Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động tín dụng đóng vai trò là hoạt động kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng đồng thời là mảng nghiệp vụ tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Rủi ro tín dụng (RRTD) khi phát sinh không chỉ gây tổn thất tài chính trực tiếp, làm suy giảm giá trị thị trường của nguồn vốn ngân hàng mà trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn tới thua lỗ kéo dài, mất khả năng thanh toán và phá sản.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những định chế tài chính quy mô lớn tại Việt Nam với mạng lưới gồm 101 chi nhánh và 395 phòng giao dịch trên toàn quốc. Tại Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh (VCB HCM), quy mô dư nợ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định; tuy nhiên, hoạt động tín dụng của chi nhánh chịu áp lực từ các biến động kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh.

Bối cảnh thực tiễn tại VCB HCM được tác giả chỉ ra thông qua các đặc điểm cụ thể:

  • Dù vận hành theo mô hình ngân hàng TMCP, tỷ lệ vốn Nhà nước tại Vietcombank vẫn chiếm tỷ trọng chi phối, kéo theo tỷ trọng cho vay đối với khối doanh nghiệp Nhà nước còn cao trong khi hiệu quả kinh doanh của nhiều đơn vị thuộc khối này chưa tương xứng.
  • Việc chuyển dịch và mở rộng cơ cấu cho vay sang các công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) làm phát sinh các nguy cơ liên quan đến năng lực quản trị doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh của khách hàng vay.
  • Chiến lược kinh doanh của VCB HCM tập trung đẩy mạnh cho vay bán lẻ và mở rộng mạng lưới các phòng giao dịch, đặt ra yêu cầu nâng cao chuẩn mực đo lường, thẩm định và giám sát tín dụng vốn còn một số bất cập, chưa kịp thời cập nhật đầy đủ theo các chuẩn mực quốc tế.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, đánh giá và làm rõ thực trạng rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, từ đó chỉ ra những mặt hạn chế và nguyên nhân dẫn đến rủi ro.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hạn chế và kiểm soát rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Rủi ro tín dụng là gì và những nguyên nhân nào dẫn đến rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng?
  2. Thực trạng rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động tín dụng tại Vietcombank - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2013 - 2017 diễn ra như thế nào?
  3. Những biện pháp nào có thể áp dụng để hạn chế, phòng ngừa và xử lý khi rủi ro tín dụng xảy ra tại chi nhánh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ tín dụng, nhận diện, đo lường, giám sát, kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2013 – 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của NHTM dựa trên các khái niệm kinh tế học và quy định pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm tín dụng ngân hàng: Là quan hệ tín dụng giữa ngân hàng/tổ chức tín dụng với các đơn vị, tổ chức kinh tế và cá nhân, trong đó ngân hàng huy động vốn và cấp vốn bằng tiền tệ với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi sau một thời hạn xác định.
  • Khái niệm rủi ro tín dụng: Tiếp cận từ các nghiên cứu quốc tế của Anthony Saunders (2007) (khoản lỗ tiềm năng khi luồng thu nhập dự kiến không được thực hiện đầy đủ về số lượng và thời hạn) và Timothy W. Koch (2006) (sự thay đổi tiềm ẩn của thu nhập thuần và thị giá khi khách hàng không thanh toán hoặc thanh toán trễ hạn); kết hợp với quy định tại Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định RRTD là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết.
  • Phân loại rủi ro tín dụng:
    • Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại, rủi ro tập trung).
    • Theo tính chất chủ quan/khách quan: Rủi ro khách quan (môi trường kinh tế, thiên tai, dịch bệnh, khung pháp lý) và rủi ro chủ quan (từ phía người vay như đạo đức, năng lực quản lý; từ phía ngân hàng như trình độ cán bộ, thẩm định lỏng lẻo, thiếu kiểm tra sau giải ngân).
  • Chỉ số định lượng đo lường rủi ro: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (Nợ xấu / Tổng dư nợ), và hệ số thu nợ: $$\text{Hệ số thu nợ} = \frac{\text{Doanh thu thu nợ}}{\text{Doanh thu cho vay}} \times 100%$$
  • Nội dung quản trị rủi ro tín dụng: Bao gồm 4 khâu nghiệp vụ khép kín: Nhận dạng rủi ro $\rightarrow$ Đo lường rủi ro $\rightarrow$ Giám sát rủi ro $\rightarrow$ Tài trợ rủi ro.

Các mô hình lượng hóa và xếp hạng rủi ro tín dụng được tác giả phân tích:

  1. Mô hình 6C: Đánh giá định tính năng lực khách hàng qua 6 yếu tố: Tư cách người vay (Character), Năng lực (Capacity), Thu nhập/Dòng tiền (Cashflow), Bảo đảm tiền vay (Collateral), Điều kiện (Conditions), Kiểm soát (Control).
  2. Mô hình điểm số Z (E. Altman): Sử dụng 5 tỷ số tài chính $X_1$ đến $X_5$ với tiêu chí phân định: $Z < 1{,}81$ (nguy cơ rủi ro cao), $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$ (vùng chưa xác định), $Z > 2{,}99$ (vùng an toàn, không có khả năng vỡ nợ).
  3. Mô hình điểm số tín dụng cá nhân: Đánh giá 7 đến 12 chỉ tiêu (tuổi đời, nghề nghiệp, tình trạng tài sản, nhà ở, số người phụ thuộc...) với thang điểm từ 1 đến 10.
  4. Hệ thống xếp hạng tín dụng của Standard & Poor's: Phân loại theo 10 mức chất lượng từ AAA đến D.
Mức xếp hạng Tình trạng tín dụng theo Standard & Poor's
AAA Chất lượng cao nhất, rủi ro thấp nhất, khả năng trả nợ cao nhất
AA Chất lượng cao, khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính rất tốt
A Chất lượng trên trung bình, rủi ro giao dịch thấp
BBB Chất lượng trung bình, mức độ an toàn tương đối tốt
BB Chất lượng trung bình mang yếu tố đầu cơ, dễ bị tổn thương
B Chất lượng dưới trung bình, dễ bị mất khả năng trả nợ
CCC Chất lượng kém, phụ thuộc nhiều vào điều kiện kinh tế thuận lợi
CC Mang tính đầu cơ cao, nguy cơ vỡ nợ rất lớn
C Chất lượng kém nhất, đang trong quá trình dàn xếp phá sản
D Doanh nghiệp thực sự đã rơi vào tình trạng vỡ nợ

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng nội bộ của VCB HCM giai đoạn 2013 – 2017, các văn bản quy phạm pháp luật và tạp chí chuyên ngành ngân hàng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân loại, so sánh tương đối - tuyệt đối giữa các năm nhằm đánh giá biến động dư nợ, cơ cấu tín dụng, nợ quá hạn, nợ xấu và hiệu quả của các công cụ kiểm soát rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại

  • Hệ thống hóa lý luận: Trình bày bản chất kinh tế của tín dụng ngân hàng, các tiêu thức phân loại tín dụng (theo thời hạn: ngắn hạn $\le 1$ năm, trung hạn $1-5$ năm, dài hạn $> 5$ năm; theo mục đích: sản xuất - lưu thông hàng hóa, tiêu dùng; theo tài sản bảo đảm: có bảo đảm, không có bảo đảm).
  • Phân tích cơ chế tác động của RRTD: Làm rõ hậu quả dây chuyền khi rủi ro phát sinh gồm gia tăng chi phí trích lập DPRR, sụt giảm lợi nhuận, giảm khả năng thanh khoản, suy giảm uy tín thị trường và nguy cơ mất an toàn hệ thống dẫn tới phá sản.
  • Nghiên cứu quy trình quản trị RRTD: Trình bày chi tiết các giải pháp giám sát (chính sách tín dụng, bảo hiểm tín dụng, đa dạng hóa danh mục, cơ cấu lại nợ, công cụ tín dụng phái sinh) và các biện pháp tài trợ rủi ro (sử dụng quỹ DPRR, quỹ dự phòng tài chính, phát mại tài sản thế chấp, đòi người bảo lãnh trả nợ thay, bán nợ, khởi kiện).
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước:
    • Trung Quốc: Rút ra nguyên nhân nợ xấu do tăng trưởng tín dụng quá nóng, cho vay dựa quá nhiều vào tài sản thế chấp thay vì dòng tiền trả nợ, trình độ cán bộ hạn chế và buông lỏng giám sát sau giải ngân.
    • Nhật Bản: Bài học về vai trò của Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA) trong việc siết chặt trích lập dự phòng và xử lý tài sản không thu hồi được sau các giai đoạn tăng trưởng nóng.
    • VietinBank: Kinh nghiệm chuyển đổi mô hình tổ chức bộ máy tín dụng theo các khối chức năng độc lập và quản trị danh mục linh hoạt.
    • BIDV: Kinh nghiệm ứng dụng hệ thống xếp hạng khách hàng 7 bậc (từ A+ đến F) kết hợp phân loại khoản vay 7 nhóm để thiết lập hạn mức tín dụng và chính sách tài sản bảo đảm tương ứng.

Chương 2: Thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hồ Chí Minh

  • Khái quát đơn vị nghiên cứu: Trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức quản lý và kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của VCB HCM giai đoạn 2013 – 2017.
  • Thực trạng hoạt động cấp tín dụng và biến động rủi ro:
    • Khảo sát các sản phẩm tín dụng hiện hành và các bước trong quy trình cấp tín dụng tại chi nhánh.
    • Đánh giá quy mô và cơ cấu tổng dư nợ theo thời hạn, theo loại tiền tệ (VND, ngoại tệ), theo thành phần kinh tế (doanh nghiệp Nhà nước, công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp FDI, cá nhân) và theo ngành kinh tế.
    • Phân tích thực trạng nợ quá hạn, phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5 theo quy định của NHNN, tình hình trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng và biến động hệ số thu nợ qua các năm.
  • Đánh giá công tác quản trị và nguyên nhân:
    • Thành tựu: Thiết lập quy trình cấp tín dụng tương đối chặt chẽ, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức dưới ngưỡng an toàn theo quy định, duy trì năng lực trích lập dự phòng rủi ro để bù đắp tổn thất.
    • Hạn chế: Công tác thẩm định khách hàng ở một số khoản vay còn thiếu chuyên sâu; việc phân tích dòng tiền chưa dự báo hết biến động thị trường; hệ thống thông tin cảnh báo sớm chưa hoàn thiện; công tác kiểm tra, giám sát sau khi giải ngân đôi khi còn mang tính hình thức.
    • Nguyên nhân: Tác giả chỉ ra 3 nhóm nguyên nhân gồm nguyên nhân từ phía khách hàng vay (kinh doanh thua lỗ, sử dụng vốn sai mục đích, thiếu minh bạch báo cáo tài chính), nguyên nhân từ phía ngân hàng (trình độ chuyên môn của cán bộ tín dụng chưa đồng đều, sức ép cạnh tranh chỉ tiêu tăng trưởng, kiểm tra sau vay lỏng lẻo) và nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh tế, pháp lý (sự thay đổi chính sách, biến động thị trường bất động sản và xuất nhập khẩu).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hồ Chí Minh

  • Định hướng và mục tiêu hoạt động: Trình bày định hướng phát triển tín dụng an toàn, bền vững, đẩy mạnh phát triển tín dụng bán lẻ và mở rộng mạng lưới phòng giao dịch của Vietcombank.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị RRTD tại VCB HCM:
    1. Xây dựng và hoàn thiện môi trường quản trị RRTD: Nâng cao năng lực quản trị của Hội đồng quản trị và Ban điều hành; định kỳ rà soát chiến lược và chính sách tín dụng; xây dựng văn hóa kiểm soát rủi ro trong toàn thể cán bộ nhân viên; bồi dưỡng chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và am hiểu ngành nghề cho cán bộ thẩm định.
    2. Điều hành quy trình cấp tín dụng chuẩn xác: Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, xây dựng bộ tiêu chí cấp tín dụng khoa học; siết chặt quản lý hạn mức tín dụng theo ngành và đối tượng khách hàng; mở rộng hình thức đồng tài trợ đối với các dự án có quy mô vốn lớn nhằm phân tán rủi ro.
    3. Duy trì quy trình đo lường và giám sát tín dụng hiệu quả: Tăng cường kiểm soát sau giải ngân; thiết lập hệ thống cảnh báo sớm phát hiện khoản nợ có vấn đề dựa trên các chỉ báo dòng tiền và hoạt động kinh doanh; nâng cao chất lượng báo cáo phân tích tín dụng; đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản bảo đảm và trích lập dự phòng đầy đủ.
    4. Đẩy mạnh kiểm soát rủi ro tín dụng: Phát huy vai trò của Ban Quản trị Rủi ro; củng cố hoạt động kiểm soát nội bộ nhằm phát hiện sớm các sai sót quy trình và vi phạm nghiệp vụ.
    5. Nâng cao hiệu quả giám sát tín dụng và kiểm toán nội bộ: Tăng cường tính độc lập, chuyên nghiệp của bộ máy kiểm toán nội bộ; phối hợp chặt chẽ giữa thanh tra NHNN, kiểm toán độc lập và kiểm toán nội bộ Vietcombank.
  • Đề xuất, kiến nghị vĩ mô:
    • Đối với Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Hội sở chính): Hoàn thiện cơ chế phân cấp ủy quyền phán quyết tín dụng, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin lõi và kho dữ liệu khách hàng tập trung.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý về phân loại nợ, trích lập dự phòng; tăng cường hiệu quả cung cấp thông tin của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC); nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát ngân hàng.
    • Đối với Chính phủ: Ổn định môi trường kinh tế vĩ mô, hoàn thiện khung pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, hỗ trợ thị trường mua bán nợ và nâng cao tính minh bạch tài chính doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu và dữ liệu thực tế tại đơn vị:

  • Tỷ lệ nợ xấu tại VCB HCM trong giai đoạn nghiên cứu được kiểm soát ở mức thấp và có xu hướng giảm dần qua các năm: đạt 1,54% (năm 2013), giảm xuống 1,30% (năm 2014), tiếp tục giảm còn 0,92% (năm 2015) và duy trì ở mức 0,98% (năm 2016).
Năm khảo sát Tỷ lệ nợ xấu (%) tại VCB HCM
2013 1,54%
2014 1,30%
2015 0,92%
2016 0,98%
  • Đưa ra bức tranh phân tích toàn diện về các mặt tồn tại trong cơ cấu dư nợ và mô hình quản trị rủi ro tại chi nhánh, đặc biệt là rủi ro phát sinh từ chuyển dịch cho vay khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh và mở rộng mạng lưới bán lẻ.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ đồng bộ gắn với các khâu trước - trong - sau khi cấp tín dụng, kết hợp 3 nhóm kiến nghị đối với Hội sở chính Vietcombank, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả tự nêu việc nghiên cứu giúp VCB HCM đánh giá lại toàn diện thực trạng rủi ro tín dụng tại chi nhánh trong giai đoạn 2013 – 2017, khắc phục khoảng trống về mặt thời gian và không gian nghiên cứu so với các công trình trước đây; đồng thời công trình cung cấp nguồn tư liệu học tập, tham khảo cho sinh viên và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu được tác giả trình bày:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh trong phạm vi thời gian từ năm 2013 đến năm 2017; do đó các kết luận và đề xuất chủ yếu phản ánh đặc thù hoạt động của chi nhánh này mà chưa bao quát toàn bộ hệ thống Vietcombank trên phạm vi cả nước.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở định tính, phân tích thống kê mô tả và so sánh số liệu tài chính thứ cấp, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy định lượng chuyên sâu để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố vi mô, vĩ mô đến quy mô rủi ro tín dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Nguồn tài liệu học tập tham khảo về cách thức triển khai đề tài phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng thương mại, phương pháp phân loại nợ và cách trình bày các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng.
  • Cán bộ tín dụng và quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo khung phân tích nguyên nhân gây rủi ro từ ba phía (khách hàng, ngân hàng, môi trường kinh tế) và hệ thống 5 nhóm giải pháp phòng ngừa, giám sát sau giải ngân.
  • Học viên, người làm nghiên cứu: Tham khảo phần tổng hợp lý luận về các mô hình đo lường rủi ro tín dụng (Mô hình 6C, Mô hình điểm số Z của Altman, thang xếp hạng tín dụng Standard & Poor's) và bài học kinh nghiệm quản trị rủi ro của Trung Quốc, Nhật Bản, VietinBank và BIDV.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu tại Vietcombank – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh biến động như thế nào qua các năm trong giai đoạn nghiên cứu?
Theo số liệu được tác giả công bố trong khóa luận, tỷ lệ nợ xấu tại VCB HCM đạt 1,54% vào năm 2013; giảm xuống 1,30% vào năm 2014; tiếp tục giảm về 0,92% vào năm 2015 và duy trì ở mức 0,98% vào năm 2016.

2. Công thức xác định Hệ số thu nợ được tác giả sử dụng trong khóa luận là gì?
Hệ số thu nợ được tính theo công thức: $$\text{Hệ số thu nợ} = \frac{\text{Doanh thu thu nợ}}{\text{Doanh thu cho vay}} \times 100%$$ Chỉ số này phản ánh tiến độ và hiệu quả của công tác thu hồi nợ vay tại ngân hàng thương mại.

3. Tiêu chí phân loại rủi ro theo Mô hình điểm số Z của E. Altman được trình bày như thế nào?
Mô hình điểm số Z sử dụng 5 tỷ số tài chính $X_1$ đến $X_5$ để tính giá trị Z. Khách hàng được phân loại dựa trên 3 ngưỡng điểm:

  • $Z < 1{,}81$: Khách hàng có nguy cơ rủi ro tín dụng cao (khả năng vỡ nợ cao).
  • $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$: Vùng chưa xác định được mức độ an toàn tài chính.
  • $Z > 2{,}99$: Khách hàng ở vùng an toàn, không có nguy cơ vỡ nợ.

4. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng của BIDV được tác giả đúc kết qua những điểm trọng tâm nào?
Theo khóa luận, hệ thống quản trị rủi ro của BIDV nổi bật ở việc phân loại khách hàng dựa trên chỉ tiêu tài chính thành 7 nhóm (A+, A, B, C, D, E, F) và phân loại khoản vay theo cả yếu tố định tính lẫn định lượng thành 7 nhóm (chất lượng cao, chất lượng tốt, chất lượng đạt yêu cầu, cần theo dõi, kém chất lượng, khó đòi, mất vốn), từ đó thiết lập chính sách cho vay, mức cấp tín dụng tối đa và lộ trình thu nợ riêng biệt cho từng nhóm.

5. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại VCB HCM?
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp đối với VCB HCM: (1) Xây dựng và hoàn thiện môi trường quản trị RRTD; (2) Điều hành quy trình cấp tín dụng đúng và chuẩn xác; (3) Duy trì quy trình đo lường và giám sát tín dụng hiệu quả; (4) Đẩy mạnh công tác kiểm soát RRTD; (5) Nâng cao chất lượng và hiệu quả của bộ máy kiểm toán nội bộ cùng bộ phận giám sát tín dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tôn Nữ Khánh Nhân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng, các mô hình lượng hóa rủi ro và kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng của các tổ chức tài chính trong và ngoài nước. Dựa trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2013 – 2017, đề tài đã phân tích rõ thực trạng cấp tín dụng, biến động nợ xấu và các điểm hạn chế trong quy trình kiểm soát rủi ro tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Từ việc nhận diện đầy đủ các nguyên nhân chủ quan và khách quan, công trình đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ đồng bộ và các kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát rủi ro tại chi nhánh.