Khóa luận: Chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh lợn nái tại Hòa Phát, Yên Bái

Tìm hiểu quy trình chăm sóc và phòng bệnh toàn diện cho lợn nái tại Hòa Phát. Nắm vững kỹ thuật nuôi, dinh dưỡng và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình chăm sóc lợn nái tại Hòa Phát

Quy trình chăm sóc lợn nái tại Tập đoàn Hòa Phát được xây dựng bài bản dựa trên nền tảng khoa học và thực tiễn chăn nuôi. Trại lợn nái Hòa Yên thuộc xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái là mô hình tiêu biểu. Quy trình bao gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ. Từ chăm sóc nái mang thai đến đỡ đẻ và nuôi lợn con sơ sinh. Mỗi giai đoạn đều có tiêu chuẩn kỹ thuật riêng. Nhiệt độ quây úm lợn con được kiểm soát nghiêm ngặt. Lịch tiêm phòng vắc xin được xây dựng theo từng độ tuổi. Công tác an toàn sinh học được đặt lên hàng đầu. Sát trùng chuồng trại định kỳ theo lịch quy định. Hệ thống ghi chép dữ liệu đầy đủ giúp theo dõi hiệu quả đàn nái. Nhờ quy trình chuẩn hóa, năng suất sinh sản đạt mức cao. Số con sơ sinh trên nái tháng có thể đạt 16 con trở lên. Đây là mô hình mẫu cho ngành chăn nuôi lợn nái hiện đại tại Việt Nam.

1.1. Điều kiện cơ sở vật chất tại trang trại

Trại lợn nái Hòa Yên được trang bị hệ thống chuồng trại hiện đại đạt tiêu chuẩn. Khu vực nái đẻ có thiết kế riêng biệt với quây úm cho lợn con sơ sinh. Hệ thống thông gió và điều hòa nhiệt độ hoạt động liên tục. Nguồn nước uống được kiểm tra đảm bảo sạch sẽ và đủ áp lực cho từng ô chuồng. Khu vực xử lý chất thải và nhau thai được bố trí tách biệt. Hệ thống phun khử trùng tự động lắp đặt tại các lối đi chính. Kho chứa thức ăn, thuốc thú y và vật tư được quản lý khoa học. Toàn bộ cơ sở đáp ứng yêu cầu an toàn sinh học nghiêm ngặt.

1.2. Cơ cấu tổ chức và quản lý trang trại

Trang trại có đội ngũ quản lý, kỹ sư và công nhân được đào tạo bài bản. Kỹ sư phụ trách theo dõi kỹ thuật và giám sát quy trình chăm sóc hàng ngày. Công nhân thực hiện các công việc cho ăn, vệ sinh và quan sát sức khỏe đàn nái. Mỗi khu vực nuôi có nhân sự phụ trách cố định đảm bảo tính liên tục. Hệ thống báo cáo được cập nhật hàng ngày về tình trạng đàn. Ban lãnh đạo trại tổ chức đánh giá hiệu quả định kỳ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận giúp quy trình vận hành trơn tru.

II. Các vấn đề sức khỏe thường gặp ở lợn nái sinh sản

Lợn nái sinh sản đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến năng suất. Bệnh viêm vú là một trong những bệnh phổ biến nhất với tỷ lệ mắc khoảng 20%. Bệnh viêm tử cung cũng xảy ra thường xuyên chiếm tỷ lệ hơn 13%. Tình trạng đẻ khó ảnh hưởng đến khoảng 17% số nái trong đàn. Vấn đề kém sữa và ít sữa gây thiệt hại lớn nhất với tỷ lệ hơn 24%. Các bệnh này có nguyên nhân từ nhiều yếu tố khác nhau. Chế độ dinh dưỡng không hợp lý là nguyên nhân hàng đầu. Vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Stress trong quá trình mang thai và sinh sản làm giảm sức đề kháng. Kỹ thuật đỡ đẻ không đúng cách cũng gây tổn thương cho nái. Nếu không được xử lý kịp thời, các bệnh này có thể lây lan. Việc theo dõi triệu chứng sớm đóng vai trò quyết định trong điều trị. Nhận biết sớm giúp giảm tỷ lệ tử vong và mất sữa ở nái.

2.1. Bệnh viêm vú và viêm tử cung ở lợn nái

Bệnh viêm vú xảy ra chủ yếu trong giai đoạn cho con bú. Vi khuẩn xâm nhập qua núm vú gây sưng, nóng và đau cho nái. Nái bị viêm vú thường bỏ ăn và giảm tiết sữa đáng kể. Viêm tử cung là tình trạng nhiễm trùng sau sinh thường gặp. Sản dịch không được đẩy ra hết là nguyên nhân chính gây viêm. Dấu hiệu nhận biết bao gồm nái sốt, bỏ ăn và âm hộ sưng đỏ. Cả hai bệnh này đều cần được phát hiện và điều trị kháng sinh kịp thời. Sử dụng thuốc Pendistrep LA cho hiệu quả điều trị cao.

2.2. Tình trạng đẻ khó và kém sữa ở lợn nái

Đẻ khó thường xảy ra ở nái đẻ lứa đầu hoặc nái quá béo. Thai to, ngôi thai bất thường hoặc nái thiếu lực rặn là nguyên nhân phổ biến. Thời gian đẻ kéo dài trên 6 giờ cần can thiệp kỹ thuật. Kém sữa và ít sữa liên quan trực tiếp đến chế độ dinh dưỡng. Nái không được cung cấp đủ thức ăn trong giai đoạn cuối thai kỳ dễ mất sữa. Hormone oxytocin được sử dụng để kích thích tiết sữa và đẩy sản dịch. Việc bổ sung dinh dưỡng đúng cách giúp giảm đáng kể tỷ lệ kém sữa.

III. Giải pháp chăm sóc và phòng bệnh hiệu quả cho lợn nái

Giải pháp chăm sóc lợn nái tại Hòa Phát được xây dựng theo hướng toàn diện. Chế độ dinh dưỡng được tính toán chi tiết theo từng giai đoạn sinh sản. Nái mang thai được cho ăn theo khẩu phần riêng đảm bảo đủ chất. Sau đẻ, lượng thức ăn tăng dần mỗi ngày thêm 0.5 đến 1 kg. Đến ngày thứ bảy sau đẻ, lượng ăn đạt 6 kg mỗi con mỗi ngày. Các ngày tiếp theo áp dụng công thức tính lượng ăn dựa trên số con bú. Số bữa ăn được chia thành 3 đến 4 lần mỗi ngày. Thời điểm ăn được điều chỉnh phù hợp theo mùa vụ. Công tác sát trùng an toàn sinh học được thực hiện nghiêm ngặt theo lịch. Lợn nái mang thai và nái đẻ đều được tiêm phòng vắc xin đầy đủ. Vắc xin phòng các bệnh nguy hiểm được tiêm theo đúng lịch quy định. Quy trình đỡ đẻ được thực hiện cẩn thận với các bước chi tiết. Lợn con sơ sinh được xử lý rốn bằng cồn iodine ngay sau khi đẻ.

3.1. Quy trình chăm sóc nái đẻ và lợn con sơ sinh

Khi nái có dấu hiệu đẻ, nhân viên túc trực theo dõi liên tục. Quy trình đỡ đẻ bao gồm nhiều bước tuần tự và chính xác. Lợn con sau khi ra được lau sạch miệng và mũi ngay lập tức. Rốn được thắt cách bụng 2.5 cm và sát trùng bằng cồn iodine. Xoa bột mistral lên cơ thể lợn con giúp giữ ấm và kháng khuẩn. Sau 15 phút, lợn con được đưa ra cho bú sữa đầu. Nái đẻ xong được tiêm kháng sinh phòng viêm nhiễm tử cung. Hormone oxytocin được tiêm để kích thích tiết sữa và đẩy sản dịch. Nhau thai được thu gom và xử lý theo quy định vệ sinh.

3.2. Lịch tiêm phòng và công tác an toàn sinh học

Lịch tiêm phòng vắc xin được xây dựng cho từng giai đoạn phát triển của lợn nái. Các loại vắc xin phòng bệnh PRRS, các bệnh sinh sản được ưu tiên. Thời gian tiêm phòng được tính toán phù hợp với chu kỳ sinh sản. Công tác sát trùng chuồng trại được thực hiện theo lịch cố định hàng tuần. Lối đi, máng ăn và dụng cụ chăn nuôi được khử trùng thường xuyên. Nhân viên ra vào khu vực chăn nuôi phải tuân thủ quy trình khử trùng. Nguồn thức ăn được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng cho đàn nái. Hệ thống cách ly đàn mới nhập được thực hiện nghiêm ngặt.

IV. Kết quả đạt được và ứng dụng thực tế tại Hòa Phát

Kết quả áp dụng quy trình chăm sóc tại Hòa Phát cho thấy hiệu quả rõ rệt. Số con sơ sinh trên nái tháng cao nhất đạt 16.68 con với độ lệch chuẩn thấp. Ngay cả mức thấp nhất cũng đạt 15.42 con mỗi nái mỗi tháng. Số con cai sữa trên nái tháng cao nhất đạt 15.73 con ấn tượng. Mức thấp nhất của chỉ tiêu này vẫn đạt 14.32 con mỗi nái mỗi tháng. Công tác phòng bệnh bằng vắc xin được thực hiện tương đối tốt. Tỷ lệ lợn nái mang thai và nái đẻ được tiêm phòng đầy đủ. Các phác đồ điều trị Pendistrep LA cho hiệu quả cao trong điều trị viêm vú và viêm tử cung. Kết quả cho thấy việc chăm sóc hợp lý giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi cho các cơ sở chăn nuôi khác. Nghi cứu khuyến cáo nên tiếp tục theo dõi trên phạm vi rộng hơn. Việc đánh giá ở nhiều cơ sở khác nhau sẽ giúp hoàn thiện quy trình. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái toàn diện.

4.1. Chỉ tiêu năng suất sinh sản đạt được

Kết quả theo dõi cho thấy năng suất sinh sản của đàn nái ngoại đạt mức cao. Số con sơ sinh trên nái tháng dao động từ 15.42 đến 16.68 con. Số con cai sữa trên nái tháng đạt từ 14.32 đến 15.73 con. Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa được cải thiện đáng kể. Khả năng sinh sản của lợn ngoại trong điều kiện chăm sóc tốt rất ấn tượng. Các chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả của quy trình chăm sóc toàn diện. Dữ liệu được thu thập liên tục trong thời gian theo dõi tại trại. Kết quả này là cơ sở để đánh giá và tối ưu hóa quy trình chăn nuôi.

4.2. Hiệu quả điều trị và phòng bệnh thực tế

Công tác điều trị bệnh cho lợn nái đạt kết quả khả quan với phác đồ phù hợp. Thuốc Pendistrep LA phát huy hiệu lực kháng viêm cao trong điều trị. Tỷ lệ khỏi bệnh viêm vú và viêm tử cung khi sử dụng phác đồ này rất cao. Các bệnh sinh sản thường gặp được kiểm soát tốt nhờ phát hiện sớm. Công tác phòng bệnh bằng vắc xin giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Tuy nhiên vẫn cần tiếp tục nghiên cứu trên phạm vi rộng hơn. Việc áp dụng phác đồ điều trị cần phù hợp với từng cơ sở chăn nuôi. Đánh giá hiệu quả ở nhiều quy mô sẽ giúp hoàn thiện hướng dẫn chăm sóc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái tại trang trại chăn lợn tập đoàn hòa phát xã lương thịnh huyện trấn yên tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi nước ta đang phát triển mạnh mẽ theo hướng trang trại và hộ gia đình. Chăn nuôi lợn ngày càng chiếm một vị trí quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam. Nó đã góp phần rất lớn vào tăng trưởng kinh tế nông thôn nước ta. Không chỉ để phục vụ cho tiêu dùng, nâng cao chất lượng bữa ăn hàng ngày mà còn phải tiến tới xuất khẩu với số lượng lớn.

Đây là nguồn cung cấp thực phẩm với tỉ trọng cao và chất lượng tốt cho con người, là nguồn cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và là nguồn cung cấp các sản phẩm phụ như: Da, mỡ, nội tạng. cho ngành công nghiệp chế biến. Phát triển chăn nuôi lợn nái sinh sản cũng thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao nguồn thu nhập cho các hộ chăn nuôi. Hiện nay, chăn nuôi lợn nái sinh sản đang đi theo hướng công nghiệp hóa từng bước nâng cao chất lượng và số lượng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Để đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng thịt lợn, bên cạnh chăn nuôi các giống lợn nội, chúng ta đã nhập nhiều giống lợn ngoại về để lại tạo với giống lợn nội và nuôi thuần. Do vậy, rất nhiều trang trại chăn nuôi lợn ngoại với quy mô từ vài trăm lợn nái đến vài nghìn lợn nái đã phát triển ở khắp nơi trong cả nước. Để chăn nuôi lợn ngoại đạt hiệu quả cao, bên cạnh các yếu tố về thức ăn, chuồng trại, con giống thì kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cũng rất quan trọng. Đối với lợn nái, đặc biệt là lợn nái ngoại được nuôi theo phương thức công nghiệp thì các bệnh về sinh sản khá nhiều do khả năng thích nghi của đàn lợn ngoại với khí hậu nước ta còn kém.

Mặt khác trong quá trình sinh đẻ lợn nái hay bị các loại vi khuẩn như: Streptococcus, E. xâm nhập và gây một số bệnh như: 2 viêm tử cung, âm đạo. Các bệnh sinh sản ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng đàn lợn giống nói riêng, đồng thời ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn ngành chăn nuôi lợn nói chung. Chúng ta cần phải có biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Xuất phát từ thực tiễn đó em thực hiện đề tài “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái tại trang trại chăn lợn tập đoàn Hòa Phát, xã Lương Thịnh – huyện Trấn Yên – tỉnh Yên Bái”. Mục tiêu và yêu cầu 1. Mục tiêu - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại chăn nuôi Hòa Yên, tập đoàn Hòa Phát. - Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.

- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trại. Yêu cầu - Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái tại trại chăn nuôi Hòa Yên, tập đoàn Hòa Phát. - Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi Hòa Yên, tập đoàn Hòa Phát. - Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.

- Xác định được tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trại. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Quá trình thành lập và cơ cấu tổ chức của trang trại 2.

Quá trình thành lập Trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Yên – tập đoàn Hòa Phát nằm gần khe núi thuộc xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. Vùng nuôi này cách xa các khu dân cư về mặt phòng dịch bệnh thì rất tốt vì địa hình rừng núi “nội bất xuất, ngoại bất nhập”. Khu này chỉ có một đường vào với diện tích vùng nuôi của tập đoàn Hòa Phát rộng 44ha, hệ thống chuồng trại đã được làm xong hết với quy mô nuôi dự định nuôi 10.200 con lợn giống ngoại nhập, hoạt động theo phương thức công nghiệp, mô hình hiện đại. Trại xây dựng cơ sở vật chất theo hệ thống của Đan Mạch, sáng ngày 26/5/2016, lô lợn giống đầu tiên của Hòa Phát trong mảng chăn nuôi đã về tới sân bay Nội Bài, sau một hành trình dài từ Đan Mạch về Việt Nam.

Gần 800 con giống thuộc dòng cụ kỵ (GGP) với khối lượng trung bình từ 40 – 60 kg (10 – 18 tuần tuổi) đều khỏe mạnh, an toàn và được làm thủ tục kiểm định thú y ngay tại Nội Bài. Hiện nay trại thuê công nhân, công ty đầu tư thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật, trang trại do ông Ngô Xuân Trường làm trưởng trại, cán bộ kỹ thuật của công ty gồm 4 quản lý, nhiều kỹ sư có trình độ cao và công nhân. Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu tổ chức gồm 3 nhóm: + Nhóm quản lý bao gồm ông Ngô Xuân Trường trưởng trại phụ trách chung, 4 quản lý khu gồm khu nái, khu thịt, khu cai sữa, tổ di truyền. + Nhóm kỹ thuật bao gồm 8 kỹ sư, 4 kỹ thuật điện, 2 kế toán phụ trách chuyên môn.

4 + Nhóm công nhân bao gồm 10 công nhân, 4 bảo vệ, 3 tạp vụ, 12 sinh viên thực tập thực hiện công việc chuyên môn. Với đội ngũ nhân công trên, trại phân ra làm các tổ khác nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng bầu, tổ cai sữa, tổ chuồng thịt. Các tổ có bảng chấm công riêng cho từng công nhân trong tổ, ngoài ra các tổ trưởng có nhiệm vụ đôn đốc quản lý chung các thành viên trong tổ nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm và thúc đẩy sự phát triển của trại. Cơ sở vật chất của trang trại Trang trại chăn nuôi Hòa Yên có tổng diện tích là 44ha nằm trên địa bàn xã Lương Thịnh, có địa hình vô cùng thuận lợi thuận tiện cho việc đi lại, vận chuyển.

Để đảm bảo công tác phát triển sản xuất chăn nuôi và sinh hoạt của công nhân trại được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất kỹ thuật gồm: Khu nhà điều hành, khu nhà ở cho quản lý, kỹ sư, công nhân, bếp ăn tập thể, các công trình phục vụ cho công nhân và các hoạt động khác của trại. Khu chăn nuôi có hàng rào bao bọc xung quanh, hệ thống camera, phòng sát trùng và có cổng vào riêng. Chuồng trại được quy hoạch bố trí xây dựng phù hợp với hướng chăn nuôi công nghiệp hiện đại, hệ thống chuồng nuôi lồng, nền sàn bê tông cho lợn nái, lợn đực, sàn nhựa cho lợn con cùng với hệ thống vòi nước tự động và máng ăn. Chuồng nuôi được xây dựng đảm bảo đủ cho chăn nuôi một cách an toàn sinh học cao nhất, cơ bản bao gồm: + Một chuồng đực giống: bao gồm 34 ô để nuôi lợn đực và 1 ô để khai thác tinh dịch.

+ Hai chuồng phối: được thiết kế để cho lợn nái chờ phối, có khu thử lợn, ép lợn và có khu để làm nơi thụ tinh nhân tạo cho lợn nái. + Ba chuồng nái chửa: mỗi chuồng gồm 4 dãy mỗi dãy có 65 ô để nuôi và chăm sóc lợn nái trong thời gian mang thai được sắp xếp theo các kỳ mang thai khác nhau thuận tiện cho việc quản lý. 5 + Sáu chuồng nái đẻ: mỗi chuồng chia làm 2 khu A và khu B, mỗi khu có 2 dãy, mỗi dãy có 30 ô chuồng được thiết kế sàn nhựa cho lợn con và sàn bê tông cho lợn mẹ. + Bốn chuồng cai sữa: mỗi chuồng chia làm 2 khu A và B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 12 ô.

+ Một chuồng phát triển hậu bị: cách ly dùng để nuôi lợn hậu bị được nhập từ khu nuôi lợn giống, lợn thịt. Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn, phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng được thiết kế quạt hút gió, có hệ thống điện chiếu sáng và bóng đèn hồng ngoại để sưởi ấm, lồng úm cho lợn con, đảm bảo thoáng mát về mùa hè ấm áp về mùa đông bằng cách điều chỉnh hệ thống quạt, giàn mát và bóng đèn sưởi ấm trong chuồng. Mỗi chuồng được lắp đặt máy bơm nước để tắm cho lợn và vệ sinh chuồng trại hằng ngày, cuối mỗi chuồng đều có hệ thống thoát phân và nước thải. Bên cạnh chuồng đực có xây dựng phòng pha chế tinh lợn với đầy đủ tiện nghi như: Kính hiển vi, nhiệt kế, đèn cồn, máy ép ống tinh, tủ lạnh bảo quản tinh, nồi hấp, panh, kéo… Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các chậu nước sát trùng.

Nhìn chung khu vực chuồng nuôi được xây dựng khá hợp lý, thuận lợi cho việc chăm sóc, đi lại, đuổi lợn giữa các dãy chuồng. Ngay tại cổng vào khu chăn nuôi trại có xây dựng 2 phòng tắm sát trùng cho kỹ thuật và công nhân trước khi ra, vào chuồng chăm sóc lợn, 1 kho thuốc, 1 kho UV khử dụng cụ, 1 kho cơ khí, 2 phòng vệ sinh. Một số thiết bị khác cũng được trang bị đầy đủ: Tủ lạnh bảo quản vắc xin, tủ thuốc để bảo quản và dự trữ thuốc của trại, xe chở thức ăn từ nhà kho xuống các dãy chuồng, máy nén khí phun sát trùng di động khu vực trong và ngoài chuồng. Đánh giá chung Được sự quan tâm tạo điều kiện và có các chính sách hỗ trợ đúng đắn của các ngành, các cấp có liên quan như UBND xã Lương Thịnh, Trạm thú y huyện Trấn Yên tỉnh Yên Bái tạo điều kiện cho sự phát triển của trại.

Chuồng trại có trang thiết bị hiện đại, điện lưới và hệ thống nước sạch luôn cung cấp đầy đủ cho sinh hoạt và chăn nuôi. Chủ trại có năng lực, năng động, nắm bắt được tình hình xã hội, luôn quan tâm đến đời sống vật chất, tinh thần của cán bộ kỹ thuật và công nhân. Kèm theo đó là đội ngũ kỹ thuật với chuyên môn vững vàng, công nhân nhiệt tình, năng động và có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc. Do đó đã mang lại hiệu quả chăn nuôi cao cho trang trại.

Sinh viên có khả năng làm việc tiếp cận với các công nghệ hiện đại và quản lý vật nuôi. Có nhiều kinh nghiệm trong công tác phòng và điều trị bệnh, giúp cho việc nghiên cứu thực hiện đề tài đạt hiệu quả cao. Tổng quan tài liệu và những nghiên cứu trong, ngoài nước 2. Tổng quan tài liệu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ