The effect of working capital management on the profitability of manufacturing companies listed on viet nam stock exchange

Chuyên khảo phân tích The effect of working capital management on the profitability of manufacturing companies listed on, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản Lý Vốn Lưu Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tông kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Subject and Scope

2. Research contributions

3. Structure

3.1. Chapter 1: Introduction: Introducing to the research purpose, topic context, subject, scope, and significance of the research

3.2. Chapter 2: Theoretical Framework: Discussing relevant concepts, theoretical foundations and hypotheses

3.3. Chapter 3: Research Methodology: Presenting and analyzing variables, model and research methods

3.4. Chapter 4: Analysis and Research Findings: Analyzing research findings and providing observations

3.5. Chapter 5: Conclusion and Policy Implications: Providing final conclusions and offering recommendations and practical suggestions

4. Working Capital

5. Working Capital Management

5.1. Accounts Receivable Management

5.2. Inventory Management

5.3. Accounts Payable Management

5.4. Cash Management

6. Firm Profitability

7. Empirical Studies in the world

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Vốn Lưu Động Ảnh Hưởng Sinh Lợi

Quản lý vốn lưu động hiệu quả là yếu tố then chốt cho sức khỏe tài chính và sự bền vững của doanh nghiệp. Nó bao gồm quản lý hiệu quả tài sản lưu độngnợ phải trả ngắn hạn để đảm bảo hoạt động trơn tru, đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và hỗ trợ tăng trưởng. Vốn lưu động (hoặc vốn lưu động ròng) là chênh lệch giữa tài sản lưu động và nợ phải trả ngắn hạn của một công ty. Việc sử dụng và quản lý vốn lưu động có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong nhiều ngành công nghiệp. Quản lý vốn lưu động không chỉ phản ánh tình hình tài chính hiện tại của công ty mà còn là một chỉ số về hiệu quả hoạt động tổng thể của nó. Các nhà quản lý luôn cố gắng sử dụng nó một cách hiệu quả, dẫn đến nhiều nghiên cứu thực nghiệm có giá trị. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu về chủ đề này trên nhiều lĩnh vực kinh doanh và thị trường kinh tế khác nhau.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Vốn Lưu Động Trong SX

Hiệu quả của quản lý vốn lưu động đặc biệt quan trọng đối với các công ty sản xuất, nơi một phần đáng kể tài sản bao gồm tài sản lưu động. Đối với một doanh nghiệp sản xuất điển hình, tài sản lưu động chiếm hơn một nửa tổng tài sản. Mức vốn lưu động quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động trơn tru của doanh nghiệp. Do đó, nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tác động của quản lý vốn lưu động đến khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Vốn Lưu Động và Sinh Lợi

Mục đích chính của nghiên cứu này là khám phá và xác định mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu động (WCM)khả năng sinh lợi của các doanh nghiệp sản xuất tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cũng nhằm mục đích làm sáng tỏ tác động của các chiến lược quản lý vốn lưu động khác nhau đến khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất. Bằng cách kiểm tra các chỉ số tài chính quan trọng, chẳng hạn như kỳ thu tiền bình quân (ARP), kỳ tồn kho bình quân (AIP)kỳ thanh toán bình quân (APP), và chu kỳ tiền mặt (CCC), bài viết nhằm xác định mức vốn lưu động tối ưu có thể tối đa hóa khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

II. Thách Thức Quản Lý Vốn Lưu Động Bí Quyết Vượt Qua

Các doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý vốn lưu động, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là một thách thức lớn, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu sản xuất và kinh doanh, đồng thời giảm thiểu chi phí lưu trữ và rủi ro tồn kho lỗi thời. Quản lý dòng tiền cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi doanh nghiệp phải dự báo chính xác dòng tiền vào và ra, từ đó có kế hoạch sử dụng vốn lưu động hợp lý. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách tín dụng thương mại phù hợp cũng là một thách thức, đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc giữa việc thu hút khách hàng và giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Theo nghiên cứu của Akgiin và Karatas (2020), quản lý vốn lưu động có tác động đáng kể đến hoạt động của các công ty trong các cuộc khủng hoảng tài chính.

2.1. Quản Lý Hàng Tồn Kho Tối Ưu Chi Phí và Nhu Cầu

Duy trì lượng hàng tồn kho hợp lý là rất quan trọng. Nếu lượng hàng tồn kho quá ít, có thể không đủ nguồn cung và hàng hóa cho sản xuất, gây gián đoạn kinh doanh. Ngược lại, lưu trữ quá nhiều hàng tồn kho đến mức dư thừa không cần thiết sẽ làm ứ đọng vốn và tăng chi phí. Do đó, mục tiêu của quản lý hàng tồn kho là đảm bảo dự trữ đủ nguyên vật liệu và hàng hóa cho nhu cầu sản xuất và kinh doanh liên tục, đồng thời giảm thiểu lượng vốn lưu động tại giai đoạn lưu trữ để tránh tình trạng vốn bị đình trệ nhằm tăng hiệu quả sử dụng vốn lưu động cao.

2.2. Quản Trị Dòng Tiền Dự Báo Và Kiểm Soát Chi Tiêu

Quản trị dòng tiền là một quá trình bao gồm quản lý dòng tiền tại các quỹ và tài khoản thanh toán tại ngân hàng, kiểm soát chi tiêu, dự báo nhu cầu tiền mặt của doanh nghiệp, bù đắp thâm hụt ngân sách, giải quyết tình trạng thừa và thiếu tiền mặt trong ngắn hạn và dài hạn. Dự trữ tiền mặt trong một doanh nghiệp là để thực hiện các giao dịch kinh doanh như mua nguyên vật liệu, hàng hóa và thanh toán các chi phí cần thiết cho doanh nghiệp, thanh toán nợ và các khoản vay, v.v.

III. Phương Pháp Đo Lường Ảnh Hưởng Quản Lý Vốn Đến Sinh Lợi

Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu độngkhả năng sinh lợi. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 171 công ty sản xuất niêm yết trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Việt Nam (HOSE) và Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2008-2019. Các biến số độc lập bao gồm kỳ thu tiền bình quân (ARP), kỳ tồn kho bình quân (AIP), kỳ thanh toán bình quân (APP)chu kỳ tiền mặt (CCC). Biến số phụ thuộc là tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các biến kiểm soát bao gồm thanh khoản, đòn bẩy, quy mô công ty và tăng trưởng công ty.

3.1. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu mẫu được thu thập từ FiinGroup (trước đây là Stoxplus) thông qua các báo cáo thường niên, báo cáo quản lý, báo cáo tài chính đã được kiểm toán hàng năm của 171 doanh nghiệp sản xuất trong giai đoạn 2008 - 2019 với tổng cộng 2052 quan sát. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm Stata chuyên dụng.

3.2. Các Biến Số Sử Dụng Trong Mô Hình Hồi Quy

Các biến WCM bao gồm: kỳ thu tiền bình quân (ARP), kỳ tồn kho bình quân (AIP)kỳ thanh toán bình quân (APP)chu kỳ tiền mặt (CCC). Các biến này được sử dụng để đánh giá tác động của WCM đến khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất. Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA)tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) được sử dụng làm thước đo cho khả năng sinh lợi.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Quản Lý Vốn Đến Lợi Nhuận

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa kỳ thu tiền bình quân (ARP), kỳ tồn kho bình quân (AIP), kỳ thanh toán bình quân (APP), và chu kỳ tiền mặt (CCC) với khả năng sinh lợi. Điều này có nghĩa là các nhà quản lý có thể nâng cao khả năng sinh lợi của công ty bằng cách giảm chu kỳ tiền mặt, chu kỳ hoạt động và các thành phần của nó đến mức tối ưu. Các biến kiểm soát bao gồm thanh khoản, đòn bẩy, quy mô công ty và tăng trưởng công ty cũng có tác động đáng kể đến khả năng sinh lợi. Những phát hiện này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cho các doanh nghiệp và cung cấp thêm tài liệu tham khảo cho thị trường Việt Nam.

4.1. Tác Động Của Kỳ Thu Tiền Đến Khả Năng Sinh Lợi

Nghiên cứu cho thấy việc kéo dài kỳ thu tiền có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lợi của công ty. Điều này có thể là do việc kéo dài kỳ thu tiền làm tăng rủi ro nợ xấu và chi phí cơ hội của vốn lưu động.

4.2. Vai Trò Chu Kỳ Tiền Mặt Trong Gia Tăng Lợi Nhuận

Giảm chu kỳ tiền mặt có thể giúp công ty cải thiện khả năng sinh lợi bằng cách giảm nhu cầu về vốn lưu động và tăng tốc độ vòng quay vốn lưu động. Các nhà quản lý nên tập trung vào việc tối ưu hóa các thành phần của chu kỳ tiền mặt để đạt được hiệu quả cao nhất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tối Ưu Hóa Vốn Lưu Động Cho Doanh Nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp có thể xây dựng các chính sách quản lý vốn lưu động phù hợp để cải thiện khả năng sinh lợi. Các doanh nghiệp nên tập trung vào việc giảm kỳ thu tiền, kỳ tồn kho và tối ưu hóa kỳ thanh toán để giảm chu kỳ tiền mặt. Các doanh nghiệp cũng nên chú trọng quản trị dòng tiền hiệu quả để đảm bảo có đủ nguồn lực tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và đầu tư vào các cơ hội tăng trưởng. Điều quan trọng là các công ty phải tập trung vào việc cải thiện khả năng thu nợ, quản lý hàng tồn kho, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tăng cường quản lý dòng tiền để tăng hiệu quả vốn lưu động và cải thiện hiệu suất của công ty. (Adeel Mumtaz, 2011)

5.1. Chính Sách Về Quản Lý Vốn Lưu Động Hiệu Quả

Các doanh nghiệp nên xây dựng các chính sách rõ ràng về quản lý vốn lưu động, bao gồm các mục tiêu, quy trình và trách nhiệm cụ thể. Các chính sách này nên được xem xét và cập nhật thường xuyên để đảm bảo phù hợp với tình hình kinh doanh thực tế.

5.2. Đánh Giá Định Kỳ Hiệu Quả Quản Lý Vốn Lưu Động

Các doanh nghiệp nên định kỳ đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động để xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Dựa trên kết quả đánh giá, các doanh nghiệp có thể điều chỉnh các chính sách và quy trình để cải thiện hiệu quả quản lý vốn lưu động.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Quản Lý Vốn Trong Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu độngkhả năng sinh lợi của các công ty sản xuất niêm yết tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô (ví dụ: lạm phát, lãi suất) đến mối quan hệ này. Ngoài ra, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi sang các ngành khác hoặc sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau (ví dụ: nghiên cứu trường hợp) để có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Về Vốn Lưu Động

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, dữ liệu chỉ được thu thập từ các công ty niêm yết, do đó kết quả có thể không áp dụng được cho các công ty chưa niêm yết. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty sản xuất, do đó kết quả có thể không áp dụng được cho các ngành khác.

6.2. Gợi Ý Nghiên Cứu Về Vốn Lưu Động Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài (ví dụ: quy định của chính phủ, môi trường cạnh tranh) đến quản lý vốn lưu độngkhả năng sinh lợi. Ngoài ra, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo vốn lưu động tiên tiến để giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định tốt hơn.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Sinh viên không điền bất cứ thông tin gì liên quan đến người thực hiện và người hướng dẫn trong đề BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TÔNG KẾT ĐÈ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIẢI THƯỞNG ‘’NHÀ NGHIÊN CỨU TRẺ UEH” NĂM 2024 <THE EFFECT OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT ON THE PROFITABILITY OF MANUFACTURING COMPANIES LISTED ON VIET NAM STOCK EXCHANGE> Thuộc nhóm chuyên ngành :. Hồ Chí Minh, tháng 2/2024 I ABSTRACT This study aims to investigate the relationship between working capital management and profitability of manufacturing companies. The data was collected and aggregated based on the audited financial reports of 171 listed manufacturing companies on the Ho Chi Minh City Stock Exchange (HOSE) and the Hanoi Stock Exchange (HNX) over a period of 12 years (from 2008 to 2019). With the assistance of specialized software Stata, the results show a negative relationship between average customer receivable period (ARP), average inventory period (AIP), average payables period (APP), and cash conversion cycle (CCC) with profitability.

Therefore, managers can enhance the company's profitability by reducing the cash conversion cycle, net operating cycle, and its components to an optimal level. Furthermore, controlling variables including liquidity, leverage, company size, and company growth also have a significant impact on profitability. These findings contribute to improving financial management efficiency for businesses and provide additional reference materials for the Vietnamese market. Keywords: WCM, working capital management, profitability.

II TABLE OF CONTENTS 1. Subject and Scope. Working Capital Management. Empirical Studies in the world.

Empirical Studies in Viet Nam. Average Receivable Period. Average Inventor}' Period. Average Payable Period.

Cash Conversion Cycle. RESEARCH MODELS AND METHODOLOGY. Data and Sample. Methods of Collecting Documents and Data.

Data Processing and Analysis Methods. ANALYSIS OF RESULTS AND DISCUSSION. Regression Assumptions Test. The average value of the errors is equal to 0.

Heteroscedasticity and Autocorrelation Test. Standard Normal Distribution of Residuals Test. Correcting Model Defects. CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS.44 IV LIST OF TABLES Table 1: Variable Measurements and Abbreviations.

17 Table 2: Descriptive Statistics. 20 Table 3: OLS Regression Results. 24 Table 4: FEM Regression Results. 25 Table 5: REM Regression Results.

26 Table 6: Results of Hausman Test. 28 Table 7: Variance Inflation Factor.29 Table 8: Results of Heteroscedasticity and Autocorrelation Test. 30 Table 9: Skewness/Kurtosis tests for Normality. 32 Table 10: GLS Regression Results.35 Table 11: Hypotheses Conclusions.

39 V LIST OF FIGURES Figure 1: Correlation Matrix Analysis. 23 Figure 2: Normal Distribution of Residuals of Model 1. 32 Figure 3: Normal Distribution of Residuals of Model 2. 33 Figure 4: Normal Distribution of Residuals of Model 3.

33 Figure 5: Normal Distribution of Residuals of Model 4. 34 VI LIST OF ACRONYMS ACRONYMS DEFINITION WCM Working capital management ARP Average receivable period AIP Average inventory period APP Average payables period CCC Cash conversion cycle HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange HNX Ha Noi Stock Exchange ROA Return on assets ROE Return on equity GDP Gross Domestic Product 2 1. Overview Working capital management is crucial for the financial health and sustainability of a business. It involves the efficient management of a company's current assets and liabilities to ensure smooth operations, meet short-term obligations, and support growth.

Working capital or net working capital is the difference between current assets and current liabilities of a company, or it is calculated by subtracting cuiTent assets from current liabilities (Hoang, T. The management of working capital plays a critical role in a company's capacity to effectively use its short-term assets for the purpose of fulfilling short-term liabilities. Given its direct and substantial impact, the utilization and management of working capital exert a notable influence on the overall business performance of enterprises across various industries, encompassing both short­ term and long-term effect, as well as spanning all areas of specialization and operational procedures of businesses (Soukhakian & Khodakarami, 2019). “Working capital management involves planning and controlling current assets and current liabilities in a manner that eliminates the risk of inability to meet due short term obligations on the one hand and avoid excessive investment in these assets on the other hand" (Eljelly, 2004).

Working capital management not only reflects a company's current financial standing but also serves as an indicator of its overall performance. Recognizing the significance of working capital in supporting business operations, managers strive to utilize it efficiently. The significance and indispensability of proficient working capital management have led to the conduction of empirical studies, yielding valuable insights. Nevertheless, the current research landscape on this subject remains insufficient in terms of its coverage across diverse business sectors and economic markets in various countries.

Most previous studies published have typically examined a range of industries, including companies or public corporations within a country, with only a few studies focusing on a specific industry or sector. In order to specialize and provide a more specific perspective, this research article focuses on listed manufacturing companies in Vietnam Stock Markets. By narrowing the scope to a specific group of companies, the study aims to provide a more focused and in-depth analysis within the manufacturing sector. The effectiveness of working capital management is particularly crucial for 3 manufacturing companies, where a significant portion of assets consists of current assets.

There are several reasons for the importance of working capital management, especially for manufacturing companies. For a typical manufacturing enterprise, current assets account for more than half of its total assets (Dong, H. Both excessively high and low levels of working capital can have negative effects on the smooth operation of a business. With this perspective and the increasing recognition of the potential contribution of the manufacturing sector to the economies of developing countries, this study will strive to provide insights into the impact of working capital management on the profitability of listed manufacturing enterprises on the Ho Chi Minh Stock Exchange.

Consequently, this research was undertaken and developed with the aim of offering insights derived from the Vietnamese market, thereby contributing to the existing source of reference materials available to domestic businesses. Especially, profitability stands as a crucial objective pursued by all businesses, garnering constant attention and aspiration. The correlation between working capital management and profitability has consistently captivated diverse objects. Consequently, the research topic, "The effect of Working Capital Management on the Profitability of Manufacturing Companies Listed in Vietnam Stock Markets" emerges as a pertinent and indispensable subject, offering practical reference value to enterprises.

Research objectives The main purpose of this research is to explore and identify the relationship between working capital management (WCM) and the profitability of manufacturing businesses in the Vietnamese market. Il aims to contribute a small part to the reference materials for analysts and enterprises by providing insights and proposing effective financial management strategies for businesses. This research seeks to shed light on the impact of different working capital management strategies on the profitability of manufacturing companies. By examining key financial indicators, such as average customer average receivable period (ARP), average inventory period (AIP), and average payables period (APP), and cash conversion cycle (CCC), the article aims to identify the optimal levels of working capital that can maximize profitability of manufacturing companies in the Vietnamese market context.

Subject and Scope 4 Research object: The relationship between working capital management and profitability of manufacturing enterprises in Vietnam. Research scope: The population of this research includes all the manufacturing firms listed on Ho Chi Minh Stock Exchange (HOSE) and Ha Noi Stock Exchange (HNX). Data samples were collected from FiinGroup (formerly Stoxplus) through the annual reports, the management reports, the annual audited financial statements of 171 manufacturing enterprises during a period 2008 - 2019 with totally 2052 observations. Research questions This research will analyze and address the following questions: • What is the current status of working capital management practices among manufacturing enterprises in the Vietnamese market? • What is the relationship between working capital management and the profitability of manufacturing businesses in Vietnam? 1.

Research contributions Working capital management plays a critical role in the financial management of businesses and can have a significant impact on their operations, particularly during times of financial crisis. In such challenging times, companies often face various obstacles, including reduced access to credit, declining sales, and increased uncertainty in the business environment. Efficient management of working capital becomes crucial as it directly affects a company's short-term assets, short-term liabilities, revenue, and operating costs. Working capital management can have a significant impact on the operations of companies during financial crises (Akgiin and Karatas, 2020; Baveld, 2012), as it affects short-term assets, short-term liabilities, revenue, and operating costs (Zimon and Ankiewicz, 2020).

Recognizing its importance, this study aims to provide further insights into the existing literature on working capital management, specifically the methodology and the impact of its components on the return on investment of manufacturing companies in Vietnam. The core value of this research is to identify the relationship and negative impact of working capital management on the profitability of manufacturing companies in Vietnam. In which, WCM variables include: average 5 customer receivable period (ARP), average inventory period (AIP), and average payables period (APP), and cash conversion cycle (CCC). Based on the research findings, businesses can draw implications to establish working capital management policies in their operations.

By analyzing the impact of each component variable, businesses can identify real issues, assess the importance of each factor, and determine suitable working capital management strategies. Moreover, the research provides valuable insights for businesses to establish robust working capital management policies and improve their overall financial performance. Structure The research is structured into five chapters, along with the respective sections and reference materials: • Chapter 1: Introduction: Introducing to the research purpose, topic context, subject, scope, and significance of the research; • Chapter 2: Theoretical Framework: Discussing relevant concepts, theoretical foundations and hypotheses; • Chapter 3: Research Methodology: Presenting and analyzing variables, model and research methods; • Chapter 4: Analysis and Research Findings: Analyzing research findings and providing observations; • Chapter 5: Conclusion and Policy Implications: Providing final conclusions and offering recommendations and practical suggestions. Working Capital Working capital, often known as the total amount of money used by a firm to pay for all of its short-term assets for use in production and business operations, is the total amount of money that a firm spends to make purchases, establishing current assets to support its operations at a specific time (Brealey et al.

This capital usually circulates at one lime and is fully recovered, completing a circulation cycle at the end of a business cycle. Working Capital Management Working capital management is the management of a business’s short-term assets (Paramasivan and Subramanian, 2008), involving decision-making about the quantity and composition of current assets as well as the financing of these assets. In other words, this is the process of building and implementing working capital policies in business activities to ensure that the enterprise is able to maintain liquidity, fully meet short-term obligations while ensuring that the company’s assets are invested in the most efficient way. Working capital management policies vary depending on profitability levels and risk appetites, so managers need to consider the trade-off between profitability and expected risk before making decision about an optimal working capital level.

Working capital management plays a key role in production and business activities to bring operational efficiency to the enterprise. Working capital in firms includes capital in the form of inventory, accounts receivable, accounts payable,. This research will focus on 4 aspects of working capital management: - Accounts Receivable Management: There are many types of receivables in companies, including customer receivables, prepayments to sellers, internal receivables, deductible value-added tax receivables, and other receivables. In particular, accounts receivable from customers often account for the largest proportion.

The existence of receivables in a business is objective, but whether the level of receivables is high or low also depends on the subjective factor of the corporate management.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Quản Lý Vốn Lưu Động Đến Khả Năng Sinh Lợi Của Các Công Ty Sản Xuất Niêm Yết Tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Việt Nam" phân tích mối liên hệ giữa quản lý vốn lưu động và khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất niêm yết. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc quản lý hiệu quả vốn lưu động không chỉ giúp tối ưu hóa dòng tiền mà còn nâng cao khả năng sinh lợi, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cho cổ đông. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý vốn lưu động có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính của doanh nghiệp, cũng như các chiến lược cụ thể để cải thiện tình hình tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý tài chính và vốn, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện kiểm toán báo cáo tài chính các công ty cổ phần than do công ty kiểm toán độc lập ở việt nam thực hiện, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiểm toán tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cp tập đoàn flc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng thƣơng mại cổ phần công thƣơng việt nam cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến quản lý tín dụng trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh tài chính quan trọng trong doanh nghiệp.