Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của khoa học, kỹ thuật đã thúc đẩy các tài sản sở hữu trí tuệ giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế và đời sống xã hội. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu kép đối với hệ thống pháp lý của các quốc gia: một mặt bảo vệ và thực thi hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp của tác giả và chủ sở hữu tác phẩm; mặt khác phải thiết lập cơ chế bảo đảm cho công chúng tiếp cận, khai thác tri thức nhân loại, ngăn chặn nguy cơ lạm dụng độc quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.

Tại Việt Nam, cơ chế cân bằng này được ghi nhận thông qua các quy định về giới hạn quyền tác giả – cho phép sử dụng tác phẩm đã công bố mà không phải xin phép (có trả hoặc không phải trả thù lao, nhuận bút). Đây là bước đi nhằm nội luật hóa các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập (như Công ước Berne, Hiệp định TRIPs), đồng thời bảo đảm tính tương thích với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, do kỹ thuật lập pháp còn hạn chế và tuổi đời của hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ còn non trẻ, các quy định hiện hành về sử dụng hợp lý vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập, tính bao quát chưa cao, gây lúng túng trong áp dụng thực tiễn.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Đưa ra góc nhìn toàn diện đối với các quy định về sử dụng hợp lý theo pháp luật Việt Nam và so sánh với pháp luật của một số quốc gia trên thế giới. Nhiệm vụ đi kèm là phân tích đầy đủ các quy phạm pháp luật để chỉ ra những hạn chế, lỗ hổng pháp lý trong việc quy định và thực thi quyền sử dụng hợp lý.
  2. Nâng cao hiệu quả áp dụng Luật Sở hữu trí tuệ đối với các trường hợp được sử dụng tác phẩm. Nhiệm vụ đi kèm là phân tích pháp luật nước ngoài, từ đó kiến nghị phương thức quy định mang tính "định tính" cho hệ thống pháp luật Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống quy phạm pháp luật về sử dụng hợp lý tác phẩm của Việt Nam và quốc tế, cùng các bản án, vụ việc tranh chấp cụ thể phát sinh trong thực tế. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào pháp luật Việt Nam trong sự đối chiếu với pháp luật Hoa Kỳ và Vương quốc Anh; phạm vi thời gian bao quát tiến trình lập pháp từ năm 1986 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2018), trọng tâm là Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và Nghị định số 22/2018/NĐ-CP.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng các học thuyết triết học và pháp lý kinh điển về quyền sở hữu trí tuệ:

  • Thuyết quyền tự do sáng tạo của Immanuel Kant và Georg Hegel (thế kỷ 18 và 19): Quyền sở hữu là công cụ để con người hiện thực hóa quyền tự do tinh thần và ý chí;
  • Thuyết giá trị lao động của John Locke (thế kỷ 17): Thành quả lao động trí óc thuộc quyền sở hữu của người trực tiếp sáng tạo ra nó;
  • Thuyết vị lợi / lợi ích xã hội (Utilitarianism): Việc trao quyền độc quyền khai thác tài sản trí tuệ là phần thưởng nhằm thúc đẩy sáng tạo đóng góp cho xã hội;
  • Nguyên tắc cân bằng lợi ích: Giải quyết mâu thuẫn giữa độc quyền của chủ sở hữu và quyền được hưởng thụ các tiến bộ khoa học, nghệ thuật của công chúng (được ghi nhận tại Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948). Bản chất của sử dụng hợp lý là sự hi sinh một phần quyền tài sản của tác giả vì sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.
  • Phép thử 3 bước (three-step-test) của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), được ghi nhận tại Khoản 2 Điều 9 Công ước Berne và Điều 13 Hiệp định TRIPs: Việc giới hạn chỉ được áp dụng trong các trường hợp đặc biệt nhất định; không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm; không làm tổn hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của người nắm giữ quyền.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội hàm quyền tác giả (theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp), cấu trúc quyền nhân thân, quyền tài sản và phân định giữa "sử dụng hợp lý" (ngoại lệ trong thời hạn bảo hộ) với "sử dụng miễn phí" (khi tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ);
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu luật học: Phân tích hai mô hình pháp lý điển hình trên thế giới là Fair Use (Hoa Kỳ) và Fair Dealing (Anh) để tìm ra các giá trị tham chiếu cho Việt Nam;
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study): Đánh giá các tranh chấp thực tế và án lệ tư pháp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp 1992; Nghị định 142/HĐBT năm 1986; Pháp lệnh Bảo hộ quyền tác giả 1994; Bộ luật Dân sự 1995; Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bổ sung 2009; Nghị định 22/2018/NĐ-CP; Nghị định 105/2006/NĐ-CP; Luật Khoa học và Công nghệ 2013); các điều ước quốc tế (Công ước Berne, Hiệp định TRIPs); các đạo luật nước ngoài (Luật Bản quyền Hoa Kỳ năm 1976; Đạo luật Anne 1709/10; Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng và Sáng chế của Anh năm 1988); các báo cáo rà soát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về TPP và EVFTA; các án lệ quốc tế (Folsom v. Marsh, Campbell v. Acuff-Rose Music, Harper & Row v. Nation Enterprises, Monge v. Maya Magazines, Fraser-Woodward v. BBC) và bản án dân sự tại Việt Nam (Bản án số 127/2007/DSPT của Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về vấn đề sử dụng hợp lý quyền tác giả

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quyền tác giả và nội hàm của chế định sử dụng hợp lý. Về mặt phân loại, tác giả chỉ ra rằng quyền tài sản của quyền tác giả bao gồm: quyền sao chép; quyền công bố, phổ biến, truyền thông đến công chúng; quyền làm tác phẩm phái sinh; quyền phân phối, nhập khẩu; và quyền cho thuê bản gốc/bản sao. Hành vi sử dụng hợp lý thực chất là việc khai thác các quyền tài sản này trong những giới hạn pháp lý xác định mà không cần xin phép tác giả.

Nội dung sử dụng hợp lý được phân tích qua 5 nhóm hành vi chủ yếu:

  1. Sao chép tác phẩm phục vụ giáo dục, thư viện và lưu trữ;
  2. Trích dẫn tác phẩm để bình luận, đánh giá, giảng dạy;
  3. Truyền thông tác phẩm đến công chúng vì mục đích văn hóa, xã hội phi lợi nhuận;
  4. Làm tác phẩm phái sinh phục vụ mục đích nhân văn (chuyển đổi chữ nổi cho người khiếm thị);
  5. Nhập khẩu bản sao phục vụ nhu cầu cá nhân.

Về kinh nghiệm quốc tế, chương này đi sâu so sánh hai hệ thống pháp luật tiêu biểu đại diện cho hai trường phái:

Tiêu chí Mô hình Hoa Kỳ (Fair Use) Mô hình Vương quốc Anh (Fair Dealing)
Căn cứ pháp lý Điều 107 Luật Bản quyền năm 1976 (Copyright Act 1976) Phần 1, Chương 3 Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng và Sáng chế năm 1988 (CDPA 1988)
Kỹ thuật lập pháp Đưa ra định hướng mở, kết hợp danh sách ví dụ với bộ 4 tiêu chí định tính Quy định bằng phương pháp liệt kê chi tiết, chặt chẽ từng nhóm hành vi ngoại lệ
Tiêu chí đánh giá (1) Mục đích và tính chất sử dụng (thương mại hay giáo dục phi lợi nhuận, mức độ "biến đổi" - transformative);
(2) Bản chất tác phẩm được bảo hộ (mức độ sáng tạo, tác phẩm đã công bố hay chưa);
(3) Số lượng và giá trị phần sử dụng so với tác phẩm gốc ("trái tim của tác phẩm");
(4) Tác động tới thị trường tiềm năng hoặc giá trị tác phẩm.
Xem xét theo các nhóm: nghiên cứu phi thương mại, phân tích dữ liệu, bình luận/đưa tin sự kiện, giáo dục, hỗ trợ người khuyết tật. Đánh giá tính hợp lý dựa trên: ảnh hưởng thị trường và dung lượng trích xuất.
Vai trò của Tòa án Thẩm phán có quyền tự do giải thích, cân bằng các yếu tố tùy theo tình tiết cụ thể của từng vụ án Áp dụng trực tiếp các quy định liệt kê, đồng thời vận dụng án lệ để xác định ranh giới hành vi

Phân tích các vụ án tại Hoa Kỳ cho thấy tiêu chuẩn "sự biến đổi" (transformative use) trong vụ Campbell v. Acuff-Rose Music và việc đánh giá tác động thị trường thực tế/tiềm năng trong vụ Monge v. Maya Magazines là những công cụ giúp tòa án linh hoạt xử lý các tranh chấp mà luật viết chưa dự liệu hết.

Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam về sử dụng hợp lý quyền tác giả

Chương 2 phân tích quá trình hình thành và thực trạng các quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh việc sử dụng hợp lý. Tiến trình lập pháp trải qua các dấu mốc: Nghị định 142/HĐBT (1986) chưa ghi nhận ngoại lệ; Điều 60 Hiến pháp 1992; Điều 16 Pháp lệnh Bảo hộ quyền tác giả 1994; Phần VI Bộ luật Dân sự 1995 (Điều 760, Điều 761 liệt kê 10 trường hợp); gia nhập Công ước Berne (2004); và được luật hóa tập trung tại Điều 25, 26 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009) cùng Điều 22, 23 Nghị định số 22/2018/NĐ-CP.

Tác giả bình luận các nhóm hành vi sử dụng hợp lý tại Khoản 1 Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ và chỉ ra các bất cập:

  • Quyền sao chép (Điểm a, Điểm đ): Điểm a Khoản 1 Điều 25 quy định "tự sao chép một bản nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, giảng dạy của cá nhân". Đối chiếu với định nghĩa về "nghiên cứu khoa học" tại Khoản 4 Điều 3 Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013, quy định này đã loại trừ học sinh, sinh viên có nhu cầu sao chép phục vụ học tập. Qua phân tích vụ việc một nữ sinh tại Đại học Luật TP.HCM bị kỷ luật do photocopy 8 cuốn giáo trình khác nhau, tác giả chỉ ra xung đột: xét riêng lẻ từng cá nhân thì hành vi sao chép 1 bản không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường của tác phẩm, nhưng nếu tính trên diện rộng (15.000 sinh viên cùng sao chép) thì lại xâm hại nghiêm trọng đến quyền tài sản của chủ sở hữu. Đối với thư viện, quy định tại Điều 22 Nghị định 22/2018/NĐ-CP chỉ cho phép sao chép 1 bản để lưu trữ đã làm hạn chế chức năng phục vụ bạn đọc.
  • Quyền trích dẫn (Điểm b, c, d): Pháp luật sử dụng thuật ngữ "trích dẫn" nhưng không có quy phạm định nghĩa cụ thể về tỷ lệ, dung lượng trích dẫn cho phép. Dẫn chứng Bản án số 127/2007/DSPT ngày 14/06/2007 của Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội (vụ Đào Thái Tôn tranh chấp với Nguyễn Hoàn Tôn), tác giả phê phán nhận định của tòa phúc thẩm khi coi việc "in toàn văn tác phẩm rồi xen lời bình chú" là hành vi trích dẫn, bởi điều này thực chất là sao chép toàn bộ, làm triệt tiêu khả năng khai thác thương mại của tác phẩm gốc.
  • Quyền truyền thông đến công chúng (Điểm e, g, h): Điều kiện "không thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào" đối với các buổi biểu diễn nghệ thuật quần chúng thiếu chặt chẽ, dễ bị lợi dụng để thu lợi gián tiếp (như bán đồ uống kèm theo, yêu cầu chia sẻ quảng cáo trên mạng xã hội). Quy định ghi âm, ghi hình trực tiếp buổi biểu diễn để đưa tin thời sự hoặc giảng dạy cũng không xác định rõ giới hạn độ dài (toàn bộ hay một phần).
  • Quyền làm tác phẩm phái sinh (Điểm i): Chỉ cho phép chuyển tác phẩm sang chữ nổi hoặc ngôn ngữ khác cho người khiếm thị. Quy định này chưa dự liệu trường hợp thị trường đã có sẵn bản sao hợp pháp, chưa có cơ chế tính toán bù đắp chi phí chuyển đổi, và chưa mở rộng ngoại lệ sang các dạng khuyết tật khác (ví dụ: tạo phụ đề cho người khiếm thính).
  • Về điều kiện sử dụng hợp lý (Khoản 2 Điều 25): Các điều kiện "không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường tác phẩm" và "không gây phương hại đến các quyền của tác giả" được dịch chuyển trực tiếp từ Công ước Berne nhưng không có văn bản hướng dẫn cụ thể. Cụm từ "không gây phương hại..." mang tính mâu thuẫn, bởi bản chất của ngoại lệ sử dụng hợp lý là đã hạn chế một phần quyền độc quyền của tác giả.

Đánh giá tổng quát, ưu điểm của pháp luật Việt Nam là tạo ra danh mục rõ ràng, giúp tòa án dễ dàng tra cứu, đối chiếu. Nhược điểm căn bản là danh mục liệt kê sơ sài, thiếu tính bao quát so với pháp luật Anh và thiếu các tiêu chuẩn định tính linh hoạt như pháp luật Hoa Kỳ.

Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ về quy định sử dụng hợp lý

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Thay thế các quy định mang tính định lượng bằng quy định mang tính định tính: Thay vì liệt kê cứng nhắc, các Điều 25, 26 Luật Sở hữu trí tuệ nên được khái quát hóa theo mục đích sử dụng, học hỏi cấu trúc của pháp luật Anh. Các mục đích hợp lý cần bao gồm: (1) Nghiên cứu học thuật, giáo dục phi thương mại (mở rộng chủ thể áp dụng cho sinh viên, học sinh); (2) Bình luận, phê bình; (3) Lưu trữ và thư viện; (4) Hỗ trợ người bị suy giảm năng lực thể chất và tinh thần (người khuyết tật nói chung); (5) Lợi ích công cộng, cộng đồng. Phương thức sao chép cũng cần mở rộng ra ghi âm, ghi hình, sao chụp số hóa.
  2. Bổ sung các điều kiện định tính để xác định hành vi sử dụng hợp lý: Cần luật hóa các tiêu chí xem xét về tỷ lệ phần tác phẩm được trích xuất so với toàn bộ tác phẩm, phần trích xuất có phải là nội dung cốt lõi ("trái tim tác phẩm") hay không, và mức độ tác động của hành vi tới thị trường tiêu thụ tiềm năng của tác phẩm gốc.
  3. Cơ chế tự bảo vệ của chủ sở hữu quyền tác giả: Nâng cao các biện pháp công nghệ và quản lý để chủ sở hữu kiểm soát tác phẩm.
  4. Xây dựng và phát triển hệ thống án lệ về sử dụng hợp lý: Khuyến khích Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành các án lệ hướng dẫn cụ thể ranh giới giữa sử dụng hợp lý và xâm phạm bản quyền, khắc phục sự cứng nhắc của luật thành văn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể:

  • Chỉ ra xung đột pháp lý giữa Điểm a Khoản 1 Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ và Khoản 4 Điều 3 Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013, xác định rõ việc loại trừ sinh viên ra khỏi quyền sao chép tác phẩm phục vụ học tập là một khiếm khuyết lập pháp.
  • Phân tích và chỉ rõ sự nhầm lẫn về mặt lý luận trong Bản án số 127/2007/DSPT của Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội, qua đó khẳng định việc in toàn văn tác phẩm của người khác kèm lời bình luận không thể coi là trích dẫn hợp lý.
  • Làm rõ sự trùng lặp và thiếu đồng bộ giữa Khoản 2 Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ và Điều 23 Nghị định số 22/2018/NĐ-CP về các điều kiện trích dẫn tác phẩm.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Đây là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên tại thời điểm thực hiện tập trung trực diện vào việc đánh giá toàn diện chế định sử dụng hợp lý trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, kết hợp so sánh chuyên sâu giữa hai học thuyết Fair Use (Hoa Kỳ) và Fair Dealing (Anh) để đề xuất mô hình lập pháp "định tính" cho Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2018, dựa trên khung pháp lý của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009) và Nghị định số 22/2018/NĐ-CP, do đó chưa cập nhật được những nội dung sửa đổi lớn của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022. Bên cạnh đó, nguồn án lệ và dữ liệu thực tiễn xét xử về tranh chấp bản quyền tại Việt Nam trong văn bản còn hạn chế về số lượng vụ việc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát tác động của môi trường số, internet và trí tuệ nhân tạo đối với các ngoại lệ của quyền tác giả; nghiên cứu sâu hơn việc sửa đổi các quy định về giới hạn quyền tác giả nhằm đáp ứng các cam kết khắt khe trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật So sánh;
  • Các nhà lập pháp và cơ quan quản lý: Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi, ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ liên quan đến giới hạn quyền tác giả;
  • Cơ quan tài phán, luật sư: Cung cấp tài liệu phân tích án lệ quốc tế và phương pháp luận xem xét hành vi sử dụng hợp lý trong các vụ kiện xâm phạm bản quyền;
  • Cán bộ quản lý thư viện và cơ sở giáo dục: Tham khảo để xây dựng nội quy khai thác, sao chụp giáo trình, tài liệu học tập đúng chuẩn mực pháp lý.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung phân tích 4 tiêu chí Fair Use tại Chương 1 và phần phân tích các bất cập thực tế tại Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên photocopy giáo trình để học tập có được coi là sử dụng hợp lý theo Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam không?
Không. Theo phân tích của tác giả, Điểm a Khoản 1 Điều 25 chỉ cho phép "tự sao chép một bản nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, giảng dạy của cá nhân". Chiểu theo Khoản 4 Điều 3 Luật Khoa học và Công nghệ năm 2013, hoạt động học tập thông thường của học sinh, sinh viên không thuộc phạm vi "nghiên cứu khoa học", do đó hành vi photocopy giáo trình phục vụ học tập không thuộc diện ngoại lệ này và bị coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả theo Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ.

2. Bốn yếu tố xác định "sử dụng hợp lý" (Fair Use) theo Điều 107 Luật Bản quyền Hoa Kỳ năm 1976 gồm những gì?
Tòa án Hoa Kỳ xem xét dựa trên 4 yếu tố không loại trừ: (1) Mục đích và tính chất sử dụng (thương mại hay giáo dục phi lợi nhuận, mức độ biến đổi tác phẩm); (2) Bản chất của tác phẩm có bản quyền (tác phẩm sáng tạo hay tác phẩm thực tế, đã công bố hay chưa); (3) Số lượng và thực chất của phần được sử dụng so với toàn bộ tác phẩm (đặc biệt là việc có khai thác "trái tim của tác phẩm" hay không); (4) Ảnh hưởng của việc sử dụng đối với thị trường tiềm năng và giá trị của tác phẩm gốc.

3. Khóa luận đánh giá như thế nào về phán quyết của Tòa phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội trong Bản án số 127/2007/DSPT?
Tác giả nhận định lập luận của Tòa phúc thẩm là thiếu logic khi coi hành vi "in toàn văn tác phẩm rồi xen lời bình chú" của ông Đào Thái Tôn là hành vi trích dẫn. Về bản chất, việc đưa toàn bộ tác phẩm của người khác vào tác phẩm của mình là hành vi sao chép toàn bộ, làm cho người đọc không cần tìm mua tác phẩm gốc, gây phương hại nghiêm trọng đến việc khai thác bình thường của chủ sở hữu quyền tác giả.

4. Phép thử 3 bước (three-step-test) của WIPO đối với ngoại lệ quyền tác giả được quy định ở đâu và gồm những nội dung nào?
Phép thử này được ghi nhận tại Khoản 2 Điều 9 Công ước Berne và Điều 13 Hiệp định TRIPs. Nội dung bao gồm 3 điều kiện: (1) Chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt nhất định, không mang tính tổng quát; (2) Việc sử dụng không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm; (3) Không gây tổn hại một cách bất hợp lý đến các quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả.

5. Tác giả kiến nghị thay đổi cách thức quy định tại Điều 25, 26 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam như thế nào?
Tác giả đề xuất chuyển dịch từ phương pháp liệt kê định lượng cứng nhắc sang quy định mang tính định tính theo mục đích sử dụng (học hỏi từ pháp luật Anh). Các mục đích được đề xuất bao gồm: nghiên cứu học thuật và giáo dục phi thương mại (mở rộng cho mọi cá nhân), bình luận/phê bình, thư viện/lưu trữ, hỗ trợ người khuyết tật, và phục vụ cộng đồng; đồng thời bổ sung các tiêu chí đánh giá về tỷ lệ trích dẫn và tác động tới thị trường tiềm năng của tác phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Châu đã phân tích có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng pháp lý của chế định sử dụng hợp lý quyền tác giả tại Việt Nam. Thông qua việc đối chiếu với hai mô hình pháp luật tiến tiến là Fair Use của Hoa Kỳ và Fair Dealing của Vương quốc Anh, công trình đã làm rõ những khoảng trống lập pháp và bất cập trong áp dụng xét xử tại Việt Nam. Các kiến nghị chuyển đổi từ quy định liệt kê định lượng sang phương pháp định tính và xây dựng hệ thống án lệ có giá trị khoa học và thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ.