Đồ án HCMUTE: Thiết kế, Chế tạo và Điều khiển Robot Vận Chuyển Kho Hàng

Đồ án HCMUTE: Thiết kế, chế tạo, điều khiển robot vận chuyển hàng hóa trong kho thông minh. Tìm hiểu giải pháp tự động hóa kho hàng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Vai trò thực tiễn của đề tài

1.2. Mục tiêu, phạm vi của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái quát về xe tự hành AGV

2.2. Phân loại AGV

2.2.1. Phân theo chức năng

2.2.2. Phân loại theo dạng đường dẫn

2.3. Cơ sở thiết kế

2.4. Thuật toán và các lĩnh vực nghiên cứu

2.5. Thuật toán tìm đường

2.6. Các giao thức sử dụng của web server

2.7. Khái niệm và cấu trúc của ngôn ngữ lập trình web

2.8. Nhận dạng tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification (RFID)

2.9. Khảo sát loại xe AGV di chuyển theo ray dẫn

2.10. Giải thuật điều khiển PID

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CƠ KHÍ

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.2. Mô hình cơ khí

3.3. Lựa chọn thiết bị cơ khí

3.4. Lựa chọn động cơ

3.5. Lựa chọn bộ truyền động

3.6. Thiết kế khung xe

3.6.1. Khung cố định

3.6.2. Khung di nâng hạ

3.7. Cơ cấu nâng hạ giỏ hàng

3.8. Phân tích PID động cơ Maxon 144650)

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. Sơ đồ khối của hệ thống điện

4.2. Thiết kế mạch điều khiển

4.2.1. Khối tín hiệu số

4.2.2. Khối giao tiếp

4.2.3. Khối vi xử lý

4.3. Lựu chọn các thiết bị

4.3.1. Bộ điều khiển PID

4.3.2. Driver Stepper Motor

5. CHƯƠNG 5: XÂY DỰNG GIẢI THUẬT DI CHUYỂN

5.1. Điều khiển động cơ DC Servo

5.2. Phương pháp quy đổi mã RFID

6. CHƯƠNG 6: GIAO DIỆN ĐIỀU KHIỂN

6.1. Sơ đồ hệ thống đơn hàng

6.2. Quá trình giao tiếp điều khiển

7. CHƯƠNG 7: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

7.1. Tiêu chí mô phỏng:

7.2. Hướng phát triển:

7.3. Kế hoạch hoàn thiện mô hình:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Robot Vận Chuyển Kho Hàng Tiềm Năng Xu Hướng

Trong bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về logistics và tự động hóa kho hàng ngày càng gia tăng. Các doanh nghiệp cần đáp ứng nhu cầu mua sắm đa dạng của người tiêu dùng bằng cách tối ưu hóa quy trình chuẩn bị và vận chuyển hàng hóa. Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các hoạt động từ sản xuất đến phân phối, và khâu chuẩn bị đơn hàng trong kho là một trong những khâu tốn nhiều thời gian và nhân lực nhất. Việc ứng dụng robot vận chuyển kho hàng như AGVAMR giúp tăng tốc độ, tính linh hoạt và giảm chi phí trong quá trình này. Sự xuất hiện của các thiết bị tự động hóa và cơ giới hóa trong kho hàng đã mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng hoạt động liên tục, thay thế công việc nặng nhọc của con người, giảm chi phí vận hành và tăng độ chính xác. Xu hướng sử dụng robot kho ngày càng trở nên phổ biến, và việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo robot vận chuyển kho hàng là một nhiệm vụ quan trọng. Đề tài này tập trung vào việc vận chuyển các kiện hàng, giỏ hàng trong kho đến vị trí của người soạn đơn hàng, giúp quy trình chuẩn bị đơn hàng trở nên nhanh chóng, linh hoạt và ít tốn nhân lực nhất có thể.

1.1. Vai Trò Thực Tiễn Của Robot Logistics Trong Kho Hàng Thông Minh

Nhà kho là nơi tập trung nhân lực, trang thiết bị và nguyên vật liệu, và việc di chuyển hàng hóa trong kho theo cách truyền thống thường tốn nhiều công sức và tiềm ẩn nguy cơ. Robot tự hành đã được ứng dụng rộng rãi trong các kho hàng trên thế giới, mang lại hiệu quả to lớn. Việc áp dụng AGV vào kho hàng, nhà xưởng có nhiều lợi ích, bao gồm hoạt động liên tục cả ngày và đêm, thay thế con người trong công việc nặng nhọc, giảm chi phí vận hành, tăng độ chính xác và giảm thời gian vận chuyển. Các công ty sản xuất và thương mại đang đẩy mạnh phát triển hệ thống nhà xưởng, kho hàng tự động sử dụng AGV. Một số loại AGV phổ biến bao gồm xe kéo, xe chở và xe nâng. Nhóm nghiên cứu đã khảo sát các loại xe AGV này và rút ra những ưu nhược điểm để thiết kế robot vận chuyển của riêng mình.

1.2. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Thiết Kế Robot Tối Ưu Cho Kho

Mục tiêu của đề tài là thiết kế và chế tạo robot vận chuyển kho hàng có khả năng di chuyển chính xác và an toàn, chịu được tải trọng, dễ bảo trì và phù hợp với kích thước của nhà kho. Về cấu tạo xe, khung xe cần gọn nhẹ, chắc chắn và được tính toán, thiết kế chính xác. Hệ thống điều khiển truyền động cần đảm bảo xe di chuyển linh hoạt và ổn định khi tải trọng thay đổi. Thuật toán di chuyển cần tối ưu hóa đường đi và tránh va chạm. Giao diện web cần dễ sử dụng và hiển thị các thông số của xe. Phạm vi hoạt động của robot là trong kho với địa hình bằng phẳng, khối lượng ước tính từ 20 đến 30 kg, vận tốc di chuyển tối đa 0,5 m/s và thời gian làm việc ước tính 4 giờ.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Thiết Kế Robot AGV Phân Loại Giải Pháp

Chương này phân tích ưu nhược điểm của từng loại xe AGV, làm nền tảng cho ý tưởng xe của nhóm. Nó cũng khái quát về phương án cơ khí, phương án điều khiển và giải thuật điều khiển của xe, liệt kê và phân tích các thiết bị hiện có trên thị trường. Từ đó, nhóm sẽ lựa chọn và chế tạo robot vận chuyển kho hàng. Hệ thống xe dẫn hướng tự động (AGVS) đã tồn tại từ năm 1953 và không ngừng phát triển. Các công nghệ điều khiển hệ thống đã mở rộng khả năng và tính linh hoạt của xe, từ việc kéo rơ moóc trong kho đến các hệ thống sản xuất và lắp ráp ô tô. Mỗi doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa khác nhau, do đó AGV được chia thành nhiều loại, bao gồm xe kéo, xe chở, xe nâng và xe đẩy.

2.1. Phân Loại Robot Kho Hàng Theo Chức Năng AGV Kéo Chở Nâng

Xe kéo là loại AGV xuất hiện đầu tiên và vẫn còn thịnh hành, có thể kéo nhiều loại toa hàng khác nhau. Ưu điểm của xe kéo là khả năng chuyên chở lớn, có thể dự đoán và lên kế hoạch về tính hiệu quả của việc chuyên chở, và tăng tính an toàn. Xe chở được trang bị các tầng khay chứa có thể nâng, hạ hoặc chuyền động bằng băng tải, đai hoặc xích. Ưu điểm của xe chở là tải trọng được phân phối và di chuyển theo yêu cầu, thời gian đáp ứng nhanh gọn, giảm hư hại và đường đi linh hoạt, giảm thiểu tắc nghẽn giao thông. Xe nâng có khả năng nâng các tải trọng đặt trên sàn hoặc trên các bục cao hay các khối hàng đặt trên giá. Xe đẩy có tính linh hoạt cao và rẻ tiền, được sử dụng để chuyên chở vật liệu và các hệ thống lắp ráp.

2.2. Phân Loại Robot Kho Theo Đường Dẫn Ray Dẫn Dây Từ Vạch Kẻ

Có hai loại AGV theo đường dẫn: loại chạy không theo đường dẫn và loại chạy theo đường dẫn. Loại chạy không theo đường dẫn có thể di chuyển đến các vị trí bất kỳ trong không gian hoạt động, sử dụng các cảm biến con quay hồi chuyển, cảm biến laser và hệ thống định vị cục bộ để xác định vị trí. Loại chạy theo đường dẫn được thiết kế chạy theo các đường dẫn định sẵn, bao gồm đường dẫn từ (dây từ chôn ngầm dưới nền sàn), đường ray dẫn và đường băng kẻ trên sàn. Mỗi loại đường dẫn có ưu nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến tính linh hoạt, chi phí và độ chính xác của AGV.

2.3. Giải Thuật Điều Khiển PID Cho Robot Vận Chuyển Kho

Bộ điều khiển vi tích phân tỉ lệ (PID) là một cơ chế phản hồi vòng điều khiển tổng quát được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. PID tính toán giá trị sai số giữa giá trị đo thông số biến đổi (PV) và giá trị đặt (SP) mong muốn, sau đó áp dụng một sự điều chỉnh dựa trên các khâu tỷ lệ (P), tích phân (I) và đạo hàm (D). Khâu tỉ lệ (P) làm thay đổi giá trị đầu ra, tỉ lệ với giá trị sai số hiện tại. Khâu tích phân (I) tỉ lệ thuận với cả biên độ sai số lẫn quảng thời gian xảy ra sai số. Khâu vi phân (D) tính toán tốc độ thay đổi của sai số theo thời gian. Các thông số P, ID có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống điều khiển. Phương pháp Ziegler- Nichols là một phương pháp điều chỉnh theo kinh nghiệm để gán độ lợi cho các khâu P, ID.

III. Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Cơ Khí Robot Vận Chuyển Hàng

Chương này trình bày cách tính toán và lựa chọn động cơ, các bộ truyền động có trong xe, cũng như chi tiết hóa phần khung xe. Xe sẽ chạy trên các ray dẫn để đến địa điểm của ô hàng được chỉ định, do đó kích thước của xe phải phù hợp với kích thước của các ô hàng. Mỗi ô hàng sẽ chứa một giỏ hàng có kích thước tương đối là 431x306x230 mm được đặt bên dưới các ray dẫn. Dựa vào kích thước giỏ hàng, nhóm đã đưa ra được các thông số đầu vào để tính toán thiết kế.

3.1. Lựa Chọn Động Cơ Cho Robot Kho So Sánh Động Cơ Bước Servo

Động cơ bước (stepper motor) là một động cơ đồng bộ dùng để biến đổi các tín hiệu điều khiển dưới dạng các xung điện rời rạc kế tiếp nhau thành các chuyển động góc quay. Ưu điểm của động cơ bước là giá thành thấp, dễ thay thế, hoạt động ổn định, bền bỉ và nguyên tắc điều khiển đơn giản. Nhược điểm là hay xảy ra hiện tượng trượt bước, gây ra tiếng ồn và nóng dần động cơ. Động cơ servo là một bộ phận của hệ thống điều khiển chuyển động máy móc, cung cấp lực chuyển động cần thiết. Ưu điểm của động cơ servo là tránh hiện tượng trượt bước, kiểm soát tốc độ và vị trí chính xác, và hoạt động ở tốc độ cao. Nhược điểm là chổi than có giới hạn tốc độ, dễ mài mòn và phải thay thế.

3.2. Lựa Chọn Bộ Truyền Động Vít Me Đai Ray Trượt Dẫn Hướng

Vít me – đai ốc là cơ cấu truyền động biến truyền động quay thành chuyển động tịnh tiến, có hai loại là vít me – đai ốc trượt và vít me – đai ốc bi. Vít me – đai ốc bi có hiệu suất cao và độ cứng vững hướng trục cao, thường được sử dụng cho các máy cần có truyền động thẳng chính xác. Bộ truyền đai là bộ truyền cơ khí được sử dụng rộng rãi, có nhiều loại như đai thang, đai dẹt và đai răng. Ưu điểm của bộ truyền đai là truyền động giữa các trục xa nhau, làm việc êm và không ồn, và tránh cho cơ cấu không có sự dao động khi quá tải. Nhược điểm là hiệu suất thấp, tỷ số truyền thay đổi, tuổi thọ thấp và kích thước lớn. Ray trượt dẫn hướng là linh kiện dùng để dẫn hướng, dựa trên nguyên lý chuyển động tịnh tiến giữa con trượt và ray trượt, có hai loại là thanh trượt vuông và thanh trượt tròn. Ray trượt vuông có độ cứng và độ ổn định cao nhất, nhưng giá cả cũng cao hơn.

3.3. Thiết Kế Khung Xe Robot Yêu Cầu Kỹ Thuật Vật Liệu

Khung xe được chia thành hai loại khung là khung cố định và khung nâng hạ. Yêu cầu kỹ thuật là nhẹ, bền, có khả năng chịu lực tốt, dễ lắp đặt tháo lắp, chắc chắn và phù hợp với các ô hàng. Các thông số kỹ thuật cơ bản bao gồm kích thước tổng quát khung xe là 580x560x590 mm, khối lượng xe lớn nhất là 25 kg, khối lượng tải trọng lớn nhất là 5 kg và tổng khối lượng xe khi chịu tải là 30 kg. Bánh xe có đường kính ngoài 130 mm, đường kính trong 124 mm và bề rộng 20 mm, làm bằng nhôm. Vật liệu làm khung xe là nhôm định hình vuông 20x20 mm, nhẹ nhưng có độ cứng được đảm bảo và dễ lắp ráp.

IV. Xây Dựng Giải Thuật Di Chuyển Tự Động Cho Robot AGV Trong Kho

Ở chương 5 nhóm sẽ tiến hành xây dựng lưu đồ giải thuật di chuyển của xe, xây dựng các phương pháp quy đổi mã RFID để giúp cho việc nhận biết vị trí của xe cũng như các ô hàng đã được chọn. Việc tính toán đường đi cho xe cũng được nhóm tập trung nghiên cứu để làm sao xe có thể di chuyển đến ô hàng một cách nhanh chóng và ít tốn thời gian nhất.

4.1. Điều Khiển Động Cơ DC Servo PID PWM Encoder

Việc điều khiển động cơ DC Servo là một yếu tố quan trọng trong việc điều khiển di chuyển của robot vận chuyển. Bộ điều khiển PID được sử dụng để kiểm soát tốc độ và vị trí của động cơ. Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) được sử dụng để điều chỉnh điện áp cung cấp cho động cơ, từ đó điều chỉnh tốc độ. Encoder được sử dụng để phản hồi vị trí thực tế của động cơ, giúp PID điều chỉnh chính xác hơn.

4.2. Phương Pháp Quy Đổi Mã RFID Nhận Diện Vị Trí Ô Hàng Chính Xác

Sử dụng RFID để nhận diện vị trí ô hàng là một phương pháp hiệu quả để đảm bảo độ chính xác của robot. Mỗi ô hàng được gắn một thẻ RFID với mã số riêng. Khi robot di chuyển đến ô hàng, nó sẽ đọc mã RFID và so sánh với mã được chỉ định từ trang web. Nếu mã khớp, robot sẽ thực hiện các thao tác tiếp theo (ví dụ: gắp giỏ hàng).

4.3. Thuật Toán A Tối Ưu Hóa Đường Đi Cho Robot Trong Kho

Thuật toán A* là một thuật toán tìm đường ngắn nhất được sử dụng rộng rãi trong robot học. Nó kết hợp cả giá trị của nút kế cận và giá trị của nút kế cận so với điểm đích để tìm ra đường đi tối ưu. Trong ứng dụng robot vận chuyển kho hàng, thuật toán A* được sử dụng để tìm đường đi ngắn nhất từ vị trí hiện tại của robot đến ô hàng được chỉ định, tránh các vật cản trên đường đi.

V. Giao Diện Điều Khiển Robot Vận Chuyển Kho Hàng Web Based

Chương 6 giới thiệu về giao diện điều khiển robot, một yếu tố quan trọng để người dùng có thể dễ dàng thao tác và điều khiển robot. Giao diện được thiết kế dựa trên nền tảng web, cho phép người dùng điều khiển robot từ xa thông qua trình duyệt web. Trang web chuyên dụng cho xe AGV, dữ liệu về vị trí các ô hàng, vị trí của xe được truyền từ 2 hướng từ xe đến trang web và ngược lại.

5.1. Sơ Đồ Hệ Thống Đơn Hàng Quá Trình Giao Tiếp Điều Khiển

Sơ đồ hệ thống đơn hàng mô tả quá trình giao tiếp và điều khiển giữa người dùng, trang web và robot. Người dùng chọn mặt hàng mong muốn trên trang web. Trang web gửi yêu cầu đến robot để di chuyển đến ô hàng tương ứng. Robot di chuyển đến ô hàng, gắp giỏ hàng và di chuyển về vị trí của người soạn đơn hàng.

5.2. Giao Diện Web Hiển Thị Đường Đi Vị Trí Trạng Thái Robot

Giao diện web được thiết kế dễ thao tác, sử dụng và thân thiện với người dùng. Nó hiển thị đường đi của robot, vị trí hiện tại của robot và các thông số khác như trạng thái hoạt động, tải trọng và thời gian còn lại. Giao diện web cũng cho phép người dùng điều khiển robot (ví dụ: dừng khẩn cấp, thay đổi tốc độ).

VI. Kết Quả Mô Phỏng Hướng Phát Triển Robot Vận Chuyển Kho

Chương 7 trình bày kết quả mô phỏng hệ thống robot vận chuyển kho hàng và thảo luận về hướng phát triển trong tương lai. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất của hệ thống trong các điều kiện khác nhau và tìm ra các cải tiến tiềm năng.

6.1. Tiêu Chí Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Suất Robot Trong Môi Trường Kho

Các tiêu chí mô phỏng bao gồm thời gian di chuyển trung bình từ điểm xuất phát đến ô hàng được chỉ định, độ chính xác của việc gắp giỏ hàng, mức tiêu thụ năng lượng và độ an toàn. Mô phỏng được thực hiện trong môi trường kho ảo với các điều kiện khác nhau như số lượng vật cản, kích thước kho và số lượng robot.

6.2. Hướng Phát Triển Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo Học Máy

Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) để cải thiện khả năng tự động hóa và tối ưu hóa của hệ thống. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu hàng hóa và tối ưu hóa lịch trình di chuyển của robot. Học máy có thể được sử dụng để học hỏi từ kinh nghiệm và cải thiện khả năng điều khiển robot trong các tình huống phức tạp.

6.3. Kế Hoạch Hoàn Thiện Mô Hình Robot Vận Chuyển Kho Hàng

Việc hoàn thiện mô hình cần chú trọng đến việc tích hợp hệ thống cảm biến tiên tiến hơn để cải thiện khả năng nhận diện môi trường. Bên cạnh đó, tối ưu hóa thuật toán điều khiển để tăng tốc độ và độ chính xác trong di chuyển. Song song đó, cần phát triển giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng để tăng trải nghiệm người dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Xác định vấn đề Trong giai đoạn nền kinh tế của thế giới cũng như nước ta đang phát triển một cách bùng nổ mạnh mẽ thì nhu cầu về đời sống của con người ngày càng tăng cao. Một trong số những nhu cầu đó phải nói đến nhu cầu mua sắm hàng hóa của con người. Để đáp ứng được nhu cầu mua sắm ấy của con người, hàng hóa ngày càng đa dạng hơn về mẫu mã, màu sắc, tiện dụng hơn và tất nhiên chất lượng ngày cũng phải được tăng cao.

Kéo theo đó ngày càng có nhiều nhà cung ứng, các công ty, xí nghiệp, cơ sở vận chuyển hàng hóa được ra đời. Logistics là hoạt động theo chuỗi dịch vụ từ giai đoạn tiền sản xuất cho tới khi hàng hóa tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Lĩnh vực này liên quan trực tiếp đến hoạt động vận tải, giao nhận, kho bãi, các thủ tục dịch vụ hành chính, tư vấn (hải quan, thuế, bảo hiểm…), xuất nhập khẩu – thương mại, kênh phân phối, bán lẻ…. Có thể thấy ngành dịch vụ Logistics là ngành đang chiếm phần quan trọng trong việc đáp ứng các nhu cầu cuộc sống của con người và cả nền kinh tế đất nước.

Từ khâu đóng gói sản phẩm đến tay người dùng là cả 1 quá trình lâu dài đòi hỏi cần chính xác, an toàn về hàng hóa khi đến tay người tiêu dùng. Có thể thấy trong chuỗi cung ứng sản phẩm, khâu chuẩn bị hàng hóa, cụ thể là chuẩn bị đơn hàng từ ở kho là khâu mất nhiều thời gian và nhân lực nhất và cũng là khâu quan trọng nhất. Nếu có thể giúp việc chuẩn bị các đơn hàng từ ở kho trở nên nhanh gọn hơn, linh hoạt hơn thì việc đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng cũng sẽ nhanh hơn, hàng hóa đến tay người tiêu dùng nhanh chóng thúc đẩy được nền kinh thế hơn nửa. Với việc xuất hiện ngày càng nhiều thiết bị tự động hóa và cơ giới hóa trong các kho hàng, việc chuẩn bị các đơn hàng ngày càng đa dạng và linh hoạt hơn trước.

Cụ thể xe tự hành AGV giúp cho kế hoạch sản xuất, vận chuyển hàng hóa trở nên linh hoạt hơn, tăng năng suất lao động, tiết kiệm nhân lực và thời gian. Xu hướng và lợi ích to lớn của việc sử dụng xe tự hành AGV là cơ sở để nhóm quyết định sẽ nghiên cứu, thết kế chế tạo ”robot vận chuyển hàng trong kho” để làm đề tài cho đồ án tốt nghiệp kỳ này. Vai trò thực tiễn của đề tài Đề tài nhóm hướng đến là việc vận chuyển các kiện hàng, các giỏ ở trong kho đến vị trí của người soạn đơn hàng để việc chuẩn bị các đơn hàng trở nên nhanh chóng hơn, linh hoạt hơn và ít tốt nguồn nhân lực nhất có thể. Nhà kho là khu vực tập trung nhân lực, trang thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ cho quá trình sản xuất, bảo quản, di chuyển hàng hóa.

Di chuyển hàng hóa trong nhà kho Trang 1 theo cách truyền thống là sử dụng xe đẩy, xe nâng con người vận hành. Hơn nữa, công việc di chuyển hàng hóa thường nặng nhọc, nguy hiểm và lặp lại. Trên thế giới, robot tự hành đã và đang ứng dụng rộng rãi trong công đoạn di chuyển đó, mang lại hiệu quả to lớn trong nhà máy, kho bãi. Việc áp dụng xe AGV vào kho hàng, nhà xưởng có lợi ích sau: - Hoạt động liên tục: cả ngày và đêm.

- Thay thế con người vận chuyển hàng hóa nặng nhọc, có tính lặp lại. - Giảm chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí đào tạo, sử dụng nhân công. - Tính chính xác và độ ổn định cao giúp quá trình sản xuất được liên tục. - Giảm thời gian vận chuyển.

Do đó, các công ty sản xuất, thương mại đã và đang đẩy mạnh phát triển hệ thống nhà xưởng, kho hàng tự động dùng AGV. Một số loại xe AGV phổ biến. Tham khảo một số loại xe AGV phổ biến như xe AGV kéo, chở,…. về cơ bản rút ra được những ưu nhược điểm sau: Ưu điểm: - Có khả năng chịu tải trọng cao.

- Di chuyển linh hoạt, tự động. - Sử dụng hệ thống đường dẫn là các line dẫn tích hợp với việc đọc các mã hàng, các vị trí đã được chỉ định. - Có khả năng chính xác về vị trí cao. Trang 2 - Tối ưu được đường đi của xe, rút ngắn thời gian di chuyển và tăng được năng suất lao động, hạn chế nhân lực.

Nhược điểm: - Việc bảo trì bảo dưỡng các line dẫn gặp nhiều khó khăn sau một thời gian sử dụng. - Cần tính toán, thiết kế các đường dẫn một cách chính xác, phù hợp với môi trường làm việc của nhà kho. - Đa phần các loại xe đã có hiện nay, chỉ chuyên chở hàng hóa từ vị trí của kiện hàng đến người soạn hàng. Còn việc bốc hàng lên xuống vẫn cần bàn tay của con người tác động vào.

Qua việc khảo sát những loại xe AGV đã có trước, nhóm đã lên ý tưởng và thiết kế được “Robot vận chuyển trong kho hàng” trong đồ án tốt nghiệp này. Mô hình hoàn thiện của nhóm. “Robot vận chuyển trong kho hàng” của nhóm được thiết kế dựa trên những ưu nhược điểm của các loại xe đi trước. Thay vì sử dụng các line dẫn, nhóm sẽ thiết kế hệ thống ray dẫn cho xe, tạo ra các ô hàng chứ các giỏ hàng bên dưới.

Xe sẽ di chuyển theo 2 phương X và Y trên các ray để đến được ô hàng được chỉ định. Sử dụng cơ cấu lấy giỏ hàng để đem các giỏ hàng về vị trí của người soạn đơn hàng. Với việc xây dựng các ô hàng, xe AGV của nhóm chỉ chạy theo 2 phương X và Y, do đó phương án thiết kế cơ khí và di chuyển của xe cũng phải phù hợp với yếu tố di chuyển này. Xe sẽ có 4 khung chia thành 2 loại khung, tạm gọi là khung nâng hạ và khung cố định được ghép với nhau.

Mỗi loại khung sẽ di chuyển theo một phương Trang 3 nhất định. Khi xe, khung cố đinh đang di chuyển theo một phương thì khung nâng hạ lại xe được nâng lên, và ngược lại sẽ được hạ xuống để đổi hướng di chuyển cho xe. Các khung được hoạt động dựa trên cơ cấu nâng hạ khung, cơ cấu này sẽ giúp xe chuyển hướng để đến được ô hàng mong muốn. Để dảm bảo về độ chính xác của xe, nhóm tích hợp việc sử dụng RFID cho mỗi ô hàng để theo dõi vị trí của xe cũng như đảm bảo được xe sẽ đến được vị trí được chỉ định từ trước.

Ngoài ra, để chỉ định vị trí ô hàng cho xe, nhóm kết hợp với việc sử dụng một trang web chuyên dụng cho xe AGV, dữ liệu về vị trí các ô hàng, vị trí của xe được truyền từ 2 hướng từ xe đến trang web và ngược lại. Mục tiêu, phạm vi của đề tài 1. Mục tiêu Việc ứng dụng đề tài vào việc vận chuyển hàng hóa trong kho đòi hỏi đồ án phải đáp ứng được các mục tiêu sau: Về đường đi của xe đòi hỏi cần chắc chắn, có khả năng chịu được tải trọng của xe và cả các giỏ hàng đang được vận chuyển. Việc lắp đặt, bảo trì, thay thế cũng phải dễ dàng nhanh chóng và ít tốn kinh phí.

Nhất là phải thiết kế được hệ thống đường đi phù hợp với môi trường, kích thước của nhà kho. Hạn chế được sự va đập của các xe với nhau trong quá trình di chuyển. Về cấu tạo xe, vì đây là phần cứng, là khung xe nên cần thiết kế một cách gọn nhẹ và chắc chắn. Khung xe cần được tính toán, thiết kế và thi công một cách chính xác.

Phù hợp với hệ thống đường đi của xe, cũng như kích thước của xe cũng phải được tối ưu nhất có thể. Giúp cho việc di chuyển trở nên nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm được diện tích trong kho. Về hệ thống điều khiển truyền động của xe. Cần thiết kế giúp cho xe di chuyển linh hoạt và phù hợp với cấu tạo cũng như đường đi của xe.

Đảm bảo có thể hoạt động ổn định khi tải trọng của xe thay đổi. Đảm bảo an toàn về điện, dễ dàng sửa chửa khi có sự cố xảy ra. Cần thiết kế được thuật toán di chuyển của xe sao cho đường đi từ điểm xuất phát đến ô hàng được chi định là ngắn nhất, tối ưu nhất, không va chạm vào các vật cản có trên đường đi. Về giao tiếp với người dùng.

Đây là phần quan trọng giúp cho xe biết được cần di chuyển đến ô hàng nào thông qua trang web chuyên dụng. Cần thực hiện được quá trình truyền và nhận dữ liệu của xe với trang web theo hướng từ xe đến web và ngược lại. Vì là phần sẽ giao tiếp với người dùng nên cần thiết kế trang web dễ thao tác, sử dụng, thân thiện với người dùng, thêm vào đó phải hiển thị được các thông số của xe đang vận chuyển mặt hàng được chọn lựa. Phạm vi “Robot vận chuyển trong kho hàng” của nhóm hoạt động trong kho với địa hình bằng phẳng, với các thông số sau: - Khối lượng ước tính: Từ 20 đến 30 kg.

- Vận tốc di chuyển tối đa: 0,5 m/s. - Thời gian ước tính làm việc: 4 giờ. Trang 5 CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 nhóm sẽ tiến hành phân tích các ưu nhược điểm của từng loại xe AGV, là nền tảng để hình thành ý tưởng xe của nhóm. Ở chương này, nhóm cũng khát quát về phương án cơ khí, phương án điều khiển, giải thuật điều khiển của xe nhằm liệt kê ,phân tích các được các thiết bị hiện có trên thị trường.

Từ đó là cơ sở để nhóm lựa chọn và tiến hành chế tạo “Robot vận chuyển trong kho hàng”. Khái quát về xe tự hành AGV Hệ thống xe dẫn hướng tự động (AGVS) đã tồn tại từ năm 1953 bởi Barrett Electronics Of Northbrook, bang Illinois – USA, nay là Savant Automation of Walker, bang Michigan – USA. Một nhà phát minh với một giấc mơ sáng chế ra một phương pháp tự động hoá con người trên chiếc xe tải kéo mà đã được sử dụng trong các nhà máy trong nhiều năm. Lúc đầu chỉ là một chiếc xe kéo nhỏ chạy theo một đường dẫn.

Hệ thống hướng dẫn đầu tiên được tạo ra khi xuất hiện các cảm biến dò theo một từ trường. Agv tồn tại ở mức này cho đến giữa những năm bảy mươi. Công nghệ lúc này đã điều khiển các hệ thống để mở rộng khả năng và tính linh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ