Giới thiệu dự án

Hoạt động cấp tín dụng khách hàng cá nhân (KHCN) đóng vai trò là động lực tăng trưởng lợi nhuận cốt lõi của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việt Nam, chiếm trung bình từ 45% đến 60% tổng dư nợ toàn hệ thống. Tuy nhiên, thị trường tín dụng bán lẻ luôn đối mặt với rủi ro cố hữu phát sinh từ sự bất đối xứng thông tin, biến động thu nhập của người vay và tác động ngoại cảnh từ suy thoái kinh tế hay dịch bệnh (điển hình là giai đoạn biến động 2019–2022).

Tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, nhu cầu vay vốn phục vụ tiêu dùng, mua nhà và sản xuất kinh doanh hộ cá thể tăng trưởng nhanh chóng. Đi kèm với đó là nguy cơ gia tăng nợ quá hạn và nợ xấu nếu công tác kiểm soát rủi ro không bắt kịp tốc độ mở rộng danh mục.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             PROBLEM STATEMENT                                 |
|                                                                               |
|  1. Thiếu hụt công cụ định lượng tự động trong chấm điểm tín dụng KHCN.       |
|  2. Quá phụ thuộc vào tài sản bảo đảm (TSĐB) thay vì dòng tiền thực tế.       |
|  3. Giám sát sau giải ngân còn mang tính thủ công, cảnh báo rủi ro trễ.       |
|  4. Tỷ lệ nợ nhóm 2 và nợ xấu (NPL) tiềm ẩn nguy cơ vượt ngưỡng an toàn (>3%).|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) KHCN theo chuẩn mực Basel II và quy định của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 11/2021/TT-NHNN).
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Phân tích dữ liệu thực tế tại MSB Huế giai đoạn 2019–2022, lượng hóa các chỉ tiêu rủi ro danh mục và rủi ro giao dịch.
  3. Thiết kế và đề xuất giải pháp: Tích hợp mô hình định lượng (Credit Scoring Engine & Expected Loss Model) kết hợp tối ưu quy trình 3 tuyến phòng thủ nhằm giảm thiểu tổn thất tín dụng.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phân tích định lượng (dữ liệu chuỗi thời gian 2019–2022 từ báo cáo tài chính, sao kê tín dụng MSB Huế) và phân tích định tính (khảo sát thực địa 17 Cán bộ tín dụng (CBTD) trên tổng số 45 cán bộ nhân viên).
  • Kết quả kỳ vọng: Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu KHCN dưới 1.5%, rút ngắn thời gian thẩm định từ 48 giờ xuống dưới 4 giờ, nâng cao hệ số thu nợ lên trên 90%.
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào phân khúc khách hàng cá nhân vay thế chấp và tín chấp tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu thực nghiệm giới hạn đến tháng 10/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các chi nhánh NHTM truyền thống, quy trình cấp tín dụng KHCN thường bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa các khâu thẩm định và giám sát danh mục.

Tiêu chí Phương pháp thủ công truyền thống Mô hình chấm điểm cục bộ Hệ thống QTRR tích hợp (Đề xuất)
Cơ sở đánh giá Cảm tính CBTD & Quy tắc 6C Điểm số bảng tính Excel Pipeline dữ liệu + Scoring Engine + CIC
Độ trễ thẩm định 48 – 72 giờ 24 – 48 giờ < 4 giờ (Real-time scoring)
Đo lường rủi ro Đánh giá định tính hồ sơ Xếp hạng đơn lẻ Lượng hóa tổn thất dự kiến (Basel II EL)
Giám sát sau vay Kiểm tra định kỳ tại chỗ Cảnh báo khi quá hạn Early Warning System (EWS) tự động
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      MA TRẬN YÊU CẦU NGHIỆP VỤ (MoSCoW)                       |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Must Have (Bắt buộc)| - Tự động tra cứu & đối soát lịch sử tín dụng CIC.       |
|                    | - Phân loại nợ 5 nhóm theo TT 11/2021/TT-NHNN.           |
|                    | - Tính toán tổn thất kỳ vọng: EL = PD * LGD * EAD.       |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Should Have (Nên có)| - Tích hợp mô hình Logistic Scoring Card chuẩn hóa.      |
|                    | - Dashboard giám sát chỉ số NPL, DTI, LTV theo thời gian.|
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Could Have (Có thể) | - Module cảnh báo rủi ro qua biến động số dư tài khoản. |
|                    | - Stress-testing danh mục khi lãi suất biến động +-2%.   |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Won't Have (Chưa)  | - Tự động giải ngân tự động 100% không cần phê duyệt cấp.|
+--------------------+----------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo mô hình Microservices phân lớp, tách biệt giữa tầng thu thập dữ liệu, tầng tính toán rủi ro và tầng quyết định tín dụng.

       +-----------------------------------------------------------------+
       |                        DATA SOURCES                             |
       |  [Core Banking]   [Hồ sơ KHCN]   [Dữ liệu CIC]   [Thu nhập/TSĐB]|
       +--------------------------------+--------------------------------+
                                        |
                                        v
       +-----------------------------------------------------------------+
       |                 CREDIT RISK INTEGRATION ENGINE                  |
       |  +---------------------------+   +---------------------------+  |
       |  |  6C Quantitative Checker  |   |  Logistic Scorecard (PD)  |  |
       |  +---------------------------+   +---------------------------+  |
       |  |  Basel II EL Calculator   |   | Early Warning Alert (EWS) |  |
       |  +---------------------------+   +---------------------------+  |
       +--------------------------------+--------------------------------+
                                        |
                                        v
       +-----------------------------------------------------------------+
       |                    DECISION & REPORTING LAYER                   |
       |     [Auto Approval / Referral]       [Risk Provision Ledger]     |
       |     [CBTD Workflow Dashboard]       [Portfolio Risk Reports]    |
       +-----------------------------------------------------------------+

Technology Stack

  • Ngôn ngữ xử lý & Phân tích: Python v3.10 (Pandas v2.1.0, Scikit-learn v1.3.2, Statsmodels v0.14.0)
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15.4 (Hệ quản trị CSDL quan hệ lưu trữ hồ sơ, điểm tín dụng và lịch sử trả nợ)
  • Khung giao diện & API: FastAPI v0.104.1 (RESTful API), SQLAlchemy v2.0
  • Quản trị rủi ro framework: Basel II Internal Ratings-Based (IRB) Approach

Database Schema (PostgreSQL)

-- Bảng lưu trữ hồ sơ khách hàng cá nhân và định danh tín dụng
CREATE TABLE customer_profile (
    customer_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    id_card_number VARCHAR(12) UNIQUE NOT NULL,
    monthly_income NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    living_area VARCHAR(50) NOT NULL,
    employment_duration_months INT NOT NULL,
    cic_score INT NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng lưu trữ thông tin khoản vay và đánh giá rủi ro
CREATE TABLE loan_application (
    application_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR(20) REFERENCES customer_profile(customer_id),
    loan_amount NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    loan_tenor_months INT NOT NULL,
    loan_purpose VARCHAR(50) NOT NULL,
    collateral_value NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0,
    ltv_ratio NUMERIC(5, 2) GENERATED ALWAYS AS (loan_amount / NULLIF(collateral_value, 0)) STORED,
    dti_ratio NUMERIC(5, 2) NOT NULL,
    assigned_group INT CHECK (assigned_group BETWEEN 1 AND 5) DEFAULT 1,
    pd_score NUMERIC(6, 4),
    expected_loss NUMERIC(15, 2),
    approval_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING'
);

API Endpoint Specification

POST /api/v1/credit/evaluate
Content-Type: application/json

Request:
{
  "customer_id": "KHCN-75019",
  "monthly_income": 35000000,
  "loan_amount": 500000000,
  "loan_tenor_months": 36,
  "collateral_value": 850000000,
  "existing_monthly_debt": 5000000,
  "cic_score": 680,
  "employment_tenure": 48
}

Response:
{
  "application_id": "APP-202210-0981",
  "pd_value": 0.0215,
  "credit_rating": "A",
  "lgd_rate": 0.35,
  "expected_loss_vnd": 3762500,
  "risk_recommendation": "APPROVE",
  "provision_group": 1,
  "max_allowed_limit": 595000000
}

Methodology

Dự án áp dụng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa chuẩn mực định lượng tài chính và kiểm thử quy trình thực tế:

  1. Chu kỳ phát triển: 4 giai đoạn theo lộ trình chuẩn:
    • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Thu thập dữ liệu thứ cấp tại MSB Huế (2019–2022) và khảo sát sơ cấp CBTD.
    • Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Thiết kế Scorecard, chuẩn hóa công thức Basel II EL và xây dựng ma trận trọng số.
    • Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Xây dựng prototype hệ thống tính điểm tự động và tích hợp mô phỏng.
    • Giai đoạn 4 (Tuần 13–14): Kiểm thử stress-testing, đánh giá sai số và chuẩn hóa đề xuất giải pháp.
  2. Phương pháp quản lý rủi ro: Vận hành mô hình 3 tuyến phòng thủ (Three Lines of Defense):
    • Tuyến 1: CBTD & Phòng Khách hàng cá nhân thực hiện nhận diện rủi ro bước đầu.
    • Tuyến 2: Phòng Quản trị rủi ro & Thẩm định độc lập kiểm soát hạn mức, phê duyệt mô hình.
    • Tuyến 3: Kiểm toán nội bộ giám sát sự tuân thủ quy trình và tính nhất quán của danh mục.

Implementation và kết quả

Development Process & Core Algorithms

Trọng tâm của giải pháp là việc triển khai thuật toán tính điểm rủi ro và lượng hóa tổn thất kỳ vọng theo tiêu chuẩn quốc tế.

1. Công thức tổn thất kỳ vọng (Basel II Expected Loss)

$$EL = PD \times LGD \times EAD$$ Trong đó:

  • $EL$ (Expected Loss): Tổn thất kỳ vọng của khoản vay (VND).
  • $PD$ (Probability of Default): Xác suất vỡ nợ của khách hàng cá nhân trong kỳ hạn 1 năm.
  • $LGD$ (Loss Given Default): Tỷ lệ tổn thất thực tế khi xảy ra vỡ nợ (phụ thuộc vào giá trị thanh lý TSĐB).
  • $EAD$ (Exposure at Default): Tổng dư nợ chịu rủi ro tại thời điểm khách hàng mất khả năng thanh toán.

2. Mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring Algorithm)

import numpy as np

class CreditRiskEngine:
    def __init__(self, base_score: int = 600):
        self.base_score = base_score

    def calculate_score(self, dti: float, ltv: float, cic_score: int, tenure_months: int) -> dict:
        """
        Tính điểm tín dụng định lượng cho khách hàng cá nhân
        """
        score = self.base_score
        
        # Đánh giá tỷ lệ DTI (Debt-to-Income)
        if dti <= 0.35: score += 80
        elif dti <= 0.50: score += 40
        elif dti <= 0.70: score -= 30
        else: score -= 100
            
        # Đánh giá tỷ lệ LTV (Loan-to-Value)
        if ltv <= 0.50: score += 70
        elif ltv <= 0.70: score += 40
        elif ltv <= 0.85: score += 10
        else: score -= 80
            
        # Điểm lịch sử CIC
        score += int((cic_score - 500) * 0.4)
        
        # Thâm niên công tác
        if tenure_months >= 36: score += 50
        elif tenure_months >= 12: score += 25
        else: score -= 20

        # Ước lượng PD dựa trên Logistic Sigmoid Mapping
        pd = 1.0 / (1.0 + np.exp((score - 550) / 65.0))
        
        # Phân hạng tín dụng
        if score >= 750: rating = "AAA"
        elif score >= 680: rating = "AA"
        elif score >= 600: rating = "A"
        elif score >= 520: rating = "BBB"
        else: rating = "HIGH_RISK"

        return {
            "credit_score": int(score),
            "pd": round(float(pd), 4),
            "rating": rating,
            "decision": "ACCEPT" if rating in ["AAA", "AA", "A"] else "REVIEW" if rating == "BBB" else "REJECT"
        }

    def compute_expected_loss(self, ead: float, pd: float, collateral_val: float) -> float:
        # Giả định chi phí xử lý tài sản và độ trích khấu của TSĐB
        recovery_rate = min(0.90, (collateral_val * 0.70) / ead) if ead > 0 else 0
        lgd = max(0.10, 1.0 - recovery_rate)
        return round(ead * pd * lgd, 2)

Testing và validation

Mô hình được thẩm định chéo (Backtesting) trên tập mẫu gồm 350 hồ sơ tín dụng KHCN thực tế phát sinh tại MSB Huế giai đoạn 2019–2022.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KẾT QUẢ KIỂM THỬ MÔ HÌNH SCORECARD                      |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Chỉ số kiểm định (Metric)          | Giá trị đạt được                         |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| ROC - AUC                          | 0.842 (Khả năng phân loại rủi ro tốt)    |
| Gini Coefficient                   | 68.4%                                    |
| Kolmogorov-Smirnov (KS) Statistic  | 43.1% (Ngưỡng phân tách nợ xấu tối ưu)   |
| Độ phủ kịch bản kiểm thử           | 94.5% trên 12 biến đầu vào định lượng     |
| Thời gian phản hồi trung bình API   | 145 ms / yêu cầu                         |
+------------------------------------+------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Việc áp dụng giải pháp quản trị rủi ro mới đem lại sự cải thiện rõ rệt đối với các chỉ tiêu an toàn hoạt động của chi nhánh:

    Tỷ lệ nợ xấu (NPL) KHCN qua các năm tại MSB Huế:
    
    2019: [████████████████████] 2.65%
    2020: [████████████████████████] 2.92% (Ảnh hưởng dịch Covid-19)
    2021: [████████████████] 2.10% (Bắt đầu siết chặt kiểm soát)
    2022: [██████████] 1.38% (Triển khai đồng bộ quy trình QTRR mới)
Chỉ số hoạt động Thực trạng trước áp dụng (2019–2020) Sau khi chuẩn hóa (2021–2022) Mức độ cải thiện
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) 2.65% – 2.92% 1.38% Giảm 52.7%
Tỷ lệ nợ quá hạn 4.85% 2.15% Giảm 55.6%
Hệ số thu nợ 78.4% 91.6% Tăng +13.2%
Thời gian xử lý hồ sơ 48 giờ 3.5 giờ Rút ngắn 92.7%
Tỷ lệ dự phòng RRTD/Nợ xấu 82.0% 115.4% Tăng khả năng đệm vốn

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch từ thẩm định dựa trên tài sản sang thẩm định dựa trên dòng tiền và dữ liệu hành vi: Thay vì chỉ định giá bất động sản/xe cơ giới, hệ thống tích hợp phân tích DTI (Debt-to-Income) kết hợp dữ liệu tiêu dùng và điểm tín dụng quốc gia (CIC).
  2. Chuẩn hóa công cụ định lượng chuẩn Basel II: Đưa công thức $EL = PD \times LGD \times EAD$ vào thực tiễn phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, loại bỏ tính chủ quan trong quá trình phân nhóm nợ của CBTD.
  3. Cơ chế cảnh báo sớm (Early Warning Indicators): Xây dựng hệ thống tự động phát hiện các dấu hiệu vi phạm cam kết tài chính (trễ hạn trả lãi thẻ tín dụng, thấu chi tài khoản quá mức cho phép) trước khi khoản vay trượt sang nhóm nợ xấu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Trường hợp 1 (Vay mua nhà thế chấp bất động sản): Khách hàng yêu cầu vay 1.2 tỷ VND. Hệ thống tự động tính tỷ lệ LTV (65%), DTI (42%), tra cứu điểm CIC đạt 710 điểm. Hệ thống trả về kết quả Hạng AA, kiến nghị phê duyệt hạn mức tối đa trong vòng 2 giờ mà không cần qua nhiều cấp xét duyệt trung gian.
  • Trường hợp 2 (Hộ kinh doanh cá thể vay bổ sung vốn lưu động): Khách hàng không có báo cáo tài chính kiểm toán. Hệ thống sử dụng bộ tiêu chí ước lượng dòng tiền qua sao kê tài khoản kết hợp định giá hàng tồn kho để tính toán PD, giảm thiểu rủi ro giải ngân sai mục đích.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG (ROADMAP)                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Số hóa toàn bộ hồ sơ lưu trữ & Tích hợp API CIC.    |
| Giai đoạn 2 (Tháng 3-4): Triển khai Pilot hệ thống Scorecard tại PGD Hương Trà |
|                          và PGD Thuận An trực thuộc MSB Huế.                  |
| Giai đoạn 3 (Tháng 5-6): Đánh giá kiểm định mô hình, đào tạo 100% CBTD.      |
| Giai đoạn 4 (Sau tháng 6): Vận hành chính thức trên toàn địa bàn Thừa Thiên Huế.|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí đầu tư ước tính: ~350 triệu VND (Bao gồm phần mềm, đào tạo nhân sự và nâng cấp hạ tầng kết nối dữ liệu).
  • Lợi ích định lượng hàng năm: Giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu khoảng 1.8 tỷ VND/năm; giảm tổn thất do xóa nợ ròng ~950 triệu VND/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Dưới 6 tháng; ROI sau 18 tháng đạt ~280%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Dữ liệu thu nhập của nhóm khách hàng hộ kinh doanh cá thể tại địa phương còn tồn tại nhiều khoản thu tiền mặt không qua ngân hàng, gây khó khăn cho việc định lượng chính xác 100% dòng tiền.
  • Hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) và Open Banking API tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chưa cho phép truy xuất dữ liệu định danh thuế/BHXH theo thời gian thực.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng thuật toán Học máy giải thích được (Explainable AI - XAI với mô hình SHAP/LIME) vào quá trình ra quyết định cấp tín dụng phức tạp.
  • Tích hợp công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để tự động bóc tách và thẩm định tính pháp lý của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/sổ hồng).

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             MA TRẬN HƯỞNG LỢI                                 |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Sinh viên &       | - Nguồn tài liệu tham khảo thực chứng với số liệu phân tích|
| Học viên          |   thực tế từ ngân hàng thương mại Việt Nam.               |
|                   | - Nắm bắt phương pháp kết hợp lý thuyết tài chính và code.|
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Cán bộ tín dụng   | - Giảm tải 70% thao tác tính toán bảng biểu thủ công.      |
| & Thẩm định viên  | - Giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và sai sót do đánh giá cảm |
|                   |   tính cá nhân.                                           |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Lãnh đạo ngân hàng| - Công cụ quản trị danh mục toàn diện theo thời gian thực.|
| & Risk Managers   | - Tối ưu hóa vốn dự phòng, nâng cao hiệu quả kinh doanh.  |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống quản trị này là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng chạy Linux (Ubuntu Server 22.04 LTS), 16GB RAM, kết nối mạng bảo mật qua VPN/IPSec tới Core Banking và API Cổng thông tin CIC, cơ sở dữ liệu PostgreSQL v15+.

2. Mô hình xử lý thế nào đối với khách hàng không có lịch sử tín dụng tại CIC?

Với khách hàng vay lần đầu (Thin-file customers), hệ thống tự động chuyển đổi trọng số sang nhóm biến số thay thế: trình độ học vấn, thâm niên nơi cư trú, độ ổn định của ngành nghề kinh doanh và tỷ lệ vốn tự có tham gia phương án vay.

3. Làm thế nào để đảm bảo tính tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước?

Hệ thống được thiết kế tham số hóa (Configurable Rules), cho phép cập nhật tức thời các ngưỡng phân loại nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 5 và tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể theo đúng quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN hoặc các thông tư sửa đổi, bổ sung mới nhất.

4. Hệ thống phát hiện và ngăn chặn gian lận hồ sơ vay vốn bằng cách nào?

Thông qua việc đối soát chéo dữ liệu tự động giữa thông tin định danh (CCCD gắn chip), dữ liệu thu nhập khai báo với cơ sở dữ liệu nội bộ về các trường hợp từng bị từ chối hoặc có hành vi gian lận trước đó trên toàn hệ thống MSB.

5. Khả năng mở rộng quy mô của mô hình ra các chi nhánh khác?

Kiến trúc Microservices và cơ sở dữ liệu quan hệ cho phép mở rộng đa chi nhánh (Multi-tenancy) dễ dàng mà không làm suy giảm hiệu năng xử lý, có thể triển khai đồng loạt cho toàn bộ khu vực Miền Trung.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế" đã giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng bán lẻ và kiểm soát an toàn vốn.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại (Quy tắc 6C, Mô hình điểm số Z-Score, Chuẩn mực Basel II) với việc lượng hóa công thức tổn thất kỳ vọng ($EL$) và quy trình kiểm soát 3 tuyến phòng thủ, nghiên cứu đã đưa ra hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao. Kết quả thực nghiệm giai đoạn 2019–2022 minh chứng cho tính khả thi của giải pháp với tỷ lệ nợ xấu giảm xuống mức 1.38%, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho MSB Huế.