Đồ Án: Robot Tự Hành Khử Trùng Bằng Tia Cực Tím UV - Đại Học HUTECH

Robot khử khuẩn UV tự hành sử dụng công nghệ UV-C diệt 99.9% vi khuẩn, virus. Giải pháp làm sạch không gian tự động, an toàn và hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU ĐĂNG KÝ TÊN ĐỀ TÀI ĐỒ ÁN

PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH SÁCH BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.2. Mục đích nghiên cứu và tính ứng dụng của đề tài

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Bố cục và thời gian thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ GIẢI PHÁP

2.1. Khử trùng bằng tia cực tím là gì?

2.2. Lịch sử phát triển của khử trùng tia cực tím

2.3. Phương thức hoạt động của đèn tia cực tím

2.4. Các sản phẩm, giải pháp tương tự hiện tại

2.4.1. Robot khử trùng TPA-ROBOT

2.4.1.1. Đặc tính kỹ thuật

2.4.2. Robot khử trùng Keenon

2.4.2.1. Đặc tính kỹ thuật

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT

3.1. Tìm hiểu sơ lược về phương pháp

3.1.1. Xe tự hành, robot tự hành là gì?

3.1.2. Các dạng xe tự hành

3.2. Phương pháp giải quyết cho đồ án

3.3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

3.3.1. Mô tả hoạt động

3.3.2. Mô tả cấu tạo và nguyên lý hoạt động

3.3.3. Chế độ báo nguồn và bảo vệ của mạch Arudino

3.3.4. Mô tả tính năng chính của mô hình

3.3.5. Độ hiệu quả khi sử dụng Robot tự hành

4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH THIẾT KẾ

4.1. Quy trình thiết kế mô hình

4.2. Hệ thống điều khiển

4.2.1. Khối trung tâm

4.2.2. Khối vận hành

4.3. Thiết kế phần cứng

4.3.1. Bản vẽ phần cứng

4.3.2. Bản vẽ 2D thiết kế mô hình

4.3.2.1. Lưu đồ thuật toán và bản vẽ điện
4.3.2.2. Bản vẽ điện của hệ thống xe tự hành

4.3.3. Chia vùng chức năng

4.3.3.1. Mô tả các vùng chức năng và nhiệm vụ

4.3.4. Tính toán và lựa chọn linh kiện

4.3.4.1. Phần robot tự hành
4.3.4.2. Phần hệ thống đèn khử trùng

4.3.5. Bảng giá thành vật liệu

5. CHƯƠNG 5: THI CÔNG THÍ NGHIỆM MÔ HÌNH

5.1. Thi công lắp ráp cơ khí

5.2. Thi công, lắp ráp phần điện, điện tử

5.2.1. Lắp đặt vị trí linh kiện

5.2.2. Danh sách nối dây các linh kiện

5.3. Mô phỏng, chạy thử

5.3.1. Mạch mô phỏng

5.3.2. Lập trình mô phỏng Arduino Uno R3

5.3.3. Chuẩn bị phần mềm

5.3.4. Bắt đầu mô phỏng, thử nghiệm

5.3.4.1. Đèn báo tín hiệu ON và đèn tia UV
5.3.4.2. Động cơ Servo và hệ thống cảm biến siêu âm

5.3.5. Tiến hành chạy thử mô hình

5.3.5.1. Chuẩn bị phần mềm cho mô hình
5.3.5.2. Tiến hành chạy thử
5.3.5.3. Thời gian khử trùng

6. CHƯƠNG 6: ĐÁNH GIÁ, SO SÁNH KẾT QUẢ

6.1. Về mặt tích cực

6.1.1. Về mặt lý thuyết

6.1.2. Về phần cứng

6.1.3. Về chương trình và điều khiển

6.2. Mặt hạn chế

6.3. Ưu điểm và nhược điểm của giải pháp

6.3.1. Nhược điểm

6.3.2. Kinh nghiệm và kiến thức đạt được

6.3.3. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành Giải Pháp Tối Ưu

Trong bối cảnh các dịch bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là đại dịch COVID-19, việc đảm bảo vệ sinh và khử trùng không gian sống, làm việc đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp truyền thống như lau dọn bằng hóa chất tuy hiệu quả nhưng tiềm ẩn nhiều hạn chế về mặt nhân lực, thời gian và nguy cơ phơi nhiễm. Để giải quyết thách thức này, công nghệ Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành đã ra đời như một giải pháp đột phá, kết hợp giữa tự động hóa và công nghệ diệt khuẩn tiên tiến. Đây là thiết bị có khả năng tự di chuyển trong một không gian xác định, sử dụng tia cực tím (UV-C) để tiêu diệt vi-rút, vi khuẩn và các mầm bệnh khác trên bề mặt và trong không khí. Nghiên cứu và phát triển các mô hình robot này, như đề tài “Khử trùng bằng tia cực tím dùng robot tự hành” của nhóm sinh viên Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả cao của giải pháp. Robot hoạt động độc lập, giảm thiểu sự can thiệp của con người, đảm bảo an toàn tối đa và nâng cao hiệu quả khử khuẩn. Công nghệ này không chỉ là câu trả lời cho các thách thức y tế hiện tại mà còn mở ra một hướng đi mới cho việc tự động hóa công tác vệ sinh tại các cơ sở y tế, trường học, văn phòng và các khu vực công cộng.

1.1. Bối cảnh ra đời trong đại dịch COVID 19

Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp khử trùng hiệu quả và an toàn. Vi-rút SARS-CoV-2 có thể tồn tại trên các bề mặt và trong không khí, làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo trong cộng đồng, đặc biệt tại các khu vực có mật độ người cao như bệnh viện, trường học. Theo tài liệu nghiên cứu, vi-rút lây lan chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp và tiếp xúc với các bề mặt bị nhiễm khuẩn. Điều này thúc đẩy nhu cầu về một phương pháp có thể khử trùng toàn diện cả không khí và bề mặt mà không cần sự hiện diện trực tiếp của con người. Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành được phát triển để đáp ứng chính xác nhu cầu này, mang lại khả năng diệt khuẩn tự động, giảm nguy cơ cho nhân viên y tế và nhân viên vệ sinh, đồng thời đảm bảo một môi trường sạch sẽ, an toàn hơn.

1.2. Định nghĩa và vai trò của Robot khử trùng tự hành

Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành là một dạng xe tự hành (AGV - Automation Guided Vehicle) được trang bị hệ thống đèn phát tia cực tím UV-C. Nhiệm vụ chính của robot là tự động di chuyển theo một lộ trình được lập trình sẵn hoặc tự động tìm đường, phát ra tia UV-C để phá hủy cấu trúc DNA và RNA của vi sinh vật, làm chúng mất khả năng sinh sản và gây bệnh. Vai trò của thiết bị này là thay thế con người thực hiện công việc khử trùng trong những môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao. Bằng cách tự động hóa quy trình, robot giúp tiết kiệm chi phí nhân công, giảm việc sử dụng hóa chất có thể gây hại, và quan trọng nhất là bảo vệ con người khỏi việc tiếp xúc trực tiếp với mầm bệnh và bức xạ UV có hại. Đây là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác phòng, chống các dịch bệnh truyền nhiễm.

II. Thách Thức Khử Khuẩn Truyền Thống và Rủi Ro Lây Nhiễm

Các phương pháp khử khuẩn truyền thống, chủ yếu dựa vào sức người và hóa chất, bộc lộ nhiều nhược điểm đáng kể khi đối mặt với các dịch bệnh quy mô lớn. Việc phun xịt hóa chất đòi hỏi nhân viên phải trang bị đồ bảo hộ cồng kềnh và vẫn đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm hóa chất độc hại hoặc mầm bệnh. Hơn nữa, hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc rất nhiều vào sự tỉ mỉ của người thực hiện, dễ bỏ sót các khu vực khó tiếp cận như gầm bàn, kẽ hở hoặc các thiết bị điện tử nhạy cảm. Quá trình này cũng tốn nhiều thời gian và chi phí vận hành. Một thách thức lớn khác là khả năng diệt khuẩn trong không khí, nơi các phương pháp lau chùi bề mặt không thể tác động đến. Những hạn chế này làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo, đặc biệt trong môi trường bệnh viện hay khu cách ly, nơi mầm bệnh tồn tại với mật độ cao. Sự ra đời của các giải pháp tự động như robot khử trùng bằng tia UV chính là để khắc phục những yếu điểm cố hữu này, mang lại một quy trình khử khuẩn toàn diện, an toàn và hiệu quả hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp sử dụng hóa chất

Việc sử dụng hóa chất để diệt khuẩn là phương pháp phổ biến nhưng đi kèm nhiều hạn chế. Hóa chất có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp cho người sử dụng. Về lâu dài, việc tiếp xúc thường xuyên có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ngoài ra, một số hóa chất có thể ăn mòn bề mặt vật liệu, làm hỏng các thiết bị điện tử và y tế đắt tiền. Hiệu quả diệt khuẩn cũng không đồng đều, dễ bỏ sót các vị trí khuất và không có khả năng tiêu diệt vi-rút lơ lửng trong không khí. Việc tồn dư hóa chất sau khi khử trùng cũng là một vấn đề, có thể ảnh hưởng đến những người sinh hoạt trong không gian đó. So sánh với phương pháp này, khử trùng UVGI không để lại tồn dư độc hại, an toàn cho thiết bị và có khả năng xử lý cả không khí, mang lại ưu thế vượt trội.

2.2. Nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên vệ sinh y tế

Nhân viên vệ sinh và nhân viên y tế là những người ở tuyến đầu, trực tiếp đối mặt với nguy cơ lây nhiễm cao nhất khi thực hiện công tác khử trùng tại các khu vực có dịch. Dù được trang bị bảo hộ, rủi ro phơi nhiễm với mầm bệnh vẫn luôn hiện hữu trong quá trình làm việc. Việc phải tiếp xúc gần với các bề mặt, không khí có khả năng chứa vi-rút làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên HUTECH đã nhấn mạnh mục tiêu “thay thế con người để giảm nguy cơ tiếp xúc mầm bệnh”. Việc sử dụng Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành cho phép thực hiện quy trình khử khuẩn từ xa, không cần sự có mặt của con người trong khu vực nguy hiểm, qua đó bảo vệ an toàn tối đa cho lực lượng lao động và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

III. Cách Robot Khử Khuẩn UV Phá Vỡ Cấu Trúc DNA Vi rút

Công nghệ cốt lõi đằng sau hiệu quả của Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành là phương pháp khử trùng bằng tia cực tím, hay còn gọi là UVGI (Ultraviolet Germicidal Irradiation). Phương pháp này sử dụng ánh sáng tia cực tím ở dải sóng C (UV-C), cụ thể là khoảng 250-280 nanomet, để vô hiệu hóa vi sinh vật. Ánh sáng UV-C có năng lượng đủ mạnh để xuyên qua màng tế bào của vi khuẩn, vi-rút và nấm mốc. Khi các photon UV-C được hấp thụ bởi axit nucleic (DNA và RNA) của mầm bệnh, chúng gây ra những tổn thương nghiêm trọng. Cụ thể, bức xạ này phá vỡ các liên kết hóa học, tạo ra các dimer thymine trong chuỗi DNA, khiến cho vi sinh vật không thể sao chép và nhân lên. Quá trình này làm chúng bị bất hoạt và không còn khả năng gây bệnh. Theo các tài liệu nghiên cứu được trích dẫn, phương pháp này đã được công nhận từ giữa thế kỷ 20 và được ứng dụng rộng rãi trong y tế và lọc nước. Hiệu quả của nó phụ thuộc vào cường độ tia UV, thời gian tiếp xúc và khoảng cách đến nguồn phát, những yếu tố mà robot tự hành có thể tối ưu hóa một cách chính xác.

3.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ UVGI

UVGI là một phương pháp khử trùng vật lý, không sử dụng hóa chất. Nguyên lý của nó dựa trên khả năng của ánh sáng tia cực tím sóng ngắn (UV-C) trong việc tiêu diệt mầm bệnh. Đèn UV-C tích hợp trên robot phát ra bức xạ ở bước sóng khoảng 253.7 nm, đây là bước sóng tối ưu để axit nucleic hấp thụ. Khi vi sinh vật tiếp xúc với bức xạ này, cấu trúc di truyền của chúng bị phá hủy. Quá trình này không tạo ra sản phẩm phụ độc hại, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho nhiều môi trường, bao gồm cả các cơ sở y tế và công nghiệp thực phẩm. Các tiêu chuẩn như GB19258-2012 được đề cập trong nghiên cứu đã quy định rõ ràng về các yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị diệt khuẩn bằng tia UV, đảm bảo hiệu quả và an toàn khi vận hành.

3.2. Hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn vi rút và mầm bệnh

Hiệu quả của khử trùng bằng tia cực tím đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Nó có khả năng tiêu diệt một phổ rộng các vi sinh vật, bao gồm cả các “siêu vi khuẩn” kháng thuốc. Bằng cách phá hủy vật liệu di truyền, tia UV-C ngăn chặn hoàn toàn khả năng sinh sản của mầm bệnh. Hiệu quả diệt khuẩn phụ thuộc vào liều lượng tia UV (tính bằng cường độ nhân với thời gian phơi nhiễm). Robot tự hành tối ưu hóa quá trình này bằng cách di chuyển với tốc độ được lập trình, đảm bảo mọi khu vực trong phòng đều nhận đủ liều lượng UV cần thiết. Mô hình robot được thiết kế có khả năng khử trùng 360 độ, cho phép tia UV tiếp cận mọi ngóc ngách, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả so với các hệ thống đèn UV cố định.

IV. Hướng Dẫn Cấu Tạo Robot Tự Hành Từ Arduino Đến Cảm Biến

Để một Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành có thể hoạt động hiệu quả, nó cần một cấu trúc phần cứng và hệ thống điều khiển thông minh, được thiết kế và tích hợp một cách khoa học. Dựa trên mô hình nghiên cứu trong đồ án tốt nghiệp, một robot tự hành điển hình được cấu thành từ các khối chức năng chính: khối xử lý trung tâm, khối cảm biến và nhận dạng môi trường, và khối vận hành. Trung tâm của robot là bộ vi điều khiển, đóng vai trò như “bộ não” xử lý mọi thông tin và ra quyết định. Các cảm biến giúp robot “nhìn” và cảm nhận môi trường xung quanh để di chuyển an toàn. Cuối cùng, hệ thống động cơ và bánh xe thực thi các lệnh di chuyển từ bộ xử lý. Việc lựa chọn linh kiện và thiết kế mạch điện hợp lý là yếu tố quyết định đến sự ổn định và hiệu suất của robot. Các sinh viên đã sử dụng các nền tảng phổ biến và linh hoạt như Arduino để xây dựng một mô hình không chỉ đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật mà còn có chi phí hợp lý, dễ dàng phát triển và nâng cấp trong tương lai.

4.1. Phân tích bộ não trung tâm Arduino Uno R3

Bộ não của mô hình robot trong nghiên cứu là mạch Arduino Uno R3. Đây là một bo mạch vi điều khiển mã nguồn mở, rất phổ biến trong các dự án tự động hóa nhờ sự đơn giản, linh hoạt và cộng đồng hỗ trợ lớn. Arduino Uno R3 có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý dữ liệu theo thuật toán đã được lập trình, và sau đó gửi lệnh điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như động cơ. Cụ thể, nó nhận dữ liệu khoảng cách từ cảm biến siêu âm, xử lý để xác định hướng di chuyển không có vật cản, và ra lệnh cho mạch IC L298N để điều khiển tốc độ và chiều quay của động cơ bánh xe. Việc lập trình cho Arduino được thực hiện qua phần mềm Arduino IDE, cho phép dễ dàng chỉnh sửa và cài đặt các thông số hoạt động của robot.

4.2. Cơ chế tránh né vật cản với cảm biến siêu âm

Khả năng tránh né vật cản là một trong những chức năng quan trọng nhất của robot tự hành. Trong mô hình được đề xuất, chức năng này được thực hiện bởi sự kết hợp giữa cảm biến siêu âm HC-SR04 và một động cơ servo. Cảm biến siêu âm hoạt động bằng cách phát ra sóng siêu âm và đo thời gian sóng phản xạ lại để tính toán khoảng cách đến vật cản. Để tăng góc quét, cảm biến này được gắn trên một động cơ servo, cho phép nó quay và quét môi trường xung quanh một góc lên đến 180 độ. Dữ liệu khoảng cách từ nhiều hướng được gửi về Arduino Uno R3. Dựa trên các giá trị này, thuật toán sẽ quyết định hướng di chuyển tiếp theo: đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải hoặc lùi lại để tìm đường đi khác, đảm bảo robot di chuyển an toàn mà không va chạm.

4.3. Vai trò của mạch IC L298N trong điều khiển động cơ

Mạch cầu IC L298N là một module điều khiển động cơ DC (một chiều) mạnh mẽ và phổ biến. Nó đóng vai trò trung gian giữa bộ vi điều khiển Arduino Uno R3 và các động cơ của robot. Arduino chỉ có thể xuất ra các tín hiệu điều khiển với dòng điện rất nhỏ, không đủ để làm quay động cơ. Mạch IC L298N nhận các tín hiệu logic này và cấp một dòng điện lớn hơn từ nguồn riêng (như pin hoặc ắc quy) cho động cơ. Nó cho phép điều khiển độc lập hai động cơ DC, bao gồm việc điều khiển chiều quay (tiến, lùi) và tốc độ (bằng phương pháp điều chế độ rộng xung PWM). Nhờ module này, robot có thể thực hiện các chuyển động phức tạp như rẽ trái, rẽ phải một cách chính xác theo lệnh từ bộ xử lý trung tâm.

V. TOP Ứng Dụng Thực Tiễn Của Robot Khử Trùng Bằng Tia UV

Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành không chỉ là một ý tưởng nghiên cứu mà đã và đang được triển khai trong thực tế với nhiều ứng dụng mang lại giá trị cao. Khả năng hoạt động độc lập và hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ giúp robot trở thành công cụ lý tưởng cho việc duy trì môi trường vô trùng tại các địa điểm có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Trong lĩnh vực y tế, đây là một trợ thủ đắc lực, giúp giảm tải công việc và bảo vệ nhân viên khỏi nguy cơ lây nhiễm. Tại các không gian công cộng, robot đảm bảo một môi trường an toàn hơn cho cộng đồng. Sự linh hoạt trong lập trình cho phép robot thích ứng với nhiều loại không gian khác nhau, từ những căn phòng nhỏ đến các sảnh lớn. Các sản phẩm thương mại như TPA-UV ROBOT hay Keenon Disinfection Robot đã chứng minh tiềm năng to lớn của công nghệ này. So với diệt khuẩn bằng hóa chất, việc sử dụng tia UV giúp tiết kiệm chi phí vận hành, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và an toàn cho các thiết bị điện tử.

5.1. Ứng dụng trong bệnh viện và khu vực cách ly

Bệnh viện, phòng mổ và các khu vực cách ly là những nơi có nguy cơ lây nhiễm cao nhất, đòi hỏi tiêu chuẩn khử trùng vô cùng khắt khe. Robot khử trùng bằng tia UV là giải pháp hoàn hảo cho những môi trường này. Robot có thể được lập trình để hoạt động vào ban đêm hoặc trong thời gian không có người, thực hiện khử khuẩn toàn bộ phòng bệnh, hành lang, và các khu vực chung. Điều này không chỉ đảm bảo tiêu diệt hiệu quả các mầm bệnh trên bề mặt và trong không khí mà còn giải phóng nhân viên y tế khỏi nhiệm vụ nguy hiểm này, cho phép họ tập trung vào công tác chuyên môn. Việc tự động hóa quy trình cũng đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của công tác khử trùng, một yếu tố quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.

5.2. Triển khai tại trường học văn phòng và nơi công cộng

Ngoài môi trường y tế, robot diệt khuẩn bằng tia UV còn rất hữu ích tại các không gian có nhiều người qua lại như trường học, văn phòng, nhà ga, trung tâm thương mại. Tại những nơi này, việc duy trì vệ sinh liên tục bằng phương pháp thủ công là rất khó khăn và tốn kém. Robot có thể hoạt động sau giờ làm việc hoặc giờ học để khử trùng toàn bộ không gian, chuẩn bị một môi trường sạch sẽ và an toàn cho ngày hôm sau. Khả năng tự tránh né vật cản giúp robot dễ dàng di chuyển trong các môi trường có nhiều bàn ghế và đồ đạc phức tạp. Việc áp dụng công nghệ này giúp nâng cao ý thức về sức khỏe cộng đồng và tạo sự an tâm cho mọi người khi tham gia các hoạt động xã hội.

VI. Tương Lai Robot Khử Khuẩn UV Hướng Phát Triển Đột Phá

Công nghệ Robot Khử Khuẩn UV Tự Hành đang trên đà phát triển mạnh mẽ và hứa hẹn sẽ có nhiều cải tiến đột phá trong tương lai. Hiện tại, các mô hình như trong đồ án nghiên cứu đã chứng minh được tính hiệu quả cơ bản. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hơn nữa, các hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc nâng cao trí thông minh, hiệu suất và tính an toàn của robot. Việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Lập bản đồ và định vị đồng thời (SLAM), và Internet vạn vật (IoT) sẽ giúp robot trở nên thông minh hơn, có khả năng tự động lập bản đồ không gian, lên kế hoạch khử trùng tối ưu và hoạt động theo nhóm. Những cải tiến này không chỉ nâng cao hiệu quả diệt khuẩn mà còn giúp robot vận hành an toàn hơn trong các môi trường phức tạp có sự hiện diện của con người. Tương lai của ngành công nghiệp này là tạo ra những hệ thống khử trùng hoàn toàn tự trị, thông minh và được kết nối, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước các thách thức dịch bệnh.

6.1. Tích hợp AI và công nghệ lập bản đồ SLAM

Một trong những hướng phát triển quan trọng nhất là tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ SLAM (Simultaneous Localization and Mapping). Công nghệ SLAM cho phép robot tự xây dựng bản đồ của môi trường xung quanh trong khi đồng thời xác định vị trí của chính nó trên bản đồ đó. Kết hợp với AI, robot có thể tự động phân tích không gian, xác định các khu vực có nguy cơ cao hoặc các vị trí bị che khuất để tăng thời gian chiếu tia UV. AI cũng giúp tối ưu hóa đường đi để tiết kiệm năng lượng và thời gian, đồng thời có thể nhận dạng người và vật nuôi để tự động tắt đèn UV, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Điều này sẽ biến robot từ một cỗ máy di chuyển theo lập trình đơn giản thành một chuyên gia khử trùng thông minh và linh hoạt.

6.2. Nâng cao hiệu suất đèn UV và tuổi thọ pin

Về mặt phần cứng, các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải tiến hiệu suất của hệ thống đèn UV và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc phát triển các loại đèn UV-C LED thế hệ mới có cường độ bức xạ cao hơn, tuổi thọ dài hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn sẽ giúp tăng cường hiệu quả diệt khuẩn và giảm chi phí vận hành. Song song đó, việc cải tiến công nghệ pin, chẳng hạn như sử dụng pin Lithium-ion dung lượng cao hơn và tích hợp hệ thống sạc tự động tại trạm, sẽ cho phép robot tự hành hoạt động liên tục trong thời gian dài hơn mà không cần sự can thiệp của con người. Những nâng cấp này sẽ làm cho giải pháp robot khử khuẩn trở nên thực tiễn và kinh tế hơn cho việc triển khai trên quy mô rộng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI 1. Với tình hình dịch bệnh COVID-19 đang bùng phát như hiện nay thì việc khử trùng, khử khuẩn đang rất quan trọng. Trong khi nghiên cứu về vi-rút COVID-19 đang được tiến hành, nhóm em biết vi-rút này lây lan chủ yếu khi các giọt trong đường hô hấp của một người bị nhiễm bệnh (sinh ra khi ho, hắt hơi, nói chuyện, ca hát) vào miệng, mũi hoặc mắt của những người ở gần. Biểu đồ 1-1: Tình hình dịch Covid-19 tại Việt Nam theo từng giai đoạn đến đầu tháng 8 (Nguồn: Bộ Y Tế) Bây giờ chúng ta cũng biết rằng mọi người có thể bị nhiễm và lây lan vi- rút cho người khác, ngay cả khi không có bất kỳ triệu chứng nào.

Mọi người cũng có thể bị nhiễm khi chạm vào miệng, mũi hoặc mắt sau khi chạm vào các bề mặt bị nhiễm vi rút. Vi-rútcó thể tồn tại trên các bề mặt và cả không khí trong vài giờ đến vài ngày. Vậy tin tốt là gì? Cách khử trùng bằng tia cực tím có thể xử lý vi-rút, kèm theo việc giữ gìn vệ sinh trong không gian đó. 8 Phương pháp khử khuẩn bằng tia cực tím (Ultraviolet germicidal irradiation, UVGI) đang ngày càng được sử dụng rộng rãi từ bệnh viện đến văn phòng, và trung tâm hỗ trợ sinh sản cũng không phải là một ngoại lệ.

2 Tình hình nghiên cứu. Sự bùng phát của dịch Ebola năm 2014 và sự lây lan gần đây của đại dịch Covid-19 khiến mọi người quan tâm nhiều hơn đến các phương pháp khử khuẩn nhằm tiêu diệt các loại vi khuẩn, vi-rút và mầm bệnh. Năm 1878, Arthur Downes và Thomas P. Blunt xuất bản một bài báo mô tả việc khử trùng các vi khuẩn tiếp xúc với ánh sáng có bước sóng ngắn.

UV đã là một tác nhân gây đột biến được biết đến ở cấp độ tế bào trong hơn một trăm năm. Giải Nobel Y học 1903 đã được trao cho Niels Finsen với việc sử dụng tia cực tím chống lại tuberculosis - vi khuẩn gây bệnh lao da. Sử dụng ánh sáng tia cực tím để khử trùng nước uống được sử dụng trở lại vào năm 1910 tại Marseille, Pháp. Các nhà máy nguyên mẫu đã được đưa ra khỏi dịch vụ sau chỉ một thời gian ngắn, do vấn đề độ tin cậy.

Năm 1955, hệ thống xử lý nước UV đã được áp dụng tại Áo và Thụy Sĩ; đến năm 1985 khoảng 1.500 nhà máy đã được sử dụng ở châu Âu. Trong năm 1998, nó đã được phát hiện động vật nguyên sinh như Cryptosporidium và Giardia dễ bị tổn thương hơn với ánh sáng tia cực tím hơn suy nghĩ trước đây; điều này đã mở đường cho việc mở rộng mô xử lý nước bằng UV ở Bắc Mỹ. 3 Mục đích nghiên cứu và tính ứng dụng của đề tài Nhằm đảm bảo chất lượng bầu không khí chúng ta hít thở và độ sạch của các bề mặt mà chúng ta tiếp xúc có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Tất cả chúng ta đều có nguy cơ bị nhiễm cũng như phát tán vi-rútvà vi khuẩn, đặc biệt là ở các khu vực công cộng đông đúc như văn phòng, nhà máy, cửa hàng, quán bar hay nhà hàng, trường học, bảo tàng và trên phương tiện giao thông công cộng.

Robot khử trùng bằng tia cục tím UV dùng robot tự hành này có hệ thống đèn diệt khuẩn UV có khả năng phát ra tia cực tím UV loại C với bước sóng vào khoảng 250 nanomet, mang lại hiệu quả trong việc diệt khuẩn vì có thể phá hủy ADN của vi-rút, vi khuẩn, nấm mốc và những mầm bệnh khác (gồm cả “siêu vi khuẩn” kháng thuốc) trong không khí hoặc trên các bề mặt tiếp xúc. So với diệt khuẩn bằng hóa chất, tia UV có thể tiêu diệt các mầm bệnh ở trong không khí, những nơi khó khử trùng bằng hóa chất như thiết bị điện tử và thiết bị y tế; tiết kiệm chi phí khử trùng, giảm việc sử dụng hóa chất. Robot diệt khuẩn bằng tia UV tự hành được sáng tạo với mục đích sử dụng diệt khuẩn tại bệnh viện, khu vực cách ly, phòng mổ; thay thế con người để giảm nguy cơ tiếp xúc mầm bệnh, hỗ trợ công tác phòng, chống các dịch bệnh truyền nhiễm. 4 Nhiệm vụ nghiên cứu.

Tìm hiểu thực tế khi Robot được sử dụng tại những nơi như phòng học, bệnh viện, cửa hàng….So sánh và đánh giá ưu nhược điểm của giải pháp. Mô tả cấu hình, các thiết bị chính của giải pháp và các chức năng như điều khiển, tự hành, né vật cản và khử trùng bằng tia cực tím UV Thiết kế và thi công mô hình khử trùng bằng tia cực tím dùng robot tự hành gồm có: Mô hình phần cứng của robot tự hành cần có gồm mạch Arduino, driver cho động cơ, sử dụng nguồn điện có thể sạc được. Cảm biến siêu âm, đèn khử trùng phù hợp và thiết bị báo dung lượng pin. Để đạt được những tính năng hoạt động như chế độ chạy tự động cùng cảm biến siêu âm: Quét vật cản phía trước và chạy theo hướng không có vật cản.

Chế độ chạy 1 giây và dừng 5 giây cho đèn tia cực tím khử trùng và ngắt robot sau khi hoạt động một thời gian nhất định. Quản lý, cài đặt: Chỉnh sửa và cài đặt thông số hệ thống qua Ardunio, giám sát thông số hoạt động chính như tốc độ, khoảng cách đo của sóng siêu âm Đèn khử trùng bằng tia cực tím được cấp nguồn điện thông qua ắc quy Khả năng khử trùng xung quanh 360 độ, môi trường làm việc từ 0 đến 50oC 1. 5 Bố cục và thời gian thực hiện. Dựa vào các thông tin của thầy hướng dẫn đã cung cấp và các tài liệu, thành tựu trước kia thì nhóm em đã chọn lọc được những thông tin cần thiết cho đồ án tốt nghiệp này.

Tìm hiểu về mạch Arduino và tiến hành lập trình để hoành thành hệ thống tự hành. 11 Chương 2: TỔNG QUAN VỀ GIẢI PHÁP 2. 1 Khử trùng bằng tia cực tím là gì? Tia cực tím (UV) là ánh sáng không nhìn thấy được, được chia thành 3 loại, UV-A, UV-B và UV-C. Tia UV - C được sinh ra bởi ánh sáng trong bước sóng từ 100-280nm.

Dựa vào biểu đồ 2. Biểu đồ 2-1: Biểu đồ bước sóng tia UV (Nguồn: Google) Khử trùng bằng tia cực tím (UVGI) là một phương pháp khử trùng sử dụng tia cực tím (UV-C) để giết hoặc làm bất hoạt các vi sinh vật bằng cách phá hủy các acid nucleic và phá hoại DNA của chúng, khiến chúng không thể thực hiện chức năng tế bào quan trọng. UVGI được sử dụng trong một loạt các ứng dụng, chẳng hạn như thực phẩm, không khí và lọc nước.1: Đèn khử trùng tia UV (Nguồn: Google) UV-C ánh sáng là yếu ở bề mặt Trái Đất do lớp ozone ngăn chặn nó. Thiết bị UVGI có thể sản xuất đủ ánh sáng UV-C mạnh trong tuần hoàn hệ thống không khí hoặc nước để biến chúng thành môi trường khắc nghiệt đối với vi sinh vật như vi khuẩn, vi-rút, nấm mốc và các mầm bệnh khác.

UVGI có thể được kết hợp với một hệ thống lọc để khử trùng không khí và nước. Việc áp dụng các UVGI để khử trùng đã là một thực tế được chấp nhận kể từ giữa thế kỷ 20. Nó đã được sử dụng chủ yếu trong điều kiện vệ sinh y tế và phương tiện làm việc vô trùng. Càng ngày nó càng được sử dụng nhiều để khử trùng nước uống và nước thải như các cơ sở giữ được kèm theo và có thể được luân chuyển để đảm bảo một độ phơi nhiễm cao với tia cực tím.

Trong những năm gần đây người ta đã tìm thấy ứng dụng đổi mới trong máy lọc không khí của UVGI. 2 Lịch sử phát triển của khử trùng tia cực tím. Năm 1878, Arthur Downes và Thomas P. Blunt xuất bản một bài báo mô tả việc khử trùng các vi khuẩn tiếp xúc với ánh sáng có bước sóng ngắn.

UV đã là một tác nhân gây đột biến được biết đến ở cấp độ tế bào trong hơn một trăm năm. Giải Nobel Y học 1903 đã được trao cho Niels Finsen với việc sử dụng tia cực tím chống lại tuberculosis - vi khuẩn gây bệnh lao da. 3 Phương thức hoạt động của đèn tia cực tím. Tia cực tím là bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được.

Tia UV có thể được chia thành các phạm vi khác nhau, với các tia cực tím có bước sóng ngắn (UVC) được coi là "germicidal UV" (tia UV diệt trùng). Ở bước sóng nhất định, UV gây đột biến vi khuẩn, vi-rút và các vi sinh vật khác. Đặc biệt ở các bước sóng khoảng 260 nm 270 nm, UV phá vỡ liên kết trong phân tử DNA vi sinh vật, tạo ra dimer thymine có thể giết chết hoặc vô hiệu hóa các sinh vật. Đèn thủy ngân phát ra tia cực tím bước sóng 253,7 nm, đèn Diot cực tím (Ultraviolet Light Emitting Diodes, UV-C LED) phát ra tia cực tím có bước sóng từ 255 đến 280 nm.

Quá trình này tương tự như việc các bước sóng dài hơn (UVB) làm cháy nắng ở người. Vi sinh vật có ít sự bảo vệ khỏi tia cực tím và không thể tồn tại kéo dài tiếp xúc với nó. Hệ thống UVGI được thiết kế để diệt khuẩn trong môi trường như bể nước, không khí trong phòng kín. Đèn diệt khuẩn phát ra tia UV diệt trùng ở bước sóng chính xác, chiếu xạ vào môi trường.

Lưu thông không khí hoặc nước để đảm bảo không chiếu sót. 4 Các sản phẩm, giải pháp tương tự hiện tại. 1 Robot khử trùng TPA-ROBOT Hình 2.2: TPA-UV ROBOT, Robot khử khuẩn bằng tia UV (Nguồn: tpa-fas.vn) Robot khử trùng bằng tia cực tím TPA-UV ROBOT sử dụng tia cực tím UVC sóng ngắn để khử trùng và khử trùng, có thể phá hủy DNA và RNA của vi trùng và khiến chúng chết trong vòng vài phút, có thể tiêu diệt vi khuẩn một cách hiệu quả. Sau khi thử nghiệm, ở chế độ khử trùng cấp độ cao, các bào tử và vi khuẩn đa kháng thuốc khác nhau trên bề mặt môi trường (bề mặt nhẵn, bề mặt xốp thô) và các vi khuẩn đa kháng thuốc khác nhau hoàn toàn có thể đạt được yêu cầu khử trùng ở mức độ cao 99,9999%.

1 Đặc tính kỹ thuật. Khả năng tự điều hướng và định vị. Thiết lập cấu hình theo dõi nhiệt độ cơ thể, phát hiện nhiệt độ cơ thể vào ban ngày và khử trùng vào ban đêm. Đạt tiêu chuẩn y tế (MA Certificate) Phù hợp với các trung tâm mua sắn, nhà ga, văn phòng, nơi sản xuất, … Tuân thủ theo tiêu chuẩn về xe tự hành GBT30030-2013.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ