Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú - Christof Schaefer

Tài liệu nghiên cứu Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
883
2
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Nguyên tắc cốt lõi về dùng thuốc cho phụ nữ có thai

Việc sử dụng thuốc trong thai kỳ là một quyết định phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và các nguy cơ dị tật tiềm ẩn cho thai nhi. Hiểu biết về những thay đổi sinh lý của cơ thể mẹ và cách thuốc tác động đến thai nhi là nền tảng cho một thai kỳ an toàn. Cơ thể phụ nữ mang thai trải qua nhiều biến đổi đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến cách thuốc được hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ. Đồng thời, nhau thai không phải là một hàng rào tuyệt đối; hầu hết các loại thuốc đều có thể đi qua và tác động đến sự phát triển của thai nhi. Do đó, việc nắm vững các nguyên tắc dược động học và cơ chế vận chuyển thuốc là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu "Drugs During Pregnancy and Lactation", việc đánh giá rủi ro cần dựa trên các bằng chứng khoa học cập nhật, thay vì chỉ dựa vào những khuyến cáo chung chung trên nhãn thuốc, vốn thường dẫn đến sự lo lắng không cần thiết và có thể khiến bệnh nhân ngưng các liệu pháp điều trị thiết yếu.

1.1. Dược động học thay đổi như thế nào trong thai kỳ

Trong thai kỳ, các thông số dược động học của người mẹ thay đổi đáng kể. Tổng lượng nước trong cơ thể có thể tăng lên đến 8 lít, làm tăng thể tích phân bố của thuốc. Nồng độ albumin huyết tương, protein chính gắn kết với các thuốc có tính axit (như phenytoin, aspirin), giảm xuống, dẫn đến thay đổi nồng độ thuốc tự do trong máu. Hoạt động của gan, nơi chuyển hóa chính của nhiều loại thuốc, cũng có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại enzyme. Lưu lượng máu qua thận tăng gần gấp đôi vào tam cá nguyệt cuối, làm tăng tốc độ thải trừ các loại thuốc được đào thải qua thận. Những thay đổi này có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến việc điều trị không hiệu quả đối với một số bệnh mạn tính như động kinh hay hen suyễn. Vì vậy, việc điều chỉnh liều lượng thuốc dưới sự giám sát y tế là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị cho mẹ mà vẫn an toàn cho thai nhi. Cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có những điều chỉnh phù hợp.

1.2. Sự di chuyển của thuốc qua hàng rào nhau thai

Quan niệm rằng nhau thai là một hàng rào bảo vệ tuyệt đối đã được chứng minh là không chính xác sau thảm họa Thalidomide. Hầu hết các loại thuốc cho bà bầu có trọng lượng phân tử dưới 600-800 Dalton đều có thể đi qua nhau thai, chủ yếu bằng cơ chế khuếch tán thụ động. Các loại thuốc tan trong lipid sẽ đi qua dễ dàng hơn các thuốc tan trong nước. Điều này có nghĩa là hầu hết các loại thuốc dùng đường uống và được hấp thu tốt đều sẽ đến được tuần hoàn của thai nhi. Một số ít ngoại lệ là các phân tử lớn như insulin, heparin, hay các hormone peptide. Ngược lại, một số phân tử lớn khác như globulin miễn dịch lại có thể đi qua nhau thai nhờ các cơ chế vận chuyển đặc hiệu. Gan của thai nhi bắt đầu có khả năng chuyển hóa thuốc từ tháng thứ ba, nhưng hoạt động này còn rất hạn chế. Điều này, cùng với việc thuốc có thể được tái hấp thu từ dịch ối, có thể dẫn đến sự tích tụ các chất có hoạt tính sinh học trong cơ thể thai nhi, làm tăng nguy cơ độc tính.

II. Thách thức lớn nhất Nguy cơ dị tật cho thai nhi

Nỗi lo lớn nhất khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai là nguy cơ gây ra các dị tật bẩm sinh, hay còn gọi là độc tính quái thai (teratogenicity). Giai đoạn phát triển của phôi thai và thai nhi cực kỳ nhạy cảm với các tác nhân bên ngoài. Một loại thuốc có thể hoàn toàn vô hại ở giai đoạn này nhưng lại gây ra những hậu quả nghiêm trọng ở giai đoạn khác. Thảm họa Thalidomide vào những năm 1960 là một bài học đắt giá, cho thấy một loại thuốc an thần nhẹ cũng có thể gây ra những dị tật chân tay nghiêm trọng (phocomelia). Theo Wilson (1977), nguyên nhân của khoảng 65-70% các dị tật bẩm sinh vẫn chưa được biết rõ, trong khi thuốc và hóa chất chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (khoảng 1-2%). Tuy nhiên, vai trò của chúng không thể bị xem nhẹ, đặc biệt là khi tương tác với các yếu tố di truyền hoặc bệnh lý của mẹ. Việc xác định chính xác một loại thuốc có gây quái thai hay không là một quá trình phức tạp, đòi hỏi các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn và bằng chứng sinh học thuyết phục.

2.1. Tác động của thuốc lên các giai đoạn phát triển thai

Mức độ nhạy cảm của thai nhi với thuốc thay đổi theo từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn hình thành các cơ quan (organogenesis), kéo dài từ khoảng ngày 20 đến ngày 70 sau ngày đầu của kỳ kinh cuối, là giai đoạn nguy hiểm nhất. Phơi nhiễm với các chất gây quái thai trong giai đoạn này có thể dẫn đến các dị tật cấu trúc nghiêm trọng. Ví dụ, hệ thần kinh trung ương, tim, mắt, tai và chân tay đều có những "cửa sổ" thời gian phát triển cực kỳ nhạy cảm. Trước giai đoạn này (giai đoạn tiền phôi), tác động của thuốc thường tuân theo quy luật "tất cả hoặc không có gì", tức là hoặc phôi sẽ chết và sảy thai, hoặc sẽ sống sót và phát triển bình thường. Trong giai đoạn thai nhi (từ tuần thứ 9 trở đi), các cơ quan tiếp tục hoàn thiện và phát triển. Phơi nhiễm thuốc trong giai đoạn này ít có khả năng gây dị tật cấu trúc lớn nhưng có thể gây ra các vấn đề về chức năng, chậm phát triển, hoặc các độc tính khác. Do đó, việc lưu ý khi dùng thuốc là cần thiết trong suốt thai kỳ, không chỉ riêng trong ba tháng đầu.

2.2. Hiểu đúng về chống chỉ định thuốc trong thai kỳ

Cụm từ “chống chỉ định” trong thai kỳ trên các tờ hướng dẫn sử dụng thuốc thường gây ra sự hoang mang và lo sợ quá mức. Theo cuốn "Drugs During Pregnancy and Lactation", việc ghi nhận này có thể xuất phát từ hai lý do: hoặc thuốc thực sự có bằng chứng gây hại (ví dụ như Isotretinoin, Thalidomide), hoặc đơn giản là nhà sản xuất chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu trên phụ nữ mang thai và muốn bảo vệ mình khỏi các trách nhiệm pháp lý. Việc hiểu sai về nguy cơ có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, chẳng hạn như tự ý ngưng các loại thuốc thiết yếu để điều trị bệnh mãn tính, hoặc thậm chí là chấm dứt một thai kỳ mong muốn. Điều quan trọng là phải nhận định rằng, bản thân bệnh lý của người mẹ (ví dụ: tiểu đường, tăng huyết áp, trầm cảm) nếu không được kiểm soát tốt cũng có thể gây ra những rủi ro lớn hơn cho thai nhi so với việc dùng thuốc. Do đó, quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên một đánh giá rủi ro-lợi ích cá nhân hóa, dưới sự tư vấn của các chuyên gia y tế.

III. Hướng dẫn đánh giá rủi ro khi dùng thuốc cho bà bầu

Đánh giá rủi ro khi dùng thuốc cho bà bầu là một quy trình khoa học phức tạp, không chỉ dựa vào các nghiên cứu trên động vật mà còn cần các dữ liệu dịch tễ học trên người. Theo Wilson (1977), có bốn nguyên tắc cơ bản để xác định một chất có khả năng gây quái thai hay không. Các nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của liều lượng, yếu tố di truyền, giai đoạn phơi nhiễm và cơ chế tác động. Việc xác định mối liên hệ nhân quả giữa một loại thuốc và một dị tật cụ thể đòi hỏi phải có bằng chứng mạnh mẽ từ nhiều nguồn, bao gồm các nghiên cứu đoàn hệ, nghiên cứu bệnh-chứng và báo cáo ca lâm sàng. Các tổ chức như Mạng lưới Dịch vụ Thông tin Quái thai học Châu Âu (ENTIS) và Tổ chức Chuyên gia Thông tin Quái thai học (OTIS) đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu, theo dõi và cung cấp thông tin tư vấn dựa trên bằng chứng, giúp các bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt và giảm thiểu những lo lắng không cần thiết.

3.1. Bốn nguyên tắc vàng trong độc học phát triển

Wilson (1977) đã thiết lập bốn nguyên tắc nền tảng trong độc học phát triển, giúp đánh giá khả năng gây hại của thuốc đối với thai nhi. Thứ nhất, khả năng gây độc phụ thuộc vào liều lượng; gần như mọi loại thuốc đều có một ngưỡng an toàn mà dưới mức đó không gây ra tác động có hại. Thứ hai, sự nhạy cảm với thuốc phụ thuộc vào yếu tố di truyền của cả mẹ và thai nhi, giải thích tại sao cùng một loại thuốc lại có tác động khác nhau trên các cá thể khác nhau. Thứ ba, tác động của thuốc phụ thuộc vào thời điểm phơi nhiễm trong quá trình phát triển; mỗi cơ quan có một giai đoạn nhạy cảm riêng. Cuối cùng, một chất gây độc sẽ tác động thông qua một cơ chế cụ thể để khởi phát một chuỗi các sự kiện bệnh lý, dẫn đến các biểu hiện bất thường. Việc hiểu rõ bốn nguyên tắc này giúp các nhà khoa học và bác sĩ lâm sàng đánh giá rủi ro một cách hệ thống và đưa ra lời khuyên chính xác hơn về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai.

3.2. Vai trò của các trung tâm thông tin quái thai học

Các trung tâm thông tin quái thai học (Teratology Information Services - TIS), như ENTIS ở Châu Âu và OTIS ở Châu Mỹ, là những nguồn tài nguyên vô giá. Các trung tâm này cung cấp thông tin tư vấn "được cá nhân hóa" cho các chuyên gia y tế và bệnh nhân, dựa trên tình trạng bệnh lý và lịch sử phơi nhiễm cụ thể. Họ không chỉ đưa ra đánh giá rủi ro mà còn tiến hành các nghiên cứu theo dõi (follow-up studies) để thu thập dữ liệu về kết quả thai kỳ sau khi phơi nhiễm với thuốc. Thông tin này cực kỳ quan trọng để xác định chính xác hơn tác dụng phụ của thuốc và xây dựng các hướng dẫn điều trị an toàn hơn. Theo Schaefer (2005), các dịch vụ này thường xuyên can thiệp để ngăn chặn các quyết định chấm dứt thai kỳ không cần thiết, vốn xuất phát từ sự lo lắng thái quá do thiếu thông tin chính xác. Do đó, việc tham khảo ý kiến bác sĩ và các trung tâm chuyên biệt là một bước đi khôn ngoan.

IV. Cách chọn thuốc giảm đau hạ sốt an toàn cho thai nhi

Đau và sốt là những triệu chứng phổ biến có thể xảy ra trong thai kỳ, đòi hỏi phải sử dụng thuốc giảm đau và hạ sốt. Lựa chọn một loại thuốc an toàn cho thai nhi là ưu tiên hàng đầu. Dựa trên các bằng chứng lâm sàng và dịch tễ học sâu rộng được trình bày trong tài liệu "Drugs During Pregnancy and Lactation", các chuyên gia đã đưa ra những khuyến nghị rõ ràng. Paracetamol (acetaminophen) được coi là lựa chọn đầu tay và an toàn nhất ở mọi giai đoạn của thai kỳ khi sử dụng ở liều điều trị thông thường. Trong khi đó, các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen và Aspirin cần được sử dụng thận trọng hơn, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ ba do nguy cơ ảnh hưởng đến ống động mạch và chức năng thận của thai nhi. Các loại thuốc giảm đau opioid, dù có hiệu quả mạnh, cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng do nguy cơ gây suy hô hấp và hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh nếu sử dụng kéo dài hoặc gần ngày sinh.

4.1. Paracetamol cho bà bầu Lựa chọn hạ sốt hàng đầu

Paracetamol cho bà bầu (hay acetaminophen) được công nhận rộng rãi là thuốc hạ sốt an toàn và giảm đau được lựa chọn hàng đầu trong suốt thai kỳ. Thuốc này đi qua nhau thai một cách dễ dàng, nhưng nhiều nghiên cứu quy mô lớn, bao gồm một nghiên cứu trên 50.000 thai phụ, đã không tìm thấy bằng chứng về việc tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, thay đổi cân nặng khi sinh hay tử vong chu sinh (Slone 1976). Mặc dù có một số báo cáo ca lẻ hoặc nghiên cứu hồi cứu gợi ý về mối liên hệ với một số dị tật hiếm gặp, nhưng những phát hiện này không được xác nhận trong các nghiên cứu lớn hơn và không đủ cơ sở để thay đổi khuyến cáo hiện tại. Paracetamol có thể được sử dụng ở liều lượng thông thường ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ để điều trị sốt và đau. Tuy nhiên, việc sử dụng vẫn cần tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo và chỉ khi thật sự cần thiết.

4.2. Lưu ý khi dùng Aspirin và thuốc kháng viêm NSAIDs

Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen, Diclofenac và Aspirin (ở liều giảm đau) cần được sử dụng một cách thận trọng. Trong hai tam cá nguyệt đầu, việc sử dụng các thuốc này có thể được cân nhắc nếu Paracetamol không hiệu quả. Tuy nhiên, từ tuần thứ 28 trở đi, việc sử dụng thường xuyên các NSAIDs bị chống chỉ định tương đối. Nguyên nhân là do chúng ức chế tổng hợp prostaglandin, có thể dẫn đến đóng sớm ống động mạch của thai nhi, gây tăng áp phổi và suy giảm chức năng thận, dẫn đến thiểu ối. Nguy cơ này tăng lên theo tuổi thai. Một ngoại lệ là việc sử dụng Aspirin liều thấp (75-300 mg/ngày) để phòng ngừa tiền sản giật, liệu pháp này được coi là an toàn và không gây ra các tác dụng phụ của thuốc liên quan đến ống động mạch. Khi cần sử dụng NSAIDs ở cuối thai kỳ, cần theo dõi chặt chẽ tuần hoàn của thai nhi bằng siêu âm Doppler.

4.3. Đánh giá thuốc Opioid và các thuốc giảm đau mạnh

Các thuốc giảm đau opioid như Codeine, Morphine, Pethidine (meperidine) có thể được sử dụng trong thai kỳ nếu có chỉ định y khoa chặt chẽ và khi các lựa chọn an toàn hơn không đủ hiệu quả. Hiện tại, không có bằng chứng thuyết phục cho thấy các opioid này làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Codeine, thường được kết hợp với Paracetamol, có thể được sử dụng để giảm đau mức độ trung bình. Pethidine là lựa chọn phổ biến để giảm đau trong quá trình chuyển dạ. Tuy nhiên, một lưu ý khi dùng thuốc nhóm này là nguy cơ gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh nếu thuốc được dùng gần thời điểm sinh. Sử dụng opioid kéo dài trong thai kỳ, đặc biệt trong các trường hợp lạm dụng hoặc điều trị thay thế, có thể dẫn đến hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, biểu hiện qua các triệu chứng như run rẩy, cáu kỉnh, tiêu chảy và bú kém.

V. Bí quyết dùng thuốc khi đang cho con bú an toàn nhất

Việc sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú cũng đặt ra nhiều câu hỏi về sự an toàn cho trẻ. Hầu hết các loại thuốc đều có thể bài tiết vào sữa mẹ ở một mức độ nào đó, nhưng nồng độ thường rất thấp và hiếm khi gây ra tác động lâm sàng đáng kể cho trẻ. Nguyên tắc chung là lựa chọn các loại thuốc đã được nghiên cứu kỹ và có hồ sơ an toàn tốt trong thời kỳ cho con bú. Việc ngưng cho con bú vì mẹ phải dùng thuốc hiếm khi là cần thiết. Trong hầu hết các trường hợp bệnh lý, đều có các loại thuốc thay thế tương thích với việc nuôi con bằng sữa mẹ. Lượng thuốc trẻ nhận được qua sữa phụ thuộc vào nhiều yếu tố: đặc tính của thuốc (trọng lượng phân tử, khả năng liên kết với protein, độ tan trong lipid), liều lượng và thời gian mẹ dùng thuốc, và thể tích sữa trẻ bú. Việc dùng thuốc ngay sau khi cho con bú hoặc trước giấc ngủ dài của trẻ có thể giúp giảm thiểu lượng thuốc trẻ nhận được.

5.1. Các loại thuốc thường gặp và ảnh hưởng đến sữa mẹ

Đối với các bệnh thông thường, có nhiều lựa chọn an toàn. Thuốc hạ sốt an toàn như Paracetamol và Ibuprofen được coi là tương thích với việc cho con bú. Hầu hết các loại kháng sinh cho bà bầu và cho con bú như nhóm Penicillin và Cephalosporin cũng được xem là an toàn. Tuy nhiên, một số loại thuốc như Tetracycline (sử dụng kéo dài) hoặc Metronidazole cần được cân nhắc thận trọng. Các thuốc cảm cúm cho phụ nữ mang thai và cho con bú thường chứa nhiều thành phần, cần kiểm tra kỹ lưỡng; các thuốc chứa pseudoephedrine có thể làm giảm lượng sữa. Đối với các thực phẩm chức năng cho bà bầu và sau sinh, bao gồm cả vitamin cho bà bầu, hầu hết đều an toàn, nhưng cần tránh các loại thảo dược không rõ nguồn gốc và tác dụng. Việc tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ là cách tốt nhất để đảm bảo lựa chọn thuốc phù hợp và an toàn.

5.2. Nguyên tắc vàng để giảm thiểu phơi nhiễm thuốc cho trẻ

Để tối ưu hóa sự an toàn khi dùng thuốc cho mẹ cho con bú, có thể áp dụng một số nguyên tắc. Thứ nhất, ưu tiên các loại thuốc có thời gian bán thải ngắn, ít liên kết với protein và ít tan trong lipid. Thứ hai, cân nhắc dùng thuốc với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Thứ ba, chọn thời điểm dùng thuốc một cách chiến lược, chẳng hạn như uống thuốc ngay sau khi bé bú xong để nồng độ thuốc trong sữa ở mức thấp nhất vào cữ bú tiếp theo. Thứ tư, ưu tiên các loại thuốc dùng tại chỗ như thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc hít hơn là thuốc dùng đường toàn thân, vì lượng thuốc hấp thu vào máu và bài tiết qua sữa sẽ ít hơn đáng kể. Cuối cùng, cần quan sát trẻ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như buồn ngủ, cáu kỉnh, bỏ bú hoặc phát ban, và báo ngay cho bác sĩ nếu có. Việc tuân thủ những nguyên tắc này sẽ giúp đảm bảo cả mẹ và bé đều khỏe mạnh.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Drugs During Pregnancy and Lactation Treatment options and risk assessment Second edition Edited by Christof Schaefer, Paul Peters, and Richard K. Miller AMSTERDAM • BOSTON • HEIDELBERG • LONDON • NEW YORK • OXFORD PARIS • SAN DIEGO • SAN FRANCISCO • SINGAPORE • SYDNEY • TOKYO Academic Press is an imprint of Elsevier Academic Press is an imprint of Elsevier 84 Theobald’s Road, London WC1X 8RR, UK 30 Corporate Drive, Suite 400, Burlington, MA 01803, USA 525 B Street, Suite 1900, San Diego, California 92101-4495, USA First edition 2001 Second edition 2007 Copyright © 2001, 2007 Elsevier BV. All rights reserved No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system or transmitted in any form or by any means electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise without the prior written permission of the publisher Permissions may be sought directly from Elsevier’s Science & Technology Rights Department in Oxford, UK: phone (+44) (0) 1865 843830; fax (+44) (0) 1865 853333; email: permissions@elsevier. Alternatively you can submit your request online by visiting the Elsevier web site at http://elsevier.com/locate/permissions, and selecting Obtaining permission to use Elsevier material Notice No responsibility is assumed by the publisher for any injury and/or damage to persons or property as a matter of products liability, negligence or otherwise, or from any use or operation of any methods, products, instructions or ideas contained in the material herein.

Because of rapid advances in the medical sciences, in particular, independent verification of diagnoses and drug dosages should be made British Library Cataloguing in Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library Library of Congress Catalog in Publication Data A catalog record for this title is available from the Library of Congress ISBN: 978-0-444-52072-2 For information on all Academic Press publications visit our web site at http://books.com Typeset by Charon Tec Ltd (A Macmillan Company), Chennai, India www.com Printed and bound in Great Britain 07 08 09 10 11 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 List of contributors MATITIAHU BERKOVITCH Drug Information Center, Assaf Harofeh Medical Center, 70300 Zerifin, Israel HANNEKE GARBIS Teratology Information Service, National Institute of Public Health and Environment, PO Box 1, 3720 BA Bilthoven, The Netherlands LEE H. GOLDSTEIN Internal Medicine Department C, Haemek Medical Center, Afula 18101, Israel HENRY M. HESS Department of Obstetrics and Gynecology, University of Rochester, School of Medicine and Dentistry, 2255 Clinton Avenue, Rochester, NY, 14618, USA RUTH LAWRENCE Lactation Research Center, Department of Pediatrics, University of Rochester, School of Medicine and Dentistry, 601 Elmwood Avenue, Rochester, NY, 14642-8777, USA PATRICIA McELHATTON The National Teratology Information Service (NTIS), Regional Drug & Therapeutics Centre, Claremont Place, Newcastle-upon-Tyne, NE2 4HH, UK RICHARD K. MILLER PEDECS, NY Teratogen Information Service, Department of Obstetrics and Gynecology, University of Rochester, School of Medicine and Dentistry, 601 Elmwood Avenue, Rochester, NY, 14642-8668, USA ASHER ORNOY Israel Teratogen Information Service, Jerusalem Child Developmental Center, Rechov Yafo 157, Jerusalem, Israel PAUL PETERS University Medical Centre Utrecht, Department of Obstetrics, Karel Doormanlaan 150, 3572 NR Utrecht, The Netherlands List of contributors xxiii MINKE REUVERS Teratology Information Service, National Institute of Public Health and Environment, PO Box 1, 3720 BA Bilthoven, The Netherlands ELISABETH ROBERT-GNANSIA Agence Française de Sécurité Sanitaire de l’Environnement et du Travail, 253 Avenue du Général Leclerc, 94701 Maisons-Alfort Cedex, France ELVIRA RODRIGUEZ-PINILLA Servicio de Informacion sobre Teratogenos (SITTE), Sección de Teratología Clínica, Centro de Investigacion sobre, Anomalias Congenitas (CIAC), Instituto de Salud Carlos III, c/ Sinesio Delgado 6 (Pabellon 6), 28029 Madrid, Spain MARGREET ROST VAN TONNINGEN Teratology Information Service, National Institute of Public Health and Environment, PO Box 1, 3720 BA Bilthoven, The Netherlands CHRISTOF SCHAEFER Pharmakovigilanz- und Beratungszentrum für Embryonaltoxikologie, Berlin Institute for Clinical Teratology and Drug Risk Assessment in Pregnancy, Spandauer Damm 130, Haus 10, 14050 Berlin, Germany HERMAN VAN GEIJN Department of Obstetrics and Gynaecology, VU University Medical Center, PO Box 7057, 1007 MB Amsterdam, The Netherlands CORINNA WEBER-SCHÖNDORFER Pharmakovigilanz- und Beratungszentrum für Embryonaltoxikologie, Berlin Institute for Clinical Teratology and Drug Risk Assessment in Pregnancy, Spandauer Damm 130, Haus 10, 14050 Berlin, Germany Preface Physicians and all health care providers who care for women in their reproductive years are frequently asked by concerned women who are planning a pregnancy, are pregnant or breastfeeding about the risk of medicinal products for themselves, their unborn or breastfed infant.

These Dermatologists, Family Medicine physicians, Internists, Obstetricians, Pediatricians, Pharmacists, Midwives, Nurses, Lactation consultants, Medical geneticists, Psychiatrists, Psychologists, Toxicologists to name but a few should be well- informed in regard to acceptable treatment options and be capable of assessing the risk of an inadvertent or required treatment/exposure. All aspects of drug counseling are inadequately supported by var- ious sources of information such as the Physicians Desk Reference, package leaflets or general pharmacotherapy handbooks. Formal drug risk classifications or statements such as “contraindicated dur- ing pregnancy” may lead to a simplified perception of risk, e. an overestimation of the risk or simple fatalism, and withholding of essen- tial therapy or the prescription of insufficiently studied and poten- tially risky drugs may result.

This simplified perception of risk, can lead to unnecessary invasive prenatal diagnostic testing or even to a recommendation to terminate a wanted pregnancy. During lacta- tion, misclassification of drug risk may lead to the advice to stop breastfeeding, even though the drug in question is acceptable or alternatives appropriate for the breastfeeding period are available. This book is based on a survey of the literature on drug risks during pregnancy and lactation, as yet unpublished results of recent studies, and current discussions in professional societies dealing with clinical teratology and developmental toxicology. The book reflects accepted “good therapeutic practice” in different clinical areas.

It is written for clinical decision-makers. Arranged according to treatment indica- tions, the book provides an overview of the relevant drugs in the refer- ring medical area available on the market today that might be taken by women of reproductive age. The book’s organization facilitates a comparative risk approach, i., identifying the drugs of choice for particular diseases or symptoms. In addition, recreational drugs, diagnostic procedures (X-ray), vaccinations, poisoning, workplace and environmental contaminants, herbs, supplements and breastfeed- ing during infectious diseases are discussed in detail.

The second edition has had major revisions throughout, most sections were completely rewritten. The content has been adapted for an international readership. Two additional editors were enlisted; Preface xxv the number of contributing authors has increased and reflects expert- ise in a range of clinical specialties, e. dermatology, obstetrics, pedi- atrics, internal medicine, psychiatry and many others.

Moreover, most authors are active members of the teratology societies including the Organization of Teratogen Information Specialists (OTIS) and Euro- pean Network of Teratology Information Services (ENTIS). The for- mat is completely different and last but not least the price is much lower – making the book available to far greater readership. It is important to realize that the origin of this book lies in a book published in German last year in its 7th edition. The success of the latter (more than 50 000 copies sold) can be described as a best- seller – a strange term – for a book giving pertinent medical infor- mation.

This also demonstrates the need to be informed in this difficult area of pharmacotherapeutics during pregnancy. We are grateful to Kirsten Funk, publishing editor, from Elsevier/ Academic Press for providing support and advice for this project to thrive. We thank Sue Armitage for copy editing and Claire Hutchins from Elsevier for overseeing production. The editors truly appreciate the many hours of work each contributor has performed in the development of their chapters and with the suggested edito- rial revisions.

Finally, the editors wish to express our appreciation to our families for providing the time and support to develop this volume. May the reader use this volume to examine treatment options for specific diseases not only during pre-pregnancy but also before the woman becomes pregnant. By providing prepregnancy counseling, the editors and authors hope that inappropriate therapeutic, occu- pational and/or environmental exposures will be minimized. Richard K Miller, Rochester, New York, USA Christof Schaefer, Berlin, Germany Paul Peters, Utrecht, Netherlands May 2007 Notice Medical knowledge is constantly changing.

Standard safety precau- tions must be followed, but as new research and clinical experience broaden our knowledge, changes in treatment and drug therapy may become necessary or appropriate. The Authors and Editors have expended substantial effort to ensure that the information is accu- rate; however, they are not responsible for errors or omissions or any consequences from the application of the information in this educa- tional publication and make no warranty, expressed or implied, with respect to the currency, completeness or accuracy of this publication. Readers are advised to check the most current product information provided by the manufacturer of each drug to be administered to ver- ify the recommended dose, the method and duration, adverse drug effects, and interactions. Application of the content of this volume for a particular situation remains the professional responsibility of the practitioner.

It is ultimately the responsibility of the practitioner, rely- ing on experience and knowledge of the patient, to determine dosages and the best treatment or intervention for each individual patient. Neither the Publisher, the Editors nor the Authors assume any liabil- ity for any injury and/or damage to persons or property arising from this publication. Table 1 Risk and safety of medicinal drugs Caution: ■ Use table for general orientation only; review details in the referring chapter. Never use the table to decide upon termi- nation of a pregnancy.

■ Withdrawal from breastfeeding is rarely necessary because of maternal drug treatment. For almost all diseases there are drugs compatible with breastfeeding; review details in the referring chapter. ■ If not indicated otherwise, risk classifications refer to systemic drug use. Exception: drugs only available for topical application.

Risk classification: 1 Drug of In general, well-tolerated during pregnancy and lactation; nevertheless, always reevaluate first choice requirement for drug treatment 2 Drug of Use only if better-tested treatment options fail; there is often insufficient experience during second choice pregnancy and lactation S Single dose Single and/or low dosages probably tolerable T Potentially Use only if compellingly indicated.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ