Tổng quan luận án
Quan niệm về chân lý là chủ đề trung tâm xuyên suốt lịch sử triết học, từng được Aristote định nghĩa là mục đích tối hậu của triết học với tư cách "khoa học về chân lý". Trong triết học phương Tây hiện đại, triết học thực dụng Mỹ xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX với các đại diện tiêu biểu là Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey, đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng trong cách tiếp cận vấn đề chân lý. Bối cảnh nước Mỹ giai đoạn này bước vào thời kỳ xã hội công nghiệp hậu kỳ, đòi hỏi cơ sở lý luận thúc đẩy hiệu quả thực tế và ứng dụng khoa học công nghệ, đồng thời phản ứng lại tính chất tư biện, giáo điều của chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối thuộc thuyết Hegel mới du nhập từ Anh.
Tại Việt Nam, sau năm 1975, quan hệ Việt - Mỹ từng trải qua giai đoạn đóng băng khiến việc tiếp cận triết học Mỹ bị hạn chế. Đến khi hai nước bình thường hóa quan hệ vào giữa thập niên 1990, cùng yêu cầu đổi mới tư duy theo Nghị quyết 01 của Bộ Chính trị (Khóa VII, ngày 28/03/1992) về việc mở rộng nghiên cứu các trào lưu triết học thế giới ngoài Mác - Lênin, việc nghiên cứu triết học thực dụng trở thành đòi hỏi cấp thiết. Trong bối cảnh phát triển kinh tế tri thức lấy hiệu quả làm thước đo, việc phân tích quan niệm chân lý gắn liền tính hữu dụng của trường phái này mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn rõ rệt. Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: trước đây các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận theo hướng phê phán ý thức hệ hoặc chỉ giới thiệu tản mạn từng tác giả riêng lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về quan niệm chân lý trong triết học thực dụng Mỹ ở cấp độ một luận án tiến sĩ.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những điều kiện, tiền đề, nội dung cơ bản của quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ qua các đại diện C.S. Peirce, W. James và J. Dewey, từ đó chỉ ra những giá trị cùng hạn chế của quan niệm này.
Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết bốn nhiệm vụ nghiên cứu:
- Một là, làm rõ khái niệm triết học thực dụng và vị trí của vấn đề chân lý trong triết học thực dụng Mỹ; các đại diện tiêu biểu của triết học thực dụng Mỹ.
- Hai là, luận giải cơ sở hình thành quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ.
- Ba là, phân tích những nội dung cơ bản của quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ.
- Bốn là, chỉ ra và luận giải những giá trị và hạn chế của quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ.
Đối tượng nghiên cứu là quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các quan niệm về chân lý của ba nhà triết học tiêu biểu là Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey, đặt trong không gian lịch sử nước Mỹ từ cuối thế kỷ XIX đến nửa đầu thế kỷ XX.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy các tài liệu liên quan đến đề tài được triển khai qua các nhóm công trình trong nước và quốc tế:
Về nghiên cứu trong nước:
- Giai đoạn trước năm 1986: Các công trình chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phê phán lập trường giai cấp tư sản, tiêu biểu như chuyên luận của Viện Mác - Lênin (1982) trong tác phẩm "Triết học và cuộc đấu tranh ý thức hệ", công trình "Mấy trào lưu triết học phương Tây" của Phạm Minh Lăng (1984), bài viết của Phong Hiền (1972) trên "Thông báo Triết học".
- Giai đoạn sau năm 1986 đến nay: Xuất hiện các ấn phẩm chuyên khảo và giáo trình như Đỗ Minh Hợp (1997, 2006); Kỷ yếu hội thảo do Nguyễn Ngọc Long chủ trì (1998) với các bài của Đào Hữu Hải, Trần Thành; Bùi Đăng Duy và Nguyễn Tiến Dũng với "Lược khảo triết học phương Tây hiện đại" (2003), "Lịch sử triết học phương Tây hiện đại" (2005) và "Triết học Mỹ" (2006); công trình của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội (2007) với bài viết của Nguyễn Hùng Hậu, Trần Văn Phòng, Đặng Quang Định, Trần Sĩ Phán; Đỗ Kiên Trung với "Triết học tân thực dụng" (2010); Trịnh Sơn Hoan với "William James và chủ nghĩa thực dụng Mỹ" (2012).
- Các luận văn, luận án chuyên ngành: Luận án của Nguyễn Ngọc Ba (2004) về ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dụng đến nhân cách cán bộ hậu cần; luận văn của Trần Thị Hoa (2006) về John Dewey; luận văn của Phan Thị Thùy Dương (2009) về quan niệm chân lý của William James; luận án của Nguyễn Hải Hoàng (2015) về vấn đề niềm tin trong triết học của Peirce; luận án của Trịnh Sơn Hoan (2015) về vấn đề nhân sinh trong triết học Mỹ.
Về nghiên cứu quốc tế và tài liệu dịch:
- Các chuyên khảo nguyên bản tiếng Anh: M. Konvitz (1960) với "The American Pragmatists"; H. Thayer (1968) với "Meaning and Action: A Critical History of Pragmatism"; M. White (1978) với "The Philosophy of the American Revolution".
- Các tài liệu dịch ra tiếng Việt: J. Melvil với "Phê phán chủ nghĩa thực dụng" (1959) và "Các con đường của triết học phương Tây hiện đại" (Đinh Ngọc Thạch và Phạm Đình Nghiệm dịch, 1997); Lưu Phóng Đồng với "Triết học phương Tây hiện đại" tập 2 (1994) và "Giáo trình hướng tới thế kỷ 21: Triết học phương Tây hiện đại" (2004); Vương Ngọc Bình với "Uyliam Giêmxơ" (Quang Lâm dịch, 2004); Samuel Enoch Stumpf với "Lịch sử triết học và các luận đề" (2004); Ted Honderich (2006); William F. Lawhead (2012); các tài liệu nghiên cứu bối cảnh xã hội của Alexis De Tocqueville (2008), Max Weber (2010).
| Hướng tiếp cận tài liệu |
Đại diện công trình tiêu biểu |
Kết quả đạt được |
Giới hạn mà luận án giải quyết |
| Nghiên cứu tổng quan triết học phương Tây và triết học Mỹ |
Bùi Đăng Duy, Nguyễn Tiến Dũng (2006); Lưu Phóng Đồng (1994, 2004); J. Melvil (1997) |
Phác thảo hoàn cảnh ra đời, các giai đoạn phát triển và nội dung chính của chủ nghĩa thực dụng. |
Chưa tập trung làm rõ tính hệ thống của phạm trù chân lý; dung lượng chia đều cho nhiều trào lưu. |
| Nghiên cứu từng triết gia riêng biệt |
Vương Ngọc Bình (2004); Phan Thị Thùy Dương (2009); Trịnh Sơn Hoan (2012); Nguyễn Hải Hoàng (2015) |
Làm sâu sắc tư tưởng về niềm tin (Peirce), tính hữu dụng (James) hoặc chủ nghĩa công cụ (Dewey). |
Thiếu cái nhìn tổng hợp so sánh sự vận động quan niệm chân lý qua cả ba đại biểu nền tảng. |
| Phê phán lập trường ý thức hệ |
Viện Mác - Lênin (1982); J. Melvil (1959); Phạm Minh Lăng (1984) |
Nhận diện tính chất duy tâm chủ quan và nguồn gốc xã hội tư sản của trường phái. |
Cách nhìn nhận có phần phiến diện, chưa phân tích đầy đủ giá trị nhận thức luận và phương pháp luận. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là xây dựng một hệ thống phân tích chỉnh thể về quan niệm chân lý trong triết học thực dụng Mỹ, bao quát từ cơ sở hình thành khách quan, nhân tố chủ quan đến nội dung cấu thành (khái niệm, tiêu chuẩn, phương pháp luận) và đánh giá khách quan giá trị, hạn chế trên lập trường triết học Mác - Lênin.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở lý luận của triết học Mác - Lênin, trực tiếp là các nguyên lý, quy luật và phạm trù của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, đặc biệt là lý luận nhận thức duy vật biện chứng về chân lý khách quan, chân lý tương đối, chân lý tuyệt đối và vai trò thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý.
Phương pháp nghiên cứu của luận án là nghiên cứu định tính thuần túy trong lĩnh vực lịch sử triết học, dựa trên hệ thống các nguyên tắc phương pháp luận:
- Nguyên tắc khách quan: Đánh giá tư tưởng của các nhà triết học thực dụng đúng như văn bản thể hiện, tránh quy kết chủ quan hoặc áp đặt lập trường phi lịch sử.
- Nguyên tắc toàn diện: Xem xét quan niệm chân lý trong mối liên hệ với các bộ phận khác như lý luận về nghĩa, thuyết hoài nghi - niềm tin, chủ nghĩa công cụ và bối cảnh văn hóa Mỹ.
- Nguyên tắc lịch sử - cụ thể: Đặt quan niệm chân lý vào điều kiện kinh tế, chính trị, khoa học tự nhiên và tôn giáo của nước Mỹ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tách bạch các khía cạnh khái niệm, tiêu chuẩn, phương pháp luận chân lý của từng tác giả rồi quy nạp thành hệ thống chung của trường phái.
- Phương pháp lôgíc và lịch sử: Theo dõi tiến trình phát triển tư tưởng từ Peirce qua James đến Dewey nhằm tìm ra tính quy luật nội tại của hệ thống.
- Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Rút ra các kết luận lý luận từ văn bản nguồn và khái quát hóa bản chất của quan niệm chân lý thực dụng.
- Phương pháp so sánh và hệ thống hóa: Đối chiếu quan điểm giữa ba đại biểu của chủ nghĩa thực dụng, đồng thời so sánh đối chứng với nhận thức luận duy vật biện chứng.
- Phương pháp văn bản học: Khảo sát, dịch nghĩa và giải thích chuẩn xác thuật ngữ triết học trong các tác phẩm kinh điển.
Nguồn tư liệu nghiên cứu bao gồm trước tác của các nhà triết học thực dụng (các bài báo "The Fixation of Belief", "How to Make Our Ideas Clear" của Peirce; các tác phẩm của James và Dewey), các tài liệu chuyên khảo, giáo trình, kỷ yếu hội thảo và luận án chuyên ngành triết học đã được công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung lớn: tình hình nghiên cứu về triết học thực dụng Mỹ; tình hình nghiên cứu về vấn đề chân lý trong triết học thực dụng Mỹ (gồm các khía cạnh khái niệm chân lý, tiêu chuẩn chân lý, phương pháp luận nhận thức chân lý); và tình hình nghiên cứu về giá trị cùng hạn chế của quan niệm này.
Tác giả chỉ rõ các công trình nghiên cứu trước đây ở Việt Nam đã đạt được những kết quả ban đầu trong việc giới thiệu bối cảnh, dịch thuật một số văn bản kinh điển và khảo sát các khía cạnh cụ thể như phạm trù "kinh nghiệm", "niềm tin" hay "chủ nghĩa công cụ". Tuy nhiên, đa số công trình chỉ đề cập tản mạn về chân lý hoặc xem xét tách rời ở từng tác giả riêng lẻ. Tại các nước xã hội chủ nghĩa trước năm 1986, các đánh giá thường mang tính phê phán gay gắt, coi đây là trường phái phản động, bảo vệ giai cấp tư sản mà chưa nhìn nhận thấu đáo khía cạnh phương pháp luận. Từ đó, chương 1 xác định tính cấp thiết của việc triển khai một nghiên cứu có hệ thống, khách quan nhằm làm sáng tỏ toàn diện vấn đề chân lý trong triết học thực dụng Mỹ.
Chương 2: Cơ sở hình thành quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ
Chương 2 luận giải các điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan dẫn tới sự hình thành quan niệm chân lý thực dụng.
Về khái niệm và vị trí: Thuật ngữ "pragmatism" bắt nguồn từ chữ Hy Lạp "pragma" (hành vi, thực tiễn), gắn liền với "Câu lạc bộ siêu hình học" tại Đại học Harvard do C.S. Peirce đứng đầu thành lập năm 1872. Peirce định hình học thuyết về nghĩa thông qua hai bài viết năm 1877 và 1878, khẳng định nghĩa của khái niệm là tổng số những hiệu quả thực tế do khái niệm đó tạo ra. Sau đó, W. James chính thức công bố danh từ "pragmatism" trong bài phát biểu năm 1898 tại California ("Khái niệm triết học và hiệu quả thực tế"). Peirce do không đồng tình với cách James đồng nhất thực dụng với cái có lợi mang tính "giá trị tiền mặt" nên đã đổi tên thuyết của mình thành "chủ nghĩa thực hiệu" (pragmaticism) vào năm 1902. Triết học thực dụng xác định lại đối tượng triết học: lảng tránh việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học (vật chất và ý thức), từ chối bản thể luận trừu tượng, chuyển từ triết học hàn lâm viết hoa ("Philosophy") sang triết học thiết thực viết thường ("philosophy"), tập trung vào nhận thức luận và phương pháp luận hành động.
Về điều kiện khách quan: Luận án phân tích bối cảnh lịch sử nước Mỹ hình thành từ dân nhập cư, phát triển tư bản chủ nghĩa không qua chế độ phong kiến lâu đời, đề cao tự do cá nhân và chủ nghĩa năng động. Sau cuộc Nội chiến (1861 - 1865), nền công nghiệp Mỹ chuyển mình mạnh mẽ sang giai đoạn công nghiệp hậu kỳ, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm tri thức khoa học ứng dụng trực tiếp vào sản xuất. Về tư tưởng, thuyết Hegel mới từ Anh sang mang nặng tính trừu tượng tư biện bị phê phán. Đồng thời, tinh thần Thanh giáo và tôn giáo Tin Lành tại Mỹ đề cao lao động cần cù, hiệu quả thực tế và sự thành đạt vật chất đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho tư tưởng thực dụng nảy nở. Về khoa học tự nhiên, thuyết tiến hóa của C. Darwin, tâm lý học thực nghiệm và hình học phi Euclid đã làm lung lay các quan niệm siêu hình về chân lý bất biến.
Về nhân tố chủ quan: Sự kết hợp giữa phẩm chất của các nhà khoa học thực nghiệm (Peirce là nhà toán học, vật lý, thiên văn; James là nhà sinh lý học, tâm lý học; Dewey là nhà sư phạm học, xã hội học) đã định hình tư duy thực nghiệm, nhìn nhận nhận thức gắn liền với chức năng sinh học thích nghi và giải quyết tình huống thực tế.
Chương 3: Nội dung cơ bản của quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ
Chương 3 trình bày ba trụ cột trong quan niệm chân lý của trường phái:
- Về khái niệm chân lý: Triết học thực dụng bác bỏ quan niệm duy lý coi chân lý là sự phù hợp tĩnh tại giữa ý thức và thực tại khách quan có sẵn.
- Peirce coi chân lý là ý kiến cuối cùng đạt được sự nhất trí tuyệt đối giữa cộng đồng những người cùng nghiên cứu một vấn đề thông qua phương pháp khoa học. Chân lý không phải là sự phản ánh thực thể siêu hình mà gắn liền với việc củng cố niềm tin vững chắc để chấm dứt trạng thái hoài nghi.
- James đồng nhất chân lý với tính hữu dụng: "Cái gì hữu dụng, cái đó là chân lý; cái gì là chân lý, cái đó tất phải hữu dụng". Chân lý là một biến cố, một quá trình tự chứng thực trong kinh nghiệm; ý tưởng trở thành chân lý khi nó dẫn đường thành công và đem lại sự thỏa mãn ("giá trị tiền mặt").
- Dewey phát triển chủ nghĩa công cụ, thay thế khái niệm chân lý bằng thuật ngữ "sự khẳng định có cơ sở" (warranted assertibility). Tư tưởng, khái niệm chỉ là công cụ (như chiếc kìm, chiếc búa) giúp con người tái lập trạng thái cân bằng sinh học khi đối mặt với các tình huống có vấn đề.
- Về tiêu chuẩn của chân lý: Tiêu chuẩn chân lý bị chuyển dịch từ tiêu chuẩn thực tiễn khách quan sang tiêu chuẩn hiệu quả chủ quan và tính hữu ích.
- Đối với Peirce, tiêu chuẩn chân lý là những hiệu quả thực hành có thể quan sát và nghiệm chứng được, cùng tính nhất trí của cộng đồng chuyên gia.
- Đối với James, tiêu chuẩn chân lý là sự thuận tiện, khả năng liên kết hài hòa các kinh nghiệm cũ với kinh nghiệm mới và đem lại lợi ích cụ thể cho cuộc sống cá nhân.
- Đối với Dewey, tiêu chuẩn của công cụ tư tưởng là tính hiệu lực trong hành động thực tế, tức mức độ giải quyết thành công tình huống hỗn loạn ban đầu.
- Về phương pháp luận khoa học nhằm đạt đến chân lý: Nhận thức chân lý là một quá trình liên tục tự hiệu chỉnh, không có chân lý bất biến.
- Peirce đề xuất 4 phương pháp củng cố niềm tin: phương pháp cố chấp (ngoan cố giữ ý kiến chủ quan), phương pháp quyền uy (áp đặt từ thể chế tôn giáo, nhà nước), phương pháp tiên nghiệm (dựa trên sự hợp lý suy lý trừu tượng) và phương pháp khoa học. Peirce chứng minh chỉ có phương pháp khoa học mới dựa trên thực tại độc lập để giải tỏa hoài nghi, đồng thời xây dựng "thuyết khả sai" (fallibilism) khẳng định tri thức khoa học luôn có thể sai và tự hoàn thiện.
- James xây dựng chủ nghĩa kinh nghiệm triệt để, coi con đường nhận thức chân lý là quá trình chứng thực cụ thể (trực tiếp hoặc gián tiếp) trong dòng chảy kinh nghiệm sống.
- Dewey xây dựng phương pháp thăm dò (inquiry) gồm 5 bước logic giải quyết tình huống có vấn đề: cảm nhận khó khăn; xác định vấn đề; hình thành giả thuyết; suy luận logic về hệ quả; thực nghiệm kiểm chứng để biến đổi tình huống.
| Phương diện so sánh |
Charles Sanders Peirce |
William James |
John Dewey |
| Thuật ngữ cốt lõi |
Chủ nghĩa thực hiệu (Pragmaticism), Niềm tin |
Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), Tính hữu dụng |
Chủ nghĩa công cụ (Instrumentalism), Sự khẳng định có cơ sở |
| Bản chất chân lý |
Ý kiến đồng thuận tối hậu của cộng đồng khoa học |
Biến cố trong kinh nghiệm, cái có lợi, mang "giá trị tiền mặt" |
Công cụ dẫn đạo hành động nhằm giải quyết tình huống có vấn đề |
| Tiêu chuẩn chân lý |
Tổng số các hiệu quả thực tế quan sát được |
Sự thỏa mãn tâm lý và hiệu quả hữu ích cho cá nhân |
Tính hiệu lực thực tế trong việc chuyển hóa hoàn cảnh |
| Phương pháp nhận thức |
Phương pháp khoa học thực nghiệm, thuyết khả sai |
Quá trình chứng thực kinh nghiệm triệt để |
Phương pháp thăm dò (inquiry) gồm 5 bước logic |
Chương 4: Giá trị và hạn chế của quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ
Chương 4 phân tích đánh giá quan niệm chân lý thực dụng trên lập trường triết học Mác - Lênin.
Về mặt giá trị:
- Đề cao vai trò năng động, chủ động của con người trong nhận thức và cải tạo thế giới; coi nhận thức không phải là sự chiêm nghiệm thụ động mà gắn liền với hành động.
- Phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa kinh viện, giáo điều và tính trừu tượng tư biện của triết học duy tâm truyền thống; kéo triết học trở về phục vụ đời sống hiện thực.
- Nhấn mạnh tính quá trình, tính cụ thể và tương đối của chân lý; coi trọng phương pháp khoa học thực nghiệm và khả năng tự hiệu chỉnh của tri thức khoa học, phù hợp với xu thế phát triển của khoa học hiện đại.
- Thúc đẩy tinh thần thực tiễn, tính hiệu quả và óc sáng tạo trong hoạt động kinh tế, quản lý xã hội và giáo dục.
Về mặt hạn chế:
- Rơi vào chủ nghĩa duy tâm chủ quan: Triết học thực dụng né tránh vấn đề cơ bản của triết học, xóa nhòa ranh giới giữa vật chất và ý thức bằng phạm trù "kinh nghiệm" mơ hồ. Khái niệm "thực tại" của James bị quy về đời sống tình cảm cá nhân.
- Phủ nhận tính khách quan của chân lý: Đồng nhất chân lý với tính hữu dụng và hiệu quả chủ quan dẫn tới tương đối luận. Khi coi cái gì hữu ích là chân lý, trường phái này mở đường cho việc hợp thức hóa cả niềm tin tôn giáo và các quan niệm phản khoa học nếu chúng đem lại sự an ủi tâm lý.
- Tuyệt đối hóa lợi ích cá nhân cục bộ: Dễ dẫn tới chủ nghĩa thực dụng tầm thường trong đời sống xã hội, nơi hiệu quả trước mắt và lợi ích thực dụng chi phối, bất chấp nguyên tắc đạo đức và chân lý khách quan.
Kết quả và những đóng góp mới
Căn cứ vào văn bản, luận án tự nêu ba đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Góp phần làm rõ khái niệm triết học thực dụng, phân tích có hệ thống các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, tôn giáo và khoa học tự nhiên cùng nhân tố chủ quan cấu thành quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ.
- Làm rõ những nội dung cơ bản của quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ (về khái niệm, tiêu chuẩn và phương pháp luận khoa học đạt đến chân lý) thông qua tiến trình tư tưởng của ba đại diện tiêu biểu là C.S. Peirce, W. James và J. Dewey, vạch rõ điểm thống nhất và khác biệt giữa các tác giả.
- Bước đầu đánh giá khách quan, khoa học những giá trị hợp lý và hạn chế lịch sử của quan niệm chân lý trong triết học thực dụng Mỹ trên cơ sở so sánh, đối chiếu với nhận thức luận duy vật biện chứng của triết học Mác - Lênin; góp phần cung cấp cái nhìn đúng đắn về một trào lưu triết học điển hình cho văn hóa Mỹ.
Về mặt kiến nghị và giải pháp thực tiễn, luận án chỉ ra: Trong công cuộc đổi mới toàn diện đất nước và phát triển kinh tế tri thức tại Việt Nam, việc tiếp thu tinh thần thực tế, chống bệnh giáo điều, tư biện, coi trọng phương pháp khoa học thực nghiệm và thước đo hiệu quả là bài học quý giá. Tuy nhiên, việc tiếp thu phải đứng vững trên lập trường duy vật biện chứng, giữ vững định hướng chính trị xã hội chủ nghĩa, kiên quyết phê phán và ngăn ngừa sự xâm nhập của lối sống thực dụng vị kỷ, tầm thường, chạy theo lợi ích vật chất trước mắt mà xem nhẹ các giá trị đạo đức và lợi ích cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án cho thấy một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở ba đại biểu cổ điển của triết học thực dụng Mỹ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX (Peirce, James, Dewey), chưa thể bao quát toàn bộ sự chuyển biến của trào lưu này sang giai đoạn chủ nghĩa tân thực dụng (Neopragmatism) nửa sau thế kỷ XX với các tác giả như Richard Rorty hay Hilary Putnam.
- Nguồn tư liệu tiếp cận chủ yếu dựa vào các văn bản đã được dịch thuật hoặc công bố trong nước, việc khai thác toàn bộ khối lượng tác phẩm đồ sộ chưa được dịch của Peirce và Dewey vẫn còn những giới hạn nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp được xác định:
- Tiếp tục nghiên cứu sự phát triển và biến đổi của quan niệm chân lý trong chủ nghĩa tân thực dụng Mỹ đương đại và sự giao thoa giữa chủ nghĩa thực dụng với triết học phân tích hiện đại.
- Điều tra, khảo sát thực nghiệm sâu hơn về ảnh hưởng đa chiều của chủ nghĩa thực dụng đối với tư duy quản lý, nghiên cứu khoa học và lối sống của các tầng lớp xã hội tại Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo rõ rệt đối với nhiều nhóm đối tượng học thuật:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Triết học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo có hệ thống về lịch sử triết học phương Tây, triết học Mỹ và lý luận nhận thức; đặc biệt hữu ích là Chương 2 và Chương 3 khi phân tích chi tiết các văn bản gốc của Peirce, James và Dewey.
- Giảng viên lý luận chính trị và triết học: Hỗ trợ tài liệu bài giảng về triết học phương Tây ngoài Mác-xít theo tinh thần đổi mới đào tạo lý luận của Đảng, giúp người học phân biệt ranh giới giữa triết học thực dụng với tư cách phương pháp luận khoa học và chủ nghĩa thực dụng dung tục trong đời sống thường nhật.
- Các nhà nghiên cứu Hoa Kỳ học và văn hóa học: Cung cấp góc nhìn triết học về cội nguồn tư duy hành động của người Mỹ, qua đó lý giải bản sắc văn hóa và các quyết sách kinh tế - xã hội của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "triết học thực dụng" xuất phát từ đâu và có sự khác biệt gì giữa Peirce và James trong việc dùng thuật ngữ?
Thuật ngữ có nguồn gốc từ chữ Hy Lạp "pragma" (hành vi, thực tiễn). Khái niệm được C.S. Peirce khởi xướng từ năm 1872 tại "Câu lạc bộ siêu hình học", khẳng định nghĩa của khái niệm là toàn bộ hiệu quả thực tế do khái niệm đó tạo ra. Năm 1898, W. James chính thức công bố danh từ "pragmatism" và giải thích tính hữu dụng gắn với lợi ích cụ thể mang "giá trị tiền mặt". Do không đồng ý với cách giải thích mang tính cá nhân chủ nghĩa này của James, năm 1902 Peirce đã đổi tên học thuyết của mình thành "chủ nghĩa thực hiệu" (pragmaticism) để nhấn mạnh hiệu quả khoa học thực tế.
2. Charles Sanders Peirce nêu ra những phương pháp nào để củng cố niềm tin và đạt tới chân lý?
Peirce chỉ ra bốn phương pháp trong lịch sử: phương pháp cố chấp (bám giữ định kiến cá nhân), phương pháp quyền uy (dựa vào sức mạnh cưỡng chế của tôn giáo hoặc nhà nước), phương pháp tiên nghiệm (dựa vào suy luận trừu tượng hợp lý tính) và phương pháp khoa học. Ông khẳng định ba phương pháp đầu không thể tạo ra sự nhất trí bền vững giữa niềm tin và thực tế khách quan; chỉ có phương pháp khoa học dựa trên thực nghiệm và có cơ chế tự hiệu chỉnh sai lầm (thuyết khả sai) mới là con đường đáng tin cậy để đạt tới chân lý.
3. Vì sao William James đồng nhất chân lý với tính hữu dụng?
Theo James, triết học thực dụng là phương pháp hướng về những kết quả cuối cùng thay vì nguyên lý đầu tiên. Ông xem chân lý không phải là thuộc tính tĩnh tại có sẵn mà là một biến cố nảy sinh trong kinh nghiệm. Một ý tưởng trở thành chân lý khi nó có tác dụng chỉ dẫn hành động, đem lại hiệu quả thực tế và sự thỏa mãn tâm lý cho con người. Từ đó, ông đưa ra mệnh đề: cái gì hữu dụng là chân lý, và cái gì là chân lý thì tất yếu phải hữu dụng.
4. John Dewey đã thay thế khái niệm chân lý bằng diễn đạt nào và cấu trúc phương pháp giải quyết vấn đề của ông gồm mấy bước?
Trong chủ nghĩa công cụ, Dewey thay thế thuật ngữ "chân lý" bằng khái niệm "sự khẳng định có cơ sở" (warranted assertibility), xem tư tưởng là công cụ giúp cơ thể thích nghi với môi trường. Ông đề xuất phương pháp thăm dò (inquiry) gồm năm bước logic: (1) cảm nhận tình huống khó khăn, có vấn đề; (2) định vị và xác định rõ vấn đề; (3) đề xuất các giả thuyết giải pháp khả dĩ; (4) lập luận suy diễn về các hệ quả của giả thuyết; (5) thực nghiệm kiểm chứng giả thuyết bằng hành động cụ thể để tái lập trạng thái cân bằng.
5. Luận án chỉ ra sai lầm căn bản nhất của quan niệm chân lý trong triết học thực dụng dưới góc nhìn duy vật biện chứng là gì?
Sai lầm căn bản nhất là phủ nhận tính khách quan của chân lý và rơi vào chủ nghĩa duy tâm chủ quan. Bằng cách đồng nhất chân lý với niềm tin được củng cố, hiệu quả hữu dụng cá nhân hoặc tính hiệu lực của công cụ, triết học thực dụng đã tước bỏ nội dung phản ánh khách quan của chân lý đối với hiện thực tồn tại độc lập ngoài ý thức con người. Điều này dẫn tới tương đối luận, xóa nhòa ranh giới giữa khoa học và tôn giáo, hợp thức hóa những sai lầm miễn là chúng mang lại lợi ích cục bộ hoặc sự an tâm tâm lý.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Văn Thỏa đã tái hiện một cách hệ thống và toàn diện quan niệm về chân lý trong triết học thực dụng Mỹ thông qua sự tiến triển tư tưởng của ba đại diện cốt lõi: Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey. Công trình luận giải sâu sắc các tiền đề kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học tự nhiên và tôn giáo đặc thù của nước Mỹ dẫn tới sự chuyển dịch từ bản thể luận sang nhận thức luận và phương pháp luận hành động. Bằng việc phân tích thấu đáo trên lập trường duy vật biện chứng, luận án vừa khẳng định những giá trị hợp lý của trường phái trong việc đề cao thực tiễn và tinh thần tự hiệu chỉnh khoa học, vừa phê phán triệt để giới hạn duy tâm chủ quan và tương đối luận, mang lại nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy triết học tại Việt Nam.