NCKH HCMUTE: Quy Hoạch Đường Đi Robot 4 Bánh Car-like Bằng Giải Thuật Tối Ưu

Tổng hợp các giải thuật quy hoạch đường đi tối ưu cho robot 4 bánh. Phân tích A*, Dijkstra giúp robot di chuyển thông minh và hiệu quả nhất.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Quy Hoạch Đường Đi Robot 4 Bánh Tối Ưu Nhất

Lĩnh vực robot tự hành đang phát triển mạnh mẽ. Các hệ thống này dần thay thế con người trong nhiều nhiệm vụ. Chúng hoạt động trong môi trường nguy hiểm hoặc thực hiện các công việc lặp đi lặp lại. Để robot hoạt động hiệu quả, bài toán quy hoạch đường đi (Path Planning) đóng vai trò cốt lõi. Đây là quá trình tìm ra một lộ trình di chuyển tối ưu từ điểm xuất phát đến điểm đích. Lộ trình này cần đảm bảo an toàn, tránh va chạm vật cản và hiệu quả về mặt thời gian hoặc quãng đường. Nghiên cứu này tập trung vào một đối tượng cụ thể nhưng rất phổ biến: robot di động Car-like 4 bánh. Loại robot này có cấu trúc tương tự ô tô, với hai bánh trước định hướng và hai bánh sau dẫn động. Cấu trúc này mang lại sự ổn định nhưng cũng đi kèm với thách thức lớn về điều khiển, đặc biệt là ràng buộc Nonholonomic. Ràng buộc này giới hạn khả năng di chuyển tức thời của robot, khiến việc lập kế hoạch đường đi trở nên phức tạp hơn so với các loại robot khác. Việc tìm ra một giải thuật vừa tìm được đường đi ngắn nhất, vừa đảm bảo tính khả thi về mặt động học là mục tiêu chính. Nghiên cứu đề xuất một phương pháp kết hợp sáng tạo, sử dụng các thuật toán thông minh để giải quyết toàn diện bài toán quy hoạch đường đi robot 4 bánh.

1.1. Tầm quan trọng của lập kế hoạch đường đi tự động

Lập kế hoạch đường đi là nền tảng cho mọi robot di động tự hành. Một giải thuật hiệu quả giúp robot hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng và an toàn. Trong công nghiệp, robot vận chuyển hàng hóa trong nhà kho cần tìm lộ trình ngắn nhất để tiết kiệm năng lượng và thời gian. Trong các nhiệm vụ cứu hộ, robot cần tự động tìm đường đến vị trí nạn nhân trong các môi trường phức tạp và không xác định. Việc phụ thuộc vào sự điều khiển của con người làm giảm tính tự động và hiệu suất. Do đó, các giải thuật tối ưu cho phép robot tự ra quyết định về lộ trình di chuyển là cực kỳ cần thiết. Một lộ trình tối ưu không chỉ ngắn về quãng đường mà còn phải trơn tru, dễ thực thi và tránh xa các chướng ngại vật một cách an toàn. Điều này giúp tăng tuổi thọ cho cơ cấu cơ khí của robot và giảm thiểu rủi ro va chạm.

1.2. Giới thiệu mô hình robot di động Car like 4 bánh

Robot di động Car-like là một trong những cấu hình phổ biến nhất trong các ứng dụng thực tế, từ xe tự lái đến robot hậu cần. Cấu trúc của nó bao gồm bốn bánh xe. Hai bánh trước chịu trách nhiệm đánh lái để thay đổi hướng di chuyển. Hai bánh sau thường được cố định và đảm nhận nhiệm vụ truyền động. Đặc điểm này làm cho robot không thể di chuyển ngang hoặc xoay tại chỗ. Mọi chuyển động đều phải tuân theo một cung tròn với bán kính quay tối thiểu, tương tự như một chiếc ô tô. Đây chính là biểu hiện của ràng buộc Nonholonomic. Việc mô hình hóa động học của robot này rất quan trọng để xây dựng bộ điều khiển chính xác. Các thông số chính bao gồm tọa độ, góc định hướng của thân xe và góc đánh lái của bánh trước. Hiểu rõ cấu trúc và các ràng buộc của robot Car-like là bước đầu tiên để xây dựng thành công một giải thuật lập kế hoạch đường đi hiệu quả.

II. Thách Thức Ràng Buộc Nonholonomic Trong Robot Car like

Thách thức lớn nhất trong quy hoạch đường đi robot 4 bánh là xử lý ràng buộc Nonholonomic. Đây là một khái niệm cơ bản trong robot học nhưng lại gây ra nhiều khó khăn trong thực tế. Không giống như robot có thể di chuyển đa hướng (holonomic), robot Car-like bị giới hạn về vận tốc. Nó không thể ngay lập tức di chuyển theo một hướng bất kỳ. Hướng di chuyển của robot luôn phụ thuộc vào hướng hiện tại của nó. Ví dụ, một chiếc xe không thể trượt ngang để vào chỗ đỗ. Nó phải thực hiện một loạt các thao tác tiến, lùi và đánh lái. Ràng buộc này có nghĩa là đường đi ngắn nhất về mặt hình học (một đường thẳng) thường không phải là một đường đi khả thi. Một lộ trình được tạo ra phải liên tục và mượt mà, với độ cong không vượt quá giới hạn vật lý của cơ cấu lái. Điều này đòi hỏi các giải thuật lập kế hoạch đường đi không chỉ xem xét vị trí của các điểm trên lộ trình mà còn phải tính đến hướng tại mỗi điểm. Việc bỏ qua ràng buộc Nonholonomic sẽ dẫn đến một lộ trình mà robot không thể bám theo, gây ra sai số lớn hoặc thậm chí là mất khả năng điều khiển. Do đó, bất kỳ giải thuật tối ưu nào cũng phải tích hợp cơ chế để tạo ra các quỹ đạo tuân thủ nghiêm ngặt ràng buộc này.

2.1. Hiểu đúng về ràng buộc Nonholonomic trong robot học

Một hệ thống được gọi là Nonholonomic khi số bậc tự do của nó lớn hơn số cơ cấu chấp hành có thể điều khiển. Đối với robot Car-like, nó có thể di chuyển trong mặt phẳng 2D và thay đổi hướng (3 bậc tự do), nhưng chỉ được điều khiển bởi hai thông số: vận tốc tiến và góc lái. Ràng buộc này được thể hiện qua phương trình động học, ràng buộc mối quan hệ giữa các thành phần vận tốc. Một ví dụ kinh điển là một bánh xe lăn không trượt. Bánh xe chỉ có thể lăn tiến hoặc lùi theo hướng nó đang chỉ tới. Nó không thể trượt ngang. Điều này có nghĩa là vận tốc theo phương vuông góc với mặt phẳng bánh xe luôn bằng không. Chính ràng buộc về vận tốc này định nghĩa tính chất Nonholonomic. Việc hiểu rõ bản chất toán học của nó là điều kiện tiên quyết để thiết kế các thuật toán điều khiển và lập kế hoạch chuyển động chính xác.

2.2. Khó khăn khi tìm đường đi vừa ngắn vừa khả thi

Sự tồn tại của ràng buộc Nonholonomic tạo ra một mâu thuẫn cố hữu. Các thuật toán tìm đường cổ điển như A* hay Dijkstra thường tập trung vào việc tìm ra đường đi ngắn nhất trên một đồ thị hoặc lưới. Tuy nhiên, các đường đi này thường bao gồm các đoạn thẳng nối với nhau bằng các góc nhọn. Một robot Car-like không thể thực hiện các cú rẽ đột ngột như vậy. Do đó, một lộ trình ngắn nhất có thể hoàn toàn không khả thi về mặt động học. Ngược lại, việc tạo ra một đường đi mượt mà có thể làm tăng đáng kể tổng chiều dài quãng đường. Bài toán đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa hai yếu tố: tối ưu hóa (đường đi ngắn) và tính khả thi (tuân thủ ràng buộc). Đây là lý do các phương pháp lai ghép, kết hợp thuật toán tìm kiếm toàn cục với các kỹ thuật làm mượt cục bộ, trở nên hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề này.

III. Phương Pháp Giải Thuật Di Truyền Tìm Đường Đi Ngắn Nhất

Để giải quyết bài toán tìm đường đi ban đầu, nghiên cứu này đề xuất sử dụng Giải thuật Di truyền (Genetic Algorithm - GA). GA là một phương pháp tìm kiếm tối ưu hóa mạnh mẽ, mô phỏng quá trình tiến hóa và chọn lọc tự nhiên. Thay vì duyệt qua từng khả năng, GA làm việc với một "quần thể" các giải pháp tiềm năng. Mỗi giải pháp (được gọi là "cá thể") đại diện cho một đường đi từ điểm đầu đến điểm cuối. Mỗi đường đi này được mã hóa thành một chuỗi nhiễm sắc thể. Chất lượng của mỗi đường đi được đánh giá thông qua một "hàm thích nghi", thường là nghịch đảo của chiều dài đường đi. Những đường đi ngắn hơn sẽ có độ thích nghi cao hơn. Qua các thế hệ, các đường đi tốt nhất sẽ được lựa chọn để "lai ghép" và "đột biến", tạo ra các thế hệ con mới có khả năng tốt hơn. Quá trình này lặp lại cho đến khi tìm thấy một đường đi đủ tốt hoặc đạt đến số thế hệ tối đa. Ưu điểm của giải thuật di truyền là khả năng thoát khỏi các điểm tối ưu cục bộ và tìm kiếm lời giải trong không gian lớn. Đây là bước đầu tiên để hình thành một lộ trình thô cho quy hoạch đường đi robot 4 bánh.

3.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của giải thuật di truyền GA

Giải thuật di truyền hoạt động dựa trên các toán tử chính. Đầu tiên là Khởi tạo quần thể, tạo ra một tập hợp các đường đi ngẫu nhiên nhưng khả thi (không cắt vật cản). Tiếp theo là Đánh giá, mỗi đường đi được gán một điểm số dựa trên hàm thích nghi (ví dụ: fitness = 1 / length). Sau đó là Chọn lọc, các cá thể có độ thích nghi cao hơn có xác suất được chọn cao hơn để tham gia sinh sản. Toán tử Lai ghép kết hợp thông tin từ hai cá thể cha mẹ để tạo ra cá thể con, thừa hưởng các đặc tính tốt. Cuối cùng, Đột biến thay đổi ngẫu nhiên một phần nhỏ của một cá thể để tạo ra sự đa dạng, giúp thuật toán không bị mắc kẹt. Quá trình này lặp đi lặp lại, và quần thể sẽ dần hội tụ về lời giải tối ưu.

3.2. Ứng dụng GA để khởi tạo và tối ưu hóa lộ trình

Trong nghiên cứu này, mỗi đường đi được biểu diễn bằng một chuỗi các điểm trung gian. Giải thuật di truyền được sử dụng để tối ưu hóa vị trí của các điểm này. Điều kiện quan trọng là mỗi đường đi trong quần thể phải khả thi, tức là không va chạm với bất kỳ vật cản nào trên bản đồ. Các đường đi không khả thi sẽ bị loại bỏ ngay từ bước khởi tạo hoặc sau khi lai ghép/đột biến. Hàm thích nghi được định nghĩa đơn giản là 1/L, với L là tổng chiều dài của đường đi. Bằng cách tối đa hóa hàm thích nghi này, GA thực chất đang tìm cách tối thiểu hóa chiều dài L. Kết quả của giai đoạn này là một đường đi gồm các đoạn thẳng nối tiếp nhau, là đường đi ngắn nhất có thể mà không cắt qua vật cản. Đây là cơ sở để thực hiện các bước tinh chỉnh tiếp theo.

IV. Cách Tối Ưu Hóa Lộ Trình Tránh Vật Cản và Làm Mượt

Đường đi do giải thuật di truyền tạo ra dù ngắn nhưng vẫn tồn tại hai vấn đề lớn. Thứ nhất, nó có thể đi quá gần các vật cản, gây nguy hiểm trong thực tế. Thứ hai, nó bao gồm các góc rẽ nhọn, vi phạm ràng buộc Nonholonomic của robot Car-like. Để giải quyết hai vấn đề này, một phương pháp kết hợp được áp dụng. Đầu tiên, Trường thế năng đẩy (Repulsive Potential Field - RPF) được sử dụng để cải thiện việc tránh vật cản. Mỗi vật cản được xem như một nguồn tạo ra một "lực đẩy" vô hình. Lực này tác động lên các điểm của đường đi nằm trong vùng ảnh hưởng, đẩy chúng ra xa khỏi vật cản và tạo ra một khoảng cách an toàn. Sau khi điều chỉnh đường đi để đảm bảo an toàn, bước tiếp theo là làm mượt lộ trình. Phương pháp đường cong Dubins được áp dụng để thay thế các góc rẽ gắt bằng các cung tròn và đoạn thẳng mượt mà. Kết quả là một quỹ đạo không chỉ tối ưu về độ dài và an toàn mà còn hoàn toàn khả thi cho robot 4 bánh thực hiện. Sự kết hợp này tạo nên một giải thuật tối ưu toàn diện cho bài toán quy hoạch đường đi.

4.1. Cải thiện an toàn với trường thế năng đẩy RPF

Phương pháp trường thế năng đẩy hoạt động dựa trên ý tưởng vật lý. Mỗi vật cản tạo ra một trường lực đẩy xung quanh nó. Cường độ của lực này giảm dần khi khoảng cách đến vật cản tăng lên. Khi một đoạn của đường đi ban đầu lọt vào vùng ảnh hưởng này, nó sẽ bị một lực tác động, đẩy các điểm trên đoạn đó ra xa. Quá trình này được tính toán cho tất cả các vật cản trên bản đồ. Kết quả là đường đi được "uốn cong" một cách tự nhiên để né tránh chướng ngại vật, tạo ra một hành lang an toàn lớn hơn so với đường đi ban đầu. Việc sử dụng RPF là một bước tinh chỉnh thông minh, giúp tăng cường độ tin cậy của lộ trình khi triển khai trên robot thực tế, nơi có thể có sai số từ cảm biến và cơ cấu chấp hành.

4.2. Giải quyết ràng buộc bằng phương pháp đường cong Dubins

Đường cong Dubins cung cấp lời giải toán học cho việc tìm ra đường đi ngắn nhất giữa hai điểm với hướng xác định trước, tuân thủ bán kính quay tối thiểu. Đây là công cụ lý tưởng để giải quyết ràng buộc Nonholonomic. Sau khi có đường đi an toàn từ bước RPF, thuật toán sẽ thay thế các điểm nối góc nhọn bằng một trong sáu tổ hợp đường cong Dubins cơ bản (như RSL, LRL, RSR...). Các tổ hợp này được xây dựng từ các cung tròn (Rẽ trái/Rẽ phải) và đoạn thẳng (Đi thẳng). Bằng cách chọn tổ hợp có chiều dài ngắn nhất, thuật toán tạo ra một quỹ đạo trơn tru, liên tục mà robot Car-like có thể bám theo một cách chính xác. Bước này chuyển đổi một đường đi hình học thành một quỹ đạo động học, sẵn sàng để bộ điều khiển của robot thực thi.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Giải Thuật Qua Mô Phỏng và Thực Tế

Một giải thuật chỉ thực sự có giá trị khi hiệu quả của nó được kiểm chứng. Phương pháp quy hoạch đường đi robot 4 bánh kết hợp GA, RPF và đường cong Dubins đã được đánh giá kỹ lưỡng thông qua cả mô phỏng và thực nghiệm. Giai đoạn mô phỏng được thực hiện trên môi trường Matlab, cho phép kiểm tra thuật toán trong nhiều kịch bản khác nhau. Các bản đồ từ đơn giản đến phức tạp với nhiều vật cản đã được sử dụng. Kết quả mô phỏng cho thấy thuật toán hoạt động đúng như thiết kế: GA tìm ra đường đi ngắn, RPF hiệu chỉnh để tăng khoảng cách an toàn, và Dubins làm mượt thành công quỹ đạo. Bên cạnh mô phỏng, một mô hình robot Car-like vật lý đã được xây dựng để kiểm chứng khả năng ứng dụng. Mô hình này được trang bị các cảm biến Lidar để phát hiện vật cản và cảm biến dò line để di chuyển. Các thử nghiệm thực tế cho thấy robot có khả năng bám theo lộ trình và phản ứng với vật cản, xác nhận tính khả thi của giải pháp đề xuất. Những kết quả này là minh chứng mạnh mẽ cho hiệu quả của giải thuật tối ưu trong cả môi trường lý thuyết và điều kiện thực tế.

5.1. Kết quả mô phỏng trên Matlab với bản đồ đa dạng

Trong môi trường mô phỏng Matlab, thuật toán được thử nghiệm trên hai loại bản đồ chính. Trường hợp 1 là bản đồ đơn giản với ít vật cản, giúp quan sát rõ từng bước của thuật toán. Hình ảnh mô phỏng cho thấy rõ đường đi ban đầu do GA tạo ra, sau đó bị RPF đẩy ra xa các vật cản, và cuối cùng được làm mượt bởi các cung đường cong Dubins. Trường hợp 2 sử dụng bản đồ phức tạp hơn với nhiều chướng ngại vật được bố trí dày đặc. Trong kịch bản khó này, giải thuật vẫn chứng tỏ khả năng tìm ra một lộ trình hợp lý, len lỏi qua các vật cản một cách an toàn và mượt mà. Các kết quả này cho thấy thuật toán có tính tổng quát và mạnh mẽ, không bị giới hạn trong những môi trường đơn giản.

5.2. Thử nghiệm trên mô hình robot Car like thực tế

Để chứng minh tính ứng dụng, một mô hình robot đã được thi công. Mô hình này sử dụng vi điều khiển Arduino, động cơ DC, servo lái và đặc biệt là cảm biến Lidar để nhận dạng môi trường. Trong khuôn khổ nghiên cứu, robot thực hiện nhiệm vụ di chuyển bám theo một đường line được vẽ sẵn và dừng lại khi phát hiện vật cản phía trước. Dữ liệu từ cảm biến Lidar được thu thập và xử lý để xác định vị trí của vật cản. Thí nghiệm cho thấy robot có thể bám line chính xác nhờ bộ điều khiển PID và dừng lại kịp thời, chứng tỏ khả năng tích hợp phần cứng và phần mềm. Mặc dù giải thuật tìm đường tối ưu chưa được triển khai trực tiếp trên robot này, các thử nghiệm là bước đệm quan trọng, xác nhận năng lực của nền tảng phần cứng trong việc thu thập dữ liệu và điều khiển chuyển động.

VI. Hướng Tương Lai Cho Quy Hoạch Đường Đi Robot Tự Hành

Giải pháp kết hợp giữa Giải thuật Di truyền, Trường thế năng và Đường cong Dubins đã chứng tỏ là một hướng đi hiệu quả cho bài toán quy hoạch đường đi robot 4 bánh. Nó giải quyết được đồng thời ba yêu cầu cốt lõi: tối ưu về quãng đường, an toàn trong việc tránh vật cản, và khả thi về mặt động học khi tuân thủ ràng buộc Nonholonomic. Sự thành công của phương pháp này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong thực tế, từ xe tự hành, robot giao hàng, đến các hệ thống tự động trong nhà máy thông minh. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thời gian tính toán của thuật toán để áp dụng cho các môi trường động, nơi vật cản có thể di chuyển. Ngoài ra, việc kết hợp thêm dữ liệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau như camera, radar sẽ giúp robot có nhận thức tốt hơn về môi trường, từ đó đưa ra các quyết định lập kế hoạch đường đi thông minh và linh hoạt hơn. Nghiên cứu này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ robot tự hành tại Việt Nam, bắt kịp với xu hướng của thế giới.

6.1. Tóm tắt ưu điểm của giải thuật kết hợp GA PF Dubins

Ưu điểm nổi bật của giải thuật lai ghép này nằm ở tính toàn diện. Giải thuật di truyền (GA) đảm bảo tìm kiếm trên toàn bộ không gian lời giải, giúp tìm ra đường đi có độ dài gần tối ưu toàn cục. Trường thế năng đẩy (RPF) đóng vai trò như một lớp bảo vệ, tự động điều chỉnh lộ trình để duy trì khoảng cách an toàn với mọi chướng ngại vật. Cuối cùng, đường cong Dubins là mảnh ghép hoàn hảo để biến một lộ trình hình học thành một quỹ đạo khả thi, tôn trọng hoàn toàn các giới hạn vật lý của robot Car-like. Sự kết hợp của ba phương pháp này tạo ra một quy trình liền mạch, cho kết quả là một đường đi vừa tối ưu, vừa an toàn, vừa mượt mà.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong xe tự hành và công nghiệp

Các nguyên tắc và thuật toán được trình bày trong nghiên cứu này có khả năng ứng dụng rộng rãi. Trong lĩnh vực xe tự hành, chúng có thể được sử dụng để lập kế hoạch quỹ đạo di chuyển trên đường cao tốc hoặc trong bãi đỗ xe. Trong ngành công nghiệp và hậu cần, các robot vận chuyển tự động (AGV) trong nhà kho có thể áp dụng giải pháp này để di chuyển hiệu quả giữa các kệ hàng. Hơn nữa, các robot sử dụng trong nông nghiệp thông minh, xây dựng, hoặc các nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn đều có thể hưởng lợi từ một hệ thống lập kế hoạch đường đi thông minh và đáng tin cậy. Đây là nền tảng công nghệ quan trọng để xây dựng các hệ thống tự động hóa hoàn toàn trong tương lai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Tổng quan về robot di động 1.1 Giới thiệu về robot di động Robot di động tự động là một loại máy móc được điều khiển bởi phần mềm, có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không cần sự hỗ trợ từ con người [3]. Không giống như những robot trong công nghiệp chỉ có thể làm việc trong những môi trường đặc thù, robot di động có thể di chuyển trong vùng được xác định trước để thực hiện các yêu cầu cấn thiết mà ở đó con người không thể đến được.2 Phân loại robot di động Ta có thể chia robot di động thành các nhóm như sau: robot di động dùng bánh (Wheeled Mobile Robots – WMRs) [4], robot di động dùng chân (Legged Mobile Robots – LMRs) [5], máy bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicles– UAVs) [6], robot tự động dưới nước (Autonomous Underwater Vehicles – AUVs) [7]. Một số ví dụ ở các nhóm robot được trình bày tại Bảng 1-1. Một số loại robot di động STT Loại robot Đặc điểm, cấu trúc Hình ảnh Robot hai bánh cân 1 bằng WMRs Robot 4 bánh lái vi 2 sai 1 Robot động vật 4 3 chân LMRs 4 Robot nhện 5 UAVs Quadcopter 6 Pluto Plus ROVs AUVs Battlespace 7 Preparation AUVs 2 1.3 Ràng buộc Nonholonomic trong robot di động Một hệ thống hay robot có số cơ cấu chấp hành nhỏ hơn số bậc tự do thì sẽ có ràng buộc Nonholonomic.

Có nghĩa là thay vì di chuyển 6 hướng (6 bậc tự do) thì robot chỉ có thể di chuyển được 3 hướng (đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải) và ba hướng còn lại là ràng buộc Nonholonomic. Hoặc giống như Drone, cũng có cơ cấu chấp hành nhỏ hơn số bậc tự do nên cũng sẽ bị ràng buộc trong không gian làm việc của nó. Một ví dụ về ràng buộc Nonholonomic là bánh xe lăn. Giả sử một bánh xe ở trên một địa điểm nhất định (trên mặt đất).

Ban đầu van bánh xe ở một vị trí nhất định trên bánh xe. Nếu bánh xe di chuyển xung quanh và quay về chính xác vị trí ban đầu, thì van nó sẽ không ở vị trí trước đó nữa mà nằm ở vị trí khác. Vị trí mới đó phụ thuộc vào quãng đường đi được. Nếu như bánh xe là holonomic, thì cái van phải luôn nằm ở đúng trên vị trí ban đầu mặc dù bánh xe có lăn đường đi như thế nào đi nữa, vì vậy hệ thống này được gọi là Nonholonomic.

Hoặc đối với máy bay khi đang bay không thể ngay lập tức dừng lại trên không hay chuyển động lùi tức thời, nếu có thêm cơ cấu chấp hành thì máy bay sẽ có thể cố định ở trên không hoặc chuyển động lùi. Một ràng buộc Nonholonomic là ràng buộc mà hướng di chuyển của xe phải khả thi và di chuyển được. Ví dụ về ràng buộc Nonholonomic Ràng buộc Holonomic sẽ ràng buộc về cấu trúc và vị trí, còn ràng buộc Nonholonomic sẽ ràng buộc về vận tốc nên sẽ liên quan đến các biểu thức đạo hàm và được sử dụng nhiều hơn trong nghiên cứu robot. Đối với robot di độnng Car-like cũng là một đối tượng có ràng buộc Nonholonomic nên việc điều khiển robot cần được áp dụng các phương pháp, giải thuật phù hợp.2 Cấu trúc robot di động Car-like Car-like robot là một loại robot di động có cấu hình bao gồm bốn bánh xe, hai bánh trước của robot sẽ đảm nhiệm việc đánh lái để thực hiện rẽ trái hoặc rẽ phải và 3 luôn song song với nhau.

Hai bánh sau được cố định và song song với thân xe, có nhiệm vụ dẫn động cho xe di chuyển. Hình 1-2 minh họa về cấu trúc của Car-like robot. Cấu trúc robot di động Car-like Trong đó,  xP , yP  là tọa độ của trung điểm trục cặp bánh xe trước P ,  xQ , yQ  là tọa độ của trung điểm trục cặp bánh xe sau Q , D là khoảng cách giữa hai trục bánh xe trước và sau, v là vận tốc tuyến tính của robot,  là góc định hướng của robot so với trục x ,  là góc đánh lái của robot. Như đã trình bày ở mục 1.3, Car-like robot là một đối tượng có ràng buộc Nonholonomic.

Chi tiết về ràng buộc Nonholonomic trong Car-like robot được trình bày ở mục 2.3 Lập kế hoạch đường đi và các giải thuật tìm đường đi của robot di động 1.1 Giới thiệu về lập kế hoạch đường đi Hình 1-3. Một ví dụ về path planning Lập kế hoạch đường đi (Path planning) là quá trình tạo ra một đường hình học, không đề cập đến bất kỳ quy luật thời gian nào [8]. Lập kế hoạch đường đi liên quan 4 đến việc xác định robot sẽ di chuyển như thế nào để đạt được mục đích của nó. Vấn đề của lập kế hoạch đường đi bao gồm tính toán những khoảng trống giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc.

Ngoài việc tránh vật cản, robot phải thỏa mãn một số điều kiện tối ưu của robot. Hình 1-3 là ví dụ về lập kế hoạch đường đi từ điểm A đến điểm B. Môi trường tự nhiên (môi trường thực) thường có những chỗ gồ ghề và những chỗ lõm xuống hay cả hai, trạng thái của vật cản có thể là đứng yên (không thay đổi vị trí trong khoảng thời gian cố định) hay chuyển động (thay đổi vị trí). Do đó lập kế hoạch đường đi có thể là cục bộ (local path planning) hay toàn cục (global path planning).

Local path planning là robot chuyển động và thu thập dữ liệu cùng lúc, lấy dữ liệu của môi trường từ các cảm biến. Trong trường hợp này robot có khả năng tạo ra đường đi mới để phản hồi sự thay đổi của môi trường. Global path planning chỉ có thể biểu diễn ở môi trường tĩnh, trong trường hợp này, một thuật toán sẽ tạo ra một đường đi hoàn chỉnh từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc trước khi robot di chuyển, sau đó robot sẽ thực hiện di chuyển từ điểm đầu đến điểm cuối. Hình 1-4 minh hoạt về hai trường hợp lập kế hoạch đường đi cục bộ và toàn cục.

Lập kế hoạch đường đi toàn cục (a) và cục bộ (b) 1.2 Một số phương pháp, giải thuật sử dụng để lập kế hoạch đường đi Tùy vào các môi trường, không gian làm việc khác nhau ta sẽ lập đường đi khác nhau và sử dụng các giải thuật khác nhau sao cho tối ưu nhất đối với robot di động. Có một số phương pháp phổ biến thường được sử dụng để lập kế hoạch đường đi như: Road maps (ví dụ Hình 1-5) [9], Cell decomposition [10], Potential fields [11], Vector field histograms [12], … 5 Hình 1-5. Phương pháp Road map tìm đường đi Bên cạnh đó cũng có một số phương pháp được đề xuất để lập kế hoạch đường đi trong bản đồ toàn cục như là: Thuật toán A* [13], thuật toán RRT* [14], … Ở đề tài này, nhóm sinh viên đề xuất sử dụng phương pháp kết hợp giữa giải thuật di truyền, trường thế năng nhân tạo và đường cong Dubins để lập kế hoạch đường đi tối ưu cho robot di động Car-like.4 Lý thuyết về giải thuật di truyền 1.1 Giới thiệu chung về giải thuật di truyền Giải thuật di truyền (Genetic Algorithm – GA), được Holland đề xuất vào năm 1975, là giải thuật tìm kiếm lời giải tối ưu dựa trên nguyên tắc phỏng theo quá trình tiến hóa và quy luật di truyền của sinh vật trong tự nhiên [15]. Giải thuật là các bước học tập mô phỏng theo cơ chế di truyền của sinh vật như: Luật di truyền của Mendel, thuyết tiến hóa của Darwin, … Bản chất toán học của GA là giải thuật tìm kiếm theo xác suất.

Hình 1-6 mô tả quá trình tiến hóa và chọn lọc tự nhiên, thế hệ mới luôn được sinh ra để bổ sung, thay thế thế hệ cũ. Cá thể nào thích nghi với môi trường sống tốt hơn sẽ có nhiều khả năng tồn tại và phát triển, ngược lại cá thể nào không thể thích nghi với môi trường sẽ bị đào thải. Quá trình chọn lọc tự nhiên GA là thuật toán tổng quát có khả năng giải quyết các bài toán ở nhiều lĩnh vực. Lời giải của GA không đảm bảo rằng sẽ tìm được lời giải tối ưu toàn cục cho bài toán 6 nhưng khi chưa tìm ra phương án, hoặc phương án chưa hiệu quả thì GA là một sự lựa chọn tốt để đưa ra kết quả hợp lý.2 Giải thuật di truyền cơ bản Để áp dụng GA giải bài toán tối ưu, trước hết phải mã hóa lời giải bài toán thành chuỗi nhiễm sắc thể (NST).

Mỗi NST bao gồm nhiều gen, một bộ gen tương ứng với một lời giải của bài toán cũng như đại diện cho một cá thể trong quần thể. Để có thể đánh giá được quần thể đó ta cần một hàm thích nghi. Thế hệ đầu tiên hay còn được gọi là quần thể ban đầu gồm nhiều cá thể được khởi động ngẫu nhiên. Qua quá trình tiến hóa và chọn lọc tự nhiên, những cá thể thích nghi nhất với môi trường sống sẽ tồn tại và có cơ hội tham gia vào quá trình sinh sản để tạo ra thế hệ con tốt hơn.

Cá thể có độ thích nghi càng cao thì càng có nhiều cơ hội bắt cặp với cá thể khác để sinh ra cá thể con. Khi hai cá thể được bắt cặp với nhau sinh ra thế hệ con thì thế hệ con sẽ được thừa hưởng các đặc tính của hai cá thể trước đó, quá trình này gọi là lai ghép. Trong quá trình tiến hóa, một số cá thể có thể bị đột biến, một hoặc một số gen trong chuỗi NST của cá thể bị thay đổi thành gen khác. Khi tình trạng này xảy ra, các cá thể có thể có tính trạng xấu hoặc tính trạng tốt vượt trội so với các cá thể khác.

Qua quá trình tiến hóa, các cá thể được đánh giá và chọn lọc ra cá thể tốt hơn, cuối cùng chọn ra được cá thể tốt nhất, từ đó dẫn đến lời giải bài toán cuối cùng là tối ưu. Lưu đồ giải thuật GA cơ bản được thể hiện trong Hình 1-7. Bắt đầu 1 Khởi động quần thể Đột biến Đánh giá Giải mã Mã hóa Đánh giá Chọn lọc Sai Hội tụ Đúng Lai ghép Kết thúc 1 Hình 1-7. Lưu đồ giải thuật di truyền 7 1.3 Các toán tử trong giải thuật di truyền 1.1 Khởi tạo quần thể ban đầu Bước đầu tiên của GA là khởi động quần thể ban đầu.

Quần thể ban đầu gồm N cá thể được khởi tạo ngẫu nhiên. Quần thể càng có nhiều cá thể thì quần thể đó càng đa dạng, dẫn đến lời giải của bài toán càng tối ưu. Tuy nhiên điều này dẫn đến là tốc độ hội tụ chậm, tốn nhiều thời gian, chi phí tính toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ