Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo lập môi trường cạnh tranh mở rộng giữa các quốc gia, thúc đẩy các nền kinh tế khai thác lợi thế so sánh thông qua hoạt động ngoại thương. Trong bối cảnh kinh tế thế giới năm 2023 phục hồi chậm sau đại dịch Covid-19 và đối mặt với các nguy cơ suy thoái cùng rủi ro địa chính trị phức tạp, ngành logistics Việt Nam vẫn ghi nhận những bước tiến nhất định. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) năm 2023 xếp Việt Nam đứng thứ 64/160 quốc gia về mức độ phát triển logistics và xếp thứ 43 về Chỉ số hiệu quả logistics (LPI), nằm trong nhóm 5 quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN cùng với Singapore, Malaysia, Thái Lan và Philippines. Đồng thời, theo bảng xếp hạng của Agility, Việt Nam nằm trong Top 10/50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu và đứng thứ 4 về chỉ số cơ hội logistics quốc tế. Bước sang năm 2024, quy mô xuất nhập khẩu hồi phục mở ra cơ hội kinh doanh cho các doanh nghiệp giao nhận vận tải biển nhưng cũng đặt ra yêu cầu thích ứng trước những biến động đa chiều từ môi trường kinh doanh quốc tế.
Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Vin Lines, tác giả nhận thấy việc cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển chịu sự tác động đồng thời của môi trường trong nước và quốc tế. Việc nhận diện, phân tích và đánh giá các yếu tố này giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội, kiểm soát rủi ro, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn cho cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách hỗ trợ ngành. Vì vậy, đề tài "Tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Vin Lines" được lựa chọn nghiên cứu.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và làm rõ tác động của các yếu tố môi trường kinh doanh quốc tế (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa) đến dịch vụ vận tải đường biển tuyến Việt Nam - Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vin Lines.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp dưới tác động của môi trường quốc tế.
- Đề xuất các định hướng, nhóm giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ cho Công ty TNHH Vin Lines và đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và các hiệp hội liên quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các vấn đề lý luận chung và phân tích thực tiễn tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với dịch vụ vận tải đường biển tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách.
- Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển giữa thị trường Việt Nam và thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vin Lines.
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp và số liệu thị trường trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 9 năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn đến năm 2025 và những năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, khóa luận vận dụng quan điểm của Doãn Kế Bôn và Lê Thị Việt Nga (2021) xác định môi trường kinh doanh quốc tế là tổng thể các yếu tố môi trường thành phần (pháp luật, chính trị, kinh tế, văn hóa, tài chính...) tồn tại ở mỗi quốc gia, chi phối hoạt động kinh doanh và buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh mục đích, hình thức, chức năng để thích ứng. Môi trường này mang 4 đặc điểm cơ bản: tồn tại khách quan; mang tính đặc trưng riêng biệt; có tính chất đa dạng, phức tạp; và liên tục vận động theo nhiều chiều hướng khác nhau. Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu và cung ứng dịch vụ được định danh theo Điều 28 và Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
Khóa luận phân loại và xem xét tác động của 4 thành tố môi trường vĩ mô:
- Môi trường chính trị: Hệ thống chính trị (chế độ chuyên chế, xã hội chủ nghĩa, dân chủ), mức độ ổn định chính trị, quan hệ ngoại giao song phương và định hướng phát triển logistics của chính phủ các bên.
- Môi trường pháp luật: Hệ thống luật pháp (Luật Thông lệ, Luật Dân sự, Luật Hồi giáo Shariah); khung pháp lý hàng hải nội địa (Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Nghị định 160/2016/NĐ-CP, Nghị định 163/2017/NĐ-CP); hệ thống quy định của Hoa Kỳ (Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ - FMC, Đạo luật Cải cách Vận tải Đường biển 2022 - OSRA, Sắc lệnh 14017 của Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ - USDOT); và các quy ước quốc tế (Cam kết dịch vụ trong WTO, CPTPP, cùng các công ước của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO như SOLAS, MARPOL, Loadline, COLREG, Tonnage, STCW).
- Môi trường kinh tế: Thể chế kinh tế (thị trường, chỉ huy, hỗn hợp); các chỉ số kinh tế vĩ mô gồm GDP, GNI, CPI, tốc độ tăng trưởng kinh tế, kim ngạch xuất nhập khẩu, lãi suất, tỷ giá hối đoái USD/VNĐ và chính sách thuế quan.
- Môi trường văn hóa: Tác động của ngôn ngữ, tôn giáo, giá trị, thái độ, phong tục tập quán, chuẩn mực đạo đức và văn hóa vật chất đến đàm phán, giao tiếp và duy trì quan hệ đối tác logistics.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty TNHH Vin Lines gồm các báo cáo tài chính, báo cáo chi tiết doanh thu, chi phí, lợi nhuận và báo cáo tổng kết kinh doanh từ Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự giai đoạn 2021 đến tháng 9/2023. Nguồn dữ liệu thứ cấp bên ngoài được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới, tổ chức Agility, Tổng cục Hải quan Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Min-Ju & Hee-Yong; Hoàng Thảo Trang, 2017; Cao Văn Long, 2022; Nguyễn Xuân Hảo, 2015; Nguyễn Thị Thúy Hồng, 2017; Nguyễn Thị Hoa Hồng và cộng sự, 2023).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian, cùng phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa để rút ra kết luận thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh logistics phục hồi chậm sau dịch bệnh và biến động địa chính trị toàn cầu. Tác giả tổng thuật 3 nghiên cứu quốc tế và 5 công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến mối quan hệ giữa thương mại quốc tế, chu kỳ kinh tế, xung đột chính trị và hiệu quả cung ứng logistics. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về tác động trực tiếp của môi trường kinh doanh quốc tế đối với dịch vụ vận tải biển tuyến Việt Nam - Hoa Kỳ tại một doanh nghiệp forwarder cụ thể. Chương này cũng công bố mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển
Chương 2 làm rõ các khái niệm cốt lõi: môi trường kinh doanh quốc tế, xuất khẩu, nhập khẩu và cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Tác giả phân tích lý thuyết tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với doanh nghiệp nói chung và ngành vận tải biển nói riêng trên 4 phương diện:
- Chính trị: Quyền lực quản lý nhà nước theo chế độ chính trị, độ ổn định chính trị, quan hệ ngoại giao song phương/đa phương và quan điểm thúc đẩy logistics quốc gia.
- Pháp luật: Khung điều chỉnh của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Nghị định 160/2016/NĐ-CP, Nghị định 163/2017/NĐ-CP; các định chế Hoa Kỳ (quy định FMC, Đạo luật OSRA 2022, Sắc lệnh 14017 USDOT); và luật pháp quốc tế (cam kết mở cửa dịch vụ WTO, CPTPP, các công ước an toàn và môi trường biển IMO).
- Kinh tế: Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu, biến động lãi suất, tỷ giá ngoại tệ (đặc biệt là đồng USD) và mức thuế suất đối với nhu cầu dịch vụ vận chuyển.
- Văn hóa: Ảnh hưởng của rào cản ngôn ngữ, đặc điểm tôn giáo, sự khác biệt về nhận thức giá trị, phong cách quản trị thời gian ("thời gian là tiền bạc" tại Hoa Kỳ) đến hiệu quả đàm phán hợp đồng logistics.
Chương 3: Thực trạng tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển giữa thị trường Việt Nam và thị trường Hoa Kỳ của công ty TNHH Vin Lines
Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Vin Lines (thành lập năm 2018, đăng ký kinh doanh ngày 06/03/2019 theo Giấy chứng nhận số 0108636129 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp; trụ sở tại 352 Đường Giải Phóng, Phương Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Công Hưng; vốn điều lệ 10.000 VNĐ; chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh; quy mô nhân sự đạt 83 người vào cuối năm 2023).
Tác giả phân tích chi tiết tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp qua các bảng số liệu thực tế:
| Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
9 tháng đầu năm 2023 |
| Tổng tài sản (Triệu VNĐ) |
~10.000 |
10.550 |
~11.000 |
| - Tỷ trọng tài sản ngắn hạn (%) |
28,79 |
- |
- |
| - Tỷ trọng tài sản dài hạn (%) |
71,21 |
- |
- |
| Tổng doanh thu thuần (Triệu VNĐ) |
9.711,2 |
9.565,5 |
8.436,0 |
| - Tỷ lệ chi phí trên doanh thu (%) |
70,00 |
70,50 |
- |
| - Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu (%) |
30,00 |
29,50 |
- |
| Doanh thu vận tải đường biển (Triệu VNĐ) |
4.986,4 |
4.781,95 |
4.328,58 |
| Lợi nhuận vận tải đường biển (Triệu VNĐ) |
1.435,83 |
1.384,14 |
1.280,33 |
Doanh thu vận tải đường biển của Vin Lines được khai thác qua 13 dòng thị trường thuộc 4 khu vực lớn: Đông Á & Đông Nam Á; Tây Á, Nam Á & Trung Á; Châu Âu; và Châu Mỹ. Trong đó, thị trường Hoa Kỳ chiếm vị trí cốt lõi:
| Chỉ tiêu thị trường Hoa Kỳ |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
9 tháng đầu năm 2023 |
| Doanh thu vận tải biển Hoa Kỳ (Triệu VNĐ) |
997,00 |
988,91 |
766,50 |
| Tỷ trọng trong doanh thu vận tải biển (%) |
21,42 |
21,47 |
21,04 |
| Số lượng đối tác tại Hoa Kỳ (Đối tác) |
32 |
40 |
55 |
Doanh thu vận tải biển sang Hoa Kỳ duy trì tỷ trọng bình quân 21,31% trong tổng doanh thu vận tải biển của công ty. Số lượng đối tác Hoa Kỳ tăng liên tục (9 tháng đầu năm 2023 tăng 37,5% so với năm 2022 và tăng xấp xỉ 72% so với năm 2021). Doanh nghiệp thiết lập mạng lưới đối tác đại lý lớn gồm:
- Green Worldwide Shipping, LLC (trụ sở tại Atlanta): sản lượng bình quân hàng tháng năm 2022 đạt 20 container 20FT và 5 container 40HQ, chủ yếu vận chuyển mặt hàng mật ong.
- Freighters LLC (trụ sở tại New York): sản lượng bình quân hàng tháng năm 2022 đạt 10 container 20FT và 10 container 40HQ, mặt hàng chủ lực là đồ nội thất.
- Các đối tác khác: Baylink Shipping Inc., AB Global Logistics Consulting Inc., American International Transport, Inc. chuyên chở máy móc giá trị cao và thực phẩm.
Về thực trạng tác động môi trường quốc tế tuyến Việt Nam - Hoa Kỳ:
- Tác động chính trị và ngoại giao: Quan hệ song phương được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 9/2023; thương mại hai chiều tăng từ 2,9 tỷ USD (2002) lên hơn 139 tỷ USD (2022), đưa Việt Nam thành đối tác thương mại hàng hóa top 7 của Hoa Kỳ (chiếm 2,7% thị phần năm 2022). Nhà Trắng triển khai dự án chia sẻ dữ liệu FLOW hỗ trợ chuỗi cung ứng. Phía Việt Nam ban hành Nghị quyết 163/NQ-CP ngày 16/12/2022, chính sách giảm 2% thuế VAT năm 2022, gói hỗ trợ đầu tư phát triển tối đa 176.000 tỷ đồng, cấp bù/hỗ trợ lãi suất ngân hàng tối đa 5.000 tỷ đồng và hỗ trợ 2%/năm lãi suất thương mại (quy mô 40.000 tỷ đồng). Các chính sách thuế nhập khẩu ưu đãi của Hoa Kỳ đối với hàng hóa Vin Lines vận chuyển gồm: điện thoại thông minh (mã 8517.00 - thuế 0%), TV và hộp giải mã (8525.00 - 0%), đèn LED (8541.00 - 0%), ghế đệm gỗ tếch (9401.10 - 0%), linh kiện mạch in (8473.00 - 0%), tủ hồ sơ văn phòng (9403.20 - 0%), giày thể thao nữ (6404.60 - thuế 10,5%).
- Cải cách thủ tục hải quan: Thời gian thông quan lô hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ trước năm 2020 mất từ 48h đến 72h. Từ năm 2021 đến 2023, nhờ hải quan điện tử và quản lý rủi ro, thời gian thông quan giảm xuống trung bình 24h; tỷ lệ tờ khai luồng xanh tăng 45%, luồng vàng và luồng đỏ giảm 32%, giúp rút ngắn tổng thời gian vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Hoa Kỳ 5 đến 6 ngày.
- Tác động biến động địa chính trị: Khủng hoảng Biển Đỏ nổ ra từ tháng 10/2023 khiến các hãng tàu đổi tuyến vòng qua Mũi Hảo Vọng, làm hành trình dài thêm khoảng 6.300 km, thời gian kéo dài thêm 10 ngày và chi phí cước vận chuyển tăng gấp 3 đến 4 lần, gây áp lực trực tiếp lên biên độ lợi nhuận của doanh nghiệp.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Vin Lines
Chương 4 vạch ra định hướng phát triển dịch vụ vận tải biển tuyến Việt Nam - Hoa Kỳ đến năm 2025 và đề xuất 4 nhóm giải pháp nội bộ:
- Giải pháp nâng cao nguồn vốn: Tăng cường vốn chủ sở hữu, tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ lãi suất của Nhà nước để chủ động nguồn tài chính ký quỹ và thanh toán cước với các hãng tàu quốc tế.
- Giải pháp nâng cao nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật quy định hàng hải quốc tế (FMC, OSRA 2022) và nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp văn hóa kinh doanh Hoa Kỳ.
- Giải pháp nâng cao cơ cấu tổ chức: Hoàn thiện mô hình phối hợp giữa Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Chứng từ, Marketing, CSKH) và hai chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh nhằm tăng tốc độ xử lý chứng từ và tiếp nhận đơn hàng.
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Mở rộng dịch vụ vận chuyển trọn gói door-to-door, tối ưu hóa quy trình tracking đơn hàng và duy trì chính sách cước ổn định cho khách hàng truyền thống.
Khóa luận đồng thời đề xuất các kiến nghị vĩ mô:
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục thông quan một cửa, mở rộng danh mục hỗ trợ thuế/phí và đẩy mạnh đầu tư hạ tầng cảng biển nước sâu đón tàu mẹ đi thẳng tuyến Hoa Kỳ.
- Kiến nghị đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường cung cấp thông tin cảnh báo rủi ro thị trường quốc tế, tổ chức các khóa đào tạo chuẩn quốc tế và kết nối hợp tác kinh doanh giữa các hội viên forwarder trong nước.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu khảo sát thực tế:
| Nội dung chỉ tiêu |
Kết quả ghi nhận tại Vin Lines |
| Quy mô đối tác thị trường Hoa Kỳ |
Tăng từ 32 đối tác (2021) lên 40 (2022) và đạt 55 đối tác (09/2023), tương ứng mức tăng 71,88% sau gần 3 năm. |
| Tỷ trọng doanh thu tuyến Hoa Kỳ |
Chiếm bình quân 21,31% tổng doanh thu vận tải đường biển giai đoạn 2021 - 09/2023. |
| Thời gian thông quan xuất khẩu |
Giảm từ 48-72 giờ (trước 2020) xuống còn 24 giờ (giai đoạn 2021 - 2023). |
| Phân luồng tờ khai hải quan |
Tỷ lệ tờ khai luồng xanh tăng 45%; tỷ lệ tờ khai luồng vàng và luồng đỏ giảm 32%. |
| Thời gian vận chuyển trung bình sang Hoa Kỳ |
Rút ngắn từ 5 đến 6 ngày cho toàn bộ hành trình logistics. |
| Sản lượng vận chuyển đối tác chiến lược |
Green Worldwide Shipping đạt 20 cont 20FT và 5 cont 40HQ/tháng; Freighters LLC đạt 10 cont 20FT và 10 cont 40HQ/tháng (năm 2022). |
Các đóng góp do tác giả tự nêu bao gồm:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các thành tố của môi trường kinh doanh quốc tế gắn liền với hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa đường biển, làm rõ các khung pháp lý đặc thù của Hoa Kỳ (FMC, OSRA 2022) áp dụng cho doanh nghiệp logistics Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đi trước (vốn chỉ phân tích khái quát hoặc tập trung vào đường hàng không, tác động vĩ mô) bằng việc cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu thực chứng về tình hình kinh doanh, doanh thu theo thị trường và hiệu quả xử lý thủ tục hải quan tuyến vận tải biển Việt Nam - Hoa Kỳ của Công ty TNHH Vin Lines trong bối cảnh địa chính trị mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung chỉ tập trung khai thác phương thức vận tải hàng hóa bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích sâu dịch vụ vận tải hàng không và dịch vụ vận tải nội địa (trucking) của doanh nghiệp.
- Phạm vi thị trường giới hạn ở tuyến Việt Nam - Hoa Kỳ, chưa đánh giá chi tiết các tác động tại các thị trường trọng điểm khác của công ty như Châu Âu hay Đông Á.
- Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ dừng ở mốc tháng 9 năm 2023; chưa triển khai khảo sát sơ cấp trên diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và đối tác Hoa Kỳ.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Cập nhật số liệu kinh doanh trọn vẹn cả năm 2023 và 2024 để đánh giá toàn diện thiệt hại và khả năng ứng phó của doanh nghiệp trước tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng vận tải đường biển qua khu vực Biển Đỏ.
- Mở rộng phân tích sang các thị trường quốc tế khác và tích hợp khảo sát định lượng đa chiều đối với các chủ hàng và đại lý quốc tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; các nhà nghiên cứu về giao nhận vận tải biển; ban lãnh đạo và chuyên viên kinh doanh tại các doanh nghiệp forwarder quy mô vừa và nhỏ đang khai thác tuyến vận chuyển Bắc Mỹ.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Khung hệ thống hóa các quy chuẩn pháp lý hàng hải quốc tế và quy định quản lý của Hoa Kỳ tại Chương 2 (FMC, OSRA 2022, Sắc lệnh 14017).
- Phương pháp phân tích doanh thu theo 13 dòng thị trường và mô hình đối tác đại lý quốc tế tại Chương 3.
- Số liệu đối chiếu biểu thuế nhập khẩu hàng thường của Hoa Kỳ và các chỉ số cải cách thủ tục hải quan điện tử thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu vận tải đường biển tuyến thị trường Hoa Kỳ đóng góp bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu đường biển của Vin Lines?
Trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 9 năm 2023, doanh thu vận tải đường biển từ thị trường Hoa Kỳ đóng góp tỷ trọng bình quân 21,31% trong tổng doanh thu dịch vụ đường biển của công ty (năm 2021 đạt 997 triệu VNĐ - chiếm 21,42%; năm 2022 đạt 988,91 triệu VNĐ - chiếm 21,47%; 9 tháng đầu năm 2023 đạt 766,5 triệu VNĐ - chiếm 21,04%).
2. Các đối tác giao nhận lớn nhất của Vin Lines tại thị trường Hoa Kỳ là đơn vị nào và vận chuyển những mặt hàng gì?
Hai đối tác tiêu biểu nhất của Vin Lines tại Hoa Kỳ gồm: Green Worldwide Shipping, LLC (trụ sở tại Atlanta), vận chuyển bình quân 20 container 20FT và 5 container 40HQ mỗi tháng trong năm 2022, hàng hóa chủ yếu là mật ong; và Freighters LLC (trụ sở tại New York), vận chuyển bình quân 10 container 20FT và 10 container 40HQ mỗi tháng, hàng hóa chủ yếu là đồ nội thất. Ngoài ra còn có Baylink Shipping Inc., AB Global Logistics Consulting Inc. và American International Transport, Inc. vận chuyển máy móc giá trị cao và thực phẩm.
3. Thủ tục thông quan xuất khẩu sang Hoa Kỳ của Vin Lines đã cải thiện cụ thể như thế nào từ năm 2021 đến nay so với giai đoạn trước?
Trước năm 2020, thời gian thông quan hàng xuất khẩu mất từ 48h đến 72h do tỷ lệ phân luồng vàng và đỏ cao. Từ năm 2021 đến nay, thời gian thông quan trung bình giảm xuống còn 24h; tỷ lệ tờ khai vào luồng xanh tăng 45%, tỷ lệ luồng vàng và luồng đỏ giảm 32%, giúp rút ngắn thời gian toàn bộ hành trình vận chuyển từ Việt Nam sang Hoa Kỳ khoảng 5 đến 6 ngày.
4. Chính phủ Việt Nam đã ban hành những chính sách hỗ trợ tài khóa và tiền tệ cụ thể nào tác động đến hoạt động của các doanh nghiệp logistics như Vin Lines?
Chính phủ ban hành chính sách giảm 2% thuế suất thuế giá trị gia tăng (VAT) trong năm 2022 cho nhóm hàng hóa/dịch vụ chịu thuế 10%; tăng chi đầu tư phát triển từ ngân sách tối đa 176.000 tỷ đồng (giai đoạn 2022-2023); cấp vốn cho Ngân hàng Chính sách Xã hội tối đa 5.000 tỷ đồng (trong đó bù lãi suất và phí quản lý 2.000 tỷ đồng, hỗ trợ lãi suất tối đa 3.000 tỷ đồng); và hỗ trợ lãi suất 2%/năm (hạn mức tối đa 40.000 tỷ đồng) thông qua hệ thống ngân hàng thương mại cho các ngành sản xuất và dịch vụ trọng điểm.
5. Một số mặt hàng xuất khẩu thường gặp do Vin Lines vận chuyển sang Hoa Kỳ được áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi nào?
Theo các hiệp định và quy chế thành viên WTO giữa hai nước, mức thuế nhập khẩu của Hoa Kỳ áp dụng cho một số mặt hàng thường do Vin Lines vận chuyển gồm: điện thoại thông minh (mã 8517.00) thuế 0%; TV và hộp giải mã tín hiệu (mã 8525.00) thuế 0%; đèn LED (mã 8541.00) thuế 0%; ghế gia đình bọc nệm gỗ tếch (mã 9401.10) thuế 0%; linh kiện mạch in (mã 8473.00) thuế 0%; tủ hồ sơ kim loại văn phòng (mã 9403.20) thuế 0%; riêng mặt hàng giày thể thao nữ (mã 6404.60) áp dụng mức thuế 10,5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lại Thúy Diệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đối với dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Thông qua việc phân tích số liệu thứ cấp thực tế tại Công ty TNHH Vin Lines giai đoạn 2021 đến tháng 9/2023, nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét ảnh hưởng của các chính sách ngoại giao, rào cản pháp lý, biến động chi phí và cải cách hải quan tuyến Việt Nam - Hoa Kỳ đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Các giải pháp về quản trị nguồn vốn, tổ chức nhân sự, chất lượng cung ứng cùng các kiến nghị chính sách được xây dựng bám sát thực trạng, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị logistics và nghiên cứu học thuật liên quan.