Ngữ văn lớp 12 tập 2 - Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài, NXB Giáo dục Việt Nam

Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai (217 trang) cung cấp hệ thống kiến thức ngữ văn toàn diện theo chương trình GDPT 2018. Tài liệu giúp học sinh chuẩn bị

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách giáo khoa

2020

217
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai Cẩm nang học tập 217 trang

Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai 217 trang là tài liệu học tập cốt lõi, được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện kiến thức Ngữ văn cho học sinh cuối cấp. Cuốn sách này, do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tái bản lần thứ mười hai vào năm 2020, là một phần không thể thiếu trong hành trình chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông. Với cấu trúc chặt chẽ và nội dung phong phú, Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai cung cấp một cái nhìn toàn diện về văn học, tiếng Việt và làm văn, giúp học sinh phát triển tư duy, kỹ năng phân tích và tổng hợp. Từ các tác phẩm văn học kinh điển đến những kiến thức ngôn ngữ học nâng cao, mỗi trang sách đều được biên soạn kỹ lưỡng để đáp ứng yêu cầu của chương trình học. Việc nắm vững nội dung SGK Văn 12 tập 2 không chỉ là yêu cầu về mặt học thuật mà còn là nền tảng vững chắc để học sinh tự tin bước vào các kỳ thi quan trọng.

Tài liệu này không chỉ đơn thuần là sách giáo khoa mà còn là một công trình nghiên cứu và tổng hợp kiến thức từ đội ngũ các nhà khoa học, giáo sư hàng đầu trong lĩnh vực Ngữ văn. Sự góp mặt của những tên tuổi như Phan Trọng Luận (Tổng Chủ biên), Trần Đăng Suyễn (Chủ biên phần Văn), Bùi Minh Toán (Chủ biên phần Tiếng Việt), và Lê À (Chủ biên phần Làm văn), cùng nhiều chuyên gia khác, đảm bảo chất lượng và tính chuẩn mực của nội dung. Sách Văn 12 tập 2 tập trung vào việc bồi dưỡng năng lực cảm thụ văn học, phân tích tác phẩm sâu sắc, đồng thời trang bị kỹ năng sử dụng tiếng Việt hiệu quả và kỹ năng làm văn nghị luận chặt chẽ. Học sinh sẽ tìm thấy trong cuốn sách này những hướng dẫn cụ thể về cách tiếp cận các thể loại văn học, cách phân tích nhân vật, cốt truyện, cũng như các kỹ thuật viết văn nghị luận, văn bản tổng kết. Việc khai thác tối đa giá trị của sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai 217 trang sẽ là chìa khóa để học sinh đạt được thành công trong học tập và các kỳ thi.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc đặc trưng của Ngữ văn 12 tập 2

Mục tiêu chính của Ngữ văn 12 tập 2 là trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng nâng cao về Ngữ văn, chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Cuốn sách được cấu trúc một cách logic, bao gồm các phần chính: Văn học, Tiếng Việt và Làm văn. Phần Văn học tập trung vào phân tích các tác phẩm trọng tâm như trích đoạn "Vợ chồng A Phủ" của Tô Hoài, giúp học sinh hiểu rõ hơn về cuộc sống và văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số, cùng với nghệ thuật trần thuật tinh tế của nhà văn. Phần Tiếng Việt đào sâu vào các khái niệm như "Nhân vật giao tiếp" và "Thực hành về hàm ý", đồng thời giới thiệu "Phong cách ngôn ngữ hành chính". Cuối cùng, phần Làm văn hướng dẫn học sinh kỹ năng nghị luận về tác phẩm văn xuôi, rèn luyện cách mở bài, kết bài và diễn đạt hiệu quả. Toàn bộ cấu trúc này nhằm phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và tư duy phê phán cho người học.

1.2. Đội ngũ biên soạn và giá trị học thuật của SGK Văn 12 tập hai

Đội ngũ biên soạn SGK Văn 12 tập hai là những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Ngữ văn tại Việt Nam. Dẫn đầu là Tổng Chủ biên Phan Trọng Luận, cùng với các Chủ biên từng phần như Trần Đăng Suyễn (Văn), Bùi Minh Toán (Tiếng Việt) và Lê À (Làm văn). Sự tham gia của các nhà giáo, nhà nghiên cứu uy tín khác đảm bảo tính chính xác, khoa học và cập nhật của nội dung. Giá trị học thuật của cuốn sách thể hiện qua việc cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc, cập nhật các phương pháp giảng dạy hiện đại và khuyến khích tư duy phản biện. Cuốn sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai 217 trang không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn nuôi dưỡng tình yêu văn học, khả năng cảm thụ cái đẹp và tư duy ngôn ngữ linh hoạt cho học sinh, đáp ứng mục tiêu giáo dục phổ thông.

II. Cách tiếp cận hiệu quả tác phẩm trọng tâm trong Ngữ văn lớp 12 tập hai

Việc tiếp cận các tác phẩm trọng tâm trong Ngữ văn lớp 12 tập hai đòi hỏi một phương pháp học tập chủ động và sâu sắc. Các tác phẩm trong cuốn sách này không chỉ mang giá trị văn chương mà còn chứa đựng những bài học sâu sắc về văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam. Để khai thác tối đa giá trị của Ngữ văn 12 tập 2, học sinh cần vượt qua cách học thụ động, ghi nhớ máy móc mà thay vào đó, tập trung vào phân tích, cảm thụ và liên hệ thực tiễn. Việc hiểu rõ bối cảnh sáng tác, tiểu sử tác giả, và các đặc điểm nghệ thuật của từng tác phẩm là bước khởi đầu quan trọng. Ví dụ, khi nghiên cứu "Vợ chồng A Phủ" của Tô Hoài, việc tìm hiểu về cuộc đời lăn lộn của tác giả, vốn hiểu biết phong phú về phong tục tập quán các vùng miền, đặc biệt là Tây Bắc, sẽ giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về số phận nhân vật và tư tưởng nhân đạo mà tác phẩm truyền tải. Theo Tô Hoài: “Viết văn là một quá trình đấu tranh để nói ra sự thật. Đã là sự thật thì không tầm thường, cho dù phải đập vỡ những thần tượng trong lòng người đọc.”, điều này khẳng định giá trị hiện thực sâu sắc trong các sáng tác của ông.

Ngoài ra, kỹ năng phân tích các yếu tố nghệ thuật như trần thuật linh hoạt, lời văn tinh tế, giàu chất thơ và đậm màu sắc dân tộc là chìa khóa để khám phá vẻ đẹp của tác phẩm. Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai 217 trang cung cấp các gợi ý và câu hỏi định hướng, khuyến khích học sinh tự mình khám phá, đưa ra nhận định cá nhân. Việc thảo luận với bạn bè, thầy cô cũng là một cách hiệu quả để mở rộng góc nhìn và củng cố kiến thức. Một phần không thể thiếu là luyện tập làm các dạng bài nghị luận văn học, từ đó rèn luyện khả năng lập luận, diễn đạt và trình bày ý tưởng một cách mạch lạc. Khi áp dụng những phương pháp này, học sinh sẽ không chỉ ghi nhớ được nội dung mà còn phát triển năng lực tư duy phê phán, cảm thụ văn chương một cách toàn diện và vững chắc, chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi quan trọng.

2.1. Phân tích chuyên sâu Vợ chồng A Phủ Bí quyết nắm vững kiến thức

Tác phẩm "Vợ chồng A Phủ" của Tô Hoài, trích trong Ngữ văn lớp 12 tập hai, là một điển hình cho văn học hiện thực. Để nắm vững kiến thức, học sinh cần tập trung vào các điểm sau: Thứ nhất, tìm hiểu bối cảnh xã hội Tây Bắc trước Cách mạng tháng Tám, nơi cuộc sống của đồng bào dân tộc thiểu số còn nhiều cực nhục và tăm tối dưới ách áp bức của thực dân, chúa đất. Thứ hai, phân tích sâu sắc quá trình đấu tranh giải phóng của các nhân vật Mị và A Phủ, từ thân phận nô lệ đến hành trình tìm kiếm tự do. Thứ ba, chú trọng nghệ thuật trần thuật của Tô Hoài: cách ông miêu tả nội tâm nhân vật, sự tinh tế trong việc thể hiện phong tục, tập quán và lối sống của người Mông. Việc đọc kỹ và đối chiếu với phần mục tiêu cần đạt trong sách sẽ giúp học sinh định hướng và hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm này.

2.2. Khám phá chiều sâu Hàm ý trong tác phẩm văn học Ngữ văn 12 tập 2

Phần "Thực hành về hàm ý" trong Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai là một nội dung quan trọng giúp học sinh nâng cao khả năng phân tích ngôn ngữ. Hàm ý không phải là điều được nói ra trực tiếp mà là những gì người nói muốn truyền tải thông qua lời nói, ẩn chứa bên trong câu chữ. Trong văn học, hàm ý mang lại chiều sâu, sự tinh tế và sức gợi cho tác phẩm. Ví dụ, các câu hỏi về hàm ý trong đoạn trích đối thoại giữa Từ và Hộ, hoặc việc đọc lại bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh để phân tích lớp nghĩa tường minh và lớp nghĩa hàm ý, đều yêu cầu học sinh khả năng suy luận và cảm thụ ngôn ngữ. Việc thành thạo phân tích hàm ý giúp người đọc không chỉ hiểu được nội dung bề mặt mà còn cảm nhận được những giá trị nghệ thuật, thông điệp sâu xa mà tác giả muốn gửi gắm, làm phong phú thêm trải nghiệm đọc.

III. Hướng dẫn ôn tập Tiếng Việt và Kỹ năng Làm văn trong Sách giáo khoa Ngữ văn 12 tập hai

Phần Tiếng Việt và Làm văn trong Sách giáo khoa Ngữ văn 12 tập hai cung cấp những kiến thức và kỹ năng then chốt, giúp học sinh hoàn thiện năng lực sử dụng ngôn ngữ. Để ôn tập hiệu quả, học sinh cần xác định rõ các trọng tâm kiến thức và luyện tập thường xuyên. Phần Tiếng Việt tập trung vào "Nhân vật giao tiếp", "Thực hành về hàm ý" và "Phong cách ngôn ngữ hành chính". Việc hiểu rõ cách các yếu tố này vận hành trong giao tiếp hàng ngày và trong các văn bản cụ thể là điều cực kỳ quan trọng. "Nhân vật giao tiếp" giúp nhận diện vai trò, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, ảnh hưởng đến cách lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu. "Hàm ý", như đã phân tích, là kỹ năng đọc hiểu sâu sắc những điều không được nói ra trực tiếp, là chìa khóa để nắm bắt trọn vẹn thông điệp. "Phong cách ngôn ngữ hành chính" trang bị kiến thức về loại văn bản đặc thù, yêu cầu sự chính xác, khách quan và trang trọng. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ phục vụ cho việc làm bài thi mà còn giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai 217 trang cung cấp các ví dụ minh họa và bài tập thực hành phong phú, giúp học sinh củng cố kiến thức một cách vững chắc.

Đối với phần Làm văn, trọng tâm là "Nghị luận về một tác phẩm, một đoạn trích văn xuôi". Đây là kỹ năng cốt lõi, đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích, tổng hợp, lập luận chặt chẽ. Ngữ văn 12 tập 2 hướng dẫn cụ thể cách rèn luyện kỹ năng mở bài và kết bài sao cho hấp dẫn và hiệu quả, cách diễn đạt trong văn nghị luận để bài viết có sức thuyết phục. Ngoài ra, phần "Phát biểu tự do" và "Văn bản tổng kết" cũng là những nội dung quan trọng, giúp học sinh phát triển khả năng trình bày ý kiến cá nhân và tổng hợp thông tin một cách có hệ thống. Việc thực hành viết thường xuyên, tham khảo các bài văn mẫu và nhận phản hồi từ giáo viên là rất cần thiết. Mục "Rèn luyện kĩ năng mở bài và kết bài trong bài văn nghị luận" và "Diễn đạt trong văn nghị luận" được nhấn mạnh, giúp học sinh tránh được những lỗi thường gặp và nâng cao chất lượng bài viết. Bằng cách kết hợp lý thuyết và thực hành, học sinh sẽ phát triển toàn diện kỹ năng Ngữ văn, đạt được kết quả cao trong các kỳ kiểm tra và thi cử.

3.1. Các kiến thức Tiếng Việt trọng tâm Nhân vật giao tiếp và Hàm ý

Trong phần Tiếng Việt của Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai, "Nhân vật giao tiếp" và "Thực hành về hàm ý" là hai chủ đề cốt lõi. Hiểu về nhân vật giao tiếp giúp học sinh nhận diện các vai (người nói, người nghe), mối quan hệ xã hội và mục đích giao tiếp, từ đó phân tích cách lựa chọn ngôn ngữ phù hợp. Ví dụ về đoạn hội thoại giữa Từ và Hộ giúp làm rõ điều này. "Hàm ý" là kỹ năng giải mã thông điệp không trực tiếp, mà ẩn chứa trong lời nói. Việc phân tích hàm ý trong các đoạn văn, thơ (như bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh) không chỉ nâng cao khả năng đọc hiểu mà còn phát triển tư duy suy luận. Nắm vững những kiến thức này giúp học sinh vận dụng linh hoạt trong việc phân tích văn bản và giao tiếp hiệu quả hơn, thể hiện sự tế nhị, khéo léo.

3.2. Rèn luyện kỹ năng Làm văn Nghị luận và diễn đạt hiệu quả

Kỹ năng Làm văn trong Ngữ văn 12 tập 2 tập trung vào "Nghị luận về một tác phẩm, một đoạn trích văn xuôi". Đây là dạng bài trọng yếu trong các kỳ thi. Sách hướng dẫn chi tiết cách rèn luyện kỹ năng mở bài và kết bài, hai phần quan trọng tạo ấn tượng cho bài viết. Mở bài cần thu hút, giới thiệu vấn đề; kết bài cần tổng kết và mở rộng. Phần "Diễn đạt trong văn nghị luận" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ mạch lạc, chính xác, có sức thuyết phục, tránh lỗi trùng lặp và mơ hồ. Ngoài ra, "Phát biểu tự do" và "Văn bản tổng kết" cũng là những nội dung bổ trợ, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng trình bày thông tin một cách có hệ thống. Luyện tập thường xuyên với các dạng đề trong SGK Văn 12 tập hai là chìa khóa để thành thạo.

IV. Tối ưu hóa điểm số Bí quyết sử dụng Ngữ văn lớp 12 tập hai cho kỳ thi tốt nghiệp

Để tối ưu hóa điểm số trong kỳ thi tốt nghiệp, việc sử dụng Ngữ văn lớp 12 tập hai một cách chiến lược là vô cùng quan trọng. Cuốn sách này không chỉ là nguồn kiến thức mà còn là một bộ tài liệu ôn tập được thiết kế để chuẩn bị cho học sinh các dạng câu hỏi và yêu cầu của đề thi. Học sinh cần xem xét cuốn sách như một lộ trình học tập toàn diện, từ việc củng cố kiến thức nền tảng đến việc nâng cao kỹ năng làm bài thi. Lợi ích lớn nhất của việc học sâu Nội dung SGK Văn 12 tập 2 là sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho cả phần trắc nghiệm và tự luận. Các gợi ý đề bài và bài tập trong sách thường bám sát cấu trúc đề thi thực tế, giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian và dạng thức câu hỏi. Việc phân tích kỹ các ví dụ và hướng dẫn trong sách, đặc biệt là phần liên quan đến "Gợi ý đề bài" và "Cách ôn tập và làm bài kiểm tra", sẽ trang bị cho học sinh những chiến thuật cần thiết để xử lý các câu hỏi khó và đạt điểm cao nhất có thể.

Bí quyết để sử dụng sách giáo khoa Ngữ văn lớp 12 tập hai 217 trang hiệu quả nằm ở việc học có hệ thống và chủ động. Thay vì chỉ đọc lướt qua, học sinh nên lập kế hoạch ôn tập chi tiết, dành thời gian cho từng phần kiến thức: Văn học, Tiếng Việt và Làm văn. Việc giải các câu hỏi trắc nghiệm và tự luận trong phần gợi ý đề bài không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp và lập luận. Ví dụ, câu hỏi về "Vợ nhặt" trong phần gợi ý đề bài đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tính nhân đạo và chủ đề của tác phẩm. Học sinh cần so sánh các lựa chọn, phân tích từng phương án để chọn ra câu trả lời đúng và đầy đủ nhất. Đồng thời, việc luyện viết các bài nghị luận theo đúng cấu trúc và yêu cầu của sách sẽ nâng cao khả năng diễn đạt và tư duy lô-gíc. Bằng cách này, Sách Văn 12 tập 2 trở thành một công cụ mạnh mẽ, giúp học sinh không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập ở bậc cao hơn.

4.1. Lợi ích từ việc học sâu Nội dung SGK Văn 12 tập 2

Học sâu Nội dung SGK Văn 12 tập 2 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Thứ nhất, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về các tác phẩm văn học trọng tâm, giúp học sinh hiểu sâu sắc về ý nghĩa, giá trị nghệ thuật và tư tưởng của chúng. Thứ hai, củng cố và mở rộng kiến thức Tiếng Việt, đặc biệt là các phần như hàm ý và phong cách ngôn ngữ, giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn. Thứ ba, phát triển kỹ năng Làm văn, đặc biệt là nghị luận văn học, thông qua các hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, cách diễn đạt. Tất cả những điều này giúp học sinh không chỉ chuẩn bị tốt cho kỳ thi tốt nghiệp THPT mà còn trang bị kỹ năng phân tích, tư duy phản biện cần thiết cho bậc học cao hơn và cuộc sống.

4.2. Gợi ý đề bài và cách làm bài kiểm tra hiệu quả từ Sách Văn 12 tập 2

Phần "Gợi ý đề bài" và "Cách ôn tập và làm bài kiểm tra" trong Sách Văn 12 tập 2 là nguồn tài liệu quý giá để học sinh làm quen với cấu trúc và dạng câu hỏi thi. Phần này thường bao gồm cả trắc nghiệm và tự luận, phản ánh cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT. Học sinh nên thực hành giải các đề bài này dưới áp lực thời gian tương tự như khi thi thật. Đối với phần trắc nghiệm, cần đọc kỹ câu hỏi và các phương án, phân tích từng phương án để chọn câu trả lời chính xác nhất. Với phần tự luận, đặc biệt là nghị luận văn học, cần luyện tập cách xây dựng dàn ý, triển khai luận điểm và diễn đạt mạch lạc, sử dụng các dẫn chứng từ tác phẩm một cách hiệu quả. Việc tham khảo "Hướng dẫn chung ở bài Kiểm tra tổng hợp cuối học kì I" được nhắc đến trong sách cũng là một phương pháp hữu ích.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO PHAN TRỌNG LUẬN (Tổng Chủ biên) - TRẦN ĐĂNG SUYỄN (Chủ biên phản Văn) BÙI MINH TOÁN (Chủ biên phần Tiếng Việt) - LÊ À (Chủ biên phần Làm văn) ĐẶNG ANH ĐÀO - NGUYỄN HẢI HÀ - NGUYEN THI NGAN HOA NGUYEN THAI HOA - DO KIM HOI - NGUYEN XUAN NAM DOAN DUC PHUONG - NGUYỄN PHƯỢNG - VŨ DƯƠNG QUỸ DANG ĐỨC SIÊU - LƯƠNG DUY THỨ Ngữ văn l2- (Tái bản lan thứ mười hai) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM Hãy bảo quản, giữ gìn sách giáo Wlndloffaeb ng cho các em học sinh lớp sau ! Bản quyền thuộc Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam - Bộ Giáo dục và Đào tạo. 01-2020/CXBIPH/623-869/GD Mã số : CH212T0 timdapan.com VỢ CHÔNG A PHỦ (Trích) s Hiếu được cuộc sống cực nhục, tối tăm và quá trình đồng bào các dân tộc vùng cao Tây Bắc vùng lên tự giải phóng khỏi ách áp bức, kìm kẹp cúa bọn thực dân và chúa đất thống trị. s Thấy được nghệ thuật trần thuật linh hoạt, lời văn tỉnh tế, giàu chất thơ và đậm màu sắc dân tộc cúa tác phấm ; những đóng góp cúa nhà văn trong việc khắc hoạ tính cách nhân vật, sự tỉnh tế trong diễn tả cuộc sống nội tâm, sở trường quan sát những nét riêng vẻ phong tục, tập quán và lối sống cúa người Mông. TIEU DAN Tô Hoài (1920 - 2014), tên khai sinh là Nguyễn Sen, quê nội ở thị trấn Kim Bài, huyện Thanh Oai, tinh Ha Dong (nay thuộc Hà Nội), nhưng sinh ra và lớn lên ở quê ngoại - làng Nghĩa Đô, thuộc phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông (nay là phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Hà Nội) trong một gia đình thợ thủ công. Thời trẻ, ông đã phải lăn lộn kiếm sống bằng nhiều nghề, như làm gia sư dạy kèm trẻ, bán hàng, làm kế toán hiệu buôn,. và nhiều khi thất nghiệp. Tô Hoài bước vào con đường văn học bằng một số bài thơ có tính chất lãng mạn và một cuốn truyện vừa, viết theo dạng võ hiệp, nhưng rồi ông nhanh chóng chuyển sang văn xuôi hiện thực và được chú ý ngay từ những sáng tác đầu tay, trong đó có Dế Mèn phiêu lưu kí. Năm 1943, ông gia nhập Hội Văn hoá cứu quốc. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, ông làm báo và hoạt động văn nghệ TÔ HOÀI KET QUA CAN DAT TO HOAI ở Việt Bắc. Sau hơn sáu mươi năm lao động nghệ thuật, ông đã có gần 200 đầu sách thuộc nhiều thể loại khác nhau : truyện ngắn, tiểu thuyết, kí, tự truyện, tiểu luận và kinh nghiệm sáng tác. Ông là một nhà văn lớn, có số lượng tác phẩm dat ki luc trong van học hiện đại Việt Nam.com 3 Sáng tác của ông thiên vẻ diễn tả những sự thật của đời thường. Theo ông : “Viết văn là một quá trình đấu tranh để nói ra sự thật. Đã là sự thật thì không tam thường, cho dù phải đập vỡ những thần tượng trong lòng người đọc.”?, Ông có vốn hiểu biết phong phú, sâu sắc về phong tục, tập quán của nhiều vùng khác nhau trên đất nước ta. Ông cũng là nhà văn luôn hấp dẫn người đọc bởi lối trần thuật hóm hỉnh, sinh động của người từng trải, vốn từ vựng giàu có - nhiều khi rất bình dân và thông tục, nhưng nhờ cách sử dụng đắc địa và tài ba nên có sức lôi cuốn, lay động người đọc. Năm 1996 ông được tặng Giải thưởng Hỗ Chí Minh về văn học nghệ thuật. Tác phẩm chính : Dế Mèn phiêu lưu kí (truyện, 1941), O chuột (tập truyện, 1942), Quê người (tiểu thuyết, 1942), Nhà nghèo (tập truyện ngắn, 1944), Truyện Tây Bắc (tập truyện, 1953), Miền Tây (tiểu thuyết, 1967), Cát bụi chân ai (hồi kí, 1992), Chiêu chiều (tự truyện, 1999), Ba người khác (tiểu thuyết, 2006). Truyện ngắn Vợ chồng A Phú (1952) in trong tập Truyện Tây Bắc, được tặng giải Nhất - Giải thưởng Hội Văn nghệ Việt Nam 1954 - 1955, sau hơn nửa thế kỉ, đến nay vẫn giữ gần như nguyên vẹn giá trị và sức thu hút đối với nhiều thế hệ người đọc. VĂN BẢN Ai ở xa về, có việc vào nhà thống lí”! Pá Tra thường trông thấy có một cö con gái ngồi quay sợi gai bên tảng đá trước cửa, cạnh tàu ngựa”. Lúc nào cũng vậy, dù quay sợi, thái cỏ ngựa, dệt vải, chế củi hay đi cõng nước dưới khe suối lên, cô ấy cũng cúi mặt, mặt buồn rười rượi. Người ta thường nói : nha PA Tra làm thống lí, ăn của dân nhiều, đồn Tây lại cho muối về bán, giàu lắm, nhà có nhiều nương, nhiều bạc, nhiều thuốc phiện nhất làng. Thế thì con gái nó còn bao giờ phải xem cái khổ mà biết khổ, mà buồn. Nhưng rồi hỏi ra mới rõ cô ấy không phải con gái nhà Pá Tra : cô ấy là vợ A Sử, con trai thống lí Pá Tra. C6 Mi ve lam dau nha Pá Tra đã mấy năm. Từ năm nào, cô không nhớ, cũng không ai nhớ. Nhưng người nghèo ở Hồng Ngài thì vân còn kể lại câu chuyện Mi về làm người nhà quan thống lí. Ngày xưa, bố Mi lay me Mi khong có đủ tiền cưới, phải đến vay nhà thống lí, bố của thống lí Pá Tra bây giờ. Mỗi năm đem nộp lãi cho chủ nợ một nương ngô. Đến tận khi hai vợ chồng về già rồi mà cũng chưa trả được nợ. Người vợ chết, cũng chưa trả hết nợ. (1) Tô Hoài trả lời phỏng vấn của báo An nỉnh thế giới, ngày 29 - 7~ 2007. (2) Thống lí : người cai quản một vùng bản làng miền núi của người Mèo (nay gọi là Mông) trước Cách mạng, tương tự như phìa của người Thái, chánh tổng ở miễn xuôi. (3) Tàu ngựa : chuồng ngựa.com Cho tới năm ấy Mị đã lớn, Mi là con gái đầu lòng. Thống lí Pá Tra đến bảo bo Mi: ~ Cho tao đứa con gái này về làm dâu thì tao xoá hết nợ cho. Ông lão nghĩ năm nào cũng phải trả một nương ngô cho người ta, thì tiếc ngô, nhưng cũng lại thương con quá. Ông chưa biết nói thế nào thì Mị bảo bố rằng : - Con nay đã biết cuốc nương làm ngõ, con phải làm nương ngô giả nợ thay cho bố. Bố đừng bán con cho nhà giàu. Đến Tết năm ấy, Tết thì vui chơi, trai gái đánh paot, đánh quay rồi đêm đêm rủ nhau đi chơi. Những nhà có con gái thì bố mẹ không thể ngủ được vì tiếng chó sủa. Suốt đêm, con trai đến nhà người mình yêu, đứng thổi sáo xung quanh vách. Trai đến đứng nhãn cả chân vách đầu buồng Mi. Một đêm khuya, Mị nghe tiếng gõ vách. Tiếng gõ vách hò hẹn của người yêu. Mị hồi hộp lặng lẽ quo tay lên thì gặp hai ngón tay lách vào khe gõ, sờ một ngón thấy có đeo nhãn. Người yêu của Mị thường đeo nhãn ngón tay ấy. Mị bèn nhấc tấm vách go. Một bàn tay dắt Mị bước ra. Mị vừa bước ra, lập tức có mấy người choàng đến, nhét áo vào miệng MỊ rồi bịt mắt, cõng Mi đi. Sáng hôm sau, Mị mới biết minh đang ngồi trong nhà thống lí Pá Tra. Họ nhốt Mị vào buông. Ngoài vách kia, tiếng nhạc sinh tiền!” Trong khi đó, A Sử đến nhà bố Mi. A Sử nói : cúng ma đương rập rờn nhảy múa. ~ Tôi đã cướp được con gái bố làm vợ, tôi đem về cúng trình ma nhà tôi rồi, bây giờ tôi đến trình cho bố biết. Tiền bạc để cưới thì bố tôi bảo đã đưa cả cho bố rồi Ÿ). Rồi A Sử về. Ông lão nhớ ngay câu nói của thống lí Pá Tra dạo trước : cho con gái vẻ nhà thống lí Pá Tra thì được trừ nợ. Chao ôi ! Thế là cha mẹ ăn bac” của nhà giàu từ kiếp trước, bây giờ người ta bắt bán con trừ nợ. Không thể làm thế nào khác được rồi ! (1) Đánh pao : trò chơi của thanh niên miền núi trong những ngày Tết hoặc lễ hội. Nam nữ chia làm hai bên, vừa tung pao cho nhau vừa ca hát, giống như hát giao duyên ở miền xuôi. (2) Sinh tiền (còn gọi là sênh tiền hoặc sanh tiền) : nhạc cụ thuộc bộ gõ, được làm bằng hai mảnh gồ có đính các đồng tiền. (3) Theo phong tục hôn nhân của người Mông : được sự thuận tình của người con gái, để thể hiện tình yêu, sự mạnh mẽ và quyết đoán của mình, người con trai cùng bạn bè bí mật “cướp” cô gái mang vẻ nhà mình, sau đó mới đến trình cho bố mẹ cô gái biết. Trong truyện, A Sử nhân cơ hội Mị ra gặp người yêu đã tổ chức bắt cóc cô về làm vợ để trừ nợ. (4) Ăn bạc : ăn tiền bạc ; ở đây muốn nói đến việc bố Mị đã vay tiền của bố thống lí Pá Tra mà không trả được.com Có đến hàng mấy tháng, đêm nào Mị cũng khóc. Một hôm, Mị trốn về nhà, hai tròng mat còn đỏ hoe. Trồng thấy bố, Mị quỳ lạy, úp mặt xuống đất, nức nở. Bố Mị cũng khóc, đoán biết lòng con gái : ~ Mày vẻ lạy chào tao để mày đi chết đấy à ? Mày chết nhưng nợ tao vẫn còn, quan lại bất tao trả nợ. Mày chết rỏi thì không lấy ai làm nương ngô giả được nợ người ta, tao thì ốm yếu quá rồi. Không được, con ơi ! Mị chỉ bưng mặt khóc. Mị ném nấm lá ngón! xuống đất, nắm lá ngón Mị đã tìm hái trong rừng, Mị vân giấu trong áo. Thế là Mị không đành lòng chết. Mị chết thì bố Mị còn khổ hơn bao nhiêu lần bây giờ nữa. Mị đành trở lại nhà thống lí. Lần lần, mấy năm qua, mấy năm sau, bố Mi chết. Nhưng Mị cũng không còn tưởng đến Mị có thể ăn lá ngón tự tử nữa. Ở lâu trong cái khổ, Mị quen khổ rồi. Bây giờ thì Mị tưởng mình cũng là con trâu, mình cũng là con ngựa, là con ngựa phải đổi ở cái tàu ngựa nhà này đến ở cái tàu ngựa nhà khác, ngựa chỉ biết việc ăn cỏ, biết đi làm mà thôi. Mị cúi mặt, không nghĩ ngợi nữa, mà lúc nào cũng chỉ nhớ đi nhớ lại những việc giống nhau, tiếp nhau vẽ ra trước mặt, mỗi năm mỗi mùa, mỗi tháng lại làm đi làm lại : Tết xong thì lên núi hái thuốc phiện, giữa năm thì giặt đay, xe đay, đến mùa thì đi nương bẻ bắp, và dù lúc đi hái củi, lúc bung ngô, lúc nào cũng gài một bó đay trong cánh tay để tước thành sợi. Bao giờ cũng thế, suốt năm suốt đời như thế. Con ngựa, con trâu làm còn có lúc, đêm nó còn được đứng gãi chân, đứng nhai cỏ, đàn bà con gái nhà này thì vùi vào việc làm cả đêm cả ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ