Khóa luận: Phương án quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng xã Quảng Sơn 2013-2020

Khóa luận phân tích thực trạng, đề xuất phương án quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tại xã Quảng Sơn, Đắk Nông giai đoạn 2013-2020.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2013 - 2020

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch rừng xã Quảng Sơn Đắk Nông 2024

Xã Quảng Sơn, thuộc huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông, là một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng trong phát triển lâm nghiệp bền vững của khu vực Tây Nguyên. Với tổng diện tích đất quy hoạch cho lâm nghiệp lên tới 37.985,78 ha, chiếm 84,08% diện tích tự nhiên, tài nguyên rừng tại đây không chỉ đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội địa phương mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ môi trường, điều hòa khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học Đắk Nông. Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng xã Quảng Sơn được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc, bao gồm Luật Lâm nghiệp 2017, Luật Đất đai 2013 và các nghị định, thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn. Đặc biệt, việc rà soát và điều chỉnh lại 3 loại rừng theo Chỉ thị 38/2005/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã tạo ra tiền đề quan trọng để thiết lập các lâm phần ổn định, phân định rõ chức năng của từng khu vực rừng. Mục tiêu của công tác quy hoạch là tổ chức không gian và thời gian một cách khoa học, nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, tài nguyên rừng, đồng thời đảm bảo sự tham gia của cộng đồng. Việc xây dựng một phương án quy hoạch chi tiết và khả thi là nhiệm vụ cấp bách, giúp xã Quảng Sơn chuyển dịch cơ cấu kinh tế lâm nghiệp theo hướng giảm khai thác, tăng cường quản lý bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh và phát triển kinh tế dưới tán rừng. Điều này không chỉ góp phần nâng cao độ che phủ, cải thiện chất lượng rừng mà còn tạo ra sinh kế cho người dân vùng đệm, giảm áp lực lên tài nguyên rừng và hướng tới một tương lai phát triển ổn định, hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển lâm nghiệp bền vững tại đây

Phát triển lâm nghiệp bền vững tại xã Quảng Sơn là một yêu cầu tất yếu, xuất phát từ vai trò đa chức năng của hệ sinh thái rừng. Về mặt kinh tế, rừng cung cấp nguồn lâm sản, bao gồm gỗ và lâm sản ngoài gỗ, tạo ra việc làm và thu nhập cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Việc phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng dược liệu, chăn nuôi kết hợp không chỉ đa dạng hóa nguồn thu mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Về mặt xã hội, rừng gắn liền với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của nhiều cộng đồng dân tộc. Bảo vệ rừng đồng nghĩa với việc bảo vệ không gian sinh tồn và bản sắc văn hóa. Về môi trường, rừng Quảng Sơn giữ vai trò phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất chống xói mòn, điều hòa nguồn nước và khí hậu. Đây cũng là nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật quý hiếm, góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học Đắk Nông.

1.2. Cơ sở pháp lý cho quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp

Công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp tại xã Quảng Sơn được triển khai dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Nền tảng cao nhất là Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 2013 và Luật Lâm nghiệp 2017, quy định rõ quyền và trách nhiệm của Nhà nước, tổ chức và cá nhân trong việc quản lý, sử dụng và phát triển tài nguyên rừng. Các văn bản dưới luật như Nghị định số 23/2006/NĐ-CP, Quyết định số 186/2006/QĐ-TTg và đặc biệt là Thông tư số 05/2008/TT-BNN đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc lập quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng. Tại cấp địa phương, các quyết định của UBND huyện Đắk Glong và tỉnh Đắk Nông về việc phê duyệt kết quả rà soát quy hoạch ba loại rừng và hiện trạng rừng hàng năm là căn cứ trực tiếp để xã Quảng Sơn xây dựng phương án quy hoạch phù hợp với thực tiễn, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi trong quá trình thực hiện.

II. 4 Thách thức lớn trong quy hoạch phát triển rừng Quảng Sơn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tại xã Quảng Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trước hết, sức ép từ gia tăng dân số và du canh du cư không theo quy hoạch đã dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất lâm nghiệp, phá rừng làm nương rẫy, gây suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích và chất lượng rừng. Thứ hai, đời sống của người dân, đặc biệt là các hộ gia đình sống gần rừng, còn nhiều khó khăn, thu nhập thấp. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến khai thác tài nguyên rừng trái phép để mưu sinh, và sự suy thoái của rừng lại càng làm cho sinh kế của họ trở nên bấp bênh hơn. Thứ ba, công tác quản lý nhà nước vẫn còn những hạn chế. Việc lập quy hoạch theo Thông tư 05/2008/TT-BNN chưa được triển khai kịp thời, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong quản lý và sử dụng đất. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các đơn vị chủ rừng và chính quyền địa phương đôi khi chưa chặt chẽ, gây khó khăn trong việc xử lý vi phạm. Cuối cùng, biến đổi khí hậu đang làm gia tăng nguy cơ cháy rừng, đặc biệt vào mùa khô. Việc thiếu các phương tiện và nguồn lực cho công tác phòng chống cháy rừng huyện Đắk Glong cũng là một thách thức lớn. Giải quyết đồng bộ các vấn đề này đòi hỏi một phương án quy hoạch toàn diện, có sự tham gia của tất cả các bên liên quan và tập trung vào việc cải thiện sinh kế cho người dân vùng đệm.

2.1. Phân tích hiện trạng tài nguyên rừng xã Quảng Sơn

Theo kết quả theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, hiện trạng tài nguyên rừng xã Quảng Sơn cho thấy sự đa dạng nhưng cũng bộc lộ nhiều vấn đề. Tổng diện tích đất lâm nghiệp là 37.985,78 ha, trong đó đất có rừng chiếm phần lớn. Tuy nhiên, chất lượng rừng không đồng đều. Diện tích rừng tự nhiên tuy lớn nhưng phần nhiều thuộc trạng thái rừng nghèo, rừng phục hồi (IIIA1, IIB) với trữ lượng gỗ thấp, chỉ từ 60-90 m³/ha. Các khu rừng giàu (IIIA3) chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Tình trạng khai thác gỗ trái phép, phát nương làm rẫy đã làm suy giảm trữ lượng và phá vỡ cấu trúc của nhiều khu rừng. Diện tích đất trống chưa có rừng còn khá lớn, đặc biệt trong khu vực rừng sản xuất và phòng hộ, đòi hỏi phải có kế hoạch phục hồi hệ sinh thái rừng thông qua trồng mới và khoanh nuôi tái sinh.

2.2. Áp lực kinh tế và vấn đề sinh kế cho người dân vùng đệm

Áp lực kinh tế là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự suy thoái tài nguyên rừng. Với trên 90% hộ gia đình có thu nhập chính từ nông-lâm nghiệp và tỷ lệ hộ nghèo còn cao, người dân địa phương phụ thuộc lớn vào rừng để kiếm sống. Việc khai thác củi, thu hái lâm sản ngoài gỗ, và đặc biệt là chuyển đổi đất rừng sang trồng cây công nghiệp như cà phê, hồ tiêu vẫn diễn ra. Vấn đề sinh kế cho người dân vùng đệm chưa được giải quyết một cách bền vững. Các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, tạo việc làm thay thế còn hạn chế, chưa đủ sức hấp dẫn để người dân từ bỏ các hoạt động xâm hại đến rừng. Do đó, bất kỳ phương án quy hoạch nào cũng phải đặt mục tiêu cải thiện sinh kế làm trọng tâm, thông qua các mô hình kinh tế dưới tán rừngquản lý bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng.

III. Phương pháp quy hoạch 3 loại rừng hiệu quả tại Quảng Sơn

Để xây dựng phương án quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng xã Quảng Sơn một cách hiệu quả, việc phân định và quản lý 3 loại rừng (đặc dụng, phòng hộ, sản xuất) phải được thực hiện một cách khoa học và thực tiễn. Nền tảng của phương pháp này là dựa trên kết quả điều tra, đánh giá chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đặc biệt là hiện trạng tài nguyên rừng xã Quảng Sơn. Sử dụng công nghệ GIS và ảnh viễn thám để xây dựng bản đồ quy hoạch 3 loại rừng chính xác, chồng ghép với bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ địa hình và bản đồ dân cư. Quá trình này giúp xác định rõ ranh giới của từng loại rừng trên thực địa, tránh chồng chéo và mâu thuẫn. Đối với rừng đặc dụng, mục tiêu hàng đầu là bảo tồn đa dạng sinh học Đắk Nông và các hệ sinh thái nguyên sinh. Đối với rừng phòng hộ, quy hoạch tập trung vào các khu vực đầu nguồn, có độ dốc cao để tối đa hóa chức năng bảo vệ đất và điều tiết nguồn nước. Đối với rừng sản xuất, quy hoạch hướng tới việc hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, khuyến khích trồng cây gỗ lớn và áp dụng các biện pháp thâm canh để nâng cao năng suất. Quá trình quy hoạch phải có sự tham vấn và tham gia tích cực của cộng đồng địa phương, các đơn vị chủ rừng và được sự phê duyệt của UBND huyện Đắk Glong, đảm bảo tính khả thi và đồng thuận cao.

3.1. Xây dựng bản đồ quy hoạch 3 loại rừng chi tiết chính xác

Việc xây dựng bản đồ quy hoạch 3 loại rừng là công cụ quản lý không thể thiếu. Bản đồ được lập trên nền tảng công nghệ thông tin địa lý (GIS), tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: kết quả điều tra thực địa, ảnh vệ tinh phân giải cao và số liệu thống kê lâm nghiệp. Bản đồ này sẽ xác định cụ thể vị trí, diện tích, ranh giới của rừng đặc dụng, phòng hộ và sản xuất đến từng lô, khoảnh. Điều này không chỉ giúp các cơ quan quản lý nhà nước và chủ rừng thực hiện quản lý hiệu quả mà còn là cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp đất đai, ngăn chặn tình trạng lấn chiếm. Hơn nữa, bản đồ số hóa còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, cập nhật biến động và hỗ trợ công tác phòng chống cháy rừng huyện Đắk Glong.

3.2. Vai trò của UBND huyện Đắk Glong trong quá trình phê duyệt

UBND huyện Đắk Glong đóng vai trò trung tâm trong việc chỉ đạo, tổ chức và phê duyệt phương án quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng cấp xã. Với tư cách là cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương, UBND huyện Đắk Glong có trách nhiệm đảm bảo phương án quy hoạch của xã Quảng Sơn phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của huyện và tỉnh. Huyện sẽ tổ chức thẩm định, lấy ý kiến của các phòng ban chuyên môn như Phòng Nông nghiệp & PTNT, Phòng Tài nguyên & Môi trường trước khi ra quyết định phê duyệt. Sau khi phê duyệt, UBND huyện tiếp tục chỉ đạo, giám sát quá trình triển khai thực hiện, đảm bảo các mục tiêu quy hoạch được tuân thủ, đồng thời giải quyết các vướng mắc phát sinh, tạo điều kiện để công tác quản lý rừng đi vào nề nếp và hiệu quả.

IV. 5 Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học Đắk Nông tại Quảng Sơn

Quảng Sơn là một trong những khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học của tỉnh Đắk Nông, do đó các giải pháp bảo tồn cần được ưu tiên hàng đầu trong quy hoạch. Thứ nhất, quản lý chặt chẽ diện tích rừng đặc dụng hiện có, đặc biệt là khu vực thuộc Khu Bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, ngăn chặn mọi hành vi xâm hại. Thứ hai, triển khai các chương trình phục hồi hệ sinh thái rừng ở những khu vực bị suy thoái, ưu tiên sử dụng các loài cây bản địa có giá trị cao. Thứ ba, đẩy mạnh việc trồng cây gỗ lớn trong khu vực rừng sản xuất, tạo ra các hành lang xanh kết nối các khu rừng tự nhiên, mở rộng môi trường sống cho các loài động vật hoang dã. Thứ tư, quản lý và khai thác bền vững nguồn lâm sản ngoài gỗ, tránh khai thác cạn kiệt, đồng thời nghiên cứu phát triển các mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Cuối cùng, tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học Đắk Nông và khuyến khích sự tham gia của họ vào các hoạt động bảo vệ. Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ góp phần duy trì và phát triển các giá trị tự nhiên quý giá của Quảng Sơn cho các thế hệ tương lai.

4.1. Chiến lược phục hồi hệ sinh thái rừng và trồng cây gỗ lớn

Chiến lược phục hồi hệ sinh thái rừng tập trung vào hai hướng chính: khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên và trồng rừng. Đối với diện tích đất trống có cây gỗ tái sinh (trạng thái Ic), áp dụng biện pháp khoanh nuôi bảo vệ nghiêm ngặt, kết hợp trồng bổ sung để rừng nhanh chóng khép tán. Đối với đất trống không có khả năng tái sinh, cần tiến hành trồng rừng mới. Ưu tiên các loài cây bản địa như Dầu, Giổi, Dẻ. Song song đó, trong quy hoạch rừng sản xuất, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp và hộ gia đình chuyển đổi từ trồng rừng nguyên liệu chu kỳ ngắn sang trồng cây gỗ lớn. Điều này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao hơn trong dài hạn mà còn cải thiện đáng kể chức năng phòng hộ và môi trường của rừng trồng.

4.2. Tối ưu hóa khai thác lâm sản ngoài gỗ một cách bền vững

Tài nguyên lâm sản ngoài gỗ (LSNG) tại Quảng Sơn rất phong phú, bao gồm tre nứa, song mây, cây thuốc. Tuy nhiên, tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch đã làm cạn kiệt nguồn tài nguyên này. Giải pháp là cần tiến hành điều tra, đánh giá trữ lượng và khả năng tái sinh của các loài LSNG chủ yếu. Trên cơ sở đó, xây dựng quy chế khai thác bền vững, quy định rõ về sản lượng, thời gian và phương pháp khai thác cho từng khu vực. Đồng thời, cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình gây trồng LSNG có giá trị kinh tế cao như mật nhân, sa nhân dưới tán rừng, vừa tạo thu nhập ổn định, vừa giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, góp phần bảo tồn nguồn gen quý.

4.3. Tăng cường công tác phòng chống cháy rừng huyện Đắk Glong

Do đặc điểm khí hậu mùa khô kéo dài và hanh, nguy cơ cháy rừng tại Quảng Sơn luôn ở mức cao. Công tác phòng chống cháy rừng huyện Đắk Glong phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Cần xây dựng và triển khai các phương án phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) chi tiết cho từng đơn vị chủ rừng và cộng đồng thôn bản. Đầu tư xây dựng các công trình PCCCR như đường băng cản lửa, chòi canh lửa, biển báo. Củng cố và duy trì hoạt động của các tổ, đội PCCCR tại cơ sở, trang bị các phương tiện, dụng cụ cần thiết. Quan trọng nhất là đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục pháp luật về PCCCR cho người dân, kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng lửa trong và gần rừng, đặc biệt trong các tháng cao điểm mùa khô.

V. Mô hình kinh tế dưới tán rừng Hướng đi cho Quảng Sơn

Giải quyết bài toán hài hòa giữa bảo vệ rừng và phát triển kinh tế, nâng cao đời sống người dân là mục tiêu cốt lõi của quy hoạch. Phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng được xem là hướng đi chiến lược và bền vững cho xã Quảng Sơn. Thay vì phá rừng để canh tác, người dân có thể tận dụng không gian và hệ sinh thái rừng để tạo ra thu nhập. Các mô hình tiềm năng bao gồm trồng xen các loại cây dược liệu quý (như sâm, đinh lăng), cây ăn quả đặc sản, hoặc phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm dưới tán rừng. Những mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần duy trì thảm thực vật, bảo vệ đất và tăng độ che phủ. Để nhân rộng các mô hình này, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương về kỹ thuật, vốn và kết nối thị trường. Bên cạnh đó, việc thực hiện hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn tài chính ổn định, trực tiếp chi trả cho các hộ gia đình, cộng đồng tham gia nhận khoán bảo vệ rừng, giúp họ có thêm thu nhập và nâng cao ý thức trách nhiệm. Đây là cách tiếp cận “cùng thắng”, nơi cả rừng và người dân đều được hưởng lợi.

5.1. Phát triển mô hình quản lý bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng

Mô hình quản lý bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng (QLBRDVCĐ) là một giải pháp hiệu quả để xã hội hóa công tác bảo vệ rừng. Thay vì chỉ dựa vào lực lượng kiểm lâm và các chủ rừng là doanh nghiệp, việc giao rừng, khoán bảo vệ rừng cho các cộng đồng thôn, bon sẽ phát huy vai trò chủ thể của người dân. Cộng đồng sẽ xây dựng quy ước bảo vệ rừng riêng, thành lập các tổ đội tuần tra, bảo vệ. Khi được trao quyền và hưởng lợi trực tiếp từ rừng (thông qua chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), khai thác LSNG theo quy định), người dân sẽ có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ “nguồn sống” của chính mình. Mô hình này đã được chứng minh là giúp giảm thiểu đáng kể các vụ vi phạm lâm luật, tăng cường sự đoàn kết và gắn bó của cộng đồng với rừng.

5.2. Áp dụng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng, hiện thực hóa nguyên tắc “người hưởng lợi từ rừng phải trả tiền cho người bảo vệ rừng”. Tại Quảng Sơn, nguồn thu từ PFES (chủ yếu từ các nhà máy thủy điện, các cơ sở sản xuất công nghiệp sử dụng nguồn nước) cần được quản lý minh bạch và chi trả kịp thời, đúng đối tượng cho các hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng. Nguồn kinh phí này là một khoản thu nhập bổ sung đáng kể, giúp người dân trang trải cuộc sống, giảm bớt sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng trái phép. Thực hiện tốt chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) không chỉ tạo động lực tài chính cho công tác bảo vệ rừng mà còn khẳng định giá trị vô hình của hệ sinh thái rừng trong nền kinh tế.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp đề tài nghiên cứu xây dựng phương án quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng tại xã quảng sơn huyện đắk glong tỉnh đắk nông giai đoạn 2013 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức về quy hoạch Thực chất của công tác quy hoạch nói chung là tổ chức không gian và thời gian phát triển chung cho kinh tế - xã hội, môi trường hoặc một ngành, một lĩnh vực sản xuất trong từng giai đoạn cụ thể. Mỗi ngành kinh tế muốn tồn tại, phát triển thì nhất thiết phải tiến hành quy hoạch, sắp xếp một cách hợp lý, mà trong đó công tác điều tra cơ bản phục vụ cho quy hoạch phát triển phải được đi trước một bước. Quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng là một bộ phận cấu thành của quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn và thuộc phạm trù của quy hoạch vùng.

Quy hoạch sử dụng đất đai Quan niệm về QHSDĐĐ còn nhiều hướng khác nhau, tuy nhiên tựu chung lại một số tác giả có nghiên cứu, như: Theo Dent (1986) [28]: QHSDĐĐ như là phương tiện giúp cho lãnh đạo quyết định sử dụng đất đai như thế nào thông qua việc đánh giá có hệ thống cho việc chọn mẫu hình trong sử dụng đất đai, mà trong sự lựa chọn này sẽ đáp ứng với những mục tiêu riêng biệt, và tự đó hình thành nên chính sách và chương trình cho sử dụng đất đai. Một định nghĩa khác của Fresco và ctv, (1993) [32], QHSDĐĐ như là dạng hình của quy hoạch vùng, trực tiếp cho thấy việc sử dụng tốt nhất về đất đai trên quan điểm chấp nhận những mục tiêu, và những cơ hội về môi trường, xã hội và những vấn đề hạn chế khác. Những từ vựng kết hợp với những định nghĩa về QHSDĐĐ là hầu hết đều đồng ý chú trọng và giải đoán những hoạt động như là một tiến trình xây dựng quyết định cấp cao. Do đó QHSDĐĐ, trong một thời gian dài với quyết định từ trên xuống nên cho kết quả là nhà quy hoạch bảo người dân phải làm những gì.

Trong phương pháp tổng hợp và người sử dụng đất đai là trung tâm. [30] đã đổi lại định nghĩa về QHSDĐĐ như sau QHSDĐĐ là một tiến trình xây dựng những quyết định 5 để đưa đến những hành động trong việc phân chia đất đai cho sử dụng để cung cấp những cái có lợi bền vững nhất. Với cái nhìn về quan điểm khả năng bền vững thì chức năng của QHSDĐĐ là hướng dẫn sự quyết định trong sử dụng đất đai để làm sao trong nguồn tài nguyên đó được khai thác có lợi cho con người, nhưng đồng thời cũng được bảo vệ cho tương lai. Lê Quang Trí (2005) [22]: QHSDĐĐ là sự đánh giá tiềm năng đất nước có hệ thống, tính thay đổi trong trong sử dụng đất đai và những điều kiện kinh tế xã hội để chọn lọc và thực hiện các sự chọn lựa sử dụng đất đai tốt nhất.

Đồng thời QHSDĐĐ cũng là chọn lọc và đưa vào thực hành những sử dụng đất đai đó mà nó phải phù hợp với yêu cầu cần thiết của con người về bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên trong tương lai. Do đó trong quy hoạch cho thấy: Những sự cần thiết phải thay đổi; Những cần thiết cho việc cải thiện quản lý, hay những cần thiết cho kiểu sử dụng đất đai hoàn toàn khác nhau trong các trường hợp cụ thể khác nhau. Các loại sử dụng đất đai bao gồm: Đất ở, nông nghiệp (thuỷ sản, chăn nuôi …) đồng cỏ, rừng, bảo vệ thiên nhiên và du lịch đều phải được phân chia một cách cụ thể theo thời gian được quy định. Do đó trong QHSDĐĐ phải cung cấp những hướng dẫn cụ thể để có thể giúp cho các nhà quyết định có thể chọn lựa trong các trường hợp có sự mâu thuẫn giữa đất nông nghiệp và phát triển đo thị hay công nghiệp hoá bằng cách chỉ ra các vùng đất đai nào có giá trị nhất cho đất nông nghiệp và nông thôn mà không nên sử dụng cho các mục đích khác.

Quy hoạch sử dụng đất là một hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước về tổ chức sử dụng đất đầy đủ, hợp lý, có hiệu quả cao thông qua việc phân phối và tái phân phối quỹ đất (cả nước hoặc trong phạm vi một đơn vị, đối tượng sử dụng đất cụ thể), tổ chức sử dụng đất như một tư liệu sản xuất cùng với các tư liệu sản xuất khác gắn liền với đất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả sản xuất xã hội tạo điều kiện bảo vệ đất và bảo vệ môi trường [26] 6 1. Quy hoạch vùng lãnh thổ Theo Nguyễn Nhật Tân - Nguyễn Thị Vòng (1995)[18] Quy hoạch vùng lãnh thổ là hệ thống các biện pháp xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý gắn liền với cơ cấu đất đai và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên, các công trình kinh tế - văn hoá - xã hội, nguồn lao động, tăng cương xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển lực lượng sản xuất để phát triển kinh tế, xây dựng nông thôn mới và xã hội mới. Quy hoạch vùng lãnh thổ là khoa học về quản lý tài nguyên mang cả 3 tính chất: Kinh tế, kỹ thuật và pháp lý. Là cơ sở để lập dự án đầu tư phát triển kinh tế và xây dựng nông thôn mới.

Sự phát triển của khoa học quy hoạch vùng lãnh thổ liên quan đến sự phát triển của các quản lý phát triển kinh tế và phân bổ lực lượng sản xuất trên địa bàn lãnh thổ. Đặc điểm của quy hoạch là quy hoạch thường mang tính định hướng về tương lai, vì vậy quy hoạch phải có mục tiêu rõ rệt. Mục tiêu không thể hình thành do ý nghĩ chủ quan của một số người làm quy hoạch, cũng không thể hình thành chóng vánh trong ngày một ngày hai mà nó phải trải qua một quá trình tìm tòi, cân nhắc lâu dài từ tổng quát đến chi tiết, từ cục bộ đến toàn diện. Mục tiêu phải có tính khả thi, nếu quy hoạch không hướng về tương lai thì chỉ là một việc làm tốn kém, một bức tranh không có lợi ích.

Quy hoạch phát triển lâm nghiệp Lâm nghiệp là một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù bao gồm tất cả các hoạt động gắn liền với sản xuất hàng hoá và dịch vụ từ rừng như các hoạt động bảo vệ, gây trồng, khai thác, vận chuyển, sản xuất, chế biến lâm sản và các dịch vụ môi trường có liên quan đến rừng; đồng thời ngành lâm nghiệp có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, xoá đói, giảm nghèo, đặc biệt cho người dân miền núi, góp phần ổn định xã hội và an ninh quốc phòng. Quy hoạch phát triển lâm nghiệp là một hoạt động vừa mang tính khoa học vừa mang tính pháp lý của hệ thống các biện pháp kỹ thuật, kinh tế, xã hội. Thực chất đó là quá trình ra quyết định sử dụng rừng và đất rừng như một tư liệu sản xuất đặc biệt, nhằm mục tiêu sử dụng rừng và đất rừng một cách hiệu quả. Công tác quy 7 hoạch bảo vệ và phát triển lâm nghiệp luôn được trú trọng và coi là nhiệm vụ chiến lược trong quản lý rừng và đất rừng.

Quy hoạch phát triển lâm nghiệp là một bộ phận cấu thành của quy hoạch tổng thể phát triển nông thôn. Do đó công tác quy hoạch phát triển lâm nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội nông thôn nhằm tránh sự chồng chéo, hạn chế lẫn nhau giữa các ngành. Nếu công tác quy hoạch phát triển lâm nghiệp được chú ý quan tâm đúng mức thì sự phát triển của ngành lâm nghiệp sẽ mang lại tính bền vững, trong điều kiện ngược lại sẽ gặp những trở ngại, khó khăn. Ngày nay khi nhu cầu của xã hội về lâm sản đáp ứng cho nguyên liệu, gỗ, củi … ngày càng cao, tạo áp lực ngày càng lớn vào tài nguyên rừng và đất rừng thì vấn đề quy hoạch bảo vệ và phát triển lâm nghiệp một cách bền vững càng trở lên quan trọng và cấp thiết hơn bao giờ hết, và đã trở thành một nguyên tắc hàng đầu trong chiến lược phát triển lâm nghiệp của mỗi quốc gia nói riêng và trên toàn thế giới nói chung.

Những nội dung chủ yếu thường được chú ý là các yếu tố về mặt kinh tế, bảo vệ môi trường, bảo vệ các hệ sinh thái đa dạng sinh học và các đặc điểm xã hội, nhân văn. Quá trình phát triển của việc quản lý sử dụng đất trên thế giới luôn gắn liền với lịch sử phát triển xã hội loài người. Trên thế giới Chúng ta biết rằng việc quản lý sử dụng tài nguyên thiên nhiên theo hướng bền vững nói chung và tài nguyên rừng nói riêng đã và đang được các nhà khoa học trong nước và trên thế giới quan tâm. Tuỳ theo cách nhìn nhận về quy hoạch phát triển lâm nghiệp sao cho hợp lý được nhiều tác giả đề cập tới ở những mức độ rộng hẹp khác nhau.

Việc đưa ra một khái niệm thống nhất là một điều rất khó thực hiện, song phân tích qua các khái niệm cho thấy có những điểm giống nhau, đó là dựa trên quan điểm về sự phát triển bền vững thì các hoạt động có liên quan đến tài nguyên rừng phải được xem xét một cách toàn diện và đồng thời đảm bảo sử dụng nó theo hướng lâu dài và bền vững. 8 Những nội dung chủ yếu thường được chú ý là các yếu tố về mặt kinh tế, bảo vệ môi trường, bảo vệ tính đa dạng sinh học, các đặc điểm xã hội và nhân văn. Quá trình phát triển của việc quản lý sử dụng tài nguyên rừng trên thế giới luôn gắn liền với lịch sử phát triển của xã hội loài người. Quy hoạch phát triển lâm nghiệp luôn phụ thuộc vào Quy hoạch vùng và Quy hoạch cảnh quan trong quá trình xây dựng phương án quy hoạch.

Quy hoạch vùng Quy hoạch vùng sản xuất nông nghiệp ở Liên Xô trước đây: Nguyễn Nhật Tân - Nguyễn Thị Vòng (1995) [18]: Quy hoạch vùng nông nghiệp là một biện pháp tổng hợp của Nhà nước về phân bố và phát triển lực lượng sản xuất trên lãnh thổ các vùng hành chính - nông nghiệp nhằm đáp ứng các nhu cầu về phát triển tất cả các ngành kinh tế quốc dân trong vùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ