Ảnh hưởng của dịch vụ khách hàng và dịch vụ logistics sau mua hàng lên ý định tái mua hàng trên nền tảng thương mại điện tử tại thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu ảnh hưởng của dịch vụ khách hàng và logistics sau mua hàng đến ý định tái mua hàng trên nền tảng thương mại điện tử tại TP.HCM.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.4. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

2. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Nghiên cứu của Van Hung Trong, Ngo Tan Vu Khanh, Gwangyong (2015)

2.2. Nghiên cứu của Fang, Wen, George and Prybutok (2016)

2.3. Nghiên cứu của Nikunj Kumar Jain, Hasmukh Gajjar, Bhavin J.

2.4. Nghiên cứu của Yingxia Cao, Haya Ajjn, Paul Hong (2018)

2.5. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khái niệm thương mại điện tử và mua sắm trực tuyến

3.2. Dịch vụ khách hàng

3.3. Sự hài lòng khách hàng

3.4. Ý định tái mua hàng

3.5. Giả thuyết nghiên cứu

3.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.7. Mối quan hệ của dịch vụ khách hàng và sự hài lòng khách hàng

3.8. Mối quan hệ của dịch vụ giao hàng và sự hài lòng khách hàng

3.9. Mối quan hệ của dịch vụ theo dõi đơn hàng và sự hài lòng khách hàng

3.10. Mối quan hệ của dịch vụ đổi trả hàng và sự hài lòng khách hàng

3.11. Mối quan hệ của sự hài lòng khách hàng và dự định tái mua hàng

3.12. Mối quan hệ của các yếu tố nhân khẩu học và sự hài lòng khách hàng

3.13. Phương pháp nghiên cứu

3.14. Mã hóa và xây dựng thang đo

3.15. Tổng thể, kích thước mẫu và chọn mẫu

3.16. Quá trình thu thập dữ liệu

3.17. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Đánh giá độ tin cậy của mô hình

4.3. Đánh giá độ chuẩn xác của mô hình

4.4. Mô hình cấu trúc

4.5. Hệ số tổng thể xác định R Square (R bình phương)

4.6. Hệ số đường dẫn (Path coefficient)

4.7. Phân tích phương sai một yếu tố ANOVA và Post-hoc

4.8. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.9. Bàn luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Tổng quan kết quả nghiên cứu

5.2. Dịch vụ khách hàng

5.3. Dịch vụ theo dõi đơn hàng

5.4. Dịch vụ đổi trả hàng

5.5. Tần suất mua hàng

5.6. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

Tóm tắt

I. Vai trò của dịch vụ logistics đến ý định tái mua tại TP

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường thương mại điện tử tại TP.HCM, việc thu hút khách hàng mới tốn kém hơn nhiều so với giữ chân khách hàng cũ. Nghiên cứu của trường Đại học Tôn Đức Thắng (Huỳnh Thị Ngọc Hân, 2021) khẳng định rằng dịch vụ khách hàngchất lượng dịch vụ logistics sau mua hàng là hai trụ cột chính quyết định đến sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction). Chính sự hài lòng này là tiền đề trực tiếp, tác động mạnh mẽ đến ý định tái mua hàng của người tiêu dùng. Một trải nghiệm khách hàng thương mại điện tử tích cực không chỉ dừng lại ở lúc chọn sản phẩm, mà phần lớn được định hình bởi các tương tác sau khi thanh toán. Do đó, các doanh nghiệp không thể xem nhẹ giai đoạn này nếu muốn xây dựng lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty) và tăng tỷ lệ mua hàng lặp lại (repeat purchase rate) một cách bền vững. Việc đầu tư vào dịch vụ và logistics không chỉ là chi phí vận hành mà là một chiến lược cạnh tranh cốt lõi, giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và phát triển trên thị trường TMĐT TP.HCM đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

1.1. Bối cảnh thị trường TMĐT TP.HCM và xu hướng cạnh tranh

TP.HCM là đầu tàu kinh tế, nơi có chỉ số Thương mại điện tử (EBI) luôn dẫn đầu cả nước. Theo Sách trắng Thương mại điện tử, người tiêu dùng tại đây có mức chi tiêu online cao nhất, thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các sàn như Shopee, Lazada, Tiki. Giai đoạn sau đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi vĩnh viễn hành vi mua sắm trực tuyến, người dùng không chỉ quan tâm về giá mà còn đòi hỏi rất cao về trải nghiệm khách hàng. Các yếu tố như tốc độ giao hàng, sự thuận tiện trong đổi trả, và chất lượng hỗ trợ đã trở thành vũ khí cạnh tranh chính. Doanh nghiệp nào không tối ưu hóa fulfillment và dịch vụ hậu mãi sẽ nhanh chóng bị tụt lại phía sau trong cuộc đua giành thị phần.

1.2. Mối liên hệ giữa trải nghiệm khách hàng và lòng trung thành

Lòng trung thành của khách hàng không tự nhiên sinh ra, nó được vun đắp từ những trải nghiệm tích cực và nhất quán. Trong thương mại điện tử, quá trình này bao gồm cả dịch vụ khách hàng và logistics. Một vấn đề được giải quyết nhanh chóng, một đơn hàng được giao sớm hơn dự kiến, hay một quy trình đổi trả dễ dàng đều góp phần tạo nên sự hài lòng của khách hàng. Theo mô hình nghiên cứu của Cao và cộng sự (2018) được áp dụng trong tài liệu gốc, sự hài lòng đóng vai trò là biến trung gian, kết nối trực tiếp chất lượng dịch vụ với ý định tái mua hàng. Điều này có nghĩa là, để khách hàng quay lại, trước hết phải làm họ hài lòng với toàn bộ quá trình, đặc biệt là giai đoạn sau mua hàng.

II. Rào cản dịch vụ khách hàng logistics khiến người mua rời bỏ

Mặc dù có vai trò quan trọng, dịch vụ khách hàng và logistics lại là hai lĩnh vực tồn tại nhiều thách thức nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định từ bỏ của người mua. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử. Sự chậm trễ trong khâu lấy hàng, đóng gói sai quy cách, hoặc thông tin theo dõi đơn hàng không chính xác đều làm xói mòn niềm tin. Đặc biệt, khâu giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) tại một đô thị phức tạp như TP.HCM thường xuyên gặp vấn đề về tắc đường, khó tìm địa chỉ, dẫn đến trễ hẹn. Về phía dịch vụ khách hàng, thời gian phản hồi chậm, nhân viên thiếu chuyên nghiệp hoặc các chính sách đổi trả hàng (return policy) phức tạp, không rõ ràng là những nguyên nhân hàng đầu gây ra trải nghiệm tiêu cực. Những vấn đề này không chỉ khiến doanh nghiệp mất đi một đơn hàng, mà còn mất đi một khách hàng tiềm năng và đối mặt với nguy cơ nhận đánh giá tiêu cực trên mạng xã hội, ảnh hưởng lâu dài đến uy tín thương hiệu.

2.1. Thách thức trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ logistics

Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ logistics nhất quán là một bài toán khó. Các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực về chi phí vận chuyển (shipping cost) ngày càng tăng, trong khi khách hàng lại kỳ vọng được miễn phí vận chuyển. Việc quản lý hàng tồn kho, xử lý đơn hàng nhanh chóng và hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và quy trình. Theo báo cáo của Q&me (2020) được trích dẫn trong tài liệu, tốc độ giao hàng chiếm tới 48% sự quan tâm của khách hàng. Bất kỳ sai sót nào trong chuỗi cung ứng, từ kho hàng đến tay người nhận, đều có thể phá hỏng toàn bộ trải nghiệm mua sắm trực tuyến.

2.2. Những điểm yếu trong chăm sóc khách hàng trực tuyến

Nhiều doanh nghiệp vẫn xem nhẹ việc đầu tư vào hệ thống chăm sóc khách hàng. Các điểm yếu phổ biến bao gồm: thời gian chờ đợi phản hồi quá lâu qua chat hoặc email, hotline thường xuyên bận, nhân viên trả lời theo kịch bản một cách máy móc mà không thực sự giải quyết được vấn đề. Thêm vào đó, việc thiếu sự trao quyền cho nhân viên khiến các khiếu nại về hàng lỗi, giao sai sản phẩm không được xử lý dứt điểm, buộc khách hàng phải liên hệ nhiều lần. Những trải nghiệm tồi tệ này là nguyên nhân chính khiến khách hàng không quay lại, làm giảm đáng kể hiệu quả của các chiến dịch giữ chân khách hàng online (customer retention).

III. Bí quyết tối ưu dịch vụ khách hàng để tăng ý định tái mua

Để biến dịch vụ khách hàng thành một lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần một cách tiếp cận chiến lược và toàn diện. Nền tảng của một dịch vụ xuất sắc là sự nhanh chóng, chuyên nghiệp và minh bạch. Theo kết quả nghiên cứu (Huỳnh Thị Ngọc Hân, 2021), yếu tố dịch vụ khách hàng có tác động tích cực và trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó thúc đẩy ý định tái mua hàng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào cả con người và công nghệ. Đào tạo nhân viên để họ không chỉ nắm rõ sản phẩm mà còn có kỹ năng lắng nghe, đồng cảm và giải quyết vấn đề. Đồng thời, ứng dụng các công cụ như chatbot, CRM để tự động hóa các câu hỏi thường gặp, giúp nhân viên tập trung vào các vấn đề phức tạp hơn. Một trong những yếu tố quan trọng nhất, được nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu, là xây dựng một chính sách đổi trả hàng rõ ràng và thuận tiện. Chính sách này không chỉ giải quyết vấn đề khi phát sinh mà còn là một lời cam kết về chất lượng, giúp khách hàng an tâm hơn khi ra quyết định mua sắm.

3.1. Nâng cao tốc độ và chất lượng phản hồi khách hàng

Tốc độ là yếu tố sống còn trong dịch vụ khách hàng trực tuyến. Khách hàng mong đợi được phản hồi gần như ngay lập tức trên các kênh như live chat và mạng xã hội. Doanh nghiệp cần thiết lập các tiêu chuẩn về thời gian phản hồi (Service Level Agreement - SLA) và giám sát chặt chẽ. Chất lượng phản hồi cũng quan trọng không kém. Nhân viên cần được trang bị kiến thức đầy đủ để đưa ra câu trả lời chính xác, thay vì chuyển khách hàng qua nhiều bộ phận khác nhau. Việc cá nhân hóa tương tác, gọi tên khách hàng và thể hiện sự thấu hiểu vấn đề của họ sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội.

3.2. Vai trò của chính sách đổi trả hàng minh bạch và dễ dàng

Một chính sách đổi trả hàng (return policy) phức tạp là rào cản lớn đối với hành vi mua sắm trực tuyến. Ngược lại, một chính sách rõ ràng, dễ thực hiện và miễn phí sẽ là một động lực mua hàng mạnh mẽ. Theo nghiên cứu, dịch vụ đổi trả có tác động đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp nên công khai chính sách này ở những vị trí dễ thấy trên website, mô tả quy trình từng bước, và cung cấp nhiều lựa chọn đổi trả (gửi qua bưu cục, shipper đến lấy hàng). Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng online mà còn xây dựng niềm tin và sự uy tín cho thương hiệu.

IV. Tối ưu logistics Chìa khóa vàng cho ý định tái mua hàng

Logistics không còn là một bộ phận hậu cần đơn thuần mà đã trở thành một phần cốt lõi của trải nghiệm khách hàng thương mại điện tử. Một quy trình logistics được tối ưu hóa sẽ tác động trực tiếp đến sự hài lònglòng trung thành của khách hàng. Nghiên cứu được phân tích cho thấy các cấu phần của logistics như giao hàng, theo dõi đơn và đổi trả đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng. Trong đó, dịch vụ theo dõi đơn hàngdịch vụ đổi trả là hai yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Để tối ưu hóa fulfillment, doanh nghiệp cần tập trung vào việc rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, lựa chọn đối tác vận chuyển tin cậy, và cung cấp thông tin minh bạch cho khách hàng trong suốt quá trình. Việc cân bằng giữa tốc độ giao hàngchi phí vận chuyển là bài toán quan trọng. Cung cấp nhiều lựa chọn giao hàng (tiết kiệm, nhanh, hỏa tốc) sẽ đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng tại TP.HCM, qua đó nâng cao tỷ lệ mua hàng lặp lại.

4.1. Tầm quan trọng của tốc độ giao hàng và chi phí vận chuyển

Tại thị trường TMĐT TP.HCM, người tiêu dùng ngày càng thiếu kiên nhẫn. Tốc độ giao hàng nhanh (giao trong ngày, giao hỏa tốc) đã trở thành một tiêu chuẩn cạnh tranh. Nghiên cứu của Huỳnh Thị Ngọc Hân (2021) chỉ ra rằng dịch vụ giao hàng tác động tích cực lên sự hài lòng. Bên cạnh tốc độ, chi phí vận chuyển cũng là yếu tố quyết định. Các chương trình miễn phí vận chuyển hoặc trợ giá là công cụ hiệu quả để khuyến khích khách hàng hoàn tất đơn hàng và quay trở lại. Doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược giá vận chuyển linh hoạt, dựa trên giá trị đơn hàng và vị trí địa lý để tối ưu hóa lợi ích cho cả hai bên.

4.2. Cải thiện trải nghiệm theo dõi đơn hàng last mile delivery

Cung cấp khả năng theo dõi đơn hàng theo thời gian thực mang lại cho khách hàng cảm giác an tâm và kiểm soát. Đây là yếu tố có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng theo kết quả nghiên cứu. Doanh nghiệp cần tích hợp hệ thống với các đối tác vận chuyển để cập nhật trạng thái đơn hàng một cách tự động và chính xác. Gửi thông báo chủ động qua email/SMS/app khi đơn hàng thay đổi trạng thái (đang lấy hàng, đang giao, đã giao thành công) là một điểm cộng lớn. Việc tối ưu hóa giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) không chỉ giúp giảm thời gian chờ đợi mà còn nâng cao đáng kể customer experience e-commerce.

V. Phân tích tác động của dịch vụ logistics đến ý định tái mua

Nghiên cứu khoa học "Ảnh hưởng của dịch vụ khách hàng và dịch vụ logistics sau mua hàng lên ý định tái mua hàng trên nền tảng thương mại điện tử tại thành phố Hồ Chí Minh" (Huỳnh Thị Ngọc Hân, 2021) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá. Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) với dữ liệu từ 300 người tiêu dùng tại TP.HCM, nghiên cứu đã kiểm định và xác nhận mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố dịch vụ và ý định tái mua hàng. Kết quả chỉ ra rằng cả 4 yếu tố dịch vụ sau mua hàng (dịch vụ khách hàng, giao hàng, theo dõi đơn hàng, đổi trả hàng) đều tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Sau đó, sự hài lòng này đóng vai trò quyết định, ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến việc liệu khách hàng có quay trở lại mua sắm trong tương lai hay không. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng, để thúc đẩy customer retention, các doanh nghiệp phải tập trung cải thiện toàn diện các điểm chạm trong hành trình sau mua hàng.

5.1. Kết quả chính từ nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến

Nghiên cứu đã xác nhận 5 giả thuyết chính. Cụ thể, các yếu tố Dịch vụ khách hàng, Dịch vụ giao hàng, Dịch vụ theo dõi đơn hàng, và Dịch vụ đổi trả hàng đều có mối quan hệ thuận chiều với Sự hài lòng của khách hàng. Giả thuyết quan trọng nhất cũng được chấp nhận: Sự hài lòng của khách hàng có liên quan tích cực và đáng kể đến ý định tái mua hàng trong tương lai. Điều này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản trị khi hoạch định chiến lược kinh doanh, khẳng định rằng đầu tư vào chất lượng dịch vụ hậu mãi là một khoản đầu tư trực tiếp vào doanh thu tương lai.

5.2. Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là mức độ tác động khác nhau của từng yếu tố dịch vụ. Kết quả cho thấy dịch vụ theo dõi đơn hàng (f-square = 0.109) có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Tiếp theo là dịch vụ đổi trả hàng (f-square = 0.072) và dịch vụ giao hàng (f-square = 0.071). Yếu tố có tác động thấp nhất, dù vẫn có ý nghĩa thống kê, là dịch vụ khách hàng (f-square = 0.037). Tuy nhiên, cú hích lớn nhất nằm ở mối quan hệ sau đó: sự hài lòng của khách hàng tác động cực kỳ mạnh mẽ đến ý định tái mua hàng (f-square = 0.434), cho thấy việc tạo ra sự hài lòng là nhiệm vụ tối quan trọng để giữ chân khách hàng online.

VI. Xây dựng chiến lược dịch vụ logistics cho tương lai TMĐT

Dựa trên các phân tích và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, một chiến lược cạnh tranh hiệu quả trên thị trường TMĐT TP.HCM phải đặt trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm. Điều này đòi hỏi một sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ, quy trình và con người. Doanh nghiệp cần xây dựng một chuỗi cung ứng thương mại điện tử linh hoạt, có khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của nhu cầu thị trường. Việc tích hợp các hệ thống quản lý kho (WMS), quản lý đơn hàng (OMS) và hệ thống của các đối tác vận chuyển là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Về dịch vụ khách hàng, xu hướng tương lai là ứng dụng AI để tự động hóa các tác vụ lặp lại và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó cung cấp những hỗ trợ mang tính cá nhân hóa và đón đầu. Cuối cùng, chiến lược thành công là chiến lược không ngừng đo lường, phân tích và cải tiến. Doanh nghiệp cần liên tục thu thập phản hồi của khách hàng về dịch vụ và logistics để xác định các điểm yếu và thực hiện các điều chỉnh kịp thời, nhằm tối ưu hóa sự hài lòng và thúc đẩy tỷ lệ mua hàng lặp lại.

6.1. Hướng đi chiến lược để tối ưu hóa chuỗi cung ứng TMĐT

Để tối ưu hóa fulfillment, doanh nghiệp có thể xem xét các mô hình như đặt kho hàng ở nhiều vị trí (multi-warehouse) để rút ngắn khoảng cách và thời gian giao hàng. Hợp tác chặt chẽ với các đơn vị vận chuyển bên thứ ba (3PL) có năng lực công nghệ cao để cải thiện khâu giao hàng chặng cuối. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ dự báo nhu cầu sẽ giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn, giảm thiểu tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức, từ đó cải thiện toàn bộ hiệu suất của e-commerce supply chain.

6.2. Tích hợp công nghệ để nâng cao trải nghiệm sau mua hàng

Công nghệ là chìa khóa để tạo ra một trải nghiệm sau mua hàng liền mạch. Doanh nghiệp nên đầu tư vào một cổng thông tin (portal) tự phục vụ, nơi khách hàng có thể tự tra cứu trạng thái đơn hàng, yêu cầu đổi trả, và tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp. Sử dụng các nền tảng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ lịch sử tương tác, giúp nhân viên hỗ trợ có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Tích hợp chatbot thông minh có khả năng xử lý các yêu cầu đơn giản 24/7 sẽ giúp giảm tải cho đội ngũ hỗ trợ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng ngay lập tức.

10/07/2025
Ảnh hưởng của dịch vụ khách hàng và dịch vụ logistics sau mua hàng lên ý định tái mua hàng trên nền tảng thương mại điện tử tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I đã giới thiệu một cách tổng quát về bài nghiên cứu, ở chương 2 để chuẩn bị cho hệ thống cơ sở lý luận và xây dựng mô hình cũng như giả thuyết của bài nghiên cứu, tác giả sẽ liệt kê một số nghiên cứu có liên quan đến đề tài làm cơ sở dé lý luận cho bài nghiên cứu. Nghiên cứu của Van Hung Trong, Ngo Tan Vu Khanh, Gwangyong Gim (2014) Bài nghiên cứu của Van Hung Trong và cộng sự (2014) về chủ đề “Evaluating Factors Influencing Consumer Satisfaction towards online Shopping in Viet Nam” co mục đích là xác định các yếu tổ có thể ảnh hưởng đến sự hai long khi mua sắm trực tuyến của khách hàng Việt Nam. Bài nghiên cứu xem xét trên cả ba giai đoạn trước khi mua hàng, mua hàng và sau khi mua hàng khi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng. Bài nghiên cứu đã đề xuất yếu tổ thiết kế website, và thuộc tính sản phẩm ở giai đoạn trước khi mua hàng là những yếu tố mà người tiêu dùng quan tâm; tương tự, yếu tô kha nang giao dịch, khả năng thanh toán và tính an toàn, bảo mật thì được đề xuất trong giai đoạn mua hang; va cudi cùng các yêu tô giao hàng và dịch vụ khách hàng được đề xuất ở giai đoạn sau mua hàng cũng là các yếu tố được khách hàng quan tâm khi mua sắm trực tuyến.

12 Stagel: information & evaluation Website design Merchandise attributes Stage 2: Purchase Transaction capability Online Customer Satisfaction Security/privacy Payment uh ad lạ) 2 9 3 9“a a 3e® Ể a ida u ® Customer service Hình 2.1: Mô hình sự hài lòng của khách hàng trong thương mại điện tử của Van Hung Trong, Ngo Tan Vu Khanh, Gwangyong Gim (2014) Mô hình được đánh giá dựa trên dữ liệu thu thập được từ 216 người tham ga trả lời bảng câu hỏi khảo sát, những người này là những khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ trên nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam. Và kết quả sau khi phân tích cho thấy các yếu tô thiết kế website, tính đa dạng, khả năng giao dịch, tính bảo mật, khả năng thanh toán, việc giao hàng và dịch vụ khách hàng có tác động rất tích cực đến sự hài lòng của khách hàng tại Việt Nam. Đặc biệt, với biến giao hang va biến thanh toán có tác động nhiều đến sự hài lòng khách hàng hơn các biến khác, vậy nên tác gia da kết luận hai biến này có ý nghĩa quan trọng đôi với hoat động mua sắm trực tuyến tại Việt Nam. 13 Kết quá của nghiên cứu này sẽ cung cấp thước đo cho sự hài lòng của khách hàng trong mua sắm trực tuyến dựa trên các vấn đề khác nhau như thuộc tính hàng hóa, phương thức thanh toán, bảo mật, quyền riêng tư, dịch vụ khách hàng, v.

Ngoài ra, nghiên cứu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất của sự tin tưởng và cung cấp sự hiểu biết về các yếu tố dự đoán, mà còn cung cấp các công cụ tiếp thị hiệu quả để thúc đây hoạt động kinh doanh trực tuyến. Tuy nhiên, yếu tổ dịch vụ giao hàng ở bài nghiên cứu của Van Trong Hung và cộng sự (2014) chưa thật sự nêu rõ và nêu bật được các đặc điểm của việc giao hang trong giai đoạn sau khi mua. Đồng thời, ở bài nghiên cứu không xét đến yếu tố khách hàng sẽ quay lại mua hàng trong tương lai khi cảm thấy hài lòng với dịch vụ mua sắm trực tuyến trên nền táng thương mại điện tử. Vì vậy nên, đây là một trong những hạn chế của bài nghiên cứu cần được cái thiện ở các nghiên cứu trong tương lai.

Nghiên cứu của Fang, Wen, George and Prybutok (2016) Bài nghiên cứu của Fang và cộng sự (2016) về chủ đề “Consumer heterogeneity, perceived value, and repurchase decision-making in online shopping: the role of gender, age, and shopping motives”. Muc dich cua bai nghiên cứu này là để kiêm tra tác động của giới tính và tuôi tác lên giá trị cảm nhận khi người tiêu đùng mua sắm trực tuyến và sau đó quyết định tái mua hàng. Các yếu tố tác động đến ý định tái mua hàng bao gồm: giá trị cảm nhận, chất lượng dịch vụ điện tử, chất lượng sản phẩm, sự hy sinh thời gian, tiền bac, động cơ mua sắm. Ngoài ra, giới tính và tudi tac được xem như yếu tô điều tiết đến giá trị cảm nhận của khách hàng.

Dữ liệu phân tích được lấy bằng cách kháo sát 651 người mua sắm trực tuyến và dựa trên các lý thuyết liên quan. Và dữ liệu nghiên cứu chia ra thành hai nhóm đề phân tích là nhóm mua sắm có mục đích trước và nhóm trải nghiệm mua sắm, không có ý định mua. 14 E-service quality Repurchase intention E-service quality Hình 2.2: Mô hình sự điều tiết của tuổi và giới tính lên giá trị cảm nhận của khách hàng trong mua sắm trực tuyến của Fang, Wen, George and Prybutok (2016) Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tuôi tác có ánh hưởng tiêu cực môi quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận đôi với người mua sắm trải nghiệm. Còn đôi với người mua sắm có mục đích thì ảnh hưởng không đáng kể.

Đối với những người mua sắm có kinh nghiệm, tuôi tác điều chỉnh tích cực mối quan hệ giữa chất lượng sán phâm và giá trị cảm nhận. Tương tự, giới tính ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ điện tử và giá trị cảm nhận. Kết quả cho thay rang déi véi viéc tap trung vao nhiém vu mua sắm có mục đích thì mỗi quan hệ tích cực giữa chất lượng dịch vụ điện tử và giá trị cảm nhận của nam giới cao hơn nữ giới. Từ những kết quá trên có thể thay rằng cả tuổi tác và giới tính đều có thê ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến.

Tuy nhiên, những tác động này phụ thuộc vào động cơ của người mua sắm. Nghién cau cua Nikunj Kumar Jain, Hasmukh Gajjar, Bhavin J. Shah, Ashish Sadh (2017) Jain và cộng sự (2017) nghiên cứu về chủ dé: “E-fulfillment dimensions and its influence on customers in e-tailing: a critical review.” Mục đích của bài nghiên cứu là dé hiểu các khía cạnh của địch vụ hoàn tất đơn hàng điện tử và ánh hưởng của nó đến khách hàng trong bán lẻ điện tử thuần túy. Cụ thê, Jain và cộng sự (2017) đã xác định bảy khía cạnh của dịch vụ hoàn tất đơn hàng điện tử trong bán lẻ thuần túy bao gồm: chất lượng của đơn vị kinh doanh điện tử, chất lượng sản phâm, giá cả, tính khả dụng, tính kịp thời, tình trạng đơn hàng và tính dễ dàng đổi trả.

Đồng thời, mối liên hệ của các yêu tô trên với sự hài lòng khi mua sắm trực tuyến cũng được tác giả làm rõ, sau đó tác giả tiễn hành phân tích sự tác động của sự hài lòng lên ý định mua lại trong tương lai. Nghiên cứu của Jain và cộng sự (2017) sử dụng phương pháp định tính và định lượng để tiếp cận dữ liệu cho đề tài, nghiên cứu này đã trình bày các đánh giá có tính hệ thống về quy trình thực hiện bán lẻ trực tuyến, sau đó kết hợp các giả thuyết đã nghiên cứu và được chứng minh trước đó để liên kết các biến ở mô hình nghiên cứu có sự tác động với nhau. 16 e-business quality HI Order procurement Product i. quality ii H4 H6 H5 H8 Online H13 Repurchase shopping intention satisfaction Order Cm) Ho eet fulfillment Cm= H10 H11 H12 Ease of return Hình 2.3: Mô hình các yếu tố về đơn hàng điện tử và tác động của chúng lên khách hàng khi mua sắm trực tuyên của Jain và cộng sự (2017) Kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ về các yếu tố quan trọng của dịch vụ hoàn tất đơn hàng trực tuyến và mỗi quan hệ của các yếu tố đó với hành vi khách hàng: hành vi và thái độ của khách hàng sẽ giúp những nhà kinh doanh bán lẻ trực tuyến thuần túy có thé có sự khác biệt trong thị trường bán lẻ trực tuyến đây tính cạnh tranh.

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng các yếu tô về đơn hàng điện tử được chia thành hai loại: thứ tự mua sắm (chất lượng doanh nghiệp điện tử và chất lượng sản pham) va viéc hoan thién don hang (tinh sẵn có, kịp thời, tình trạng và việc đổi trả). Chất lượng của đơn vị kinh doanh điện tử là một khía cạnh quan trọng của dịch vụ hoàn tat đơn hàng trực tuyến. Dong thoi, các đơn vị bán lẻ trực tuyến nên cung cấp thông tin chính xác về tính sẵn có của sản phẩm, hoặc các sán phẩm, phương án thay thế khi bán hàng trên thị trường trực tuyến. 17 Giao hàng đúng thời hạn và tình trạng hàng hóa của sản phẩm khi đến tay khách hàng cũng là những yếu tô quan trọng trong việc hoàn thiện đơn hàng để có được lòng tin và sự trung thành của khách hàng.

Kết quá nghiên cứu dé xuất rằng những người bán hàng trực tuyến cần phải nhận thức được không chỉ các khía cạnh về thực hiện điện tử mà còn mối liên hệ với sự hài lòng khi mua sắm và ý định mua lại của khách hàng cũng cần được quan tâm mật thiết. Việc tập trung vào các khía cạnh đó giúp khách hàng tăng sự hài lòng với cửa hàng trực tuyên khi mua săm. Nghiên cứu của Yingxia Cao, Haya Ajjn, Paul Hong (2018) Yingxia Cao, Haya Ajjn, Paul Hong (2018) nghiên cứu về chủ đề “Post-purchase shipping and customer service experiences in online shopping and their impact on customer satisfaction”. Bai nghién cru cua Cao va céng sự (2018) được thực hiện với mục đích làm rõ vai trò của dịch vụ logistics sau mua hàng lên sự hài lòng của khách hàng và quyết định mua hàng trong tương lai ở lĩnh vực thương mại điện tử.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết các hạn chế còn tồn đọng là các hoạt động sau mua hàng không chỉ có dịch vụ khách hàng mà còn có dịch vụ logistics cũng quan trọng không kém. Cụ thê các hoạt động logistics này gồm việc giao hàng, đổi trả hàng, và theo dõi đơn hàng khi sử dụng dịch vụ trên nền tảng thương mại điện tử. Vậy nên, mỗi quan hệ tương quan giữa các dịch vụ logistics, dịch vụ khách hàng, sự hài lòng khách hàng và quyết định tái mua hàng trong lai cũng được xem xét ở bài nghiên cứu này. 18 Post-Purchase SATISFACTION CONSEQUENCE EXPERIENCE Hi Shipping ———~ Customer Future Purchase H2 Satisfaction Intention H4 ˆ = Gender || Age l| Income || Frequency CONTROL VARIABLES Hình 2.4: Mô hình yếu tổ về giao hàng sau mua hàng và chăm sóc khách hàng tác động lên sự hài lòng và ý định mua trong tương lai cua Cao và công sự (2018).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ