Tổng quan về luận án

Bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học theo tinh thần Nghị quyết 29/NQ-TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa các loại hình cơ sở giáo dục, đặc biệt là thúc đẩy xã hội hóa và mở rộng hệ thống đại học tư thục (ĐHTT). Tuy nhiên, suốt giai đoạn 2005–2012, hệ thống pháp luật Việt Nam tồn tại một "khoảng lặng pháp lý" khi các Quy chế 14/2005/QĐ-TTg và Quy chế 61/2009/QĐ-TTg chỉ tiếp cận đại học tư thục thuần túy dưới mô hình doanh nghiệp/công ty cổ phần vì lợi nhuận. Thực trạng này dẫn đến các xung đột gay gắt về quyền sở hữu, tình trạng "thương mại hóa giáo dục", và hiện tượng chuyển nhượng, thâu tóm trường đại học khi nhà đầu tư chỉ cần kiểm soát 51% vốn góp. Nhằm giải quyết điểm nghẽn thể chế mang tính lịch sử này, luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Thái Vân Hà (2020) với tiêu đề "Quản trị trường đại học tư thục theo hướng không vì lợi nhuận ở Việt Nam hiện nay" tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội đã tiên phong xây dựng luận cứ khoa học toàn diện cho mô hình đại học tư thục không vì lợi nhuận (ĐHTT KVLN).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết nằm ở việc thiếu vắng một khung lý thuyết và mô hình quản trị tích hợp dành riêng cho các định chế ĐHTT KVLN trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất kinh tế - pháp lý, nội hàm quản trị và các tiêu chí nhận diện ĐHTT KVLN trong mối tương quan với ĐHTT vì lợi nhuận (VLN) và đại học công lập (ĐHCL) là gì?
  2. Bài học kinh nghiệm quốc tế về phân bổ nguồn lực, cấu trúc sở hữu và cơ chế giám sát tại các trường ĐHTT KVLN có thể được thích ứng như thế nào vào bối cảnh Việt Nam?
  3. Thực trạng hệ thống thể chế, bộ máy tổ chức, nhân lực, tài chính, hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học (NCKH) tại các ĐHTT định hướng KVLN ở Việt Nam đang gặp những rào cản và nghịch lý nào?
  4. Cần thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ nào về thể chế, quản trị nguồn lực và kiểm soát chất lượng nhằm thúc đẩy mô hình ĐHTT KVLN phát triển bền vững?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định xoay quanh mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu chung cộng đồng, mức độ tự chủ quản trị, chất lượng đội ngũ giảng viên với hiệu quả hoạt động đào tạo, mức độ thỏa mãn của sinh viên và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Edward Freeman), Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory của Pfeffer & Salancik) và Lý thuyết tam giác điều phối giáo dục đại học (Triangle of Coordination của Burton Clark).

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2020 và khảo sát thực chứng sâu giai đoạn 2018–2019 tại 3 cơ sở giáo dục đại học tư thục điển hình chuyển dịch theo hướng KVLN: Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT), Trường Đại học Thăng Long và Trường Đại học Phenikaa (tiền thân là Đại học Thành Tây). Đóng góp của luận án mang tính nền tảng, cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc hoàn thiện cơ chế thực thi Quyết định 70/2014/QĐ-TTg và Luật Giáo dục Đại học sửa đổi (Luật số 34/2018/QH14).


Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các luồng nghiên cứu học thuật quốc tế và trong nước về phân loại mô hình và cấu trúc quản trị đại học tư thục. Luồng nghiên cứu kinh điển khởi xướng bởi Daniel C. Levy (1986, 1996) xác lập rằng mô hình ĐHTT trên thế giới vận hành dựa trên 4 trụ cột: vai trò, động lực, quyền sở hữu và cơ chế quản lý, được chia thành 4 phân khúc chính: đại học tinh hoa (elite), bán tinh hoa (semi-elite), tôn giáo/văn hóa (religious/cultural) và đại chúng (mass non-elite). Levy chỉ ra rằng các trường ĐHTT KVLN đóng vai trò hạt nhân trong việc kiến tạo tri thức đỉnh cao, trong khi các cơ sở ĐHTT VLN thường tập trung vào đào tạo đại chúng quy mô lớn với chi phí cận biên thấp.

Trong bức tranh học thuật quốc tế, tồn tại cuộc tranh luận sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái thị trường hóa giáo dục (Marketization of Higher Education) với đại diện tiêu biểu như Gary Becker và James Tooley, cho rằng việc thương mại hóa và cổ phần hóa giúp tối ưu hóa hiệu quả tài chính, kích thích cạnh tranh và gia tăng khả năng tiếp cận giáo dục cho số đông.
  • Trường phái hàng hóa công và công bằng xã hội (Public Goods & Social Equity) do Henry Hansmann (1980) và Burton Weisbrod (1988) dẫn đầu, khẳng định giáo dục đại học mang bản chất hàng hóa bán công (quasi-public goods) với hiện tượng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng; do đó, "ràng buộc không phân phối lợi nhuận" (nondistribution constraint) của mô hình phi lợi nhuận là cơ chế phòng vệ thiết yếu để ngăn ngừa hành vi cắt giảm chất lượng đào tạo nhằm tối đa hóa lợi nhuận tài chính.

So sánh quốc tế làm nổi bật sự khác biệt về cấu trúc:

  • Tại Hoa Kỳ: Hệ thống ĐHTT KVLN chiếm vị trí thống lĩnh với hơn 90% sinh viên tư thục theo học. Các trường tư thục danh tiếng vận hành dựa trên quỹ hiến tặng khổng lồ (endowment fund), nơi học phí chỉ chi trả khoảng 30% tổng chi phí đào tạo thực tế trên mỗi sinh viên, phần còn lại được bù đắp bởi sinh lời từ quỹ đầu tư và tài trợ từ cựu sinh viên, doanh nghiệp. Ngược lại, khối ĐHTT VLN chỉ chiếm khoảng 9% số cơ sở và 2% tổng sinh viên, không có vị thế học thuật cao và chủ yếu dạy nghề ngắn hạn.
  • Tại Malaysia và các nước Đông Á: Tồn tại mô hình ĐHTT "nửa lợi nhuận" hoặc các trường đại học trực thuộc tập đoàn lớn (corporate universities) với sự kiểm soát chặt chẽ của Chính phủ thông qua việc khống chế trần học phí và giám sát tỷ lệ phân phối cổ tức nhằm hạn chế việc chạy theo lợi nhuận thuần túy.
  • Tại Vương quốc Anh và Australia: Đào Văn Khanh (RMIT) phân tích 5 mô hình tự trị đại học, chỉ ra xu thế dịch chuyển từ mô hình nghiệp đoàn học thuật truyền thống sang mô hình công ty (business model) có hội đồng quản trị tinh gọn, linh hoạt, tối ưu hóa nguồn lực tài chính nhưng vẫn bảo đảm sứ mệnh phục vụ công chúng.

Về mặt định vị nghiên cứu, luận án của NCS Thái Vân Hà đã khỏa lấp khoảng trống khi chỉ ra rằng việc áp đặt mô hình công ty cổ phần thương mại thuần túy (vốn chỉ phù hợp với ĐHTT VLN) vào môi trường giáo dục đại học Việt Nam đã làm xói mòn sứ mệnh đào tạo nhân lực chất lượng cao, gây bất ổn thể chế và làm triệt tiêu động lực đóng góp của các nhà hảo tâm xã hội.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng Lý thuyết Quản trị Đại học (Higher Education Governance Theory) và Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory) trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi:

  1. Tái định nghĩa quyền sở hữu tài sản trong cơ sở giáo dục phi lợi nhuận: Khẳng định ĐHTT KVLN là định chế "sở hữu chung không thể phân chia" (indivisible common property) thuộc về cộng đồng nhà trường và xã hội, không thuộc sở hữu của Nhà nước và cũng không thuộc về bất kỳ cá nhân hay cổ đông nào.
  2. Xác lập nguyên tắc phân phối tài chính giới hạn: Luận giải cơ sở khoa học của việc khống chế cổ tức vốn góp không vượt quá lãi suất trái phiếu Chính phủ, khẳng định phần thặng dư tài chính tích lũy bắt buộc phải tái đầu tư toàn bộ cho cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.
  3. Chuyển dịch mô hình đại diện từ cổ đông sang các bên liên quan: Đề xuất chuyển đổi từ cơ chế ủy quyền tối đa hóa giá trị cổ đông (Shareholder Model) sang cơ chế quản trị tích hợp đa bên (Multi-stakeholder Governance Model), bao gồm nhà đầu tư, giảng viên, sinh viên, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được cấu trúc hóa xoay quanh 5 cấu phần quản trị tương hỗ, vận hành dưới sự tác động của môi trường thể chế vĩ mô:

Ranh giới áp dụng (boundary conditions) của khung phân tích này được thiết lập cụ thể cho các trường đại học tư thục đã chuyển đổi hoặc thành lập mới có cam kết pháp lý không vì lợi nhuận, chịu sự điều chỉnh của Luật Giáo dục Đại học Việt Nam, hoạt động dưới áp lực tự chủ tài chính 100% nhưng không được nhận ngân sách chi thường xuyên từ Nhà nước.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế dựa trên lập trường triết học Thực chứng kết hợp Hiện thực phản biện (Positivism & Critical Realism). Luận án vận dụng phương pháp tiếp cận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và tiếp cận hệ thống đa tầng (Multi-level Systemic Approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods Design) kết hợp giữa tổng hợp quy nạp từ các văn bản quy phạm pháp luật, dữ liệu thống kê thứ cấp ngành giáo dục và kiểm định diễn dịch thông qua khảo sát thực chứng định lượng bằng bảng hỏi cấu trúc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình khảo sát được chuẩn hóa qua 5 bộ công cụ thu thập dữ liệu (phiếu điều tra) ứng dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất kém / Rất không quan trọng đến 5: Rất tốt / Rất quan trọng). Kỹ thuật chọn mẫu kết hợp giữa chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) đối với sinh viên năm cuối và phương pháp chọn mẫu mạng lưới quả bóng tuyết (Snowball Sampling) đối với cán bộ quản lý và giảng viên nhằm tiếp cận đúng các đối tượng có am hiểu sâu về cơ chế quản trị nội bộ.

Quy trình kiểm soát độ tin cậy và giá trị khảo sát:

  • Độ giá trị nội dung (Content Validity): Tham vấn ý kiến chuyên gia quản lý giáo dục đại học và lãnh đạo viện nghiên cứu trước khi phát hành phiếu chính thức.
  • Độ tin cậy thang đo: Dựa trên nguyên lý ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood - ML), quy mô mẫu khảo sát tổng thể vượt xa ngưỡng tối thiểu 250–300 quan sát.

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thực tế tại 3 trường ĐHTT (HUBT, Thăng Long, Phenikaa) với tỷ lệ phản hồi hợp lệ cao:

Đối tượng khảo sát Số phiếu phát ra Số phiếu hợp lệ Phương thức thu thập dữ liệu
Sinh viên năm thứ 4 500 401 Trực tiếp tại giảng đường các chuyên ngành
Cựu sinh viên 350 290 Trực tuyến qua mạng lưới cựu sinh viên
Đội ngũ giảng viên (CBGV) 400 260 Trực tiếp và Snowball qua các khoa/bộ môn
Cán bộ quản lý (Ban lãnh đạo, Trưởng phòng) 100 48 Khảo sát sâu chuyên gia lãnh đạo
Nhà tuyển dụng doanh nghiệp 200 147 Trực tiếp kết hợp trực tuyến tại ngày hội việc làm
TỔNG CỘNG 1.550 1.146 Mẫu khảo sát đa chiều hợp lệ

Xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel và các công cụ thống kê mô tả chuyên sâu, tính toán điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn, phân tích tương quan và bảng chéo để đánh giá mức độ tương đồng cũng như khác biệt giữa nhận định của các nhóm tác nhân về chất lượng quản trị.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Thắt nút thể chế và rào cản tỷ lệ sở hữu: Dữ liệu thực chứng chỉ ra sự bất cập sâu sắc của giai đoạn trước năm 2014 khi các văn bản dưới luật quy định "chỉ cần sở hữu 51% vốn góp là có quyền quyết định toàn bộ hoạt động của trường đại học". Luận án chứng minh rằng quy định này đã trực tiếp thúc đẩy làn sóng "mua bán trường học" mang tính chất thâu tóm doanh nghiệp, gây bất ổn định nghiêm trọng trong đội ngũ giảng viên và làm lệch hướng sứ mệnh giáo dục.
  2. Nghịch lý cấu trúc tài chính: Kết quả phân tích Báo cáo tài chính các trường ĐHTT giai đoạn 2012–2016 cho thấy hơn 85–90% nguồn thu của các trường ĐHTT KVLN tại Việt Nam vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào học phí của người học. Nguồn thu từ hoạt động NCKH, chuyển giao công nghệ và tài trợ/hiến tặng xã hội chỉ chiếm tỷ trọng danh nghĩa (< 5%), trái ngược hoàn toàn với tỷ lệ 30% học phí tại các trường ĐHTT KVLN Hoa Kỳ.
  3. Bất cập về cơ cấu trình độ đội ngũ giảng viên: Tỷ lệ giảng viên có học vị Tiến sĩ tại các trường ĐHTT khảo sát còn thấp, số giảng viên trình độ đại học và thạc sĩ trẻ chiếm tỷ lệ chi phối. Công tác quy hoạch cán bộ nguồn và thu hút các nhà khoa học đầu ngành bị hạn chế do thiếu quỹ lương đặc thù và môi trường học thuật chuyên sâu.
  4. Độ lệch đánh giá giữa nhà trường và thị trường lao động: Kết quả khảo sát 147 nhà tuyển dụng cho thấy sinh viên tốt nghiệp từ các trường ĐHTT KVLN có ưu điểm thích ứng nhanh và kỹ năng thực hành khá, nhưng thiếu hụt rõ rệt về kỹ năng tư duy nghiên cứu độc lập, trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và khả năng làm chủ công nghệ cao trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0.
       BẢNG SO SÁNH CƠ CẤU NGUỒN THU ĐẠI HỌC TƯ THỤC KVLN

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án cung cấp bộ khung chỉ báo đo lường chất lượng quản trị trường ĐHTT KVLN gồm 5 trụ cột, giải quyết thỏa đáng cuộc tranh luận học thuật về tính dung hòa giữa hiệu quả kinh tế và sứ mệnh phục vụ cộng đồng.
  • Về mặt chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn chuẩn xác hỗ trợ Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc hiện thực hóa Điều 29 Quyết định 70/2014/QĐ-TTg, khẳng định tính đúng đắn của việc giới hạn đại diện thành viên góp vốn không vượt quá 20% tổng số thành viên Hội đồng trường/HĐQT ĐHTT KVLN, bảo đảm cơ quan quyền lực cao nhất đại diện thực sự cho quyền sở hữu chung của cộng đồng.
  • Về mặt quản trị thực tiễn: Định hình lộ trình chuyển đổi cấu trúc bộ máy cho các trường đại học tư thục theo hướng tinh gọn, phân định rõ thẩm quyền chiến lược của Hội đồng quản trị và quyền điều hành tác nghiệp của Ban Giám hiệu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về không gian khảo sát: Mẫu khảo sát định lượng tập trung chủ yếu tại khu vực phía Bắc (Hà Nội) tại 3 trường điển hình (HUBT, Thăng Long, Phenikaa), chưa bao phủ diện rộng các trường ĐHTT tại khu vực miền Trung và miền Nam.
  • Giới hạn phương pháp xử lý số liệu: Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, kiểm định trung bình và so sánh chéo, chưa áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM) hoặc hồi quy đa cấp (Multilevel Regression) để đo lường trọng số tác động của từng yếu tố quản trị lên kết quả đầu ra.
  • Giới hạn chuỗi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp phản ánh lát cắt thời gian 2018–2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của Luật Giáo dục Đại học sửa đổi 2018 (có hiệu lực từ giữa năm 2019).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng kiểm định mô hình quản trị ĐHTT KVLN trên toàn bộ hệ thống hơn 60 trường đại học ngoài công lập trên cả nước.
  2. Ứng dụng mô hình PLS-SEM để lượng hóa tác động của văn hóa quản trị phi lợi nhuận đến năng suất công bố quốc tế (Scopus/WoS) của giảng viên.
  3. Nghiên cứu cơ chế tài chính đặc thù về việc thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) và Quỹ hiến tặng phát triển (Endowment Fund) trong trường đại học tư thục Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Văn phòng Chính phủ, Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội và Bộ GD&ĐT trong quá trình xây dựng các nghị định hướng dẫn thi hành Luật GDĐH.
  • Chuyển đổi khu vực giáo dục tư thục: Cung cấp cẩm nang tái cấu trúc quản trị cho các nhà đầu tư giáo dục có tâm huyết, giúp chuyển dịch thành công mô hình trường học từ "công ty kinh doanh giáo dục" sang "thiết chế văn hóa - khoa học phi lợi nhuận".
  • Lợi ích xã hội: Khẳng định vai trò mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục bậc cao công bằng cho mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là việc bảo vệ quyền lợi người học thông qua việc tái đầu tư toàn bộ thặng dư cho chất lượng đào tạo thay vì chia cổ tức thương mại.

Đối tượng hưởng lợi

                   CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP
  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan lý luận và bộ dữ liệu thực chứng chuẩn hóa về quản trị đại học ngoài công lập.
  • Nhà đầu tư giáo dục: Định hình mô hình đầu tư xã hội bền vững, tạo dựng uy tín thương hiệu lâu dài gắn liền với trách nhiệm phụng sự cộng đồng.
  • Người học và Phụ huynh: Được đảm bảo quyền lợi trong môi trường giáo dục chất lượng cao với mức học phí tương xứng giá trị đào tạo thực tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền sở hữu và Lý thuyết Quản trị Đại học bằng cách xác lập luận cứ: ĐHTT KVLN tại Việt Nam không phải là đơn vị vô chủ mà là một thiết chế thuộc "sở hữu chung cộng đồng". Cơ chế quản trị phải triệt tiêu động cơ trục lợi cá nhân thông qua việc khống chế tỷ lệ thành viên góp vốn trong Hội đồng quản trị không vượt quá 20% và áp trần lợi tức vốn góp không vượt lãi suất trái phiếu Chính phủ.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

Khác với các nghiên cứu trước chỉ sử dụng phương pháp phân tích văn bản thuần túy hoặc khảo sát đơn lẻ sinh viên, luận án đã thiết lập quy trình khảo sát 360 độ tích hợp 5 nhóm tác nhân (48 nhà quản lý, 260 giảng viên, 401 sinh viên năm cuối, 290 cựu sinh viên và 147 nhà tuyển dụng) tại 3 trường đại học tư thục điển hình, tạo ra sự đối sánh đa chiều về thực trạng quản trị.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế của luận án là gì?

Mặc dù tự định vị theo hướng không vì lợi nhuận, cấu trúc tài chính của các trường ĐHTT khảo sát tại Việt Nam lại siêu dễ vỡ khi hơn 85–90% nguồn thu dựa vào học phí, trong khi ở các nền giáo dục phát triển như Hoa Kỳ, tỷ lệ học phí chỉ đóng góp khoảng 30% chi phí đơn vị, 70% còn lại đến từ quỹ hiến tặng và chuyển giao công nghệ.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng mô hình không?

Có. Luận án đề xuất quy trình 4 bước chuyển đổi sang mô hình ĐHTT KVLN: (1) Rà soát và định giá tài sản không chia; (2) Tái cấu trúc Hội đồng quản trị theo chuẩn đại diện đa bên; (3) Ban hành Quy chế tài chính nội bộ khống chế lợi tức; (4) Thành lập Ban Kiểm soát độc lập báo cáo trước Đại hội toàn trường.

5. Chương trình nghị sự 10 năm cho nghiên cứu quản trị đại học tư thục là gì?

Trọng tâm 10 năm tới cần giải quyết: Cơ chế tự chủ đại học gắn liền với giải trình xã hội; Xây dựng hành lang pháp lý cho các Quỹ hiến tặng phát triển đại học (Endowment Funds); và Ứng dụng quản trị số (Digital Governance) trong giám sát kiểm định chất lượng đào tạo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Thái Vân Hà (2020) xác lập 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Định nghĩa tường minh bản chất pháp lý, kinh tế và xã hội của mô hình ĐHTT KVLN trong mối tương quan so sánh với ĐHTT VLN và ĐHCL.
  2. Lột tả thực trạng thể chế giai đoạn lịch sử: Chỉ rõ hệ lụy của "khoảng lặng pháp lý" 2005–2012 và luận giải tính ưu việt của khung khổ pháp lý mới theo Quyết định 70/2014/QĐ-TTg.
  3. Đánh giá thực chứng đa chiều: Cung cấp bức tranh thực tế chính xác về bộ máy tổ chức, chất lượng đội ngũ giảng viên, hoạt động đào tạo và cấu trúc tài chính tại các trường ĐHTT KVLN tiêu biểu.
  4. Hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao: Đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm về tổ chức bộ máy, phát triển nhân lực và quản trị vận hành chức năng (đào tạo, NCKH, tài chính và cơ sở vật chất).
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về tài chính giáo dục đại học, tự chủ học thuật và xây dựng hệ sinh thái đại học tư thục phi lợi nhuận đẳng cấp quốc tế tại Việt Nam.