Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi gà lông màu thả vườn quy mô gia trại và trang trại, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương. Hoạt động này cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc với đặc trưng mùa hè nóng ẩm và mùa đông mưa phùn gió bấc tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loại mầm bệnh phát sinh, lây lan, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Bên cạnh việc nâng cao chất lượng con giống, việc chuẩn hóa quy trình phòng trừ dịch bệnh và nâng cao năng lực thú y cơ sở là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên đề “Áp dụng quy trình chẩn đoán, phòng và trị một số bệnh thường gặp trên gà tại đại lý thuốc thú y Quang Liêm của Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành” được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu chuyên môn cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Rèn luyện và nâng cao kỹ năng chẩn đoán lâm sàng trên gà bị bệnh.
  2. Thực hành kê đơn và điều trị bệnh cho đàn gà mắc bệnh.
  3. Áp dụng quy trình phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên gà.

Yêu cầu chuyên môn:

  1. Nắm vững các nguyên tắc phòng trị bệnh cho vật nuôi nói chung.
  2. Thành thạo phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích trên gà.
  3. Đưa ra được phác đồ điều trị bệnh đối với gia cầm và các vật nuôi khác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu nuôi tại một số trang trại, gia trại trên địa bàn huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương được đưa đến hoặc liên hệ Đại lý thuốc thú y Quang Liêm để chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh.
  • Không gian nghiên cứu: Địa bàn các xã chăn nuôi trọng điểm của huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương (tập trung tại các xã Cổ Dũng, Thượng Vũ, Kim Tân, Lai Vu...) và cơ sở Đại lý thuốc thú y Quang Liêm (xã Cổ Dũng, huyện Kim Thành) trực thuộc hệ thống phân phối của Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học dịch tễ học thú y, bệnh lý học truyền nhiễm gia cầm và các quy định pháp lý hiện hành:

  • Khung lý thuyết và quy định pháp lý: Nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc phòng chống dịch bệnh động vật theo Pháp lệnh Thú y, dựa trên cơ chế triệt tiêu 3 khâu của quá trình sinh dịch: Nguồn bệnh, Nhân tố trung gian truyền lây và Động vật cảm thụ. Hệ thống phòng dịch bao gồm 3 nguyên tắc nền tảng:

    1. Ngăn chặn sự tiếp xúc của mầm bệnh với gia cầm: Kiểm soát con giống, cách ly động vật mới nhập 10-14 ngày, kiểm soát người và phương tiện ra vào, tiêu độc khử trùng chuồng trại và xử lý triệt để xác gia cầm chết.
    2. Nâng cao sức đề kháng của gia cầm: Đảm bảo kỹ thuật chuồng trại, dinh dưỡng, nước uống hợp vệ sinh và thực hiện nghiêm ngặt lịch dùng thuốc, vắc xin.
    3. Giám sát và kiểm tra chặt chẽ sức khỏe đàn gia cầm: Lập sổ nhật ký thú y, theo dõi lâm sàng hàng ngày và chẩn đoán, cách ly kịp thời cá thể nghi nhiễm.
  • Cơ sở bệnh học chuyên sâu về 3 bệnh phổ biến:

    • Bệnh Đầu đen (Histomonosis): Gây ra bởi đơn bào Histomonas meleagridis, xâm nhập qua đường tiêu hóa hoặc lỗ huyệt, ký sinh tại niêm mạc hồi tràng, manh tràng và di hành lên gan; có vector truyền lây sinh học trung gian là trứng giun kim (Heterakis gallinarum).
    • Bệnh Viêm đường hô hấp mãn tính (CRD - Chronic Respiratory Disease): Gây ra bởi vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG), gây viêm thanh dịch có fibrin ở đường hô hấp trên và túi khí, có khả năng lây truyền ngang qua không khí và truyền dọc qua phôi trứng.
    • Bệnh Cầu trùng gà (Coccidiosis): Gây ra bởi các loài bào tử trùng thuộc giống Eimeria (E. tenella ở manh tràng; E. necatrix, E. maxima, E. acervulina ở ruột non; E. brunetti ở ruột già), phá hủy tế bào biểu mô niêm mạc ruột.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp điều tra thực địa: Thu thập số liệu chăn nuôi trực tiếp từ các hộ nông dân, gia trại, trang trại tại huyện Kim Thành trong các đợt thăm khám cơ sở, kết hợp với dữ liệu khảo sát thị trường của Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái vận động, phản xạ, màu sắc lông da, mào tích, tính chất phân dưới ánh sáng tự nhiên từ xa đến gần; kết hợp phương pháp nghe tiếng thở, nhịp thở ở gà nghi mắc bệnh hô hấp.
    • Phương pháp mổ khám bệnh tích giải phẫu: Làm chết gia cầm bằng cắt tiết nhân đạo, làm ướt lông da, cố định tư thế ngửa và tiến hành phẫu tích tuần tự: kiểm tra xoang miệng, hầu họng; mở xoang ngực - bụng; quan sát hệ tiêu hóa (dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, ruột già, manh tràng, gan, túi mật, tuyến tụy); hệ hô hấp (khí quản, phổi, túi khí vùng ngực - bụng); hệ tuần hoàn (màng ngoài tim, cơ tim); hệ miễn dịch (lách, túi Fabricius) và hệ sinh dục.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi lâm sàng, tỷ lệ bệnh tích và kết quả điều trị được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển ngành chăn nuôi gia cầm lông màu thả vườn tại huyện Kim Thành, Hải Dương trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp; phân tích những thách thức lớn về kiểm soát dịch bệnh do tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa miền Bắc; xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn, đối tượng và phạm vi không gian - thời gian của đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Giới thiệu cơ sở thực tập: Cung cấp thông tin về Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành (thành lập ngày 17/11/2014, chính thức hoạt động ngày 03/4/2015; hoàn thành nhà máy sản xuất thuốc thú y và thức ăn bổ sung đạt chuẩn GMP-WHO tại xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên vào tháng 5/2020). Giới thiệu Đại lý cấp I Quang Liêm do ông Bùi Quang Liêm phụ trách tại xã Cổ Dũng, huyện Kim Thành; tổng quan điều kiện địa lý - hành chính huyện Kim Thành (diện tích 112,9 km², gồm 20 xã và 1 thị trấn).
  • Cơ sở khoa học phòng chống bệnh: Hệ thống hóa các nguyên tắc phòng chống dịch theo Pháp lệnh Thú y; quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại qua 3 giai đoạn (trước, trong và sau mỗi đợt nuôi); phân loại và cơ chế tác động của các loại vắc xin (vô hoạt, nhược độc, công nghệ gen) và kháng huyết thanh.
  • Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Phân tích chi tiết đặc điểm dịch tễ, căn bệnh học, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị của 3 bệnh: Đầu đen, CRD và Cầu trùng. Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan (McDougald, Harbi, Further, Phạm Văn Khuê, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan, Lê Văn Năm, Trương Thị Tính, Đoàn Thị Thảo...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn gà thịt lông màu tại huyện Kim Thành; thiết lập danh mục các chỉ tiêu theo dõi (quy mô đầu con, số lượng làm vắc xin, số ca mổ khám, tần suất xuất hiện triệu chứng và bệnh tích); mô tả chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích tuần tự các cơ quan nội tạng và phương pháp xử lý dữ liệu bằng Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả đạt được

  • Tình hình chăn nuôi gà tại huyện Kim Thành: Đánh giá cơ cấu giống gà màu chủ lực tại các xã (Cổ Dũng: gà Lai chọi, Ri Dabaco; Lai Vu: gà Lai chọi; Kim Tân: gà Lai chọi; Thượng Vũ: gà Lai chọi, Vạn Phúc, Lượng Huệ).
  • Khối lượng công việc thực hiện: Ghi nhận kết quả thực tập tại Đại lý Quang Liêm: 153 ngày trực quầy và bảo quản thuốc; 140 ca chẩn đoán, làm vắc xin và điều trị; 84 lần giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật tại trại/lò ấp (đạt 100% kế hoạch).
  • Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin/thuốc: Tổng kết việc triển khai quy trình phòng bệnh 13 giai đoạn từ 2-4 ngày tuổi đến 60 ngày tuổi trên quy mô hàng nghìn gia cầm; đúc kết các kinh nghiệm kỹ thuật quan trọng trong thao tác pha chế, bảo quản và cấp vắc xin.
  • Đặc điểm lâm sàng và bệnh tích mổ khám: Thống kê chi tiết tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng qua mổ khám thực tế trên các ca bệnh Đầu đen, Cầu trùng và CRD.
  • Hiệu quả điều trị: Đánh giá kết quả ứng dụng các phác đồ điều trị bằng thuốc của công ty trên các đàn gà mắc bệnh quy mô từ 2.000 đến trên 5.000 con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá toàn diện kết quả rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp; khẳng định hiệu quả của quy trình phòng trị bệnh áp dụng tại địa phương; chỉ ra những hạn chế do thời gian thực tập và đề xuất các giải pháp mở rộng nghiên cứu, nâng cao chất lượng đào tạo gắn liền với thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu trong văn bản

  1. Khối lượng công việc thực hiện tại cơ sở:

    • Hoàn thành 153 ngày trực bán thuốc, sắp xếp và quản lý dược phẩm tại đại lý (đạt 100%).
    • Thực hiện 140 lần chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích và hỗ trợ điều trị bệnh cho đàn gà (đạt 100%).
    • Hoàn thành 84 lần đi giao thuốc và hỗ trợ kỹ thuật tại các trang trại, đại lý cấp 2 và lò ấp trứng (đạt 100%).
  2. Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc cho đàn gà:

    • Triển khai thành công lịch phòng bệnh từ 2-4 ngày tuổi đến 55-60 ngày tuổi: Điện giải Gluco K,C + Enrofloxacin (2-4 ngày tuổi, 500 con); Vắc xin Myvac ND - IB phòng Newcastle và IB (5 ngày tuổi và 20 ngày tuổi, 1.000 con); Vắc xin Pox phòng đậu gà (7 ngày tuổi, 500 con); Vitamin ADE + B.complex (6-9 ngày tuổi và 11-14 ngày tuổi, 1.000 con); Vắc xin Myvac Gumboro plus (10 ngày tuổi và 25 ngày tuổi, 1.000 con); Nhỏ Lasota lần 2 (15 ngày tuổi, 1.000 con); Thuốc Coccin phòng cầu trùng (16-19 ngày tuổi, 500 con); Tẩy giun sán Invermec (33-35 ngày tuổi, 1.700 con); Tiêm vắc xin Myvac ND "S" (36-42 ngày tuổi, 1.500 con); Tiêm vắc xin K-new phòng cúm gia cầm (50-53 ngày tuổi, 1.000 con); Phòng CRD bằng Doxy, Tyloxin (55-60 ngày tuổi, 2.000 con).
  3. Số liệu chẩn đoán triệu chứng lâm sàng:

Tên bệnh Triệu chứng lâm sàng điển hình Số gà kiểm tra (con) Số gà có triệu chứng (con) Tỷ lệ (%)
Đầu đen Gà ủ rũ, lông xù 20 20 100,00
Sốt cao > 43°C 20 19 95,00
Rét run, đứng rụt cổ, rúc đầu vào cánh 20 17 85,00
Tiêu chảy phân vàng lưu huỳnh / hồng lẫn máu / trắng đục bã trầu 20 18 90,00
Mào tích, da vùng đầu nhợt nhạt hoặc thâm tím 20 12 60,00
Cầu trùng Đi ỉa phân lẫn máu / nâu thẫm 25 23 92,00
Gà gầy, bỏ ăn hoặc ăn ít 25 20 80,00
Nằm tụm đống, kêu khác lạ 25 22 88,00
Thiếu máu: mào, da nhợt nhạt 25 20 80,00
Xù lông, sã cánh xuống sát nền 25 20 80,00
CRD Chảy nước mắt, nước mũi, kêu xao xác 11 11 100,00
Gà kéo dài cổ ra để thở, sau đó chết 11 9 81,81
Da màu xanh tím 11 4 36,36
Dính 2 mắt lại do viêm kết mạc 11 6 54,54
  1. Số liệu bệnh tích qua mổ khám giải phẫu:
Tên bệnh Cơ quan, bộ phận Biểu hiện bệnh tích điển hình Số gà mổ khám (con) Số gà có bệnh tích (con) Tỷ lệ (%)
Đầu đen Gan Viêm xuất huyết hoại tử hình hoa cúc, lõm giữa 20 19 95,00
Manh tràng Viêm, xuất huyết, hoại tử tạo kén trắng dạng bã đậu 20 20 100,00
Thận Sưng và sung huyết 20 16 80,00
Manh tràng Có giun kim (Heterakis) 20 11 55,00
Cầu trùng Thành ruột Sưng dày lên, có những nốt xuất huyết 23 23 100,00
Manh tràng Phình to, chứa đầy hơi và máu 23 21 91,30
Niêm mạc ruột non Bề mặt có nhiều điểm trắng xám, sung huyết 23 23 100,00
Niêm mạc ruột già Bề mặt có nhiều điểm trắng, có thể bị hoại tử 23 17 73,91
CRD Đầu, mắt Mắt sưng, chảy nhiều dịch nhầy mắt, mũi 11 11 100,00
Phổi, túi khí Phù thũng, viêm, túi khí dày đục bã đậu 11 10 90,90
Màng bao tim Viêm dính màng bao tim 11 11 100,00
Khí quản Nhiều dịch viêm keo nhầy có màu hơi vàng 11 11 100,00
  1. Phác đồ điều trị thực tế đã áp dụng:
Tên bệnh Thuốc và hoạt chất điều trị Liều lượng và cách dùng Liệu trình Quy mô điều trị
CRD Doxy-Genta + Bổ sung điện giải 2 g/lít nước, pha cho uống 3 - 5 ngày liên tục > 2.000 con
Cầu trùng Clacoc + Bổ sung Vitamin K 10 ml/lít nước, pha cho uống 5 ngày liên tục > 5.000 con
Đầu đen Sulfa-750
Điện giải
Giải độc gan, thận, lách
1 g/25 kg thể trọng/ngày, trộn thức ăn
2 g/lít nước, pha cho uống
2 ml/lít nước, pha cho uống
5 ngày liên tục > 5.000 con

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Kỹ thuật sử dụng vắc xin: Tuyệt đối tuân thủ lịch trình; chỉ dùng cho gà khỏe mạnh; cho uống điện giải trước và sau tiêm/uống để giảm stress; tuyệt đối không dùng nước máy chứa chất sát trùng để pha vắc xin; cho gà nhịn khát 1-2 giờ trước khi cho uống vắc xin để gà uống hết trong vòng 1-2 giờ; đối với một số vắc xin nội (Lasota, Newcastle, Đậu gà, Tụ huyết trùng), nên tăng liều gấp 1,5 lần so với hướng dẫn nhãn; không dùng kháng sinh trước và sau khi làm vắc xin ít nhất 12 giờ; khoảng cách giữa hai loại vắc xin khác nhau tối thiểu 48 giờ.
  • Biện pháp vệ sinh an toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt thời gian trống chuồng (2-3 tuần sau mỗi lứa); nuôi luân phiên các ô chuồng; cuốc xới vườn thả và rắc vôi bột định kỳ để diệt trứng giun kim trung gian truyền bệnh đầu đen.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công quy trình phòng bệnh bằng vắc xin kết hợp phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (Đầu đen, Cầu trùng, CRD) trên đàn gà thịt lông màu tại địa bàn huyện Kim Thành. Đề tài đưa ra các chỉ số lâm sàng và bệnh tích định lượng cụ thể, hỗ trợ thiết thực cho công tác chẩn đoán phân biệt tại thực địa cho mạng lưới thú y cơ sở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian thực tập có hạn (6 tháng, từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), phạm vi khảo sát chỉ tập trung tại một số xã của huyện Kim Thành nên chưa bao quát được toàn diện các mùa vụ khác nhau trong năm.
    • Về phương pháp đánh giá điều trị: Do nguyên tắc thú y tại cơ sở là cấp thuốc điều trị đồng loạt cho toàn đàn khi phát hiện bệnh nên khóa luận chưa tính toán được chính xác tỷ lệ khỏi bệnh của từng cá thể riêng lẻ mà chỉ đánh giá dựa trên sự thuyên giảm triệu chứng lâm sàng của toàn đàn.
    • Điều kiện cơ sở thực tập tại đại lý thuốc thú y chưa cho phép ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại (như PCR, ELISA chuyên sâu) để định danh serotype vi khuẩn hoặc phân lập chủng virus.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục nghiên cứu theo dõi tình hình nhiễm bệnh trên nhiều giống gà và phương thức chăn nuôi khác nhau (nuôi nhốt công nghiệp, bán chăn thả, thả vườn hoàn toàn) với dung lượng mẫu lớn hơn.
    • Mở rộng thử nghiệm các dòng thuốc thú y thế hệ mới, đánh giá hiệu lực của các chế phẩm sinh học và thảo dược thay thế kháng sinh trong phòng trị bệnh gia cầm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm có giá trị đối với:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y; cán bộ kỹ thuật thú y cơ sở, nhân viên tư vấn thương phẩm thuốc thú y và các chủ trang trại, gia trại chăn nuôi gia cầm lông màu.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất:
    • Bảng quy trình chi tiết phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc bổ trợ cho gà thịt từ 1 ngày tuổi đến xuất bán (Bảng 4.2).
    • Bảng đối chiếu so sánh triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đặc trưng giữa 3 bệnh thường gặp (Đầu đen - Cầu trùng - CRD).
    • Các nguyên tắc và kinh nghiệm thực hành sử dụng vắc xin gia cầm đạt hiệu quả bảo hộ cao trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh tích mổ khám đặc trưng nhất để xác định gà mắc bệnh Đầu đen (Histomonosis) là gì?
Bệnh tích đặc trưng nhất tập trung ở manh tràng và gan: 100% gà mổ khám bị viêm, xuất huyết niêm mạc manh tràng, thành manh tràng dày lên và tạo kén bã đậu màu trắng xám rắn chắc trong lòng manh tràng; 95% gà có gan sưng to gấp 2-3 lần với các ổ hoại tử hình hoa cúc màu trắng xám/vàng nhạt, lõm ở giữa. Ngoài ra, 55% trường hợp ghi nhận có giun kim (Heterakis) trong manh tràng.

2. Phác đồ điều trị bệnh Cầu trùng gà tại cơ sở thực tập được triển khai như thế nào?
Phác đồ sử dụng thuốc Clacoc với liều lượng 10 ml/lít nước pha cho gà uống liên tục trong 5 ngày, kết hợp bổ sung Vitamin K để cầm máu niêm mạc ruột bị tổn thương. Phác đồ này đã được áp dụng điều trị hiệu quả cho quy mô trên 5.000 con gà tại các trang trại liên kết.

3. Tại sao tác giả khuyến cáo nên tăng liều vắc xin gấp 1,5 lần đối với một số loại vắc xin sản xuất trong nước?
Theo kinh nghiệm thực tế được tác giả đúc kết tại cơ sở, đối với các loại vắc xin nội như Lasota, Newcastle, Đậu gà, Tụ huyết trùng, việc dùng tăng liều gấp 1,5 lần so với hướng dẫn trên nhãn thuốc giúp đảm bảo tạo được hiệu giá kháng thể bảo hộ đồng đều và mạnh mẽ hơn cho đàn gà nuôi trong điều kiện nông hộ và bán chăn thả.

4. Khi chẩn đoán phân biệt bệnh CRD với các bệnh hô hấp khác trên gà, cần chú ý những bệnh tích mổ khám nào?
Khi mổ khám gà mắc CRD, bệnh tích điển hình là khí quản chứa nhiều dịch keo nhầy màu hơi vàng (100%), màng bao tim bị viêm (100%), phổi và túi khí phù thũng, viêm dày đục như bã đậu (90,90%). Cần phân biệt với Tụ huyết trùng (xuất huyết mỡ vành tim, gan hoại tử điểm), Newcastle (xuất huyết dạ dày tuyến và ruột), Nấm phổi (có các nốt u nấm màu vàng xám ở phổi).

5. Cơ cấu giống gà lông màu nuôi chủ yếu tại huyện Kim Thành gồm những giống nào?
Theo khảo sát của đề tài, các giống gà nuôi phổ biến tại huyện Kim Thành gồm: gà Lai chọi và Ri Dabaco (tập trung tại xã Cổ Dũng); gà Lai chọi (tại xã Lai Vu và Kim Tân); gà Lai chọi, Vạn Phúc và Lượng Huệ (tại xã Thượng Vũ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hồng đã phản ánh đầy đủ và chính xác quá trình ứng dụng quy trình kỹ thuật chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh phổ biến trên đàn gà thịt tại huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương. Dựa trên số liệu thực tế qua 140 ca chẩn đoán, mổ khám bệnh tích và theo dõi phác đồ điều trị trên hàng nghìn gia cầm, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của việc kết hợp an toàn sinh học với lịch phòng vắc xin nghiêm ngặt. Đề tài cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và người chăn nuôi gia cầm tại các vùng nông nghiệp tương tự.