Đánh giá tác động của Hiệp định RCEP đến ngành công nghiệp ô tô Việt Nam

Phân tích chi tiết tác động của Hiệp định RCEP đến ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Luận văn làm rõ những cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiệp định RCEP là gì Toàn cảnh ngành ô tô Việt Nam

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) là một thỏa thuận thương mại tự do (FTA) thế kỷ, quy tụ 10 thành viên ASEAN và 5 quốc gia đối tác lớn là Úc, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và New Zealand. Hiệp định RCEP chính thức có hiệu lực tạo ra một thị trường khổng lồ, chiếm khoảng 30% GDP và 30% dân số toàn cầu. Mục tiêu chính của RCEP là xây dựng một khối kinh tế hiện đại, toàn diện, chất lượng cao và cùng có lợi, thông qua việc hài hòa hóa các cam kết từ những FTA ASEAN+1 trước đó. Đối với Việt Nam, RCEP không chỉ là một hiệp định thương mại, mà còn là một động lực thúc đẩy cải cách thể chế và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế khu vực. Đặc biệt, tác động của RCEP lên các ngành công nghiệp mũi nhọn như ô tô là vô cùng lớn. Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong nhiều năm qua đã phát triển dựa trên chính sách bảo hộ mạnh mẽ, với mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng một nền sản xuất tự chủ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngành vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ lắp ráp. Theo Luận văn Thạc sĩ của Trần Thị Hương (2016), tỷ lệ nội địa hóa đối với xe con dưới 9 chỗ vẫn còn rất thấp, chỉ đạt dưới 15%, cách xa mục tiêu 40-45% đề ra trong các chiến lược trước đây. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào linh kiện ô tô nhập khẩu và sự yếu kém của công nghiệp phụ trợ ô tô. Bối cảnh này đặt ra một câu hỏi lớn: thị trường ô tô Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào khi các rào cản thuế quan dần được gỡ bỏ theo lộ trình của RCEP?

1.1. Bối cảnh và các cam kết chính của Hiệp định RCEP

RCEP được hình thành trên cơ sở hợp nhất các FTA ASEAN+1 thành một khuôn khổ chung, nhằm đơn giản hóa thủ tục và tạo ra một bộ quy tắc thống nhất. Cam kết cốt lõi của hiệp định là xóa bỏ thuế quan đối với ít nhất 92% các dòng thuế trong vòng 20 năm. Bên cạnh đó, RCEP còn bao gồm các quy định về thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, và đáng chú ý là một chương riêng về quy tắc xuất xứ (ROO). Một bộ quy tắc xuất xứ chung và hài hòa hóa sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tận dụng ưu đãi thuế quan khi tham gia vào chuỗi cung ứng ô tô khu vực, thay vì phải tuân thủ nhiều bộ quy tắc khác nhau như trước đây. Điều này được kỳ vọng sẽ làm giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy thương mại nội khối.

1.2. Thực trạng ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trước RCEP

Trước khi RCEP có hiệu lực, công nghiệp ô tô Việt Nam được xem là một ngành non trẻ và được bảo hộ chặt chẽ. Năng lực sản xuất chủ yếu là lắp ráp từ các bộ linh kiện nhập khẩu (CKD). Ngành công nghiệp phụ trợ ô tô còn yếu và thiếu, chỉ cung cấp được các chi tiết đơn giản, hàm lượng công nghệ thấp như lốp xe, ghế ngồi, gương, kính. Các bộ phận cốt lõi như động cơ, hộp số, hệ thống điều khiển đều phải nhập khẩu. Theo nghiên cứu, kim ngạch nhập khẩu của ngành ô tô luôn ở mức cao, gây áp lực lên cán cân thương mại. Chính sách phát triển ngành ô tô đã được ban hành nhiều lần nhưng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng, dẫn đến giá xe trong nước cao hơn đáng kể so với các nước trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, tạo ra một thị trường ô tô Việt Nam có quy mô nhỏ và sức cạnh tranh yếu.

II. Top 3 thách thức RCEP đặt ra cho ngành ô tô Việt Nam

Việc thực thi Hiệp định RCEP mang lại những thách thức không hề nhỏ đối với một ngành sản xuất còn non trẻ như ô tô Việt Nam. Thách thức lớn nhất và trực diện nhất chính là áp lực cạnh tranh ngành ô tô. Khi thuế nhập khẩu ô tô được cắt giảm về 0%, các dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) từ các cường quốc sản xuất trong khối như Thái Lan, Indonesia và Trung Quốc sẽ ồ ạt tràn vào thị trường. Những mẫu xe này không chỉ có giá cạnh tranh hơn nhờ lợi thế quy mô sản xuất lớn, mà còn đa dạng về mẫu mã và công nghệ. Điều này sẽ gây sức ép khổng lồ lên các doanh nghiệp lắp ráp trong nước, vốn đang có chi phí sản xuất cao do phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu và sản lượng thấp. Bên cạnh đó, sự yếu kém cố hữu của công nghiệp phụ trợ ô tô là một rào cản lớn. Các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam khó có thể cạnh tranh với các nhà cung cấp từ Thái Lan hay Trung Quốc cả về giá cả, chất lượng và quy mô. Nếu không có sự cải thiện đột phá, ngành công nghiệp phụ trợ có nguy cơ bị thâu tóm hoặc biến mất, khiến mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa càng trở nên xa vời. Cuối cùng, các rào cản phi thuế quan cũng là một thách thức đáng kể. Việc phải tuân thủ các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT)quy tắc xuất xứ (ROO) phức tạp của khối RCEP đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực quản lý và quy trình sản xuất.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ xe nhập khẩu nguyên chiếc CBU

Lộ trình giảm thuế nhập khẩu ô tô về 0% theo cam kết RCEP sẽ mở toang cánh cửa cho các dòng xe CBU. Đặc biệt, ô tô Thái Lanxe nhập khẩu Indonesia đang chiếm lĩnh phần lớn thị trường xe nhập khẩu tại Việt Nam nhờ vào lợi thế là trung tâm sản xuất ô tô của khu vực. Các nhà máy tại đây có sản lượng hàng triệu xe mỗi năm, giúp tối ưu hóa chi phí và tạo ra những chiếc xe ô tô giá rẻ nhưng chất lượng tốt. Ngoài ra, sự trỗi dậy của ô tô Trung Quốc với các dòng xe điện và xe giá rẻ cũng là một yếu tố cạnh tranh đáng gờm. Các doanh nghiệp trong nước như THACO và các liên doanh sẽ phải đối mặt với một cuộc chiến về giá và chất lượng vô cùng khốc liệt ngay trên sân nhà.

2.2. Sự yếu kém của công nghiệp phụ trợ ô tô trong nước

Nền tảng của một ngành công nghiệp ô tô vững mạnh là công nghiệp phụ trợ ô tô. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này phát triển rất chậm. Số lượng nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1) có khả năng cung ứng trực tiếp cho các nhà lắp ráp là rất ít. Phần lớn chỉ sản xuất được các linh kiện ô tô đơn giản. Khi RCEP có hiệu lực, các nhà sản xuất ô tô tại Việt Nam sẽ có xu hướng nhập khẩu linh kiện từ các nước trong khối để tận dụng ưu đãi thuế và chuỗi cung ứng sẵn có, thay vì đầu tư phát triển nhà cung cấp nội địa. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: công nghiệp phụ trợ yếu khiến ngành lắp ráp không phát triển, và ngược lại, ngành lắp ráp phụ thuộc nhập khẩu khiến công nghiệp phụ trợ không có cơ hội lớn mạnh.

III. Cách RCEP mở ra cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu

Mặc dù thách thức là rất lớn, Hiệp định RCEP cũng mở ra những cơ hội quan trọng nếu ngành công nghiệp ô tô Việt Nam biết cách nắm bắt. Cơ hội rõ ràng nhất là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ô tô khu vực và toàn cầu. Với một bộ quy tắc xuất xứ (ROO) chung, các doanh nghiệp Việt Nam sản xuất linh kiện ô tô có thể dễ dàng xuất khẩu sản phẩm sang các nhà máy lắp ráp lớn tại Thái Lan, Indonesia hay Trung Quốc. Thay vì cạnh tranh sản xuất một chiếc xe hoàn chỉnh, Việt Nam có thể tập trung vào một số ngách sản phẩm mà mình có lợi thế, chẳng hạn như các linh kiện thâm dụng lao động hoặc các chi tiết nhựa, cao su kỹ thuật. Điều này không chỉ giúp gia tăng giá trị xuất khẩu mà còn thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp phụ trợ ô tô. Bên cạnh đó, RCEP tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và minh bạch hơn. Các tập đoàn ô tô lớn trên thế giới có thể xem Việt Nam là một địa điểm tiềm năng để đặt nhà máy sản xuất linh kiện, phục vụ cho toàn bộ thị trường RCEP. Việc này sẽ kéo theo sự chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý hiện đại và tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao. Tác động của RCEP không chỉ nằm ở khía cạnh thương mại mà còn là cơ hội để tái cấu trúc ngành, chuyển từ lắp ráp đơn thuần sang tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

3.1. Tận dụng ưu đãi thuế để xuất khẩu linh kiện ô tô

Quy tắc cộng gộp xuất xứ trong RCEP cho phép các nguyên vật liệu có xuất xứ từ một nước thành viên được xem như có xuất xứ tại một nước thành viên khác khi sản xuất ra một sản phẩm cuối cùng. Điều này cực kỳ có lợi cho các nhà sản xuất linh kiện ô tô. Doanh nghiệp Việt Nam có thể nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, sản xuất tại Việt Nam và sau đó xuất khẩu sang Thái Lan để lắp ráp thành xe hoàn chỉnh, và sản phẩm cuối cùng vẫn được hưởng ưu đãi thuế quan của RCEP. Đây là con đường khả thi để các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam trở thành một mắt xích trong mạng lưới sản xuất khu vực.

3.2. Hợp tác chuyển giao công nghệ và phương pháp quản lý

Việc tham gia vào chuỗi cung ứng ô tô của các tập đoàn đa quốc gia như Toyota, Honda, Hyundai sẽ buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng, quy trình sản xuất và quản lý. Quá trình hợp tác này chính là cơ hội vàng để học hỏi và tiếp nhận chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp có thể tiếp cận với các phương pháp quản lý sản xuất tiên tiến như Lean Manufacturing hay Kaizen, từ đó nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh. Dần dần, năng lực của ngành công nghiệp phụ trợ ô tô trong nước sẽ được cải thiện, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

IV. Bí quyết thu hút FDI và phát triển công nghiệp phụ trợ

Để biến thách thức từ Hiệp định RCEP thành cơ hội, việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và phát triển công nghiệp phụ trợ ô tô là hai nhiệm vụ then chốt. Cần một chiến lược tổng thể và các chính sách phát triển ngành ô tô mang tính đột phá. Thay vì bảo hộ dàn trải, Chính phủ nên tập trung hỗ trợ có chọn lọc vào một số doanh nghiệp đầu tàu và các lĩnh vực sản xuất linh kiện chiến lược. Theo phân tích trong tài liệu nghiên cứu, chính sách bảo hộ kéo dài nhưng không hiệu quả đã làm giảm động lực đổi mới của doanh nghiệp. Do đó, môi trường cạnh tranh lành mạnh do RCEP tạo ra cần được xem là cú hích để ngành tái cấu trúc. Cần tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính để thu hút các nhà sản xuất linh kiện hàng đầu thế giới. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng nên được gắn với các cam kết cụ thể về chuyển giao công nghệ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đồng thời, cần đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại. Sự kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp cũng cần được thúc đẩy để tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cho công nghiệp ô tô Việt Nam.

4.1. Cải thiện môi trường đầu tư cho ngành công nghiệp ô tô

Để thu hút các nhà sản xuất linh kiện toàn cầu, Việt Nam cần đảm bảo sự ổn định của chính sách vĩ mô và tính nhất quán của pháp luật. Việc đơn giản hóa các thủ tục cấp phép đầu tư, hải quan và thuế là yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, phát triển hạ tầng logistics đồng bộ, bao gồm cảng biển, đường cao tốc, và các trung tâm kho vận, sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng cường khả năng kết nối của Việt Nam với chuỗi cung ứng ô tô khu vực. Các khu công nghiệp chuyên sâu cho ngành ô tô với hạ tầng sẵn có và các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cũng là một yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư.

4.2. Chính sách phát triển ngành ô tô để nâng cao năng lực

Chính sách phát triển ngành ô tô trong giai đoạn mới cần chuyển từ bảo hộ sang hỗ trợ phát triển dựa trên năng lực cạnh tranh. Chính phủ có thể thiết lập các quỹ hỗ trợ R&D, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực xe điện và linh kiện thông minh. Các chương trình kết nối doanh nghiệp trong nước với các nhà cung cấp toàn cầu cũng cần được triển khai mạnh mẽ. Mục tiêu không chỉ là tăng tỷ lệ nội địa hóa về số lượng mà quan trọng hơn là tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng trong các sản phẩm sản xuất tại Việt Nam.

V. VinFast và THACO Hướng đi nào trong bối cảnh RCEP

Trong bức tranh chung của công nghiệp ô tô Việt Nam, hai cái tên nổi bật là VinFast và THACO đóng vai trò dẫn dắt và định hình lại cuộc chơi. Tác động của RCEP đối với hai doanh nghiệp này là khác nhau, tùy thuộc vào chiến lược và mô hình kinh doanh của mỗi bên. THACO và RCEP có một mối quan hệ phức tạp. Với vai trò là nhà lắp ráp và phân phối cho nhiều thương hiệu quốc tế (Kia, Mazda, Peugeot), THACO có thể hưởng lợi từ việc nhập khẩu linh kiện giá rẻ hơn từ các nước RCEP. Tuy nhiên, mảng xe du lịch tự sản xuất và lắp ráp sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU). Hướng đi của THACO có thể là tiếp tục đẩy mạnh tỷ lệ nội địa hóa ở các dòng xe tải và xe bus vốn là thế mạnh, đồng thời tối ưu hóa hoạt động lắp ráp để cạnh tranh về giá. Ngược lại, VinFast và RCEP lại là một câu chuyện khác. Với chiến lược trở thành một thương hiệu xe toàn cầu, đặc biệt là xe điện, VinFast không chỉ tập trung vào thị trường ô tô Việt Nam. RCEP có thể là bàn đạp để VinFast thâm nhập các thị trường trong khu vực như Indonesia, Thái Lan. Bằng cách xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt trong khối RCEP và đáp ứng quy tắc xuất xứ (ROO), VinFast có thể xuất khẩu xe sang các nước thành viên với mức thuế ưu đãi, tạo lợi thế cạnh tranh so với các hãng xe ngoài khối.

5.1. Phân tích chiến lược của VinFast đối mặt với RCEP

Chiến lược của VinFast tập trung vào việc làm chủ công nghệ và xây dựng thương hiệu. Hãng đã đầu tư lớn vào nhà máy hiện đại và hợp tác với các đối tác công nghệ hàng đầu thế giới. RCEP tạo cơ hội cho VinFast trong việc đa dạng hóa nguồn cung linh kiện ô tô chất lượng cao từ Nhật Bản, Hàn Quốc với chi phí hợp lý. Thách thức lớn nhất là xây dựng được mạng lưới phân phối và hậu mãi đủ mạnh để cạnh tranh tại các thị trường xuất khẩu. Việc tập trung vào xe điện cũng là một bước đi thông minh, giúp VinFast đón đầu xu hướng và tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ truyền thống trong khu vực.

5.2. Tác động của RCEP đến hoạt động sản xuất của THACO

Đối với THACO, RCEP vừa là thách thức với mảng lắp ráp xe du lịch, vừa là cơ hội cho mảng xe thương mại và công nghiệp phụ trợ. Công ty Cổ phần Công nghiệp Hỗ trợ THACO Industries có thể tận dụng RCEP để trở thành nhà cung cấp linh kiện không chỉ cho các nhà máy của THACO mà còn xuất khẩu ra thị trường khu vực. Để làm được điều này, THACO cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các hãng xe toàn cầu. Việc tái cấu trúc danh mục sản phẩm, tập trung vào những dòng xe có lợi thế cạnh tranh và hàm lượng nội địa hóa cao là hướng đi tất yếu.

VI. Tương lai nào cho thị trường ô tô Việt Nam sau RCEP

Tương lai của thị trường ô tô Việt Nam trong kỷ nguyên RCEP sẽ được định hình bởi sự cạnh tranh và hội nhập. Người tiêu dùng sẽ là đối tượng hưởng lợi lớn nhất khi có nhiều lựa chọn hơn với các mẫu xe ô tô giá rẻ và chất lượng tốt hơn. Thuế nhập khẩu ô tô giảm sẽ kéo theo mặt bằng giá xe chung đi xuống. Tuy nhiên, đối với các nhà sản xuất, đây là một giai đoạn sàng lọc khốc liệt. Những doanh nghiệp không thể đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ có nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi. Tác động của RCEP buộc công nghiệp ô tô Việt Nam phải thay đổi tư duy, từ bỏ tâm lý trông chờ vào sự bảo hộ của nhà nước để chuyển sang chủ động cạnh tranh và tìm kiếm vị trí trong chuỗi cung ứng ô tô toàn cầu. Thay vì tham vọng sản xuất một chiếc ô tô 'made in Vietnam' hoàn chỉnh, chiến lược khôn ngoan hơn có thể là tập trung phát triển một ngành công nghiệp phụ trợ ô tô vững mạnh, chuyên sản xuất một số loại linh kiện có thế mạnh để xuất khẩu. Đây là con đường mà nhiều quốc gia đã đi và thành công. Để hiện thực hóa tương lai này, cần có sự chung tay từ cả Chính phủ và doanh nghiệp, với những chính sách phát triển ngành ô tô phù hợp và tầm nhìn dài hạn.

6.1. Tổng hợp các tác động chính của Hiệp định RCEP

Tóm lại, tác động của RCEP lên ngành ô tô Việt Nam có hai mặt chính. Về tiêu cực, đó là áp lực cạnh tranh khổng lồ từ xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU), đặc biệt là từ Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc, đe dọa sự tồn tại của các doanh nghiệp lắp ráp trong nước. Về tích cực, RCEP mở ra cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng ô tô khu vực, thu hút FDI vào lĩnh vực công nghiệp phụ trợ, và thúc đẩy quá trình tái cấu trúc ngành theo hướng hiệu quả và cạnh tranh hơn. Người tiêu dùng sẽ được lợi từ giá xe giảm và sản phẩm đa dạng.

6.2. Các giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp và Chính phủ

Về phía Chính phủ, cần xây dựng một chính sách phát triển ngành ô tô mới, tập trung hỗ trợ R&D, đào tạo nhân lực và cải thiện môi trường đầu tư. Các hàng rào kỹ thuật cần được áp dụng một cách hợp lý để bảo vệ người tiêu dùng và thị trường nhưng phải tuân thủ các cam kết quốc tế. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, đầu tư công nghệ, tìm kiếm thị trường ngách và tăng cường liên kết để tạo thành một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ. Chỉ có như vậy, công nghiệp ô tô Việt Nam mới có thể vượt qua thách thức và tận dụng được cơ hội mà RCEP mang lại.

04/10/2025
Đánh giá tác động của hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực rcep đối với ngành công nghiệp ô tô việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Phân tích hiện trạng ngành công nghiệp ô tô Việt Nam Chƣơng 4.

Phân tích tác động của RCEP tới ngành công nghiệp ô tô Việt Nam 4 Chƣơng 5. Kết luận và đề xuất Kết luận 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính Đông Á vào cuối những năm 1990, để ổn định và phục hồi nền kinh tế trong khu vực các quốc gia Đông Á đã hoạt động tích cực trong các sáng kiến thƣơng mại tự do với các nƣớc trong và ngoài khu vực. Hội nhập kinh tế khu vực ở Đông Á đã có sự phát triển nhanh chóng với rất nhiều khu vực thƣơng mại tự do, song phƣơng và đa phƣơng, đƣợc hình thành giữa các quốc gia Đông Á với nhau và giữa các quốc gia Đông Á với các quốc gia nằm ngoài khu vực.

Việt Nam là quốc gia nằm trong khu vực Đông Nam Á và cũng không nằm ngoài xu thế hội nhập khu vực, Việt Nam đã tích cực tham gia vào các Hiệp định thƣơng mại tƣ do song và đa phƣơng. Thời gian gần đây, một trong những Hiệp định thƣơng mại tự do đón nhận đƣợc nhiều sự quan tâm của các quốc gia trong khu vực cũng nhƣ của Việt Nam chính là Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) bởi đây là một hiệp định tham vọng nhằm hình thành quan hệ đối tác kinh tế toàn diện giữa ASEAN với 6 đối tác khu vực đã ký các FTA với ASEAN. RCEP cũng phù hợp với quan điểm của Việt Nam là theo đuổi hội nhập kinh tế sâu rộng hơn gắn liền với những cải cách trong nƣớc mạnh dạn và toàn diện hơn. Chính vì vậy mà các Hiệp định thƣơng mại tự do ở Đông Á cũng nhƣ đánh giá các tác động của các hiệp định tới nền kinh tế của các quốc gia trong khu vực đã đƣợc đề cập rất nhiều trong các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc.

Các nghiên cứu về nhận diện xu hướng vận động của tiến trình tự do hóa thương mại ở Đông Á Cùng với quá trình vận động của nền kinh tế Đông Á kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính vào cuối những năm 1990, có nhiều nghiên cứu về hội nhập kinh tế ở khu vực Đông Á và tác động của quá trình này tới Việt Nam. Nghiên cứu của Bùi Trƣờng Giang « Xu hướng hình thành các hiệp định thương mại tự do song phương ở Đông Á và hệ quả đối với khu vực » (Nghiên cứu kinh tế số 320 – Tháng 1/2005) đánh giá chiều hƣớng hình thành những thể chế và khung khổ hợp tác của cộng 6 đồng kinh tế Đông Á. Trong nghiên cứu này, tác giả đã đƣa ra bối cảnh và xu hƣớng hình thành FTA song phƣơng trên thế giới từ đó đƣa ra những đặc điểm hình thành các hiệp định thƣơng mại song phƣơng ở một số quốc gia Đông Á và là lộ trình hợp lý hƣớng tới một khối kinh tế Đông Á thống nhất hơn. Trong một nghiên cứu tiếp theo về hội nhập kinh tế ở Đông Á của Bùi Trƣờng Giang là « Phương thức hình thành các Hiệp định thương mại tự do trong khu vực Đông Á hướng tới một cộng đồng kinh tế Đông Á tương lai » (Nghiên cứu Đông bắc Á, số 9(103), 2009, trang 19-27), tác giả đã tập trung phân tích 05 phƣơng thức hình thành FTA chủ yếu diễn ra trong khu vực Đông Á, từ đó đƣa ra kết luận ASEAN+1 là bƣớc đi phù hợp nhất và kỳ vọng ASEAN+6 sẽ hội tụ các lộ trình FTA ASEAN+1 và có thể là các FTA đơn lẻ khác trong Đông Á thành một trong các thể chế kinh tế cốt lõi của Cộng đồng Kinh tế Đông Á tƣơng lai.

Nghiên cứu của Kawai và Masahiro, 2007. «ASEAN+3 or ASEAN+6: Which Way Forward?» (ADB Institute, ADB Institute Discussion Paper No. 77) đã sử dụng Mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE) để xác định đặc điểm, tác động, và con đƣờng tƣơng lai của FTA trong khu vực. Đó là với việc củng cố và làm hài hòa các FTA trong khu vực thành một FTA Đông Á duy nhất có thể làm giảm thiểu các ảnh hƣởng xấu của các quy định khác nhau của các FTA riêng lẻ và ASEAN + 6 sẽ mang lại lợi ích lớn nhất cho các thành viên tham gia.

Và để làm đƣợc điều đó trƣớc hết tiếp tục thúc đẩy ASEAN +3 và sau ASEAN+6 còn hƣớng tới ASEAN +6 với Bắc Mỹ và châu Âu (ASEAN + 6 FTA với NAFTA và EU). Nghiên cứu của Innwon Park, 2013.«Regional Trade Agreements in East Asia» (Norwegian Institute of International Affairs - NUPI) đã phân tích nguyên nhân và RTA phát triển ở Đông Á, những đặc điểm của RTA Đông Á, các nƣớc Đông Á có nâng cao đƣợc phúc lợi xã hội từ các RTAs hay không, từ đó đƣa ra con đƣờng lựa chọn chính sách mở rộng nhiều hơn, hài hòa hoặc đơn giản hóa các quy tắc, đi từ AFTA đến ASEAN+1 FTA và đến RCEP. Bên cạnh đó, Đông Á cần hợp tác với các đối tác thƣơng mại lớn bên ngoài bằng cách hình thành RTAs liên khu vực với EU và Mỹ. Các nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại khu vực ở Đông Á Cho đến thời điểm này, khu vực Đông Á đã có rất nhiều Hiệp định thƣơng mại tự do song phƣơng và đa phƣơng đã đƣợc ký kết.

Chính vì vậy mà đã có rất nhiều các nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thƣơng mại tự do đến nền kinh tế của các quốc gia trong khu vực. Trƣớc hết là nghiên cứu “Impact of Free Trade Agreementson Trade in East Asia” của Misa Okabe (ERIA Discussion Paper Series, January 2015). Trong nghiên cứu này, tác giả đánh giá tác động của các hiệp định thƣơng mại tự do đến thƣơng mại Đông Á, bao gồm AFTA và các khu vực thƣơng mại tự do ASEAN+1, và cho thấy bằng chứng về tác động tích cực của các khu vực thƣơng mại tự do này. Trong nghiên cứu của Mitsuyo và Shujiro Urata, 2006.

“Impacts of FTAs in East Asia: CGE Simulation Analysis” (Discussion Paper Series 09-E-037), tác giả sử dụng sử dụng mô hình CGE ƣớc tính các tác động của một số kịch bản FTA ở Đông Á, đồng thời xem xét các khía cạnh khác có thể có các FTA nhƣ thƣơng mại khác nhau và tạo thuận lợi cho đầu tƣ và hỗ trợ kỹ thuật cho các nƣớc đang phát triển trong khu vực và kết quả cho thấy có những tác động kinh tế của các FTA với một số lƣợng lớn các thành viên. Nghiên cứu của Kenichi Kawasaki “The Impact of Free Trade Agreements in Asia” (RIETI Discussion Paper Series 03-E-018, Sep-2003) sử dụng mô hình cân bằng tính toán để đánh giá tác động của các khu vực thƣơng mại tự do ở Đông Á cho thấy tác động của việc cắt giảm thuế quan thay đổi theo các khu vực thƣơng mại tự do và nƣớc đối tác. Song song với các nghiên cứu đánh giá tác động của các FTA đối với các thành viên Đông Á nói chung, có rất nhiều nghiên cứu về các tác động của AEC và các FTAs đối với Việt Nam nhƣ “Tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN và những tác động đến thương mại quốc tế của Việt Nam” của Hà Văn Hội, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Kinh tế và Kinh doanh, Tập 29, Số 4 (2013) 44-53. Bài báo phân tích các thỏa thuận đạt đƣợc trong AEC về thƣơng mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tƣ, từ 8 đó đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực đến thƣơng mại Việt Nam cũng nhƣ định hƣớng giải pháp cho thƣơng mại Việt Nam trong AEC.

Báo cáo «Đánh giá tác động của các hiệp định thƣơng mại tự do đối với kinh tế Việt Nam” (MUTRAP, Hà Nội 2010) sử dụng các mô hình smart, mô hình CGE, mô hình lực hấp dẫn để đánh giá định lƣợng các tác động của FTA đến Việt Nam ở cấp độ ngành, đồng thời nghiên cứu xác định các bƣớc chuẩn bị cả ở cấp chính sách và doanh nghiệp nhằm đảm bảo rằng việc thực thi RCEP sẽ mang lại lợi ích ròng tối đa cho kinh tế Việt Nam. Cũng có một số nghiên cứu đánh giá định lƣợng tác động của các khu vực thƣơng mại tự do ASEAN+1 tới Việt nam đã đƣợc thực hiện ở trong nƣớc. Bài báo «Thương mại Việt Nam – Hàn Quốc : Tính bổ sung và tính cạnh tranh» của Nguyễn Tiến Dũng (Nghiên cứu Đông Bắc Á, số 7(125) 7 -2011), phân tích đặc điểm và cấu trúc thƣơng mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc và đánh giá các tác động tiềm tàng của Khu vực thƣơng mại tự do ASEAN-Hàn Quốc (AKFTA) tới Việt Nam. Trong nghiên cứu «Tác động của Khu vực Thương mại tự do ASEAN-Hàn Quốc đến thương mại Việt Nam» Nguyễn Tiến Dũng (Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Kinh tế và Kinh doanh 27 (2011) 219‐231), tác giả đã sử dụng mô hình trọng lực phân tích tác động của AKFTA tới thƣơng mại Việt Nam và cho thấy tác động tích cực của AKFTA tới xuất khẩu của Việt Nam.

Các nghiên cứu về Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực RCEP Quá trình đàm phán RCEP chính thức khởi động vào năm 2012, do đó đến nay đã có khá nhiều các nghiên cứu về hiệp định này. Nhƣ đánh giá tác động của RCEP đến đầu tƣ ở khu vực Đông Á trong “RCEP Impact on East Asia Investment” Mr. Phairush Burapachaisri, 1st East Asia Investment Forum, 24 August 2015, Kuala Lumpur ; hay nghiên cứu của Qiaomin Li “Analyzing Effects of RCEP on Foreign Direct Investment in a Firm Heterogeneity CGE Framework” August 2014 về phân tích tác động của RCEP đến đầu tƣ trực tiếp FDI trong trƣờng hợp một hãng. Việt Nam cũng là quốc gia tham gia đàm phán Hiệp định này nên không thể không có các nghiên cứu trong nƣớc về RCEP nhƣ báo cáo « Đánh giá tác động 9 của Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) đối với nền kinh tế Việt Nam » của MUTRAP nhằm đánh giá tác động của RCEP đối với kinh tế Việt Nam đồng thời nghiên cứu các giải pháp và chính sách ở cấp chính phủ và doanh nghiệp để đảm bảo việc thực thi RCEP mang lại lợi ích tối đa cho kinh tế Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ