Thiết kế robot di động hỗ trợ quảng bá thông tin và giao nhận tài liệu tại các gian hàng triển lãm

Chuyên khảo phân tích Thiết kế chế tạo mobile robot hỗ trợ quảng bá thông tin và giao nhận tài liệu tại các gian hàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

152
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và giới hạn đề tài

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3.3. Giới hạn đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đồ án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan Mobile Robot

2.2. Tổng quan về giao tiếp truyền thông

2.2.1. Giao tiếp UART

2.2.2. Giới thiệu về công nghệ LiDAR

2.2.3. Bộ điều khiển PID

2.3. Tổng quan sơ đồ điều khiển

2.3.1. Tính toán PID số

2.3.2. Điều khiển Robot sử dụng ROS

2.3.2.1. Tổng quan về ROS
2.3.2.2. Sự cần thiết của ROS
2.3.2.3. Các cấp độ khái niệm trong ROS
2.3.2.4. Tạo lập bản đồ với công nghệ SLAM
2.3.2.5. Định vị và điều hướng Robot ứng dụng ROS Navigation Stack
2.3.2.6. Thuật toán sử dụng cho Local và Global Path Planning
2.3.2.7. Thuật toán Dynamic Window Approach (DWA)
2.3.2.8. Thuật toán Dijkstra

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ PHẦN CỨNG HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu đặt ra và các thông số ban đầu

3.2. Tính toán, lựa chọn, thiết kế cơ khí

3.2.1. Lựa chọn cơ cấu di chuyển

3.2.2. Động học cho Robot

3.2.3. Lựa chọn cơ cấu truyền động

3.2.4. Tính toán, lựa chọn động cơ

3.2.5. Tính chọn đường kính trục

3.2.6. Tính toán bộ truyền đai

3.2.7. Chọn bánh xe dẫn hướng

3.2.8. Lựa chọn Encoder

3.2.9. Lựa chọn LiDAR

3.2.10. Thiết kế phần đế

3.2.11. Thiết kế phần thân

3.2.12. Thiết kế phần đầu Robot

3.2.13. Thiết kế tổng thể Robot

3.3. Thiết kế hệ thống điện

3.3.1. Yêu cầu đặt ra

3.3.2. Sơ đồ khối tổng quát phần điện

3.3.3. Sơ đồ chi tiết phần điện

3.3.4. Thiết kế bo mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG LẮP RÁP HOÀN THIỆN PHẦN CỨNG ROBOT

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

5.1. Cách thức hoạt động của Robot

5.2. Chương trình điều khiển trên Raspberry Pi

5.3. Chương trình điều khiển trên STM32

5.4. Nhận dạng động cơ

5.5. Thuật toán điều khiển

5.6. Thiết kế giao diện Web Server giao tiếp với Robot và tương tác với người dùng

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

6.1. Phần điều khiển

6.2. Thực nghiệm lấy bản đồ

6.3. Thực nghiệm độ chính xác từ điểm tới điểm

6.4. Thực nghiệm khoảng cách an toàn của Robot so với vật cản

6.5. Thực nghiệm quá trình vận hành của Robot phỏng theo môi trường trong sự kiện/triển lãm

6.6. Khảo sát dung lượng nguồn điện - Pin

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN - HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Đề tài 'Robot di động hỗ trợ quảng bá và giao nhận tài liệu tại triển lãm' được thực hiện nhằm giải quyết nhu cầu thông tin và tài liệu trong các sự kiện, triển lãm. Robot di động được thiết kế để tự động hóa quá trình giao nhận tài liệuquảng bá tài liệu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người tham dự. Sự phát triển của công nghệ robot đã mở ra nhiều cơ hội mới trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động tại các sự kiện. Theo nghiên cứu, việc sử dụng robot hỗ trợ không chỉ nâng cao trải nghiệm của người dùng mà còn tối ưu hóa quy trình logistics trong các sự kiện lớn.

1.1. Lý do chọn đề tài

Sự kiện và triển lãm thường thu hút đông đảo người tham dự, tạo ra nhu cầu lớn về thông tin và tài liệu. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin và xử lý tài liệu thủ công thường gặp nhiều khó khăn. Robot di động được phát triển nhằm giải quyết vấn đề này, giúp quảng bá tài liệu một cách hiệu quả hơn. Việc áp dụng công nghệ tự động hóa vào lĩnh vực này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ. Như một nghiên cứu đã chỉ ra, việc sử dụng robot trong các sự kiện có thể giảm thiểu đáng kể thời gian chờ đợi của khách tham quan.

II. Cơ sở lý thuyết

Để phát triển robot di động, cần hiểu rõ các nguyên lý cơ bản về công nghệ robot và các hệ thống điều khiển. Hệ điều hành ROS (Robot Operating System) là một trong những nền tảng phổ biến nhất cho việc phát triển robot. Nó cung cấp các công cụ và thư viện cần thiết để xây dựng các ứng dụng robot phức tạp. Hệ thống điều khiển của robot thường bao gồm các cảm biến như LiDAR để nhận diện môi trường và lập bản đồ. Việc sử dụng cảm biến LiDAR giúp robot có khả năng di chuyển an toàn và hiệu quả trong môi trường đông đúc của các sự kiện.

2.1. Tổng quan về Mobile Robot

Mobile Robot là một loại robot có khả năng di chuyển trong môi trường của nó. Chúng có thể hoạt động tự chủ hoặc được điều khiển từ xa. Các thành phần chính của Mobile Robot bao gồm thân robot, hệ thống điều khiển, cảm biến và cơ cấu chấp hành. Thân robot thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, tùy thuộc vào yêu cầu về tải trọng và môi trường hoạt động. Hệ thống điều khiển là 'bộ não' của robot, chịu trách nhiệm thu thập thông tin từ cảm biến và đưa ra quyết định điều khiển. Việc thiết kế và chế tạo robot di động cần phải cân nhắc đến nhiều yếu tố như khả năng di chuyển, tải trọng và môi trường hoạt động.

III. Thiết kế và chế tạo Robot

Quá trình thiết kế và chế tạo robot di động bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, cần xác định các yêu cầu kỹ thuật như khối lượng, kích thước và tốc độ di chuyển của robot. Sau đó, lựa chọn động cơ và cơ cấu truyền động phù hợp để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu. Việc sử dụng phần mềm thiết kế như SolidWorks giúp mô phỏng và tối ưu hóa cấu trúc của robot. Cuối cùng, việc lắp ráp và kiểm tra các linh kiện là bước không thể thiếu để đảm bảo robot hoạt động ổn định trong môi trường thực tế.

3.1. Các thành phần của Robot

Một robot di động hoàn chỉnh cần có nhiều thành phần quan trọng. Thân robot là khung cấu trúc cơ bản, được thiết kế để chứa và bảo vệ các thành phần khác như hệ thống điều khiển và cảm biến. Hệ thống điều khiển là phần quan trọng nhất, chịu trách nhiệm thu thập thông tin từ cảm biến và đưa ra quyết định điều khiển. Các cảm biến như LiDAR giúp robot nhận diện môi trường xung quanh, lập bản đồ và di chuyển an toàn. Việc lựa chọn các linh kiện phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo robot hoạt động hiệu quả trong các sự kiện.

IV. Kết quả thực nghiệm

Sau quá trình thiết kế và chế tạo, robot di động đã được thử nghiệm trong môi trường thực tế tại các sự kiện. Kết quả cho thấy robot hoạt động ổn định, có khả năng di chuyển tự động và tránh né vật cản hiệu quả. Việc tích hợp cảm biến LiDAR giúp robot lập bản đồ chi tiết và xác định vị trí chính xác. Các thử nghiệm cũng cho thấy khả năng giao nhận tài liệu của robot diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người tham dự. Điều này chứng tỏ rằng việc áp dụng công nghệ robot vào lĩnh vực sự kiện là một giải pháp khả thi và hiệu quả.

4.1. Đánh giá hiệu quả

Đánh giá hiệu quả của robot di động được thực hiện thông qua các chỉ số như thời gian giao nhận tài liệu, độ chính xác trong việc di chuyển và khả năng tương tác với người dùng. Kết quả cho thấy robot không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao trải nghiệm của người tham dự. Việc sử dụng robot hỗ trợ trong các sự kiện đã chứng minh được giá trị thực tiễn, mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực này.

21/02/2025
Thiết kế chế tạo mobile robot hỗ trợ quảng bá thông tin và giao nhận tài liệu tại các gian hàng trong sự kiện triển lãm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU: Giới thiệu tổng quan về đề tài như lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Các lý thuyết được ứng dụng trong Robot như bộ điều khiển PID, các chuẩn giao tiếp UART, I2C, điều khiển Robot sử dụng ROS,. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ, THI CÔNG PHẦN CỨNG HỆ THỐNG: Tính toán, lựa chọn linh kiện cho cơ cấu, dựng kết cấu Robot bằng phần mềm Solidworks, thi công lắp ráp Robot. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN: Phát triển chương trình điều khiển Robot và tối ưu hóa khả năng lập bản đồ và di chuyển tự động an toàn trong môi trường thực tế.

CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM: Trình bày những kết quả về phần mềm và phần cứng của Robot. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Kết luận và phương hướng phát triển Robot. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan Mobile Robot Mobile Robot là một loại máy tự động có khả năng di chuyển xung quanh môi trường của nó[1].

Chúng có thể hoạt động tự chủ (Autonomous) hoặc được điều khiển từ xa (Teleoperated) bởi con người. Mobile Robot được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như sản xuất, nông nghiệp, thăm dò, cứu hộ, và giải trí.1 Mobile Robot hỗ trợ các thí nghiệm công nghệ nông nghiệp trên đồng ruộng (Nguồn: PHYSORG) Các thành phần chính của Mobile Robot Một Mobile Robot hoàn chỉnh cần có nhiều thành phần quan trọng. Một số thành phần không thể thiếu có thể kể đến như: Thân Robot, hệ thống điều khiển, các cảm biến và cơ cấu chấp hành. • Thân Robot: Thân Robot là khung cấu trúc cơ bản của Robot, được thiết kế để: - Chứa và bảo vệ các thành phần khác của Robot như hệ thống điều khiển, cảm biến, bộ truyền động, nguồn năng lượng.

- Cung cấp khung đỡ cho các bộ phận khác hoạt động. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chất liệu chế tạo thân Robot thường là kim loại (nhôm, thép), nhựa hoặc composite. Thiết kế thân Robot phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: - Loại Robot (Robot bánh xe, Robot chân, Robot bay, v.) - Môi trường hoạt động (mặt đất, nước, không khí) - Khả năng di chuyển (nhanh, chậm, leo dốc, v.) - Tải trọng (mang vác vật liệu, người) • Hệ thống điều khiển: Hệ thống điều khiển là "bộ não" của Robot, chịu trách nhiệm: - Thu thập thông tin từ các cảm biến về môi trường xung quanh. - Xử lý thông tin và đưa ra quyết định điều khiển phù hợp.

- Gửi tín hiệu điều khiển đến các bộ truyền động để Robot vận hành. Hệ thống điều khiển thường bao gồm: - Vi xử lý (Microcontroller hoặc Computer): Chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính và đưa ra quyết định. - Phần mềm điều khiển: Cung cấp các thuật toán để xử lý thông tin và điều khiển Robot. - Giao diện người dùng: Cho phép người dùng điều khiển Robot, cung cấp hoặc giám sát thông tin Robot.

• Cảm biến: Cảm biến là các thiết bị thu thập thông tin về môi trường xung quanh Robot, giúp Robot nhận thức được vị trí, hướng di chuyển, các vật cản và các yếu tố khác trong môi trường. Có nhiều loại cảm biến khác nhau được sử dụng trong Mobile Robot, bao gồm: - Camera: Chụp ảnh và video để Robot nhận biết hình ảnh và vật thể. - Cảm biến LiDAR (Light Detection and Ranging): Sử dụng tia laser để đo khoảng cách đến các vật thể. - Cảm biến siêu âm: Sử dụng sóng âm thanh để đo khoảng cách đến các vật thể.

4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Cảm biến IMU (Inertial Measurement Unit): Đo lường gia tốc, tốc độ và hướng di chuyển của Robot. - Cảm biến lực (Loadcell): Đo lường lực tác động lên Robot. - Cảm biến nhiệt độ: Đo lường nhiệt độ môi trường. • Bộ truyền động, cơ cấu chấp hành: Bộ truyền động là các thiết bị giúp Robot di chuyển và thực hiện các hành động khác.

Có nhiều loại bộ truyền động khác nhau được sử dụng trong Mobile Robot, bao gồm: - Động cơ điện: Cung cấp lực để di chuyển Robot. - Servo: Điều khiển chuyển động của các khớp Robot với độ chính xác cao. - Van thủy lực hay khí nén: Điều khiển chuyển động của các khớp Robot sử dụng lực thủy lực hoặc lực khí nén. - Cánh quạt: Tạo lực đẩy để Robot bay hoặc bơi.

• Nguồn năng lượng: Nguồn cung cấp năng lượng cho tất cả các thành phần của Robot hoạt động. Có nhiều loại nguồn năng lượng khác nhau được sử dụng trong Mobile Robot, bao gồm: Pin, Ắc quy, Điện lưới, Pin năng lượng mặt trời,. Tổng quan về giao tiếp truyền thông Trong lĩnh vực điện tử, giao tiếp truyền thông là quá trình trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị hoặc hệ thống điện tử. Quá trình này bao gồm việc gửi, nhận và xử lý tín hiệu điện hoặc kỹ thuật số để truyền tải thông tin một cách chính xác và hiệu quả.

Giao tiếp truyền thông trong điện tử có thể được thực hiện thông qua các phương pháp có dây và không dây. • Giao tiếp có dây: Phương pháp này sử dụng các loại cáp như Ethernet, USB hoặc các đường truyền serial như UART, SPI, và I2C. Các giao thức này quy định cách dữ liệu được mã hóa, truyền tải và nhận giữa các thiết bị, đảm bảo sự đồng bộ và chính xác. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Giao tiếp không dây: Phương pháp này sử dụng sóng điện từ như Wi-Fi, Bluetooth, và NFC để truyền dữ liệu mà không cần dây dẫn.

Công nghệ không dây cho phép kết nối các thiết bị ở khoảng cách xa và tăng tính di động. Hiệu quả của giao tiếp truyền thông trong điện tử phụ thuộc vào tốc độ truyền tải, độ tin cậy và khả năng chống nhiễu của hệ thống. Các hệ thống phức tạp như mạng lưới IoT (Internet of Things), hệ thống điều khiển công nghiệp và các thiết bị thông minh hiện đại đều dựa vào giao tiếp truyền thông để hoạt động. Giao tiếp UART a.

Tổng quan UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter) là một giao thức truyền nhận điểm đến điểm được sử dụng rộng rãi. UART cho phép truyền nhận các gói dữ liệu một cách liên tục giữa các thiết bị chỉ với hai dây dẫn. Về cơ bản, trong giao thức UART, cả thiết bị nhận và thiết bị gửi dữ liệu đều sử dụng một tốc độ truyền và không cần dùng đến xung clock [3]. Những thành phần của giao thức UART Giao thức UART cần có Transmitter, Receiver và dây dẫn để hoạt động.

Transmitter hay bộ phát tín hiệu, sẽ tiếp nhận dữ liệu ở dạng parallel từ hệ thống, chuyển đổi sang tín hiệu liên tục ở dạng serial và gửi đi từng bit một. Receiver hay bộ nhận tín hiệu, sẽ tiếp nhận dữ liệu từ dây nối từng bit một, dò tìm để nhận ra ranh giới giữa các khung dữ liệu và chuyển đổi dữ liệu thành dạng parallel để hệ thống có thể sử dụng.2 Sơ đồ nối dây trong giao thức UART 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT c. Định dạng khung dữ liệu trong UART Hình 2.3 Khung dữ liệu trong giao thức UART Một gói dữ liệu được gửi đi trong giao tiếp UART thường có kích thước một byte kèm theo một số bit bổ sung hỗ trợ cho việc đồng bộ dữ liệu và xử lý lỗi. Trước khi đến gói dữ liệu, dây dẫn ở trạng mặc định mức cao.

• Start bit: Có 1 bit. Chuyển đổi từ mức cao sang mức thấp. Bit này có vai trò báo hiệu sự bắt đầu của gói dữ liệu được truyền. • Data bits: Thường có 7,8 hoặc 9 bit.

Đây là thông tin có ý nghĩa được gửi đi trong giao tiếp UART. Dữ liệu được truyền liên tiếp nhau và bit có trọng số thấp được truyền đi trước. • Parity bit: Đây là bit không bắt buộc phải có. Có 1 bit, Có nhiệm vụ phát hiện lỗi trong quá trình giao tiếp.

Tùy vào loại của bộ kiểm tra chẵn lẻ mà bit này có cách đặt khác nhau. • Stop bits: Có thể có 1 hoặc nhiều bit. Các bit này được chuyển từ mức thấp lên mức cao hoặc giữ trạng thái cao, trùng với trạng thái mặc định của dây dẫn. Stop bit đóng vai trò như một khoảng chờ để Bộ nhận tín hiệu sẵn sàng cho gói dữ liệu tiếp theo.

Tốc độ truyền trong UART Giao thức UART không sử dụng xung clock, thay vào đó là tốc độ truyền ở cả bộ phận nhận và bộ phận phát tín hiệu được đặt giống như nhau. Tốc độ truyền có đơn vị là bit trên giây. Một số tốc độ truyền thường được dùng trong giao thức UART là 4800, 9600, 19200, 57600, 115200. Tốc độ cao nhất có thể truyền với UART có thể lên tới 1500000 bit/s.

Ưu và nhược điểm của giao thức UART Ưu điểm: • Giá thành không đắt. Dễ thay đổi, sửa chữa. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Sử dụng đơn giản. • Chỉ yêu cầu 2 dây kết nối.

Nhược điểm: • Khoảng cách truyền tải không được xa do chống nhiễu kém. • Dễ dẫn đến lỗi về đồng bộ hóa do không sử dụng xung tín hiệu. • Tốc độ truyền tải khá chậm khi so với các kiểu giao tiếp khác. Tổng quan về giao thức I2C Giao thức I2C là một chuẩn giao tiếp có sử dụng xung đồng bộ.

Giao thức I2C cho phép kết nối nhiều thiết bị điều khiển tớ nhưng chỉ cần kết nối hai dây dẫn do đó được sử dụng phổ biến trong giao tiếp giữa vi điều khiển và ngoại vi. I2C sử dụng xung clock để đồng bộ dữ liệu được truyền giữa các thiết bị. I2C dùng hai dây nối là SDA và SCL. Trong đó dây SDA mang dữ liệu và dây SCL mang tín hiệu xung để đồng bộ[4].4 Nối dây trong giao tiếp I2C Trong mạng I2C có thể có nhiều thiết bị điều khiển (master) và nhiều thiết bị tớ (slave).

Tất cả được kết nối với nhau bằng hai dây dẫn. thiết bị điều khiển đóng vai trò xuất xung đồng bộ trên dây SCL. Cả thiết bị điều khiển và tớ đều có thể gửi dữ liệu trên dây SDA. Hai dây SDA và SCL đều được nối với nguồn chung qua điện trở.

8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT b. Khung dữ liệu trong giao thức I2C Hình 2.5 Khung địa chỉ và dữ liệu trong giao tiếp I2C Khởi tạo Giao tiếp: Quy trình giao tiếp I2C được bắt đầu bởi thiết bị điều khiển bằng cách chủ động kéo đường dữ liệu (SDA) xuống thấp trước, sau đó kéo đường đồng hồ (SCL) xuống thấp. Hành động này giúp thiết bị điều khiển chiếm quyền sử dụng bus I2C mà không bị xung đột với các thiết bị điều khiển khác trên bus. Truyền Địa chỉ Thiết bị: Mỗi thiết bị I2C được gán một địa chỉ I2C riêng biệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ