý luận tổng thể và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế. Nội dung chương làm rõ bản chất của rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính dưới góc độ một định chế tài chính trung gian đặc thù; phân tích các cơ chế tác động lý thuyết (Keynes, Minsky, Moulton, M&M, Trade-off, Pecking Order, Agency Cost) cùng lộ trình phát triển quy chuẩn an toàn vốn và thanh khoản qua các hiệp ước Basel I, Basel II và Basel III.
Chương 1 tổng hợp các hướng tác động trái chiều trong thực nghiệm:
- Về rủi ro thanh khoản: Hướng tác động thuận chiều được ghi nhận tại các nghiên cứu của Al-Ardah và Al-Okdeh (2022), Alim và cộng sự (2021), Rudhani và Balaj (2019), Golubeva và cộng sự (2019), Abbas và cộng sự (2019); ngược lại, hướng tác động ngược chiều (rủi ro thanh khoản làm suy giảm lợi nhuận, gia tăng chi phí vốn và nguy cơ mất an toàn) được chỉ ra bởi Arif và Anees (2012), Abdelaziz và cộng sự (2022), Muriithi và Waweru (2017), W. D. Chen và cộng sự (2021), Y. K. Chen và cộng sự (2018).
- Về đòn bẩy tài chính: Mối quan hệ cùng chiều được chứng minh qua các nghiên cứu của Edson (2015), Sarwar (2018), Menacer và cộng sự (2019), Rahim và cộng sự (2021), AL-Shatnawi và cộng sự (2021); trong khi tác động ngược chiều do áp lực chi phí lãi vay và nguy cơ kiệt quệ tài chính được khẳng định bởi Dadson và Jamil (2012), Ahmadu (2015), Oketch và cộng sự (2018), Mennawi (2020), Bunyaminu và cộng sự (2021), Abu-Alkheil và cộng sự (2021), Lestari (2021), Nasution và Liniarti (2022).
- Về tương tác giữa thanh khoản và đòn bẩy: Phân tích các nghiên cứu của Gupta và cộng sự (2017), Khan và Rahman (2018), Wang và Li (2019), Chen và cộng sự (2020), Nguyễn và Trần (2021), chỉ ra rằng việc mở rộng đòn bẩy thường gắn liền với sự gia tăng rủi ro thanh khoản và đòi hỏi khung quản trị nội bộ chặt chẽ.
CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm, thiết lập mô hình toán kinh tế, định nghĩa và đo lường hệ thống biến số cùng các kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng. Tác giả xây dựng 3 mô hình hồi quy tương ứng với từng giai đoạn phân tích:
- Mô hình 1: Đánh giá tác động độc lập của các biến đại diện rủi ro thanh khoản (CADP, LDR, LATA, NPL, FGR) đến ROE.
- Mô hình 2: Đánh giá tác động độc lập của các biến đại diện đòn bẩy tài chính (LEV/DR, DE, ICR, LLP) và biến kiểm soát (SIZE) đến ROE.
- Mô hình 3: Mô hình tích hợp đưa biến tương tác giữa rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính nhằm đo lường hiệu ứng khuếch đại lên ROE.
Chương này trình bày toàn bộ các bước kiểm định chẩn đoán mô hình: Ma trận hệ số tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để chọn giữa Pooled OLS và REM, kiểm định Hausman để chọn giữa REM và FEM, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Trên cơ sở phát hiện các khuyết tật dữ liệu, chương 2 thiết lập phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát (GLS) làm công cụ xử lý dữ liệu chuẩn xác nhất.
CHƯƠNG 3: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 đi sâu vào phân tích và giải thích ý nghĩa kinh tế của các kết quả ước lượng thu được từ bộ dữ liệu 720 quan sát của 20 NHTM Việt Nam:
- Phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến ROE: Đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của các chỉ số khả năng thanh toán nhanh (CADP), tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR), tỷ lệ tài sản lỏng (LATA) và nợ xấu (NPL). Kết quả chỉ ra sự đánh đổi giữa việc duy trì tài sản thanh khoản an toàn và biên lợi nhuận ròng của ngân hàng.
- Phân tích tác động của đòn bẩy tài chính đến ROE: Làm rõ vai trò của tỷ lệ nợ (LEV) và khả năng chi trả lãi vay (ICR). Việc gia tăng đòn bẩy trong giới hạn cho phép mang lại lợi ích khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông nhờ chi phí huy động thấp hơn tỷ suất sinh lời tài sản, tuy nhiên khi nợ vay vượt ngưỡng tối ưu sẽ làm tăng chi phí vốn và rủi ro tín dụng.
- Phân tích tác động tương tác giữa rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính: Đánh giá hệ số của biến tương tác, chứng minh sự kết hợp giữa mức đòn bẩy cao và trạng thái căng thẳng thanh khoản tạo ra áp lực tiêu cực lên ROE, đòi hỏi các ngân hàng phải kiểm soát đồng thời cả hai loại rủi ro.
CHƯƠNG 4: KHUYẾN NGHỊ VÀ CHÍNH SÁCH
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 4 đề xuất hai nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách mang tính đồng bộ:
- Đối với các NHTM: Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản nội bộ, xây dựng cơ cấu tài sản nợ - tài sản có kỳ hạn cân đối; thiết lập hạn mức đòn bẩy tài chính tối ưu phù hợp với quy mô và năng lực vốn; chủ động áp dụng các tỷ lệ an toàn thanh khoản theo chuẩn Basel III (LCR, NSFR); nâng cao chất lượng tín dụng nhằm hạn chế trích lập dự phòng nợ xấu (NPL).
- Đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Tăng cường công tác thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô; hoàn thiện khung pháp lý về tỷ lệ an toàn hoạt động của các tổ chức tín dụng tiệm cận thông lệ quốc tế; điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ (nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn, dự trữ bắt buộc) nhằm hỗ trợ thanh khoản hệ thống kịp thời và kiểm soát tăng trưởng tín dụng lành mạnh.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 20 NHTM tại Việt Nam; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ và các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2014 – 2022, chưa cập nhật các biến động chính sách tiền tệ và dữ liệu tài chính của giai đoạn sau năm 2022.
- Việc tiếp cận số liệu công bố về hai chỉ số thanh khoản chuẩn mực của Basel III là LCR và NSFR tại Việt Nam còn hạn chế do chưa có quy định bắt buộc công bố rộng rãi trên báo cáo tài chính quý, dẫn đến việc mô hình chủ yếu sử dụng các chỉ số tài chính truyền thống để đại diện cho thanh khoản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu.
- Bổ sung và đo lường trực tiếp các chỉ tiêu thanh khoản nâng cao của Basel III khi hệ thống ngân hàng Việt Nam hoàn tất lộ trình áp dụng đầy đủ.
- Tích hợp thêm các biến kinh tế vĩ mô ngoại sinh (như lạm phát, biến động lãi suất điều hành, tỷ giá) và các biến quản trị doanh nghiệp vào mô hình tương tác đa cấp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng tài liệu:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng (panel data) ứng dụng trong phân tích tài chính ngân hàng, đặc biệt là cách xử lý biến tương tác và khắc phục khuyết tật mô hình bằng GLS.
- Bộ phận Quản trị rủi ro và Phân tích tài chính tại các NHTM: Cung cấp khung đo lường thực nghiệm về mối liên hệ giữa các tỷ số thanh khoản nhanh, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, đòn bẩy tài chính và khả năng sinh lời ROE, hỗ trợ công tác xây dựng chính sách quản trị rủi ro nội bộ.
- Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách tiền tệ (NHNN): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của hệ thống NHTM Việt Nam trước áp lực thanh khoản và đòn bẩy nợ trong giai đoạn 2014 – 2022.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng tổng hợp tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính (Chương 1).
- Quy trình thiết kế mô hình kinh tế lượng, bảng đo lường các biến số tài chính và các bước kiểm định chẩn đoán lựa chọn mô hình hồi quy (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu dữ liệu và khung thời gian được tác giả sử dụng trong nghiên cứu thực nghiệm là gì?
Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng (panel data) theo quý được trích xuất từ báo cáo tài chính của 20 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 9 năm từ năm 2014 đến năm 2022, tạo lập tổng cộng 720 quan sát thực nghiệm.
2. Điểm mới và khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận giải quyết là gì?
Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ đánh giá đơn lẻ tác động của rủi ro thanh khoản hoặc đòn bẩy tài chính, khóa luận đưa biến tương tác giữa rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính vào mô hình để đo lường mức độ khuếch đại đồng thời của hai yếu tố này lên tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NHTM tại Việt Nam.
3. Khóa luận sử dụng các biến số nào để đại diện cho rủi ro thanh khoản và đòn bẩy tài chính?
- Biến đại diện rủi ro thanh khoản gồm: Tỷ số thanh khoản nhanh (CADP), Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), Hệ số tài sản lỏng (LATA), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), và Khoảng trống tài trợ (FGR).
- Biến đại diện đòn bẩy tài chính gồm: Đòn bẩy tài chính/Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (LEV/DR), Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DE), Tỷ lệ khả năng chi trả lãi vay (ICR), và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP).
4. Quy trình kiểm định kinh tế lượng nào đã được thực hiện để lựa chọn mô hình ước lượng cuối cùng?
Tác giả thực hiện kiểm định nhân tử Lagrange của Breusch và Pagan (1980) để chọn giữa Pooled OLS và REM, kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM, tiếp theo kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Khi mô hình phát sinh khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát (GLS) được áp dụng để đưa ra kết quả vững.
5. Các quy chuẩn của Hiệp ước Basel nào được phân tích trong cơ sở lý thuyết của khóa luận?
Khóa luận hệ thống hóa các quy định từ Basel I (hệ số an toàn vốn CAR và rủi ro tín dụng), Basel II (3 trụ cột và tỷ lệ CAR tối thiểu 8%) đến Basel III với các quy chuẩn nghiêm ngặt về thanh khoản gồm Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR), Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và Tỷ lệ đòn bẩy tài chính tối thiểu 3% không phân theo trọng số rủi ro.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Hồng Nguyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng vững chắc về tác động của rủi ro thanh khoản cùng đòn bẩy tài chính đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 – 2022. Thông qua việc ứng dụng phương pháp ước lượng GLS và phân tích biến tương tác, nghiên cứu khẳng định mối quan hệ ràng buộc đa chiều giữa mức độ sử dụng đòn bẩy nợ, trạng thái thanh khoản và hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm hỗ trợ các NHTM nâng cao năng lực quản trị rủi ro và hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế an toàn hệ thống theo chuẩn mực quốc tế.