Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á đã trải qua nhiều biến động và thách thức lớn xuất phát từ các sự kiện toàn cầu, đặc biệt là đại dịch COVID-19. Đại dịch không chỉ tác động trực tiếp đến y tế công cộng mà còn gây xáo trộn sâu sắc toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội, trong đó có khu vực tài chính và hệ thống ngân hàng thương mại. Ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực gia tăng nợ xấu, đặt ra nhiều lo ngại về sự ổn định tài chính và khả năng chống chịu của hệ thống trước các cú sốc kinh tế.

Theo các số liệu thực tế được ghi nhận trong nghiên cứu, ngay từ quý I năm 2020, nợ xấu tại nhiều ngân hàng thương mại đã có dấu hiệu tăng vọt:

  • Tại Kienlongbank, nợ xấu ghi nhận mức tăng đáng kể.
  • Tại TPBank, quy mô nợ xấu tăng 53%, đạt 1.884 tỷ đồng, trong đó nhóm nợ quá hạn nghiêm trọng tăng 61%, lên mức 771 tỷ đồng.
  • Các ngân hàng khác như SeABank và VIB cũng công bố tỷ lệ nợ xấu gia tăng đáng kể.

Những khoản nợ xấu phát sinh không chỉ do ảnh hưởng trực tiếp từ dịch bệnh mà còn chịu tác động đan xen từ các yếu tố kinh tế vĩ mô bên ngoài và nội tại của từng ngân hàng. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động kinh tế và chất lượng tín dụng thông qua tỷ lệ nợ xấu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản trị rủi ro tín dụng đã áp dụng.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của các biến động kinh tế vĩ mô và vi mô đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong các giai đoạn trước, trong và sau thời kỳ COVID-19, từ đó cung cấp căn cứ hỗ trợ hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và chiến lược quản trị rủi ro của các ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng như thế nào đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  2. Tác động đến nợ xấu xuất phát từ các yếu tố đặc thù của ngân hàng hay các yếu tố kinh tế vĩ mô?
  3. Đại dịch COVID-19 có tác động đến nợ xấu của các ngân hàng Việt Nam không?
  4. Các biến động kinh tế vĩ mô đã ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trước và sau đại dịch COVID-19?
  5. Những yếu tố kinh tế vi mô nào đã góp phần làm thay đổi tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời kỳ COVID-19?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu (Non-performing loans - NPLs) trong khu vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu thực nghiệm bao gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (kết hợp phân tích số liệu mở rộng của 28 ngân hàng thương mại trong phân tích thực trạng).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2014 đến năm 2023, bao quát các chu kỳ kinh tế và thời gian diễn ra đại dịch COVID-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Văn bản hệ thống hóa định nghĩa nợ xấu theo các tổ chức tài chính quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Theo World Bank (WB): Nợ xấu được xác định dựa trên tiêu chí trễ hạn thanh toán và khả năng hoàn trả; các khoản nợ có vấn đề hoặc tái cơ cấu bị trễ hạn từ 90 đến 180 ngày, và khoản nợ khó đòi khi trễ hạn từ 180 đến 360 ngày.
  • Theo International Monetary Fund (IMF): Nợ xấu là các khoản vay quá hạn trả gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên; các khoản nợ quá hạn dưới 90 ngày nhưng có dấu hiệu rõ ràng cho thấy người vay mất khả năng trả nợ (phá sản).
  • Theo Basel Committee on Banking Supervision (BCBS): Khoản vay bị coi là nợ xấu khi bên vay không thể trả nợ đầy đủ nếu không có sự can thiệp của ngân hàng, hoặc khi thời gian trả nợ bị chậm quá 90 ngày.
  • Theo European Central Bank (ECB): Khoản nợ được phân loại là nợ xấu nếu quá hạn từ 90 ngày trở lên, bị phân loại suy giảm giá trị theo chuẩn mực kế toán GAAP/IFRS, hoặc bị coi là vỡ nợ theo Quy chế Yêu cầu Vốn (Capital Requirements Regulation).

Khung pháp lý tại Việt Nam: Phân loại nợ được căn cứ theo Điều 10 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) và Khoản 8 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN:

  • Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn: Các khoản nợ trong hạn và được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi.
  • Nhóm 2 - Nợ cần chú ý: Các khoản nợ có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ trong quá trình theo dõi.
  • Nhóm 3 - Nợ dưới tiêu chuẩn: Các khoản nợ quá hạn từ 90 ngày đến 180 ngày hoặc tài sản bảo đảm bị giảm giá trị.
  • Nhóm 4 - Nợ nghi ngờ: Các khoản nợ có khả năng tổn thất cao, quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày.
  • Nhóm 5 - Nợ có khả năng mất vốn: Các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc nợ đã cơ cấu lại thời hạn trả nợ từ lần thứ ba trở lên.

Công thức tính tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio) được xác định như sau: $$\text{Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio)} = \frac{\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$$

Hệ thống các biến số trong mô hình nghiên cứu:

  • Biến phụ thuộc: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$).
  • Các biến vi mô (Bank-specific factors):
    • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Đo lường bằng logarit tổng tài sản.
    • Tăng trưởng tín dụng ($LG$): Đo lường bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi dư nợ cho vay giữa các kỳ.
    • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu ($DR$ / $DCR$ / $NPL\ Coverage\ Ratio$): Tỷ lệ giữa dự phòng rủi ro cho vay trên tổng nợ xấu.
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$): Đo lường bằng lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu.
    • Các biến kiểm soát và tham chiếu khác: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($LTA$), Nợ xấu kỳ trước ($L.NPL$).
  • Các biến vĩ mô (Macroeconomic factors):
    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
    • Tỷ lệ lạm phát ($INF$ / $CPI$).
    • Tỷ lệ thất nghiệp ($UN$).
    • Các biến vĩ mô mở rộng: Cung tiền ($M2$), Lãi suất ($IR$), Chỉ số sản xuất công nghiệp ($IPI$), Nợ công ($PD$), và biến định tính đại dịch COVID-19.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích thực trạng các chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản, dư nợ và nợ xấu qua các năm (2014–2023).
  • Phương pháp kinh tế lượng với dữ liệu bảng (Panel Data):
    • Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS).
    • Mô hình Tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
    • Mô hình Tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Phương pháp Hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để xử lý các khuyết tật của mô hình như hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và tự tương quan (autocorrelation).
  • Các kiểm định chẩn đoán mô hình:
    • Kiểm định ma trận hệ số tương quan (Correlation Matrix) và kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity test).
    • Kiểm định Breusch–Pagan/Cook–Weisberg nhằm kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    • Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
    • Kiểm định tự tương quan Wooldridge.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các ngân hàng thương mại niêm yết, cùng hệ thống cơ sở dữ liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
  • Công cụ thực hiện: Phần mềm Stata 17.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Literature Review & Theoretical Framework

Chương I tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về các nhân tố tác động đến nợ xấu, đồng thời xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài.

Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  • Zulkifli và Ahmad (2022): Nghiên cứu 26 ngân hàng thương mại tại Malaysia giai đoạn 2007–2020 bằng mô hình REM, kết luận các yếu tố vi mô ($ROA$, $LTA$, $LG$) có tác động đáng kể đến nợ xấu, trong khi tác động của các biến vĩ mô ($GDP$, lãi suất) ở mức thấp. Các cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu và COVID-19 làm suy giảm chất lượng tín dụng rõ rệt.
  • Ooi Kok Loang và cộng sự (2023): Phân tích tại khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh đại dịch COVID-19, chỉ ra rằng trước đại dịch các biến đặc thù ngân hàng đóng vai trò chi phối, nhưng khi đại dịch bùng phát, các biến vĩ mô trở nên có mối liên hệ mạnh mẽ hơn đối với tỷ lệ nợ xấu.
  • Louzis và cộng sự (2010, 2012): Sử dụng mô hình dữ liệu bảng động đối với hệ thống ngân hàng Hy Lạp, xác nhận $GDP$, tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất có ảnh hưởng sâu sắc đến nợ xấu.
  • Các tác giả khác như Berger và DeYoung (1997), Foos và cộng sự (2010), Salas và Saurina (2002) làm rõ tác động của quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng nóng và sức khỏe tài chính người vay tới rủi ro nợ xấu.

Các nghiên cứu trong nước:

  • Nguyễn Tuấn Kiệt và Đinh Hùng Phú (2016): Nghiên cứu 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2013 bằng mô hình FEM, REM, GMM; khẳng định $GDP$ làm giảm nợ xấu, trong khi nợ công ($PD$) làm tăng nợ xấu; các biến nợ xấu quá khứ ($L.NPL$) và tăng trưởng tín dụng ($LG$) có tác động rõ rệt.
  • Đặng Thị Ngọc Lan (2019): Khảo sát 13 quốc gia khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (2008–2017), xác định 7 biến vĩ mô ($GDP$, $IR$, $INF$, $IPI$, $UN$, $M2$, $CPI$) ảnh hưởng đến nợ xấu.
  • Nguyễn Thọ Nho Quỳnh và cộng sự (2018): Áp dụng phương pháp FGLS trên 25 NHTM giai đoạn 2006–2016, cho thấy tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng tín dụng và thất nghiệp tác động ngược chiều tới nợ xấu, trong khi lạm phát và nợ xấu năm trước tác động cùng chiều.
  • Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan (2018): Sử dụng GMM sai phân trên các NHTM cổ phần Việt Nam, chỉ ra chi phí dự phòng, chi phí hoạt động, quy mô và lạm phát làm tăng nợ xấu, trong khi thu nhập ngoài lãi, $ROE$ và tăng trưởng $GDP$ làm giảm nợ xấu.

Bên cạnh lược khảo nghiên cứu, chương I làm rõ phân loại nợ theo quy định của NHNN, phân tích các nguyên nhân chủ quan (từ khẩu vị rủi ro, năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng, khó khăn tài chính và sự thiếu minh bạch của khách hàng) và nguyên nhân khách quan (suy thoái kinh tế, thay đổi pháp lý, các cú sốc bên ngoài).


Chương II: The Current Status of Non-Performing Loans in Vietnam Banking System

Chương II tập trung phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô, cấu trúc hệ thống ngân hàng và diễn biến nợ xấu tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2023.

1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam (2014–2023)

  • Tăng trưởng GDP: Giai đoạn 2014–2022 đạt tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân khoảng 6,1%. Năm 2022 ghi nhận mức tăng trưởng cao đạt 8,0% nhờ sự phục hồi sau dịch. Năm 2023, tăng trưởng đạt khoảng 6,3% (dưới mục tiêu 6,5% của Chính phủ) do ảnh hưởng từ suy giảm kinh tế toàn cầu và giải ngân đầu tư công chậm lại. Dự báo năm 2024 đạt khoảng 6,0% - 6,5%.
  • Tỷ lệ lạm phát: Năm 2015 lạm phát ở mức thấp 0,60%. Từ năm 2016 trở đi, lạm phát duy trì ổn định quanh mức 3,0%, giảm nhẹ xuống 2,80% vào năm 2020 do suy thoái kinh tế và tăng trở lại mức 3,30% vào năm 2023.
  • Tỷ lệ thất nghiệp: Giai đoạn 2014–2019 dao động ổn định quanh mức 2,0%. Năm 2020 duy trì ở mức 1,99%, sau đó tăng lên 3,22% trong các năm 2021–2022 do đứt gãy chuỗi cung ứng và ảnh hưởng của dịch bệnh tới các ngành du lịch, xuất khẩu, và đạt mức 3,25% vào năm 2023.

2. Tổng quan hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Hệ thống được chia thành 4 nhóm chính: Ngân hàng thương mại nhà nước, Ngân hàng thương mại cổ phần, Ngân hàng 100% vốn nước ngoài và Ngân hàng liên doanh.

Bảng 1: Số lượng các ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2014–2023 (Trích xuất từ Bảng 2.1)

Phân loại ngân hàng 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023
NHTM Nhà nước 5 7 4 4 4 4 4 4 4 4
NHTM Cổ phần 33 28 31 31 31 31 31 31 31 31
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 5 5 8 9 9 9 9 9 9 9
Ngân hàng liên doanh 4 3 2 2 2 2 2 2 2 2
Tổng số 47 43 48 46 46 46 46 46 46 46

Quá trình tái cơ cấu và M&A diễn ra mạnh mẽ nhằm lành mạnh hóa hệ thống: sáp nhập Habubank vào Saigon Bank (2012), DaiA Bank vào HDBank (2013), MHB vào BIDV (2015), hợp nhất SCB, Ficombank và TinNghiaBank (2012), tái cơ cấu bắt buộc đối với CBBank, OceanBank, GPBank.

  • Tổng tài sản hệ thống: Tăng trưởng liên tục qua các năm, từ mức 6.514 nghìn tỷ đồng (năm 2014) lên 7.319 (2015), 8.504 (2016), 10.002 (2017), 11.064 (2018), 12.578 (2019), 14.019 (2020), 16.060 (2021), 18.275 (2022) và đạt 20.073 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2023.
  • Tốc độ tăng trưởng tín dụng: Đạt mức 14,38% năm 2014, tăng vọt lên mức đỉnh 24% vào năm 2015, sau đó giảm dần qua các năm (19,68% năm 2018; khoảng 12% vào 2020–2021 do COVID-19), hồi phục lên 14,50% năm 2022 và duy trì trên 13% năm 2023.

3. Thực trạng nợ xấu của hệ thống ngân hàng

Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ toàn hệ thống có sự chuyển biến qua các giai đoạn:

Bảng 2: Tỷ lệ nợ xấu bình quân toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2015–2023 (Trích xuất từ Bảng 2.2 và nội dung phân tích)

Chỉ tiêu 2015 2018 2019 2020 2021 2022 2023
Tỷ lệ nợ xấu bình quân (%) 3,07% (đỉnh quý 3,85%) 2,08% 1,87% ~1,8% - 1,9% 1,65% (quý đạt 1,92%) Tăng trở lại Vượt 3,0%
  • Giai đoạn 2015–2021: Tỷ lệ nợ xấu giảm đều đặn từ 3,07% xuống mức thấp nhất là 1,65% vào năm 2021 nhờ các biện pháp xử lý nợ xấu và tăng trưởng kinh tế ổn định.
  • Giai đoạn 2022–2023: Tỷ lệ nợ xấu đảo chiều tăng nhanh, vượt mốc 3% vào cuối năm 2023.

Bảng 3: Số liệu nợ xấu tại một số ngân hàng thương mại tiêu biểu năm 2023 (Trích xuất từ Bảng 2.3 và văn bản)

Tên ngân hàng Quy mô nợ xấu 31/12/2023 Tỷ lệ tăng trưởng nợ xấu so với đầu năm Ghi chú vị thế nợ xấu
Toàn bộ 28 NHTM khảo sát 194.968 tỷ đồng +40,5% 27/28 ngân hàng ghi nhận nợ xấu tăng
BIDV 22.229 tỷ đồng +22,9% Đứng thứ 2 toàn ngành
VietinBank 16.608 tỷ đồng +5,0% Đứng thứ 3 toàn ngành
Vietcombank Mức tăng 59.455 tỷ đồng Tăng mạnh Đứng thứ 6 toàn ngành
VPBank - - Tỷ lệ nợ xấu/dư nợ: 28,07% (theo danh mục)
VIB - - Tỷ lệ biến động/tỷ trọng: 8,33%
Kienlongbank - - Tỷ lệ nợ xấu/dư nợ: 1,5%

Chương III: Database and Research Method

Chương III thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng định lượng đối với mẫu dữ liệu bảng gồm 24 NHTM niêm yết trong giai đoạn 2014–2023.

Quy trình phân tích và hệ thống bảng kiểm định trong chương gồm:

  • Lựa chọn mô hình và mô tả biến (Bảng 3.1 & 3.2): Định nghĩa các biến độc lập, biến phụ thuộc và trình bày thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất).
  • Phân tích tương quan và đa cộng tuyến (Bảng 3.3 & 3.4): Đánh giá ma trận tương quan giữa các biến độc lập và hệ số VIF nhằm loại trừ khả năng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Hồi quy so sánh OLS, FEM và REM (Bảng 3.5): Ước lượng các mô hình hồi quy cơ sở.
  • Kiểm định Breusch–Pagan/Cook–Weisberg và Kiểm định Hausman (Bảng 3.6 & 3.7): Sử dụng kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM hay REM; kiểm định Breusch-Pagan phát hiện các sai số ngẫu nhiên.
  • Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan (Bảng 3.8 & 3.9): Xác định sự tồn tại của phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation) trong dữ liệu bảng.
  • Ước lượng mô hình hoàn chỉnh bằng phương pháp GLS (Bảng 3.10): Sử dụng Generalized Least Squares (GLS) để khắc phục triệt để phương sai thay đổi và tự tương quan, tạo ra các ước lượng vững và hiệu quả.

Chương IV: Recommendation and Solution to Handle the Non-Performing Loan in Vietnam Commercial Bank

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng tại Chương II và III, tác giả đưa ra 6 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Giải pháp quản lý nợ xấu (Non-performing loan Management Solutions): Chuẩn hóa quy trình theo dõi, thu hồi nợ và nâng cao năng lực thẩm định tín dụng ban đầu.
  2. Mở rộng quy mô ngân hàng và tối ưu hóa cơ cấu vốn (Expanding Bank Scale and Optimizing Capital Structure): Khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô để nâng cao năng lực phân tán rủi ro và đầu tư hệ thống công nghệ quản trị.
  3. Quản lý chặt chẽ tăng trưởng tín dụng (Strict Credit Growth Management): Tránh tăng trưởng tín dụng nóng, kiểm soát chất lượng tín dụng đối với các lĩnh vực có rủi ro cao như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp.
  4. Nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Enhancing Bad Debt Coverage): Tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng để tạo bộ đệm an toàn vững chắc trước các cú sốc tài chính.
  5. Cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận và quản trị rủi ro (Balancing Profit Growth and Risk Management Objectives): Không đánh đổi chuẩn mực an toàn tín dụng để chạy theo tăng trưởng ROE hay lợi nhuận ngắn hạn.
  6. Giám sát các biến động kinh tế vĩ mô (Monitoring Macroeconomic Fluctuations): Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các chỉ số vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp và các sự kiện bất thường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Về mặt thực nghiệm: Nghiên cứu đã tổng hợp chi tiết bức tranh nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm từ 3,07% (năm 2015) xuống 1,65% (năm 2021), nhưng đã đảo chiều tăng mạnh vượt 3,0% vào cuối năm 2023. Trong năm 2023, tổng nợ xấu của 28 NHTM đạt 194.968 tỷ đồng (tăng 40,5% so với đầu năm), với 27/28 ngân hàng có nợ xấu gia tăng.
  • Về mô hình kinh tế lượng: Nghiên cứu sử dụng mô hình dữ liệu bảng kết hợp phương pháp GLS trên Stata 17 để giải quyết triệt để các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan, đánh giá tác động đồng thời của các biến đặc thù ngân hàng ($SIZE$, $LG$, $DR$, $ROE$) và biến vĩ mô ($GDP$, $INF$, $UN$, COVID-19).

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp bằng chứng định lượng thực nghiệm về tác động của cú sốc đại dịch COVID-19 kết hợp với các biến động vi mô, vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu tại 24 NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam qua chuỗi thời gian 10 năm (2014–2023).
  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường nợ xấu theo thông lệ quốc tế (WB, IMF, BCBS, ECB) và chuẩn mực phân loại 5 nhóm nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, 09/2014/TT-NHNN, 11/2021/TT-NHNN).
  • Đề xuất khung 6 nhóm giải pháp quản trị nợ xấu đồng bộ từ cấp độ kiểm soát nội bộ ngân hàng đến theo dõi các chỉ báo vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Mẫu dữ liệu định lượng của nghiên cứu tập trung vào 24 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết công khai trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn 2014–2023; một số ngân hàng chưa niêm yết hoặc ngân hàng thương mại nhà nước (như Agribank) chưa được đưa vào mô hình do tính sẵn có của dữ liệu công bố công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (bao gồm các ngân hàng chưa niêm yết và công ty tài chính); kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2023 để đo lường độ trễ của tác động nợ xấu sau khi các chính sách cơ cấu nợ hỗ trợ đại dịch COVID-19 chấm dứt hiệu lực; bổ sung thêm các biến số định tính về chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II, Basel III.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị rủi ro ngân hàng khi thực hiện các nghiên cứu về rủi ro tín dụng và nợ xấu.
  • Giá trị phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng bài bản (thực hiện từ OLS, FEM/REM, kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan đến ước lượng khắc phục bằng mô hình GLS trên Stata 17).
  • Giá trị dữ liệu: Hệ thống hóa số liệu về mạng lưới ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, tổng tài sản và diễn biến nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam trong suốt giai đoạn 2014–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung pháp lý nào của Việt Nam để xác định và phân loại nợ xấu?
Khóa luận căn cứ vào Điều 10 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) để phân loại nợ thành 5 nhóm (Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn, Nhóm 2: Nợ cần chú ý, Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn, Nhóm 4: Nợ nghi ngờ, Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn). Đồng thời, căn cứ Khoản 8 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN để xác định tỷ lệ nợ xấu nội bảng bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 trên tổng dư nợ cho vay.

2. Mẫu nghiên cứu định lượng và khung thời gian của đề tài được lựa chọn như thế nào?
Nghiên cứu tập trung vào 24 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ năm 2014 đến năm 2023. Ngoài ra, trong phần phân tích thực trạng năm 2023, tác giả mở rộng khảo sát số liệu nợ xấu trên 28 ngân hàng thương mại.

3. Tình hình nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong năm 2023 diễn biến ra sao theo số liệu khóa luận?
Tính đến ngày 31/12/2023, tổng nợ xấu của 28 ngân hàng thương mại đạt 194.968 tỷ đồng, tăng 40,5% so với đầu năm, với 27/28 ngân hàng ghi nhận nợ xấu tăng. Trong nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, quy mô nợ xấu của BIDV đạt 22.229 tỷ đồng (tăng 22,9%, đứng thứ 2 toàn ngành), VietinBank đạt 16.608 tỷ đồng (tăng 5,0%, đứng thứ 3) và Vietcombank ghi nhận nợ xấu tăng 59.455 tỷ đồng (đứng thứ 6 toàn ngành).

4. Mô hình và công cụ kinh tế lượng nào được sử dụng để phân tích dữ liệu bảng trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng phần mềm Stata 17 để thực hiện hồi quy dữ liệu bảng thông qua các mô hình OLS, FEM (Mô hình tác động cố định), REM (Mô hình tác động ngẫu nhiên) và sử dụng phương pháp GLS (Generalized Least Squares) để khắc phục các hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan sau khi thực hiện các kiểm định Breusch–Pagan/Cook–Weisberg, kiểm định Hausman và kiểm định tự tương quan.

5. Những nhóm giải pháp trọng tâm nào được đề xuất trong Chương IV?
Chương IV đưa ra 6 nhóm giải pháp chính gồm: (1) Quản lý nợ xấu, (2) Mở rộng quy mô ngân hàng và tối ưu hóa cơ cấu vốn, (3) Quản lý chặt chẽ tăng trưởng tín dụng, (4) Nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu, (5) Cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận và quản trị rủi ro, và (6) Giám sát chặt chẽ các biến động kinh tế vĩ mô.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huy Hoàng đã phân tích toàn diện tác động của các biến động kinh tế vĩ mô và vi mô đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014–2023, trong đó nhấn mạnh giai đoạn đại dịch COVID-19. Đề tài kết hợp cơ sở lý luận, khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và thông lệ quốc tế với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng GLS trên Stata 17 nhằm đảm bảo tính chuẩn xác của kết quả ước lượng. Các kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình là cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm kiểm soát nợ xấu và nâng cao năng lực an toàn tài chính cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.