Đồ án: Thiết kế Robot Delta phân loại sản phẩm dùng Vi điều khiển và Camera

Khám phá Robot Delta, từ thiết kế cơ khí song song độc đáo đến cách phân loại các dòng sản phẩm phổ biến và ứng dụng trong công nghiệp.

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Các vấn đề đặt ra

1.2. Tổng quan về đề tài

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Ưu điểm và nhược điểm của robot delta

1.2.3. Ứng dụng của robot Delta

1.2.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.5. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.2.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.7. Phương pháp nghiên cứu

1.2.7.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
1.2.7.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ROBOT DELTA

2.1. Động học thuận

2.2. Động học nghịch

3. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÔ HÌNH

3.1. Thiết kế hệ thống cơ khí

3.1.1. Mô hình hóa robot

3.1.2. Tính toán và lựa chọn động cơ

3.1.3. Lựa chọn cơ cấu truyền động cho robot

3.1.4. Một số bộ phận chính của robot và thông số kỹ thuật

3.1.5. Đánh giá bền cho 1 số chi tiết của robot

3.2. Thiết kế hệ thông điều khiển

3.2.1. Phương pháp điều khiển robot bằng Arduino Mega 2560

3.2.2. Phương pháp xử lý ảnh

3.2.2.1. Thư viện OpenCV

3.2.3. Mô tả hệ thống điều khiển

3.2.4. Kết nối, xây dựng giao diện và chương trình điều khiển

3.2.4.1. Phần mềm PyQt5, Qt Designer và ngôn ngữ lập trình Python

3.2.5. Giao diện điều khiển

3.2.6. Kết quả đạt được

3.2.7. Đánh giá dựa trên phần mềm Matlab

3.2.8. Đánh giá chung

3.2.9. Hạn chế và định hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Robot Delta Tổng Quan Ứng Dụng và Lợi Ích Vượt Trội

Robot Delta, hay còn gọi là robot song song, đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khi các xí nghiệp chú trọng hơn đến việc sử dụng robot để đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu suất. Được phát minh từ những năm 1940, robot Delta đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những hệ thống kiểm tra lốp đến các buồng tập lái máy bay giả lập. Ngày nay, robot Delta được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế, quân sự và nhiều lĩnh vực khác nhờ vào khả năng hoạt động với tốc độ cao, độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt. Một trong những ưu điểm nổi bật của robot Delta là cấu trúc động học đặc biệt, cho phép chuyển tất cả lực tác dụng thành lực kéo/nén của các chân, giúp robot có độ cứng vững cao và khả năng thực hiện các thao tác phức tạp. Tuy nhiên, robot Delta cũng có một số nhược điểm như không gian làm việc nhỏ và việc giải các bài toán động học phức tạp. Mặc dù vậy, những ưu điểm vượt trội của robot Delta vẫn khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng khác nhau. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Anh và cộng sự (2022), robot Delta có thể được sử dụng trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và các công việc đơn giản như gắp thả hay nhấn nút.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Mốc Quan Trọng của Robot Delta

Khái niệm robot có cấu trúc song song được Gough và Whitehall đưa ra vào năm 1942. Sự phát triển của robot song song tiếp tục khi vào năm 1960, khi Gough và Whitehall lần đầu tiên phát minh ra hệ thống giắc cắm sau tuyến tính sử dụng làm máy kiểm tra lốp đa năng. Sự chú ý ứng dụng của robot có cấu trúc song song được khởi động bởi Stewart, vào năm 1965 là người cho ra đời buồng tập lái máy bay giả lập dựa trên cấu trúc song song. Gần đây hơn chúng được sử dụng trong sự phát triển của máy công cụ có độ chính xác cao bởi nhiều công ty như Gidding & Lewis, Ingersoll, Hexl, Geodetic và Toyota,…

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Robot Delta So Với Robot Khác

*Ưu điểm - Khả năng chịu được tải trọng cao: các thành phần cấu tạo nhỏ hơn nên khối lượng các thành phần cũng nhỏ hơn. - Độ cứng vững cao nhờ vào kết cấu hình học. - Tất cả các lực tác động đồng thời được chia đều cho tất cả các chân (các nhánh song song). - Cấu trúc động học đặc biết của các khớp liên kết cho phép chuyển tất cả lực tác dụng thành lực kéo/nén của các chân. - Có thể thực hiện được các thao tác phức tạp, hoạt động với độ chính xác cao: sai số chỉ phụ thuộc vào sai số dọc trục của các cụm cơ cấu chân riêng lẻ và sai số không bị tích lũy. - Thiết kế được nhiều kích thước khác nhau. - Khả năng di động cao trong quá trình làm việc do có kích thước và khối lượng tương đối nhỏ. - Tầm hoạt động rộng từ việc lắp ráp các chi tiết rất nhỏ hay các chuyển động chức năng phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao. * Nhược điểm - Khoảng không gian làm việc nhỏ và khó thiết kế. - Việc giải các bài toán động học, động lực học phức tạp. - Có nhiều điểm suy biến (kì dị) trong không gian.

1.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Robot Delta Trong Công Nghiệp và Y Tế

Với nhiều đặc tính ưu việt nên Robot Delta được ứng dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Dưới đây là 1 số ví dụ cụ thể: - Ứng dụng trong công nghiệp: máy gia công cơ khí chính xác, đóng gói phân loại sản phẩm,… - Ứng dụng trong y tế: Trình điều khiển song song tịnh tiến 3-PUU được sử dụng trong việc hô hấp nhân tạo để ép ngực như một phương pháp cứu hộ với tần số nén 100 lần mỗi phút. Robot Delta dựa trên cáp trong các ứng dụng vật lý trị liệu. Robot cấu trúc song song cho các hệ thống siêu âm 3D đang được phát triển để thay thế các thiết bị 2D truyền thống trong chuẩn đoán bệnh mạch máu.

II. Thách Thức Thiết Kế và Điều Khiển Robot Delta Hiệu Quả

Thiết kế và điều khiển robot Delta hiệu quả là một thách thức lớn đối với các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Để đạt được hiệu suất tối ưu, cần phải giải quyết nhiều vấn đề phức tạp liên quan đến cấu trúc cơ khí, động học, động lực học và hệ thống điều khiển. Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế cấu trúc cơ khí sao cho robot có độ cứng vững cao, khả năng chịu tải tốt và không gian làm việc rộng. Ngoài ra, việc giải các bài toán động học thuận và động học nghịch cũng đòi hỏi các kỹ thuật toán học phức tạp. Hệ thống điều khiển cần phải được thiết kế sao cho robot có thể di chuyển chính xác và linh hoạt trong không gian, đồng thời đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy. Các yếu tố như độ trễ, nhiễu và sai số cũng cần được xem xét và giảm thiểu. Theo các chuyên gia, việc kết hợp các phương pháp điều khiển hiện đại như điều khiển thích nghi, điều khiển mờ và điều khiển học máy có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của robot Delta.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác và Tốc Độ Robot Delta

Độ chính xác và tốc độ của Robot Delta bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: - Cấu trúc cơ khí: Độ cứng vững của các khớp và cánh tay, độ chính xác của các bộ phận chế tạo, và sự rung động trong quá trình vận hành. - Hệ thống điều khiển: Độ chính xác của các cảm biến, thuật toán điều khiển, và khả năng bù trừ sai số. - Động cơ: Độ phân giải, tốc độ, và momen xoắn của động cơ. - Tải trọng: Khối lượng và hình dạng của vật thể được gắp, thả. - Môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, và các yếu tố gây nhiễu khác.

2.2. Vấn Đề Suy Biến Kì Dị Trong Không Gian Làm Việc Robot Delta

Vấn đề suy biến (kì dị) là một trong những thách thức lớn nhất khi thiết kế và điều khiển Robot Delta. Suy biến xảy ra khi robot mất một hoặc nhiều bậc tự do, dẫn đến việc không thể thực hiện các chuyển động mong muốn. Điều này thường xảy ra khi các khớp của robot đạt đến các vị trí đặc biệt, làm cho ma trận Jacobian trở nên suy biến. Để giải quyết vấn đề này, cần phải thiết kế cấu trúc cơ khí sao cho tránh được các vị trí suy biến, hoặc sử dụng các thuật toán điều khiển đặc biệt để vượt qua các vùng suy biến.

2.3. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Cơ Khí Để Nâng Cao Hiệu Suất Robot Delta

Để tối ưu hóa thiết kế cơ khí của Robot Delta, cần phải xem xét nhiều yếu tố, bao gồm: - Độ cứng vững: Sử dụng vật liệu có độ cứng cao và thiết kế cấu trúc sao cho giảm thiểu rung động. - Khả năng chịu tải: Chọn động cơ và khớp có khả năng chịu tải phù hợp với ứng dụng. - Không gian làm việc: Thiết kế cấu trúc sao cho robot có không gian làm việc rộng và linh hoạt. - Trọng lượng: Giảm thiểu trọng lượng của các bộ phận để tăng tốc độ và giảm tiêu thụ năng lượng. - Độ chính xác: Sử dụng các bộ phận chế tạo có độ chính xác cao và các phương pháp hiệu chỉnh để bù trừ sai số.

III. Giải Pháp Động Học và Thiết Kế Robot Delta Linh Hoạt Nhất

Để giải quyết các vấn đề động học phức tạp của robot Delta, cần phải áp dụng các phương pháp toán học và kỹ thuật tiên tiến. Việc giải bài toán động học thuận cho phép xác định vị trí và hướng của bộ phận đầu cuối dựa trên các góc khớp, trong khi bài toán động học nghịch cho phép xác định các góc khớp cần thiết để đạt được vị trí và hướng mong muốn. Các phương pháp giải động học thường bao gồm phương pháp hình học, phương pháp đại số và phương pháp số. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc cơ khí và yêu cầu ứng dụng. Ngoài ra, việc thiết kế robot Delta linh hoạt cũng đòi hỏi sự kết hợp giữa các yếu tố cơ khí, điện tử và điều khiển. Cần phải chọn các động cơ, cảm biến và bộ điều khiển phù hợp để đảm bảo robot có thể hoạt động chính xác và hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau.

3.1. Phân Tích Động Học Thuận và Động Học Nghịch Robot Delta

Động học thuận cho phép xác định vị trí và hướng của bộ phận đầu cuối (end-effector) dựa trên các giá trị góc của các khớp. Trong khi đó, động học nghịch là quá trình tìm ra các giá trị góc của các khớp để đạt được một vị trí và hướng mong muốn cho bộ phận đầu cuối. Việc giải quyết hai bài toán này là nền tảng cho việc điều khiển và lập trình robot Delta. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm phương pháp hình học, phương pháp đại số, và phương pháp số.

3.2. Các Phương Pháp Điều Khiển Vị Trí và Quỹ Đạo Robot Delta

Điều khiển vị trí và quỹ đạo là một phần quan trọng trong việc vận hành Robot Delta. Có nhiều phương pháp điều khiển khác nhau, bao gồm: - Điều khiển PID: Phương pháp điều khiển cổ điển, sử dụng các hệ số tỉ lệ (P), tích phân (I), và vi phân (D) để điều chỉnh động cơ và đạt được vị trí mong muốn. - Điều khiển thích nghi: Phương pháp điều khiển tự động điều chỉnh các tham số để thích ứng với sự thay đổi của tải trọng và môi trường. - Điều khiển mờ: Phương pháp điều khiển sử dụng logic mờ để xử lý các thông tin không chắc chắn và đưa ra quyết định điều khiển. - Điều khiển học máy: Sử dụng các thuật toán học máy để huấn luyện robot thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

3.3. Lựa Chọn Linh Kiện và Vật Liệu Phù Hợp Cho Robot Delta

Việc lựa chọn linh kiện và vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của Robot Delta. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: - Động cơ: Chọn động cơ có momen xoắn, tốc độ, và độ phân giải phù hợp với ứng dụng. - Cảm biến: Sử dụng các cảm biến có độ chính xác cao để đo vị trí và lực tác động. - Vật liệu: Chọn vật liệu có độ cứng, độ bền, và trọng lượng phù hợp với yêu cầu thiết kế. Các vật liệu phổ biến bao gồm nhôm, thép, sợi carbon, và nhựa kỹ thuật.

IV. Ứng Dụng Robot Delta Kết Hợp Xử Lý Ảnh Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc kết hợp robot Delta với xử lý ảnh mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như công nghiệp, y tế và nông nghiệp. Bằng cách sử dụng camera và các thuật toán xử lý ảnh, robot có thể nhận diện, định vị và phân loại các đối tượng trong không gian làm việc. Ví dụ, trong công nghiệp, robot có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm, lắp ráp linh kiện và đóng gói hàng hóa. Trong y tế, robot có thể được sử dụng để hỗ trợ phẫu thuật, phân tích mẫu bệnh phẩm và phục hồi chức năng. Trong nông nghiệp, robot có thể được sử dụng để thu hoạch, phun thuốc và giám sát cây trồng. Để triển khai ứng dụng này, cần phải tích hợp hệ thống camera, bộ xử lý ảnh và phần mềm điều khiển robot. Các thuật toán xử lý ảnh cần phải được thiết kế sao cho có thể nhận diện và định vị các đối tượng một cách chính xác và nhanh chóng. Phần mềm điều khiển robot cần phải được thiết kế sao cho có thể điều khiển robot di chuyển đến vị trí mong muốn và thực hiện các thao tác cần thiết.

4.1. Tích Hợp Camera và Hệ Thống Xử Lý Ảnh Cho Robot Delta

Việc tích hợp camera và hệ thống xử lý ảnh cho phép Robot Delta "nhìn" và "hiểu" thế giới xung quanh. Camera thu thập hình ảnh, và hệ thống xử lý ảnh phân tích hình ảnh để xác định vị trí, hình dạng, và các đặc tính khác của đối tượng. Các bước quan trọng bao gồm: - Lựa chọn camera: Chọn camera có độ phân giải, tốc độ khung hình, và trường nhìn phù hợp với ứng dụng. - Hiệu chỉnh camera: Thực hiện hiệu chỉnh camera để giảm thiểu sai số do méo hình và các yếu tố khác. - Xử lý ảnh: Sử dụng các thuật toán xử lý ảnh để lọc nhiễu, tăng cường độ tương phản, và nhận diện đối tượng.

4.2. Các Thuật Toán Nhận Diện Đối Tượng và Định Vị Trong Không Gian

Có nhiều thuật toán nhận diện đối tượng và định vị khác nhau, bao gồm: - Nhận diện dựa trên đặc trưng: Sử dụng các đặc trưng hình ảnh như góc cạnh, đường thẳng, và màu sắc để nhận diện đối tượng. - Nhận diện dựa trên mẫu: So sánh hình ảnh đầu vào với các mẫu đã biết để nhận diện đối tượng. - Định vị dựa trên thị giác: Sử dụng thông tin từ camera để tính toán vị trí của đối tượng trong không gian. - Sử dụng thư viện OpenCV: OpenCV là một thư viện mã nguồn mở mạnh mẽ, cung cấp nhiều hàm và thuật toán cho xử lý ảnh và thị giác máy tính.

4.3. Ứng Dụng Thực Tế Phân Loại Sản Phẩm và Lắp Ráp Linh Kiện

Việc tích hợp xử lý ảnh cho phép Robot Delta thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như: - Phân loại sản phẩm: Robot có thể nhận diện và phân loại sản phẩm dựa trên hình dạng, kích thước, và màu sắc. - Lắp ráp linh kiện: Robot có thể xác định vị trí và hướng của các linh kiện, sau đó lắp ráp chúng một cách chính xác. - Kiểm tra chất lượng: Robot có thể kiểm tra chất lượng sản phẩm bằng cách so sánh hình ảnh với các tiêu chuẩn đã định.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Robot Delta Tương Lai

Nghiên cứu và phát triển robot Delta đang tiếp tục mở ra những tiềm năng mới trong nhiều lĩnh vực. Các kết quả nghiên cứu gần đây đã cho thấy khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất của robot thông qua việc áp dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến, tối ưu hóa thiết kế cơ khí và tích hợp các hệ thống cảm biến thông minh. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc tăng cường tính linh hoạt, khả năng thích ứng và độ tin cậy của robot Delta. Việc phát triển các robot Delta siêu nhỏ có thể được sử dụng trong y học và các ứng dụng vi mô khác. Ngoài ra, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp robot tự động học hỏi, thích ứng với môi trường thay đổi và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả.

5.1. Đánh Giá Hiệu Suất Thực Tế Của Mô Hình Robot Delta

Việc đánh giá hiệu suất thực tế của mô hình Robot Delta bao gồm: - Độ chính xác: Đo sai số giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế của bộ phận đầu cuối. - Tốc độ: Đo thời gian cần thiết để robot di chuyển đến một vị trí mong muốn. - Khả năng chịu tải: Đo khả năng của robot mang tải mà không bị rung động hoặc mất độ chính xác. - Độ tin cậy: Đo thời gian hoạt động liên tục của robot mà không gặp sự cố.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Robot Delta Siêu Nhỏ Micro Robots

Robot Delta siêu nhỏ (micro robots) là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các robot này có kích thước rất nhỏ, thường chỉ vài milimet hoặc nhỏ hơn, và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng như: - Y học: Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, phân phối thuốc đến các vị trí chính xác trong cơ thể. - Sản xuất: Lắp ráp các linh kiện điện tử nhỏ, kiểm tra chất lượng sản phẩm. - Nghiên cứu khoa học: Khám phá các môi trường nhỏ hẹp, thu thập mẫu.

5.3. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Cho Robot Delta Tự Động Hóa

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép Robot Delta tự động học hỏi, thích ứng với môi trường thay đổi, và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: - Điều khiển tự động: Robot có thể tự động điều chỉnh quỹ đạo và tốc độ di chuyển dựa trên thông tin từ cảm biến. - Nhận diện và phân loại sản phẩm: Robot có thể tự động nhận diện và phân loại sản phẩm dựa trên hình dạng, kích thước, và màu sắc. - Lập kế hoạch nhiệm vụ: Robot có thể tự động lập kế hoạch nhiệm vụ dựa trên mục tiêu và các ràng buộc.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Các vấn đề đặt ra Để giải quyết đề tài nhóm nghiên cứu cần giải quyết một số vấn đề như sau: Cấu tạo của robot delta: Robot delta là một loại robot song song bao gồm ba cánh tay được nối với các khớp quay ở giá cố định. Đặc điểm thiết kế chính của nó là sử dụng hình bình hành trong các cánh tay, giúp duy trì sự định hướng của bộ phận đầu cuối, ngược lại với nền tảng Stewart là có thể thay đổi hướng của bộ phận đầu cuối của nó.

Nguyên lí hoạt động: Cơ chế chính của loại robot này đó là sử dụng các hình bình hành để tạo ra chuyển động đầu cuối mà vẫn giữ nguyên hướng. Tức là chỉ chuyển động theo hướng X, Y và Z mà không bị quay hướng. Xây dựng bản vẽ hệ thống cơ khí Xây dựng chương trình điều khiển vị trí: Điều khiển vị trí thông qua phần mềm python Thiết kế bài thực hành cho Delta phục vụ trong đào tạo 1. Tổng quan về đề tài 1.

Giới thiệu chung Khái niệm robot có cấu trúc song song được Gough và Whitehall đưa ra vào năm 1942.1: Mô hình robot song song của Willard L. Polard đăng kí bản quyền đầu tiên năm 1942 [7] Sự phát triển của robot song song tiếp tục khi vào năm 1960, khi Gough và Whitehall lần đầu tiên phát minh ra hệ thống giắc cắm sau tuyến tính sử dụng làm máy kiểm tra lốp đa năng [4].2: Máy kiểm tra lốp của Gough và Whitehall [4] Sự chú ý ứng dụng của robot có cấu trúc song song được khởi động bởi 13 Stewart, vào năm 1965 là người cho ra đời buồng tập lái máy bay giả lập dựa trên cấu trúc song song.3: Sơ đồ về "nền tảng Stewart" [10] Gần đây hơn chúng được sử dụng trong sự phát triển của máy công cụ có độ chính xác cao [11] bởi nhiều công ty như Gidding & Lewis, Ingersoll, Hexl, Geodetic và Toyota,… Ngày nay, robot song song là một loại robot được sử dụng nhiều trong công nghiệp, đặc biệt là trong khâu phân loại và đóng gói sản phẩm nhờ vào đặc tính có tốc độ và độ chính xác cao. Robot Delta là một loại robot song song, gồm 3 cánh tay được nối với các khớp quay ở giá cố định. Là cơ cấu động học song song ba bậc tự do, cấu trúc vòng kín.

Giá di động được nối với giá cố định, dẫn động theo 3 nhánh song song. Được điều khiển bằng nguồn phát động đặt trên giá cố định.4: Robot Delta Omron [3] 1. Ưu điểm và nhược điểm của robot delta. *Ưu điểm - Khả năng chịu được tải trọng cao: các thành phần cấu tạo nhỏ hơn nên khối lượng các thành phần cũng nhỏ hơn.

- Độ cứng vững cao nhờ vào kết cấu hình học. - Tất cả các lực tác động đồng thời được chia đều cho tất cả các chân (các nhánh song song). - Cấu trúc động học đặc biết của các khớp liên kết cho phép chuyển tất cả lực tác dụng thành lực kéo/nén của các chân. - Có thể thực hiện được các thao tác phức tạp, hoạt động với độ chính xác cao: sai số chỉ phụ thuộc vào sai số dọc trục của các cụm cơ cấu chân riêng lẻ và sai số không bị tích lũy.

- Thiết kế được nhiều kích thước khác nhau. - Khả năng di động cao trong quá trình làm việc do có kích thước và khối lượng tương đối nhỏ. - Tầm hoạt động rộng từ việc lắp ráp các chi tiết rất nhỏ hay các chuyển động chức năng phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao. 15 * Nhược điểm - Khoảng không gian làm việc nhỏ và khó thiết kế.

- Việc giải các bài toán động học, động lực học phức tạp. - Có nhiều điểm suy biến (kì dị) trong không gian. Ứng dụng của robot Delta. Với nhiều đặc tính ưu việt nên Robot Delta được ứng dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.

Dưới đây là 1 số ví dụ cụ thể: - Ứng dụng trong công nghiệp: máy gia công cơ khí chính xác, đóng gói phân loại sản phẩm,… Hình 1.5: Robot Delta công đoạn đóng gói sản phẩm trong nhà máy Hình 1.6: Robot Delta trong công nghiệp [2] 16 Ứng dụng trong y tế: Hình 1.7: Robot Delta sử dụng để nâng kính giúp bác sĩ phẫu thuật Trình điều khiển song song tịnh tiến 3-PUU được sử dụng trong việc hô hấp nhân tạo để ép ngực như một phương pháp cứu hộ với tần số nén 100 lần mỗi phút như thể hiện trong hình 1.8: Mô hình thiết kế Hồi sức tim phổi(CPR) [6] 17 Robot Delta dựa trên cáp trong các ứng dụng vật lý trị liệu [8] được phát triển tại Phòng thí nghiệm Người máy và Cơ điện tử của Đại học Padua, Italia. Robot cấu trúc song song cho các hệ thống siêu âm 3D đang được phát triển bởi Simon Lessard, Ilian Bonev và Pascal Bigras để thay thế các thiết bị 2D truyền thống trong chuẩn đoán bệnh mạch máu [5]. 3 DOF ISOGLIDE3 như một trình điều khiển song song được phát triển bởi thuật toán Fuzzy và PID dùng trong lâm sàng [9]. Ứng dụng trong chế tạo ô tô: buồng tập lái ô tô,… Ứng dụng trong quân sự: dung làm giá đỡ,… Ứng dụng trong bưu chính viễn thông: giá đỡ ăng ten, vệ tinh địa tĩnh,… Ứng dụng trong học tập nghiên cứu khoa học.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Được sử dụng cho các nghiên cứu liên quan đến robot song song sau này. - Góp phần xây dựng mô hình dạy học về các loại robot trong trường. - Ứng dụng vào các công việc đơn giản như gắp thả hay nhấn nút,… 1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài - Nghiên cứu lý thuyết và giải các bài toán động học thuận và động học nghịch.

- Nghiên cứu phương pháp điều khiển vị trí cho robot bằng vi điều khiển. - Thiết kế mô hình robot song song kết hợp với xử lí ảnh có chức năng gắp thả vật hoạt động ổn định, chính xác. - Thiết kế các bài tập thực hành giúp sinh viên nắm chắc kiến thức về cách điều khiển Robot Delta, cũng như ứng dụng robot Delta vào thực tế. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đề tài giới hạn ở việc nghiên cứu, thiết kế robot Delta với 3 bậc tự do, điều khiển theo vị trí với chức năng gắp thả.

- Nghiên cứu lý thuyết và giải các bài toán động học của robot Delta. - Nghiên cứu, thiết kế hệ thống cơ khí và hệ thống điều khiển. - Chế tạo mô hình robot song song và kết nối xây dựng chương trình điều khiển. Vận hành robot gắp thả vật theo yêu cầu.

Phương pháp nghiên cứu 1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết - Để nghiên cứu lý thuyết ta thực hiện các công việc: - Tổng hợp tài liệu về tính toán động học thuận và động học nghịch robot Delta, từ đó xây dựng thuật toán giải bài toán động học. - Tính toán thiết kế mô hình cơ khí cho robot đảm bảo chính xác và cứng vững, đáp ứng nhu cầu điều khiển chính xác. - Tìm hiểu các phương pháp điều khiển, lựa chọn bộ điều khiển phù hợp, xây dựng chương trình điều khiển.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm Để thực hiện phương pháp nghiên cứu thực nghiệm ta tiến hành chế tạo mô hình robot Delta và điều khiển robot thực hiện công việc theo yêu cầu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ROBOT DELTA Cấu tạo robot song song Delta: Hình 2.1: Cấu tạo cơ bản của Robot Delta [1] Cấu tạo của robot Delta bao gồm các thành phần chính sau: - Giá cố định F (chi tiết 1) - Giá di động E (chi tiết 8) - Ba khâu chủ động (chi tiết 4) liên kết với bàn máy cố định bằng các khớp quay (chi tiết 15) và được dẫn động bởi 3 động cơ (chi tiết 3), các động cơ này gắn chặt với bàn máy cố định. - Ba khâu bị động (chi tiết 5) mỗi khâu là một cấu trúc hình bình hành. - Nhờ tính chất của các khâu hình bình hành nên bàn máy động là một vật rắn chuyển động tịnh tiến trong không gian.

Như vậy robot có 3 bậc tự do xác định bởi 3 tọa độ 1 , 2 ,3 trong không gian khớp. Động học thuận Hình 2.2: Mô hình động học robot delta Từ các góc 1 , 2 ,3 ta tìm ra tọa độ của điểm E0(x0,y0,z0).Nếu ta đã biết góc  x , chúng ta có thể dễ dàng tìm thấy tọa độ của các điểm J1,J2,J3. Các khớp nối J1E1, J2E2, J3E3 có thể tự do xoay quanh các điểm J1, J2, J3, tương ứng, tạo thành 3 hình cầu có bán kính 𝑟𝑒. Ta di chuyển các tâm của các hình cầu từ các điểm J1, J2 và J3 đến các2 điểm J’1, J′ và J’3 bằng cách sử dụng các vector chuyển tiếp E1E0, E2E0 và E3E0 tương ứng.

Sau quá trình chuyển đổi này, tất cả ba hình cầu sẽ giao nhau tại một điểm: E0, như được thể hiện trong hình phía dưới: Hình 2.3: Mô hình động học robot delta 21 Để tìm tọa độ của điểm E0(𝑥0 , 𝑦0 , 𝑧0 ), chúng ta cần giải tập hợp 3 phương trình:  x  x1    y  y1    z  z1   re2 2 2 2 (2.1) nơi tọa độ các tâm hình cầu (𝑥𝑗 , 𝑦𝑗 , 𝑧𝑗 ) và bán kính 𝑟𝑒 đã biết.4: Tọa độ các điểm 𝐽1, , 𝐽2, , 𝐽3, trên mặt phẳng Oxy Ta có: OF1 =OF2  OF3  F 2  tan 300   f 2 3 (2.4)  f e  J1'  0;   rf cos 1 ; rf sin 1   2 3   f  e   f e   J 2'    rf cos  2  cos 300 ;   rf cos  2  sin 300 ; rf sin  2   2 3   2 3    f  e   f e   J 3'    rf cos 3  cos 300 ;   rf cos 3  sin 300 ; rf sin 3   2 3   2 3   22 Trong các phương trình sau đây ta sẽ chỉ định tọa độ của các điểm J1, J2 và J3 là ( x1 , y1 , z1 ), ( x2 , y2 , z2 ), ( x3 , y3 , z3 ). Dưới đây là phương trình của 3 hình cầu:  x 2   y  y1 2   z  z1 2  re2    x  x2    y  y2    z  z3   re 2 2 2 2 (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ