Đồ Án HCMUTE: Robot Hút Bụi Tự Động Hiện Đại

Đồ án nghiên cứu hcmute robot hút bụi tự động, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2019

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình hiện nay

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Bố cục của đồ án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu về Raspberry Pi

2.2. Thông số kỹ thuật

2.3. Hệ điều hành tương thích

2.4. Đặc điểm

2.5. Cảm biến siêu âm SRF-05

2.6. Module điều khiển động cơ L298

2.7. Cảm biến la bàn QMC5883L

2.8. Cảm biến dò line đơn

2.9. Cảm biến đo điện áp

2.10. Mạch Arduino Nano

2.11. Ngôn ngữ Python

2.12. Thư viện OpenCV

2.13. Thư viện Tensorflow

2.14. Các tính năng của Android Studio

2.15. Thiết kế 3D với Tinkercad

2.16. Chuẩn truyền dữ liệu I2C

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Hoạt động của hệ thống

3.2.1. Hoạt động của giao diện

3.2.2. Hoạt động của Robot

3.3. Thiết kế & tính toán hệ thống

3.3.1. Thiết kế phần cứng

3.3.1.1. Khối cảm biến vật cản
3.3.1.2. Khối điều khiển động cơ
3.3.1.3. Khối giao tiếp Wifi
3.3.1.4. Khối xử lý trung tâm
3.3.1.5. Khối cảm biến la bàn
3.3.1.6. Vi điều khiển phụ
3.3.1.7. Thiết kế của Robot

3.3.2. Thiết kế phần mềm

3.3.2.1. Thuật toán hút bụi đường Zigzag
3.3.2.2. Mô hình phát hiện vật thể
3.3.2.2.1. Các phương pháp phát hiện vật thể
3.3.2.2.2. Giới thiệu Neural Network và SSD MultiBox
3.3.2.2.3. Các bước huấn luyện dữ liệu bằng Tensorflow
3.3.2.2.3.1. Chuẩn bị các thư viện và folder
3.3.2.2.3.2. Chuẩn bị dữ liệu
3.3.2.2.3.3. Huấn luyện mạng Neural Network
3.3.2.2.3.4. Xuất ra model sau cùng
3.3.2.3. Giải pháp truyền hình ảnh qua Wifi

3.4. Lưu đồ hoạt động

3.4.1. Lưu đồ hoạt động của giao diện

3.4.2. Lưu đồ dò IP tự động

3.4.3. Lưu đồ hoạt động chính

3.4.4. Lưu đồ hoạt động của Robot

3.4.4.1. Lưu đồ chương trình chờ lệnh
3.4.4.2. Lưu đồ chương trình hút bụi
3.4.4.3. Lưu đồ chương trình đo khoảng cách
3.4.4.4. Lưu đồ dò tìm đế sạc không dây

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Đánh giá kết quả sản phẩm

4.2. Hình ảnh sản phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển đề tài

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Robot Hút Bụi Tự Động HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp "Robot Hút Bụi Tự Động" của sinh viên Nguyễn Thái Dũng Tuấn, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE), trình bày một giải pháp làm sạch nhà thông minh. Đồ án tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một robot hút bụi tự động tích hợp nhiều công nghệ hiện đại. Đây là một ví dụ điển hình của ứng dụng công nghệ robot trong lĩnh vực gia đình, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Robot hút bụi tự động HCMUTE hướng đến việc cung cấp một giải pháp hiệu quả và tiện lợi cho người dùng.

1.1 Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và xây dựng một robot hút bụi tự động có khả năng hoạt động hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thiết kế phần cứng, lập trình phần mềm, và tích hợp các cảm biến cần thiết. Phần cứng bao gồm việc sử dụng các module như Raspberry Pi, Arduino Nano, cảm biến siêu âm SRF-05, cảm biến la bàn QMC5883L, và điều khiển động cơ DC. Phần mềm tập trung vào việc lập trình thuật toán điều khiển robot, thuật toán hút bụi tự động, và thiết kế giao diện người dùng trên Android. Đồ án cũng ứng dụng kỹ thuật Deep Learning với Tensorflow cho việc phát hiện vật thể, giúp robot tránh va chạm. Đây là một giải pháp làm sạch nhà thông minh thực tiễn, có khả năng nâng cao hiệu quả làm sạch và tiết kiệm thời gian cho người dùng.

1.2 Ưu điểm của Robot Hút Bụi Tự Động HCMUTE

Robot hút bụi tự động HCMUTE mang lại nhiều lợi ích. Robot có khả năng hút bụi tự động, di chuyển linh hoạt, và tránh vật cản hiệu quả nhờ vào hệ thống cảm biến. Giao diện điều khiển thân thiện trên app điện thoại giúp người dùng dễ dàng vận hành. Việc tích hợp camera cho phép người dùng theo dõi quá trình làm sạch từ xa. Robot hút bụi tự động này còn có tính năng tìm kiếm đế sạc không dây, tự động sạc pin khi cần thiết. Thiết kế nhỏ gọn thích hợp cho nhiều không gian khác nhau, kể cả robot hút bụi cho nhà nhỏ hoặc robot hút bụi cho nhà lớn. So với các sản phẩm robot hút bụi tự động khác trên thị trường, robot hút bụi HCMUTE có thể được đánh giá về chất lượnggiá tốt. Việc ứng dụng công nghệ robot tiên tiến mang lại một trải nghiệm làm sạch hiện đại và tiện nghi cho người dùng. Khả năng điều khiển app đơn giản hoá việc sử dụng. Hơn nữa, việc sử dụng robot hút bụi tự động giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người dùng.

II. Phân tích Công nghệ Robot Hút Bụi Tự Động

Đồ án sử dụng nhiều công nghệ hiện đại. Robot hút bụi tự động này tích hợp vi xử lý Raspberry Pi và Arduino Nano, kết hợp với các thuật toán thông minh để điều khiển robot di chuyển và làm sạch. Việc sử dụng Tensorflow trong việc phát hiện vật thể cho thấy sự ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong sản phẩm. Cảm biến siêu âm giúp robot tránh va chạm. Cảm biến la bàn hỗ trợ robot định hướng. Giao diện người dùng trên Android giúp người dùng dễ dàng điều khiển robot hút bụi. Chức năng sạc không dây tăng thêm tính tiện lợi. Công nghệ robot hút bụi ngày càng phát triển, robot hút bụi tự động HCMUTE là một bước tiến đáng kể.

2.1 Phân tích Phần Cứng

Phần cứng của robot hút bụi tự động HCMUTE được thiết kế tối ưu. Việc lựa chọn Raspberry Pi và Arduino Nano cho thấy sự cân nhắc về hiệu năng và kích thước. Cảm biến siêu âm SRF-05 đảm bảo khả năng phát hiện vật cản chính xác. Cảm biến la bàn QMC5883L hỗ trợ robot định hướng. Việc sử dụng mạch điều khiển động cơ L298 đảm bảo hoạt động ổn định của động cơ. Thiết kế phần cứng gọn nhẹ phù hợp với mục đích sử dụng. Các module được chọn có giá thành hợp lý và dễ dàng tìm kiếm trên thị trường. Robot hút bụi tự động này cũng có tính năng tự động dò IP, giúp người dùng dễ dàng kết nối. Tất cả các yếu tố trên góp phần tạo nên một robot hút bụi tự động bền bỉ và hiệu quả. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp cho thấy sự chú trọng đến chất lượng sản phẩm.

2.2 Phân tích Phần Mềm

Phần mềm của robot hút bụi tự động HCMUTE được phát triển dựa trên ngôn ngữ Python. Việc sử dụng OpenCV trong xử lý ảnh giúp robot nhận dạng vật cản hiệu quả. Ứng dụng Tensorflow cho thấy khả năng học máy của robot trong việc phát hiện vật thể. Thuật toán hút bụi đường Zigzag đảm bảo hiệu quả làm sạch. Giao diện người dùng thân thiện trên nền tảng Android giúp người dùng dễ dàng điều khiển robot. Robot hút bụi tự động có thể được điều khiển qua app, mang lại sự tiện lợi. Khả năng sạc tự độngtìm kiếm đế sạc được tích hợp. Phần mềm được viết code gọn gàng, dễ bảo trì. Các thuật toán được tối ưu để đảm bảo hiệu năng hoạt động.

III. Ứng dụng và Giá Trị Thực Tiễn

Robot hút bụi tự động HCMUTE có giá trị thực tiễn cao. Sản phẩm giải quyết vấn đề làm sạch nhà cửa một cách hiệu quả và tiện lợi. Robot hút bụi tự động này tiết kiệm thời gian và công sức cho người dùng. Sản phẩm thích hợp cho nhiều đối tượng, bao gồm cả gia đình có người già hoặc trẻ nhỏ. Robot hút bụi tự động được thiết kế để hoạt động ổn định và bền bỉ. Việc tích hợp nhiều công nghệ hiện đại tạo nên một sản phẩm chất lượng cao. Đồ án này có tiềm năng thương mại hoá cao. Robot hút bụi tự động có thể được sản xuất hàng loạt và bán rộng rãi trên thị trường.

3.1 Thị trường và Khả năng Thương mại hoá

Thị trường robot hút bụi tự động đang phát triển mạnh mẽ. Robot hút bụi tự động HCMUTE có khả năng cạnh tranh cao nhờ vào các tính năng vượt trội và giá cả hợp lý. Sản phẩm có thể được bán trực tuyến hoặc qua các đại lý. Việc quảng bá sản phẩm thông qua các kênh truyền thông xã hội và các phương tiện truyền thông khác sẽ giúp tăng doanh số. Robot hút bụi tự động này có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Robot hút bụi cho nhà nhỏ, robot hút bụi cho nhà lớn, thậm chí robot hút bụi cho người bận rộn đều là đối tượng khách hàng tiềm năng. Việc tối ưu giá robot hút bụi cũng là một yếu tố cạnh tranh quan trọng. Khả năng mở rộng thị trường quốc tế cũng cần được xem xét.

3.2 Hướng Phát Triển trong Tương Lai

Đồ án có thể được phát triển thêm nhiều tính năng. Ví dụ, tích hợp robot hút bụi lau nhà, tăng cường khả năng nhận diện vật thể, hoặc cải thiện thuật toán điều khiển. Việc tích hợp trợ lý ảo cũng là một hướng phát triển tiềm năng. Nghiên cứu và phát triển các thuật toán AI tiên tiến hơn sẽ giúp robot hút bụi tự động thông minh hơn. Cải thiện thời lượng pin và khả năng tự sạc cũng là điều cần thiết. Tối ưu hoá thiết kế để tăng độ bền và giảm giá thành sản phẩm cũng sẽ giúp tăng tính cạnh tranh. Thêm nhiều tính năng như lên lịch làm sạch, điều khiển bằng giọng nói, hay tích hợp với các hệ thống nhà thông minh khác sẽ làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn. Robot hút bụi tự động sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống. Trang 1 do an Chương 4: Kết quả thực nghiệm.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu về Raspberry Pi Raspberry Pi là cái máy tính giá 35USD kích cỡ như iPhone và chạy HĐH Linux. Với mục tiêu chính của chương trình là giảng dạy máy tính cho trẻ em. Được phát triển bởi Raspberry Pi Foundation – là tổ chức phi lợi nhuận với tiêu chí xây dựng hệ thống mà nhiều người có thể sử dụng được trong những công việc tùy biến khác nhau.1 Raspberry Pi Raspberry Pi sản xuất bởi 3 OEM: Sony, Qsida, Egoman.

Và được phân phối chính bởi Element14, RS Components và Egoman. Nhiệm vụ ban đầu của dự án Raspberry Pi là tạo ra máy tính rẻ tiền có khả năng lập trình cho những sinh viên , nhưng Pi đã được sự quan tâm từ nhiều đối tượng khác nhau. Đặc tính của Raspberry Pi xây dựng xoay quanh bộ xử lí SoC Broadcom BCM2835 ( là chip xử lí mobile mạnh mẽ có kích thước nhỏ hay được dùng trong điện thoại di động ) bao gồm CPU , GPU , bộ xử lí âm thanh /video , và các tính năng khác … tất cả được tích hợp bên trong chip có điện năng thấp này. Raspberry Pi không thay thế hoàn toàn hệ thống để bàn hoặc máy xách tay.

Người dùng không thể chạy Windows trên đó vì BCM2835 dựa trên cấu trúc ARM nên không hỗ trợ mã x86/x64 , nhưng vẫn có thể chạy bằng Linux với các tiện ích như lướt web , môi trường Desktop và các nhiệm vụ khác. Tuy nhiên Raspberry Pi là một thiết bị đa năng đáng ngạc nhiên với nhiều phần cứng có giá thành rẻ nhưng rất hoàn hảo cho Trang 2 do an những hệ thống điện tử , những dự án DIY , thiết lập hệ thống tính toán rẻ tiền cho những bài học trải nghiệm lập trình … Ngoài sản phẩm chính là Board máy tính Raspberry Pi, Raspberry Foundation còn thiết kế các module rời đính kèm như:  Camera: có các phiên bản V1, V1 NoIR, V2, V2 NoIR.  Touch Display: màn hình cảm ứng điện dung 7 inch.  Sense HAT: board tích hợp các cảm biến về độ ẩm, gia tốc, từ trường.

kèm với một ma trận LED RGB 8x8.  TV HAT: module nhận tín hiệu từ cáp truyền hình dạng Digital.2 Thông số kỹ thuật  Broadcom BCM2837 4 nhân tốc độ 1.2 GHz  64-bit quad-core ARM Cortex-A53  802.11 b/g/n Wireless LAN  Bluetooth 4.1 (Classic & Low Energy)  Dual core Videocore IV® Multimedia co-processor  RAM 1 GB LPDDR2  Hỗ trợ mọi phiên bản hệ điều hành nền Linux và Win 10 IoT  MicroUSB connector for 2.5 A power supply  1 x 10/100 Ethernet port  1 x HDMI video/audio connector  1 x RCA video/audio connector  4 x USB 2.0 ports  40 GPIO pins  Chip antenna  DSI display connector  MicroSD card slot  Kích thước: 85 x 56 x 17 mm 2.3 Hệ điều hành tương thích  Raspbian Là hệ điều hành chính thức do Raspberry Pi Foundation phát hành, chạy được trên mọi phiên bản Raspberry Pi. Dựa trên nền tảng Linux, hệ điều hành này được gói gọn lại trong bản nén 5GB, và cần thẻ nhớ tối thiểu 8GB để cài. Đây là hệ điều hành phổ biến nhất với người dùng Raspberry Pi, với giao diện Desktop thân thiện, khá giống với nền tảng Window của các máy tính thông thường.

Việc cài đặt hoặc tháo gỡ các phần mềm cũng trở nên cực kì đơn giản, có thể dùng các tính năng trên giao diện hoặc gõ trực tiếp một vài lệnh trên Terminal. Trang 3 do an Hình 2.1 Giao diện Desktop của Raspbian  Raspbmc Có thẻ gọi đây là bản Raspbian lược bỏ đi LXDE và thay vào đó là XBMC. Nếu ở độ phân giải 720P, OC (CPU 1GHz, Ram 500, DSP 250, GPU 450, OverVolt 5), fps lúc nào cũng trên 60fps (nếu tắt VSync lên tới 80fps). Phim hỗ trợ đủ loại format, codec.

Tuy nhiên vì codec VC-1 và MPEG2 là codec thu phí nên phải trả tiền mua code để unlock. Âm thanh hỗ trợ đầy đủ từ DTS-HD Master, DTS, Dolby, MP3, ACC,… Tuy nhiên muốn nghe âm thanh 5.1 cần phải qua receiver. Phim hỗ trợ đầy đủ nguồn từ NFS, samba, USB, HDD (3TB), UPNP,… Hình 2.2 Giao diện Desktop của Raspbmc  Một số hệ điều hành khác không chính thức Trang 4 do an Hình 2.3 Các hệ điều hành khác 2.4 Đặc điểm Ưu điểm  Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình (Python, C, shell, BASH, .)  Có cộng đồng người dùng rộng lớn trên khắp thế giới.  Nền tảng phần cứng mạnh, ứng dụng được nhiều lĩnh vực.

 Tích hợp đầy đủ tính năng cơ bản của một máy tính nhưng lại có giá thành rẻ. Khuyết điểm  Số chân GPIO hơi ít (28 chân), nếu muốn làm các ứng dụng cần nhiều chân GPIO thì phải mua thêm các module mở rộng port, hoặc kết hợp các vi điều khiển khác.  Không có khối ADC ra chân GPIO, nên khi lập trình cần dùng các cảm biến có tín hiệu ra dạng Digital, hoặc phải mua thêm khối ADC rời.2 Cảm biến siêu âm SRF-05 2.1 Giới thiệu Cảm biến siêu âm SRF-05 là một cảm biến đo khoảng cách dựa trên nguyên lý phát sóng và nhận sóng của một số loài vật trong tự nhiên(cá heo, dơi,.) Trang 5 do an Hình 2.1 Cảm biến SRF-05 Hình 2.2 Sơ đồ nguyên lý SRF-05 Trang 6 do an Nguyên lý hoạt động:  Kích 1 xung vào chân Trigger và đếm thời gian.  Khi chân Echo có tín hiệu mức cao thì ngưng đếm.

 Lấy khoảng thời gian đo được nhân với tốc độ sóng âm (330m/s) rồi chia 2, ta sẽ được khoảng cách từ cảm biến đến vật thể đối diện 2.2 Thông số kỹ thuật  Điện áp hoạt động: 5VDC.  Dòng cấp <2mA.  Khoảng cách phát hiện: 2-450 cm.3 Đặc điểm Ưu điểm.  Phát hiện khoảng cách xa.

 Giá thành rẻ.  Thời gian đo ngắn, thích hợp các ứng dụng thời gian thực. Nhược điểm  Đo càng xa càng không chính xác.3 Module điều khiển động cơ L298 2.1 Giới thiệu Module L298 là mạch điều khiển động cơ 12VDC bằng tín hiệu 5VDC rất phổ biến trong các dự án học tập và thực tế. Dựa trên thiết kế cơ bản là mạch cầu H, IC L298 được gắn thêm tản nhiệt, giúp IC có thể điều khiển đến dòng cao nhất 2A.1 Module L298 Trang 7 do an 2.2 Thông số kỹ thuật  Driver: L298N tích hợp hai mạch cầu H  Điện áp điều khiển : +5V ~ +12 V  Dòng tối đa cho mỗi cầu H là :2A  Điện áp của tín hiệu điều khiển : +5 V ~ +7 V  Dòng của tín hiệu điều khiển : 0 ~ 36Ma  Công suất hao phí : 20W (khi nhiệt độ T = 75 °C)  Nhiệt độ bảo quản : -25°C ~ +130 2.3 Nguyên lý điều khiển Hình 2.3 Sơ đồ nguyên lý của L298 Khi điều khiển cần chú ý đến các chân ENA, ENB, IN1, IN2, IN3, IN4  ENA = 1: Cho phép động cơ bên OUT_A hoạt động o IN1=1, IN2=0: động cơ OUT_A quay thuận o IN1=0, IN2=1: động cơ OUT_A quay nghịch o IN1=0, IN2=0: động cơ OUT_A không quay o IN1=1, IN2=1: động cơ OUT_A không quay  ENA = 0: Không cho phép động cơ bên OUT_A hoạt động  ENB = 1: Cho phép động cơ bên OUT_B hoạt động o IN3=1, IN4=0: động cơ OUT_B quay thuận o IN3=0, IN4=1: động cơ OUT_B quay nghịch o IN3=0, IN4=0: động cơ OUT_B không quay o IN3=1, IN4=1: động cơ OUT_B không quay  ENB = 0: Không cho phép động cơ bên OUT_B hoạt động 2.4 Cảm biến la bàn QMC5883L 2.1 Giới thiệu Trang 8 do an Cảm biến la bàn số QMC5883L có kích thước nhỏ gọn sử dụng giao tiếp I2C, được dùng để đo từ trường của trái đất nhằm xác định phương hướng với độ chính xác lên đến 1 hoặc 2 độ, cảm biến có cách đo riêng biệt cho từng trục và có thể kết hợp lại để tính toán 3D.

Cảm biến la bàn số QMC5883L còn có thể dùng để đo từ trường thô hoặc các nguồn từ trường mạnh hơn gần nó, cảm biến có thể cảm nhận được nguồn từ trường xung quanh nó như của nam châm hoặc điện trường, khi phát hiện được từ trường từ bên ngoài, nó có thể xác định được khoảng cách tương đối hoặc chiều đến vật phát ra từ trường đó.1 Cảm biến QMC5883L 2.2 Thông số kỹ thuật Nguồn cấp: 3-5VDC. Chuẩn giao tiếp: Standard I2C.5 Cảm biến dò line đơn 2.1 Giới thiệu Cảm biến dò line có thể dùng để phát hiện line trắng và đen. Mạch sử dụng cảm biến hồng ngoại TCRT5000 với khoảng cách phát hiện từ 1~25mm giúp dễ dàng trong quá trình cài đặt module lên thiết bị. Có thể dễ dàng điều chỉnh độ nhạy của cảm biến qua biến trở được thiết kế sẵn trên board.1 Cảm biến dò line đơn 2.2 Thông số kỹ thuật Trang 9 do an Hình 2.2 Sơ đồ nguyên lý cảm biến dò Line đơn  Nguồn cung cấp: 5VDC.

 Mạch sử dụng chip so sánh LM393.  Dòng điện tiêu thụ: <10mA.  Dải nhiệt độ hoạt động: 0oC ~ 50oC.  Ngõ giao tiếp: 4 dây VCC, GND, DO, AO.

 Mức tín hiệu ngõ ra: TTL.  Kích thước: 3.6 Cảm biến đo điện áp 2.1 Giới thiệu Cảm biến điện áp DC nhận điện áp đầu vào 0 – 25 VDC, sau đó hạ áp xuống còn 0 – 5 VDC cho điện áp đầu ra. Cảm biến được dùng để giám sát tình trạng áp của hệ thống, hoặc mức phần trăm năng lượng của pin, ac-quy.1 Cảm biến đo điện áp 2.2 Thông số kỹ thuật Trang 10 do an Hình 2.2 Sơ đồ nguyên lý cảm biến điện áp  Điện áp đầu vào không lớn hơn 5Vx5 = 25 V (nếu sử dụng 3.3V, điện áp đầu vào không lớn hơn 3.  Điện áp tối thiểu của đầu vào điện áp module phát hiện là 0.

 Dải điện áp đầu vào: 0 - 25 V DC  Điện áp phạm vi phát hiện: DC 0.02445V  Điện áp analog độ phân giải: 0.7 Mạch Arduino Nano 2.1 Giới thiệu Kit phát triển Arduino từ trước đến nay luôn nổi tiếng như là một giải pháp nhanh, gọn, tiện dụng cho các dự án hệ thống nhúng, IoT.Tuy nhiên các board mạch phổ biến như Arduino Uno, Arduino Mega. lại có kích thước khá lớn, không phù hợp với các dự án như thiết bị đeo tay, xe robot mini.Chính vì thế mà sự ra đời của mạch Arduino Nano với kích thước 1.3cm như là một giải pháp triệt để, khiến Arduino có thể phủ rộng khắp mọi lĩnh vực lập trình nhúng.1 Board Arduino Nano 2.2 Thông số kỹ thuật Trang 11 do an Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ