Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn và duy trì sự ổn định tài chính quốc gia. Cấu trúc sở hữu và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động kinh doanh luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm lớn từ giới học thuật lẫn các nhà hoạch định chính sách. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "The Impact of Ownership Structure on Vietnamese Commercial Banks' Profitability" của tác giả Nguyễn Thị Bích Giang (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng) được xây dựng dựa trên các cơ sở thực tiễn và lý luận rõ ràng:

  • Thứ nhất, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2021 – 2025" đặt ra mục tiêu trọng tâm là ngăn chặn tình trạng sở hữu chéo, sở hữu chi phối và các hành vi thao túng hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Thứ hai, thực trạng sở hữu chéo đã và đang tạo ra những rủi ro mang tính hệ thống cho ngành ngân hàng Việt Nam. Điển hình là vụ việc của Tập đoàn Vạn Thịnh Phát và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB), nơi cấu trúc sở hữu bị chi phối bởi các nhóm lợi ích thông qua mạng lưới công ty con và cá nhân đứng tên, gây ra tổn thất lớn và đặt ra yêu cầu cấp bách về tính minh bạch thông tin cũng như hoàn thiện khung pháp lý quản trị ngân hàng.
  • Thứ ba, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ tập trung vào sở hữu nhà nước hoặc sở hữu nước ngoài thông qua việc sử dụng các biến giả (dummy variables), thiếu sự đào sâu vào vai trò của tỷ lệ sở hữu tập trung (Concentrated Ownership) được đo lường bằng các biến định lượng liên tục.
  • Thứ tư, sau hơn 35 năm đổi mới chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng, cơ cấu sở hữu tại các NHTM Việt Nam đã có sự đa dạng hóa mạnh mẽ. Việc làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lợi giúp đưa ra các quyết định quản trị phù hợp, giảm thiểu rủi ro hoạt động.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu xác định mục tiêu chung là cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động của các NHTM Việt Nam thông qua việc xem xét tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lợi, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách. Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xây dựng và đánh giá mô hình nghiên cứu thực nghiệm nhằm kiểm tra tác động của các thành phần cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tập trung) đến khả năng sinh lợi của ngân hàng.
  2. Phân tích chiều hướng và độ lớn tác động của từng thành phần cấu trúc sở hữu cùng các biến kiểm soát đến khả năng sinh lợi.
  3. Đề xuất các khuyến nghị về quản trị doanh nghiệp và chính sách nhằm nâng cao khả năng sinh lợi cho các NHTM cổ phần tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô hình nghiên cứu nào phù hợp để phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lợi của ngân hàng?
  2. Cấu trúc sở hữu tác động như thế nào đến khả năng sinh lợi của các NHTM Việt Nam (chiều hướng và mức độ tác động ra sao)?
  3. Những hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị nào cần được đề xuất để nâng cao khả năng sinh lợi cho các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc sở hữu (bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu tập trung) và các đặc tính nội tại của ngân hàng đến khả năng sinh lợi.
  • Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và thị trường UPCOM (loại trừ ngân hàng VAB do thiếu dữ liệu hoàn chỉnh trong giai đoạn nghiên cứu).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 9 năm từ năm 2015 đến năm 2023, bao quát bối cảnh nền kinh tế trước, trong và sau đại dịch COVID-19, tổng cộng 234 quan sát dạng dữ liệu bảng (panel data).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nền tảng pháp lý

Nghiên cứu tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết nền tảng về quản trị và kinh tế học tổ chức:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Được phát triển bởi Jensen & Meckling (1976), Coase (1983) và Gilson & Lang (1990), giải thích các xung đột lợi ích giữa người ủy thác (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý), cũng như xung đột giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số (mô hình Principal - Principal).
  • Lý thuyết quyền sở hữu (Ownership Theory): Dựa trên nghiên cứu của Ronald Coase (1960), phân tích sự phân bổ quyền sở hữu và cách thức các quyền này được trao đổi trên thị trường để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.
  • Lý thuyết giám sát (Monitoring Theory): Nhấn mạnh vai trò của các cổ đông lớn có tỷ lệ sở hữu tập trung cao trong việc chủ động giám sát hoạt động của ban điều hành, từ đó hạn chế hành vi trục lợi cá nhân của nhà quản lý.
  • Các văn bản pháp luật áp dụng: Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Khoản 26 Điều 4 quy định về cổ đông lớn sở hữu từ 5% vốn cổ phần có quyền biểu quyết trở lên); Nghị định số 01/2014/NĐ-CP (Điều 5 quy định tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài không vượt quá 30% vốn điều lệ của một NHTM Việt Nam); Nghị định số 96/2015/NĐ-CP (Khoản 2 Điều 16 hướng dẫn về sở hữu chéo).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm của Thep & Liu (2020), Võ Thị Ánh Đào (2019), Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự (2015), tác giả xây dựng mô hình hồi quy như sau:

$$ROAA_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SO_{i,t} + \beta_2 FO_{i,t} + \beta_3 CO_{i,t} + \beta_4 SIZE_{i,t} + \beta_5 NPL_{i,t} + \beta_6 CIR_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó:

  • $i$ đại diện cho ngân hàng thương mại ($i = 1, \dots, 26$), $t$ đại diện cho năm quan sát ($t = 2015, \dots, 2023$).
  • Biến phụ thuộc: $ROAA$ (Return on Average Assets) – Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân, đo lường bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản bình quân trong năm.
  • Biến độc lập (Cấu trúc sở hữu):
    • $SO$ (State Ownership): Tỷ lệ sở hữu của Nhà nước = Số cổ phần do Nhà nước nắm giữ / Tổng số cổ phần đang lưu hành.
    • $FO$ (Foreign Ownership): Tỷ lệ sở hữu của khối ngoại = Số cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ / Tổng số cổ phần đang lưu hành.
    • $CO$ (Concentrated Ownership): Tỷ lệ sở hữu tập trung = Tổng số cổ phần của các cổ đông sở hữu từ 5% trở lên / Tổng số cổ phần đang lưu hành.
  • Biến kiểm soát:
    • $SIZE$: Quy mô ngân hàng, tính bằng logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$).
    • $NPL$: Tỷ lệ nợ xấu = Tổng nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay khách hàng.
    • $CIR$: Tỷ lệ chi phí trên thu nhập = Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động.
Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Giả thuyết kỳ vọng
Tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân $ROAA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Biến phụ thuộc
Tỷ lệ sở hữu nhà nước $SO$ Cổ phần Nhà nước / Tổng cổ phần lưu hành $H_1$ (+/-)
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài $FO$ Cổ phần nước ngoài / Tổng cổ phần lưu hành $H_2$ (+)
Tỷ lệ sở hữu tập trung $CO$ Cổ phần của cổ đông lớn ($\ge 5%$) / Tổng cổ phần lưu hành $H_3$ (+/-)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $H_4$ (+)
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay $H_5$ (-)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập $CIR$ Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động $H_6$ (-)

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên công bố định kỳ của 26 NHTM và nền tảng dữ liệu tài chính Fiintrade.
  • Quy trình ước lượng định lượng: Thực hiện trên phần mềm Stata 17.0 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả toàn bộ các biến trong mô hình.
    2. Phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện kiểm định F (F-test) để chọn giữa Pooled OLS và FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    5. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan / Modified Wald để phát hiện phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan (autocorrelation).
    6. Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) và xử lý hiện tượng nội sinh (endogeneity) bằng phương pháp mô-men tổng quát (GMM) với các kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) và kiểm định Hansen.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Introduction

Chương 1 thiết lập nền tảng và định hướng nghiên cứu cho toàn bộ đề tài. Tác giả làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, phân tích những lỗ hổng trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét cấu trúc sở hữu một cách định lượng trong giai đoạn 2015 – 2023. Chương này cũng công bố cấu trúc toàn văn gồm 5 chương, xác định các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và phạm vi 26 NHTM niêm yết.

Chapter 2. Theoretical Background and Related Research

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lợi (đặc biệt là chỉ số ROAA). Tác giả phân tích chi tiết các lý thuyết cốt lõi gồm Lý thuyết đại diện, Lý thuyết quyền sở hữu và Lý thuyết giám sát. Đồng thời, chương 2 tổng hợp 17 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Dung & Trinh (2020), Rahman & Reja (2015), Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự (2015), Mamatzakis và cộng sự (2017), Ozili & Uadiale (2017)...) để làm cơ sở xây dựng các giả thuyết nghiên cứu tác động của SO, FO, CO, SIZE, NPL và CIR đến ROAA.

Chapter 3. Methodology of Thesis

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: xác định mục tiêu, thiết lập mô hình, thu thập dữ liệu, ước lượng và lựa chọn mô hình, báo cáo kết quả và đề xuất khuyến nghị. Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường từng biến số, xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$), giải thích cơ sở lựa chọn mẫu 26 ngân hàng (234 quan sát) và thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS và GMM trên phần mềm Stata 17.0.

Chapter 4. The Research Results

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ Stata 17.0. Nội dung bao gồm:

  • Phân tích thống kê mô tả: Thể hiện giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của 7 biến số.
  • Ma trận tương quan tuyến tính: Đánh giá mối quan hệ ban đầu giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, chỉ ra rằng tương quan giữa CIR và ROAA là mạnh nhất (-0,7151).
  • Lựa chọn mô hình tối ưu: Kết quả kiểm định F-test và kiểm định Hausman giúp xác định mô hình phù hợp, tiếp đó các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự hiện diện của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Ước lượng FGLS và GMM: Xử lý triệt để các khuyết tật mô hình và nội sinh, đưa ra hệ số hồi quy chính xác để so sánh với các nghiên cứu thực nghiệm trước đó.

Chapter 5. Conclusions and Recommendations

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu, đối chiếu mức độ phù hợp của kết quả với thực tế ngành ngân hàng Việt Nam. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể đối với việc tái cấu trúc sở hữu, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu và tối ưu hóa tỷ lệ chi phí trên thu nhập. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế chưa giải quyết hết của đề tài và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Phân tích thống kê mô tả trên 234 quan sát của 26 NHTM niêm yết giai đoạn 2015 – 2023 mang lại các số liệu cụ thể:

Biến số Số quan sát Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
ROAA 234 0,0102 (1,02%) 0,0078 -0,0076 (-0,76%) 0,0365 (3,65%)
SO 234 0,1360 (13,60%) 0,2550 0,0000 0,9528 (95,28%)
FO 234 0,1331 (13,31%) 0,1153 0,0000 0,3000 (30,00%)
CO 234 0,2609 (26,09%) 0,2846 0,0000 0,9599 (95,99%)
SIZE 234 32,8419 1,1267 30,5073 35,3721
NPL 234 0,0201 (2,01%) 0,0233 0,0000 0,2976 (29,76%)
CIR 234 0,5075 (50,75%) 0,1700 0,2271 (22,71%) 1,7225 (172,25%)
  • Khả năng sinh lời (ROAA): Mức ROAA trung bình toàn ngành đạt 1,02%, có sự phân hóa lớn giữa các ngân hàng. Giá trị thấp nhất được ghi nhận tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NVB) vào năm 2023 với mức -0,76%, nguyên nhân chủ yếu do tỷ lệ nợ xấu tăng vọt lên tới 29,76% dưới tác động của giai đoạn hậu đại dịch COVID-19.
  • Cấu trúc sở hữu:
    • Tỷ lệ sở hữu nhà nước (SO) trung bình đạt 13,60%, tập trung chủ yếu ở các ngân hàng quốc doanh lớn (BID, CTG, VCB).
    • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO) trung bình là 13,31%, còn cách khá xa mức trần pháp lý 30% theo quy định tại Nghị định 01/2014/NĐ-CP.
    • Tỷ lệ sở hữu tập trung (CO) bình quân đạt 26,09%, trong đó mức cao nhất là 95,99% thuộc về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID) liên tục trong các năm 2019 – 2023.

Ma trận tương quan giữa các biến

Biến ROAA SO FO CO SIZE NPL CIR
ROAA 1,0000
SO 0,0245 1,0000
FO 0,4962 0,1722 1,0000
CO -0,0358 0,8469 0,2743 1,0000
SIZE 0,4926 0,5448 0,5189 0,3857 1,0000
NPL -0,1865 -0,1188 -0,0914 -0,1513 -0,0935 1,0000
CIR -0,7151 -0,3205 -0,4268 -0,2917 -0,5958 0,4297 1,0000

Kết quả hồi quy chính và kiểm định mô hình

Kết quả ước lượng thông qua các mô hình khắc phục khuyết tật (FGLS và GMM) chỉ ra:

  1. Sở hữu Nhà nước (SO): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROAA, phản ánh ưu thế về quy mô, uy tín thương hiệu và sự hỗ trợ thanh khoản tại các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối.
  2. Sở hữu nước ngoài (FO): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROAA, chứng minh rằng sự tham gia của cổ đông ngoại giúp nâng cao năng lực quản trị rủi ro, chuyển giao công nghệ và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
  3. Sở hữu tập trung (CO): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến ROAA, cho thấy khi quyền lực tập trung quá mức vào một nhóm cổ đông lớn dễ nảy sinh xung đột giữa cổ đông chi phối và cổ đông thiểu số, tiềm ẩn nguy cơ thao túng chính sách cho vay và làm suy giảm hiệu quả chung.
  4. Quy mô ngân hàng (SIZE): Thể hiện hệ số âm nhưng không có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến động của ROAA.
  5. Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tác động ngược chiều (-) rõ rệt đến ROAA, do nợ xấu gia tăng buộc ngân hàng phải trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng lớn, làm xói mòn lợi nhuận.
  6. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR): Tác động ngược chiều (-) mạnh nhất đến ROAA, khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí vận hành.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho giai đoạn 2015 – 2023, phản ánh đầy đủ biến động của hệ thống ngân hàng qua các chu kỳ kinh tế và đại dịch COVID-19.
  • Bổ sung biến tỷ lệ sở hữu tập trung (CO) dưới dạng biến định lượng đo lường trực tiếp tỷ lệ nắm giữ của các cổ đông lớn ($\ge 5%$), khắc phục hạn chế dùng biến giả trong các nghiên cứu trước tại thị trường Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tế cho các NHTM trong việc tái cấu trúc danh mục cổ đông, nâng cao hiệu quả thu hút vốn ngoại, kiểm soát nợ xấu và thắt chặt quản lý chi phí hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 26 NHTM cổ phần niêm yết trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM, chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (đặc biệt là các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết do hạn chế về tính minh bạch và mức độ công bố dữ liệu).
  • Khóa luận phải loại trừ Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á (VAB) ra khỏi mẫu ước lượng do thiếu hụt dữ liệu tài chính công bố liên tục trong suốt khung thời gian 2015 – 2023.
  • Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lợi trong mô hình định lượng chính chỉ sử dụng chỉ số ROAA, chưa đưa các chỉ tiêu sinh lời quan trọng khác như ROAE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) hay NIM (Biên lãi thuần) vào làm biến phụ thuộc chính để so sánh chéo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại chưa niêm yết khi dữ liệu tài chính của nhóm này được chuẩn hóa và minh bạch hơn.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích, cập nhật dữ liệu của năm 2024 và các năm tiếp theo nhằm đánh giá sự thay đổi dưới tác động của Luật Các tổ chức tín dụng mới.
  • Xem xét tích hợp đồng thời nhiều chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động như ROAE, NIM và bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất tái cấp vốn) vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ rệt:

  • Đối với sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu cung cấp một cấu trúc chuẩn mực về quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data), từ thống kê mô tả, kiểm định tương quan, lựa chọn mô hình qua F-test, Hausman test đến việc xử lý triệt để khuyết tật bằng FGLS và phương pháp biến công cụ GMM trên phần mềm Stata 17.0.
  • Đối với các nhà nghiên cứu về quản trị ngân hàng: Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo giá trị trong việc xây dựng biến số định lượng cho cấu trúc sở hữu (SO, FO, CO) thay vì chỉ sử dụng các biến nhị phân đơn giản.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý (NHNN): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về tác động tiêu cực của việc sở hữu tập trung quá mức và lợi ích của việc đa dạng hóa cổ đông nước ngoài, hỗ trợ quá trình hoàn thiện chính sách giám sát an toàn hệ thống tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCOM tại Việt Nam, thu thập trong giai đoạn 9 năm từ 2015 đến 2023, tạo ra bộ dữ liệu bảng gồm 234 quan sát. Ngân hàng VAB bị loại trừ do không đủ số liệu công bố liên tục.

2. Tỷ lệ sở hữu tập trung (CO) được định nghĩa và tính toán như thế nào trong bài nghiên cứu?

Theo quy định tại Khoản 26 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2010, cổ đông lớn là cổ đông sở hữu từ 5% vốn cổ phần có quyền biểu quyết trở lên. Tỷ lệ sở hữu tập trung (CO) trong khóa luận được tính bằng tổng số cổ phần nắm giữ bởi tất cả các cổ đông sở hữu từ 5% vốn cổ phần trở lên chia cho tổng số cổ phần đang lưu hành của ngân hàng.

3. Kết quả hồi quy cho thấy các thành phần cấu trúc sở hữu tác động như thế nào đến ROAA?

Kết quả kiểm định chỉ ra rằng tỷ lệ sở hữu nhà nước (SO) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến ROAA. Ngược lại, tỷ lệ sở hữu tập trung (CO) có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời ROAA của các ngân hàng.

4. Ngân hàng nào có tỷ suất sinh lời ROAA thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu và nguyên nhân do đâu?

Ngân hàng có ROAA thấp nhất trong mẫu là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NVB) vào năm 2023 với mức -0,76%. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong báo cáo là do nợ xấu tăng cao đột biến (tỷ lệ NPL đạt 29,76%) trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, dẫn đến việc phải tăng trích lập dự phòng rủi ro và làm suy giảm nghiêm trọng lợi nhuận.

5. Tác giả đã sử dụng những mô hình và kiểm định kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu?

Tác giả đã tiến hành ước lượng qua các mô hình Pooled OLS, FEM và REM; sử dụng kiểm định F (F-test) và kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp; sử dụng kiểm định Wooldridge để kiểm tra tự tương quan và kiểm định Breusch-Pagan / Modified Wald để kiểm tra phương sai sai số thay đổi. Cuối cùng, tác giả sử dụng mô hình FGLS để khắc phục khuyết tật và mô hình GMM để xử lý vấn đề nội sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Giang đã giải quyết thành công bài toán lượng hóa tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lợi (ROAA) tại 26 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2023. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đem lại tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh, trong khi sở hữu tập trung quá mức, nợ xấu và chi phí hoạt động cao lại là những yếu tố kìm hãm khả năng sinh lời. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn quan trọng, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách tái cơ cấu sở hữu và nâng cao tính an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia.