Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng giữ vai trò là nghiệp vụ kinh doanh then chốt và là nguồn tạo lập thu nhập chủ yếu cho hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu tiếp cận vốn tín dụng phục vụ đời sống của khách hàng cá nhân cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và doanh nghiệp khởi nghiệp liên tục gia tăng. Việc mở rộng danh mục tín dụng mang lại nguồn thu lớn nhưng đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính cố hữu đối với bảng cân đối tài sản của các tổ chức tín dụng. Do đó, các ngân hàng thương mại luôn phải đối diện với bài toán cân bằng giữa mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận, thúc đẩy thanh khoản, giải phóng dòng vốn và yêu cầu kiểm soát rủi ro tín dụng.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có tốc độ tăng trưởng tín dụng bán lẻ cao tại thị trường Việt Nam sau hơn 20 năm hoạt động. Tuy nhiên, song hành với quy mô tín dụng mở rộng là áp lực gia tăng nợ quá hạn và nợ khó đòi. Theo báo cáo đánh giá của Ban Kiểm soát và số liệu kiểm toán năm 2021 tại VIB, tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng đã ghi nhận mức tăng 19% so với năm 2020. Đồng thời, trong năm 2021, VIB thuộc nhóm 5 ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tổn thất tín dụng cao nhất toàn hệ thống, phản ánh những quan ngại về chất lượng danh mục nợ. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh và yêu cầu củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị, tác giả Nguyễn Thị Hoàng Trâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Quản trị rủi ro hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại VIB, từ đó đề xuất một số giải pháp khắc phục các hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại VIB.
    2. Đề xuất một số giải pháp khắc phục hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng tại VIB.

Nhằm hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Các tiêu chí nào dùng để đánh giá về quản trị rủi ro tín dụng?
  2. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng của VIB diễn ra như thế nào?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để khắc phục những hạn chế trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại VIB?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại hệ thống VIB; phạm vi về thời gian bao quát giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các quan điểm học thuật quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tổng hợp định nghĩa rủi ro tín dụng từ nhiều góc độ: Fitch (1997) định nghĩa rủi ro tín dụng là tình huống phát sinh khi bên vay không thể hoặc không thanh toán nợ theo thỏa thuận hợp đồng; Ủy ban Basel (2004) xác định đây là khả năng khách hàng hoặc bên đối tác không thực hiện được nghĩa vụ đã cam kết; Rose (2004) xem rủi ro tín dụng là hiện tượng một số tài sản nợ của ngân hàng suy giảm giá trị; cựu Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) Paul Volcker nhận định nợ xấu là yếu tố tất yếu trong hoạt động ngân hàng chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm được chuẩn hóa theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, quy định rủi ro tín dụng là những tổn thất tiềm ẩn có thể xảy ra khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cam kết. Về quản trị rủi ro danh mục tín dụng, đề tài tham chiếu khung lý thuyết của Rose (2001) và Nguyễn Minh Kiều (2009) về quy trình nhận dạng, đo lường, giám sát và tài trợ rủi ro.

  • Mô hình định tính và định lượng: Khóa luận sử dụng mô hình 6C (Character - Tư cách, Capacity - Năng lực, Cashflow - Thu nhập/Dòng tiền, Collateral - Tài sản bảo đảm, Conditions - Điều kiện môi trường, Control - Khả năng kiểm soát) để thẩm định định tính. Đối với định lượng, tác giả viện dẫn mô hình xếp hạng tín dụng quốc tế của Moody’s và Standard & Poor’s; mô hình tổn thất dự kiến: $$\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$$ (trong đó PD là xác suất vỡ nợ, LGD là tỷ trọng tổn thất khi vỡ nợ, EAD là quy mô nợ tại thời điểm vỡ nợ); mô hình điểm số Z của Edward Altman: $$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$$ để cảnh báo nguy cơ phá sản của doanh nghiệp vay vốn; và công thức tính Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN: $$\text{CAR} = \frac{C}{\text{RWA} + 12{,}5(K_{\text{OR}} + K_{\text{MR}})} \times 100%$$ (với $C$ là vốn tự có, $\text{RWA}$ là tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng, $K_{\text{OR}}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động, $K_{\text{MR}}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường). Tiêu chuẩn phân loại nợ dựa trên Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN phân bổ thành 5 nhóm nợ.

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập, báo cáo tín dụng định kỳ theo quý và báo cáo thường niên của VIB giai đoạn 2018–2022. Tác giả tổng hợp thêm các tư liệu từ Tạp chí Ngân hàng, Chuyên đề nghiên cứu trao đổi của Ngân hàng Nhà nước, Tạp chí Phát triển Kinh tế, cùng các văn bản thông tư, nghị định liên quan. Phương pháp phân tích áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp chuỗi thời gian, tính toán số tương đối, số tuyệt đối, tỷ trọng phần trăm (%) và so sánh đối chiếu giữa các cấu phần dư nợ, nợ quá hạn và quỹ trích lập dự phòng qua các năm.

  • Tổng quan tài liệu: Tác giả điểm luận các công trình trong nước gồm: Đinh Xuân Hạng (2012) về giáo trình quản trị tín dụng; luận án tiến sĩ của Nguyễn Như Dương (2018) nghiên cứu tại VietinBank giai đoạn 2011–2017; luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thu Đông (2012) về chất lượng tín dụng tại Vietcombank; luận án tiến sĩ của Lê Thị Huyền Diệu (2010) về mô hình quản lý rủi ro tín dụng; công trình kiểm định rủi ro bằng phương pháp Stress Test của Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm (2014). Các nghiên cứu quốc tế được lược khảo gồm: Apanga và cộng sự (2016) khảo sát thực tiễn ngân hàng tại Ghana đối chiếu với Basel II; Richard và cộng sự nghiên cứu hệ thống quản lý rủi ro tín dụng tại Tanzania; Fatemi và Fooladi (2006) khảo sát 100 tổ chức tài chính tại Hoa Kỳ; Masood và Fry (2012) phân tích rào cản triển khai Hiệp định Basel tại Pakistan.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về rủi ro tín dụng và quy trình quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại. Tác giả phân loại rủi ro tín dụng theo hai tiêu thức chính:

  • Theo nguyên nhân: Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ); Rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại bắt nguồn từ đặc thù bên vay và rủi ro tập trung do dồn tỷ trọng vốn quá lớn vào một nhóm khách hàng hoặc ngành kinh tế); Rủi ro tác nghiệp phát sinh do nhân sự, sự cố kỹ thuật, công nghệ hoặc quy trình vận hành.
  • Theo khả năng thanh toán: Rủi ro không hoàn trả nợ đúng hạn; Rủi ro mất khả năng chi trả; và Rủi ro từ các hoạt động cấp tín dụng ngoài cho vay thông thường (bảo lãnh ngân hàng, cam kết ngoại bảng, cho vay liên ngân hàng, cho thuê tài chính).

Về mặt lượng hóa, chương này phân tích hệ thống các công thức chỉ tiêu đánh giá rủi ro theo nghiên cứu của Nguyễn Đăng Dờn (2010) và Nguyễn Văn Tiến (2010), bao gồm: Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ tổng dư nợ có nợ quá hạn, Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn, Cơ cấu nợ quá hạn phân theo kỳ hạn (ngắn hạn, dài hạn), Khả năng thu hồi nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5 theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN), Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và Tỷ lệ xóa nợ khó đòi (ngưỡng vượt 2% là tín hiệu cảnh báo chất lượng tài sản sụt giảm).

Tham số đo lường chất lượng tín dụng Mức thông lệ quy chuẩn
Tỷ lệ gia tăng tín dụng 10% – 20% (nước đang phát triển); 5% – 10% (nước phát triển)
Khối lượng tín dụng 60%
Tỷ lệ trễ nợ < 2%: Rất tốt; 2% – 5%: Tốt; 5% – 10%: Chấp nhận được; > 10%: Có vấn đề
Khả năng đền bù rủi ro tín dụng 10 lần
Chất lượng cam kết ngoại tệ 3%
Tình trạng cho vay lĩnh vực nhạy cảm 20%
Tỷ lệ cho vay đối với 20 khách hàng lớn nhất 50%
Tỷ lệ cho vay đối với ngành lớn nhất 50%
Tỷ lệ cho vay đối với 1 khách hàng lớn 25%
Tỷ lệ cho vay đối với 1 nhóm khách hàng liên quan 60%

Quy trình quản trị rủi ro tín dụng được tác giả khái quát qua 4 bước: (1) Nhận diện rủi ro thông qua phát hiện các dấu hiệu bất thường từ khách hàng (chậm thanh toán, xin gia hạn nợ bất hợp lý, thiếu báo cáo dòng tiền, hàng tồn kho và nợ phải thu tích tụ cao) và dấu hiệu từ sự lỏng lẻo trong chính sách nội bộ; (2) Đo lường rủi ro thông qua mô hình chấm điểm tín dụng, mô hình 6C, mô hình điểm số Z của Altman (với các ngưỡng phân định: $Z < 1{,}8$ nguy cơ phá sản cao; $1{,}8 \le Z \le 3{,}0$ vùng báo động; $Z > 3{,}0$ an toàn), mô hình tổn thất dự kiến EL và chuẩn mực xếp hạng tín nhiệm quốc tế; (3) Kiểm soát rủi ro bằng việc đa dạng hóa danh mục, né tránh lĩnh vực có rủi ro vượt ngưỡng chấp nhận, yêu cầu và định kỳ tái thẩm định giá trị tài sản bảo đảm theo quý/năm; (4) Tài trợ rủi ro thông qua hai cơ chế: tự khắc phục (sử dụng quỹ dự phòng rủi ro và nguồn vốn tự có) hoặc chuyển giao rủi ro.

Chương 2: Tình hình thực trạng quản trị rủi ro hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam (VIB)

Chương 2 phản ánh lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng quản lý tín dụng tại VIB giai đoạn 2018–2022:

  • Lịch sử và quy mô: VIB thành lập ngày 18/09/1996, trụ sở ban đầu đặt tại 16 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Sau đó, trụ sở chính chuyển về Tầng 1 và 2 Tòa nhà Sailing Tower, số 111A Pasteur, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh (Trung tâm kinh doanh Hội sở vận hành chính thức từ ngày 17/12/2018). Tính đến ngày 31/12/2022, VIB ghi nhận:
    • Tổng tài sản đạt gần 350.000 tỷ đồng.
    • Vốn điều lệ vượt 21.076 tỷ đồng.
    • Vốn chủ sở hữu đạt khoảng 32.000 tỷ đồng.
    • Mạng lưới vận hành hơn 178 chi nhánh và phòng giao dịch tại 28 tỉnh, thành phố trọng điểm.
    • Quy mô nhân sự trên 11.000 cán bộ nhân viên, phục vụ gần 3 triệu khách hàng.
  • Bộ máy quản lý tín dụng: Cơ cấu tổ chức của VIB thiết lập các khối nghiệp vụ chuyên biệt gồm: Phòng ban Kinh doanh, Phòng ban Tài chính, Phòng ban Quản trị rủi ro, Phòng ban Quản lý tín dụng (giám sát cấp vay, đánh giá khách hàng và xử lý nợ), Phòng ban Khách hàng cá nhân và SME, Phòng ban Khách hàng doanh nghiệp, Phòng ban Kế toán, cùng các bộ phận hỗ trợ như Kiểm toán nội bộ, Nhân sự, Tiếp thị và Công nghệ.
  • Hoạt động nghiệp vụ chính: Huy động tiền gửi có kỳ hạn và không kỳ hạn; tiếp nhận vốn ủy thác đầu tư; vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước và thị trường liên ngân hàng; cấp tín dụng ngắn hạn, trung hạn và dài hạn; phát hành bảo lãnh ngân hàng; dịch vụ thanh toán và chiết khấu, mua bán công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá.
  • Tồn tại và nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng tại VIB: Mặc dù năm 2022 ghi dấu mốc VIB bước vào giai đoạn chuyển đổi chiến lược 10 năm lần thứ 2 (2017–2026) với sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô dư nợ bán lẻ, công tác quản trị rủi ro tín dụng vẫn bộc lộ các vấn đề:
    • Nguyên nhân chủ quan: Chính sách tín dụng từng thời kỳ còn có điểm chưa linh hoạt; sai sót và hạn chế về năng lực của cán bộ tín dụng (CBTD), đặc biệt là tình trạng do áp lực hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh (KPI) dẫn đến việc nới lỏng thẩm định hoặc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo rủi ro; công tác kiểm tra, kiểm soát và giám sát việc sử dụng vốn vay sau giải ngân chưa được thực hiện định kỳ và sâu sát.
    • Nguyên nhân khách quan: Chu kỳ suy giảm của môi trường kinh tế tác động xấu đến khả năng tạo dòng tiền của khách hàng; áp lực cạnh tranh gia tăng từ khối ngân hàng nước ngoài; khung pháp lý về quyền xử lý tài sản bảo đảm của các ngân hàng thương mại còn vướng mắc khi thực hiện thực tế do ngân hàng không phải là cơ quan cưỡng chế thi hành; công tác thanh tra, kiểm định tại một số thời điểm còn mang tính hình thức, phản ứng chậm khiến việc can thiệp xử lý thất thoát vốn diễn ra khi nợ đã quá hạn nghiêm trọng.
    • Nguyên nhân khác: Tác động từ sự bất cân xứng thông tin và tính trung thực của hồ sơ báo cáo tài chính do khách hàng cung cấp.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị tăng cường công tác quản trị rủi ro hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

Dựa trên các tồn tại và nguyên nhân đã làm rõ ở Chương 2, tác giả cấu trúc chương này thành các nhóm giải pháp tương ứng:

  • Giải pháp đối với nhóm nguyên nhân chủ quan: Tái thiết lập quy trình kiểm tra, giám sát chặt chẽ hồ sơ cấp tín dụng; điều chỉnh chính sách giao chỉ tiêu KPI cho cán bộ tín dụng theo hướng cân đối giữa doanh số giải ngân và chất lượng nợ thu hồi; nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp thông qua đào tạo định kỳ; tăng cường năng lực giám sát sau cho vay nhằm kịp thời phát hiện việc khách hàng sử dụng vốn sai mục đích.
  • Giải pháp đối với nhóm nguyên nhân khách quan: Xây dựng mô hình phân tích và dự báo biến động thị trường vĩ mô; cập nhật hệ thống tiêu chí cấp tín dụng đối với từng ngành nghề kinh doanh; thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng có thẩm quyền trong việc xử lý tài sản bảo đảm nhằm rút ngắn thời gian thu hồi vốn nợ xấu.
  • Giải pháp đối với nhóm nguyên nhân khác: Ứng dụng các công cụ công nghệ thông tin trong thẩm định chéo thông tin khách hàng, rà soát lịch sử tín dụng; hoàn thiện cơ chế kiểm tra tính xác thực của chứng từ tài chính.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Quốc Tế VIB: Kiện toàn bộ máy quản lý tín dụng; phân định rõ trách nhiệm giữa khâu bán hàng, khâu thẩm định và khâu quản trị rủi ro; tiếp tục đẩy mạnh tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn theo thông lệ quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và trình bày các dữ liệu thực tế về hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại VIB:

  • Hệ thống hóa các chỉ số tài chính và quy mô hoạt động của VIB tính đến ngày 31/12/2022: Tổng tài sản đạt xấp xỉ 350.000 tỷ đồng, vốn điều lệ đạt hơn 21.076 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt khoảng 32.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 178 điểm giao dịch trên 28 tỉnh thành và đội ngũ nhân sự trên 11.000 người.
  • Đưa ra dữ kiện phản ánh thực trạng suy giảm chất lượng tín dụng: Ghi nhận tỷ lệ nợ xấu năm 2021 tại VIB tăng 19% so với năm 2020 và tốc độ tăng trưởng tổn thất tín dụng nằm trong top 5 ngân hàng cao nhất hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Thiết lập khung đo lường rủi ro kết hợp giữa lý thuyết mô hình định tính 6C, mô hình định lượng điểm số Z của Edward Altman, mô hình tổn thất dự kiến EL và tiêu chí an toàn vốn CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
  • Tác giả tự đánh giá công trình đã đóng góp một góc nhìn khách quan, có tính kế thừa từ các tài liệu học thuật và phân tích thực tiễn tại VIB giai đoạn 2018–2022, cung cấp hệ thống giải pháp phân loại theo ba nhóm nguyên nhân cụ thể (chủ quan, khách quan, khác) nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu được tác giả thừa nhận trong văn bản:

  • Do giới hạn về chuyên môn và trải nghiệm thực tiễn của sinh viên, quá trình phân tích số liệu không tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong việc diễn giải sâu các nghiệp vụ kỹ thuật phức tạp.
  • Đề tài chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính công khai, báo cáo thường niên giai đoạn 2018–2022 của VIB, chưa thu thập được các số liệu vi mô nội bộ chi tiết theo từng chi nhánh cụ thể hoặc phỏng vấn thực nghiệm sâu với các nhà quản trị rủi ro cấp cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát chuỗi số liệu sau năm 2022 để kiểm chứng tính bền vững của các giải pháp; áp dụng thêm phương pháp nghiên cứu sơ cấp qua khảo sát định lượng bảng hỏi đối với cán bộ tín dụng; hoặc thực hiện các kiểm định sức chịu tải (Stress Testing) danh mục tín dụng theo kịch bản kinh tế biến động mạnh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách tiếp cận lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng và kỹ thuật phân tích báo cáo thường niên của một ngân hàng thương mại cổ phần bán lẻ.
  • Người nghiên cứu các chủ đề liên quan đến quản trị rủi ro trong ngân hàng: Phần tổng hợp hệ thống chỉ tiêu lượng hóa (Bảng tham số chất lượng tín dụng, công thức tính CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, công thức $EL = PD \times LGD \times EAD$, mô hình điểm Z và quy định phân nhóm nợ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN) tại Chương 1 có giá trị tham chiếu lý luận rõ ràng, mạch lạc.
  • Bộ phận nghiên cứu và quản lý tín dụng tại các ngân hàng thương mại trong việc rà soát mối liên hệ giữa áp lực chỉ tiêu kinh doanh (KPI) của cán bộ tín dụng và nguy cơ phát sinh nợ xấu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa rủi ro tín dụng dựa trên những cơ sở học thuật và pháp lý nào?
Tác giả tiếp cận khái niệm rủi ro tín dụng qua các định nghĩa của Fitch (1997), Ủy ban Basel (2004), Rose (2004), quan điểm của cựu Chủ tịch FED Paul Volcker, và chuẩn hóa theo quy định pháp lý tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

2. Tiêu chuẩn phân loại nợ xấu được tác giả trích dẫn theo văn bản nào?
Khóa luận căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước để phân định nợ thành 5 nhóm, trong đó các khoản nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên thuộc từ nhóm 3 đến nhóm 5 được xác định là nợ xấu.

3. Mô hình điểm số Z của Altman được trình bày trong bài với công thức và các ngưỡng phân loại cụ thể như thế nào?
Mô hình điểm số Z được tính theo công thức: $Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$. Các ngưỡng đánh giá bao gồm: $Z < 1{,}8$ (doanh nghiệp có nguy cơ phá sản cao), $1{,}8 \le Z \le 3{,}0$ (khu vực báo động, khả năng phá sản cao) và $Z > 3{,}0$ (khu vực an toàn, nguy cơ phá sản thấp nhất).

4. Quy mô của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) tính đến ngày 31/12/2022 được ghi nhận trong văn bản gồm các con số nào?
Tính đến 31/12/2022, VIB có tổng tài sản đạt gần 350.000 tỷ đồng, vốn điều lệ vượt 21.076 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt khoảng 32.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm hơn 178 chi nhánh và phòng giao dịch tại 28 tỉnh thành, với trên 11.000 nhân viên phục vụ gần 3 triệu khách hàng.

5. Những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến rủi ro tín dụng tại VIB được tác giả chỉ ra?
Các nguyên nhân chủ quan bao gồm: sự thiếu linh hoạt trong chính sách tín dụng từng thời kỳ; thiếu sót của cán bộ tín dụng do chạy theo áp lực chỉ tiêu KPI dẫn đến thẩm định không đầy đủ hoặc bỏ qua rủi ro; và sự buông lỏng trong công tác theo dõi, giám sát dòng tiền và tài sản bảo đảm của khách hàng sau khi giải ngân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Trâm đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng và quy trình quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại, đồng thời liên hệ trực tiếp với các mô hình định lượng phổ biến. Thông qua việc thu thập và phân tích các báo cáo giai đoạn 2018–2022 tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam, nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng chất lượng tài sản và các áp lực nợ xấu phát sinh trong quá trình mở rộng mạng lưới kinh doanh bán lẻ. Dựa trên việc phân lập các nhóm nguyên nhân chủ quan, khách quan và nguyên nhân khác, khóa luận đã đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng nhằm hỗ trợ ngân hàng kiểm soát tổn thất và tăng cường tính ổn định trong hoạt động tín dụng.