Thiết Kế Mô Hình Robot Lau Kính: Nghiên Cứu và Thi Công Thực Tế

Khám phá thiết kế & mô hình hóa robot lau kính tối ưu. Tìm hiểu cách lựa chọn robot phù hợp, tăng hiệu quả làm sạch & tiết kiệm thời gian.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3. CHUẨN GIAO TIẾP

4. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

5. YÊU CẦU VÀ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

6. THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN CỨNG

7. THI CÔNG HỆ THỐNG

8. THI CÔNG HỆ THỐNG

9. ĐÓNG GÓI VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH

10. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

11. DỰ TOÁN THIẾT KẾ MÔ HÌNH

12. KẾT QUẢ, NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ

13. KẾT QUẢ THI CÔNG PHẦN CỨNG

14. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG

15. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

16. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

17. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Robot Lau Kính Giải Pháp Tự Động Tối Ưu Nhất

Ngày nay, các tòa nhà cao tầng sử dụng kính ngày càng phổ biến. Việc lau kính thủ công ở những độ cao này tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Robot lau kính tự động ra đời như một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả. Các robot lau kính thông minh không chỉ giảm thiểu rủi ro cho người lao động mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí. Các sản phẩm robot lau kính ngày càng trở nên đa dạng, tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Bài viết này sẽ đi sâu vào thiết kế và mô hình hóa để tạo ra một robot lau kính hiệu quả. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Đức Anh (2023), "Robot có khả năng di chuyển trên bề mặt thẳng đứng và được dùng với mục đích lau bề mặt mà robot đi qua. Robot có thể hoạt động chế độ cầm tay được điều khiển bằng bộ điều khiển được thiết kế riêng biệt."

1.1. Lịch sử phát triển và ứng dụng của robot lau kính

Lịch sử phát triển robot lau kính bắt nguồn từ nhu cầu làm sạch các tòa nhà cao tầng một cách an toàn và hiệu quả. Các phiên bản đầu tiên thường cồng kềnh và thiếu tính tự động, chủ yếu dựa vào điều khiển từ xa. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ, các robot lau kính tự động ngày nay đã trở nên nhỏ gọn, thông minh và có khả năng tự điều hướng. Ứng dụng của chúng không chỉ giới hạn ở các tòa nhà cao tầng mà còn mở rộng sang các trung tâm thương mại, nhà kính, và thậm chí cả các hộ gia đình. Việc sử dụng robot hút bụi lau kính ngày càng phổ biến, mang lại sự tiện lợi và an toàn cho người sử dụng.

1.2. Ưu điểm vượt trội của việc sử dụng robot lau kính tự động

Robot lau kính tự động mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp lau thủ công. Thứ nhất, chúng đảm bảo an toàn cho người lao động, loại bỏ nguy cơ tai nạn khi làm việc trên cao. Thứ hai, robot lau kính tự động có thể làm việc liên tục, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết, đảm bảo hiệu suất làm sạch cao. Thứ ba, robot lau cửa kính được trang bị các cảm biến và hệ thống điều khiển thông minh, giúp chúng tự động phát hiện và tránh các vật cản, đảm bảo bề mặt kính được làm sạch toàn diện. Cuối cùng, việc sử dụng robot lau kính thông minh có thể giúp giảm chi phí nhân công và tăng tính chuyên nghiệp cho dịch vụ làm sạch.

II. Thách Thức Yêu Cầu Thiết Kế Robot Lau Kính Hiện Đại

Để tạo ra một robot lau kính hiệu quả, cần phải giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật. Lực hút robot lau kính phải đủ mạnh để đảm bảo robot bám chắc vào bề mặt kính, nhưng đồng thời cũng phải nhẹ nhàng để không gây trầy xước. Hệ thống di chuyển cần linh hoạt để robot có thể di chuyển trên các bề mặt kính có hình dạng khác nhau. Cảm biến robot lau kính cần chính xác để robot có thể phát hiện và tránh các vật cản. Nguồn năng lượng và thời gian hoạt động cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Ngoài ra, thuật toán điều khiển và phần mềm điều khiển đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo robot hoạt động hiệu quả và an toàn. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Đức Anh (2023), "Để thực hiện đề tài tôi đã gia công phần khung xe đủ cứng để chịu nổi áp lực của động cơ không đồng bộ từ đó giúp robot đi chuyển trên bề mặt thẳng đứng."

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến lực hút của robot lau kính

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lực hút robot lau kính, bao gồm kích thước và thiết kế của quạt hút, công suất của động cơ, và độ kín của hệ thống. Bề mặt kính cũng đóng vai trò quan trọng; kính sạch và khô sẽ dễ hút hơn kính bẩn và ướt. Ngoài ra, áp suất khí quyển và độ cao cũng có thể ảnh hưởng đến lực hút robot lau kính. Để đảm bảo robot lau kính bám chắc vào bề mặt, cần phải tối ưu hóa các yếu tố này. Các nhà sản xuất thường sử dụng các loại quạt hút có thiết kế đặc biệt và động cơ mạnh mẽ để tạo ra lực hút robot lau kính đủ lớn.

2.2. Vấn đề an toàn và độ ổn định khi robot lau kính hoạt động

An toàn và độ ổn định là những yếu tố quan trọng hàng đầu khi thiết kế robot lau kính. Robot cần được trang bị các hệ thống an toàn để ngăn ngừa rơi rớt, đặc biệt là khi hoạt động ở độ cao lớn. Các hệ thống này có thể bao gồm dây an toàn, cảm biến phát hiện mất lực hút, và hệ thống phanh khẩn cấp. Độ ổn định của robot cũng rất quan trọng; robot cần có khả năng duy trì vị trí và hướng đi, đặc biệt là khi gặp gió hoặc các tác động bên ngoài. Việc sử dụng các vật liệu nhẹ và bền, thiết kế重心 thấp, và hệ thống cân bằng tự động có thể giúp cải thiện độ ổn định của robot lau kính.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mô Hình Hóa Robot Lau Kính Tối Ưu

Thiết kế robot lau kính tối ưu đòi hỏi sự kết hợp giữa các lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, bao gồm cơ khí, điện tử, và điều khiển. Quá trình thiết kế thường bắt đầu với việc xác định các yêu cầu kỹ thuật, sau đó là lựa chọn các thành phần phù hợp. Mô hình hóa và mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và tối ưu hóa thiết kế. Việc sử dụng các phần mềm CAD và CAE giúp các kỹ sư thiết kế và phân tích cấu tạo robot lau kính một cách chi tiết. Thuật toán điều khiển robot lau kính cũng cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo robot hoạt động hiệu quả và an toàn. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Đức Anh (2023), "Robot của tôi sử dụng 1 động cơ phản lực chính (ducted fan) để tạo ra lực hút dựa trên sự chênh lệch áp suất giúp chiếc xe bám trên bề mặt phẳng thẳng đứng."

3.1. Lựa chọn động cơ cảm biến và vật liệu cho robot lau kính

Việc lựa chọn động cơ, cảm biến và vật liệu là rất quan trọng. Động cơ cần có công suất đủ lớn để tạo ra lực hút và di chuyển robot, nhưng cũng cần phải tiết kiệm năng lượng. Cảm biến robot lau kính cần chính xác để phát hiện các vật cản và đảm bảo an toàn. Vật liệu cần nhẹ, bền, và chống chịu được các tác động từ môi trường. Các loại động cơ phổ biến bao gồm động cơ DC không chổi than và động cơ servo. Các loại cảm biến thường được sử dụng bao gồm cảm biến khoảng cách, cảm biến gia tốc, và cảm biến lực. Vật liệu thường được sử dụng bao gồm nhôm, nhựa ABS, và sợi carbon.

3.2. Xây dựng mô hình 3D và mô phỏng hoạt động của robot lau kính

Xây dựng mô hình 3D và mô phỏng hoạt động là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Mô hình 3D cho phép các kỹ sư hình dung thiết kế và kiểm tra tính khả thi. Mô phỏng hoạt động cho phép các kỹ sư đánh giá hiệu suất của robot trong các điều kiện khác nhau. Các phần mềm CAD và CAE như SolidWorks, AutoCAD, và ANSYS thường được sử dụng để xây dựng mô hình 3D và mô phỏng hoạt động. Mô phỏng có thể giúp các kỹ sư phát hiện và sửa chữa các lỗi thiết kế trước khi chế tạo nguyên mẫu, tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.3. Nghiên Cứu Lựa Chọn Kiểu Dáng Kích Thước Tối Ưu Robot Lau Kính

Nghiên Cứu kiểu dáng & kích thước tối ưu robot lau kính liên quan đến việc cân bằng giữa tính hiệu quả, khả năng tiếp cận & khả năng điều động. Robot có thiết kế nhỏ gọn hơn có thể dễ dàng điều động & tiếp cận những không gian chật hẹp. Ngược lại, một robot lớn hơn có thể có khả năng làm sạch nhanh hơn trên các khu vực lớn, nhưng có thể không vừa với các cửa sổ nhỏ hơn hoặc có các khu vực khó tiếp cận. Hình dạng của robot cũng rất quan trọng; hình vuông hoặc hình chữ nhật có thể hiệu quả hơn cho các cạnh & góc, trong khi hình tròn có thể tốt hơn cho việc di chuyển trên các bề mặt rộng.

IV. Thuật Toán Phần Mềm Điều Khiển Robot Lau Kính Hiệu Quả

Việc phát triển thuật toán điều khiển robot lau kính hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo robot hoạt động tự động và an toàn. Thuật toán cần có khả năng điều khiển di chuyển, duy trì lực hút, phát hiện vật cản, và xử lý các tình huống khẩn cấp. Phần mềm điều khiển robot lau kính cần dễ sử dụng và cho phép người dùng tùy chỉnh các thiết lập. Các ngôn ngữ lập trình phổ biến cho robot lau kính tự động bao gồm C++, Python, và MATLAB. Các thư viện và framework như ROS (Robot Operating System) có thể giúp đơn giản hóa quá trình phát triển. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Đức Anh (2023), "Board mạch chính được sử dụng để điều khiển chính là Arduino Mega. Các động cơ nhỏ được điều khiển thông qua mạch cầu H L298N. Động cơ chính (ducted fan) được điều khiển thông qua mạch điều tốc ESC."

4.1. Các phương pháp điều khiển di chuyển và lực hút cho robot lau kính

Có nhiều phương pháp điều khiển di chuyển và lực hút cho robot lau kính. Điều khiển di chuyển có thể dựa trên các thuật toán như PID (Proportional-Integral-Derivative) hoặc fuzzy logic. Điều khiển lực hút có thể dựa trên các cảm biến áp suất và thuật toán phản hồi. Các phương pháp điều khiển nâng cao có thể bao gồm điều khiển thích nghi và điều khiển dự đoán. Việc lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các đặc tính của robot.

4.2. Tích hợp cảm biến và xử lý dữ liệu để phát hiện vật cản

Tích hợp cảm biến và xử lý dữ liệu là rất quan trọng để phát hiện vật cản và đảm bảo an toàn cho robot lau kính. Các cảm biến có thể cung cấp thông tin về khoảng cách, vị trí, và kích thước của các vật cản. Dữ liệu từ các cảm biến cần được xử lý để loại bỏ nhiễu và xác định chính xác vị trí của các vật cản. Các thuật toán như Kalman filter và particle filter có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của việc phát hiện vật cản. Khi phát hiện vật cản, robot cần có khả năng tự động tránh hoặc dừng lại để tránh va chạm.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Hiệu Năng Robot Lau Kính

Ứng dụng thực tế và đánh giá hiệu năng là bước cuối cùng trong quá trình phát triển robot lau kính. Robot cần được thử nghiệm trong các điều kiện thực tế để đánh giá hiệu suất làm sạch, độ an toàn, và độ tin cậy. Các chỉ số hiệu năng quan trọng bao gồm thời gian làm sạch, diện tích làm sạch, mức tiêu thụ năng lượng, và tỷ lệ lỗi. Đánh giá robot lau kính cần được thực hiện một cách khách quan và dựa trên các tiêu chuẩn cụ thể. Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế và thuật toán điều khiển. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Đức Anh (2023), "Mô hình được điều khiển thông qua 1 mạch điều khiển sử dụng Arduino Nano, kết nối với nhau bằng giao tiếp Bluetooth và robot được điều khiển bằng module Joystick cùng nút nhất trên hệ thống điều khiển."

5.1. So sánh hiệu quả robot lau kính với phương pháp lau truyền thống

So sánh hiệu quả robot lau kính với phương pháp lau truyền thống là rất quan trọng để chứng minh giá trị của công nghệ mới. Các tiêu chí so sánh có thể bao gồm thời gian làm sạch, chi phí nhân công, độ an toàn, và chất lượng làm sạch. Robot lau kính thường có thể làm sạch nhanh hơn và an toàn hơn so với phương pháp lau truyền thống. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn. Chất lượng làm sạch có thể tương đương hoặc thậm chí tốt hơn, đặc biệt là đối với các bề mặt kính khó tiếp cận.

5.2. Các tiêu chuẩn đánh giá và chứng nhận cho robot lau kính

Các tiêu chuẩn đánh giá và chứng nhận cho robot lau kính là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Các tiêu chuẩn có thể bao gồm các yêu cầu về hiệu suất làm sạch, độ an toàn, độ tin cậy, và khả năng chống chịu các tác động từ môi trường. Các tổ chức như UL, CE, và RoHS có thể cung cấp các chứng nhận cho robot lau kính. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và có được các chứng nhận có thể giúp tăng cường uy tín của sản phẩm và thu hút khách hàng.

VI. Tương Lai Hướng Phát Triển Của Robot Lau Kính Tự Động

Tương lai của robot lau kính tự động rất hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ, robot lau kính sẽ trở nên thông minh hơn, hiệu quả hơn, và an toàn hơn. Các xu hướng phát triển bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng năng lượng tái tạo, và phát triển các ứng dụng mới. Công nghệ lau kính tự động sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch và bảo trì các tòa nhà và công trình kiến trúc hiện đại. Theo đồ án tốt nghiệp của Trần Đức Anh (2023), "Đề tài này có một số giới hạn sau: Mô hình hệ thống có kích thước vừa (25cm × 20cm × 15cm); Sử dụng các cảm biến khoảng cách, cảm biến gia tốc hướng để phát hiện vật cản và hướng khi di chuyển; Hệ thống có thể hoạt động được trên mặt phẳng nghiêng 45 độ."

6.1. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI vào robot lau kính

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp robot lau kính trở nên thông minh hơn và tự động hơn. AI có thể được sử dụng để cải thiện khả năng nhận diện vật cản, tối ưu hóa đường đi, và thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau. AI cũng có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin cho người dùng về hiệu suất làm sạch và tình trạng của robot. Các thuật toán học máy (machine learning) có thể giúp robot học hỏi từ kinh nghiệm và cải thiện hiệu suất theo thời gian.

6.2. Ứng dụng robot lau kính trong các lĩnh vực mới

Ngoài việc làm sạch các tòa nhà và công trình kiến trúc, robot lau kính có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực mới. Ví dụ, chúng có thể được sử dụng để làm sạch các tấm pin mặt trời, giúp tăng hiệu suất phát điện. Chúng cũng có thể được sử dụng để làm sạch các phương tiện giao thông, như tàu hỏa, ô tô, và máy bay. Việc phát triển các ứng dụng mới có thể mở ra thị trường tiềm năng cho robot lau kính.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Trình bày về vấn đề chung dẫn đến lý do chọn đề tài, đi kèm với nội dung nghiên cứu, mục tiêu cũng như giới hạn của đề tài.  Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết. Khái quát về cơ sở lý thuyết về các linh kiện, chuẩn giao tiếp.

 Chương 3: Thiết kế và tính toán. Từ các lý thuyết đã được mô tả ở phần cơ sở lý thuyết, đưa ra phương án thiết kế, tính toán các thông số để đánh giá, lựa chọn linh kiện phù hợp với thiết kế.  Chương 4: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá. Chương này trình bày các kết quả thu được sau khi thi công.

Từ đó nhận xét, đánh giá lại sản phẩm giữa thực tế và lý thuyết.  Chương 5: Kết Luận và Hướng Phát Triển. Tổng kết các ưu điểm và nhược điểm của đề tài, đưa ra hướng phát triển phù hợp cho thiết kế. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG 2.

Động cơ phản lực 2. Động cơ chổi than Động cơ chổi than là động cơ được cấu tạo bởi Trục roto, chổi than chì, nam châm, cuộn dây. Động cơ này thường được sử dụng trong máy khoan tay cầm, đồ chơi, tay quay … Hiện nay động cơ này rất được phổ biến bởi mức giá rẻ và dễ sử dụng. Động cơ hoạt động với nguyên lý phần chổi than trên động cơ được lò xo lá (cuộn) tiếp xúc liên tục trên bề mặt cổ góp hoặc vành trượt tiếp điện để cung cấp điện cho cuộn dây.

Động cơ không chổi than Động cơ không chổi than là loại động cơ hoạt động dựa vào từ tường vĩnh cửu có cấu tạo gồm trục roto, nam châm vĩnh cửu, cuộn dây và bi bạc. Ngoài ra, động cơ còn có cảm biến xác định vị trí, không sử dụng chổi than nên triệt tiêu được ma sát và giúp giảm được tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng. Nguyên lý hoạt động của động cơ này là dựa vào vị trí của động cơ nam châm vĩnh cửu để cấp dòng cho cuộn dây tương ứng. Với ưu điểm hiệu suất cao (hơn 10%) , vận hành nhẹ do giảm ma sát cũng như có động cơ bền bỉ, phù hợp với nhu cầu sử dụng liện tục nên nhóm đã chọn động cơ không chổi than làm động cơ chính để ép mô hình vào mặt phẳng đứng.

Các loại động cơ không chổi than hiện nay Motor brushless XXD A2212, brushless Shinano, Motor brushless 1306, …Với ưu điểm tích hợp sẵn quạt 12 cánh để hỗ trợ tạo lực hút, nhóm đã chọn động cơ QX-MOTOR Ducted Fan 64mm 12 Blades QF2822. Ducted fan [1] Ducted fan bao gồm 1 động cơ không chổi than (Brushless DC) được gắn vào 1 cái vỏ bằng nhựa có hình dáng như động cơ phản lực của máy bay. Khi hoạt động, động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu không chổi than (động cơ xoay chiều 3 pha đồng bộ) yêu cầu dòng tiêu thụ lớn (> 10A). Ducted fan thông thường được sử dụng 4 cho các mô hình máy bay vì độ mạnh của động cơ cũng như khả năng đẩy 1 lượng lớn không khí với tốc độ cực cao.

Thông số kĩ thuật: - Quạt gió: 64mm 12 cánh quạt - Lực đẩy tối đa: 1570g - Pin khuyến nghị: 11,1 – 14,8 V - Điện áp đầu vào (giới hạn): 7,4 – 22,2 V - Dòng liên tục tối đa/10 giây: 100A Hình 2.1 Ducted fan và ký hiệu 2. Bộ điều tốc ESC [2] Vì dòng tiêu thụ của động cơ không chổi than là rất lớn nên phải dùng 1 bộ điều tốc ESC có chức năng thay đổi dòng điện cấp vào động cơ và nhận tín hiệu điều khiển có thể thay đổi độ rộng xung PWM để điều khiển động cơ. Các hãng ESC trên thị trường hiện nay: ESC XF-MODEL, Hobbywing Platinum, HTIRC Hornet,… Dựa trên thông số yêu cầu từ datasheet của động cơ ducted fan, nhóm lựa chọn ESC Hobbywing SkyWalker – 80A vì có thông số phù hợp, đồng thời có thể dễ dàng lập trình về các yêu cầu hoạt động của động cơ như: chế độ bảo vệ điện áp thấp (chế độ cắt), ngưỡng bảo vệ ngắt điện áp thấp (ngưỡng cắt), chế độ khởi động… Thông số kĩ thuật: - Điện áp đầu ra: 80V - Chu kỳ xung PWM: 16 – 25 ms - Điện áp đầu vào (giới hạn) 7,4 – 22,2 V - điều khiển động cơ có tốc độ tối đa: 210.000 vòng/phút 5 Hình 2.2 Mạch điểu tốc ESC và ký hiệu 2. Động cơ Di chuyển 2.

Động cơ DC giảm tốc [3] Để robot có thể di mặt kính thẳng đứng đòi hỏi động cơ cho 2 bánh xe cần đạt yêu cầu chịu được tải trọng cao (>=1kg) và ngoài ra, động cơ còn đòi hỏi sự gọn nhẹ và có thể chịu được lực kéo của trọng lực khi robot di chuyển theo phương thẳng đứng. Hiện nay, động cơ được ứng dụng phổ biến trong mọi lĩnh vực. Với mảng động cơ di chuyển cũng rất đa dạng về cấu tạo cũng như hãng sản xuất như: động cơ bước (Nema, CNC3DS, 86HS78), động cơ giảm tốc (N20 Micro, Wansin, Cyclo)…Nhóm ưu tiên lựa chọn động cơ vừa đủ lực di chuyển nhưng giá cả hợp lý để giảm tải chi phí thiết kế. Vì vậy động cơ phù hợp nhất với yêu cầu này là các động cơ DC giảm tốc.

Động cơ DC giảm tốc là động cơ bao gồm động cơ điện DC và hộp số giảm tốc. Hộp số giảm tốc chứa bộ truyền động sử dụng bánh răng, trục vít bánh vít… để làm giảm tốc độ vòng quay. Ngoài ra hộp còn giúp tăng momen xoắn, đóng vai trò là bộ phận trung gian giữa động cơ điện với bộ phận làm việc của máy công tác. Ngõ ra của động cơ được nối với tải.

Thông số kĩ thuật: - Điện áp: 3 – 6V - Nguồn dòng liên tục không tải: 150mA - Tỉ số truyền 1:48 (499 vòng/ 1 phút tại 12V) 6 Hình 2.3 Động cơ DC giảm tốc V1 và ký hiệu 2. Mạch cầu H L298N điều khiển động cơ [4] Để điều khiển 2 động cơ, tôi sử dụng module điều khiển động cơ có thể điều khiển chiều xoay của chúng. Các module điều khiển động cơ phổ biến hiện nay: BTS7960 43A, TB6612FNG, Taidacent… Nhưng tôi lựa chọn L298N vì ưu điểm nhỏ gọn, giá thành rẻ cũng như động cơ này không yêu cầu dòng tiêu thụ quá cao, đồng thời L298N là IC mạch cầu đôi nên phù hợp để điều khiển hai động cơ di chuyển của hệ thống. Thông số kĩ thuật: - Điện áp điều khiển: +5 V ~ +12 V - Công suất tối đa: 25W 1 cầu - Dòng cho mỗi cầu là 2 A Hình 2.4 Module L298N và ký hiệu 2.

Động cơ bơm [5] Để có thể cấp ẩm cho tấm lau, tôi sử dụng một động cơ để truyền nước từ trong bình chứa vào tấm lau. Với ngành công nghiệp sản xuất máy phát triển, thì động cơ 7 máy bơm không hề xa lạ với thị trường Việt Nam cũng như quốc tế với các nhãn hàng nổi tiếng như: Sealand, Pentax, Ebara, Forat, Vertix, Ture, Six, Hanil, Panasinic, Wilo, Tohatsu, OBL…Nhóm sử dụng động cơ bơm mini của hãng Cytron Technologies dùng để cấp ẩm cho miếng lau kính. Với kích thước nhỏ gọn, sử dụng nguồn DC 5V phù hợp với thiết kế và giúp giảm trọng lượng của robot. Thông số kỹ thuật: - Điện áp đầu vào: 3 – 5 VDC - Dòng điện: 100 – 200 mA - Đường kính ống: 7.5 Động cơ bơm chìm mini và ký hiệu 2.

Module Relay [6] Relay là một thiết bị điện có công dụng đóng ngắt tải. Thiết bị này có đầu kích trạng thái đóng mở ở mức cao nhưng đầu ra có thể tùy chọn bình thường đóng hoặc bình thường mở. Vì có tính phổ biến nên module relay của các hãng sản xuất có cấu tạo gần như tương tự nhau. Nhóm sử dụng module có 1 kênh để điều khiển trạng thái đóng ngắt của máy bơm.

Thông số kỹ thuật: -Điện áp hoạt động: 5V - Dòng hoạt động: 70mA - Tiếp điểm relay: 220V 10A 8 Hình 2.6 Relay 5V và ký hiệu 2. Màn hình LCD [7] Để hiển thị dữ liệu từ hệ thống robot lên hệ thống điều khiển, nhóm sự dụng một màn hình LCD để thực hiện công việc này. Các loại màn hình LCD phổ biến ngày nay: LCD matrix, LCD 2004, OLED… Để phù hợp với số dữ liệu hiển thị nhóm đã lựa chọn màn hình text LCD1602 xanh lá sử dụng driver HD44780. Đây là một loại module ma trận điểm để hiển thị các chữ cái, số và ký tự,… Nó bao gồm các vị trí ma trận điểm 5x7 hoặc 5x11; mỗi vị trí có thể hiển thị một ký tự.

Có một dấu chấm giữa hai ký tự và một khoảng cách giữa các dòng, do đó phân tách các ký tự và dòng. Model 1602 có nghĩa là nó hiển thị 2 dòng 16 ký tự. Thông số kỹ thuật: - Điện áp hoạt động: 5V. - Chữ trắng, nền xanh dương - Có đèn led nền, có thể dùng biến trở hoặc PWM điều chình độ sáng để sử dụng ít điện năng hơn.

- Có thể được điều khiển với 6 dây tín hiệu 9 Hình 2.7 Module LCD1602 và ký hiệu 2. Module I2C [8] Để có thể hỗ trợ giao tiếp cũng như giảm tải số lượng chân sử dụng màn hình LCD. Nhóm sử dụng module I2C để thực hiện việc này. Mạch chuyển đổi giao tiếp I2C cho LCD dùng 2 chân SDA và SCL của MCU kết nối với 2 chân SDA và SCL của module để hiển thị thông tin lên LCD.

Ngoài ra mạch còn tích hợp biến trở để chỉnh độ sáng của màn hình. Thông số kỹ thuật: - Điện áp cung cấp hoạt động: 5V - Điện áp hoạt động: 2.8 Module I2C và ký hiệu 2. Module Joystick [9] Ban đầu nhóm dự kiến thiết kế hệ thống điều khiển gồm 4 nút điều hướng và 2 nút bật tắt hoạt động của robot. Nhưng sau khi thiết kế, nhóm nảy sinh ý tưởng sự 10 dụng Joystick để thay thế 4 nút điều hướng nhằm làm tăng tính thẩm mỹ cũng như gây hứng thú cho người sử dụng.

Module Joystick thường đảm nhiệm vai trò trong khối điều khiển, thiết bị này có thiết kế tương tự như Analog Joysticks trong thiết bị gamepads. Module Joystick được cấu tạo dựa trên việc gắn hai chiết áp ở góc 90 độ và được kết nối với cần gạt có gắn lò xo ở giữa. Giá trị trả về của module là các tín hiệu analog theo 2 trục X,Y phản ảnh vị trí của cần gạt từ 0 đến 1023. Ngoài ra module còn tích hợp thêm một nút nhấn khi ấn cần gạt xuống.

Thông số kĩ thuật: - Nguồn cấp: Tùy chọn, thường cấp 3. - Kiểu dạng tín hiệu ngõ ra 1 Digital và 2 Analog ( 1 nút nhấn và hai trục X, Y), mức tín hiệu theo nguồn cấp vào.9 Joystick và ký hiệu 2. Cảm biến khoảng cách 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ