Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, thu nhập từ hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng lớn, xấp xỉ 80% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hoạt động cấp tín dụng luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển với mức độ minh bạch thông tin chưa hoàn thiện và trình độ quản trị còn nhiều hạn chế. Việc rủi ro tín dụng phát sinh không chỉ làm suy giảm lợi nhuận, đe dọa sự an toàn vốn của ngân hàng mà còn có thể tạo ra tác động tiêu cực dây chuyền tới toàn bộ hệ thống tài chính.

Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á – Chi nhánh Phan Đình Phùng (VietABank – CN Phan Đình Phùng), hoạt động cho vay là mảng nghiệp vụ cốt lõi. Giai đoạn 2020–2022, trước những biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, tình hình sản xuất kinh doanh của khách hàng gặp khó khăn, các hành vi gian lận hồ sơ vay vốn diễn biến phức tạp. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh vẫn được duy trì trong ngưỡng an toàn, song nợ quá hạn và nợ xấu đã có dấu hiệu gia tăng vào năm 2022, đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện mô hình và quy trình quản trị rủi ro tín dụng theo hướng chuẩn mực hơn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của các ngân hàng thương mại.
    • Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng, công tác quản trị rủi ro tín dụng và làm rõ các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại VietABank – CN Phan Đình Phùng giai đoạn 2020–2022.
    • Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm hạn chế rủi ro tín dụng, hỗ trợ ngân hàng tăng trưởng tín dụng an toàn và hiệu quả đến năm 2025.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Làm rõ khái niệm, sự cần thiết, mục tiêu, nội dung quy trình và các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
    • Thu thập, xử lý dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế để đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh.
    • Xây dựng định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế, chính sách, quy trình và các biện pháp tổ chức quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á – Chi nhánh Phan Đình Phùng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Á – Chi nhánh Phan Đình Phùng (địa chỉ tại 41B Phan Đình Phùng, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020–2022; các giải pháp và đề xuất được định hướng thực hiện đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác quản trị rủi ro ở mảng cấp tín dụng (cho vay khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tài liệu chuyên khảo về quản trị ngân hàng thương mại:

  • Cơ sở pháp lý và văn bản quy định: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng; Thông tư số 02/2013/TT-NHNN về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
  • Khung lý thuyết chuyên môn: Các định nghĩa và mô hình đo lường rủi ro tín dụng của Fitch (2001), A. Lange (2007, Risk Management in Banking), Nguyễn Minh Kiều (2012), Nguyễn Văn Tiến (2010, 2014) và Nguyễn Anh Dũng (2013).
  • Hệ thống văn bản nội bộ của VietABank: Quyết định số 1978/QĐ-HĐQT-VAB (2011) về quản lý rủi ro tác nghiệp; Quyết định số 1327/QĐ-VAB và 1328/QĐ-VAB (2008) về quy trình chấm điểm, xếp hạng tín dụng nội bộ đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp; Quyết định số 248/QĐ-HĐQT-VAB (2008) về quy trình kiểm toán nội bộ; Quyết định số 1281/QĐ-VAB/2010 về phân loại nợ và trích lập dự phòng; Quyết định số 210/QĐ-HĐQT-VAB (2011) và 753/QĐ-VAB/10 (2010) về giới hạn tín dụng và mức phán quyết; Quyết định số 1268/QĐ-HĐQT/VAB (2011) về bảo đảm tiền vay; Quyết định số 1670/QĐ-VAB/HĐQT (2009) về xử lý nợ có vấn đề; Quyết định số 256/QĐ-HĐQT/VAB (2006) về sử dụng dự phòng rủi ro; Quyết định số 416/QĐ-HĐQT/VAB (2011) về hoạt động bán nợ.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo dư nợ, báo cáo tình hình nợ quá hạn và nợ xấu của VietABank – CN Phan Đình Phùng giai đoạn 2020–2022. Sử dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối và tương đối để xác định biến động của quy mô tín dụng và chất lượng nợ.
  • Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 2 phần (nội dung đánh giá và ý kiến cá nhân). Thang đo Likert 5 bậc được sử dụng để đo lường mức độ đồng thuận của đối tượng khảo sát (Bậc 1: Hoàn toàn không đồng ý/Rất thấp; Bậc 2: Không đồng ý/Thấp; Bậc 3: Không ý kiến/Bình thường; Bậc 4: Đồng ý/Cao; Bậc 5: Hoàn toàn đồng ý/Rất cao). Thang đo định danh được dùng để thu thập thông tin về giới tính, trình độ chuyên môn và chức vụ.
  • Quy mô mẫu điều tra: Khảo sát được triển khai trên cỡ mẫu $N = 200$ người, bao gồm cán bộ lãnh đạo và nhân viên đang công tác tại Hội sở chính VietABank và Chi nhánh Phan Đình Phùng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Chương 1 tổng hợp toàn diện các vấn đề lý luận về rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại.

Về mặt khái niệm, rủi ro tín dụng được xác định là khả năng xảy ra tổn thất ngoài dự kiến do khách hàng vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo cam kết hợp đồng. Rủi ro tín dụng được phân loại theo hai nhóm chính:

  • Rủi ro hệ thống: Bắt nguồn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến phần lớn các khoản vay, bao gồm rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất (rủi ro xác định lại lãi suất, rủi ro đường cong lãi suất, rủi ro tương quan lãi suất).
  • Rủi ro phi hệ thống: Gắn liền với từng khách hàng hoặc ngành nghề cụ thể, bao gồm rủi ro kinh doanh, rủi ro tài chính, rủi ro đọng vốn và rủi ro trong thu hồi vốn và lãi.

Quy trình quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại được chuẩn hóa qua 4 bước:

  1. Nhận diện rủi ro tín dụng: Theo dõi liên tục các dấu hiệu cảnh báo sớm từ phía khách hàng (trì hoãn kiểm tra, chậm thanh toán lãi, đề nghị gia hạn nợ nhiều lần, biến động ban điều hành) và từ phía nội bộ ngân hàng (định giá sai mức độ rủi ro, cho vay vượt năng lực kiểm soát, tăng trưởng nóng).
  2. Đo lường rủi ro tín dụng: Ứng dụng các mô hình định tính (6C, 5P) và mô hình định lượng (Mô hình điểm Z của Altman, mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng, hệ thống xếp hạng của Moody's, Standard & Poor's, mô hình xác suất vỡ nợ). Đồng thời, sử dụng các chỉ tiêu định lượng: tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ tổng dư nợ có nợ quá hạn, tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn, cơ cấu nợ quá hạn theo thời gian và thành phần kinh tế, hiệu suất sử dụng vốn ($H1$, $H2$), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro và tỷ lệ xóa nợ.
  3. Kiểm soát rủi ro tín dụng: Áp dụng các kỹ thuật phòng tránh, ngăn ngừa, phân tán và đa dạng hóa danh mục tín dụng; giám sát tài khoản và tài sản bảo đảm; phân loại nợ thành 5 nhóm và trích lập dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN (Nhóm 1: 0%, Nhóm 2: 5%, Nhóm 3: 20%, Nhóm 4: 50%, Nhóm 5: 100%, cùng dự phòng chung 0,75%).
  4. Xử lý rủi ro tín dụng: Thực hiện xử lý trực tiếp (tăng tần suất kiểm tra, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, sử dụng dự phòng) hoặc xử lý qua thị trường (phát mại tài sản bảo đảm, bán nợ, khởi kiện thu hồi nợ).

Chương 1 cũng phân tích bài học thực tiễn từ Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh (HDBank – Chi nhánh Hà Nội) về việc triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ 9 bộ chỉ tiêu và Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh) về việc tái cấu trúc bộ máy tín dụng theo hướng tách bạch độc lập các khâu quan hệ khách hàng, thẩm định rủi ro và quản lý nợ có vấn đề.


CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT Á – CHI NHANH PHAN ĐÌNH PHÙNG

Chương 2 phân tích chi tiết tình hình hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại VietABank – CN Phan Đình Phùng từ năm 2020 đến năm 2022.

Chi nhánh hoạt động theo mô hình trực tuyến chức năng, gồm Giám đốc phụ trách chung cùng các phòng ban chuyên môn: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Dịch vụ khách hàng cá nhân và các bộ phận hỗ trợ. Dư nợ tín dụng của chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua các năm, với cơ cấu tập trung chủ yếu vào dư nợ ngắn hạn (chiếm từ 77% đến trên 81%).

Năm Dư nợ ngắn hạn (Tỷ đồng) Tỷ trọng ngắn hạn (%) Dư nợ dài hạn (Tỷ đồng) Tỷ trọng dài hạn (%) Tổng dư nợ (Tỷ đồng)
2020 600,0 77,0% 180,0 23,0% 780,0
2021 870,0 78,5% 230,0 21,5% 1.100,0
2022 1.220,0 81,3% 280,0 18,7% 1.500,0

Về chất lượng tín dụng, trong năm 2020 chi nhánh duy trì tỷ lệ an toàn cao và chưa ghi nhận nợ xấu. Tuy nhiên, đến thời điểm 31/12/2022, nợ quá hạn và nợ xấu đã phát sinh đáng kể:

Phân loại nợ Số dư (Tỷ đồng) Tỷ lệ trên tổng dư nợ (%)
Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) 1.440,0 96,00%
Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) 15,5 1,03%
Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) 12,5 0,83%
Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) 22,0 1,47%
Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) 10,0 0,67%
Tổng dư nợ 1.500,0 100,00%
Tổng nợ quá hạn (Nhóm 2 – 5) 60,0 4,00%
Tổng nợ xấu (Nhóm 3 – 5) 44,5 2,97%

Số lượng khách hàng có nợ quá hạn cũng tăng từ 33 khách hàng (năm 2020) lên 45 khách hàng (năm 2021) và 47 khách hàng (năm 2022) trên tổng số 397 khách hàng có dư nợ tại thời điểm cuối năm 2022.

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tại VietABank phân chia khách hàng thành các hạng từ AAA đến D dựa trên thang điểm 100 đối với doanh nghiệp:

  • Nhóm 1 (Đủ tiêu chuẩn): AAA (92–100 điểm, rủi ro thấp nhất), AA (85–92 điểm, rủi ro thấp), A (77–85 điểm, rủi ro khá thấp).
  • Nhóm 2 (Cần chú ý): BBB (70–77 điểm, rủi ro trung bình), BB (65–70 điểm, rủi ro trung bình).
  • Nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn): B (59–65 điểm, rủi ro tương đối cao), CCC (56–59 điểm, rủi ro rất cao), CC (53–56 điểm, rủi ro rất cao).
  • Nhóm 4 (Nghi ngờ): C (45–53 điểm, rủi ro rất cao).
  • Nhóm 5 (Có khả năng mất vốn): D (20–45 điểm, nộp đơn phá sản hoặc thanh lý tài sản).

Tác giả chỉ rõ các nhóm nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh:

  1. Nguyên nhân từ phía khách hàng vay: Năng lực tài chính yếu kém, vốn tự có thấp phụ thuộc nhiều vào vốn vay; năng lực quản trị doanh nghiệp hạn chế khi mở rộng kinh doanh; tình trạng sử dụng vốn sai mục đích và thiếu thiện chí trả nợ.
  2. Hạn chế từ phía ngân hàng: Năng lực thẩm định báo cáo tài chính của cán bộ tín dụng chưa cao, còn tâm lý nể nang trong các mối quan hệ; công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ chủ yếu nặng về hình thức, chưa đi sâu vào bản chất dòng tiền; sự phụ thuộc quá mức vào tài sản bảo đảm là bất động sản dẫn đến lơ là việc đánh giá phương án kinh doanh thực tế; sự chia sẻ thông tin liên ngân hàng và khai thác dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) chưa đạt hiệu quả tối ưu.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT Á – CN PHAN ĐÌNH PHÙNG

Dựa trên định hướng phát triển của VietABank và kết quả khảo sát thực tế tại chi nhánh, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ thực hiện đến năm 2025:

  • Nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát khoản vay: Thiết lập cơ chế kiểm tra định kỳ và đột xuất sau giải ngân, giám sát dòng tiền qua tài khoản thanh toán của khách hàng nhằm phát hiện sớm việc sử dụng vốn sai mục đích.
  • Hoàn thiện hệ thống đo lường rủi ro và cơ sở dữ liệu nội bộ: Cập nhật các tiêu chí chấm điểm tín dụng tài chính và phi tài chính sát với thực tế biến động thị trường; duy trì rà soát độc lập kết quả xếp hạng tín dụng.
  • Nâng cao chất lượng thẩm định và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cho vay: Chú trọng phân tích tính khả thi của phương án kinh doanh và khả năng tạo dòng tiền thực tế thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản thế chấp; tuân thủ quy trình thẩm định độc lập giữa bộ phận quan hệ khách hàng và bộ phận quản lý rủi ro.
  • Phát huy vai trò của kiểm soát nội bộ: Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ kiểm soát, bảo đảm tính độc lập, khách quan trong việc phát hiện và báo cáo các sai phạm hồ sơ tín dụng.
  • Thành lập bộ phận nghiên cứu, phân tích và dự báo kinh tế vĩ mô: Hỗ trợ cảnh báo các biến động ngành nghề và thị trường tài chính giúp chi nhánh định hướng danh mục cho vay hợp lý.
  • Đào tạo nghiệp vụ và nâng cao trách nhiệm của cán bộ tín dụng: Thường xuyên tổ chức các lớp cập nhật kiến thức pháp luật, thẩm định tài chính dự án, đồng thời gắn trách nhiệm cá nhân của cán bộ với chất lượng khoản vay trong suốt chu kỳ tín dụng.
  • Nhóm kiến nghị vĩ mô và nội bộ:
    • Đối với Chính phủ và cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về xử lý nợ xấu, hỗ trợ thủ tục phát mại tài sản thế chấp và minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cấp hệ thống dữ liệu tín dụng CIC, cập nhật kịp thời thông tin lịch sử nợ vay của khách hàng giữa các tổ chức tín dụng.
    • Đối với VietABank và Chi nhánh Phan Đình Phùng: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm chấm điểm tự động, chuẩn hóa quy trình phân cấp phán quyết tín dụng và đa dạng hóa danh mục cho vay sang các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ du lịch trên địa bàn Hà Nội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị nghiên cứu với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ sự tăng trưởng quy mô tín dụng của VietABank – CN Phan Đình Phùng từ 780 tỷ đồng (năm 2020) lên 1.500 tỷ đồng (năm 2022), trong đó tỷ trọng dư nợ ngắn hạn luôn chiếm ưu thế (81,3% năm 2022).
  • Thống kê chi tiết chất lượng nợ tại thời điểm 31/12/2022: Tổng nợ quá hạn là 60 tỷ đồng (tỷ lệ 4,00%), trong đó nợ xấu thuộc các nhóm 3, 4, 5 là 44,5 tỷ đồng (tỷ lệ 2,97% trên tổng dư nợ), phản ánh áp lực rủi ro tín dụng gia tăng sau giai đoạn ảnh hưởng của dịch bệnh và suy thoái kinh tế.
  • Khảo sát trực tiếp ý kiến của 200 cán bộ, nhân viên và lãnh đạo VietABank, làm sáng tỏ các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến rủi ro tín dụng xuất phát từ cả phía khách hàng (năng lực tài chính, sử dụng sai mục đích) và phía ngân hàng (năng lực cán bộ, sự lỏng lẻo trong kiểm soát dòng tiền, lạm dụng tài sản bảo đảm).
  • Đóng góp hệ thống giải pháp chuyên biệt gắn liền với thực tiễn hoạt động của chi nhánh, bao gồm việc tái cấu trúc quy trình thẩm định, tách biệt vai trò kiểm soát rủi ro độc lập và đề xuất thành lập bộ phận nghiên cứu dự báo kinh tế vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung dữ liệu thứ cấp trong phạm vi 3 năm (2020–2022) tại một đơn vị cơ sở là Chi nhánh Phan Đình Phùng và chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay, chưa mở rộng phân tích các rủi ro khác như rủi ro bảo lãnh, tài trợ thương mại hay rủi ro thanh khoản toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu dữ liệu chuỗi thời gian dài hơn; áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu (như hồi quy Logistic hoặc mô hình xác suất vỡ nợ nâng cao) để đo lường định lượng tác động của từng chỉ số tài chính vi mô và biến số vĩ mô đến xác suất chuyển nhóm nợ của khách hàng vay tại hệ thống VietABank.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Tài chính – Ngân hàng, Phân tích dữ liệu trong kinh tế, Quản trị kinh doanh tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng tín dụng, quy trình chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ và cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thực tế tại ngân hàng.
  • Cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng: Tham khảo các bảng tiêu chí phân loại xếp hạng khách hàng doanh nghiệp, cá nhân và các biện pháp thực tế trong việc kiểm soát, xử lý các khoản nợ có vấn đề tại chi nhánh ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn tại VietABank – CN Phan Đình Phùng tại thời điểm 31/12/2022 là bao nhiêu?
Đến ngày 31/12/2022, tổng nợ quá hạn của chi nhánh là 60 tỷ đồng (chiếm 4,00% tổng dư nợ), trong đó tổng nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) là 44,5 tỷ đồng (chiếm 2,97% tổng dư nợ 1.500 tỷ đồng).

2. Cơ cấu dư nợ của chi nhánh trong giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Dư nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo và có xu hướng tăng dần: năm 2020 đạt 600 tỷ đồng (77,0%), năm 2021 đạt 870 tỷ đồng (78,5%) và năm 2022 đạt 1.220 tỷ đồng (81,3%). Dư nợ dài hạn dao động từ 18,7% đến 23,0%.

3. Khung xếp hạng tín dụng doanh nghiệp nội bộ của VietABank được phân chia như thế nào?
Hệ thống xếp hạng doanh nghiệp dựa trên thang điểm 100 và chia thành 10 mức: AAA (92–100 điểm), AA (85–92 điểm), A (77–85 điểm), BBB (70–77 điểm), BB (65–70 điểm), B (59–65 điểm), CCC (56–59 điểm), CC (53–56 điểm), C (45–53 điểm), D (20–45 điểm).

4. Dữ liệu khảo sát thực tế của khóa luận được thu thập từ quy mô mẫu như thế nào?
Khóa luận đã tiến hành khảo sát thực tế trên cỡ mẫu $N = 200$ người gồm các cán bộ lãnh đạo và nhân viên công tác tại Hội sở chính VietABank và Chi nhánh Phan Đình Phùng, sử dụng bảng câu hỏi với thang đo Likert 5 bậc.

5. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào từ phía ngân hàng gây ra rủi ro tín dụng?
Các nguyên nhân chính gồm: năng lực phân tích báo cáo tài chính của cán bộ tín dụng còn hạn chế và bị chi phối bởi quan hệ quen biết; kiểm tra kiểm soát nội bộ nặng tính hình thức; sự lạm dụng, phụ thuộc quá mức vào tài sản bảo đảm bất động sản mà bỏ qua thẩm định dòng tiền; việc chia sẻ dữ liệu liên ngân hàng qua CIC chưa thực sự hiệu quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Tùng Giang đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á – Chi nhánh Phan Đình Phùng giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế từ 200 cán bộ nhân viên, tác giả đã làm rõ quy mô tăng trưởng tín dụng, diễn biến nợ quá hạn, nợ xấu cũng như các điểm nghẽn trong quy trình cấp tín dụng và kiểm soát nội bộ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp chi nhánh hoàn thiện công tác phòng ngừa rủi ro và phát triển tín dụng bền vững đến năm 2025.