Luận văn: Sensor quang sợi Bragg chu kỳ nano đo nhiệt độ và vi dịch chuyển

Luận văn: Ứng dụng cách tử quang sợi Bragg nano trong sensor nhạy nhiệt độ, vi dịch chuyển. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích kỹ thuật và kết quả thực nghiệm.

Chuyên ngành

Ứng dụng cách tử quang sợi Bragg với chu kỳ nano trong kỹ thuật sensor nhạy nhiệt độ và vi dịch chuyển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận

2008

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

Danh mục các từ viết tắt

MỤC LỤC

1. CHƢƠNG 1: SƠ LƢỢC VỀ SỢI QUANG

1.1. Sơ lược về sợi quang

1.2. Các thông số về sợi quang

1.3. Sự biến đổi chiết suất của sợi quang

1.4. Cấu trúc sợi quang

1.5. Một số phương pháp chế tạo sợi quang

1.6. Phân loại sợi quang

1.7. Các loại cách tử

1.8. Cách tử răng cưa

1.9. Cách tử hình sin

1.10. Cách tử lớp

1.11. Cách tử Bragg

1.12. Cách tử quang sợi Bragg

2. CHƢƠNG 2: CÁCH TỬ QUANG SỢI BRAGG

2.1. Khái niệm cách tử quang sợi Bragg (FBG)

2.2. Các tính chất của cách tử quang sợi Bragg

2.2.1. Các tính chất chung

2.2.2. Sự phụ thuộc của bước sóng Bragg vào nhiệt độ và sự kéo căng

2.3. Chế tạo cách tử quang sợi Bragg

2.4. Vật liệu để chế tạo cách tử quang sợi Bragg

2.5. Các kỹ thuật quang khắc cách tử quang sợi Bragg

2.6. Các loại cách tử đặc biệt

2.7. Ứng dụng của cách tử quang sợi Bragg

2.8. Bộ lọc bước sóng và WDM

2.9. Thiết bị bù tán sắc

2.10. Thiết bị laser và khuyếch đại quang

2.11. Thiết bị sensor

3. CHƢƠNG 3: CÁC SENSOR DỰA TRÊN CÁCH TỬ QUANG SỢI BRAGG

3.1. Các loại sensor dựa trên cách tử quang sợi Bragg

3.2. Sensor đo dịch chuyển

3.3. Sensor đo gia tốc

3.4. Sensor đo sóng âm

3.5. Một số hướng nghiên cứu đáng quan tâm về sensor dựa trên FBG

3.6. Các phương pháp phân tích số liệu tích hợp

3.7. Các phương pháp phân tách, đo kết hợp nhiều thông số

3.8. Tích hợp FBG trong các cấu trúc và các hệ vật liệu thông minh

3.9. Những ưu điểm chính của sensor dựa trên cách tử FBG

3.9.1. Kích thước nhỏ

3.9.2. Khả năng đa tích hợp cao

3.9.3. Không bị nhiễu loạn bởi điện trường

3.9.4. Khả năng ứng dụng đa dạng

3.9.5. Lắp đặt dễ dàng và giá thành rẻ

3.9.6. Khả năng đo đạc ở những khoảng cách xa

3.9.7. Tuổi thọ cao

3.10. Thị trường của sensor dựa trên cách tử FBG

4. CHƢƠNG 4: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT SENSOR ĐO VI DỊCH CHUYỂN VÀ NHIỆT ĐỘ DỰA TRÊN CÁCH TỬ QUANG SỢI BRAGG

4.1. Sensor đo vi dị ch chuyển

4.2. Nguyên tắc hoạt động

4.3. Kết quả thực nghiệm

4.4. Khảo sát độ nhạy nhiệt độ của cách tử quang sợi Bragg

4.5. Về vấn đề nâng cao độ nhạy của sensor nhiệt độ FBG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sensor Quang Sợi Bragg Đo Nhiệt Dịch Chuyển

Trong bối cảnh hiện đại, việc kiểm soát độ bền của các công trình xây dựng và kiến trúc dân sinh ngày càng trở nên quan trọng. Điều này đòi hỏi sự theo dõi liên tục độ biến dạng của các kết cấu theo thời gian. Sự biến động địa chất cũng góp phần tạo ra các vết nứt đất, ảnh hưởng đến độ bền của công trình. Do đó, việc ghi nhận và dự đoán trước những thay đổi này, kể cả trong các lớp địa tầng, địa chất, là vô cùng cần thiết để giảm thiểu thiệt hại. Một trong những giải pháp hiệu quả là sử dụng sensor quang sợi Bragg để đo độ biến dạng và vi dịch chuyển của lớp địa tầng, từ đó đưa ra các giải pháp phòng ngừa thích hợp. Cảm biến sợi quang Bragg là một loại sensor hiện đại, mới được phát triển trong khoảng 20 năm gần đây. Với nhiều ưu điểm nổi bật như dễ chế tạo, độ nhạy cao, dễ lắp đặt, không chịu ảnh hưởng của điện từ trường và khả năng đa tích hợp, loại sensor FBG này đang ngày càng chứng tỏ tiềm năng to lớn của mình. Đặc biệt, nó rất hữu ích trong các kỹ thuật đo từ xa, đo trên diện rộng, hoặc trong việc kiểm soát các thông số của các lớp địa tầng, địa chất, các công trình xây dựng, cầu cống, hầm mỏ. Sensor sử dụng cách tử Bragg cũng đã được nghiên cứu nhằm ứng dụng trong các ngành công nghiệp hạt nhân và công nghiệp vũ trụ. Thêm vào đó, khả năng ứng dụng của sensor FBG cũng rất đa dạng. Sử dụng cách tử Bragg có thể chế tạo các loại sensor đo dịch chuyển, sức căng, nhiệt độ, áp suất với độ chính xác cao. Chính vì thế mà nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới đã tập trung nghiên cứu nhằm phát triển ngành sensor dựa trên loại cách tử quang sợi Bragg này. Tại Việt Nam, một số nhóm nghiên cứu đã bắt đầu triển khai các đề tài nhằm sử dụng cách tử Bragg trong kỹ thuật sensor.

1.1. Giới Thiệu Về Nguyên Lý Hoạt Động Của Cảm Biến FBG

Nguyên lý hoạt động của cảm biến FBG dựa trên sự thay đổi của bước sóng Bragg khi có sự tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ hoặc lực kéo. Cách tử Bragg là một cấu trúc tuần hoàn trong sợi quang, tạo ra sự phản xạ chọn lọc đối với ánh sáng. Khi ánh sáng truyền qua cách tử, chỉ có bước sóng Bragg được phản xạ, còn các bước sóng khác sẽ truyền qua. Sự thay đổi bước sóng Bragg tỉ lệ thuận với sự thay đổi nhiệt độ hoặc lực kéo, cho phép đo lường chính xác các đại lượng này. Theo tài liệu gốc, bước sóng Bragg phụ thuộc vào chiết suất và độ dài của bước cách tử, và các thông số này lại chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cảm Biến Sợi Quang Bragg FBG

Cảm biến FBG sở hữu nhiều ưu điểm so với các loại cảm biến truyền thống. Chúng có kích thước nhỏ gọn, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống khác nhau. Khả năng chống nhiễu điện từ cao là một lợi thế lớn trong môi trường công nghiệp. Ngoài ra, cảm biến FBG có độ nhạy cao và khả năng đo từ xa, phù hợp cho các ứng dụng giám sát từ xa và trong môi trường khắc nghiệt. Một ưu điểm quan trọng khác là khả năng đa kênh, cho phép đo đồng thời nhiều thông số khác nhau trên cùng một sợi quang.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Sử Dụng Cảm Biến FBG Đo Nhiệt Độ

Mặc dù cảm biến FBG có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại một số thách thức khi sử dụng chúng để đo nhiệt độ. Một trong những vấn đề chính là sự nhạy cảm đồng thời với nhiều yếu tố bên ngoài, đặc biệt là nhiệt độ và lực kéo. Sự thay đổi nhiệt độ và lực kéo có thể gây ra sự thay đổi bước sóng Bragg, làm cho việc phân biệt giữa hai yếu tố này trở nên khó khăn. Điều này đòi hỏi các phương pháp bù nhiệt độ và hiệu chỉnh để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Theo tài liệu, bước sóng Bragg phụ thuộc vào cả chiết suất và độ dài của bước cách tử, và cả hai thông số này đều chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ và lực kéo.

2.1. Ảnh Hưởng Của Sự Giao Thoa Nhiệt Độ Và Ứng Suất Lên Độ Chính Xác

Sự giao thoa giữa nhiệt độ và ứng suất là một vấn đề lớn trong việc sử dụng cảm biến FBG. Khi cảm biến bị tác động đồng thời bởi cả nhiệt độ và ứng suất, sự thay đổi bước sóng Bragg sẽ là kết quả của cả hai yếu tố này. Để giải quyết vấn đề này, cần sử dụng các phương pháp bù nhiệt độ hoặc các kỹ thuật đo đồng thời nhiều thông số để tách biệt ảnh hưởng của từng yếu tố.

2.2. Các Phương Pháp Hiệu Chỉnh Để Tăng Độ Chính Xác Đo Nhiệt Độ

Để tăng độ chính xác của phép đo nhiệt độ bằng cảm biến FBG, có nhiều phương pháp hiệu chỉnh có thể được áp dụng. Một trong số đó là sử dụng một cảm biến khác để đo nhiệt độ một cách độc lập, sau đó sử dụng thông tin này để bù trừ ảnh hưởng của nhiệt độ lên cảm biến FBG chính. Một phương pháp khác là sử dụng một cảm biến FBG không chịu tác động của ứng suất để đo nhiệt độ tham chiếu.

III. Cách Chế Tạo Sensor Đo Vi Dịch Chuyển Dùng Cách Tử Quang Sợi Bragg

Việc chế tạo sensor đo vi dịch chuyển dựa trên cách tử quang sợi Bragg đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ thiết kế cơ cấu cơ khí đến gắn kết sợi quang và hiệu chỉnh. Cơ cấu cơ khí cần được thiết kế sao cho sự dịch chuyển nhỏ nhất cũng gây ra sự thay đổi đáng kể trong bước sóng Bragg. Việc gắn kết sợi quang cũng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ ổn định và độ nhạy của sensor. Theo tài liệu, sensor được thiết kế với vỏ, các trục dịch chuyển, đai giữ, vít chỉnh điểm không và một sợi quang được gắn giữa hai trục dịch chuyển.

3.1. Thiết Kế Cơ Cấu Cơ Khí Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Sensor

Thiết kế cơ cấu cơ khí là một bước quan trọng trong việc chế tạo sensor đo vi dịch chuyển. Cơ cấu này cần đảm bảo độ chính xác cao và khả năng chịu lực tốt. Các vật liệu được sử dụng cần có độ bền cao và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Theo tài liệu gốc, vỏ sensor được làm bằng thép không gỉ để bảo vệ và tạo thành kênh dẫn cho các trục dịch chuyển.

3.2. Quy Trình Lắp Ráp Và Hiệu Chỉnh Cảm Biến Vi Dịch Chuyển FBG

Quy trình lắp ráp bao gồm việc lắp đặt các bộ phận cơ khí, gắn kết sợi quang và hiệu chỉnh. Sau khi lắp ráp, sensor cần được hiệu chỉnh để đảm bảo độ chính xác. Vít chỉnh điểm không được sử dụng để thiết lập trạng thái chuẩn ban đầu. Quan trọng là, sợi quang phải được kéo giãn một cách vừa phải để đảm bảo rằng mọi dịch chuyển nhỏ đều gây ra sự thay đổi bước sóng Bragg.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Sensor FBG Trong Đo Nhiệt Dịch Chuyển

Sensor FBG có nhiều ứng dụng thực tế trong việc đo nhiệt và dịch chuyển. Trong ngành xây dựng, chúng có thể được sử dụng để theo dõi độ biến dạng của các công trình. Trong ngành dầu khí, chúng có thể được sử dụng để đo nhiệt độ và áp suất trong giếng dầu. Trong ngành y tế, chúng có thể được sử dụng để theo dõi các thông số sinh lý của bệnh nhân. Theo tài liệu, sensor FBG có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng đường ống dẫn dầu và kiểm soát các thông số của các lớp địa tầng.

4.1. Ứng Dụng Trong Giám Sát Độ Bền Của Cầu Đường Công Trình

Trong lĩnh vực xây dựng, cảm biến FBG có thể được sử dụng để giám sát sự thay đổi về ứng suất, biến dạng và nhiệt độ của cầu, đường và các công trình khác. Việc này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp, từ đó có biện pháp bảo trì, sửa chữa kịp thời, đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng.

4.2. Ứng Dụng Của Cảm Biến FBG Trong Công Nghiệp Dầu Khí

Trong công nghiệp dầu khí, cảm biến FBG có thể được sử dụng để đo áp suất, nhiệt độ và lưu lượng trong các đường ống dẫn dầu. Chúng cũng có thể được sử dụng để giám sát tình trạng của các giếng dầu và phát hiện sớm các sự cố, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình khai thác.

4.3. Ứng Dụng Của Cảm Biến FBG Trong Y Tế

Trong lĩnh vực y tế, cảm biến FBG có thể được sử dụng để đo các thông số sinh lý quan trọng như nhiệt độ cơ thể, huyết áp và nhịp tim. Nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng chống nhiễu, cảm biến FBG có thể được tích hợp vào các thiết bị theo dõi sức khỏe một cách dễ dàng.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Sensor FBG Trong Tương Lai

Sensor FBG là một công nghệ đầy tiềm năng với nhiều ưu điểm vượt trội. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để sensor FBG có thể được ứng dụng rộng rãi hơn. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào sự phát triển của các sensor FBG có độ nhạy cao hơn, độ chính xác cao hơn và khả năng tích hợp cao hơn. Đồng thời, các phương pháp bù nhiệt độ và hiệu chỉnh cũng sẽ được cải thiện để đảm bảo độ tin cậy của phép đo.

5.1. Các Nghiên Cứu Mới Nhất Về Vật Liệu Kỹ Thuật Chế Tạo FBG

Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới và kỹ thuật chế tạo tiên tiến để tạo ra các cảm biến FBG có độ nhạy và độ bền cao hơn. Các vật liệu mới như graphene và các vật liệu nano đang được nghiên cứu để tăng cường độ nhạy của cảm biến. Các kỹ thuật chế tạo mới như khắc laser và lắng đọng màng mỏng đang được sử dụng để tạo ra các cảm biến có cấu trúc phức tạp và độ chính xác cao.

5.2. Triển Vọng Ứng Dụng Của Sensor FBG Trong Các Lĩnh Vực Mới

Trong tương lai, sensor FBG có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới như robot, trí tuệ nhân tạo và Internet of Things (IoT). Chúng có thể được sử dụng để tạo ra các robot thông minh có khả năng cảm nhận và tương tác với môi trường xung quanh. Chúng cũng có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu và phân tích trong các hệ thống IoT.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, vấn đề kiểm soát độ bền các công trình xây dựng và các kiến trúc dân sinh đang ngày càng đƣợc quan tâm, đòi hỏi phải có sự theo dõi độ biến dạng của các kết cấu theo thời gian. Thêm vào đó là sự biến động về địa chất tạo ra các vết nứt đất ảnh hƣởng tới độ bền của các công trình xây dựng , kiến trúc dân sinh. Ít nhiều chúng đã gây ra những thảm hoạ thiên nhiên gây thiệt hại to lớn cho con ngƣời. Một vấn đề lớn đƣợc đặt ra là làm sao có thể ghi nhận và dự đoán trƣớc đƣợc những sự thay đổi đó, kể cả trong các lớp địa tầng, địa chất để có thể giảm thiểu tối đa thiệt hại? Một trong những câu trả lời là phải tiến hành đo độ biến dạng, đo độ vi dịch chuyển của lớp địa tầng nơi khảo sát, của các kết cấu xây dựng, từ đó đƣa ra các giải pháp phòng ngừa thích hợp.

Sensor sử dụng cách tử Bragg là một loại sensor hiện đại, mới đƣợc phát triển trong khoảng 20 năm gần đây. Với hàng loạt những ƣu điểm nổi bật nhƣ dễ chế tạo, độ nhạy cao, dễ lắp đặt, không chịu ảnh hƣởng của điện từ trƣờng, khả năng đa tích hợp lớn [27,29], loại sensor này đang ngày càng tỏ ra có một thị trƣờng tiềm năng to lớn. Đặc biệt, nó rất hữu ích trong các kỹ thuật đo từ xa, đo trên diện rộng[4,24], hay trong việc kiểm soát các thông số của các lớp địa tầng, địa chất, các công trình xây dựng, cầu cống, hầm mỏ[2]. Sensor sử dụng cách tử Bragg cũng đã đƣợc nghiên cứu nhằm ứng dụng trong các ngành công nghiệp hạt nhân [3], công nghiệp vũ trụ[15].

Thêm vào đó, khả năng ứng dụng của sensor sử dụng cách tử quang sợi Bragg cũng rất đa dạng. Sử dụng cách tử Bragg có thể chế tạo các loại sensor đo dịch chuyển, sức căng, nhiệt độ, áp suất [8,34,30].vv với độ chính xác khá cao. Nhƣ vậy, ta có thể thấy rằng tiềm năng ứng dụng của các sensor dựa trên cách tử Bragg là rất lớn, từ những ứng dụng thƣờng gặp trong đời sống hàng ngày đến những ứng dụng trong các lĩnh vực đặc biệt, từ các ngành công nghiệp truyền thống nhƣ cầu cống, hầm mỏ đến những ngành công nghiệp hiện đại nhƣ công nghiệp hạt nhân, hàng không vũ trụ.v Chính vì thế mà nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới đã tập trung nghiên cứu nhằm phát triển ngành sensor dựa trên loại cách tử quang sợi Bragg này. Nắm bắt đƣợc xu thế này, ở Việt Nam hiện nay, đã có một số nhóm bƣớc đầu triển khai các đề tài nghiên cứu nhằm sử dụng cách tử Bragg trong kỹ thuật sensor, chẳng hạn nhƣ nhóm nghiên cứu của PGS.

Nguyễn Văn Hội, Viện Khoa học Vật liêu, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đi cùng xu thế nghiên cứu ấy và nhận thấy đƣợc tầm quan trọng của lĩnh vực nghiên cứu này, hơn nữa, các điều kiện để triển khai nghiên cứu lại không hề tốn kém, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 đòi hỏi kỹ thuật cao cũng nhƣ đầu tƣ đắt tiền, nghĩa là việc triển khai đề tài nghiên cứu này hoàn toàn phù hợp với điều kiện nghiên cứu của Việt Nam. Do đó, tôi đã chọn đề tài này để nghiên cứu với mục tiêu thiết lập những kỹ thuật bƣớc đầu nhằm chế tạo các loại sensor đo vi dịch chuyển với độ nhạy tới cỡ vài µm và sensor đo nhiệt độ với độ nhạy tới 2oC. Hy vọng rằng trong tƣơng lai không xa, có thể đƣa đƣợc những kỹ thuật này ứng dụng trong thực tế để khảo sát sự biến dạng ở một số khu vực địa tầng, địa chất nhất định.

Nội dung của luận văn đƣợc chia làm bốn chƣơng: Chƣơng 1. Sơ lƣợc về dẫn sóng quang và sợi quang Chƣơng 2. Cách tử quang sợi Bragg Chƣơng 3.Các sensor dựa trên cách tử quang sợi Bragg Chƣơng 4. Chế tạo sensor vi dịch chuyển và nhiệt độ dựa trên cách tử Bragg Cuối cùng là phần kết luận và một số đề xuất hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai nhằm cải thiện hơn nữa chất lƣợng của thiết bị.

Luận văn này đƣợc thực hiện trong khuôn khổ của đề tài: QC.23, ĐHQG Hà Nội. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƢƠNG 1 SƠ LƢỢC VỀ SỢI QUANG 1. Sơ lƣợc về sợi quang 1. Các thông số về sợi quang Sợi quang gồm một lõi dẫn có chiết suất n1, bán kính a.

Lớp vỏ cũng là vật liệu dẫn quang bao xung quanh lõi có chiết suất n2 và có bán kính b. Các tham số n1, n2, a quyết định tính chất truyền dẫn của sợi quang. Đó là các tham số cấu trúc. Các chiết suất n1 và n2 khác nhau rất ít nên độ lệch chiết suất tỷ đối ∆ thƣờng rất nhỏ (∆<<1) n12  n22 n1  n2 n Δ   (1.1) 2n12 n1 n1 Phần lớn các sợi quang dùng trong thông tin quang hiện nay thƣờng đƣợc chế tạo từ Silica (SiO2) có độ sạch cao.

Sự thay đổi nhỏ của chiết suất đƣợc tạo ra khi pha một lƣợng nhỏ các tạp chất (ví dụ nhƣ titan, germani…) vào trong silica. Bình thƣờng, chiết suất của có giá trị thay đổi từ 1,44 đến 1,46, còn ∆ có giá trị trong khoảng 0,001 tới 0,02. Khi chùm ánh sáng từ bên ngoài không khí đi vào, để có thể lan truyền trong sợi quang thì góc θ phải nhỏ hơn một góc θc giới hạn. Áp dụng định luật Snell, mối tƣơng quan giữa góc tới từ không khí θa và góc khúc xạ tới hạn θc cần phải thỏa mãn phƣơng trình sau: sin θa = n1sin θc (1.2) với điều kiện phản xạ toàn phần từ thành của lõi sợi quang giữa hai môi trƣờng có chiết suất n1 và n2 ta có: sin  a  n1 (1  cos 2 c )1/ 2 = ( n12  n22 )1/ 2 (1.3) Bởi vậy:  a  arcsin(n12 -n 22 )1/2 (1.4) Giá trị NA= đƣợc gọi là khẩu độ số của sợi quang.

Góc θa là góc nhận của sợi quang, đây là thông số quyết định cho việc thiết kế hệ kết hợp cho ánh sáng ra và vào sợi quang. Khẩu độ số là thông số đặc trƣng cho sự ghép nối hiệu quả giữa nguồn laser với sợi quang. Giá trị khẩu độ số thƣờng nằm trong khoảng từ 0,14 đến 0,50. Kích thƣớc của lõi và vỏ các sợi quang tiêu chuẩn hiện nay đƣợc dùng trong thông tin (2a/2b) là (8/125), (50/125), (62,5/125), (85/125), (100/140) μm.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Nếu sợi quang là sợi đơn mode thì nó chỉ có một mode lan truyền. Bƣớc sóng nhỏ nhất tại đó sợi quang làm việc nhƣ sợi đơn mode đƣợc gọi là bƣớc sóng cắt: 2 a n12  n22 c  (1. Sự biến đổi chiết suất của sợi quang Sự biến thiên chiết suất của có thể biểu thị thông qua công thức sau: r n(r)= n1 1  2( ) g với -a≤r≤a (1.7) Ngày nay có rất nhiều vật liệu chế tạo sợi quang, song các sợi quang đƣợc sử dụng thông dụng trong viễn thông đều đƣợc chế tạo từ thuỷ tinh thạch anh có chiết suất là: n=  r  1,5 (1.8) Trong đó εr là hằng số điện môi tƣơng ứng của vật liệu. Khi muốn thay đổi chiết suất thì trong quá trình chế tạo lõi và vỏ sợi, chẳng hạn từ thuỷ tinh, thạch anh, ngƣời ta thêm hoạt chất vào, ví dụ: -cho GeO2 làm tăng chiết suất -Cho Fluoride làm giảm chiết suất.

Cấu trúc sợi quang Cấu trúc chính của một sợi quang bao gồm lõi pha tạp đƣợc bọc bên trong một lớp thuỷ tinh. Chiết suất của lõi lớn hơn chiết suất của lớp bọc để tạo ra sự phản xạ toàn phần giữa mặt phân cách giữa lõi và lớp bọc. Hình vẽ dƣới đây (1.1) chỉ ra cấu trúc điển hình của một sợi quang. Lớp phủ hay lớp bảo vệ thứ nhất có tác dụng bảo vệ sợi quang chống lại sự xâm nhập của hơi nƣớc, tránh sự va đập, trầy xƣớc gây nên vết nứt vỡ và giảm ảnh hƣởng của vi uốn cong.

Lớp vỏ có tác dụng tăng cƣờng sức chịu đựng của sợi quang trƣớc các tác động cơ học và sự thay đổi nhiệt độ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Sợi quang Lớp phủ 0,9mm Lớp đệm mềm Lớp vỏ Cấu trúc sợi quang có vỏ đệm tổng hợp Hình1. Cấu trúc của một sợi quang 1. Một số phương pháp chế tạo sợi quang Vật liệu thích hợp nhất để chế tạo sợi quang là sợi thuỷ tinh.

Thuỷ tinh đƣợc tạo ra từ các hỗn hợp oxit kim loại nóng chảy, sulfide hoặc selenide. Chúng tạo ra một vật liệu sợi có cấu trúc mạng phân tử liên kết hỗn hợp. Loại thuỷ tinh trong suốt tạo ra các sợi dẫn quang chính là thuỷ tinh ôxit, trong đó đioxit silic (SiO 2) là loại ôxit thông dụng nhất để chế tạo sợi quang. Nó có chỉ số chiết suất tại bƣớc sóng 850 nm là 1,458.

Công nghệ chế tạo sợi quang thông thƣờng bao gồm hai giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất là giai đoạn công nghệ lắng đọng hơi tạo ra một hình trụ có chiết suất phản xạ mong muốn. Giai đoạn thứ hai, sản phẩm của giai đoạn một đƣợc đƣa tới một lò nấu thuỷ tinh với một tốc độ thích hợp-giai đoạn tạo phôi. Tại giai đoạn thứ nhất có nhiều công nghệ có thể sử dụng chẳng hạn nhƣ công nghệ MCVD (modified chemical vapor deposition-công nghệ lắng đọng có điều khiển từ pha hơi), công nghệ OVD (outer vapor deposition-lắng đọng hơi bên ngoài) và VAD (công nghệ lắng đọng pha hơi theo trục) nhƣng ngƣời ta thƣờng sử dụng công nghệ MCVD.

Những lớp SiO2 đƣợc lắng đọng bên trong lớp thuỷ tinh nóng chảy bằng cách pha trộn với hơi SiCl4 và O2 tại nhiệt độ khoảng 1800 oC. Để đảm bảo về độ đồng nhất thì ngƣời ta sử dụng những dây truyền tịnh tiến. Chiết suất của lớp vỏ đƣợc quyết định bằng việc pha fluourrine vào ống tuýp. Khi đã lắng đọng xong chiều dày lớp vỏ , lớp lõi đƣợc hình thành bằng việc thêm vào hơi GeCl4 hoặc POCl3 , việc thêm này quyết định chiết suất của lớp lõi.

Lúc này nếu thêm vào hơi ErCl3 thì ta có sợi quang pha tạp erbium. Nhƣ vậy quá trình chế tạo sợi quang pha tạp erbium giống nhƣ quá trình chế tạo các sợi quang thông thƣờng, chỉ có ở quá trình lắng đọng ngƣời ta đã thêm vào hơi ErCl3. Phân loại sợi quang Ngƣời ta có thể phân loại sợi quang theo nhiều cách. Sau đây là một số cách phân loại tiêu biểu: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Phân loại theo vật liệu điện môi Theo vật liệu điện môi dùng để chế tạo sợi quang, sợi quang đƣợc phân ra làm 3 loại bao gồm: Sợi quang thạch anh Sợi quang thuỷ tinh đa vật liệu Sợi quang bằng nhựa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ