Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là hoạt động cốt lõi, chiếm tỷ trọng chủ yếu trong cơ cấu tài sản và mang lại nguồn thu nhập lớn nhất cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất, trong đó rủi ro tín dụng biểu hiện qua sự gia tăng nợ xấu. Khi nợ xấu gia tăng, chất lượng tài sản và hệ số an toàn vốn của ngân hàng suy giảm, làm tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và chi phí xử lý nợ, làm giảm sút lợi nhuận và đe dọa sự an toàn thanh khoản của toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng.

Trước bối cảnh thị trường tín dụng doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn và các ngân hàng có xu hướng chuyển dịch mạnh sang phân khúc khách hàng cá nhân, cùng các cú sốc tài chính bắt nguồn từ khủng hoảng kinh tế và dịch bệnh, việc kiểm soát nợ xấu trở thành yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam" được tác giả Phan Thị Linh Phượng thực hiện nhằm nhận diện, đo lường mức độ tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và môi trường vĩ mô đến nợ xấu, cung cấp căn cứ thực nghiệm cho công tác quản trị rủi ro tín dụng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTM ở Việt Nam, làm sáng tỏ chiều hướng và mức độ tác động, từ đó đề xuất các khuyến nghị kiểm soát nợ xấu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTM, xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
    2. Thứ hai, phân tích mức độ ảnh hưởng và chiều ảnh hưởng của các yếu tố đặc thù ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô đến nợ xấu.
    3. Thứ ba, đưa ra các khuyến nghị giảm thiểu nợ xấu, đảm bảo an toàn cho hoạt động tín dụng ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTM ở Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố đến nợ xấu tại các NHTM ở Việt Nam như thế nào?
  3. Từ kết quả nghiên cứu, những khuyến nghị nào cần được đề xuất để giảm thiểu nợ xấu tại các ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại đặc thù ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu.
  • Phạm vi không gian: 28 NHTM cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 15 năm, từ năm 2007 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng nợ xấu và ước lượng tác động kinh tế lượng của các biến tài chính vi mô và chỉ tiêu kinh tế vĩ mô lên nợ xấu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các quy định pháp lý

Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa học thuật và tiêu chuẩn quốc tế về nợ xấu:

  • Nhóm chuyên gia tư vấn (AEG) của Liên Hợp Quốc & Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): Xác định khoản vay là nợ xấu khi quá hạn trả gốc và/hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản lãi quá hạn từ 90 ngày trở lên được nhập gốc, tái cấp vốn, cơ cấu lại, hoặc có cơ sở rõ ràng cho thấy người vay không thể hoàn trả đầy đủ.
  • Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS): Nợ không có khả năng hoàn trả khi ngân hàng nhận định người vay khó hoàn trả đầy đủ hoặc đã quá hạn trên 90 ngày.
  • Viện Tài chính Quốc tế (IIF): Phân loại nợ thành 5 nhóm, trong đó nợ xấu thuộc các nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (Nghi ngờ), và nhóm 5 (Mất vốn).

Tại Việt Nam, nghiên cứu căn cứ vào Thông tư 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 và Văn bản hợp nhất số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro:

Nhóm nợ Tên nhóm nợ Tiêu chí phân loại định lượng (Số ngày quá hạn) Tiêu chí phân loại định tính
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn Dưới 10 ngày Đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn
Nhóm 2 Nợ cần chú ý Từ 10 đến 90 ngày Có khả năng thu hồi đầy đủ nhưng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn Từ 91 đến 180 ngày Không có khả năng thu hồi gốc và lãi khi đến hạn; nguy cơ tổn thất một phần
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ Từ 181 đến 360 ngày Khả năng tổn thất nợ gốc và lãi ở mức cao
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn Trên 360 ngày Không còn khả năng thu hồi, mất vốn toàn bộ

Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu được sử dụng gồm: $$\text{Tỷ lệ nợ xấu (NPL)} = \frac{\text{Nợ xấu nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$$ $$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$$ $$\text{Hệ số rủi ro tín dụng} = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản có}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận chính:

  1. Phương pháp định tính: Thu thập dữ liệu thứ cấp, sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, so sánh và đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua biểu đồ, bảng số liệu để làm rõ biến động thực trạng nợ xấu của hệ thống NHTM.
  2. Phương pháp định lượng: Áp dụng kinh tế lượng cho dữ liệu bảng (panel data). Tác giả tiến hành ước lượng tuần tự qua các mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, thực hiện kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Nhằm giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh do sự xuất hiện của biến trễ nợ xấu ($NPL_{i,t-1}$), hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp Hồi quy Mô-men tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên của 28 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2007–2021.
  • Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ cơ sở dữ liệu World Development Indicators của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê và Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh rủi ro nợ xấu gia tăng từ các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và các biến động kinh tế trong nước. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến nợ xấu, và phạm vi nghiên cứu tập trung vào 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007–2021. Chương 1 cũng nêu rõ quy trình kết hợp định tính - định lượng, giới thiệu phương pháp ước lượng GMM và chỉ rõ bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế (AEG, IMF, BCBS, ECB) và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Văn bản hợp nhất 22/VBHN-NHNN). Tác giả trình bày phương pháp phân loại 5 nhóm nợ theo định tính và định lượng, cùng các công thức tính tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn và hệ số rủi ro tín dụng.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích sâu các công trình quốc tế (Makri et al., 2014; Salas & Saurina, 2002; Louzis et al., 2010; Messai, 2013; Fofack, 2005; Hosen et al., 2020; Chaibi & Ftiti, 2015; Klein, 2013; Berge & Boye, 2007) và các công trình trong nước (Nguyễn Thị Hồng Vinh & Nguyễn Minh Sáng, 2018; Võ Thị Quý & Bùi Văn Toản, 2014; Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan, 2018; Nguyễn Thị Như Quỳnh et al., 2018; Phan Thị Hồng Thẩm, 2019). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây thường có khung thời gian khảo sát ngắn (như 4 năm hoặc 7 năm) hoặc chưa xử lý triệt để hiện tượng nội sinh bằng phương pháp GMM trên bộ dữ liệu bảng kéo dài 15 năm (2007–2021).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu, mô hình kinh tế lượng và hệ thống các biến đo lường. Mô hình dữ liệu bảng động tổng quát có dạng: $$NPL_{it} = \alpha_0 + \beta M_{it} + \pi F_{it} + \epsilon_{it}$$ Trong đó $M_{it}$ là véc-tơ các yếu tố kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng kinh tế GDP, Tỷ lệ lạm phát INF); $F_{it}$ là véc-tơ các biến đặc thù ngân hàng bao gồm: nợ xấu trễ ($NPL_{i,t-1}$), hiệu quả hoạt động ($ROE$), tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$), quy mô ngân hàng ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$), tăng trưởng cho vay ($LOANS$), chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$), và tỷ lệ thanh khoản ($LDR$).

Tác giả thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9 tương ứng với dấu kỳ vọng của các biến độc lập. Chương này cũng phân tích chi tiết cơ chế ước lượng của OLS gộp, mô hình FEM, mô hình REM, và khẳng định tính vượt trội của phương pháp GMM trong việc xử lý biến nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích thực trạng nợ xấu của 28 NHTM giai đoạn 2007–2021:

  • Năm 2007, tỷ lệ nợ xấu bình quân ở mức 1,17%, sau đó tăng vọt lên 2,30% vào năm 2008 do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu.
  • Giai đoạn 2009–2012, nợ xấu tiếp tục leo thang từ 2,00% lên 3,47% do suy thoái kinh tế và khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Giai đoạn 2012–2015, tỷ lệ nợ xấu lập đỉnh ở mức 3,92%, sau đó có xu hướng giảm dần nhờ các chính sách tái cơ cấu và xử lý nợ xấu của ngành ngân hàng, duy trì mức thấp đến năm 2019.
  • Năm 2020, tỷ lệ nợ xấu tăng trở lại mức 1,87% dưới tác động của đại dịch Covid-19, và giảm nhẹ xuống 1,70% vào năm 2021.

Tiếp đó, chương trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình OLS, FEM, REM và các kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan). Kết quả ước lượng hồi quy GMM chỉ ra mô hình đạt độ tin cậy cao, vượt qua các kiểm định về tính phù hợp của biến công cụ và kiểm định tự tương quan bậc hai.

Chương 5: Kết luận và một số khuyến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy GMM, tác giả tổng kết các phát hiện chính và đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị chính sách nhằm hạn chế nợ xấu tại các NHTM Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, tối ưu hóa quy mô tài sản, quản trị hiệu quả nguồn vốn, trích lập dự phòng rủi ro hợp lý và chủ động theo dõi các biến động vĩ mô. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Mô hình hồi quy Mô-men tổng quát (GMM) xác định có 8 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) của 28 NHTM Việt Nam:

Nhóm yếu tố Tên biến Ký hiệu Chiều tác động thực nghiệm Ý nghĩa thống kê
Đặc thù ngân hàng Nợ xấu năm trước $NPL_{t-1}$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Hiệu quả hoạt động $ROE$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Tỷ số vốn chủ sở hữu $ETA$ Có tác động Có ý nghĩa
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Tăng trưởng cho vay $LOANS$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Dự phòng rủi ro tín dụng $LLP$ Ngược chiều (-) Có ý nghĩa
Kinh tế vĩ mô Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Cùng chiều (+) Có ý nghĩa
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Có tác động Có ý nghĩa

Giải thích kết quả:

  • Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$) có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến nợ xấu hiện tại, phản ánh tính quán tính và độ trễ trong quá trình tích tụ và xử lý rủi ro tín dụng.
  • Hiệu quả hoạt động ($ROE$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tăng trưởng cho vay ($LOANS$) và Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$) có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ nợ xấu. Ngân hàng có năng lực sinh lời cao, quy mô tổng tài sản lớn và công tác trích lập dự phòng chủ động có xu hướng kiểm soát nợ xấu tốt hơn.
  • Đối với các yếu tố vĩ mô, tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và lạm phát ($INF$) thể hiện tác động rõ nét đến chất lượng nợ của hệ thống ngân hàng.

Khuyến nghị và giải pháp của tác giả

  1. Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và nâng cao chất lượng khoản vay: Tránh mở rộng tín dụng quá nóng; tập trung thẩm định năng lực tài chính và phương án kinh doanh của khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng cá nhân.
  2. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động ($ROE$): Cải thiện quy trình phê duyệt tín dụng, phân tán rủi ro danh mục và nâng cao năng lực giám sát sau giải ngân.
  3. Chủ động trong công tác trích lập dự phòng rủi ro ($LLP$): Thực hiện trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước để tạo bộ đệm tài chính vững chắc khi rủi ro phát sinh.
  4. Quản trị quy mô tài sản và tỷ số an toàn vốn ($ETA$): Tận dụng lợi thế quy mô để hiện đại hóa công nghệ quản trị tín dụng, duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối ưu nhằm hấp thụ các cú sốc tài chính.
  5. Dự báo và thích ứng với biến động vĩ mô: Thường xuyên theo dõi diễn biến tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát để điều chỉnh chính sách lãi suất và hạn mức tín dụng phù hợp từng thời kỳ.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về rủi ro tín dụng và nợ xấu tại các nền kinh tế mới nổi, củng cố khung lý thuyết về mối quan hệ giữa các chỉ số nội tại ngân hàng, biến số vĩ mô và chất lượng tài sản ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về diễn biến nợ xấu của 28 NHTM Việt Nam trong suốt 15 năm (2007–2021), chỉ ra các yếu tố trọng yếu tác động đến nợ xấu giúp các nhà quản trị ngân hàng chủ động xây dựng chính sách cảnh báo sớm và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong điều hành tiền tệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi 28 NHTM cổ phần tại Việt Nam; dữ liệu vĩ mô và vi mô chỉ giới hạn ở một số biến số tài chính định lượng cơ bản trên báo cáo tài chính, chưa bao quát đầy đủ các yếu tố phi tài chính (như chất lượng quản trị doanh nghiệp, trình độ cán bộ tín dụng, khung pháp lý xử lý tài sản bảo đảm) hoặc các loại hình tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài; bổ sung các biến số vi mô chuyên sâu về quản trị rủi ro, cấu trúc sở hữu, chỉ số thị trường và cập nhật chuỗi dữ liệu trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo cách thức xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động, quy trình kiểm định và kỹ thuật ước lượng mô hình GMM trong việc xử lý nội sinh và khuyết tật dữ liệu tài chính.
  • Nhà nghiên cứu về ngân hàng thương mại: Kế thừa bộ khung lý thuyết tổng quan về phân loại nợ theo quy định Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực quốc tế, cùng hệ thống bảng số liệu biến động nợ xấu của 28 NHTM giai đoạn 2007–2021.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm về tác động của $NPL_{t-1}$, $ROE$, $SIZE$, $LLP$ và $LOANS$ để thiết lập các chỉ số cảnh báo rủi ro sớm và điều chỉnh chính sách trích lập dự phòng tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu của 28 NHTM Việt Nam biến động như thế nào qua các mốc thời gian chính trong giai đoạn 2007–2021?
Trả lời: Tỷ lệ nợ xấu bình quân ghi nhận ở mức 1,17% năm 2007, tăng mạnh lên 2,30% năm 2008 do khủng hoảng tài chính toàn cầu; tiếp tục tăng lên 3,47% trong giai đoạn 2009–2012 và đạt đỉnh 3,92% trong giai đoạn 2012–2015. Sau đó, tỷ lệ này giảm dần đến năm 2019, tăng nhẹ lên 1,87% vào năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và giảm về mức 1,70% vào năm 2021.

2. Theo văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam được trích dẫn trong khóa luận, nợ xấu được định nghĩa và phân loại như thế nào?
Trả lời: Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Văn bản hợp nhất 22/VBHN-NHNN, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn, quá hạn 91–180 ngày), nhóm 4 (Nợ nghi ngờ, quá hạn 181–360 ngày) và nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn, quá hạn trên 360 ngày).

3. Vì sao tác giả sử dụng phương pháp hồi quy GMM thay vì chỉ dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Trả lời: Do mô hình nghiên cứu có sự xuất hiện của biến trễ nợ xấu ($NPL_{t-1}$) dẫn đến hiện tượng nội sinh, đồng thời dữ liệu bảng xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp GMM (Mô-men tổng quát) cho phép sử dụng các biến công cụ để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh và các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được vững và hiệu quả.

4. Những yếu tố nào được xác định có ý nghĩa thống kê tác động đến nợ xấu trong mô hình hồi quy cuối cùng?
Trả lời: Có 8 biến có ý nghĩa thống kê gồm: nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$), chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$), hiệu quả hoạt động ngân hàng ($ROE$), tỷ số vốn chủ sở hữu ($ETA$), quy mô ngân hàng ($SIZE$), tăng trưởng cho vay ($LOANS$), tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tỷ lệ lạm phát ($INF$).

5. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn cụ thể nào?
Trả lời: Dữ liệu đặc thù của 28 NHTM được thu thập từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Thuyết minh BCTC) và Báo cáo thường niên giai đoạn 2007–2021; dữ liệu kinh tế vĩ mô được thu thập từ cơ sở dữ liệu World Development Indicators của World Bank, Tổng cục Thống kê và Báo cáo Ngân hàng Nhà nước.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Linh Phượng đã thực hiện phân tích toàn diện thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007–2021 bằng phương pháp hồi quy Mô-men tổng quát (GMM). Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của cả các yếu tố nội tại ngân hàng ($NPL_{t-1}$, $ROE$, $LLP$, $SIZE$, $LOANS$, $ETA$) và các biến số kinh tế vĩ mô ($GDP$, $INF$) đối với tỷ lệ nợ xấu. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp quản trị rủi ro tín dụng có tính ứng dụng cao, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực cho các nghiên cứu định lượng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.