Luận Văn: Phân Tích SWOT Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam

Phân tích SWOT Ngân hàng TMCP Việt Nam: Luận văn tốt nghiệp. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Tải ngay tài liệu chi tiết!

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2014

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

A. Aims of the study

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: THE THEORETICAL FRAMEWORK

Summary

2. CHAPTER 2: SWOT ANALYSIS OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS

2.1. Overview of Vietnam’s banking system

2.2. SWOT analysis of Vietnamese commercial banks

2.2.1. Strengths

2.2.2. Rapidly widened branch network and significantly growing charter capital

2.2.3. A large number of traditional customers

2.2.4. Increasingly modern technology

2.2.5. Lower banking service fees

2.2.6. Weak financial capacity

2.2.7. Narrow range of products and services

2.2.8. Inferior quality of human resource in accordance with international standards

2.2.9. The concern of government on banking system’s activities

2.2.10. Vietnam’s WTO joining

2.2.11. Decreasing aggregate demand – an obstacle to capital absorption

2.2.12. Slow structural reformation of state-owned enterprises (SOEs), producing negative effects on banking business

2.2.13. Foreign banks’ penetration of Vietnam’s market

2.2.14. Inadequate legal environment

Summary

3. CHAPTER 3: RECOMMENDATIONS

3.1. To the State Bank of Vietnam

3.2. To Vietnamese commercial banks

CONCLUSION

BIBILOGRAPHIES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích SWOT Ngân Hàng TMCP Việt Nam Giới Thiệu

Hệ thống ngân hàng được xem là xương sống của mọi nền kinh tế trên toàn thế giới. Một hệ thống ngân hàng phát triển tốt là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế. Trong mười năm qua, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã phát triển nhanh chóng, có những đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng so với các ngân hàng thương mại ở các nước khác trên thế giới, các ngân hàng thương mại ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế cần phải khắc phục. Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO kể từ ngày 11 tháng 1 năm 2007, điều này không chỉ mang lại cho nền kinh tế Việt Nam nói chung và khu vực ngân hàng nói riêng những lợi thế to lớn mà còn đặt ra những thách thức nghiêm trọng. Việc hệ thống ngân hàng ngày càng được mở rộng với các quy định được nới lỏng và các cơ quan chức năng cam kết tự do hóa hơn nữa tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng nước ngoài mở rộng hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Các ngân hàng nước ngoài có nhiều lợi thế hơn các ngân hàng Việt Nam về vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và đặc biệt là các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng quốc tế xuất sắc. Hơn nữa, cùng với các dịch vụ quốc tế, các ngân hàng nước ngoài cũng cung cấp các sản phẩm và dịch vụ trong nước có tính cạnh tranh cao, giúp họ thu hút nhiều khách hàng hơn và tăng thị phần của họ. Tình hình này đòi hỏi các ngân hàng thương mại Việt Nam phải xây dựng các chiến lược dài hạn để đánh bại sự cạnh tranh gay gắt này. Do đó, phân tích SWOT về môi trường kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam là rất cần thiết; nó là nền tảng để các ngân hàng trong nước phát triển tiềm năng và khắc phục những thiếu sót để trở thành những ngân hàng hiện đại. Bài luận này sử dụng phương pháp phân tích SWOT để đánh giá khách quan và chi tiết về Ngân hàng TMCP Việt Nam, một công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Luận Văn SWOT Ngân Hàng TMCP

Nghiên cứu này chủ yếu nhằm xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống ngân hàng ở Việt Nam. Phân tích và các phát hiện trong nghiên cứu sẽ đóng góp thiết thực vào công tác lập kế hoạch chiến lược của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường kinh doanh và những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của Ngân hàng TMCP Việt Nam, từ đó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt và hiệu quả.

1.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích SWOT Ngân Hàng

Để hoàn thành nghiên cứu này, các phương pháp sau đây được sử dụng. Phương pháp thống kê: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, bài viết và tài liệu đã xuất bản liên quan đến các ngân hàng thương mại của Việt Nam, có sẵn trực tuyến hoặc bản in được tổng quát hóa thành bảng và biểu đồ. Phương pháp phân tích: Phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá môi trường kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phương pháp so sánh: Dựa trên dữ liệu thu thập được, nhà nghiên cứu so sánh số liệu về hoạt động ngân hàng của các ngân hàng Việt Nam với số liệu của các ngân hàng nước ngoài. Qua đó, có thể đánh giá được vị thế cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Việt Nam so với các đối thủ trong và ngoài nước.

1.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Tốt Nghiệp Ngân Hàng

Luận văn bao gồm tình hình thực tế hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Bài luận được chia thành ba chương chính: Chương 1: Giới thiệu, Chương 2: Cơ sở lý thuyết, Chương 3: Phân tích SWOT các Ngân hàng Thương mại Việt Nam. Luận văn tập trung vào phân tích SWOT Ngân hàng TMCP, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của môi trường kinh doanh đến hoạt động và chiến lược của các ngân hàng này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các Ngân hàng TMCP lớn như Vietcombank, BIDV, Agribank, Techcombank, MBBank, cũng như các ngân hàng nhỏ hơn, nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện về ngành.

II. Cách Xác Định Điểm Mạnh Ngân Hàng TMCP Việt Nam SWOT

Trong những năm qua, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã nỗ lực hơn không chỉ để mở rộng mạng lưới chi nhánh trên cả nước mà còn để tăng vốn điều lệ. Việc tăng vốn điều lệ một cách mạnh mẽ không chỉ làm tăng uy tín của ngân hàng mà còn cung cấp một cơ sở quan trọng để các ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh một cách an toàn và hiệu quả. Nguyễn Trí Hiếu, một nhà phân tích kinh tế cho rằng, việc tăng vốn điều lệ là rất quan trọng nếu chủ sở hữu ngân hàng muốn phát triển ngân hàng của mình. Thứ nhất, tất cả các hoạt động tín dụng đều dựa trên vốn điều lệ. Theo Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010, tổng dư nợ tín dụng của một ngân hàng thương mại cấp cho một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có và tổng dư nợ tín dụng cấp cho một khách hàng và các bên liên quan không được vượt quá 25% vốn tự có. Do đó, nếu ngân hàng muốn cho vay lớn thì cần một lượng vốn điều lệ lớn. Thứ hai, vốn điều lệ là “tấm đệm” bảo vệ trước các rủi ro như nợ xấu hoặc các cú sốc bất ngờ. Thứ ba, nếu ngân hàng có một lượng vốn lớn, họ có thể đảm bảo sự tăng trưởng của tổ chức và sự phát triển của các dịch vụ và cơ sở vật chất mới. Ngoài ra, vốn cũng thúc đẩy sự tin tưởng của công chúng và trấn an các chủ nợ về sức mạnh tài chính của ngân hàng.

2.1. Mạng Lưới Chi Nhánh Rộng Vốn Điều Lệ Tăng Mạnh

Tốc độ mở rộng mạng lưới hoạt động cũng tương đối cao, giúp các ngân hàng tiếp cận khách hàng trên toàn quốc dễ dàng hơn. Bảng 1: Số lượng chi nhánh và phòng giao dịch của một số ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005-2013. BIDV là một tổ chức tín dụng nhà nước có mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Số lượng chi nhánh đã tăng vọt trong những năm gần đây với tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 20% mỗi năm, điều này chứng tỏ rằng BIDV đã không tiếc công sức mở rộng mạng lưới hoạt động của mình. AB Bank là một ngân hàng thương mại khá nhỏ, nhưng số lượng chi nhánh và phòng giao dịch của nó cho đến nay đã tăng lên đáng kể, từ 8 chi nhánh năm 2005 đến …. năm 2013, tăng lên … lần. “Việc mạng lưới chi nhánh được mở rộng một cách mạnh mẽ đã đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân và doanh nghiệp ở tất cả các khu vực của đất nước”, Đại diện Techcombank cho biết. Các ngân hàng đã làm điều này để củng cố thị phần, củng cố thương hiệu, phát triển dịch vụ và tăng cường khả năng tài chính của mình.

2.2. Số Lượng Khách Hàng Truyền Thống Lớn Ứng Dụng Công Nghệ

Các ngân hàng thương mại Việt Nam hiểu rõ khách hàng trong nước. Hầu hết các ngân hàng thương mại trong nước, đặc biệt là các ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước, đã có mạng lưới chi nhánh trên toàn quốc với một lượng lớn khách hàng truyền thống trong nhiều năm. Hơn nữa, với lịch sử hoạt động lâu dài, các ngân hàng này đã có cái nhìn sâu sắc về truyền thống và tâm lý của khách hàng Việt Nam, đây là một lợi thế đáng kể cho các ngân hàng trong nước trong bối cảnh số lượng ngân hàng nước ngoài ngày càng tăng gia nhập thị trường Việt Nam, đặc biệt kể từ ngày 1/1/2011 khi các ngân hàng nước ngoài được hưởng đầy đủ đối xử quốc gia theo cam kết của chính phủ Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Các ngân hàng thương mại Việt Nam ngày càng hiện đại hóa và áp dụng công nghệ mới trong quản lý ngân hàng cũng như trong các giao dịch ngân hàng.

III. Điểm Yếu Cần Khắc Phục Của Ngân Hàng TMCP Phân Tích SWOT

Tính đến tháng 6 năm 2013, ngoại trừ các ngân hàng nước ngoài, hệ thống ngân hàng Việt Nam có 40 ngân hàng thương mại, bao gồm 5 ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước và 35 ngân hàng thương mại cổ phần. 5 ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước chiếm hơn 50% thị phần (SBV, 2013). Tuy nhiên, năng lực tài chính của các ngân hàng trong nước còn tương đối thấp, điều này được phản ánh ở những điểm sau: Tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam còn tương đối thấp. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là một trong những tiêu chí quan trọng được sử dụng để đánh giá sự an toàn của hoạt động kinh doanh ngân hàng. Theo Thông tư 13 do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 20 tháng 8 năm 2010, các ngân hàng thương mại phải duy trì CAR tối thiểu là 9%. Trên thực tế, CAR của nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam đã vượt quá 9%. Tuy nhiên, việc các tổ chức tài chính Việt Nam đáp ứng yêu cầu về CAR tối thiểu được quy định trong Thông tư 13 không có nghĩa là họ đã tăng cường sự an toàn trong cơ cấu tổ chức hoặc quản lý vì CAR tối thiểu bắt buộc đó dựa trên nội dung của Basel I.

3.1. Năng Lực Tài Chính Yếu Phạm Vi Sản Phẩm Dịch Vụ Hẹp

Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) vẫn còn thấp và không ổn định. Trong ngành ngân hàng: ROE < 10% khả năng tạo ra lợi nhuận bị hạn chế, 10% < ROE < 20% khả năng tạo ra lợi nhuận là bình thường, ROE > 20% ngân hàng tạo ra lợi nhuận lớn khi sử dụng vốn tự có. Tính đến cuối năm 2013, tỷ lệ ROE của toàn hệ thống ngân hàng đạt 5,15%, giảm 1,13% so với đầu năm (SBV, 2013). Tỷ lệ ROE của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước giảm từ 10,34% xuống 7,93%. Tỷ lệ của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần giảm từ 5,1% xuống 3,6%. Chỉ số của nhóm ngân hàng liên doanh và ngân hàng thương mại nước ngoài tăng từ 4,5% lên 4,64%. Có thể dễ dàng thấy rằng có một sự khác biệt đáng kể giữa các chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại trong nước và các ngân hàng nước ngoài trên thị trường Việt Nam. Trong khi các ngân hàng trong nước tiếp tục tham gia vào cuộc cạnh tranh khốc liệt trong phát triển tín dụng, bắt tay vào cuộc đua lãi suất để đạt được lợi nhuận cao, các ngân hàng nước ngoài tập trung vào các chiến lược được coi là thế mạnh của họ, chẳng hạn như phát triển các lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, tham gia thị trường ngoại hối, tiếp tục thúc đẩy các giao dịch ngân hàng quốc tế.

3.2. Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Kém Nợ Xấu Cao

Số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước cho thấy tính đến cuối năm 2012, tổng số nhân viên trong lĩnh vực ngân hàng là 180.000 người, trong đó có hơn 6000 người làm việc trong hệ thống của Ngân hàng Nhà nước và số còn lại được phân bổ cho các ngân hàng thương mại và quỹ tín dụng nhân dân. Theo đánh giá của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nhân viên được đào tạo trong lĩnh vực ngân hàng cao hơn các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp thấp hơn các lĩnh vực khác. Cụ thể, trong khi tỷ lệ nhân viên ngân hàng có bằng cử nhân và thạc sĩ lần lượt là 30,06% và 1,35%, thì tỷ lệ của các lĩnh vực khác lần lượt là 34,9% và 1,75%. Nợ xấu được so sánh với “cục máu đông” có thể cản trở hoạt động của hệ thống ngân hàng và cản trở sự phát triển kinh tế. Năm 2011, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lần đầu tiên công bố tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng. Theo thông báo đó, tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống là từ 3,6% đến 3,8%. Con số này tăng lên 4,08% vào cuối năm 2012 theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mặc dù các tổ chức đánh giá độc lập cho rằng tỷ lệ thực tế cao hơn nhiều.

IV. Cơ Hội Phát Triển Ngân Hàng TMCP Trong Bối Cảnh Mới SWOT

Chính phủ Việt Nam luôn đặc biệt quan tâm đến sức khỏe của hệ thống tài chính và hiện đại hóa hệ thống ngân hàng. Khu vực ngân hàng là một khu vực thiết yếu, đóng vai trò trung gian tạo ra sự vận động của nền kinh tế. Đóng góp lớn nhất mà khu vực ngân hàng đã đóng góp vào sự phát triển là tạo ra các công cụ trao đổi cho các giao dịch kinh tế. Các chuyên gia của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) nhận xét rằng trong hai năm qua, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đưa ra các giải pháp hiệu quả cho những điểm yếu trong nền kinh tế và hệ thống ngân hàng Việt Nam. Kết quả là, lạm phát đã giảm đáng kể. Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng và thị trường ngoại hối đã trở nên ổn định và dự trữ quốc tế tăng lên đáng kể. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục cải thiện công tác quản lý và giám sát hệ thống ngân hàng nhằm kiểm soát nợ xấu phát sinh trong tương lai. Để quản lý và giám sát các hoạt động của hệ thống ngân hàng, chính phủ đã ban hành các quy định, quy tắc, luật và chính sách bao gồm các hoạt động ngân hàng chính.

4.1. Sự Quan Tâm Của Chính Phủ Tiềm Năng Thị Trường Lớn

Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đã có những đóng góp to lớn vào việc thúc đẩy hơn nữa tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống của người Việt Nam. Việt Nam vẫn được coi là một thị trường tiềm năng cho các dịch vụ ngân hàng vì quy mô lớn. Số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê cho thấy năm 2013, dân số Việt Nam vào khoảng 90 triệu người, trong đó tỷ lệ người trong độ tuổi lao động chiếm gần 70% tổng dân số. Điều này có nghĩa là Việt Nam hiện đang ở trong một giai đoạn được gọi là “cơ cấu dân số vàng”, có thể kéo dài khoảng 30 năm. Những người trẻ tuổi có xu hướng chi phần lớn thu nhập của họ cho mua sắm. Hơn nữa, giới trẻ rất nhạy cảm với những thay đổi kinh tế và văn hóa, vì vậy họ sẵn sàng trải nghiệm các dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đây là một cơ hội tốt cho các ngân hàng thương mại Việt Nam mở rộng hoạt động kinh doanh, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân trong nước.

4.2. Gia Nhập WTO Mối Quan Hệ Hợp Tác Quốc Tế

Việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế nói chung và khu vực ngân hàng nói riêng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam có rất nhiều cơ hội xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường hoạt động sang các nước khác trên toàn thế giới. Điều này đã được phản ánh trong số lượng ngân hàng đại lý của các ngân hàng Việt Nam không ngừng tăng lên trong những năm qua. Toàn cầu hóa và nền kinh tế mở đã tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển mối quan hệ hợp tác và liên doanh với các đối tác nước ngoài. Gần đây, nhiều ngân hàng trong nước đã có cơ hội hợp tác với các đối tác nước ngoài trong đầu tư vốn cổ phần, mở rộng thị trường và phát triển dịch vụ mới.

V. Thách Thức Ngân Hàng TMCP Phải Đối Mặt SWOT Analysis

Tổng cầu của nền kinh tế có xu hướng giảm, gây khó khăn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc mở rộng tín dụng cũng như nâng cao chất lượng cho vay. Bất chấp thực tế phát triển tích cực của tăng trưởng tín dụng từ quý 2 năm 2013 trở đi, dường như khó có thể hoàn thành các mục tiêu đã thiết lập trước đó do khả năng hấp thụ vốn yếu cản trở sự lưu thông trôi chảy của dòng vốn mặc dù lãi suất giảm mạnh. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng chưa hoàn thành này là do tồn đọng nợ xấu do khả năng trả nợ hạn chế của doanh nghiệp, khiến các ngân hàng thận trọng hơn khi cho vay. Bên cạnh đó, nó cũng bắt nguồn từ tình trạng cung vượt quá cầu khiến doanh nghiệp rơi vào tình thế khó khăn dẫn đến nhu cầu tín dụng kinh doanh giảm.

5.1. Tổng Cầu Giảm Tái Cơ Cấu Doanh Nghiệp Chậm

Trên thực tế, lợi nhuận của các công ty cao su niêm yết trong quý 3 năm 2013 giảm 30%, lợi nhuận của lĩnh vực kim loại và khai thác mỏ cũng giảm mạnh gần 60%, và ngành than và thép thậm chí còn chịu lỗ lớn (Saigon Economic Times, 2013). Do đó, mặc dù lãi suất thấp hơn và các gói khuyến khích được thiết kế nhiều hơn, nhưng việc mở rộng tín dụng và nâng cao chất lượng cho vay là một thách thức. Trong thời gian gần đây, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã tập trung đầu tư vào các doanh nghiệp nhà nước có xếp hạng tín dụng kém trong các lĩnh vực cạnh tranh yếu. 16% dư nợ tín dụng đã được phân bổ cho các doanh nghiệp nhà nước (KPMG, 2013). Điều này gây ra rủi ro nghiêm trọng cho các ngân hàng thương mại này vì nếu doanh nghiệp thua lỗ, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ.

5.2. Ngân Hàng Nước Ngoài Xâm Nhập Môi Trường Pháp Lý

Việc mở cửa nền kinh tế dẫn đến sự gia tăng của các ngân hàng nước ngoài có thế mạnh về năng lực tài chính, công nghệ và kỹ năng quản lý. Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2013, có 4 ngân hàng liên doanh, 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 50 chi nhánh ngân hàng nước ngoài và 50 văn phòng đại diện của các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam (SBV, 2013), điều này gây áp lực lớn cho các ngân hàng trong nước. Các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam là những thương hiệu nổi tiếng trên thị trường tài chính quốc tế như Citibank, HSBC, ANZ, v.v. “Hệ thống pháp luật của Việt Nam vẫn còn nhiều thiếu sót về nhiều mặt với các quy định và luật pháp chồng chéo, có thể gây ra những rủi ro bất ngờ cho các tổ chức tài chính”. Đây là quan điểm được hầu hết những người tham dự hội thảo về “Những trở ngại pháp lý trong hoạt động của các tổ chức tín dụng” tổ chức ngày 4 tháng 7 năm 2013 thống nhất.

VI. Giải Pháp Khuyến Nghị Cho Ngân Hàng TMCP Việt Nam

Dựa trên những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức đã đề cập ở trên liên quan đến các ngân hàng thương mại Việt Nam, chương này đưa ra một số khuyến nghị cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tổ chức đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của các ngân hàng trong nước, cũng như chính các ngân hàng thương mại để họ có thể cải thiện hệ thống ngân hàng. Đã đến lúc NHNN tăng cường giám sát để đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống ngân hàng và tiếp tục thúc đẩy sự tin tưởng của công chúng, nâng cao thương hiệu “hàng Việt Nam chất lượng cao” và “giá cả hợp lý”, tăng cường kiểm toán và kiểm soát nội bộ nhằm giám sát và ngăn chặn sai sót trong từng ngân hàng. Các quy định về giám sát cần nghiên cứu và ban hành phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống pháp luật về tiền tệ và ngân hàng cần được hoàn thiện để tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động ngân hàng.

6.1. Khuyến Nghị Cho Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam

Đối với các quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không tương thích hoặc hết hiệu lực, Ngân hàng Nhà nước cần phát hiện, xử lý hoặc đề xuất xử lý kịp thời nhằm đảm bảo tính hợp pháp, phù hợp, thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật về lĩnh vực ngân hàng. NHNN cần chủ động và linh hoạt hơn khi thực hiện các chính sách tiền tệ. Dựa trên thực tế và dự báo về tình hình kinh tế - xã hội và các hoạt động ngân hàng trong nước và quốc tế, NHNN nên sử dụng linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ nhằm ổn định thanh khoản, ổn định tỷ giá và thúc đẩy kinh tế. Điều quan trọng nữa là thường xuyên theo dõi tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng và kiên quyết chỉ đạo các ngân hàng thực hiện đầy đủ hiệu quả kế toán của các khoản dự phòng rủi ro và giải quyết rủi ro theo quy định. Hơn nữa, NHNN cần theo dõi chặt chẽ các diễn biến trên thị trường ngoại hối để điều chỉnh tỷ giá hối đoái phù hợp với các mục tiêu kinh tế vĩ mô, nhằm ổn định giá trị đồng Việt Nam và thúc đẩy xuất khẩu.

6.2. Khuyến Nghị Cho Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Các ngân hàng thương mại Việt Nam nên chủ động nâng cao năng lực tài chính về vốn tự có, chất lượng tài sản và khả năng sinh lời. Để làm được điều đó, các ngân hàng cần tăng dần vốn điều lệ và thiết kế kế hoạch bổ sung vốn tương thích với tình hình thực tế ở Việt Nam. Bên cạnh đó, điều quan trọng là phải trích lập đầy đủ các khoản dự phòng rủi ro để làm rõ năng lực tài chính và tài sản có rủi ro của ngân hàng. Hơn nữa, khi cho vay hoặc đầu tư mới, các ngân hàng thương mại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục theo quy định. Trình độ quản lý tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện còn kém hơn so với các ngân hàng ở các nước phát triển, điều đó có nghĩa là các ngân hàng trong nước cần nâng cao kỹ năng quản lý trong tất cả các lĩnh vực hoạt động, cụ thể là tổ chức, nhân sự, quản lý tài sản và cho vay, quản lý rủi ro thanh khoản, quản lý rủi ro tỷ giá và lãi suất. Trình độ quản lý cao cho phép các tổ chức tài chính hoạt động an toàn và hiệu quả.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Graduation Thesis Banking Academy BANKING ACADEMY Foreign Language Faculty ----------------------------- GRADUATION THESIS A SWOT ANALYSIS OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS Student : Pham Van Anh Class : ATCC_K13 Supervisor : Ngo Tung Anh ( MA) Hanoi, 2014 Pham Van Anh 1 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy TABLE OF CONTENTS Page LIST OF TABLES LIST OF FIGURES LIST OF ABBREVIATIONS A. Aims of the study 1. Methodologies of the study 1. The scope of the study 1.

The organization of the study B. DEVELOPMENTCHAPTER 1: INTRODUCTION CHAPTER 1: THE THEORETICAL FRAMEWORK 1. Summary CHAPTER 2: SWOT ANALYSIS OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS Overview of Vietnam’s banking system SWOT analysis of Vietnamese commercial banks 2. Strengths Pham Van Anh 2 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy 2.

Rapidly widened branch network and significantly growing charter capital 2. A large number of traditional customers 2. Increasingly modern technology 2. Lower banking service fees 2.

Weak financial capacity 2. Narrow range of products and services 2. Inferior quality of human resource in accordance with international standards 2. The concern of government on banking system’s activities 2.

Vietnam’s WTO joining 2. Decreasing aggregate demand – an obstacle to capital absorption 2.Slow structural reformation of state-owned enterprises (SOEs), producing negative effects on banking business 2. Foreign banks’ penetration of Vietnam’s market 2. Inadequate legal environment 2.

Summary CHAPTER 3: RECOMMENDATIONS 3. To the State Bank of Vietnam 3. To Vietnamese commercial banks Pham Van Anh 3 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy 3. CONCLUSION BIBILOGRAPHIES Pham Van Anh 4 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy LIST OF TABLES TABLE 1: The number of branches and transaction offices of some Vietnamese commercial banks in 2005-2013 TABLE 2: Software system applied in Vietnamese commercial banks TABLE 3: Service fees and charges of transactions conducted to individual customers of Vietcombank and Standard Chartered Bank.

TABLE 4: L/C fees of Vietcombank and Standard Chartered Bank TABLE 5: ROE ratio of some banking systems in 2013 TABLE 6: Own equity of some national and regional commercial banks TABLE 7: The number of correspondent bank of some Vietnamese commercial banks TABLE 8: Foreign stakes in Vietnamese commercial banks TABLE 9: SWOT analysis of Vietnamese commercial banks Pham Van Anh 5 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy LIST OF FIGURES FIGURE 1: The CAR of financial institutions in Vietnam as of 31/01/2014 FIGURE 2: The ROE ratio of financial institutions in Vietnam as of 31/01/2014 FIGURE 3: The Non-performing loan ratio of Vietnamese commercial banks at 31/12/2012 and 30/9/2013 FIGURE 4: The ratio of short-term capital source to be used for medium-term and long-term loan FIGURE 5: Structure of Vietnam’s population by age FIGURE 6: Customer type – lending of Vietnamese commercial bank in 2013 Pham Van Anh 6 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy LIST OF ABBREVIATIONS SWOT : Strengths, Weaknesses, Opportunities and Threats WTO : World Trade Organization SBV : the State Bank of Vietnam GSO : General Statistics Office of Vietnam E-banking : Electronic banking VNBA : Vietnam Banks Association GDP : Gross Domestic Product CAR : Capital Adequacy Ratio ROE : Returns On Equity NPL : Non-performing Loan CB : Commercial Bank L/C : Letter of Credit Pham Van Anh 7 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy A. Rationale The banking system is considered the backbone of any economy all over the world. A well-developed banking system is essential for the economic growth. Over the past ten years, Vietnam’s banking system has rapidly developed, which makes great contributions to the country’s economic development.

However, it is undeniable that in comparison with commercial banks in other countries around the world, the commercial banks in Vietnam still suffer from many drawbacks that should be overcome. Vietnam officially became WTO’s 150th member since 11 January 2007, which not only gives the Vietnam’s economy in general and the banking sector in particular enormous advantages but also imposes serious challenges. That the banking system has been more and more widely opened with the regulations being loosened and the authorities committed to further liberalization creates favorable conditions for foreign banks to expand business activities in Vietnam. Foreign banks have more advantages than Vietnam’s ones in terms of capital, technology, management skills and especially excellent international banking products and services.

Moreover, along with international services, overseas banks also offer highly competitive domestic products and services, which helps them to attract more customers and increase their market share. This situation requires Vietnamese commercial banks to work out long-term strategies to beat off this intense competition. Therefore, the SWOT analysis about the business environment of Vietnamese commercial banks is very essential; it is the foundation for domestic banks to develop their potentials and overcome the shortcomings in order to become modern banks. Pham Van Anh 8 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy 1.

Aims of the study The study primarily aims to identify the strengths, weaknesses, opportunities and threats of the banking system in Vietnam. The analysis and the findings in the study will make practical contributions to the strategic planning work of Vietnamese commercial banks. Methodologies of the study For the accomplishment of this study, the following methodologies are employed. - Statistical method: Secondary data which is collected from the published reports, articles, and documents relevant to Vietnam’s commercial banks, which are available online or in print is generalized to tables and charts.

- Analytical method: A SWOT analysis is used to evaluate the business environment of Vietnamese commercial banks. - Comparative method: Based on the data collected, the researcher compares the figures for banking activities of Vietnam’s banks with those of foreign banks. The scope of the study The thesis covers the real situation of Vietnamese commercial banks’ operation in terms of strengths, weaknesses, opportunities and threats. The organization of the study The thesis is divided into three main chapters: - Chapter 1 : Introduction - Chapter 2: Theoretical framework - Chapter 3: SWOT analysis of Vietnamese Commercial Banks Pham Van Anh 9 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy - Chapter 4: Recommendations to improve the Vietnam’s banking system B.

DEVELOPMENT Pham Van Anh 10 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy Chapter 1: Theoretical framework 1. Commercial Banks Definition Commercial banks are financial institutions whose core business is accepting deposits, making loans to individuals and organizations and conducting other related business operations. Roles of commercial banks Commercial banks play an important role in the financial system and the entire economy. As key component of the financial system, banks allocate funds from savers to borrowers in an efficient manner.

They provide specialized financial services that reduce the cost of obtaining information about both savings and borrowing opportunities. These financial services help to make the overall economy more effective. In case of developing countries like Vietnam, commercial banks can contribute to the economic development in the following ways: - Accelerating the rate of capital formation - Provision of finance and credit - Monetization of economy - Innovations - Implementation of monetary policy - Development of agriculture - Promote industrial development - Fulfillment of socio-economic objectives Pham Van Anh 11 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy 1. SWOT Analysis Definition A SWOT analysis is a structured planning method used to evaluate the strengths, weaknesses, opportunities and threats involved in a project or in a business venture.

A SWOT analysis can be carried out for a product, place, industry or person. Content of SWOT analysis The following diagram shows the process of conducting a SWOT analysis: Strengthes Internal analysis Weaknesses Situation SWOT analysis Profile Opportunities External analysis Threats The SWOT analysis classifies the internal aspects of the company as strengths or weaknesses and the external factors as opportunities or threats.  Internal analysis: - Strengths: positive internal attributes to the organization or situation that are within your control. - Weaknesses : internal factors within your control that may impede your ability to meet your objectives.

Pham Van Anh 12 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy  External analysis: - Opportunities : external factors that the organization or project should ( or could) develop. - Threats : external factors beyond your control that could place the project or organization at risk.  SWOT profile When the analysis has been completed, a SWOT profile can be generated and used as the basis of goal setting, strategy formulation and implementation. The completed SWOT profile can be arranged as follows: Table 2.1 : SWOT profile Strengths Weaknesses 1.

Summary The purpose of the present chapter is to shed light on the theoretical background for the thesis. This chapter starts by discussing the overview of commercial banks, Pham Van Anh 13 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy emphasizing their important role in the financial system as well as the entire economy. After that, the thesis provides some basic information about the theory of SWOT analysis model and its contents. Because of the essential role of commercial banks, it is essential to carry out a SWOT analysis of Vietnamese commercial banks in order to get an insight into their internal characteristics as well as external conditions influencing their operation, aiming at timely formulating effective strategies for long-term development of Vietnam’s banking system.

Pham Van Anh 14 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy Chapter 2: SWOT analysis of Vietnamese commercial banks In this section, the thesis focuses on the SWOT analysis of Vietnamese commercial banks to identify the strengths, weaknesses, opportunities and threats involved in the operation of the banking system. Overview of Vietnam’s banking system Vietnam’s banking sector has so far undergone a 63-year-period of construction and development ( 1951-2014) with lots of difficulties and challenges, but it remains stable and well-developed. Vietnamese commercial bank system was officially formed since 1990, and since then it has kept growing in terms of size ( constantly increasing charter capital, widely expanded branch network,…) and business’s quality and effectiveness. By the end of 2013, Vietnam’s commercial bank network has already remarkably developed throughout the country.

It comprises 5 State-owned commercial banks ( Vietcombank, Vietinbank, Agribank, BIDV, Housing Bank of Mekong Delta), 35 joint stock commercial banks, 50 foreign bank branches, 4 joint venture banks and five 100% foreign capital banks (SBV, 2013). In particular, Agribank is the biggest commercial bank which has the largest operating network spreading all over the country with more than 2300 branches/ transaction offices (Agribank, 2013). It can be said that Vietnam has gradually integrated into the global economic arena after officially becoming a member of the World Trade Organization (WTO) at the end of 2006. Along with advantages and opportunities, there are still many challenges that Vietnam has to overcome.

In recent years, commercial banks have made significant contributions to the stability and sustainable development of Vietnam’s economy. Banks not only perform the role of funds allocation, but also help stabilize the money Pham Van Anh 15 ATC C – K13 Graduation Thesis Banking Academy purchasing power. Along with the reform and innovation process, the number of commercial bank has risen rapidly, gradually turning into a compatible system with the newly emerging economies like Vietnam. The growth of Vietnam’s banking system has been reflected in the increase in equity, total assets, the diversification of services provided and the contribution to annual GDP.

The total assets of Vietnam’s banking system as of 31 December 2013 was 5.755,87 trillion dong, grew by 3,4 times compared with that figure in 2008 of 1. In addition, the total charter capital by the end of 2013 attained 423,98 trillion dong, four times larger than that of 2008 (BizLIVE, 2014). At present, the source of capital for business in the economy is primarily provided by commercial banks whose total assets reach 155% of Vietnam’s GDP (SBV, 2014). SWOT analysis of Vietnamese commercial banks 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ