Tác Động Cấu Trúc Sở Hữu Đến Hành Vi Chấp Nhận Rủi Ro và Hiệu Quả Hoạt Động

Chuyên khảo kinh tế phân tích Cấu trúc sở hữu hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động trường hợp các ngân hàng thương mại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường ĐH Ngân Hàng TP.HCM

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

209
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Cấu Trúc Sở Hữu Ngân Hàng Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là từ sau năm 1986. Các chính sách đổi mới kinh tế đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Trong đó, lĩnh vực ngân hàng luôn đóng vai trò quan trọng, được xem là mạch máu của nền kinh tế. Các NHTMCP có vai trò phân phối vốn, cung cấp tài chính cho khu vực tư nhân. Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng Việt Nam có đặc thù là phần lớn do các NHTMCP Nhà nước chi phối, với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cổ đông lớn nhất. Điều này tạo ra những động lực khác biệt so với các ngân hàng tư nhân, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động. Từ năm 2005, hệ thống ngân hàng Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn thay đổi, từ hội nhập đến khủng hoảng và tái cơ cấu. Sự gia nhập WTO năm 2007 đã thúc đẩy cạnh tranh và đa dạng hóa cơ cấu vốn chủ sở hữu, tác động đến hiệu quả và rủi ro của ngân hàng (SBV, 2020).

1.1. Vai trò của NHTMCP trong hệ thống tài chính Việt Nam

Các NHTMCP đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, kết nối giữa người gửi tiền và người vay vốn. Họ cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng, từ tín dụng đến thanh toán, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển của các NHTMCP cũng đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý khác. Theo Tran, Hassan & Houston (2018), NHTMCP là nguồn cung cấp tài chính ngắn hạn và dài hạn chủ yếu của hầu hết các đối tượng trong nền kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân.

1.2. Bối cảnh hội nhập và cạnh tranh trong ngành ngân hàng

Việc Việt Nam gia nhập WTO đã mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn và công nghệ mới cho ngành ngân hàng. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn hơn từ các ngân hàng nước ngoài. Các NHTMCP Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro để tồn tại và phát triển trong môi trường mới. Sự thâm nhập của 5 ngân hàng nước ngoài khiến cho mức độ cạnh tranh của ngành trở nên khốc liệt hơn.

II. Thách Thức Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng TMCP Hiện Nay

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã phơi bày những yếu kém trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tăng trưởng tín dụng nhanh chóng mà không kiểm soát hiệu quả rủi ro đã dẫn đến nợ xấu gia tăng. Các ngân hàng Việt Nam thiếu vốn đệm, kỹ năng quản lý kém và chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Tỷ lệ nợ xấu bình quân trên tổng vốn của toàn hệ thống tăng vọt, gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động của các NHTMCP. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt đề án tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng, tập trung vào củng cố và nâng cao vai trò của các NHTMCP Nhà nước (Nguyen, Ho & Vo, 2018).

2.1. Nợ xấu và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng

Nợ xấu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nó làm giảm khả năng sinh lời, hạn chế khả năng cho vay và gây ra rủi ro hệ thống. Các NHTMCP cần có các biện pháp hiệu quả để xử lý nợ xấu, cải thiện chất lượng tài sản và đảm bảo an toàn hoạt động. Tỷ lệ nợ xấu bình quân trên tổng vốn của toàn hệ thống tăng vọt từ mức thấp (3.5% năm 2008) đến mức cao (13% năm 2012 và khoảng 15% năm 2014), theo ước tính của Fitch Ratings và Moody's Investor service (Bezemer & Schuster, 2014).

2.2. Yếu kém trong quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ

Nhiều NHTMCP Việt Nam còn thiếu kinh nghiệm và năng lực trong quản lý rủi ro. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa đủ mạnh để phát hiện và ngăn chặn các hành vi sai phạm. Điều này tạo ra kẽ hở cho các hoạt động gian lận, gây thiệt hại cho ngân hàng và khách hàng. Các ngân hàng Việt Nam bộc lộ một số yếu điểm, điển hình như thiếu nguồn vốn đệm, kỹ năng quản lý kém và thiếu một chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.

III. Phương Pháp Đo Lường Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng TMCP

Để đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng, có nhiều phương pháp khác nhau. Một trong số đó là sử dụng các chỉ số tài chính như ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) và ROA (lợi nhuận trên tài sản). Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp DEA (Data Envelopment Analysis) để so sánh hiệu quả hoạt động của các ngân hàng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và dữ liệu sẵn có. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng tài sản của ngân hàng.

3.1. Sử dụng chỉ số ROE và ROA để đánh giá hiệu quả tài chính

ROEROA là hai chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng. ROE cho biết ngân hàng tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu, trong khi ROA cho biết ngân hàng tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ tài sản. Các ngân hàng có ROEROA cao thường được coi là hoạt động hiệu quả hơn. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng tài sản của ngân hàng.

3.2. Ứng dụng phương pháp DEA trong so sánh hiệu quả hoạt động

Phương pháp DEA là một kỹ thuật phi tham số được sử dụng để đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMU). Trong ngành ngân hàng, DEA có thể được sử dụng để so sánh hiệu quả hoạt động của các ngân hàng khác nhau, dựa trên các yếu tố đầu vào và đầu ra. Phương pháp này cho phép xác định các ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất và các ngân hàng cần cải thiện. Hình 2 . Hiệu quả kỹ thuật . Đường biên hiệu quả theo mô hình DEA - CRS (đường OC).

IV. Tác Động Của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Rủi Ro Ngân Hàng TMCP

Cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi chấp nhận rủi ro ngân hàng. Các ngân hàng có sở hữu nhà nước thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn so với các ngân hàng tư nhân. Điều này có thể là do sự can thiệp của chính phủ và mục tiêu chính trị. Ngược lại, các ngân hàng có sở hữu tập trung có thể quản lý rủi ro tốt hơn do có sự giám sát chặt chẽ từ các cổ đông lớn. Tuy nhiên, sở hữu tập trung cũng có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực và các quyết định sai lầm. Các cổ đông lớn có quyền hạn chi phối, có thể chủ động điều chỉnh và quản lý doanh nghiệp, giúp giảm thiểu vấn đề đại diện và cải thiện hiệu quả hoạt động (Jensen & Meckling, 1976).

4.1. Ảnh hưởng của sở hữu nhà nước đến hành vi chấp nhận rủi ro

Các ngân hàng có sở hữu nhà nước thường chịu sự can thiệp của chính phủ, dẫn đến các quyết định cho vay không dựa trên cơ sở kinh tế. Điều này làm tăng rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng sở hữu nhà nước có hiệu quả hoạt động không tốt và chấp nhận rủi ro cao so với các ngân hàng tư nhân.

4.2. Tác động của sở hữu tập trung đến quản trị rủi ro ngân hàng

Sở hữu tập trung có thể giúp ngân hàng quản lý rủi ro tốt hơn do có sự giám sát chặt chẽ từ các cổ đông lớn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực và các quyết định sai lầm. Cần có sự cân bằng giữa sở hữu tập trung và quản trị rủi ro hiệu quả. Mức độ sở hữu tập trung đem lại lợi ích khi làm gia tăng hiệu quả hoạt động của ngân hàng, tuy nhiên lại gia tăng hành vi chấp nhận rủi ro.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Cấu Trúc Sở Hữu và Hiệu Quả Ngân Hàng

Nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động ngân hànghành vi chấp nhận rủi ro. Các ngân hàng có sở hữu nhà nước thường có hiệu quả hoạt động kém hơn và chấp nhận rủi ro cao hơn so với các ngân hàng tư nhân. Ngược lại, các ngân hàng niêm yết có kết quả hoạt động tốt và chấp nhận rủi ro thấp so với các ngân hàng chưa niêm yết. Mức độ sở hữu tập trung có thể cải thiện hiệu quả hoạt động, nhưng cũng làm tăng hành vi chấp nhận rủi ro. Khi xem xét yếu tố tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung và đặc điểm sở hữu nhà nước, cũng như yếu tố tương tác giữa mức độ sở hữu tập trung và đặc điểm đặc điểm niêm yết, kết quả cho thấy mức độ tập trung cao trong kiểm soát của nhà nước càng khiến h iệu quả hoạt động của ngân hàng không tốt và chấp nhận nhiều rủi ro cao so với các ngân hàng không do nhà nước sở hữu.

5.1. So sánh hiệu quả hoạt động giữa ngân hàng nhà nước và tư nhân

Các ngân hàng có sở hữu nhà nước thường có hiệu quả hoạt động kém hơn so với các ngân hàng tư nhân. Điều này có thể là do sự can thiệp của chính phủ và mục tiêu chính trị. Các ngân hàng tư nhân thường có động lực cao hơn để tối đa hóa lợi nhuận và cải thiện hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng sở hữu nhà nước có hiệu quả hoạt động không tốt và chấp nhận rủi ro cao so với các ngân hàng tư nhân.

5.2. Tác động của niêm yết cổ phiếu đến hiệu quả và rủi ro ngân hàng

Việc niêm yết cổ phiếu có thể giúp ngân hàng tăng cường minh bạch, cải thiện quản trị và giảm rủi ro. Các ngân hàng niêm yết thường phải tuân thủ các quy định khắt khe hơn về công bố thông tin và quản trị doanh nghiệp. Điều này giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và giảm chi phí vốn. Trong khi đó, mức độ sở hữu tập trung cao ở các ngân hàng niêm yết giúp các ngân hàng này chấp nhận rủi ro ít hơn và hiệu quả hoạt động t ốt hơn so với các ngân hàng chưa niêm yết.

VI. Hàm Ý Chính Sách và Hướng Nghiên Cứu Về Ngân Hàng TMCP

Nghiên cứu này có một số hàm ý chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần giảm sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động của các NHTMCP Nhà nước. Thứ hai, cần khuyến khích các ngân hàng niêm yết cổ phiếu để tăng cường minh bạch và cải thiện quản trị. Thứ ba, cần có sự cân bằng giữa sở hữu tập trung và quản trị rủi ro hiệu quả. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tác động của công nghệ ngân hàng (Fintech)chuyển đổi số ngân hàng đến hiệu quả hoạt độngrủi ro ngân hàng. Bên cạnh đó, vấn đề sở hữu chéo giữa các NHTMCP, trong bối cảnh hoạt động thanh tra, giám sát còn chưa phát triển, đặt ra những nguy cơ tiềm ẩn làm giảm hiệu quả của nền kinh tế nói chung và ng ành tài chính ngân hàng nói riêng (SBV, 2017).

6.1. Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro cho NHTMCP Việt Nam

Để tăng cường quản trị rủi ro, các NHTMCP Việt Nam cần nâng cao năng lực quản lý, cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Cần có sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro. Việc kiểm soát kép của thị trường và hệ thống quản trị nội bộ đến rủi ro và hiệu quả của ngân hàng là rất quan trọng.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về ngành ngân hàng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tác động của công nghệ ngân hàng (Fintech)chuyển đổi số ngân hàng đến hiệu quả hoạt độngrủi ro ngân hàng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của cấu trúc sở hữu đến chính sách cổ tức ngân hàngtăng trưởng tín dụng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tác động của công nghệ ngân hàng (Fintech)chuyển đổi số ngân hàng đến hiệu quả hoạt độngrủi ro ngân hàng.

06/06/2025
Cấu trúc sở hữu hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động trường hợp các ngân hàng thương mại cổ phần tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN 1.1 Bối cảnh thực tiễn và lý do lựa chọn đề tài Việt Nam là một trong những quốc gia có thị trường tài chính sôi nổi và phát triển nhanh nhất thế giới với các chính sách đổi mới nổi bật cả về chính trị lẫn kinh tế kể từ năm 1986. Nền kinh tế thị trường định hướng theo chế độ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam được đánh giá là trường hợp nghiên cứu đặc biệt, thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả (Doan, Lin & Doong, 2018). Khi nghiên cứu bất kỳ hệ thống kinh tế nào, lĩnh vực ngân hàng luôn là một trong những chủ đề quan trọng được quan tâm nhiều nhất. Tại Việt Nam, hệ thống tài chính dựa trên nền tảng ngân hàng, do đó, ngành ngân hàng được xem là mạch máu của cả nền kinh tế.

Các NHTMCP đóng vai trò quan trọng trong phân phối vốn từ các chủ thể thừa vốn tới chủ thể thiếu vốn. Đây là nguồn cung cấp tài chính ngắn hạn và dài hạn chủ yếu của hầu hết các đối tượng trong nền kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân (Tran, Hassan & Houston, 2018). Khác với các quốc gia khác trên thế giới, phần lớn hệ thống ngân hàng Việt Nam do các NHTMCP Nhà nước chi phối, trong đó cổ đông lớn nhất là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, với hơn 70% tổng vốn chủ sở hữu. Các NHTMCP Nhà nước chiếm xấp xỉ 50% thị phần (SBV, 2017), sở hữu lượng khách hàng lớn nên thường ít có động lực cải thiện khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động.

Từ năm 2005 đến nay, hệ thống Ngân hàng Việt Nam chứng kiến ba giai đoạn thay đổi và phát triển: giai đoạn hội nhập (2005 – 2010), giai đoạn khủng hoảng (2011-2014) và giai đoạn tái cơ cấu và phục hồi (từ 2014). Từ năm 2005, Việt Nam là một trong những quốc gia tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, thể hiện rõ nét qua việc tham gia vào hàng loạt các tổ chức kinh tế - thương mại quốc tế (WTO, AFTA) và ký kết các Hiệp định song phương, đa phương theo hướng toàn cầu hóa (TPP, EVFTA). Theo lộ trình cam kết, hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng phải mở cửa hội nhập. Đặc biệt năm 2007, sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành ngân hàng chứng kiến sự bùng nổ về số lượng các ngân hàng.

Sự xuất hiện của 10 ngân hàng tư nhân mới và sự thâm nhập của 5 ngân hàng nước ngoài khiến cho mức độ cạnh tranh của ngành trở nên khốc liệt hơn. Mặt khác, sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài vào 6 cơ cấu quản trị của các ngân hàng ngày càng gia tăng, góp phần đa dạng hóa cơ cấu vốn chủ sở hữu hiện có của các ngân hàng (cổ đông trước giai đoạn này chỉ bao gồm nhà nước, tư nhân và tổ chức), từ đó, hiệu quả hoạt động cũng như rủi ro của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng (SBV, 2020). Sau khi bong bóng bất động sản tại Hoa Kỳ vỡ vào năm 2007, nền kinh tế Thế giới chứng kiến liên tiếp cuộc khủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩn (Chen, Wei, Zhang & Shi, 2013; Demyanyk & Van Hemert, 2011). Kinh tế thế giới tăng trưởng chậm lại trong khi áp lực lạm phát vẫn gia tăng đáng kể, thách thức chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương.

Mức độ tác động của khủng hoảng khác nhau tùy thuộc vào mức độ hội nhập của nền kinh tế. Nhiều nền kinh tế, đặc biệt là các nền kinh tế lớn như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, phải gánh chịu những hậu quả nặng nề như tăng trưởng kinh tế âm, thu hồi sản xuất kinh doanh, hàng loạt doanh nghiệp phá sản, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng. Trong bối cảnh đó, thị trường tài chính liên tục có những tín hiệu tiêu cực, tạo tâm lý bi quan cho toàn bộ nền kinh tế. Nguyên nhân cơ bản của thảm họa kinh tế này xuất phát từ khủng hoảng tín dụng và sự tập trung rủi ro trong danh mục tín dụng của ngân hàng.

Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Tất cả các chỉ số kinh tế của Việt Nam suy giảm đáng kể từ năm 2009 và ngày càng tệ hơn trong giai đoạn 2011-2014. Ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng đối với nền kinh tế Việt Nam không hề nhỏ: hoạt động sản xuất kinh doanh bị hạn chế, giá trị sản xuất công nghiệp giảm, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng trở nên xấu đi (do các doanh nghiệp sản xuất gặp nhiều khó khăn). Trên thực tế, tăng trưởng GDP năm 2011 giảm xuống 4,8% - mức thấp nhất kể từ năm 1999, trong khi tỷ lệ lạm phát liên tục tăng vọt ngoài tầm kiểm soát với hai con số kể từ cuối năm 2010.

Bên cạnh đó, tổng đầu tư (chủ yếu của khu vực nhà nước) bị giảm khoảng 40% GDP đến khoảng 30% GDP trong giai đoạn 2009 - 2015 (Bezemer & Schuster, 2014). Nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt với tình trạng nhập siêu cao, thâm hụt ngân sách và nợ công cận ngưỡng. Ngành ngân hàng Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng nặng nề từ cuộc khủng hoảng này. Xu hướng tăng trưởng tín dụng chậm lại và nợ xấu gia tăng là hai dấu hiệu rõ ràng tác động lớn đến hoạt động của các NHTMCP.

Nợ xấu, tình trạng thiếu thanh khoản và 7 hoạt động kém hiệu quả là những mối lo ngại lớn đối với toàn ngành vào thời điểm đó. Các ngân hàng Việt Nam bộc lộ một số yếu điểm, điển hình như thiếu nguồn vốn đệm, kỹ năng quản lý kém và thiếu một chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Bắt nguồn từ các biện pháp kích thích kinh tế sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009, tình trạng mở rộng tín dụng nhanh chóng mà không kiểm soát hiệu quả rủi ro tín dụng và rủi ro đạo đức đã gây ra nhiều vấn đề tiêu cực về chất lượng tài sản tại hầu hết các NHTMCP Việt Nam. Đây là nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng ngân hàng Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2014.

Kết quả là, tỷ lệ nợ xấu bình quân trên tổng vốn của toàn hệ thống tăng vọt từ mức thấp (3.5% năm 2008) đến mức cao (13% năm 2012 và khoảng 15% năm 2014), theo ước tính của Fitch Ratings và Moody's Investor service (Bezemer & Schuster, 2014). Số lượng ngân hàng giảm từ 52 ngân hàng năm 2011 xuống còn 43 ngân hàng năm 2015 (Bảng 1.1) do nhiều trường hợp phá sản và hoạt động mua bán sáp nhập. Các ngân hàng yếu kém bị loại bỏ khỏi thị trường trong giai đoạn này.1: Số lượng ngân hàng tại Việt Nam từ 2007-2019 2007 2011 2013 2015 2017 2019 Ngân hàng sở hữu Nhà nước 5 5 5 7 4 5 NHTMCP 37 37 33 28 31 31 Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 5 5 5 5 8 9 Ngân hàng liên doanh 5 5 4 3 2 4 Tổng 52 52 47 43 45 49 Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2020 Trong bối cảnh đó, nhằm ổn định toàn hệ thống ngân hàng, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt đề án “Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015”, theo đó tái cơ cấu toàn diện ngành ngân hàng (Quyết định 254/QĐ-TTg, ký ngày 1/3/2012) (Nguyen, Ho & Vo, 2018). Định hướng của đề án là củng cố và nâng cao vai trò của các NHTMCP nhà nước, trở thành lực lượng chủ lực của hệ thống các tổ chức tín dụng Việt Nam.

Đề án khuyến khích đẩy mạnh cổ phần hóa các NHTM nhà nước, nhưng vẫn đảm bảo Nhà nước vẫn giữ lượng cổ phần chi phối trong các ngân hàng này. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng bắt đầu thí điểm áp dụng các quy định Basel II tại 8 một vài NHTMCP từ năm 2016 và yêu cầu tất cả các ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Hiệp ước kể từ năm 2018. Bên cạnh đó, để đặc biệt xử lý vấn đề nợ xấu và làm lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng, Quyết định 843/QĐ-TTg được ban hành năm 2013 với nội dung phê duyệt đề án “Xử lý nợ xấu của hệ thống các tổ chức tín dụng” và đề án “Thành lập công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam”, làm tiền đề giải quyết những khó khăn về vốn cho các chủ thể kinh tế và góp phần tăng trưởng kinh tế. Từ sau Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 843/QĐ-TTg, theo sự hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hệ thống ngân hàng Việt Nam chứng kiến những thay đổi đáng kể trong cơ cấu sở hữu tại nhiều đơn vị.

Các ngân hàng yếu kém bị loại bỏ chủ yếu thông qua việc hợp nhất và sáp nhập trên cơ sở tự nguyện, vốn điều lệ gia tăng đáng kể. Hệ thống quản trị điều hành tại các ngân hàng được tái cơ cấu, cổ phần hóa các NHTM nhà nước được đẩy mạnh. Mặc dù vậy, Nhà nước vẫn giữ vai trò chi phối thông qua việc sở hữu cổ phần tại các NHTMCP lớn. Bên cạnh đó, vấn đề sở hữu chéo giữa các NHTMCP, trong bối cảnh hoạt động thanh tra, giám sát còn chưa phát triển, đặt ra những nguy cơ tiềm ẩn làm giảm hiệu quả của nền kinh tế nói chung và ngành tài chính ngân hàng nói riêng (SBV, 2017).

Năm 2019, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục phê duyệt đề án “Cơ cấu lại thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025” (Quyết định 242/QĐ-TTg). Theo đó, các NHTMCP buộc phải có kế hoạch niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán và minh bạch báo cáo tài chính đến hết năm 2020. Để tiếp tục phát triển trong bối cảnh mới với những thay đổi mạnh mẽ trong định hướng và chính sách Nhà nước, các NHTMCP Việt Nam ý thức được tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro, củng cố và cải thiện hiệu quả hoạt động, đảm bảo an toàn và phát triển bền vững. Những thay đổi về cấu trúc sở hữu sau khủng hoảng đặt ra cho các nhà quản trị ngân hàng cũng như các nhà hoạch định chính sách nhiều câu hỏi: Việc tái cơ cấu sở hữu ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động và hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng? Sự thay đổi cấu trúc sở hữu trong thời gian qua như thế nào? Cấu trúc sở hữu tập trung vào một vài nhóm cổ đông có giúp các ngân hàng tăng trưởng hiệu 9 quả và an toàn không? Việc sở hữu nhà nước có tác động tiêu cực hay tích cực đến hiệu quả hoạt động và hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tác Động Cấu Trúc Sở Hữu Đến Hành Vi Chấp Nhận Rủi Ro và Hiệu Quả Hoạt Động của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu và hành vi chấp nhận rủi ro trong các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Tác giả phân tích cách mà các yếu tố sở hữu ảnh hưởng đến quyết định quản lý rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các ngân hàng có thể tối ưu hóa hoạt động của mình trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam", nơi phân tích cụ thể về rủi ro tín dụng trong bối cảnh cấu trúc sở hữu. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và rủi ro trong hệ thống ngân hàng thương mại việt nam" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và các loại rủi ro khác nhau trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại việt nam", tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh của cấu trúc sở hữu trong ngân hàng mà còn mở rộng kiến thức về quản lý rủi ro và hiệu quả hoạt động trong ngành ngân hàng thương mại.