Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế công nghiệp hóa và hiện đại hóa sản xuất, các giải pháp tự động hóa ngày càng đóng vai trò then chốt nhằm nâng cấp năng suất, bảo đảm tính linh hoạt và giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Tại các nhà máy chế tạo thiết bị điện tử, vi mạch và phụ tùng cơ khí chính xác, nhu cầu vận chuyển, nhận dạng và bốc xếp sản phẩm (pick and place) đòi hỏi hệ thống cơ điện tử phải đạt tốc độ cao, khả năng đồng bộ chuyển động liên tục và độ định vị chính xác ở mức tuyệt đối. Các hệ thống truyền động truyền thống sử dụng rơ-le hoặc động cơ không đồng bộ thông thường không thể đáp ứng được các tiêu chuẩn định vị khắt khe này. Sự kết hợp giữa bộ điều khiển lập trình logic (PLC), hệ thống truyền động động cơ servo nhiều bậc tự do, công nghệ nhận dạng mã vạch công nghiệp và giao diện người - máy (HMI) là định hướng kỹ thuật tiêu biểu trong các dây chuyền phân loại tự động hiện đại.
Đồ án tốt nghiệp "Robotic Control Model 'Pick and Place' Products Accurately" do sinh viên Lê Ngọc Anh Tuấn và Lê Quốc Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Lâm tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 12 năm 2022) tập trung giải quyết bài toán thiết kế, chế tạo và lập trình điều khiển mô hình phân loại - gắp đặt sản phẩm. Các mục tiêu và nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể được xác định trong văn bản gồm:
- Thiết kế và vận hành mô hình cơ điện tử có khả năng nhận dạng, phân loại mã vạch trên băng chuyền; sử dụng cơ cấu trục nâng thẳng đứng mang nam châm điện để hút và gắp sản phẩm đã phân loại, sau đó đặt chính xác vào các tọa độ quy định trên bàn chứa phôi.
- Xây dựng hệ thống điều khiển chuyển động không gian 3 trục (X-Y-Z) kết hợp 1 trục băng tải dẫn động bằng 4 động cơ servo cùng 4 bộ điều khiển Servo Drive Mitsubishi; tích hợp đầu đọc mã vạch công nghiệp hiển thị dữ liệu và giám sát trạng thái vận hành trên máy tính thông qua phần mềm HMI GT SoftGOT2000.
- Ứng dụng cấu hình phần cứng điều khiển PLC Mitsubishi dòng Q-series gồm 3 module chức năng trọng tâm: module định vị vị trí đa trục chuyên dụng QD75MH4, module ngõ vào số QX40-S1 và module ngõ ra số bán dẫn QY80 nhằm đảm nhiệm chức năng xử lý tín hiệu trung tâm, truyền thông quang học và phát lệnh điều khiển đến các bộ truyền động.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình cánh tay robot giàn Cartesian 3 trục (X-Y-Z) kết hợp băng tải cấp phôi, cơ cấu gắp bằng nam châm điện và thiết bị quét mã vạch nhận diện sản phẩm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, gia công lắp ráp cơ khí - tủ điện ở quy mô mô hình thực nghiệm phòng thí nghiệm; phân loại sản phẩm dựa trên mã vạch 1D/2D; lập trình điều khiển chuyển động vị trí điểm - điểm (Point-to-Point) cho 4 trục truyền động bằng phần mềm GX Works2 và mô phỏng giám sát trên nền tảng GT SoftGOT2000.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng trên nền tảng lý thuyết điều khiển tự động hóa công nghiệp, kỹ thuật truyền động số và mạng truyền thông trường. Các khối lý thuyết và nền tảng công nghệ chính được tác giả hệ thống hóa bao gồm:
- Hệ thống điều khiển khả trình PLC Mitsubishi dòng MELSEC-Q: Cấu trúc phần cứng dạng module (Modular PLC) gắn trên rack cơ sở (Base Unit), chu trình quét lệnh xử lý ở tốc độ cao (đạt mức 34 ns/lệnh logic), khả năng quản lý mở rộng tối đa lên tới 4.096 I/O (hoặc 8.192 I/O cấu hình mở rộng) và dung lượng bộ nhớ chương trình lên đến 252.000 bước lệnh.
- Hệ thống truyền động AC Servo Mitsubishi MELSERVO-J3: Nguyên lý điều khiển vòng kín (closed-loop control) kết hợp phản hồi vị trí và vận tốc từ encoder về servo amplifier (MR-J3-B). Bộ điều khiển servo hỗ trợ ba chế độ: điều khiển vị trí (Position control), điều khiển tốc độ (Speed control) và điều khiển mô-men (Torque control). Động cơ servo dòng HF-KP tích hợp bộ mã hóa xung vòng quay tuyệt đối (Absolute Encoder) với độ phân giải 262.144 xung/vòng (18-bit), tần số đáp ứng vòng tốc độ đạt 900 Hz và hỗ trợ lệnh phát xung đầu vào lên đến 1 Mpps.
- Lý thuyết cảm biến mã hóa vị trí (Encoder): Cấu tạo, nguyên lý quang học và đặc tính vận hành của hai dòng encoder thông dụng: Encoder tương đối (Incremental Encoder) và Encoder tuyệt đối (Absolute Encoder); vai trò lưu giữ tọa độ gốc không phụ thuộc vào nguồn điện cấp khi trang bị pin dự phòng cho servo driver.
- Chuẩn mạng truyền thông quang SSCNET III: Giao thức kết nối quang học giữa module định vị QD75MH4 và các servo amplifier dòng MR-J3-B với chu kỳ truyền thông đồng bộ đạt 0,888 ms, cho phép triệt tiêu hiện tượng nhiễu xung điện từ và giảm thiểu dây dẫn tín hiệu điều khiển.
- Nền tảng giao diện người - máy HMI SoftGOT2000: Nguyên lý tích hợp giao thức giám sát điều khiển từ máy tính cá nhân mô phỏng màn hình vận hành công nghiệp thông qua phần mềm GT Designer3 và trình thực thi GT SoftGOT2000 kết nối với PLC.
Về phương pháp thực hiện, tác giả phối hợp hai phương pháp kỹ thuật thực tế:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, đối chiếu tài liệu kỹ thuật chuyên hãng (Manual của Mitsubishi Electric, Cognex, Omron); tổng hợp các nguyên lý toán học điều khiển chuyển động, xác định quan hệ giữa số xung phát ra từ module điều khiển và độ dịch chuyển cơ học (tính toán bước ren trục vít me bi, tỷ số truyền cơ khí).
- Phương pháp thực nghiệm thiết kế - chế tạo kỹ thuật: Khảo sát các cơ cấu máy phân loại thực tế; tính toán lựa chọn thiết bị phần cứng; thiết kế cơ khí khung mô hình 3 trục X-Y-Z và băng chuyền; thi công lắp đặt mạch điện nguồn, mạch tín hiệu I/O và mạng cáp quang; xây dựng thuật toán điều khiển tuần tự, viết chương trình bậc thang (Ladder Diagram) trên phần mềm GX Works2; cấu hình bảng thông số chuyển động Positioning Data; thiết kế giao diện HMI và tiến hành chạy thử nghiệm phân loại sản phẩm thực tế theo mã vạch.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án bao gồm bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thiết bị điện tử - công nghiệp do các nhà sản xuất công bố, tập lệnh kỹ thuật của hệ PLC Q-series, cùng các dữ liệu tọa độ vị trí, thời gian đáp ứng và trạng thái cảm biến ghi nhận trực tiếp trên mô hình thực nghiệm tại phòng thí nghiệm.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống điều khiển mô hình phân loại và gắp đặt sản phẩm được thiết kế tổng thể gồm 5 khối chức năng chính: khối cấp nguồn và rơ-le trung gian, khối điều khiển trung tâm PLC, khối điều khiển truyền động Servo Drive, khối chấp hành động cơ Servo và khối cảm biến cùng đầu đọc mã vạch.
| Khối chức năng |
Mã thiết bị / Cấu hình kỹ thuật |
Chức năng trong hệ thống |
| Khối nguồn nuôi |
Bộ nguồn chuyển mạch 24V DC; Khối rơ-le cách ly tín hiệu |
Cung cấp điện áp một chiều 24V ổn định cho hệ thống điều khiển, cảm biến, van điện từ và mạch I/O |
| CPU điều khiển |
Mitsubishi Q00JCPU tích hợp trên Base Unit |
Đảm nhiệm xử lý logic trung tâm, điều hành chương trình bậc thang, tính toán chu trình gắp đặt |
| Module định vị |
Mitsubishi QD75MH4 (4 trục điều khiển qua mạng SSCNET III) |
Phát lệnh vị trí độc lập cho 4 trục servo (Băng tải, trục X, trục Y, trục Z) với chu kỳ truyền thông sợi quang 0,888 ms |
| Module ngõ vào |
Mitsubishi QX40-S1 (32 ngõ vào số 24V DC, kiểu Sink) |
Thu nhận tín hiệu từ cảm biến quang, cảm biến tiệm cận, nút bấm điều khiển vật lý |
| Module ngõ ra |
Mitsubishi QY80 (16 ngõ ra bán dẫn Transistor 12-24V DC, kiểu Sink) |
Xuất lệnh điều khiển kích hoạt rơ-le trung gian, điều khiển nam châm điện và đèn báo trạng thái |
| Bộ khuếch đại servo |
04 bộ Mitsubishi MR-J3-B (Giao tiếp mạng SSCNET III) |
Nhận lệnh điều khiển từ QD75MH4 qua cáp quang, cấp dòng điều khiển mô-men, tốc độ và vị trí cho động cơ |
| Động cơ chấp hành |
04 động cơ AC Servo Mitsubishi dòng HF-KP (Absolute Encoder 262.144 xung/vòng) |
Dẫn động 3 trục vít me bi (X, Y, Z) và dẫn động trục băng chuyền cấp phôi |
| Đầu đọc mã vạch |
Cognex DataMan 70 (DM70 Series) |
Đọc mã vạch gắn trên phôi di chuyển trên băng tải, xuất dữ liệu mã vạch về hệ thống xử lý |
| Cảm biến hành trình |
Omron EE-SX672 (Quang điện); APM-D3A1 (Tiệm cận); Omron E3XR-CE4 |
Xác định vị trí giới hạn hành trình các trục, xác định điểm gốc Zero (Home) và phát hiện phôi trên băng tải |
| Cơ cấu gắp phôi |
Ống nâng trục Z trang bị nam châm điện (Electromagnet) |
Hút và nhả các chi tiết phôi nhiễm từ trong quá trình bốc dỡ sản phẩm |
Về thiết kế cơ khí, hệ thống sử dụng kết cấu khung nhôm định hình kết hợp hệ thống dẫn hướng tuyến tính và trục vít me bi cho cả ba trục tọa độ X, Y, Z. Trục X đảm nhiệm hành trình di chuyển ngang dọc theo phương băng tải; trục Y di chuyển vuông góc để đưa cơ cấu đến bàn chứa phôi; trục Z điều khiển chuyển động tịnh tiến thẳng đứng mang đầu hút nam châm điện nâng hạ sản phẩm. Động cơ servo trục 1 được ghép nối trực tiếp vào tang trống của băng tải để điều khiển cấp phôi tuần tự theo vị trí quét của camera Cognex DataMan 70.
Về phương diện triển khai mạng và dây dẫn: Toàn bộ 4 bộ Servo Drive MR-J3-B được kết nối nối tiếp (daisy chain) với module QD75MH4 qua các sợi cáp quang chuyên dụng SSCNET III. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn các bó dây phát xung tốc độ cao phức tạp vốn dễ bị can nhiễu công nghiệp trong phương pháp phát xung thông thường (CW/CCW hoặc Pulse/Direction). Các tín hiệu cảm biến hành trình giới hạn (Upper limit, Lower limit) và cảm biến vị trí Home (OMRON EE-SX672) được đấu dây trực tiếp về các chân ngõ vào chuyên dụng của module QD75MH4 hoặc thông qua module mở rộng QX40-S1 để thực hiện chức năng bảo vệ an toàn hành trình bằng cả phần cứng lẫn thông số phần mềm.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương mở đầu trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tự động hóa quy trình phân loại sản phẩm công nghiệp. Tác giả nêu rõ mục tiêu thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh mô hình gắp đặt sản phẩm chính xác dựa trên mã vạch, sử dụng 4 động cơ servo phối hợp hệ thống điều khiển PLC dòng Q. Chương này xác định các phương pháp nghiên cứu áp dụng (nghiên cứu lý thuyết kết hợp chế tạo thực nghiệm), đồng thời vạch rõ giới hạn đề tài ở mô hình thực nghiệm 3 trục cơ khí kết hợp băng chuyền tải, sử dụng nam châm điện gắp phôi định vị trên cơ sở phân tích mã vạch.
Chapter 2: Theoretical Basis
Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết về các thiết bị phần cứng tự động hóa. Nội dung tập trung phân tích cấu trúc phần cứng, phân loại (Compact PLC và Modular PLC), ưu nhược điểm và nguyên lý quét vòng lặp của PLC Mitsubishi dòng MELSEC-Q; các bảng thông số kỹ thuật của CPU (Q00JCPU, Q02HCPU...), module nguồn cấp (Q61P, Q62P, Q63P), module ngõ vào số (QX40, QX40-S1, QX80) và module ngõ ra số (QY10, QY80). Tiếp đó, chương phân tích nguyên lý hoạt động của động cơ AC Servo, cấu trúc điều khiển phản hồi kín, phân loại servo (quay góc giới hạn, quay liên tục, tuyến tính) và ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp. Trọng tâm của chương đi sâu vào bộ điều khiển Servo Drive MR-J3 (các phiên bản MR-J3-A điều khiển xung/tương tự và MR-J3-B giao tiếp mạng quang SSCNET III), thông số phát xung (Pulse/Signal, CW/CCW, Pulse/Pulse), quy trình thiết lập điểm Home (Zero Point Return), cùng cấu tạo, phân loại của bộ mã hóa xung quang học (Encoder tuyệt đối và tương đối). Cuối cùng, tác giả giới thiệu phần mềm giám sát HMI GT SoftGOT2000 và phương thức kết nối điều khiển trên máy tính.
Chapter 3: Design and Construction
Chương 3 trình bày chi tiết quá trình tính toán, thiết kế và thi công phần cứng mô hình. Tác giả lập sơ đồ khối chức năng của hệ thống (gồm khối nguồn, khối điều khiển PLC, khối servo drive, khối động cơ servo, khối đầu đọc mã vạch Cognex DM70, và khối cảm biến quang/tiệm cận Omron). Nội dung chương công bố các bảng thông số kỹ thuật chi tiết của từng thiết bị được lựa chọn: đế Base Unit, CPU Q00JCPU, module định vị QD75MH4, module QX40-S1, QY80, bộ nguồn 24V DC, servo drive MR-J3-B, động cơ HF-KP, cảm biến quang điện OMRON EE-SX672, cảm biến tiệm cận APM-D3A1 và cảm biến OMRON E3XR-CE4. Phần tiếp theo của chương cung cấp toàn bộ sơ đồ chân, sơ đồ đấu nối dây thực tế giữa PLC, module vào/ra, rơ-le trung gian, module định vị QD75MH4 với 4 bộ driver servo qua mạng cáp quang. Bản vẽ bố trí mặt bằng thiết bị (Layout) và hình ảnh thực tế của mô hình sau khi gia công hoàn thiện (các góc chụp trước, sau và cạnh bên) được trình bày đầy đủ nhằm chứng minh tính khả thi cơ khí của hệ thống 3 trục X-Y-Z kết hợp băng tải.
Chapter 4: Program, Control and Analysis
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm về mặt điều khiển học và thuật toán. Tác giả xây dựng lưu đồ thuật toán chi tiết cho chương trình chính (Main program) và các chương trình con (Sub program), phân định rõ chu trình vận hành ở hai chế độ: Chế độ thủ công (Manual Mode) phục vụ kiểm tra thiết bị, kích hoạt từng trục chuyển động, chạy JOG, tìm điểm gốc Home; và Chế độ tự động (Auto Mode) vận hành tuần tự theo chu trình nhận diện mã vạch - phân loại - gắp - đặt phôi. Chương này hướng dẫn chi tiết quy trình cấu hình tham số hệ thống trên các phần mềm chuyên dụng:
- Thiết lập thông số PLC Parameters trên phần mềm GX Works2 cho CPU Q00JCPU.
- Thiết lập các thông số điều khiển chuyển động chi tiết cho module định vị QD75MH4: cấu hình đơn vị điều khiển (pulse, mm, inch, degree), bước dịch chuyển trên mỗi vòng quay, tốc độ định vị tối đa, thời gian tăng/giảm tốc, kiểu hồi gốc Home cho từng trục riêng biệt (Trục 1: Băng tải; Trục 2: Trục X; Trục 3: Trục Y; Trục 4: Trục Z).
- Thiết lập thông số cho Servo Drive MR-J3-B (Servo Parameters) và bảng dữ liệu vị trí (Positioning Axis Data) với các giá trị tọa độ định vị điểm - điểm cho từng ngăn chứa phôi trên bàn phân loại.
- Toàn bộ chương trình điều khiển dạng sơ đồ bậc thang (Ladder Diagram) được hiển thị minh bạch kèm địa chỉ bit/thanh ghi cụ thể.
- Thiết kế giao diện giám sát HMI trên phần mềm GT Designer3 và chạy trên nền tảng GT SoftGOT2000, bao gồm màn hình chính (Main Screen), màn hình điều khiển bằng tay (Manual Mode Screen) hiển thị trạng thái tọa độ thực tế và màn hình vận hành tự động (Auto Mode Screen).
Chapter 5: Results
Chương 5 tóm tắt và đánh giá kết quả đạt được sau khi chạy thử nghiệm toàn bộ hệ thống. Mô hình phần cứng hoàn thiện đáp ứng tốt các yêu cầu thiết kế ban đầu: kết cấu cơ khí hoạt động ổn định, không có hiện tượng kẹt cơ hoặc rung lắc mạnh khi đổi chiều chuyển động; mạng truyền thông quang SSCNET III duy trì kết nối liên tục, không xảy ra lỗi truyền thông ngắt quãng giữa QD75MH4 và 4 servo drive; đầu đọc mã vạch Cognex DataMan 70 nhận dạng chính xác mã sản phẩm trên băng chuyền; cơ cấu nam châm điện thực hiện chuẩn xác thao tác hút giữ phôi và thả phôi vào đúng ô tọa độ quy định trên bàn chứa tương ứng với mã đã quét.
Chapter 6: Conclusion – Development
Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành trong khuôn khổ đồ án, khẳng định nhóm tác giả đã làm chủ quy trình thiết kế, tích hợp và lập trình hệ thống điều khiển vị trí nhiều trục công nghiệp bằng thiết bị chuyên dụng của Mitsubishi Electric. Đồng thời, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn đọng và đề xuất các hướng mở rộng, nâng cấp kỹ thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Đồ án ghi nhận các kết quả thực nghiệm và giá trị kỹ thuật thực tế sau quá trình triển khai:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung tự đánh giá trong văn bản, tác giả đã chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện tại và vạch ra định hướng mở rộng:
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư ứng dụng trong các lĩnh vực:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Cơ điện tử và Kỹ thuật Robot đang thực hiện đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu các bài toán liên quan đến điều khiển vị trí nhiều trục (Motion Control).
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Toàn bộ nội dung Chương 3 và Chương 4: Cụ thể là bảng hướng dẫn từng bước cấu hình tham số vị trí trên module QD75MH4 (Positioning Data, Home Return Parameters, Axis Parameters) và cấu hình Servo Parameters cho driver MR-J3-B qua phần mềm GX Works2.
- Sơ đồ đấu nối dây chuẩn xác giữa các module phần cứng QX40-S1, QY80, QD75MH4, rơ-le trung gian và cảm biến hành trình Omron, giúp người làm kỹ thuật tránh được các lỗi chạm chập hoặc đấu sai cực tính Sink/Source trong thực tế.
- Phương pháp thiết kế và liên kết giao diện mô phỏng HMI trực tiếp trên máy tính thông qua phần mềm GT SoftGOT2000 mà không cần đầu tư màn hình HMI phần cứng rời đắt tiền.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống trong đồ án sử dụng tổng cộng bao nhiêu trục servo và mỗi trục đảm nhiệm chuyển động gì?
Hệ thống sử dụng tổng cộng 4 động cơ AC Servo Mitsubishi dòng HF-KP kết nối với 4 bộ Servo Drive MR-J3-B. Nhiệm vụ cụ thể của 4 trục được phân công trong chương trình QD75MH4 gồm: Trục 1 dẫn động băng chuyền cấp phôi; Trục 2 dẫn động trục tịnh tiến X (chuyển động ngang); Trục 3 dẫn động trục tịnh tiến Y (chuyển động dọc vuông góc đưa phôi sang bàn đặt); Trục 4 dẫn động trục tịnh tiến Z (nâng hạ ống hút mang nam châm điện).
2. Phương thức truyền thông điều khiển giữa module PLC QD75MH4 và các bộ điều khiển Servo Drive MR-J3-B là gì?
Hệ thống sử dụng giao thức truyền thông quang học tốc độ cao SSCNET III độc quyền của Mitsubishi Electric. Kết nối này thực hiện qua các dây cáp quang chuyên dụng nối tiếp giữa module QD75MH4 và 4 bộ MR-J3-B với chu kỳ truyền thông đồng bộ đạt 0,888 ms, giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nhiễu xung điện từ và giảm đáng kể số lượng dây dẫn vật lý so với phương pháp phát xung thông thường.
3. Động cơ servo HF-KP sử dụng loại encoder nào và độ phân giải đạt bao nhiêu xung/vòng?
Các động cơ servo dòng HF-KP sử dụng bộ mã hóa vòng quay vị trí tuyệt đối (Absolute Encoder) với độ phân giải đạt 262.144 xung/vòng (tương đương 18-bit). Nhờ loại encoder này kết hợp với pin lưu vị trí trên servo driver, hệ thống có khả năng lưu giữ chính xác tọa độ thực tế của các trục ngay cả khi mất nguồn điện.
4. Thiết bị đọc mã vạch được sử dụng trong mô hình là loại nào và cơ chế gắp giữ sản phẩm hoạt động ra sao?
Hệ thống sử dụng đầu đọc mã vạch công nghiệp Cognex DataMan dòng DM70 (DM70 series) để quét mã gắn trên phôi khi đi qua băng chuyền. Cơ cấu gắp giữ phôi gắn ở đầu trục Z là một ống nâng thẳng đứng trang bị nam châm điện (Electromagnet), được cấp nguồn đóng/ngắt thông qua rơ-le trung gian điều khiển bởi ngõ ra bán dẫn của module QY80 để hút và nhả các phôi kim loại nhiễm từ.
5. Người vận hành giám sát và điều khiển mô hình thông qua giao diện nào?
Hệ thống không sử dụng màn hình HMI cảm ứng phần cứng độc lập mà sử dụng phần mềm GT SoftGOT2000 cài đặt trực tiếp trên máy tính cá nhân (được thiết kế bằng phần mềm GT Designer3). Giao diện này kết nối trực tiếp với CPU PLC Q00JCPU, cho phép người vận hành chuyển đổi chế độ Manual/Auto, điều khiển chạy thử JOG, định vị gốc Home và theo dõi tọa độ hoạt động của 4 trục thời gian thực.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Robotic Control Model 'Pick and Place' Products Accurately" đã thiết kế, chế tạo và vận hành thành công mô hình cơ điện tử 4 trục tích hợp băng chuyền tải, cơ cấu phân loại mã vạch và bốc xếp sản phẩm chính xác vào ô chứa định sẵn. Bằng việc ứng dụng hệ PLC Mitsubishi MELSEC-Q, module định vị QD75MH4 kết nối mạng cáp quang SSCNET III với 4 bộ truyền động servo MR-J3-B cùng giao diện giám sát GT SoftGOT2000, đề tài đã hiện thực hóa một giải pháp điều khiển vị trí vòng kín công nghiệp hoàn chỉnh và ổn định. Kết quả nghiên cứu không chỉ đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu kỹ thuật đặt ra mà còn là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tham số hóa và lập trình điều khiển chuyển động nhiều trục trong môi trường sản xuất tự động.