Đồ án: Nghiên cứu, Chế tạo Robot 6 Chân Tự Động Di Chuyển - ĐH SPKT TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu chế tạo robot 6 chân tự động di chuyển trong bản đồ trực tiếp. Tìm hiểu về thiết kế, lập trình robot 6 chân hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU

DANH SÁCH CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khả năng ứng dụng

1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3. Lý do chọn đề tài

1.4. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHUNG

2.1. Bài toán động học nghịch trong robot

2.2. Điều khiển thân robot

2.3. Điều khiển cách di chuyển của Robot

2.4. Tính ổn định của Hexapod

2.5. Giao tiếp Bluetooth với PS2

3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Mô phỏng trên Matlab

3.2. Thiết kế cơ khí

3.3. Lưu đồ và giải thuật điều khiển cho di chuyển của Hexabod

3.4. Viết app điều khiển bằng Bluetooth kết nối đến HC06

3.5. Kết hợp chức năng quét map của LIDAR

3.6. Kết quả về mặt hoạt động phần cứng

4. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Robot 6 Chân Tự Động Tổng Quan Ứng Dụng Tiềm Năng

Robot 6 chân, hay Hexapod robot, là một phương tiện cơ học di chuyển trên sáu chân. Lấy cảm hứng từ thế giới côn trùng và động vật chân đốt, robot lục giác sở hữu tính linh hoạt cao trong việc di chuyển. Sự phát triển mạnh mẽ của cơ điện tử đã giúp hoàn thiện robot vượt địa hình. Chúng ta thấy được tiềm năng ứng dụng to lớn trong quân sự, nghiên cứu, vận chuyển hàng hóa trên địa hình phức tạp, can thiệp vào khu vực nguy hiểm, tìm kiếm cứu nạn, khám phá và lập bản đồ môi trường. Đề tài này tập trung vào robot 6 chân nhằm mục đích dân sự, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn, thám dò địa hình khó tiếp cận và nghiên cứu học tập. Theo tài liệu, nhóm nghiên cứu của đồ án hướng đến việc tạo ra một công cụ bổ ích cho nền giáo dục, cho phép người dùng tiếp cận công nghệ robot đi bộ và khơi dậy niềm đam mê công nghệ, đồng thời trau dồi kiến thức và áp dụng vào thực tế.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Tình Hình Nghiên Cứu Robot 6 Chân

Các robot di chuyển bằng chân đã được nghiên cứu từ lâu, lấy ý tưởng từ dáng đi của con người, động vật bốn chân, sáu chân, tám chân. Hexapod robot có thể ổn định tĩnh trên ba chân trở lên, mang lại tính linh hoạt cao. Nếu một chân bị vô hiệu hóa, robot vẫn có thể di chuyển. Robot không cần tất cả các chân để ổn định, các chân còn lại tự do tiếp cận các vị trí mới hoặc điều khiển tải trọng. Nhiều robot lấy cảm hứng từ động vật sáu chân. Trên thế giới có nhiều nhóm nghiên cứu và phát triển. Tại Việt Nam, robot đi bộ là đề tài được nhiều sinh viên thực hiện, phù hợp cho học tập.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Robot 6 Chân so với Các Loại Robot Khác

Ưu điểm của robot 6 chân nằm ở sự linh hoạt trong di chuyển trên địa hình đa dạng, vượt trội so với robot bánh xe hay robot bay (flycam) trong môi trường phức tạp. Khả năng này rất quan trọng trong các ứng dụng như tìm kiếm cứu nạn, thám hiểm không gian và khảo sát địa hình hiểm trở. Robot 6 chân leo địa hình có thể di chuyển trên các bề mặt gồ ghề, dốc đứng và không bằng phẳng mà các loại robot khác khó có thể tiếp cận. Tính ổn định cũng là một lợi thế, cho phép robot tiếp tục hoạt động ngay cả khi một hoặc hai chân bị hỏng.

1.3. Các Ứng Dụng Tiềm Năng của Robot 6 Chân Trong Tương Lai

Ứng dụng robot 6 chân rất đa dạng. Chúng có thể được sử dụng trong công nghiệp để kiểm tra và bảo trì các thiết bị ở những nơi khó tiếp cận. Trong nông nghiệp, chúng có thể giúp thu hoạch và chăm sóc cây trồng. Trong cứu hộ, chúng có thể tìm kiếm nạn nhân trong đống đổ nát. Trong giáo dục, chúng là công cụ tuyệt vời để dạy về cơ điện tử và robot học. Thậm chí, chúng còn có thể được sử dụng trong thám hiểm không gian, khám phá các hành tinh khác. Đề tài hướng đến dân sự, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn, thám dò địa hình khó tiếp cận, và nghiên cứu học tập.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Robot 6 Chân Tự Động

Thiết kế robot 6 chân tự hành đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên, là việc thiết kế cơ cấu chân và hệ thống điều khiển để đảm bảo khả năng di chuyển linh hoạt và ổn định trên nhiều loại địa hình. Thứ hai, là việc tích hợp các cảm biến và thuật toán để robot có thể nhận biết môi trường xung quanh và tự động điều hướng. Thứ ba, là việc đảm bảo nguồn năng lượng đủ để robot hoạt động trong thời gian dài. Các giải pháp bao gồm: sử dụng động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm năng lượng, áp dụng thuật toán điều khiển phức tạp, và tích hợp các cảm biến tiên tiến như LiDAR và camera. Theo tài liệu, sinh viên đã sử dụng RC servo MG5221MG-180, board Arduino Mega, pin 6000 mAh, LIDAR và nhựa PLA.

2.1. Bài Toán Động Học Ngược Điều Khiển Robot 6 Chân

Động học ngược là yếu tố then chốt. Các phương trình động học được sử dụng để xác định góc của mỗi khớp để đạt được vị trí mong muốn cho mỗi bộ phận của robot. Từ tọa độ P (vị trí cuối cùng tại mỗi mũi chân), tính ra góc Coxa, Femur, Tibia để điều khiển Servo. Khi thân xoay hay tịnh tiến, vị trí các chân so với thân thay đổi, tọa độ được tính bằng ma trận xoay. Điều khiển mỗi cánh tay ba khớp (chân robot) theo một thứ tự tạo thành các kiểu dáng (Gait) khác nhau. Các tọa độ mỗi chân luôn đi theo quỹ đạo nhất định, có hai pha: nâng chân và chạm đất. Đề tài hướng đến kiểu dáng Tripod, chia sáu chân thành hai bộ thay phiên nhau bước.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tính Ổn Định của Robot Hexapod

Tính ổn định của robot lục giác được chia thành ổn định tĩnh và ổn định động. Để ổn định tĩnh, robot cần ổn định trong toàn bộ chu kỳ di chuyển, không cần thêm lực để cân bằng. Khi robot ổn định tĩnh, hình chiếu thẳng đứng tại tọa độ trọng tâm (COM) nằm trong đa giác tạo bởi các chân đang trong giai đoạn đẩy tiến. Nếu COM nằm ở biên hoặc bên ngoài đa giác, robot sẽ ngã trừ khi ổn định động, tức là robot được cân bằng trong khi đi bộ do lực quán tính. Ma trận quay R được sử dụng để xoay robot 6 chân.

2.3. Lựa Chọn Linh Kiện Vật Liệu Chế Tạo Robot 6 Chân

Lựa chọn linh kiện phù hợp rất quan trọng. Arduino Mega 2560 được chọn vì bộ nhớ flash lớn. Mạch điều khiển 32 RC Servo được dùng để tạo thêm không gian kết nối. Pin Li-po được chọn vì nhỏ, nhẹ, dung lượng cao. Động cơ RC Servo Digital RC JX5521 thích hợp vì giá rẻ, có hồi tiếp trạng thái, điều khiển đơn giản. Vật liệu PLA được sử dụng vì không độc, rẻ, dễ in. Theo tài liệu, vi điều khiển Mega2560 có bộ nhớ flash lớn gấp 4 lần so với UNO, phù hợp với dự án cần điều khiển nhiều động cơ và xử lý nhiều luồng dữ liệu song song.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chế Tạo Robot 6 Chân Chi Tiết

Phương pháp nghiên cứu bao gồm tìm kiếm tài liệu, nghiên cứu các thiết kế đã có, thiết kế robot cử động linh hoạt. Tập trung phân tích, tính toán, lựa chọn và thực nghiệm các module và linh kiện dễ tìm. Nghiên cứu và phát triển thuật toán trong code. Điều khiển robot từ xa bằng các module điều khiển. Robot có thể quét không gian xung quanh, xác định vị trí và vẽ bản đồ. Người dùng có thể chọn trên bản đồ để robot tự động đi tới vị trí, dựa vào tín hiệu digital từ công tắc hành trình dưới mỗi chân. Nhóm đã thực hiện đề tài trong hơn 10 tháng, bao gồm tìm kiếm tài liệu, nghiên cứu, lựa chọn linh kiện, xây dựng code điều khiển, lắp ráp mô hình đơn giản, mô phỏng trên Matlab, thiết kế phần khung xương, đánh giá khả năng hoạt động và độ bền của thiết kế, thiết kế lại khung bằng vật liệu nhựa, tính toán và thiết kế khung bằng nhựa PLA, hiệu chỉnh code, thiết kế app điều khiển, tích hợp module LIDAR, camera.

3.1. Mô Phỏng Robot 6 Chân Trên Matlab Lưu Đồ Kết Quả

Mô phỏng trên Matlab giúp kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo thực tế. Quá trình mô phỏng bao gồm việc xây dựng mô hình 3D của robot, định nghĩa các thông số vật lý (khối lượng, kích thước, vị trí khớp), và lập trình các thuật toán điều khiển. Lưu đồ mô phỏng bao gồm các bước: khởi tạo mô hình, thiết lập điều kiện ban đầu, tính toán động học, điều khiển khớp, cập nhật vị trí, và hiển thị kết quả. Kết quả mô phỏng cho thấy robot di chuyển đúng theo thiết kế và thuật toán điều khiển.

3.2. Thiết Kế Cơ Khí Lắp Ráp Robot 6 Chân

Thiết kế cơ khí tập trung vào việc tạo ra một bộ khung vững chắc, nhẹ và linh hoạt. Quá trình thiết kế bao gồm việc lựa chọn vật liệu, xác định kích thước và hình dạng của các bộ phận, và thiết kế các khớp nối. Lắp ráp bao gồm việc kết nối các bộ phận cơ khí, đi dây điện, và kết nối các module điện tử. Sơ đồ kết nối cơ khí và điện giúp đảm bảo quá trình lắp ráp được thực hiện chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu, các phần thân được chia thành 4 phần và kết nối bằng mica để đảm bảo độ vững chắc.

3.3. Lập Trình Điều Khiển Robot 6 Chân

Lập trình robot bao gồm việc viết code để điều khiển các động cơ, cảm biến, và các thiết bị khác. Ngôn ngữ lập trình C++ được sử dụng để viết code điều khiển robot. Thuật toán điều khiển bao gồm việc tính toán động học ngược, điều khiển dáng đi, và xử lý tín hiệu từ cảm biến. Điều khiển robot có thể được thực hiện từ xa thông qua Bluetooth bằng PS2 hoặc app Android.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Robot 6 Chân Kết Quả Đánh Giá

Quá trình phát triển robot trải qua nhiều phiên bản, từ VS1 sử dụng khớp nhôm (dễ mua, robot đi lại ổn, nhưng nặng) đến VS2 sử dụng nhựa in 3D (giảm tải trọng, robot hoạt động lâu hơn, có thể xoay thân tại chỗ). VS3 có thêm đầu và đuôi, kiểm tra thuật toán khi thêm hai bộ phận này. Thiết kế thêm đầu và đuôi (lấy hình mẫu con kiến) giúp tăng không gian mà không tăng kích thước thân. Robot có khả năng di chuyển đến khu vực khuất tầm nhìn, có Camera quan sát và quét bản đồ. Các cảm biến lực tích hợp vào càng cho phép đo lực kẹp. Cảm biến siêu âm được gắn ở vị trí miệng dùng để né vật cản dưới tầm quét của Lidar.

4.1. Khả Năng Vượt Chướng Ngại Vật Thích Ứng Địa Hình

Robot được thiết kế để có khả năng vượt qua các chướng ngại vật và thích ứng với nhiều loại địa hình khác nhau. Thiết kế chân linh hoạt và hệ thống điều khiển thông minh cho phép robot di chuyển trên các bề mặt gồ ghề, dốc đứng và không bằng phẳng. Cảm biến siêu âm và camera giúp robot nhận biết và tránh các vật cản. Sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí và thuật toán điều khiển giúp robot có khả năng thích ứng cao với môi trường xung quanh.

4.2. Đánh Giá Độ Ổn Định Tải Trọng Thời Gian Hoạt Động

Độ ổn định, tải trọng, và thời gian hoạt động là các yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của robot. Các thử nghiệm được thực hiện để đo độ ổn định của robot trên các địa hình khác nhau. Tải trọng tối đa mà robot có thể mang được cũng được xác định. Thời gian hoạt động liên tục của robot cũng được đo để đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng. Theo tài liệu, thử nghiệm cho thấy robot có thể hoạt động trong 30 phút sau khi tăng lượng pin. Ngoài ra, robot có thể mang tải trọng ngoài lên đến 2kg.

4.3. Giao Diện Điều Khiển Khả Năng Tương Tác Với Môi Trường

Giao diện điều khiển thân thiện và khả năng tương tác với môi trường là yếu tố quan trọng để robot có thể được sử dụng một cách hiệu quả. Giao diện điều khiển cho phép người dùng điều khiển robot từ xa và nhận thông tin từ các cảm biến. Khả năng tương tác với môi trường cho phép robot thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động hoặc bán tự động. Camera giúp robot quan sát, cảm biến siêu âm giúp robot tránh vật cản, và các cảm biến lực giúp robot tương tác với các đối tượng khác.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Robot 6 Chân Tự Động

Đề tài nghiên cứu và chế tạo robot 6 chân tự động đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ. Robot có khả năng di chuyển linh hoạt, vượt chướng ngại vật, nhận dạng môi trường xung quanh. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Ví dụ: cải thiện khả năng tự học và thích ứng của robot, tích hợp các hệ thống trí tuệ nhân tạo, và phát triển các ứng dụng mới trong các lĩnh vực như y tế, nông nghiệp và thám hiểm không gian.

5.1. Những Thành Công Đạt Được Trong Nghiên Cứu

Đề tài đã thành công trong việc xây dựng robot Hexapod hoàn chỉnh, hoạt động linh hoạt và ổn định, có khả năng điều khiển cả bằng tay và tự động, vượt chướng ngại vật và nhận dạng môi trường. Điều này thể hiện qua quá trình tiến hóa của các phiên bản robot, từ VS1 đến VS3, mỗi phiên bản mang đến những cải tiến về khả năng di chuyển, tải trọng, và chức năng.

5.2. Hướng Phát Triển Tiềm Năng Cho Robot 6 Chân Trong Tương Lai

Trong tương lai, có thể phát triển khả năng tự học và thích ứng của robot, tích hợp các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Cần có sự tiến bộ vượt bậc để Robot 6 chân sẽ giúp các bạn học sinh, sinh viên, kỹ sư cơ điện tử một nền tảng tốt để sáng tạo. Tích hợp module LIDAR, camera sẽ giúp Robot quét map bằng LIDAR và tự động di chuyển tới điểm chỉ định. Cần nâng cấp thêm một số yếu tố nữa cho robot 6 chân để robot có một trí tuệ nhân tạo đơn giản. Đem robot và các code lên một tầm cao mới.

5.3. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Đối Với Ngành Robot Học Việt Nam

Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngành robot học tại Việt Nam, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực cơ điện tử, đồng thời giúp nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu trong các trường đại học và viện nghiên cứu. Hy vọng sẽ có nhiều ứng dụng thực tế của robot được ra đời. Cần đẩy mạnh việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong “Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam”, cơ điện tử là một trong những hướng công nghệ trọng điểm phục vụ phát triển kinh tế, xã hội. Và khi nhắc đến cơ điện tử, robot chính là sản phẩm đặc trưng của ngành này. Chúng là những bộ máy hoạt động đồng nhất dựa trên những bộ phận được điều khiển một cách phức tạp thông qua những thuật toán được đem mã hoá vào những vi điều khiển. Có nhiều kiểu robot và chúng em chia chúng thành nhóm robot theo cách thức di chuyển: • Bằng cánh quạt như robot máy bay- Flycam • Robot đi bằng bánh xe • Robot có cánh như côn trùng hay chim • Robot không chân- di chuyển bằng cách trườn như giun, rắn • Robot đi bằng chân như động vật Tuy có thật nhiều loại Robot, nhưng để ứng dụng vào học tập thì những robot di chuyển bốn hay sáu chân vẫn còn nhiều thiếu sót, về bốn chân, gần đây ta có robot Vorbal, mỗi chân hai khớp, với mã nguồn mở, tuy nhiên vẫn chưa đủ phức tạp để có thể thử thách kiến thức về động học do khá đơn giản.

Khả năng ứng dụng Vì sự đòi hỏi cao về tri thức trong thiết kế và chế tạo, robot là một công cụ cực tốt để phục vụ trong việc học tập, nghiên cứu, tạo môi trường rộng rãi để áp dụng các kiến thức đã có, góp phần đưa hệ thống giáo dục bắt kịp với tiến độ phát triển công nghệ, đặc biệt là trong kỷ nguyên 4. Ngoài ra, tính ứng dụng của Hexapod trở nên độc đáo bởi chính sự linh hoạt trong hình thức di chuyển, có thể di chuyển trên địa hình đa kết cấu. Hexapod là một trong các phương tiện lớn trong do thám không gian. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Hình 1-1.

Robot Atlas Hình 1-2. Tripod Robot https://www.com/atl Evan Ackerman, “Martian-Inspired Tripod as Walking Robot Generates Its Own Gaits”, [ xem 10/07/2019] https://spectrum. Quadruple Robot Hình 1-4. Hexpod Robot https://www.com/atl https://www.com/phanto as mx-ax-hexapod-mk1.aspx [ xem 10/07/2019] 2 https://timtailieu.vn/ Các robot di chuyển bằng chân đã được nghiên cứu từ lâu, đều được lấy ý tưởng từ thực tế như dáng đi của con người, kiểu di chuyển của động vật bốn chân, đến kiểu di chuyển của động vật sáu, tám chân và tất cả đều có những thành công nhất định.

Robot Hexapod là một phương tiện cơ học đi trên sáu chân. Vì nó có thể ổn định tĩnh trên ba hoặc nhiều chân, một robot Hexapod có tính linh hoạt cao trong việc di chuyển. Nếu một chân bị vô hiệu hóa, robot vẫn có thể đi bộ. Hơn nữa, không phải tất cả chân của robot đều cần thiết cho sự ổn định, các chân khác được tự do tiếp cận các vị trí chân mới hoặc điều khiển tải trọng.

Nhiều Hexapod robot được lấy cảm hứng từ phân ngành động vật sáu chân. Hiện nay trên thế giới đã có nhiều nhóm nghiên cứu và phát triển. Ở Việt Nam, robot di chuyển bằng chân cũng là đề tài được nhiều nhóm sinh viên thực hiện, là đề tài thích hợp phục vụ học tập. Ở Việt Nam, những Robot phục vụ học tập đã có mặt trong các trường học: Hình 1-5.

Robot Lego Hình 1-6. Robot Alpha 1E https://ubtrobot.com/pages/alpha [xem 10/07/2019] Robot Lego tại lớp học Mindstorm nâng cao của Câu lạc bộ Robotics (tạm dịch Ngành học về robot) - IoT của trường ĐH Khoa học tự nhiên TP.HCM, hay Robot Alpha 1E trong chương trình Trại hè Công nghệ 2019 tại Học viện Sáng tạo Công nghệ TEKY. Robot còn có mặt trong các Lab của các trường đại học như Robot Nao của trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên. Robot Nao 3 https://timtailieu.vn/ Khi gõ từ khóa “Hexapod ở Việt Nam” hoặc “robot 6 chân ở Việt Nam” trên trang tìm kiếm Google, có rất ít kết quả liên quan đến đề tài này, đề tài Hexapod ở Việt Nam, chủ yếu được các bạn sinh viên nghiên cứu cho việc làm các dự án nhỏ, đồ án môn học, đồ án tôt nghiệp hay những ngày hội khoa học sáng tạo như: Robot dò tìm bom mìn của nhóm sinh viên Trường Đại học (ĐH) Bách khoa Đà Nẵng, gồm: Ngô Diên Bảo Triết, Lê Tự Duy Hoàng và Trần Văn Chính.

Có vài kết quả về robot thương mại đơn giản phục vụ cho học tập nhưng là những mô hình đơn giản, hai DOF hoặc ba DOF lắp ghép bằng mica. Cũng có những cá nhân nghiên cứu, tìm hiểu về hexapod và đăng lên các diễn đàn hoặc đưa clip hoạt động lên Youtube. Lý do chọn đề tài. Mảng robot di chuyển bằng chân là niềm đam mê chung của các thành viên trong nhóm.

Là một dự án rất phù hợp với ngành cơ điện tử, sinh viên được áp dụng rất tốt các kiến thức chuyên ngành đã học được trên trường, đồng thời cũng cũng khá ít các dự án tương tự đã được thực hiện ở Việt Nam cho nên có rất ít tài liệu liên quan khiến dự án này vừa là niềm đam mê, vừa là thách thức mà chúng em muốn vượt qua. Hiện nay, nhu cầu học tập và tìm hiểu công nghệ của nước ta rất cao, rất nhiều lớp học về robot đã được mở ra để đáp ứng được nhu cầu này và phục vụ cho nhu cầu đó thì robot là một công cụ không thể thiếu. Nhóm chúng em nghiên cứu và chế tạo ra robot 6 chân này phục vụ cho nhu cầu học tập đó của các em, giúp các em có sự hứng thú và có nhiều sự lựa chọn hơn cho quá trình học tập, nghiên cứu robot của mình. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu.

Với dự án này chúng em nghiên cứu, mô phỏng trên Mathlab và tạo ra một robot Hexapod hoàn chỉnh có khả năng di chuyển, mô phỏng cách di chuyển của loài côn trùng chân khớp. Sử dụng các phương trình động học, truyền động để, thiết kế được bộ khung và chọn được động cơ phù hợp, ứng dụng công nghệ in 3D với vật liệu nhựa PLA trong việc chế tạo robot. Lập trình theo các giải thuật điều khiển đã tìm được. Điều khiển robot từ xa bằng các module điều khiển.

Robot có thể quét được không gian xung quanh, xác định vị trí trong không gian và vẽ nên bản đồ gửi lên Web, người dùng có thể giao tiếp trực tiếp trên chính bản đồ gửi về, trực tiếp chọn trên màn hình để robot tự động đi tới vị trí được chuyển, dựa vào tín hiệu digital từ công tắc hành trình dưới mỗi chân để xác định điểm đặt chân, hỗ trợ việc di chuyển trên địa hình đa kết cấu. Phương pháp nghiên cứu là tìm kiếm tài liệu trên các trang mạng trên Internet, nghiên cứu những thiết kế đã được các nhóm, các cá nhân phát triển trong và ngoài nước từ đó thiết kế ra một con robot cử động linh hoạt. Tập trung phân tích, tính toán, 4 https://timtailieu.vn/ chọn lựa và thực nghiệm các module và linh kiện dễ tìm thấy. Nghiên cứu và phát triển thuật toán trong code.

Nhóm đã thực hiện đề tài này trong hơn 10 tháng gồm bốn giai đoạn chính: Giai đoạn 1: • Tìm kiếm tài liệu Giai đoạn 2: • Nghiên cứu, lựa chọn và kiểm nghiệm các module, linh kiện phù hợp, xây dựng code điều khiển, lắp ráp một mô hình đơn giản. Mô phỏng trên Mathlab • Thiết kế phần khung xương cho robot đảm bảo các chức năng di chuyển cơ bản • Dựa trên các thuật toán điều khiển, động học, và code mẫu, điều khiển từng khớp, từng chân và kết hợp các chân Giai đoạn 3: • Đánh giá khả năng hoạt động, độ bền, của thiết kế cũ, thiết kế lại khung của robot bằng vật liệu nhựa • Tính toán, thiết kế khung bằng nhựa PLA, mua và gia công các chi tiết, lắp ráp thành một con robot hoàn chỉnh • Hiệu chỉnh code Giai đoạn 4: • Thiết kế lại toàn bộ phần khung, vỏ robot, đảm bảo sự linh hoạt cho robot, giảm khối lượng, đảm bảo tính thẩm mĩ. • Tính toán, chọn lại các module, nguồn phù hợp • Hiệu chỉnh code, cải thiện khả năng di chuyển linh hoạt và giống với tự nhiên hơn • Thiết kế app điều khiển • Tích hợp module LIDAR, camera 5 https://timtailieu.vn/ CHƯƠNG 2. Giới thiệu chung Để Hexapod có thể đi được, một số thuật toán cần phải làm việc cùng nhau để tạo thành bộ điều khiển hoàn chỉnh.

Kết quả cuối cùng ở mọi khoảng thời gian là vị trí set-point cho mỗi servo. Mô hình bước cần phải được chọn, các quỹ đạo đã được tính toán và các ràng buộc vị trí các chân được cập nhật liên tục. Tùy thuộc vào vận tốc, các kiểu dáng khác nhau được chọn bởi một bộ điều khiển. Để thực thi mỗi kiểu dáng sẽ có một giai đoạn đứng và một giai đoạn xoay chân.

Trong giai đoạn đứng là khi chân tiếp xúc mặt đất ở mọi thời điểm. Trong giai đoạn xoay chân quỹ đạo giữa hai vị trí đứng phải được tính toán đúng bởi bộ điều khiển. Do kích thước phần cứng như chiều dài chân, vị trí servo và chiều rộng cơ thể, một số ràng buộc nhất định sẽ hạn chế vị trí các chân. Các vị trí của mỗi chân cũng sẽ ảnh hưởng đến vị trí các chân còn lại trong không gian.

Do sự giống nhau giữa một robot Hexapod và côn trùng chân khớp, rất nhiều cảm hứng có thể được lấy từ nó và sinh trắc học của chúng. Chân loài chân khớp trong thực tế 2. Bài toán động học nghịch trong robot Động học nghịch là sử dụng các phương trình động học để xác định các tham số góc của mỗi khớp để có được vị trí mong muốn cho mỗi bộ phận của robot [4]. Tức là từ toạ độ P xác định trong không gian, với P là vị trí cuối cùng tại mỗi mũi chân của Hexapod, từ đó tính ra được các góc Coxa Femur và Tibia để điểu khiển Servo, rồi điều khiểu cả một hệ thống.

Các thông số cần tính được diễn tả như cấu trúc bên dưới, bao gồm: ba khâu, ba khớp. Hình biểu diễn các khâu và khớp trong không gian tọa độ XYZ. Các biến 𝛾, 𝛼, 𝛽 lần lượt là các Coxa, Femur và Tibia, là các góc hiện tại của mỗi Servo, mục tiêu chúng em hướng đến là xác định giá trị của các góc xoay Offset (tức là góc mà mỗi servo cần phải xoay thêm để đạt được góc xoay mong muốn) và code. Hình biểu diễn góc Coxa khi nhìn dọc theo phương Y từ trên xuống.vn/ • Góc Femur và Tibia Hình 2-4.

Hình biểu diễn góc Femur và Tibia khi nhìn dọc theo phương Z Gọi toạ độ của P là (𝑥, 𝑦, 𝑧) trong không gian, gọi tắt Coxa Length, Femur Length và Tabia Length là 𝐶𝐿, 𝐹𝐿, 𝑇𝐿.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ