Sản Xuất Gelatin và Ứng Dụng: Tính Chất, Quy Trình và Lĩnh Vực Ứng Dụng

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu sản xuất gelatine và ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

69
38
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Tính chất collagen

2. Lịch sử phát triển của ngành sản xuất gelatine

3. Định nghĩa gelatine

4. Cấu tạo gelatine

5. Phân loại gelatine

6. Tính chất của gelatine

7. Quy trình công nghệ sản xuất gellatin từ da cá tra

7.1. Quy trình

7.2. Thuyết minh quy trình

7.2.1. Tiền xử lý nguyên liệu thô

7.2.2. Quá trình trích ly

7.2.3. Quá trình tinh sạch

7.2.4. Quá trình cô đặc

7.2.5. Quá trình sấy

8. Công nghệ thực phẩm

9. Công nghệ dược phẩm

10. Gelatin trong lĩnh vực nhiếp ảnh

11. Các lĩnh vực khác

12. Gelatin trong các ứng dụng khác

13. Khả năng đưa gelatin da cá vào trong các ứng dụng công nghiệp

14. Gelatin và các chất cạnh tranh trong các ứng dụng

15. Hướng phát triển

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gelatin Quy Trình Tính Chất Ứng Dụng

Gelatin là một polypeptide có khối lượng phân tử lớn, có nguồn gốc từ collagen, một thành phần protein chính của mô liên kết. Nó được tìm thấy nhiều trong xương, da và nội tạng động vật. Gelatin được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiếp ảnh. Sản xuất gelatin bao gồm nhiều công đoạn, từ tiền xử lý nguyên liệu thô đến trích ly, tinh chế, cô đặc và sấy khô. Tính chất gelatin như khả năng tạo gel, độ nhớt và độ bền gel là những yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và ứng dụng của nó. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất, tính chất và ứng dụng đa dạng của gelatin.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Ngành Sản Xuất Gelatin Toàn Cầu

Lịch sử sản xuất gelatin bắt nguồn từ hơn 2000 năm trước, khi con người đã biết sử dụng mô liên kết trong chế biến thực phẩm. Năm 1962, một người Pháp tên là Papin đã tạo ra hỗn hợp giống jelly từ xương. Đến năm 1850, công nghiệp sản xuất gelatin xuất hiện ở Mỹ, sử dụng da chưa thuộc và xương từ heo và bò làm nguyên liệu chính. Châu Âu trở thành khu vực sản xuất gelatin quan trọng nhất thế giới vào những năm 1930. WHO đã công nhận gelatin là một loại thực phẩm vào năm 1973. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp này dẫn đến việc thành lập 'Hiệp hội gelatin của Châu Âu' (GME) vào năm 1974.

1.2. Định Nghĩa Gelatin Bản Chất và Cấu Trúc Phân Tử

Gelatin được định nghĩa là một protein tinh sạch dùng trong thực phẩm, thu nhận từ collagen đã bị thoái hóa do nhiệt. Cấu trúc phân tử gelatin bao gồm 18 amino acid khác nhau liên kết với nhau, tạo thành chuỗi polypeptide. Cấu trúc thường gặp là Gly – X – Y (với X chủ yếu là nhóm proline còn Y chủ yếu là nhóm hydroxyproline). Gelatin chứa nhiều nhóm glycine, proline và 4-hydroxyproline. Cứ 3 chuỗi polypeptide xoắn lại theo hình xoắn ốc tạo nên cấu trúc bậc 2. Ở cấu trúc bậc 3, chuỗi xoắn đó tự xoắn quanh nó, tạo nên cấu trúc phân tử dạng dây thừng, gọi là proto fibril.

II. Quy Trình Sản Xuất Gelatin Hướng Dẫn Chi Tiết A Z

Quy trình sản xuất gelatin bao gồm nhiều giai đoạn quan trọng, bắt đầu từ việc lựa chọn và tiền xử lý nguyên liệu sản xuất gelatin thô như da và xương động vật. Quá trình này bao gồm làm sạch, ngâm vôi hoặc acid để loại bỏ các tạp chất và khoáng chất. Tiếp theo là quá trình trích ly gelatin bằng nước nóng, sau đó là tinh chế để loại bỏ các chất không mong muốn. Dung dịch gelatin sau đó được cô đặc để tăng nồng độ và cuối cùng là sấy khô để tạo ra sản phẩm gelatin cuối cùng. Mỗi giai đoạn đều ảnh hưởng đến chất lượng và tính chất gelatin.

2.1. Tiền Xử Lý Nguyên Liệu Thô Bí Quyết Để Gelatin Chất Lượng

Tiền xử lý nguyên liệu sản xuất gelatin là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Quá trình này bao gồm làm sạch da động vậtxương động vật để loại bỏ các tạp chất như máu, mỡ và lông. Sau đó, nguyên liệu được ngâm trong dung dịch acid hoặc kiềm để phá vỡ các liên kết collagen và tạo điều kiện cho quá trình trích ly. Thời gian và nồng độ của dung dịch ngâm cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm hỏng collagen. Theo tài liệu, dưới tác dụng của các acid và kiềm đủ mạnh sẽ làm cho collagen bị biến đổi, đây là một biến đổi quan trọng trong quá trình chuyển hóa collagen thành gelatin.

2.2. Trích Ly Gelatin Phương Pháp Tối Ưu Hóa Hiệu Suất và Chất Lượng

Quá trình trích ly gelatin được thực hiện bằng cách sử dụng nước nóng để hòa tan collagen đã được xử lý. Nhiệt độ và thời gian trích ly ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng của gelatin. Thông thường, quá trình trích ly được thực hiện ở nhiệt độ từ 50-70°C trong vài giờ. Dung dịch gelatin sau đó được lọc để loại bỏ các chất rắn không hòa tan. Do đó trong quá trình trích ly gelatin cần thiết phải khống chế nhiệt độ và thời gian thích hợp để đảm bảo chất lượng của gelatin thành phẩm.

2.3. Tinh Chế Cô Đặc và Sấy Khô Hoàn Thiện Quy Trình Sản Xuất

Sau khi trích ly, dung dịch gelatin cần được tinh chế để loại bỏ các tạp chất còn sót lại. Quá trình này có thể bao gồm lọc, trao đổi ion và khử màu. Dung dịch gelatin sau đó được cô đặc để tăng nồng độ bằng cách sử dụng phương pháp bốc hơi chân không. Cuối cùng, gelatin được sấy khô bằng phương pháp sấy phun hoặc sấy tầng sôi để tạo ra sản phẩm gelatin dạng bột hoặc hạt. Gelatin thành phẩm ở dạng hạt thô có cấu trúc gel chặt chẽ.

III. Tính Chất Gelatin Yếu Tố Quyết Định Ứng Dụng Thực Tế

Tính chất gelatin bao gồm tính chất vật lý và hóa học, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ứng dụng của nó. Các tính chất quan trọng bao gồm khả năng tạo gel, độ nhớt, độ bền gel, điểm nóng chảy và thành phần acid amin. Độ nhớt gelatinđộ đông gelatin là những chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng. Các yếu tố như nguồn gốc nguyên liệu, phương pháp sản xuất và điều kiện bảo quản có thể ảnh hưởng đến tính chất của gelatin. Sự phân bố thành phần acid amin trong các chuỗi  khác nhau sẽ tạo ra gelatin có những tính chất khác nhau.

3.1. Khả Năng Tạo Gel Cơ Chế và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Khả năng tạo gel là một trong những tính chất gelatin quan trọng nhất. Khi dung dịch gelatin nguội, các phân tử gelatin sẽ liên kết với nhau tạo thành mạng lưới ba chiều, giữ nước và tạo thành gel. Nồng độ gelatin, nhiệt độ, pH và sự hiện diện của các ion có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo gel. Gelatin là chất rắn dạng miếng, vảy, bột hoặc hạt, không mùi, không vị, trong suốt, có màu từ trắng đến vàng nhạt, chứa 9 -12% ẩm và có tỉ trọng riêng từ 1,3-1,4.

3.2. Độ Nhớt và Độ Bền Gel Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng

Độ nhớt gelatinđộ đông gelatin là những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng. Độ nhớt thể hiện khả năng chống lại sự chảy của dung dịch gelatin, trong khi độ bền gel thể hiện khả năng chịu lực của gel. Các yếu tố như khối lượng phân tử, nồng độ và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ nhớt và độ bền gel. Việc xác định những phân đoạn này sẽ giúp hiểu rõ hơn về độ bền của gel, độ nhớt cũng như việc đảm bảo chất lượng gelatin được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

3.3. Phân Loại Gelatin Type A và Type B Sự Khác Biệt Cơ Bản

Gelatin được phân loại thành hai loại chính: gelatin type Agelatin type B. Gelatin loại A thu được khi xử lý nguyên liệu bằng acid, trong khi gelatin loại B thu được khi xử lý bằng kiềm. Sự khác biệt trong quy trình sản xuất dẫn đến sự khác biệt về tính chất, chẳng hạn như điểm đẳng điện và khả năng tạo gel. Gelatin loại A thu được khi quá trình xử lý nguyên liệu dùng acid. Gelatin sản xuất bằng phương pháp này sẽ có các phân đoạn phân tử có khối lượng thấp hơn gelatin loại B do đó sẽ có độ nhớt thấp hơn và độ bền gel thấp hơn khi ở cùng một điều kiện tạo gel.

IV. Ứng Dụng Gelatin Từ Thực Phẩm Đến Dược Phẩm Mỹ Phẩm

Ứng dụng gelatin rất đa dạng và phong phú, trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong ngành gelatin thực phẩm, nó được sử dụng làm chất tạo gel, chất ổn định và chất làm đặc trong sản xuất kẹo, kem, sữa chua và các sản phẩm tráng miệng. Trong ngành gelatin dược phẩm, nó được sử dụng để sản xuất viên nang, tá dược và chất mang thuốc. Trong ngành gelatin mỹ phẩm, nó được sử dụng làm chất tạo màng, chất làm đặc và chất giữ ẩm. Ngoài ra, gelatin còn được sử dụng trong nhiếp ảnh, công nghiệp giấy và nhiều ứng dụng khác.

4.1. Gelatin Trong Thực Phẩm Tạo Cấu Trúc và Ổn Định Sản Phẩm

Trong ngành gelatin thực phẩm, gelatin được sử dụng rộng rãi để tạo cấu trúc và ổn định sản phẩm. Nó là thành phần quan trọng trong sản xuất kẹo dẻo, thạch rau câu, kem, sữa chua và các sản phẩm tráng miệng khác. Gelatin giúp tạo độ đàn hồi, độ dẻo và độ mịn cho sản phẩm. Gelatin loại này thường được dùng để làm chất ổn định trong một số thực phẩm như bánh gatô, các món tráng miệng.

4.2. Gelatin Trong Dược Phẩm Sản Xuất Viên Nang và Tá Dược

Trong ngành gelatin dược phẩm, gelatin được sử dụng để sản xuất viên nang cứng và viên nang mềm. Gelatin tạo thành lớp vỏ bảo vệ cho thuốc, giúp dễ dàng nuốt và kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Ngoài ra, gelatin còn được sử dụng làm tá dược trong nhiều loại thuốc khác nhau. Gelatin loại này thường được sản xuất bằng cách sử dụng enzym thực hiện quá trình thủy phân, sau đó tiệt trùng, cô đặc và cuối cùng là sấy phun.

4.3. Gelatin Trong Mỹ Phẩm Chất Tạo Màng và Giữ Ẩm

Trong ngành gelatin mỹ phẩm, gelatin được sử dụng làm chất tạo màng, chất làm đặc và chất giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Gelatin giúp tạo lớp màng bảo vệ trên da, giữ ẩm và làm mềm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc để tăng độ bóng và độ giữ nếp. Gelatin được ester hoá bởi các acid béo, điều này giúp cải thiện khả năng tạo nhũ của gelatin đồng thời làm tăng khả năng ứng dụng của các acid béo mà bản thân một mình acid béo đó không thể bổ sung trực tiếp vào thực phẩm do không tan được trong nước, dễ bị oxy hóa…

V. Xu Hướng Sản Xuất Gelatin Tìm Kiếm Nguồn Nguyên Liệu Mới

Hiện nay, có một số xu hướng sản xuất gelatin đáng chú ý, bao gồm việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế cho da và xương động vật có vú, như gelatin da cá. Điều này xuất phát từ những lo ngại về bệnh bò điên và các vấn đề tôn giáo liên quan đến gelatin từ động vật có vú. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng đang tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất để tăng hiệu suất và giảm chi phí. Trong thời kỳ này, xu hướng tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới để sản xuất trở nên cấp bách và nguồn nguyên liệu mới được chú ý khai thác nhiều nhất là phế liệu cá.

5.1. Gelatin Da Cá Giải Pháp Thay Thế Tiềm Năng

Gelatin da cá đang trở thành một giải pháp thay thế tiềm năng cho gelatin từ động vật có vú. Da cá là một nguồn collagen dồi dào và có thể được sử dụng để sản xuất gelatin với quy trình tương tự. Tuy nhiên, tính chất gelatin từ da cá có thể khác biệt so với gelatin từ động vật có vú, do đó cần có những điều chỉnh trong quy trình sản xuất. So với gelatin từ động vật có vú thì gelatin từ cá có chất lượng thấp hơn do cấu tạo da cá có chứa ít imino acid đặc biệt là hydroxyproline và proline hơn da và xương của động vật có vú.

5.2. Gelatin Halal và Kosher Đáp Ứng Nhu Cầu Thị Trường

Nhu cầu về gelatin halalgelatin kosher đang tăng lên trên toàn thế giới, do sự gia tăng của cộng đồng người Hồi giáo và người Do Thái. Gelatin halal được sản xuất từ động vật được giết mổ theo nghi thức Hồi giáo, trong khi gelatin kosher được sản xuất theo các quy tắc của đạo Do Thái. Các nhà sản xuất gelatin đang nỗ lực để đáp ứng nhu cầu này bằng cách sử dụng các nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất phù hợp. Gelatin sản xuất từ da heo không được chấp nhận ở các nước Hồi giáo, trong khi đó các nước Ấn Độ giáo thì gelatin sản xuất từ bò chỉ được chấp nhận khi đã được làm theo những đòi hỏi của tôn giáo này.

VI. Kiểm Tra Chất Lượng Gelatin Tiêu Chuẩn và Phương Pháp

Kiểm tra chất lượng gelatin là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Các phương pháp kiểm tra bao gồm xác định độ nhớt, độ bền gel, thành phần acid amin, hàm lượng kim loại nặng và vi sinh vật. Các tiêu chuẩn gelatin được quy định bởi các tổ chức quốc tế và quốc gia, như WHO và USP. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng và an toàn của gelatin trong các ứng dụng khác nhau. Năm1973, WHO đã đưa ra tiêu chuẩn nhận biết và độ tinh sạch của gelatin thực phẩm và xem gelatin như một loại thực phẩm chứ không phải là phụ gia.

6.1. Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Gelatin Quan Trọng Cần Biết

Các tiêu chuẩn gelatin quan trọng bao gồm độ nhớt, độ bền gel, thành phần acid amin, hàm lượng tro, hàm lượng kim loại nặng và số lượng vi sinh vật. Các tiêu chuẩn này được quy định bởi các tổ chức quốc tế và quốc gia, như WHO, USP và các cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng và an toàn của gelatin trong các ứng dụng khác nhau.

6.2. Phương Pháp Kiểm Tra Chất Lượng Gelatin Phổ Biến

Các phương pháp kiểm tra chất lượng gelatin phổ biến bao gồm phương pháp Bloom để xác định độ bền gel, phương pháp Ostwald để xác định độ nhớt, phương pháp Kjeldahl để xác định hàm lượng protein và các phương pháp sắc ký để xác định thành phần acid amin. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra vi sinh vật và kim loại nặng cũng được sử dụng để đảm bảo an toàn của sản phẩm.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths. Nguyễn Thị Hiền MỤC LỤC 1. Tính chất collagen:. Lịch sử phát triển của ngành sản xuất gelatine:.

Định nghĩa gelatine:. Cấu tạo gelatine:. Phân loại gelatine:. Tính chất của gelatine:.

Khả năng tạo màng của gelatine với các phụ gia khác:. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT GELLATIN TỪ DA CÁ TRA:. Quy trình: 20 2. Thuyết minh quy trình: 20 2.

Tiền xử lý nguyên liệu thô:. Quá trình trích ly. Quá trình tinh sạch. Quá trình cô đặc.

Quá trình sấy. Công nghệ thực phẩm 24 4. Công nghệ dược phẩm 50 4. Gelatin trong lĩnh vực nhiếp ảnh 57 4.

Các lĩnh vực khác 57 4. Gelatin trong các ứng dụng khác 58 4. Khả năng đưa gelatin da cá vào trong các ứng dụng công nghiệp 59 4. Gelatin và các chất cạnh tranh trong các ứng dụng 61 5.

HƯỚNG PHÁT TRIỂN.67 1 Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths. Nguyễn Thị Hiền 1. Collagen: Collagen là protein có nhiều trong da và xương động vật. Trong cơ thể người và đa số các loài động vật, collagen chiếm 30% lượng protein.

Collagen không có tính đàn hồi nên có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại sự kéo căng. Collagen đã được nghiên cứu và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: thực phẩm, y học, dược phẩm, keo dán, phim ảnh… 1. Cấu tạo: - Phân tử collagen có cấu tạo xoắn ốc bậc ba với sự lặp lại của chuỗi (Gly – X – Y). Trong đó, X là proline còn Y là hydroxyproline.

- Cấu tạo của collagen rất khác biệt với bất cứ protein nào được biết tới, nét nổi bật nhất là trong thành phần collagen có chứa một lượng lớn glycine 33%, proline và hydroxyproline 22%, một lượng nhỏ hydroxylysine 1% (Eastoe, 1967). - Đơn vị cơ bản của collagen là tropocollagen, gồm 3 chuỗi  liên kết nhau tạo thành những sợi nhỏ. Mỗi phân tử tropocollagen dài 300 nm, dày 1,5 nm và có khối lượng phân tử 300 000 dalton. - Các phân tử tropocollagen sẽ liên kết ngang với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.

Nhờ các liên kết ngang này, các phân tử tropocollagen hình thành nên sợi collagen. Các sợi collagen rất dài và mảnh, chúng sắp xếp tạo ra mạng collagen.1 Liên kết ngang giữa các phân tử tropocollagen 2 Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths. Nguyễn Thị Hiền Hình 1.2 Cấu tạo phân tử collagen - Sự sắp xếp khác nhau của các chuỗi  đã hình thành nên cấu trúc xoắn bậc ba phức tạp khác nhau của các loại collagen. - Hiện nay có khoảng 27 loại collagen được xác định.

Mỗi loại có trật tự thống nhất về acid amin trong chuỗi polypeptide ban đầu và đi kèm với những phân tử carbohydrate khác nhau. - Trong các loại collagen được tìm thấy thì collagen loại I và III là nguồn nguyên liệu phổ biến sản xuất gelatin thương mại. Trong cơ thể người và động vật có đến 90% collagen là collagen loại I, II, III. Collagen loại I là phổ biến nhất và thường ở trong các mô liên kết như da, xương, gân.

Collagen loại II hầu như tồn tại ở các mô sụn. Collagen loại III lại phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi của động vật, da heo còn trẻ chứa tới 50%, theo thời gian tỷ lệ này giảm 5-10%.1 Thành phần chuỗi  của 2 loại collagen dùng sản xuất geltine. Loại Thành phần chuỗi phân tử Phân bố I {2[ 1(I)],[ 2(I)]} Da, xương, sụn… III 3[ 1(III)] Da (không có trong xương) - Sự phân bố thành phần acid amin trong các chuỗi  khác nhau sẽ tạo ra gelatin có những tính chất khác nhau. 3 Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths.

Nguyễn Thị Hiền Bảng 1.2 Sự phân bố acid amin của 3 chuỗi  trong chuỗi collagen loại I và loại III. Thành phần Thành phần theo tỷ lệ/1000 1 (loạiI) 2 (loạiI) 1 (loạiIII) 3– 1 2 0 hydroxyproline 108 93 125 4– 124 113 107 hydroxyproline 26 18 30 Proline 9 12 5 Lysine 333 338 350 Hydroxylysine 0 0 2 Glycine 34 30 39 Cysteine 115 102 96 Serine 3 12 6 Alanine 21 35 14 Histidine 7 5 8 Valine 6 14 13 Methionine 19 30 22 Isoleucine 50 50 46 Leucine 12 12 8 Arginine 42 44 42 Phenylalanine 16 19 13 Aspartic acid 73 68 71 Threonine 1 4 3 Glutamic acid Tyrosine 1. Tính chất collagen: - Phản ứng với acid và kiềm:  Trên mạch collagen có các gốc amin và carboxyl nên collagen có tính chất lưỡng tính, có thể tác dụng với acid lẫn kiềm. 4 Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths.

Nguyễn Thị Hiền  Trong môi trường acid, các ion của acid sẽ tác dụng với các gốc amin, điện tích trên carboxyl bị ức chế (hình thành acid yếu có độ ion hóa thấp). Trái lại gốc amin bị ion hóa tạo NH3+.  Trong điều kiện có nước, nước có thể tác dụng với nhóm gốc có mang điện trong kết cấu protide và những ion Na+, Cl- hình thành tác dụng hợp nước phụ của collagen, khiến collagen trong môi trường acid, kiềm có độ hút nước cao hơn trong nước nguyên chất.  Dưới tác dụng của các acid và kiềm đủ mạnh sẽ làm cho collagen bị biến đổi, đây là một biến đổi quan trọng trong quá trình chuyển hóa collagen thành gelatin.

Khi đó acid và kiềm sẽ cắt đứt các liên kết giữa – NH3+.COO- làm đứt mạch peptide trong mạch chính, phá vỡ các liên kết hydro giữa các gốc – CO…NH – của mạch xung quanh, phân hủy acid amin trong mạch giải phóng ammoniac. Khi cấu trúc collagen bị biến đổi thì pI của collagen hạ xuống thấp.  Tác dụng thủy phân của acid và kiềm tăng khi nhiệt độ môi trường tăng. Mức độ thủy phân của acid và kiềm đối với collagen được đánh giá thông qua độ bền gel của gelatin - sản phẩm thủy phân của collagen.

 Do đó trong quá trình trích ly gelatin cần thiết phải khống chế nhiệt độ và thời gian thích hợp để đảm bảo chất lượng của gelatin thành phẩm. - Phản ứng với nước:  Collagen không hòa tan trong nước ở nhiệt độ thường mà chỉ hút nước để nở ra, cứ 100g collagen khô có thể hút được khoảng 200g nước, trong đó khoảng 70g là nước liên kết và 20g là liên kết vững chắc. Khi tác dụng với nước, độ dày của mạch sẽ tăng lên 25% và độ dài tăng lên không đáng kể, tổng thể tích của phân tử collagen tăng lên 2 – 3 lần.  Do nước phân cực tác dụng lên liên kết hydro trong collagen làm giảm tính vững chắc của sợi gelatin từ 3 – 4 lần.

Khi nhiệt độ tăng lên cao, tính hoạt động của mạch polypeptide tăng mạnh, làm cho mạch bị yếu và bắt đầu đứt thành những mạch polypeptide tương đối nhỏ. Khi nhiệt độ tăng lên trong khoảng 60 – 650C collagen hút nước bị phân giải.  Nhiệt độ phân giải của collagen trong nguyên liệu chưa xử lý tương đối cao. Khi nguyên liệu đã khử hết chất khoáng, thì nhiệt độ phân giải sẽ giảm xuống.

5 Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths. Nguyễn Thị Hiền 1. Lịch sử phát triển của ngành sản xuất gelatine: - Thuật ngữ gelatin có nguồn gốc từ Latin là từ “gelatus”, nghĩa là màng hay chất làm đông. Theo các nghiên cứu cho thấy, từ hơn 2000 năm trước đây con người đã biết sử dụng mô liên kết và các sản phẩm của nó trong chế biến thực phẩm để tạo ra các sản phẩm dạng gel.

- Năm 1962, một người Pháp tên là Papin đã tạo ra được một hỗn hợp giống jelly từ xương. - Năm 1700, thuật ngữ gelatin được sử dụng phổ biến. Đến năm 1754, bài báo đầu tiên trong lĩnh vực chất dính được đăng tải ở Anh về việc sản xuất chất hồ dán tự nhiên với thành phần cơ bản là gelatin và một vài chất khác của một thợ làm đồ gỗ. - Năm 1850, công nghiệp sản xuất gelatin xuất hiện ở Mỹ với nguồn nguyên liệu chính lúc này là da chưa thuộc và xương từ heo và bò.

Sau đó, nhiều nghiên cứu về gelatin được tiến hành đã làm tăng thêm các ứng dụng và ổn định tính chất của gelatin. - Năm 1930, ngành sản xuất gelatin ở Châu Âu mới bắt đầu, nhưng sau đó không lâu Châu Âu lại trở thành khu vực sản xuất gelatin quan trọng nhất thế giới. - Năm1973, WHO đã đưa ra tiêu chuẩn nhận biết và độ tinh sạch của gelatin thực phẩm và xem gelatin như một loại thực phẩm chứ không phải là phụ gia. - Năm 1974, công nghiệp sản xuất gelatin phát triển vô cùng lớn mạnh dẫn đến yêu cầu thành lập “Hiệp hội gelatin của Châu Âu” (GME) để đại diện cho quyền lợi của các nhà sản xuất cũng như người tiêu dùng gelatin.

- Tuy nhiên, gelatin sản xuất từ da heo không được chấp nhận ở các nước Hồi giáo, trong khi đó các nước Ấn Độ giáo thì gelatin sản xuất từ bò chỉ được chấp nhận khi đã được làm theo những đòi hỏi của tôn giáo này. Ngoài ra, dịch bệnh bò điên đã làm sự tiêu thụ thịt bò giảm do đó nguồn nguyên liệu sản xuất gelatin từ bò trở giảm đi một cách đáng kể. Vì những lí do trên, gelatin có nguồn gốc từ động vật có vú gặp nhiều khó khăn dù gelatin có chất lượng tốt. Trong thời kỳ này, xu hướng tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới để sản xuất trở nên cấp bách và nguồn nguyên liệu mới được chú ý khai thác nhiều nhất là phế liệu cá.

Đối với ngành chế biến cá, sau khi lóc fillet, lượng phế thải chiếm 75% tổng khối lượng cá và 30% trong số đó là da và xương. Da và xương cá có chứa nhiều collagen, có thể đem sản xuất gelatin, từ đó giải quyết được vấn đề phế thải và đồng thời tạo ra sản phẩm có giá trị. 6 Sản xuất gelatin và ứng dụng GVHD: Ths. Nguyễn Thị Hiền - Trong những năm gần đây đã có nhiều tài liệu nghiên cứu về gelatin da cá và so sánh gelatin da cá với gelatin từ nguồn nguyên liệu truyền thống.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chỉ là các nghiên cứu ban đầu trong quá trình trích ly gelatin từ các loại khác nhau cũng như những ứng dụng của chúng trong thực phẩm. Định nghĩa gelatine: Hiện nay có nhiều định nghĩa khác nhau về gelatin. - Năm 1967, Ramachandran định nghĩa gelatin là một polypeptide có khối lượng phân tử lớn có nguồn gốc từ collagen - một thành phần protein chính của mô liên kết -có nhiều trong xương, da và nội tạng. - Năm 1987, Rose định nghĩa gelatin là từ để chỉ những hợp chất protein có nguồn gốc từ collagen.

- Năm 1998, Bailey và Paul định nghĩa gelatin về căn bản là protein tinh sạch dùng trong thực phẩm được thu nhận từ collagen đã bị thoái hóa do nhiệt, có cấu trúc như protein động vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về quy trình sản xuất gelatin, tính chất và ứng dụng của nó:

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về gelatin, từ quy trình sản xuất chi tiết đến các tính chất vật lý và hóa học quan trọng, cũng như những ứng dụng đa dạng của nó trong nhiều ngành công nghiệp. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về nguồn gốc của gelatin, các phương pháp chiết xuất khác nhau, và cách gelatin được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều lĩnh vực khác.

Để hiểu sâu hơn về quy trình chiết xuất gelatin, đặc biệt là từ da lợn và ứng dụng của nó trong công nghệ thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết gelatin từ da lợn và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những nghiên cứu chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất và cách tối ưu hóa quy trình này.