Sản Xuất và Sử Dụng Thóc Mầm, Ngô Mầm Làm Thức Ăn Cho Gà Thịt Thương Phẩm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sản xuất và sử dụng thóc mầm và ngô mầm làm thức ăn cho gà thịt thương phẩm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC ĐÍCH

3. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. BỘT THỨC ĂN XANH

4.2. Thành phần dinh dưỡng của một số loại bột thức ăn xanh

4.3. Vai trò của bột thức ăn xanh trong chăn nuôi gia cầm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thóc Mầm Ngô Mầm Cho Gà Thịt Tiềm Năng Lớn

Chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là gà thịt, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp protein cho con người. Tuy nhiên, chi phí thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là nguồn protein, luôn là một thách thức lớn. Việc tìm kiếm các nguồn thức ăn thay thế, giá rẻ và giàu dinh dưỡng là vô cùng cần thiết. Thóc mầmngô mầm nổi lên như một giải pháp tiềm năng, cung cấp nguồn dinh dưỡng tự nhiên, thức ăn hữu cơ cho gà và giảm sự phụ thuộc vào các loại thức ăn công nghiệp đắt đỏ. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tiềm năng của sản xuất thức ăn chăn nuôi từ thóc mầm cho gà thịtngô mầm cho gà thịt, từ đó đưa ra các giải pháp hiệu quả cho người chăn nuôi.

1.1. Vai trò của thức ăn xanh trong chăn nuôi gà thịt

Thức ăn xanh đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vitamin, khoáng chất và các chất xơ cần thiết cho gà thịt. Theo tài liệu, thức ăn xanh chứa hầu hết các chất dinh dưỡng mà vật nuôi cần như protein, các vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng thiết yếu và các chất có hoạt tính sinh học cao. Việc bổ sung thức ăn xanh giúp tăng cường sức đề kháng, cải thiện chất lượng thịt và giảm chi phí thức ăn.

1.2. Tiềm năng của thóc mầm và ngô mầm làm thức ăn cho gà

Thóc mầmngô mầm là nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa và có thể tự sản xuất tại nhà. Quá trình nảy mầm làm tăng hàm lượng protein, vitamin và enzyme, đồng thời giảm hàm lượng chất xơ, giúp gà dễ hấp thu hơn. Việc sử dụng thóc nảy mầm cho gàngô nảy mầm cho gà giúp cải thiện dinh dưỡng cho gà thịt và tăng năng suất.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Thóc Mầm Ngô Mầm Cho Gà Thịt

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sản xuất thóc mầmngô mầm làm thức ăn cho gà thịt cũng đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề về quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, bảo quản và chi phí sản xuất cần được giải quyết để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn thóc mầmngô mầm trong khẩu phần ăn của gà thịt cũng là một yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Theo tài liệu, nhiều công ty đã phải nhập khẩu bột cỏ Alfalfa từ Mỹ, Canada vì quỹ đất hạn hẹp và chế độ canh tác chưa đảm bảo, điều này cho thấy sự cần thiết của việc tìm kiếm các giải pháp sản xuất thức ăn xanh tại chỗ.

2.1. Quy trình sản xuất thóc mầm và ngô mầm tối ưu

Để đảm bảo chất lượng và năng suất, cần có quy trình sản xuất thóc mầmngô mầm được chuẩn hóa. Các yếu tố như thời gian ngâm ủ, nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu của Đinh Thị Thoa (2017) đã thăm dò phương pháp sản xuất thóc mầm, ngô mầm và xác định thành phần hóa học của chúng.

2.2. Kiểm soát chất lượng và bảo quản thóc mầm ngô mầm

Chất lượng của thóc mầmngô mầm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của gà thịt. Cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo thóc mầmngô mầm không bị nhiễm nấm mốc, vi khuẩn hoặc các chất độc hại. Đồng thời, cần có phương pháp bảo quản phù hợp để duy trì chất lượng của thóc mầmngô mầm trong thời gian dài.

2.3. Chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế

Chi phí sản xuất thóc mầmngô mầm cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính cạnh tranh so với các loại thức ăn khác. Cần có các giải pháp để giảm chi phí sản xuất, như sử dụng các loại máy móc, thiết bị phù hợp, tận dụng các nguồn nguyên liệu địa phương và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc mầmngô mầm cần được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như tăng trưởng, tỷ lệ sống và chất lượng thịt của gà thịt.

III. Phương Pháp Sản Xuất Thóc Mầm Ngô Mầm Cho Gà Thịt Hiệu Quả

Để khai thác tối đa tiềm năng của thóc mầmngô mầm, cần áp dụng các phương pháp sản xuất hiệu quả, đảm bảo chất lượng và năng suất. Các phương pháp này bao gồm lựa chọn giống, chuẩn bị nguyên liệu, quy trình ngâm ủ, kiểm soát môi trường và thu hoạch. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến, như sử dụng hệ thống tưới tiêu tự động, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Theo tài liệu, kỹ thuật sản xuất cỏ mầm bắt nguồn từ kỹ thuật sản xuất rau mầm, do đó, việc áp dụng các kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.

3.1. Lựa chọn giống thóc và ngô phù hợp để ủ mầm

Việc lựa chọn giống thócngô phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng của thóc mầmngô mầm. Nên chọn các giống có khả năng nảy mầm tốt, sinh trưởng nhanh và giàu dinh dưỡng. Các giống địa phương thường có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng, giúp giảm chi phí sản xuất.

3.2. Quy trình ngâm ủ thóc và ngô mầm chi tiết

Quy trình ngâm ủ thócngô mầm cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao và chất lượng tốt. Các bước cơ bản bao gồm: ngâm hạt trong nước sạch, ủ hạt trong môi trường ẩm ướt, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, và cung cấp ánh sáng (nếu cần thiết). Thời gian ngâm ủ và các điều kiện môi trường có thể khác nhau tùy thuộc vào giống và điều kiện thời tiết.

3.3. Kiểm soát môi trường và thu hoạch thóc ngô mầm

Môi trường ngâm ủ cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo thóc mầmngô mầm phát triển tốt. Nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Thời điểm thu hoạch cũng rất quan trọng, nên thu hoạch khi thóc mầmngô mầm đạt hàm lượng dinh dưỡng cao nhất. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Thoa (2017), nên thu hoạch thóc mầm khi đạt 10 ngày tuổi và ngô mầm ở 6 ngày tuổi để đạt hàm lượng dinh dưỡng cao nhất.

IV. Ứng Dụng Thóc Mầm Ngô Mầm Trong Chăn Nuôi Gà Thịt Thực Tế

Việc ứng dụng thóc mầmngô mầm trong chăn nuôi gà thịt cần được thực hiện một cách khoa học và hợp lý để đảm bảo hiệu quả kinh tế và sức khỏe của gà. Tỷ lệ phối trộn thóc mầmngô mầm trong khẩu phần ăn cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của gà. Bên cạnh đó, cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe và năng suất của gà để có những điều chỉnh kịp thời. Theo tài liệu, việc bổ sung thóc mầmngô mầm giúp tăng cường sức đề kháng, cải thiện chất lượng thịt và giảm chi phí thức ăn.

4.1. Tỷ lệ phối trộn thóc mầm và ngô mầm trong khẩu phần ăn

Tỷ lệ phối trộn thóc mầmngô mầm trong khẩu phần ăn của gà thịt cần được xác định dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế. Tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào giống gà, giai đoạn phát triển và điều kiện chăn nuôi. Cần đảm bảo rằng khẩu phần ăn cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho gà, không gây ra các vấn đề về tiêu hóa hoặc sức khỏe.

4.2. Theo dõi sức khỏe và năng suất của gà thịt

Việc theo dõi sát sao sức khỏe và năng suất của gà thịt là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng thóc mầmngô mầm. Các chỉ tiêu cần theo dõi bao gồm: tăng trưởng, tỷ lệ sống, tiêu tốn thức ăn, chất lượng thịt và các chỉ số sinh lý khác. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần có những điều chỉnh kịp thời để đảm bảo sức khỏe và năng suất của gà.

4.3. Kinh nghiệm thực tế từ các mô hình chăn nuôi gà thịt

Nghiên cứu các mô hình chăn nuôi gà thịt thành công sử dụng thóc mầmngô mầm sẽ cung cấp những kinh nghiệm quý báu cho người chăn nuôi. Các kinh nghiệm này có thể bao gồm: quy trình sản xuất thóc mầmngô mầm, tỷ lệ phối trộn trong khẩu phần ăn, phương pháp quản lý và chăm sóc gà, và các giải pháp để giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm này sẽ giúp người chăn nuôi nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro.

V. Kết Luận Thóc Mầm Ngô Mầm Giải Pháp Bền Vững Cho Gà Thịt

Thóc mầmngô mầm là một giải pháp tiềm năng và bền vững cho chăn nuôi gà thịt, giúp giảm chi phí thức ăn, cải thiện chất lượng thịt và tăng cường sức khỏe của gà. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của thóc mầmngô mầm, cần có các nghiên cứu sâu rộng hơn về quy trình sản xuất, tỷ lệ phối trộn và hiệu quả kinh tế. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng và các nhà khoa học để phổ biến kiến thức và kỹ thuật cho người chăn nuôi. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Thoa (2017), việc bổ sung 5% thóc mầm và 10% ngô mầm vào thức ăn chăn nuôi sẽ giảm được chi phí thức ăn, tăng hiệu quả sử dụng thức ăn, điều này mang lại hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

5.1. Ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng thóc mầm ngô mầm

Việc đánh giá khách quan các ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng thóc mầmngô mầm sẽ giúp người chăn nuôi có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định phù hợp. Các ưu điểm có thể bao gồm: giảm chi phí thức ăn, cải thiện chất lượng thịt, tăng cường sức khỏe của gà và giảm sự phụ thuộc vào các loại thức ăn công nghiệp. Các nhược điểm có thể bao gồm: quy trình sản xuất phức tạp, yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ và chi phí đầu tư ban đầu.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Để khai thác tối đa tiềm năng của thóc mầmngô mầm, cần có các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: tối ưu hóa quy trình sản xuất, nghiên cứu các giống thócngô phù hợp, đánh giá tác động của thóc mầmngô mầm đến sức khỏe và năng suất của gà, và phát triển các sản phẩm chế biến từ thóc mầmngô mầm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ sản xuất và sử dụng thóc mầm và ngô mầm làm thức ăn cho gà thịt thương phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chăn nuôi gia cầm là một ngành chăn nuôi truyền thống, tạo nhiều công ăn việc làm cho người nông dân. Trong những năm qua, ngành chăn nuôi gia cầm ở nước ta đã chuyển dịch theo hướng tích cực, từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung theo mô hình trang trại, gia trại, ứng dụng công nghệ khoa học kỹ thuật, tăng hiệu quả kinh tế và đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao thịt gia cầm của thị trường. Sự phát triển của ngành chăn nuôi gà công nghiệp, đặc biệt gà lông màu: gà Ri, Mía, gà lai (Mía x ISA JA57).ở quy mô nông hộ đòi hỏi một loại bột thức ăn xanh, loại thức ăn giàu protein, -Caroten (tiền vitamin A), xantophyll (sắc tố nhuộm màu lòng đỏ trứng và da gà), vitamin E, K, vitamin nhóm B) để thay thế chất nhuộm màu vô cơ, gây hại cho sức khỏe của người tiêu dùng là một yêu cầu cấp thiết. Nhiều công trình nghiên cứu sản xuất bột thức ăn xanh từ rau, cây cỏ như: bột cỏ alfalfa (Medicago sativa), bột rau muống, bèo hoa dâu…Tuy nhiên, khi trồng cây thức ăn xanh với chế độ canh tác sử dụng các nguồn nước tưới chưa đảm bảo, phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật.với quỹ đất còn hạn hẹp chưa đảm bảo cung cấp thường xuyên bột thức ăn xanh cho sản xuất, nhiều công ty đã phải nhập khẩu bột cỏ Alfalfa từ Mỹ, Canada.

nhưng giá thành quá cao. Để tìm các giải pháp để cung cấp thường xuyên một lượng thức ăn xanh cho chăn nuôi, nhiều công trình nghiên cứu sản xuất và sử dụng cỏ mầm từ ngô, đại mạch, lúa mỳ.trong nhà lưới. Kỹ thuật sản xuất cỏ mầm bắt nguồn từ kỹ thuật sản xuất rau mầm: giá đỗ, cải mầm.làm thực phẩm được các nước châu Á sử dụng từ lâu. Sau đó, các nhà chăn nuôi ở Mỹ, Israel, Úc, Canada, Nam Phi.nghiên cứu sản xuất và sử dụng trong chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Sibbald và CS (1962) sử dụng lúa mì mầm làm thức ăn cho gà; Bull and Peterson (1969) sử dụng lúa mì mầm làm thức ăn cho lợn và gà; Peer and Leeson (1985) sử dụng ngô mầm và đại mạch mầm làm thức ăn cho gà và lợn. Trong thời gian gần đây, sản xuất và sử dụng cỏ mầm làm thức ăn cho gà, lợn, bò sữa,.ở quy mô công nghiệp được các nhà dinh dưỡng quan tâm. Ở Việt Nam, công nghệ sản xuất hoa, rau sạch trong nhà lưới được phát triển. Tuy nhiên, việc nghiên cứu sản xuất cỏ mầm làm thức ăn chăn nuôi vẫn chưa được chú trọng.

Xuất phát từ yêu cầu thực tế chúng tôi tiến hành đề tài: "Sản xuất và sử dụng thóc mầm và ngô mầm làm thức ăn cho gà thịt thương phẩm". MỤC ĐÍCH - Thăm dò phương pháp sản xuất thóc mầm, ngô mầm. - Xác định thành phần hóa học của thóc mầm, ngô mầm. - Xác định ảnh hưởng của thóc mầm, ngô mầm trong thức ăn hỗn hợp đến khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt của gà thịt thương phẩm.

- Đánh giá hiệu quả của bổ sung thóc mầm, ngô mầm trong khẩu phần ăn cho gà thịt thương phẩm. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN - Tìm được nguồn nguyên liệu mới làm thức ăn trong chăn nuôi. - Kết quả của đề tài làm tài liệu tham khảo có giá trị cho những người chăn nuôi gia cầm. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

BỘT THỨC ĂN XANH Thức ăn xanh (thức ăn thô xanh) rất đa dạng và phong phú, bao gồm thân lá của một số cây, cỏ trồng hoặc mọc tự nhiên trên cạn hoặc dưới nước và là nguồn cung cấp thức ăn quan trọng cho gia súc, gia cầm nhất là ở các nông hộ. Loại thức ăn này chứa hầu hết các chất dinh dưỡng mà vật nuôi cần như protein, các vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng thiết yếu và các chất có hoạt tính sinh học cao. Thức ăn xanh có thể chia thành 2 nhóm chính gồm: Nhóm cây hòa thảo như cỏ ở bãi chăn, cỏ trồng, thân lá cây ngô,. Nhóm cây họ đậu như cỏ Stylo, cỏ Alfalfa, cây điền thanh, cây keo dậu.

Bột thức ăn xanh được sản xuất từ các loại thức ăn thô xanh. Sau khi thu hoạch, thức ăn xanh được chế biến bằng phương pháp phơi hoặc sấy khô, sau đó được nghiền thành bột và được ép viên hoặc đóng bánh. Bột thức ăn xanh thường được sản xuất từ rau muống, rau lang, lá sắn, bèo hoa dâu, lá dâu tằm, cây ngô non, lá keo dậu, lá anh đào, lá điền thanh, các loại cỏ. Thành phần dinh dưỡng của một số loại bột thức ăn xanh Bột thức ăn xanh được xem như loại thức ăn tiềm năng bổ sung protein cho vật nuôi, vì chúng có chứa hàm lượng protein thô cao, các axit amin thiết yếu, khoáng chất và vitamin cần thiết cho sự phát triển của vật nuôi (Norton and Poppi, 1995).

Tùy thuộc vào giống, loài khác nhau mà thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của bột thức ăn xanh cũng khác nhau. Theo Sazon (1988), bột lá cây điền thanh (Sesbania rostrata) có 29,7% protein thô; 7,6% lipit thô; 15,3% xơ thô; 27,6% dẫn xuất không đạm; 7,8% khoáng tổng số; 0,78% Ca; 0,23% P; 467 ppm sắc tố vàng. Bột bèo hoa dâu có chứa 26,7% protein thô; 4,4% lipit thô; 10,6% xơ thô; 1,2% Ca; 0,6% P (Tôn Thất Sơn, 1994). Hàm lượng dinh dưỡng của bột lá colis (Pisonia alba) có chứa 18,5% protein thô; 15,8% xơ thô; 2,6% lipit thô (Rigon et al.

Từ Quang Hiển và cs. (2008) cho biết thành phần hóa học bột lá của 2 giống họ đậu được trồng tại Thái Nguyên như sau: bột lá D.rensoni chứa 15,6% protein thô; 1,7% lipit thô và trong bột lá đậu công (F.Congesta) có chứa 19,6% protein thô; 3,4% lipit thô. Bột lá đậu ván tính theo chất khô (CK) có chứa 23,40% protein thô; 1,90% lipit thô; 8,34% chất xơ thô; 11,60% khoáng tổng số và 46,70% dẫn xuất không đạm (Odunsi, 2003). Những giá trị này nhìn chung cũng tương tự với kết quả 3 c phân tích của hầu hết các loại bột lá cây họ đậu khác như: bột lá đậu triều (Udedibie and Igwe, 1989); bột lá anh đào giả - Gliricidia sepium (Odunsi, 2002); (Osei et al., 1990); (Kagya-Agyemang et al., 2006) và bột lá đậu đũa - Vigna unguiculata (Akinlade et al.

Bột lá đậu leo rất giàu protein thô (22,45%), phốt pho (0,53%), canxi (0,80%), kali (0,72%) và magie (0,30%) (Nworgu and Fasogbon, 2007). Tuy nhiên, hàm lượng protein thô trong bột lá đậu leo phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau nên các kết quả phân tích cũng rất khác nhau. Trong nghiên cứu của Nworgu et al. Theo Trần Tố (2006) trong bột thân lá đậu nho nhe có chứa hàm lượng protein thô là 12,69%; lipit thô là 2,09%; khoáng tổng số là 11,22%; xơ thô là 43,52% và đầy đủ các axit amin.

Hàm lượng dinh dưỡng của thân, lá đậu nho nhe khá cao, đặc biệt là hàm lượng protein thô khoảng 10 - 25% (Nguyễn Thị Tú và cs. Cây keo dậu được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi. Hàm lượng protein thô của keo dậu biến động theo loài và giống. Gupta et al.

(1986) khi nghiên cứu trên 9 loài keo dậu cho thấy hàm lượng chất khô (CK) dao động từ 15,56% đến 22,34%. Keo dậu trồng tại Việt Nam có hàm lượng protein thô khá cao. Theo Lê Hòa Bình và cs. (1993) hàm lượng protein thô trong bột keo dậu đạt 25% CK.

Các nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hà (1996) cho biết, hàm lượng protein thô dao động từ 26,40% đến 26,70% (tính theo hàm lượng CK). Kết quả nghiên cứu của Từ Quang Hiển và cs. (2008) cho biết trong lá tươi và bột lá keo dậu trồng tại Thái Nguyên có chứa hàm lượng tương ứng là 6,3% và 14,8% protein thô; 0,6% và 2,7% lipit. Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy cây keo dậu tương đối giàu protein thô (22 - 34%), các axit amin thiết yếu, khoáng, carotenoit và vitamin (Atawodi et al.

Trong những năm gần đây, cỏ Stylosanthes cũng được trồng phổ biến tại Lào và Thái Lan. Cỏ Stylo CIAT 184 trồng tại Thái Lan có chứa 17,1% protein thô; 39,1% xơ trung tính và 56,8% xơ axit (Kiyothong et al. Chứa 14 - 18% protein thô tính theo CK (Satjipanon et al. Một số kết quả phân tích cho thấy cỏ Stylo CIAT 184 tươi 40 - 45 ngày trồng tại Lào có chứa 20,2% CK; tính theo CK có 19% protein thô; 64,2% xơ trung tính; 5,5% khoáng (Phengsanvanh, 2003b).

Theo Chanphone Keoboualapheth et al. (2003) Stylo 4 c CIAT 184 có 22,3% CK; 19,3% protein thô; 30% xơ thô; 5,1% khoáng; 0,2% canxi và 0,4% photpho. Ở Việt Nam, thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của cỏ Stylosanthes cũng đã được các nhà khoa học công bố. Theo Lê Hòa và Bùi Quang Tuấn (2009), cây đậu Stylo CIAT 184 có giá trị dinh dưỡng cao, tỷ lệ protein thô đạt 16,86%.

Tỷ lệ sử dụng của cỏ Stylosanthes cũng tương đối cao (87,6%). Trên cả ba vùng nghiên cứu (Thái Nguyên, Lâm Đồng, Ba Vì) hàm lượng protein thô của cỏ Stylo Plus đạt bình quân 17% (Nguyễn Thị Mùi và cs. Các loại bột lá thường có giá trị dinh dưỡng cao. Bột lá không những giàu protein, khoáng và các axit amin thiết yếu mà còn có hàm lượng xanthophyll tương đối cao.

Trong bột lá Leucaena chứa hàm lượng xanthophyll là 318mg/kg CK (Kanto, 1986); 235mg/kg CK (Khanampun, 1991). Scott et al. (1982) cho biết, hàm lượng xanthophyll từ 400 đến 500mg/kg CK trong bột cỏ Alfalfa. Bột lá của các cây họ đậu khác cũng là nguồn cung cấp carotene và xanthophyll cho gia súc, gia cầm.

Hàm lượng carotene và xanthophyll trong bột lá phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm thu hoạch, thời gian và phương pháp làm khô. Vai trò của bột thức ăn xanh trong chăn nuôi gia cầm Bột lá thực vật đã được ghi nhận như là nguồn protein rẻ và phong phú nhất bởi khả năng tổng hợp các axit amin từ các nguyên liệu ban đầu không bị hạn chế và có sẵn trong tự nhiên như nước, CO 2, N2 khí quyển (ở các cây họ đậu) (Fasuyi and Alelor, 2005b); (Fasuyi, 2006); (Fasuyi, 2007). Chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết nhu cầu protein ở các nước đang phát triển, nơi sản lượng thịt vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân (Onyiomonyi et al. Bởi vì năng suất của đàn gia cầm trong vùng nhiệt đới bị hạn chế do sự khan hiếm và giá cao của các nguồn protein và nguồn năng lượng thông thường.

Đặc biệt là nguồn protein hạn chế trong sản xuất thức ăn gia cầm ở vùng nhiệt đới. Do đó, cần phải tìm các nguồn protein có sẵn để thay thế sử dụng như thức ăn bổ sung cho gia cầm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ