Hệ thống Robot Delta phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh - ĐH SPKT TP.HCM

Khám phá giải pháp Robot Delta phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh, giúp tăng tốc độ và độ chính xác cho dây chuyền sản xuất tự động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN HỆ THỐNG ROBOT DELTA PHÂN LOẠI SẢN PHẨM BẰNG XỬ LÝ ẢNH

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở phương pháp luận

1.5.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.6. Kết cấu của ĐATN

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.1.1. Các nghiên cứu ngoài nước

2.1.2. Các nghiên cứu trong nước

3. CHƯƠNG 3: ĐỘNG HỌC ROBOT DELTA

3.1. Động học thuận

3.2. Động học nghịch

3.3. Phương trình động học vận tốc của Robot Delta

3.4. Phương pháp nội suy đường thẳng

3.5. Phương pháp nội suy đường tròn

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CƠ KHÍ

4.1. Đặc tính của hệ thống

4.1.1. Phương án đầu tiên

4.1.2. Phương án thứ 2

4.1.3. Phương án thứ 3

4.1.4. Chọn phương án tối ưu

4.2. Kết cấu của hệ thống

4.2.1. Bệ cố định

4.3. Tính toán lựa chọn động cơ

4.3.1. Thông số yêu cầu

5. CHƯƠNG 5: HỆ THỐNG ĐIỆN

5.1. Tổng quan hệ thống điện

5.2. Các thiết bị điện tử

5.2.1. Vi điều khiển Arduino Mega 2560

5.2.2. Driver điều khiển động cơ bước Microstep

5.3. Hệ thống điều khiển Robot

5.3.1. Điều khiển động cơ

5.3.2. Lưu đồ điều khiển động cơ của Arduino

6. CHƯƠNG 6: XỬ LÝ ẢNH

6.1. Quá trình xử lý hình ảnh cho việc phân loại sản phẩm

6.2. Đồng bộ tọa độ camera và robot

6.2.1. Lưu đồ đồng bộ tọa độ

6.2.2. Tính toán vị trí sản phẩm

6.2.3. Thực nghiệm hút sản phẩm

7. CHƯƠNG 7: KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM

7.1. Cấu trúc cơ khí của Robot

7.2. Giao diện điều khiển

7.3. Hệ thống Robot Delta phân loại sản phẩm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Robot Delta và ứng dụng phân loại sản phẩm

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tự động hóa đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Robot Delta, hay còn gọi là robot song song, là một giải pháp đột phá cho các nhiệm vụ gắp và thả (pick-and-place) tốc độ cao. Được phát minh bởi giáo sư Reymond Clavel vào những năm 1980, cấu trúc của Robot Delta bao gồm ba cánh tay nối từ một bệ cố định đến một đế di động thông qua các khớp quay. Điểm đặc biệt của thiết kế này là việc sử dụng các cơ cấu hình bình hành, giúp cho bộ phận đầu cuối (end-effector) luôn duy trì được hướng ban đầu trong quá trình di chuyển, chỉ tịnh tiến theo các trục X, Y, Z mà không bị xoay. Nhờ cấu trúc động học song song độc đáo, robot có khả năng đạt được gia tốc và tốc độ cực lớn, độ cứng vững cao và độ chính xác vượt trội so với các loại robot nối tiếp truyền thống. Những ưu điểm này làm cho Robot Delta trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dây chuyền đóng gói, lắp ráp linh kiện điện tử, và đặc biệt là phân loại sản phẩm. Bằng cách tích hợp hệ thống xử lý ảnh, robot có thể tự động nhận dạng sản phẩm dựa trên màu sắc, hình dạng hoặc mã vạch, sau đó nhanh chóng gắp và đặt chúng vào đúng vị trí. Dự án “Hệ thống Robot Delta phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh” ra đời nhằm mục tiêu nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một hệ thống hoàn chỉnh, giúp tự động hóa khâu phân loại, giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công, từ đó tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

1.1. Lịch sử phát triển và cấu trúc đặc trưng của Robot Delta

Ý tưởng về Robot Delta được hình thành vào cuối những năm 1990 bởi giáo sư Reymond Clavel tại Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ Lausanne (EPFL). Sáng chế này tạo ra một robot song song với ba bậc tự do tịnh tiến, sử dụng các cánh tay hình bình hành. Cấu trúc này đảm bảo đế di động chỉ di chuyển tịnh tiến mà không thay đổi hướng, một đặc điểm quan trọng cho các ứng dụng gắp thả. Mỗi cánh tay bao gồm một tay động cơ (nối với động cơ trên bệ cố định) và một cặp thanh song song (cơ cấu hình bình hành) nối tay động cơ với đế di động. Nhờ đó, tải trọng và quán tính của động cơ được đặt trên bệ cố định, giúp các bộ phận chuyển động trở nên cực kỳ nhẹ. Điều này cho phép robot đạt được tốc độ và gia tốc rất cao, trở thành một trong những robot công nghiệp nhanh nhất thế giới. Các công ty như Demaurex và ABB đã sớm thương mại hóa công nghệ này, ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng gói bánh kẹo và thực phẩm.

1.2. Vai trò của xử lý ảnh trong hệ thống phân loại tự động

Việc tích hợp xử lý ảnh vào hệ thống robot được ví như trang bị "đôi mắt" và "bộ não" cho cỗ máy. Thay vì hoạt động theo các tọa độ được lập trình sẵn một cách cứng nhắc, robot có thể "nhìn" và nhận biết các đối tượng trong không gian làm việc. Một camera được lắp đặt phía trên băng tải sẽ liên tục chụp ảnh dòng sản phẩm di chuyển. Hình ảnh sau đó được máy tính phân tích thông qua các thuật toán xử lý ảnh để xác định các đặc tính quan trọng như màu sắc, hình dạng và vị trí chính xác của từng sản phẩm. Thông tin về tọa độ và loại sản phẩm sẽ được gửi đến bộ điều khiển robot. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống điều khiển sẽ tính toán quỹ đạo di chuyển tối ưu để robot gắp sản phẩm và đặt vào vị trí tương ứng. Công nghệ này mang lại sự linh hoạt tối đa cho dây chuyền sản xuất, cho phép hệ thống dễ dàng thích ứng với nhiều loại sản phẩm khác nhau mà không cần thay đổi phần cứng.

II. Thách thức chính trong hệ thống phân loại sản phẩm tự động

Việc triển khai một hệ thống phân loại sản phẩm tự động hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật và kinh tế. Trước hết, các phương pháp phân loại thủ công truyền thống ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Lao động con người dễ bị mệt mỏi, dẫn đến năng suất không ổn định và tỷ lệ sai sót cao, đặc biệt trong các ca làm việc kéo dài. Hơn nữa, môi trường sản xuất công nghiệp có thể chứa các yếu tố độc hại, nhiệt độ cao hoặc tiếng ồn lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người lao động. Mặc dù robot công nghiệp là giải pháp thay thế lý tưởng, chi phí đầu tư ban đầu cho các thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài, như của ABB hay Adept, là một rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Về mặt kỹ thuật, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tốc độ và độ chính xác. Để theo kịp nhịp độ của dây chuyền sản xuất hiện đại, robot phải có khả năng thực hiện hàng chục chu trình gắp và thả mỗi phút. Luận văn gốc đặt ra mục tiêu năng suất là 30 sản phẩm mỗi phút, đòi hỏi một hệ thống cơ khí nhẹ, cứng vững và một hệ thống điều khiển phản ứng nhanh. Độ chính xác cũng là yếu tố sống còn; một sai lệch nhỏ trong việc xác định vị trí hoặc quỹ đạo di chuyển có thể khiến robot gắp trượt sản phẩm hoặc làm hỏng chúng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tích hợp và đồng bộ tọa độ giữa hệ thống camera và Robot Delta một cách liền mạch và chính xác trong thời gian thực.

2.1. Hạn chế của lao động thủ công và rào cản chi phí robot

Sự phụ thuộc vào lao động thủ công trong khâu phân loại sản phẩm không chỉ giới hạn năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng đồng đều của sản phẩm cuối cùng. Con người không thể duy trì sự tập trung và tốc độ cao trong thời gian dài, dẫn đến các lỗi như phân loại nhầm, bỏ sót sản phẩm. Trong khi đó, việc tự động hóa bằng robot nhập khẩu lại vấp phải rào cản chi phí. Giá thành của một hệ thống robot hoàn chỉnh bao gồm cả phần cứng, phần mềm, chi phí lắp đặt và bảo trì là rất cao. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ngần ngại đầu tư. Do đó, việc nghiên cứu và tự chủ công nghệ chế tạo robot công nghiệp trong nước, như dự án Robot Delta này, là một hướng đi cấp thiết để giảm giá thành, giúp công nghệ tự động hóa trở nên dễ tiếp cận hơn.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật về tốc độ và độ chính xác trong dây chuyền

Một dây chuyền phân loại sản phẩm hiệu quả đòi hỏi robot phải hoạt động với tốc độ cực cao để xử lý dòng sản phẩm liên tục trên băng tải. Mỗi chu kỳ hoạt động, bao gồm nhận diện, di chuyển đến vị trí, gắp, di chuyển đến nơi thả và quay về, phải được hoàn thành trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường chỉ kéo dài vài giây. Đồng thời, độ chính xác phải đạt đến mức milimet. Robot cần xác định đúng tâm của sản phẩm để gắp một cách chắc chắn và đặt chính xác vào khu vực được chỉ định. Bất kỳ sai số nào trong bài toán động học hoặc sự rung động của kết cấu cơ khí đều có thể dẫn đến thất bại. Vì vậy, việc thiết kế một kết cấu cơ khí vững chắc, nhẹ và một thuật toán điều khiển tối ưu là yêu cầu bắt buộc để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

III. Phương pháp thiết kế cơ khí Robot Delta cho hiệu suất cao

Để chế tạo một Robot Delta đáp ứng yêu cầu về tốc độ và độ chính xác, quá trình thiết kế cơ khí đóng vai trò nền tảng. Dựa trên phân tích, phương án thiết kế tối ưu được lựa chọn là sử dụng khớp quay để tạo chuyển động cho các cánh tay robot (Phương án 3 trong luận văn). Phương án này mang lại không gian làm việc lớn và sự linh hoạt vượt trội so với các thiết kế sử dụng chuyển động tịnh tiến. Hệ thống cơ khí được cấu thành từ các bộ phận chính được tính toán và chế tạo cẩn thận. Bệ cố định là khung chịu lực chính, được gia công CNC từ vật liệu nhôm để đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác hình học, có khả năng chịu tải trọng của toàn bộ hệ thống và moment quán tính từ động cơ. Các tay động cơcánh tay máy (cơ cấu hình bình hành) cũng được làm từ nhôm, một vật liệu vừa nhẹ vừa bền, giúp giảm quán tính khi chuyển động và cho phép robot đạt gia tốc cao. Đế di động, nơi gắn đầu công tác, được chế tạo từ nhựa để giảm thiểu khối lượng. Việc lựa chọn động cơ là một bước quan trọng khác. Sau khi tính toán moment và công suất cần thiết, hệ thống sử dụng ba động cơ bước NEMA 17 có gắn hộp số giảm tốc. Động cơ bước cho phép điều khiển vị trí góc một cách chính xác mà không cần vòng lặp phản hồi phức tạp, rất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như Robot Delta. Toàn bộ thiết kế được mô phỏng và kiểm nghiệm độ bền bằng phần mềm Inventor, đảm bảo các chi tiết chịu được ứng suất phát sinh trong quá trình vận hành tốc độ cao.

3.1. Phân tích và lựa chọn phương án kết cấu robot tối ưu

Luận văn đã đề xuất và phân tích ba phương án thiết kế cơ cấu robot. Hai phương án đầu tiên sử dụng cơ cấu chuyển động tịnh tiến cho tay động cơ. Mặc dù các phương án này có ưu điểm là tải trọng tác động lên động cơ nhỏ, chúng lại bị hạn chế về không gian làm việc và độ linh hoạt. Phương án thứ ba, sử dụng khớp quay cho tay động cơ, đã được chọn làm phương án tối ưu. Ưu điểm của phương án này là không gian hoạt động lớn, tốc độ chuyển động nhanh và linh hoạt hơn. Mặc dù động cơ phải chịu tải lớn hơn, nhưng với việc lựa chọn động cơ phù hợp, nhược điểm này có thể được khắc phục, trong khi lợi ích về hiệu suất hoạt động là rất rõ rệt.

3.2. Lựa chọn vật liệu và chế tạo các bộ phận cơ khí chính

Việc lựa chọn vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của robot. Nhôm được chọn làm vật liệu chính cho bệ cố định, tay động cơ và cánh tay máy nhờ các đặc tính ưu việt: độ bền kéo tốt, độ cứng cao, nhẹ, dễ gia công và kháng ăn mòn. Việc sử dụng nhôm giúp giảm khối lượng của các bộ phận chuyển động, từ đó giảm quán tính và cho phép robot hoạt động ở tốc độ cao hơn. Các chi tiết này được chế tạo bằng phương pháp gia công CNC để đạt độ chính xác cao. Ngược lại, đế di động được làm bằng nhựa để tối ưu hóa khối lượng, giúp hệ thống hoạt động linh hoạt và ổn định hơn. Các khớp nối sử dụng khớp cầu để đảm bảo chuyển động mượt mà cho các cánh tay.

3.3. Tính toán và lựa chọn động cơ bước NEMA 17 phù hợp

Động cơ là trái tim của hệ thống truyền động. Dựa trên các yêu cầu về tải trọng (nâng tối đa 2kg) và tốc độ hoạt động (0.6 m/s), quá trình tính toán công suất và moment cần thiết đã được thực hiện. Kết quả là nhóm nghiên cứu đã lựa chọn động cơ bước giảm tốc NEMA 17 2 pha. Loại động cơ này cung cấp moment xoắn giữ đủ lớn (0.4 Nm) để chịu được tải trọng của các cánh tay và sản phẩm. Việc kết hợp với hộp số giảm tốc giúp tăng moment và độ phân giải vị trí. Động cơ bước được điều khiển bằng cách cấp xung, cho phép kiểm soát chính xác góc quay của trục động cơ, từ đó định vị chính xác vị trí của đầu công tác trong không gian làm việc.

IV. Cách xây dựng hệ thống điều khiển và xử lý ảnh cho Robot

Để Robot Delta hoạt động một cách thông minh, cần có một hệ thống điều khiển tích hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Trái tim của hệ thống này là vi điều khiển Arduino Mega 2560, một bo mạch nguồn mở mạnh mẽ và linh hoạt. Arduino Mega 2560 có nhiệm vụ nhận lệnh từ máy tính, thực hiện các phép toán động học nghịch để chuyển đổi tọa độ (x, y, z) của sản phẩm thành các góc quay tương ứng (θ1, θ2, θ3) cho ba động cơ. Sau đó, nó tạo ra các chuỗi xung tín hiệu (PUL) và tín hiệu chiều quay (DIR) để gửi đến các Driver điều khiển động cơ bước. Mỗi động cơ được điều khiển bởi một Driver Microstep 3.5A, có chức năng khuếch đại tín hiệu từ Arduino và cấp dòng điện cần thiết để vận hành động cơ bước. Giao tiếp giữa máy tính và Arduino được thực hiện qua chuẩn nối tiếp UART, cho phép truyền dữ liệu lệnh và nhận phản hồi một cách ổn định. Phần xử lý ảnh được thực hiện trên máy tính. Quy trình bắt đầu bằng việc thu nhận hình ảnh từ camera. Hình ảnh thô sau đó được xử lý qua bộ lọc GaussianBlur để giảm nhiễu. Tiếp theo, ảnh được chuyển đổi từ không gian màu RGB sang HSV, giúp việc xác định màu sắc trở nên ổn định hơn dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau. Dựa trên ngưỡng màu đã xác định, hệ thống sẽ tạo ra một ảnh nhị phân để phân tách các đối tượng cần phân loại. Cuối cùng, thuật toán tìm đường bao (contour) được áp dụng để xác định vị trí và tâm của từng sản phẩm. Bước quan trọng nhất là đồng bộ tọa độ, tức là xây dựng một ma trận chuyển đổi để ánh xạ tọa độ pixel trên ảnh sang tọa độ thực trong không gian làm việc của robot.

4.1. Sơ đồ hệ thống điện và vai trò của Arduino Mega 2560

Hệ thống điện được thiết kế theo mô hình phân cấp. Máy tính đóng vai trò là trạm điều khiển trung tâm, xử lý các tác vụ phức tạp như xử lý ảnh và giao diện người dùng. Arduino Mega 2560 hoạt động như một bộ điều khiển cấp thấp, chuyên trách việc điều khiển chuyển động thời gian thực. Sơ đồ kết nối bao gồm: máy tính giao tiếp với Arduino qua cổng USB (sử dụng giao thức UART). Arduino kết nối với ba Driver động cơ bước. Các chân Digital I/O của Arduino được sử dụng để xuất xung PUL và DIR. Các Driver nhận tín hiệu này và điều khiển dòng điện vào các cuộn dây của động cơ NEMA 17, làm cho robot di chuyển. Nguồn điện 24VDC được cấp cho các driver để đảm bảo động cơ hoạt động với đủ công suất. Thiết kế này giúp giảm tải cho vi điều khiển, đảm bảo robot chuyển động mượt mà và chính xác.

4.2. Quy trình xử lý ảnh để nhận dạng màu sắc và vị trí

Quy trình xử lý ảnh để phân loại sản phẩm là một chuỗi các bước được thực hiện tuần tự. Đầu tiên, camera thu hình ảnh và gửi về máy tính. Để tăng độ chính xác, ảnh được làm mịn bằng bộ lọc Gaussian. Bước quan trọng tiếp theo là chuyển đổi không gian màu từ RGB sang HSV (Hue, Saturation, Value). Không gian màu HSV tách biệt thông tin màu sắc (Hue) khỏi thông tin cường độ sáng (Value), giúp việc nhận dạng màu trở nên ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của ánh sáng môi trường. Sau đó, một ngưỡng màu được áp dụng để tạo ra một mặt nạ (mask), chỉ giữ lại các pixel có màu sắc nằm trong dải màu của sản phẩm cần tìm. Các phép biến đổi hình thái học như 'mở' (opening) và 'đóng' (closing) được dùng để loại bỏ các đốm nhiễu nhỏ và lấp đầy các lỗ hổng bên trong đối tượng. Cuối cùng, thuật toán tìm đường bao sẽ xác định ranh giới của các đối tượng và tính toán tọa độ tâm của chúng.

4.3. Kỹ thuật đồng bộ tọa độ giữa camera và robot hiệu quả

Để robot có thể gắp chính xác đối tượng mà camera nhìn thấy, cần phải thiết lập một mối quan hệ toán học giữa hệ tọa độ của camera (đo bằng pixel) và hệ tọa độ của robot (đo bằng milimet). Quá trình này được gọi là đồng bộ tọa độ hay hiệu chuẩn (calibration). Kỹ thuật này bao gồm việc cho robot di chuyển đến một vài điểm đã biết trong không gian làm việc. Tại mỗi điểm, cả tọa độ của robot và tọa độ pixel tương ứng trên ảnh camera đều được ghi lại. Dựa trên tập hợp các cặp điểm này, một ma trận biến đổi (transformation matrix) sẽ được tính toán. Ma trận này có thể là một phép biến đổi afin (affine transformation) hoặc phép chiếu (perspective transformation), cho phép chuyển đổi bất kỳ tọa độ pixel nào từ camera thành tọa độ thực trong không gian làm việc của robot. Nhờ đó, khi hệ thống xử lý ảnh phát hiện một sản phẩm tại tọa độ (u, v) trên ảnh, nó có thể ngay lập tức tính toán ra tọa độ thực (x, y, z) và ra lệnh cho robot di chuyển đến đó.

V. Phân tích kết quả thực nghiệm hệ thống Robot Delta phân loại

Sau quá trình thiết kế, chế tạo và lập trình, hệ thống Robot Delta phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh đã được hoàn thiện và đưa vào chạy thử nghiệm. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng tốt các mục tiêu đề ra ban đầu. Về mặt cơ khí, mô hình robot hoàn chỉnh có kết cấu chắc chắn, các chuyển động mượt mà và nhanh nhẹn. Các chi tiết được lắp ráp với độ chính xác cao, đảm bảo không có sai lệch lớn trong quá trình vận hành. Giao diện điều khiển (GUI) được xây dựng trên máy tính, cung cấp cho người vận hành một công cụ trực quan để giám sát và điều khiển hệ thống. Giao diện bao gồm các chế độ hoạt động chính là 'Auto' (tự động) và 'Manual' (thủ công), cùng với các thông số hiển thị trạng thái của robot và kết quả từ hệ thống xử lý ảnh. Trong các bài kiểm tra hiệu suất, hệ thống đã chứng tỏ được khả năng phân loại sản phẩm dựa trên màu sắc một cách chính xác. Các thử nghiệm về độ chính xác, chẳng hạn như sử dụng bút để vẽ các đường thẳng và đường tròn, đã xác nhận rằng các thuật toán động học thuậnđộng học nghịch được xây dựng là chính xác. Về năng suất, hệ thống đã đạt được tốc độ phân loại gần với mục tiêu thiết kế là 30 sản phẩm mỗi phút, một con số ấn tượng đối với một mô hình nghiên cứu. Những kết quả này khẳng định tính khả thi và tiềm năng ứng dụng thực tiễn của dự án.

5.1. Mô hình robot hoàn thiện và giao diện điều khiển người dùng

Mô hình Robot Delta sau khi lắp đặt hoàn chỉnh có kích thước tổng thể 800x800x800 mm và khối lượng khoảng 15 kg. Khung robot được làm từ nhôm định hình, đảm bảo sự cứng vững cần thiết. Giao diện điều khiển được thiết kế thân thiện, cho phép người dùng dễ dàng tương tác với hệ thống. Trang chính của giao diện hiển thị hình ảnh trực tiếp từ camera, các nút chức năng để khởi động/dừng chế độ tự động, và các điều khiển để di chuyển robot bằng tay. Khi chạy ở chế độ 'Auto', giao diện sẽ hiển thị các đường bao và tọa độ của các sản phẩm được nhận dạng bởi hệ thống xử lý ảnh. Chế độ 'Manual' cho phép người dùng điều khiển từng khớp hoặc di chuyển đầu công tác đến các tọa độ cụ thể để kiểm tra và hiệu chỉnh.

5.2. Đánh giá hiệu suất phân loại và độ chính xác của hệ thống

Hiệu suất của hệ thống được đánh giá qua hai tiêu chí chính: tốc độ và độ chính xác. Trong các bài thử nghiệm với sản phẩm di chuyển trên băng tải, robot đã thực hiện thành công chu trình nhận dạng, gắp và thả với tốc độ cao, đạt năng suất tiệm cận mục tiêu 30 sản phẩm/phút. Tỷ lệ phân loại thành công cao, cho thấy sự phối hợp hiệu quả giữa hệ thống thị giác và cơ cấu chấp hành. Độ chính xác của robot được kiểm tra bằng thực nghiệm đo độ lệch tâm khi gắp sản phẩm và thực nghiệm vẽ. Kết quả cho thấy sai số định vị của đầu công tác là rất nhỏ, nằm trong giới hạn cho phép (khoảng ±1 mm), chứng minh tính đúng đắn của mô hình động học và sự ổn định của hệ thống điều khiển. Điều này đảm bảo robot có thể gắp sản phẩm một cách đáng tin cậy mà không làm rơi hay va chạm.

VI. Triển vọng và hướng phát triển cho Robot Delta tại Việt Nam

Dự án “Hệ thống Robot Delta phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh” đã khép lại với những kết quả thành công, không chỉ tạo ra một sản phẩm công nghệ hoàn chỉnh mà còn mở ra nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Việc làm chủ được công nghệ thiết kế, chế tạo và điều khiển Robot Delta là một bước tiến quan trọng, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp tự động hóa tại Việt Nam. Sản phẩm chứng minh rằng việc phát triển các hệ thống robot công nghiệp nội địa với chi phí hợp lý là hoàn toàn khả thi, giúp các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có cơ hội tiếp cận công nghệ cao để nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong tương lai, hệ thống này có thể được cải tiến và mở rộng theo nhiều hướng. Về phần cứng, có thể nghiên cứu sử dụng các vật liệu nhẹ hơn như sợi carbon để chế tạo cánh tay, hoặc sử dụng các loại động cơ servo thay cho động cơ bước để đạt được tốc độ và độ chính xác cao hơn nữa. Về phần mềm, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) vào hệ thống xử lý ảnh sẽ cho phép robot nhận dạng được các vật thể phức tạp hơn, không chỉ dựa vào màu sắc mà còn cả hình dạng, kết cấu, thậm chí là các khuyết tật trên sản phẩm. Những cải tiến này sẽ giúp Robot Delta trở thành một công cụ linh hoạt và thông minh hơn, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng đa dạng của nền sản xuất hiện đại.

6.1. Khả năng mở rộng ứng dụng trong ngành thực phẩm dược phẩm

Với tốc độ và độ chính xác cao, Robot Delta là giải pháp lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp ngoài việc phân loại sản phẩm thông thường. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, robot có thể được sử dụng để đóng gói bánh kẹo, sắp xếp trái cây hoặc gắp các sản phẩm dễ vỡ vào hộp. Trong lĩnh vực dược phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh và độ chính xác tuyệt đối, robot có thể đảm nhận các công việc như sắp xếp lọ thuốc, lắp ráp các thiết bị y tế nhỏ hoặc phân loại viên thuốc. Khả năng tùy chỉnh đầu gắp (ví dụ: đầu hút chân không, kẹp cơ khí) cho phép robot xử lý nhiều loại sản phẩm khác nhau, mở ra một thị trường ứng dụng rộng lớn và đầy tiềm năng.

6.2. Hướng nghiên cứu nâng cao Tích hợp AI và tăng hiệu suất

Để đưa hệ thống lên một tầm cao mới, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tích hợp các công nghệ tiên tiến. Thay vì chỉ nhận dạng màu sắc đơn giản, có thể triển khai các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) để robot có thể phân loại các sản phẩm có hình dạng phức tạp hoặc nhận diện nhiều loại đối tượng cùng lúc. Các thuật toán điều khiển thích ứng (adaptive control) cũng có thể được nghiên cứu để robot tự động điều chỉnh quỹ đạo và lực gắp dựa trên khối lượng và hình dạng của sản phẩm, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa bài toán động học và thuật toán lập kế hoạch quỹ đạo sẽ giúp giảm thời gian chu kỳ, từ đó nâng cao năng suất tổng thể của dây chuyền sản xuất.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong thời đại kinh tế xã hội và khoa học kỹ thuật đang phát triển không ngừng như hiện nay, để tồn tại cũng như phát triển, các doanh nghiệp sản xuất trong nước cần tăng thêm năng suất, hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Sử dụng công nghệ cao và công nghệ mới chính là bước đi quan trọng để vượt qua biên giới Việt Nam. Các ứng dụng công nghệ vào cuộc sống ngày càng phải thông minh hơn và khả năng tự động cao hơn.

Trong số các công nghệ mới nhằm tăng cường hiệu suất, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm, tự động hóa là một công nghệ quan trọng và robot là phần cốt lõi không thể thiếu trong công nghệ tự động hóa này. Tuy hiện nay, ứng dụng robot vào trong công nghiệp ở Việt Nam còn hạn chế do giá thành cao của thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài. Tuy nhiên, việc áp dụng robot trong các dây chuyền sản xuất là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tồn tại. Chính vì những lý do đó, nhóm đã quyết định nghiên cứu và thiết kế robot Delta để giảm giá thành trong nước.

Robot Delta (hay còn được gọi là Robot song song) được chế tạo nhằm thay thế cho con người thực hiện các công việc trong các hệ thống công nghiệp. Robot Delta có thể hoạt động trong các môi trường có sự độc hại ảnh hưởng trực tiếp cũng như gián tiếp đến sức khỏe của con người như: môi trường hóa chất, nhiệt độ cao, áp suất cao, phóng xạ, …để thực hiện nhiệm vụ thay thế con người. Việc nghiên cứu và thiết kế hệ thống Delta Robot là một vấn đề cấp thiết. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Robot công nghiệp đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực để thay thế sức người từ khi mới ra đời.

Mục tiêu của việc ứng dụng robot công nghiệp là tăng năng suất, giảm giá thành, nâng cao chất lượng và tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm, đồng thời cải thiện hiệu suất lao động. Trong ngành công nghiệp cơ khí, robot được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật ô tô, công nghệ hàn, công nghệ đúc, phun phủ kim loại, vận chuyển phôi và lắp ráp sản phẩm. Robot Delta trong mặt cơ học là một hệ thống nhiều vật có cấu trúc vòng động học kín, trong đó các khâu được nối với nhau thông qua các khớp động. Mặc dù Robot Delta là một hệ thống cơ học phức tạp, việc thiết kế và điều khiển Robot Delta cũng có độ phức tạp, nhưng nó có nhiều ưu điểm so với robot nối tiếp.

Robot Delta có khả năng chịu tải trọng lớn và độ cứng vững cao nhờ cấu trúc hình học của robot. Nó cũng có thể thực hiện các thao tác phức tạp và hoạt động với độ chính xác cao. Do đó, việc nghiên cứu về động lực học và điều khiển Robot Delta nhằm tận dụng những ưu điểm này có ý nghĩa quan trọng và mang tính thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Mục tiêu của dự án là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo Robot Delta dựa trên nguyên lý Delta Platform và tích hợp công nghệ xử lý ảnh, để tạo thành hệ thống Robot Delta phân loại 1 sản phẩm, giúp đỡ con người trong công nghiệp cũng như cuộc sống.

Đồng thời dự án cũng hướng đến việc phát triển một sản phẩm công nghệ cao trong nước, giúp nước ta có thể tự mình nắm bắt được công nghệ cao trong công nghiệp. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài này là hệ thống Robot Delta có 3 chân và 3 bậc tự do, xây dựng dựa trên nguyên lý Delta Platform, với mục tiêu phân loại sản phẩm và tích hợp việc xử lý ảnh. Đồng thời, hệ thống sẽ được thiết kế để đáp ứng nhanh trong quá trình phân loại sản phẩm.2 Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một hệ thống robot Delta có 3 bậc tự do. Hệ thống này được cấu thành từ 3 chuỗi động học, bao gồm 3 bậc tự do tịnh tiến, dựa trên nguyên lý động học song song (Parallel Kinematic Machine).

Nhằm xây dựng một robot linh hoạt, chính xác cao và đáp ứng được những yêu cầu trong quy trình phân loại sản phẩm. Ngoài việc chế tạo robot, đề tài cũng tập trung vào xây dựng giao diện điều khiển đi kèm và tích hợp việc xử lý ảnh. Giao diện này sẽ phụ trách vai trò điều khiển robot và xử lý tín hiệu từ bộ xử lý ảnh, nhằm tạo ra một hệ thống có khả năng đáp ứng nhanh trong quá trình phân loại sản phẩm, bằng cách kết hợp sự tương tác giữa robot và xử lý ảnh. Tổng quan, phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thiết kế và chế tạo robot song song với 3 bậc tự do, bên cạnh đó là việc phát triển giao diện điều khiển và tích hợp xử lý ảnh.

Mục tiêu là xây dựng một dây chuyền sản xuất linh hoạt, có khả năng đáp ứng nhanh trong quá trình phân loại sản phẩm. Phương pháp nghiên cứu Đề tài này kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm: Phần nghiên cứu lý thuyết: - Tiến hành tính toán động học thuận và động học nghịch của robot Delta để xây dựng thuật toán giải quyết bài toán động học thuận/ động học nghịch. - Thực hiện tính toán và thiết kế phần cơ khí cho robot, nhằm đảm bảo độ chính xác và độ cứng vững cần thiết để đồng thời đáp ứng yêu cầu điều khiển chính xác. - Nghiên cứu các phương pháp điều khiển, lựa chọn mạch điều khiển, xây dựng thuật toán và chương trình điều khiển.

- Xây dựng thuật toán xử lý ảnh phân biệt màu sắc. Phần nghiên cứu thực nghiệm: - Chế tạo mô hình thực nghiệm của Robot Delta và bắt đầu điểu khiển robot thực hiện các công việc yêu cầu. 2 - Thiết kế giao diện điều khiển và giám sát cho hệ thống để tương tác và quan sát quá trình hoạt động của hệ thống.1 Cơ sở phương pháp luận Một trong những phần quan trọng của nghiên cứu là xây dựng một phương pháp để có thể xác định cấu trúc và kích thước động nhằm tối ưu vùng không gian làm việc của đầu công tác. Phương pháp này sẽ sử dụng công cụ và phương pháp tính toán nhằm đạt được cấu trúc và kích thước động một cách chính xác và hiệu quả.

Đồng thời, đề tài còn tập trung vào nghiên cứu và thiết kế cơ hệ máy song song, đảm bảo độ cứng vững động lực khi chịu tác động của hệ lực làm việc. Một mô hình bài toán được sử dụng để đảm bảo tính cứng vững của cơ hệ máy song song và mô phỏng kết quả tính toán thông qua phần mềm hỗ trợ tính toán và mô phỏng động lực học. Việc này sẽ cung cấp cơ sở cần thiết cho mục đích chế tạo và tích hợp phần kết cấu cơ khí của toàn máy một cách hiệu quả. Phần quan trọng khác của đề tài là nghiên cứu và phát triển bộ điều khiển cho robot Delta.

Trong quá trình này, sẽ tập trung vào phương pháp tính toán chính xác và xử lý thời gian thực cho bài toán động lực học thuận và động lực học nghịch. Ngoài ra, sẽ quan tâm đến việc nhận dạng thật chính xác các thông số từ mô hình và xây dựng cấu trúc điều khiển nhằm giảm tối đa ảnh hưởng của nhiễu trong quá trình hoạt động. Tóm lại, phương pháp luận của đề tài sẽ tập trung vào xác định cấu trúc và kích thước động, nghiên cứu thiết kế cơ hệ máy song song và phát triển bộ điều khiển cho Robot Delta. Để có thể làm tốt những việc trên thì cần phải được thực hiện thông qua việc sử dụng các công cụ tính toán, mô phỏng và xử lý dữ liệu để đạt được kết quả chính xác nhất và hiệu quả nhất trong quy trình thiết kế và chế tạo.2 Các phương pháp nghiên cứu cụ thể Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn giải pháp và thiết kế hệ thống truyền động dựa trên cấu trúc và kích thước đã được xác định trước đó.

Giải pháp ưu tiên được lựa chọn là truyền động gián tiếp sử dụng động cơ bước để đáp ứng yêu cầu về lực và đặc tính động học. Nghiên cứu xác định bài toán xử lý ảnh để nhận diện màu sắc và phân loại chính xác các đối tượng trong việc phân loại sản phẩm. Mục tiêu là xây dựng giao diện điều khiển kết hợp với tín hiệu từ bộ xử lý ảnh để tạo ra một hệ thống đáp ứng nhanh và chính xác. Tiến hành thực nghiệm để kiểm tra cùng với đó là đánh giá các chức năng hoạt động của robot và tích hợp vào dây chuyền sản xuất.

Kết quả được so sánh với quá trình phân loại thủ công trong dây chuyền phân loại sản phẩm. Qua quá trình này, đề tài sẽ hoàn thiện sản phẩm nghiên cứu và viết báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ của đề tài. Kết cấu của ĐATN Đồ án tốt nghiệp bao gồm 7 chương, trong đó chương 2 trình bày tổng quan về nghiên cứu đề tài bao gồm khái niệm về Robot Delta và các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Chương 3 đề cập đến các kiến thức đã được học để tính toán các thông số cần thiết.

Chương 4 tập trung vào thiết kế cơ khí cho hệ thống cũng như tính toán và lựa chọn các thông số phù hợp cho hệ thống. Chương 5 nêu tổng quan hệ thống điện, các thiết bị điện dùng được dùng trong hệ thống Robot Delta. Chương 6 chỉ ra các thuận toán để điều khiển và xử lý từng khâu trong hệ thống. Chương 7 là tổng quan về kết quả đã đạt được trong quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp và thực nghiệm của hệ thống.

4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2. Giới thiệu Thuật ngữ “Robot” được đưa ra lần đầu tiên vào năm 1922 trong tác phẩm “Rossum’s Universal Robot” của Karel Capek. Trong tác phẩm này, nhân vật Rossum và con trai đã sáng tạo ra các thiết bị tự động giống con người nhằm phục vụ cho nhân loại. Robot Delta là một dạng robot song song, được tạo thành từ ba cánh tay được nối với các khớp quay tại một bệ cố định.

Đặc điểm đặc biệt trong thiết kế của nó là sử dụng hình bình hành trong các cánh tay, từ đó duy trì sự định hướng của bộ phận đầu cuối, điều này khác biệt với nền tảng Stewart là có thể thay đổi hướng của bộ phận đầu cuối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ