Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) với đề tài “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam” được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như Quỳnh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Minh Hà và PGS. Nguyễn Đức Trung tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển với quy mô nhỏ, hội nhập sâu rộng vào hệ thống kinh tế thế giới nhưng hệ thống tài chính còn ở trình độ thấp, phụ thuộc chủ yếu vào sự phát triển của hệ thống ngân hàng (Oanh, Hạc, & Chương, 2017). Ổn định ngân hàng đóng vai trò là động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai (Jokipii & Monnin, 2013). Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008–2009 đã chứng minh rằng một cú sốc tại một định chế tài chính có thể lây lan sang toàn hệ thống (Bernabe Jr, 2012), đồng thời làm thay đổi nhận thức của các ngân hàng trung ương: mục tiêu ổn định giá cả đơn lẻ không đủ để đảm bảo ổn định tài chính (Galati & Moessner, 2013).

Thực tế này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ (CSTT), chính sách tài khóa (CSTK) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống (Ebrahimi Kahou & Lehar, 2017). Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) được giao nhiệm vụ thực thi đồng thời CSTT và CSATVM trong bối cảnh thực hiện đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu và triển khai chuẩn mực an toàn vốn Basel II (NHNN, 2017). Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận riêng lẻ từng chính sách, tập trung vào ổn định tài chính tổng quát hoặc kênh tăng trưởng tín dụng mà chưa đi sâu lượng hóa tác động phối hợp và tương tác giữa CSTT và CSATVM đối với ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực nghiệm tác động của CSTT và CSATVM do NHNN thực hiện đến ổn định của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2018, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu lực điều hành và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá tác động của CSTT đến ổn định của các NHTM Việt Nam.
    2. Đánh giá tác động của CSATVM đến ổn định của các NHTM Việt Nam.
    3. Đánh giá tác động tương tác giữa CSTT và CSATVM đến ổn định của các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Tác động của CSTT đến ổn định các NHTM Việt Nam như thế nào?
  2. Tác động của CSATVM đến ổn định các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Sự tương tác giữa CSTT và CSATVM trong việc duy trì ổn định ngân hàng tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách tiền tệ, chính sách an toàn vĩ mô, ổn định ngân hàng, cùng các mối quan hệ tác động trực tiếp và tương tác giữa CSTT, CSATVM đối với ổn định ngân hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm NHTM cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian (Mẫu nghiên cứu): 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu công bố liên tục. Tính đến ngày 31/12/2017, tổng tài sản của 22 ngân hàng này đạt 3.182 nghìn tỷ đồng, chiếm 95,3% tổng tài sản của toàn bộ 31 NHTM tại Việt Nam (4.497 nghìn tỷ đồng), đảm bảo tính đại diện cho hệ thống.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế theo các nhóm chủ đề chính:

                        (Maddaloni & Peydró, 2013; Garcia Revelo et al., 2020; Malovaná & Frait, 2017)
  1. Nghiên cứu về tác động của CSTT đến ổn định và rủi ro ngân hàng: Các công trình quốc tế phân tích cơ chế truyền dẫn và hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng dưới tác động của CSTT, tiêu biểu như Altunbas, Gambacorta, và Marques-Ibanez (2010a, 2010b, 2012), Dell'Ariccia, Marquez, và Laeven (2010), Angeloni, Faia, và Lo Duca (2015), Paligorova và Santos (2017), Chen, Wu, Jeon, và Wang (2017), Brana, Campmas, và Lapteacru (2018), Neuenkirch và Nöckel (2018), de Moraes và de Mendonça (2019), Ngambou Djatche (2019), Malovaná, Kolcunová, và Brož (2019). Tại Việt Nam, tác động của CSTT đến hoạt động ngân hàng được khảo sát qua nghiên cứu của Nguyen Thanh, Huong Vu, và Thu Le (2017).

  2. Nghiên cứu về CSATVM: Các nghiên cứu tập trung xây dựng khung lý thuyết gồm Lim et al. (2011), Galati và Moessner (2013), Claessens (2014), Tomuleasa (2015), BIS (2016), Ebrahimi Kahou và Lehar (2017), Fendoğlu (2017). Các đánh giá thực nghiệm về hiệu quả của CSATVM tại các nền kinh tế được thực hiện bởi Bruno và Shin (2014), M. Lee, Asuncion, và Kim (2016), Zhang và Zoli (2016), Bruno, Shim, và Shin (2017), S. Lee, Gaspar, và Villaruel (2017), Akinci và Olmstead-Rumsey (2018). Tại Việt Nam, Yến và Ngân (2016) đánh giá hiệu quả CSATVM; Oanh, Hạc, và Chương (2017), Nguyễn Phi Lân et al. (2017) phân tích sự phối hợp giữa CSTT và chính sách an toàn hoạt động.

  3. Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến ổn định ngân hàng: Nghiên cứu về các yếu tố nội bộ và vĩ mô ảnh hưởng đến ổn định ngân hàng bao gồm Boyd, De Nicoló, và Jalal (2006), Wagner (2007), Fecht và Wagner (2009), Beck, De Jonghe, và Schepens (2013), Fang, Hasan, và Marton (2014), R. Diaconu và Oanea (2014), I. Diaconu và Oanea (2015), Carretta et al. (2015), Köhler (2015), Hou và Wang (2016), Ngalawa, Tchana, và Viegi (2016), Silva Buston (2016), Fernández, González, và Suárez (2016), Dwumfour (2017), Ghenimi, Chaibi, và Omri (2017), Ibrahim và Rizvi (2017), M. Khan, Scheule, và Wu (2017), Goetz (2018), Jayakumar et al. (2018), Eichler, Lähner, và Noth (2018), Wang, Chen, và Xiong (2019). Tại Việt Nam có các công trình của Hà và Hướng (2016), Tuyền, Đạo, và Anh (2017).

  4. Nghiên cứu về tương tác giữa CSTT và CSATVM: Maddaloni và Peydró (2013) nghiên cứu tại khu vực đồng Euro qua chuẩn tín dụng cho vay; Malovaná và Frait (2017), Garcia Revelo, Lucotte, và Pradines-Jobet (2020) nghiên cứu mối liên hệ giữa hai chính sách. Tại Việt Nam, Trung và Chung (2018) nghiên cứu tác động đến ổn định tài chính qua kênh tăng trưởng tín dụng.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Đa phần các nghiên cứu tại Việt Nam chưa đi sâu xem xét trực tiếp biến phụ thuộc là ổn định ngân hàng (đo lường bằng chỉ số Z-score và tỷ lệ nợ xấu NPL).
  • Chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào tại Việt Nam mô hình hóa và lượng hóa cụ thể biến tương tác giữa CSTT và CSATVM đối với sự ổn định của hệ thống NHTM.
  • Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của bộ công cụ CSTT (cung tiền M2, lãi suất tái chiết khấu) và công cụ CSATVM (tỷ lệ an toàn vốn CAR, hệ số thanh khoản, tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi LDR) đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Chính sách tiền tệ: Tiếp cận theo Ball (2011), Mishkin (2012), Yeyati và Sturzenegger (2010), Madura (2014), Siegel (1982), Cecchetti, Schoenholtz, và Fackler (2006), Luật NHNN (2010). Hệ thống mục tiêu gồm: mục tiêu cuối cùng (ổn định tiền tệ, tăng trưởng kinh tế, công ăn việc làm, ổn định thị trường tài chính, lãi suất, tỷ giá), mục tiêu trung gian (khối tiền tệ M1, M2, M3; lãi suất), mục tiêu hoạt động (tiền cơ bản MB, lãi suất liên ngân hàng) và các công cụ (dự trữ bắt buộc, chính sách chiết khấu/tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở).
  • Chính sách an toàn vĩ mô: Dựa trên định nghĩa của FSB, IMF, và BIS (2011), Barwell (2013), Bernabe Jr (2012), Galati và Moessner (2013), ECB (2018). Luận án sử dụng khung phân loại công cụ CSATVM theo loại hình rủi ro điều chỉnh của Lim et al. (2011), bao gồm: công cụ liên quan đến tín dụng (LTV, DTI, caps ngoại tệ, trần tín dụng), công cụ liên quan đến thanh khoản (NOP, kỳ hạn, dự trữ bắt buộc), và công cụ liên quan đến vốn (yêu cầu vốn chống chu kỳ CCR, trích lập dự phòng động). Phân loại theo đối tượng điều chỉnh của Fendoğlu (2017) gồm công cụ liên quan đến người vay (MaPP-Bw), công cụ liên quan đến định chế tài chính (MaPP-FI), nội tệ (MaPP-D) và ngoại tệ (MaPP-FX). Phân loại theo kích thước rủi ro theo chiều thời gian và chiều không gian của Ebrahimi Kahou và Lehar (2017).
  • Ổn định ngân hàng: Khái niệm tiếp cận từ góc độ ổn định tài chính và trạng thái nghịch đảo là bất ổn ngân hàng (Crockett, 1997; Goodhart, 2006; Allen & Wood, 2006; Mishkin, 1992, 1999; Davies, 2006; Ngalawa et al., 2016; Lai, 2002; Rose, 1996; Dwumfour, 2017). Luận án viện dẫn lý thuyết bất ổn tài chính với khái niệm "Khoảnh khắc Minsky" (Minsky moment) của Hyman Minsky về sự chuyển dịch cấu trúc tài chính sang trạng thái dễ tổn thương khi gia tăng đòn bẩy và nợ vay rủi ro.

Phương pháp đo lường ổn định ngân hàng

Luận án sử dụng hai chỉ báo chính để đo lường mức độ ổn định / bất ổn của NHTM:

  1. Chỉ số Z-score (khoảng cách tới ngưỡng phá sản): Tính theo công thức của Groeneveld và de Vries (2009), R. Diaconu và Oanea (2014), Kabir, Worthington, và Gupta (2015), Fernández et al. (2016), Abuzayed, Al-Fayoumi, và Molyneux (2018):

$$Z\text{-score}{it} = \frac{ROA{it} + \left(\frac{E}{A}\right){it}}{\sigma(ROA){it}}$$

Trong đó:

  • $ROA_{it}$: Suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân của ngân hàng $i$ năm $t$.
  • $(E/A)_{it}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của ngân hàng $i$ năm $t$.
  • $\sigma(ROA)_{it}$: Độ lệch chuẩn của ROA ngân hàng $i$ năm $t$, tính trên cửa sổ trượt 3 năm liên tiếp. Biến phụ thuộc được đưa vào mô hình dưới dạng logarit tự nhiên: $\ln(Z\text{-score})$. Giá trị Z-score càng cao phản ánh ngân hàng càng ổn định, rủi ro vỡ nợ càng thấp.
  1. Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng $i$ năm $t$. NPL càng cao phản ánh mức độ bất ổn và rủi ro tín dụng của ngân hàng càng lớn.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật kinh tế lượng

  • Phương pháp tiếp cận: Định tính (khảo lược hệ thống tài liệu và tham vấn ý kiến chuyên gia để xác định cấu trúc mô hình, lựa chọn biến đại diện và biến tương tác phù hợp với thực tiễn Việt Nam) kết hợp định lượng.
  • Mô hình kinh tế lượng: Mô hình hồi quy dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data Model).
  • Kỹ thuật ước lượng: Phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống 2 bước (Two-step System GMM - SGMM) theo Arellano và Bond (1991), Greene (2003). Phương pháp SGMM kiểm soát được hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và triệt tiêu tính nội sinh giữa các biến trong mô hình.

Hệ thống biến trong mô hình nghiên cứu

Loại biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường
Biến phụ thuộc Ổn định ngân hàng $\ln(Z\text{-score})$ Logarit tự nhiên của chỉ số Z-score
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay (%)
Biến CSTT Cung tiền M2 $\ln(M2)$ Logarit tự nhiên của khối tiền tệ M2
Lãi suất tái chiết khấu $DIS$ Lãi suất tái chiết khấu do NHNN công bố (%)
Biến CSATVM Tỷ lệ an toàn vốn $CAR$ Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của NHTM (%)
Hệ số thanh khoản $LIQ$ Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (%)
Tỷ lệ cho vay / tiền gửi $LDR$ Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi huy động (%)
Biến tương tác Tương tác CSTT và CSATVM $\ln(M2) \times LDR$ Tích số giữa logarit cung tiền M2 và tỷ lệ LDR
Biến kiểm soát Quy mô ngân hàng $BANKSIZE$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ngân hàng
Hiệu quả chi phí $CIR$ Tỷ lệ chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động (%)
Tỷ lệ cho vay / tài sản $LOANTA$ Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản (%)
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (%)
Lạm phát $CPI$ Chỉ số giá tiêu dùng (%)

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

  • Dữ liệu tài chính ngân hàng: Báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 22 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2008–2018.
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Tăng trưởng GDP và chỉ số CPI thu thập từ cơ sở dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
  • Dữ liệu tiền tệ: Lãi suất tái chiết khấu thu thập từ các văn bản quy định điều hành của NHNN; Cung tiền M2 thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả chỉ ra tính dễ tổn thương của hệ thống ngân hàng Việt Nam, sự cần thiết phải mở rộng khung giám sát sang an toàn vĩ mô sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, và làm rõ vai trò điều hành của NHNN đối với đề án tái cơ cấu tổ chức tín dụng. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 22 NHTM cổ phần (chiếm 95,3% tổng tài sản hệ thống năm 2017) trong giai đoạn 2008–2018, đồng thời khái quát phương pháp SGMM và bố cục 5 chương của công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tập trung luận giải cơ sở lý luận về CSTT, CSATVM và ổn định ngân hàng. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế truyền dẫn qua các kênh chính sách, phân loại công cụ CSATVM theo các chuẩn mực của Lim et al. (2011), Fendoğlu (2017), và Ebrahimi Kahou và Lehar (2017). Dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức về sự thiếu vắng mô hình phân tích định lượng tương tác CSTT – CSATVM tại Việt Nam, qua đó thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa cung tiền M2, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ CAR, hệ số thanh khoản, tỷ lệ LDR và biến tương tác $\ln(M2) \times LDR$ đối với ổn định ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu, mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động, định nghĩa và công thức đo lường chi tiết cho từng biến phụ thuộc, biến độc lập chính sách, biến tương tác và các biến kiểm soát (đặc thù ngân hàng và vĩ mô). Tác giả làm rõ lý do lựa chọn phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step SGMM) theo Arellano và Bond (1991) để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng ngân hàng, đồng thời mô tả quy trình thu thập và xử lý mẫu dữ liệu 22 NHTM Việt Nam trong 11 năm.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và kết quả ước lượng hồi quy SGMM cho các phương trình tác động:

  • Thực trạng các chỉ số: Phân tích diễn biến chỉ số Z-score bình quân, tỷ lệ nợ xấu NPL, lãi suất tái chiết khấu, tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 và tỷ lệ an toàn vốn CAR của 22 NHTM qua các năm 2008–2018.
  • Tác động của CSTT: Kết quả hồi quy chỉ ra rằng khi NHNN mở rộng CSTT (tăng cung tiền M2) hoặc thắt chặt CSTT (tăng lãi suất tái chiết khấu DIS) đều có tác động làm gia tăng bất ổn ngân hàng (làm giảm $\ln(Z\text{-score})$ và làm tăng tỷ lệ nợ xấu NPL). Việc tăng lãi suất tái chiết khấu làm gia tăng chi phí vốn vay trên thị trường liên ngân hàng, dẫn đến tăng lãi suất cho vay, gia tăng áp lực trả nợ của khách hàng và làm tăng rủi ro nợ xấu.
  • Tác động của CSATVM: Việc thực thi CSATVM thắt chặt (yêu cầu tăng tỷ lệ CAR, tăng hệ số thanh khoản, giảm tỷ lệ LDR) có tác động thúc đẩy ổn định ngân hàng (tăng $\ln(Z\text{-score})$, giảm NPL). Ngược lại, nới lỏng CSATVM làm gia tăng bất ổn.
  • Tác động tương tác: Biến tương tác $\ln(M2) \times LDR$ có ý nghĩa thống kê mang dấu dương với rủi ro/nợ xấu, khẳng định rằng khi NHNN tăng cung tiền M2 đồng thời cho phép các NHTM tăng tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) sẽ khuếch đại mức độ bất ổn định của hệ thống ngân hàng.
  • Tác động của các biến kiểm soát: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) thúc đẩy ổn định ngân hàng; quy mô ngân hàng ($BANKSIZE$), tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR$) và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($LOANTA$) đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến mức độ ổn định của các NHTM.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu thực nghiệm đạt được từ chương 4, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Tác giả đề xuất hệ thống hàm ý chính sách cụ thể chia thành hai nhóm đối tượng: (i) Nhóm giải pháp dành cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về khuôn khổ ban hành CSATVM chính thức, điều tiết cung tiền M2, ổn định mặt bằng lãi suất tái chiết khấu, kiểm soát tỷ lệ LDR và tiếp tục lộ trình tái cấu trúc tổ chức tín dụng; (ii) Nhóm giải pháp dành cho các NHTM về nâng cao năng lực vốn, quản trị chi phí hoạt động, quản lý thanh khoản và kiểm soát chất lượng tín dụng. Cuối chương nêu rõ các giới hạn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ (thông qua cung tiền M2 và lãi suất tái chiết khấu) đến ổn định ngân hàng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, chỉ ra đặc thù khi NHNN tăng lãi suất tái chiết khấu làm gia tăng bất ổn ngân hàng.
  2. Lượng hóa tác động của các công cụ chính sách an toàn vĩ mô (CAR, thanh khoản, LDR) đối với việc cải thiện mức độ ổn định và giảm thiểu rủi ro phá sản của các NHTM.
  3. Thiết lập và kiểm định thành công biến tương tác chính sách ($\ln(M2) \times LDR$), chứng minh thực nghiệm rằng việc đồng thời mở rộng cung tiền và nới lỏng giới hạn cho vay trên tiền gửi sẽ làm gia tăng bất ổn của hệ thống ngân hàng thương mại.

Những đóng góp về mặt thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý và các định chế tài chính:

  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Kiểm soát mức độ tăng trưởng cung tiền M2 hợp lý, điều chỉnh mục tiêu trung gian để tránh dòng tiền chảy vào các lĩnh vực rủi ro.
    • Duy trì mặt bằng lãi suất điều hành (lãi suất tái chiết khấu) ở mức thấp và ổn định, tránh các cú sốc tăng lãi suất đột ngột làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay.
    • Chính thức ban hành và hoàn thiện khuôn khổ CSATVM tại Việt Nam, duy trì các giới hạn an toàn nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn (CAR theo Basel II), hệ số thanh khoản và trần tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR).
    • Tiếp tục đẩy mạnh đề án tái cấu trúc hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2015–2020, tầm nhìn 2030 và gắn liền với việc xử lý nợ xấu thực chất.
  • Đối với các Ngân hàng Thương mại:
    • Từng bước củng cố và nâng cao năng lực tài chính, tăng quy mô vốn chủ sở hữu nhằm đáp ứng đầy đủ hệ số CAR.
    • Gia tăng hiệu quả quản trị chi phí, kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động (CIR).
    • Gia tăng quy mô hoạt động và tăng trưởng tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($LOANTA$) một cách thận trọng, phù hợp với năng lực quản trị rủi ro.
    • Chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó trước các biến động của nền kinh tế vĩ mô và sự thay đổi chính sách từ NHNN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung được trình bày trong luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo được ghi nhận như sau:

  • Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án giới hạn khảo sát trên mẫu 22 NHTM cổ phần do các hạn chế về mức độ công bố dữ liệu đầy đủ và liên tục của một số ngân hàng khác; chưa mở rộng sang các định chế tài chính khác trong hệ thống như ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã hay các chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
  • Về công cụ chính sách: Nghiên cứu tập trung vào các công cụ đại diện cụ thể của CSTT (M2, lãi suất tái chiết khấu) và CSATVM (CAR, hệ số thanh khoản, LDR). Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thêm các công cụ an toàn vĩ mô khác (như trần tỷ lệ LTV, DTI, giới hạn vị thế ngoại tệ NOP, trích lập dự phòng động) khi các công cụ này được chuẩn hóa và áp dụng phổ biến hơn tại Việt Nam.
  • Về chuỗi thời gian dữ liệu: Nghiên cứu thực hiện trên chuỗi dữ liệu 2008–2018. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể cập nhật dữ liệu các giai đoạn sau 2018 để đánh giá sự thay đổi khi chuẩn mực Basel II được áp dụng toàn diện trên hệ thống.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (NHNN, Vụ Ổn định Tiền tệ - Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Bộ Tài chính): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn của CSTT và CSATVM, hỗ trợ việc thiết lập khung phối hợp chính sách đồng bộ, tránh sự xung đột giữa chính sách tiền tệ mở rộng và các mục tiêu an toàn vĩ mô.
  • Ban điều hành và bộ phận quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo mô hình phân tích tác động của hệ số CAR, thanh khoản, tỷ lệ LDR và chi phí hoạt động (CIR) tới ngưỡng phá sản (Z-score) để xây dựng chiến lược quản trị an toàn vốn và cân đối bảng tài sản.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp ứng dụng mô hình hồi quy bảng động với kỹ thuật ước lượng Two-step System GMM (SGMM) trong xử lý dữ liệu ngân hàng, cũng như phương pháp xây dựng biến tương tác chính sách kinh tế lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đo lường ổn định ngân hàng bằng các chỉ số nào và công thức cụ thể ra sao?
Luận án sử dụng hai chỉ số: (i) Logarit tự nhiên của chỉ số Z-score ($\ln(Z\text{-score})$), đo lường khoảng cách đến ngưỡng phá sản theo công thức:

$$Z\text{-score}{it} = \frac{ROA{it} + (E/A){it}}{\sigma(ROA){it}}$$

trong đó $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của ROA tính trên chu kỳ 3 năm; (ii) Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), tính bằng tỷ lệ phần trăm của tổng nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của luận án có quy mô và tính đại diện như thế nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu trong giai đoạn 11 năm (2008–2018). Tính đến ngày 31/12/2017, tổng tài sản của 22 ngân hàng này đạt 3.182 nghìn tỷ đồng, chiếm 95,3% trong tổng số 4.497 nghìn tỷ đồng tài sản của 31 NHTM toàn hệ thống, đảm bảo tính đại diện cao cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

3. Kết quả hồi quy SGMM cho thấy CSTT tác động như thế nào đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam?
Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng cả hai trạng thái điều hành của NHNN gồm mở rộng CSTT (tăng cung tiền M2) và thắt chặt CSTT (tăng lãi suất tái chiết khấu) đều làm gia tăng bất ổn ngân hàng (làm giảm chỉ số Z-score và làm tăng tỷ lệ nợ xấu NPL). Việc tăng lãi suất tái chiết khấu làm tăng chi phí vốn liên ngân hàng, dẫn đến tăng lãi suất cho vay và tăng gánh nặng trả nợ của bên vay, từ đó làm gia tăng rủi ro tín dụng.

4. Chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) tác động đến ổn định ngân hàng như thế nào theo kết quả nghiên cứu?
Khi NHNN thực hiện CSATVM thắt chặt thông qua việc yêu cầu các NHTM tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), tăng hệ số dự trữ thanh khoản và giảm tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), mức độ ổn định của ngân hàng sẽ gia tăng (Z-score tăng, NPL giảm). Ngược lại, việc nới lỏng các quy định an toàn vĩ mô làm gia tăng mức độ bất ổn của hệ thống ngân hàng.

5. Biến tương tác giữa CSTT và CSATVM trong luận án là gì và kết quả kiểm định cho thấy điều gì?
Biến tương tác được luận án xác định là tích số giữa logarit cung tiền M2 và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi: $\ln(M2) \times LDR$. Kết quả ước lượng SGMM cho thấy biến tương tác có tác động làm gia tăng bất ổn ngân hàng, chứng minh rằng khi NHNN mở rộng cung tiền M2 đồng thời cho phép các NHTM nâng cao tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) sẽ khuếch đại rủi ro và làm suy giảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như Quỳnh đã phân tích thực nghiệm tác động của chính sách tiền tệ, chính sách an toàn vĩ mô và mối quan hệ tương tác giữa hai chính sách này đến sự ổn định của 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2008–2018 bằng phương pháp System-GMM hai bước. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc gia tăng cung tiền M2 quá mức hoặc tăng sốc lãi suất tái chiết khấu đều làm gia tăng bất ổn ngân hàng, trong khi việc thắt chặt các công cụ an toàn vĩ mô (tăng CAR, tăng thanh khoản, giảm LDR) giúp củng cố mức độ ổn định hệ thống. Luận án cung cấp căn cứ thực nghiệm để Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khuôn khổ điều hành an toàn vĩ mô chính thức, duy trì ổn định lãi suất điều hành, đồng thời định hướng cho các ngân hàng thương mại nâng cao năng lực vốn và quản trị chi phí hoạt động.