Quan Niệm Đạo Đức Cơ Bản Trong Tân Ước (Qua Khảo Cứu Các Sách Phúc Âm Mathêu, Máccô Và Luca)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan niệm đạo đức cơ bản trong tân ước qua khảo cứu các sách phúc âm mathêu máccô và lucca luận văn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tôn giáo học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Niệm Đạo Đức Tân Ước Mở Đầu Nghiên Cứu

Nghiên cứu về đạo đức Tân Ước trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam hội nhập, khi các giá trị đạo đức xã hội đối diện nhiều thách thức. Các tôn giáo, trong đó có Công giáo với hơn 6 triệu tín đồ, đóng vai trò quan trọng. Thực tế cho thấy, trật tự xã hội trong cộng đồng Công giáo thường ổn định, tỷ lệ ly hôn và tranh chấp dân sự thấp. Điều này cho thấy ảnh hưởng tích cực của các quan niệm đạo đức Công giáo đến đời sống. Kinh Thánh, đặc biệt là Tân Ước, là nguồn gốc chính yếu cho đức tin và luân lý của người Công giáo. Giảng dạy đạo đức của Chúa Giêsu trong các sách Phúc Âm là trọng tâm, hướng dẫn tín đồ sống xứng đáng với ơn gọi, thực hành giới răn yêu thương. Nghiên cứu này nhằm xác định vai trò và ảnh hưởng của đạo đức Kitô giáo trong bối cảnh xã hội Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Đạo Đức và Vai Trò Của Tôn Giáo

Đạo đức, bắt nguồn từ 'Mos' (La tinh) nghĩa là 'lề thói', điều chỉnh hành vi con người trong quan hệ với người khác và cộng đồng. Các chuẩn mực đạo đức như thiện - ác, chính nghĩa - phi nghĩa giúp đánh giá hành vi. Tôn giáo, với hệ thống giá trị riêng, có ảnh hưởng lớn đến giáo dục đạo đức. Tôn giáo có thể hình thành trên cơ sở quan hệ giữa các thành viên trong nhóm và các giá trị, chuẩn mực đạo đức mà nhóm đó cùng chia sẻ, cùng hướng tới. Mỗi tôn giáo, với hệ thống chuẩn mực, giá trị đạo đức của mình đã, đang và sẽ có những ảnh hưởng, đóng góp không nhỏ đến hoạt động giáo dục đạo đức cũng như sự phát triển của đạo đức trong đời sống xã hội.

1.2. Cấp Thiết Nghiên Cứu Đạo Đức Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập, Việt Nam cần phát huy các giá trị tốt đẹp của tôn giáo. Đảng và Nhà nước đã nhận định tôn giáo là nhu cầu của một bộ phận nhân dân, đồng thời ghi nhận những giá trị đạo đức và văn hóa tốt đẹp trong tôn giáo. Nghiên cứu đạo đức Tân Ước góp phần khẳng định những giá trị này, xây dựng đạo đức mới trong giai đoạn cách mạng hiện nay. Nghiên cứu này là một bước tiếp cận có hệ thống các chuẩn mực và giá trị đạo đức trong Kinh Thánh dưới góc nhìn Mác xít.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thiếu Nghiên Cứu Chuyên Sâu Đạo Đức Học

Mặc dù đạo đức Công giáo là một vấn đề được quan tâm, nhưng các công trình nghiên cứu chuyên biệt còn hạn chế, chủ yếu tập trung trong giới thần học Công giáo. Các nghiên cứu trong nước thường chỉ đề cập gián tiếp đến các giá trị và tư tưởng của Phúc Âm. Sự thiếu hụt này gây khó khăn cho việc nghiên cứu sâu sắc. Luận văn này cố gắng khắc phục hạn chế này bằng cách trực tiếp khai thác giáo lý, làm rõ các quan niệm đạo đức trong các sách Phúc Âm. Từ đó sẽ có những kết quả nghiên cứu của các học giả trước và bước đầu làm rõ những quan niệm đạo đức chứa đựng trong các sách Phúc Âm.

2.1. Các Nghiên Cứu Hiện Có Về Đạo Đức Công Giáo

Các công trình như 'Thiên Chúa Cha, đấng giàu lòng thương xót' giới thiệu về hình ảnh Chúa Giêsu và tình thương của Ngài. 'Tóm lược học thuyết xã hội của Giáo hội Công giáo' trình bày những điều cơ bản của học thuyết xã hội. 'Nếp sống đạo của người Công giáo Việt Nam' chỉ ra sự ảnh hưởng qua lại giữa nếp sống đạo và nếp sống truyền thống. 'Công giáo là ai?' phân tích các triết lý về tính cách, bản chất, nhân phẩm của người Công giáo. Tuy nhiên, hầu hết chỉ đề cập gián tiếp đến giá trị đạo đức Phúc Âm.

2.2. Hướng Tiếp Cận Mới Trong Nghiên Cứu Này

Với suy nghĩ nghiên cứu một tôn giáo không thể không đi vào trực tiếp giáo lý của nó. Do vậy, luận văn cố gắng khai thác những kết quả nghiên cứu của các học giả trước và bước đầu làm rõ những quan niệm đạo đức chứa đựng trong các sách Phúc Âm. Việc nghiên cứu chuyên sâu về đạo đức Kitô giáo thể hiện qua Kinh Thánh góp phần thúc đẩy hiểu biết đa chiều và tôn trọng sự khác biệt tôn giáo.

III. Phương Pháp Giải Quyết Khảo Cứu Các Sách Phúc Âm Nhất Lãm

Nghiên cứu này tập trung vào các sách Phúc Âm Mathêu, Máccô và Luca (Phúc Âm Nhất Lãm) để làm rõ các quan niệm đạo đức cơ bản. Các sách này có kết cấu và nội dung tương đối giống nhau, xoay quanh cuộc đời và sứ vụ của Chúa Giêsu Kitô. Để làm nổi bật các quan niệm đạo đức trong Phúc Âm, luận văn còn trích dẫn các sách khác trong Kinh Thánh. Nghiên cứu này sử dụng bản dịch Kinh Thánh Công giáo sang tiếng Việt để đảm bảo tính nhất quán. Việc phân tích các quan niệm đạo đức trong “ Phúc Âm Nhất lãm” là hướng đi đúng đắn để đi sâu vào hệ giá trị này.

3.1. Tại Sao Chọn Các Sách Phúc Âm Nhất Lãm

Các sách Phúc Âm Nhất Lãm (Mathêu, Máccô và Luca) có nhiều điểm tương đồng về nội dung và cấu trúc, cung cấp cái nhìn toàn diện về cuộc đời và giảng dạy đạo đức của Chúa Giêsu. Khác với Phúc Âm Gioan, các sách này dễ dàng so sánh và đối chiếu để tìm ra các quan niệm đạo đức chung. Việc chọn lọc và phân tích các nội dung này sẽ mang lại những kết quả chính xác và khách quan.

3.2. Sử Dụng Các Sách Khác Để Bổ Sung Phân Tích

Để làm phong phú thêm phân tích, luận văn còn sử dụng các sách khác trong Kinh Thánh để minh họa và làm rõ các quan niệm đạo đức trong Phúc Âm. Điều này giúp độc giả có cái nhìn sâu sắc hơn về hệ thống giá trị đạo đức Kitô giáo và mối liên hệ giữa các phần của Kinh Thánh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Ý Nghĩa Đạo Đức Với Giáo Dân Việt Nam

Luận văn nêu lên những ảnh hưởng của các quan niệm đạo đức trong Phúc Âm đối với đời sống người Công giáo Việt Nam hiện nay. Điều này giúp người đọc hình dung và lý giải về đời sống đức tin và đời sống xã hội của cộng đồng người Công giáo Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ tinh thần nghị quyết 24 của Bộ Chính trị về tăng cường công tác tôn giáo, xem đạo đức tôn giáo có nhiều điều phù hợp với công cuộc xây dựng xã hội mới. Hướng đi này cho phép đánh giá sự tương tác giữa đạo đức Tân Ước và bối cảnh văn hóa – xã hội Việt Nam, đồng thời phát hiện những đóng góp cụ thể của giáo dân vào sự phát triển đất nước.

4.1. Ảnh Hưởng Của Đạo Đức Phúc Âm Đến Đời Sống Tín Hữu

Các giá trị đạo đức trong Phúc Âm như yêu thương, tha thứ, khiêm nhường, phục vụ, trách nhiệm đã định hình hành vi và lối sống của người Công giáo Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ làm rõ cách các giá trị này được thể hiện trong đời sống gia đình, cộng đồng và xã hội của tín hữu. Đồng thời, xem xét các tác động của đạo đức Kitô giáo đến các vấn đề xã hội như công bằng, bình đẳng và hòa bình.

4.2. Góp Phần Xây Dựng Xã Hội Văn Minh Tiến Bộ

Luận văn góp phần cụ thể hóa tinh thần của nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII về chính sách văn hóa đối với tôn giáo: Khai thác những giá trị văn hóa, đạo đức Công giáo phục vụ cho sự nghiệp xây dựng xã hội Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu này có thể được dùng làm tài liệu tham khảo, nghiên cứu và học tập cho bộ môn tôn giáo học, đạo đức học, triết học. Đây là một hướng nghiên cứu quan trọng để phát huy các giá trị tốt đẹp của tôn giáo trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

V. Tiếp Cận Các Quan Niệm Về Tình Yêu Thương Trong Tân Ước

Tình yêu thương là một trong những quan niệm đạo đức quan trọng nhất trong Tân Ước. Giảng dạy đạo đức của Chúa Giêsu luôn nhấn mạnh đến tình yêu thương đối với Thiên Chúa và đối với tha nhân. Tình yêu thương không chỉ là cảm xúc mà còn là hành động cụ thể, thể hiện qua sự quan tâm, giúp đỡ và tha thứ. Trong các sách Phúc Âm, Chúa Giêsu thường xuyên thể hiện tình yêu thương đối với những người nghèo khổ, bệnh tật và bị xã hội ruồng bỏ. Tình yêu thương là nền tảng của đạo đức Kitô giáo, là động lực để người tín hữu sống một cuộc đời thánh thiện và ý nghĩa.

5.1. Tình Yêu Thương Nền Tảng Của Đạo Đức Kitô Giáo

Tình yêu thương là cốt lõi của luân lý Tân Ước, thể hiện qua giới răn yêu Chúa và yêu người lân cận như chính mình. Tình yêu thương vượt qua mọi rào cản về tôn giáo, sắc tộc, giai cấp và địa vị xã hội. Tình yêu thương là động lực để người tín hữu sống một cuộc đời vị tha, cống hiến và phục vụ người khác. Tình yêu thương trong Tân Ước mang tính phổ quát, bao trùm và vô điều kiện. Tình yêu thương là dấu hiệu để nhận biết các môn đệ của Chúa Giêsu.

5.2. Thực Hành Tình Yêu Thương Trong Đời Sống

Tình yêu thương không chỉ là lời nói mà còn là hành động cụ thể. Người tín hữu được kêu gọi thực hành tình yêu thương qua việc chia sẻ cơm áo, giúp đỡ người hoạn nạn, thăm viếng người bệnh tật, an ủi người đau khổ và tha thứ cho kẻ xúc phạm mình. Tình yêu thương được thể hiện qua sự khiêm nhường, nhẫn nại, bao dung và tha thứ. Áp dụng đạo đức Tân Ước vào cuộc sống là thực hành tình yêu thương trong mọi hoàn cảnh và mối quan hệ.

VI. Nghiên Cứu Sự Tha Thứ Trong Tân Ước Và Ý Nghĩa Đạo Đức

Sự tha thứ trong Tân Ước là một quan niệm đạo đức quan trọng, thể hiện lòng thương xót và tình yêu vô điều kiện của Thiên Chúa. Chúa Giêsu dạy các môn đệ phải tha thứ cho nhau vô số lần, ngay cả khi bị xúc phạm nặng nề. Tha thứ không chỉ là buông bỏ sự oán giận mà còn là mong muốn điều tốt đẹp cho người đã gây ra lỗi lầm. Trong các sách Phúc Âm, Chúa Giêsu đã tha thứ cho những người đã đóng đinh Ngài trên thập giá. Tha thứ là một trong những dấu hiệu của người môn đệ Chúa Kitô.

6.1. Tha Thứ Dấu Hiệu Của Tình Yêu Thương Và Lòng Thương Xót

Tha thứ là biểu hiện cao nhất của tình yêu thương và lòng thương xót. Tha thứ là buông bỏ sự oán giận, hận thù và mong muốn trả thù. Tha thứ là mong muốn điều tốt đẹp cho người đã gây ra lỗi lầm. Tha thứ là vượt qua sự ích kỷ, kiêu ngạo và tự ái. Sự tha thứ trong Tân Ước là một quá trình chữa lành vết thương và hòa giải các mối quan hệ.

6.2. Tha Thứ Điều Kiện Để Nhận Được Sự Tha Thứ Của Thiên Chúa

Chúa Giêsu dạy rằng chúng ta chỉ có thể nhận được sự tha thứ của Thiên Chúa khi chúng ta tha thứ cho người khác. Nếu chúng ta không tha thứ cho người khác, Thiên Chúa cũng sẽ không tha thứ cho chúng ta. Tha thứ là một điều kiện cần thiết để được hòa giải với Thiên Chúa và nhận được ơn cứu độ. Quan niệm về tội lỗi trong Tân Ước gắn liền với sự tha thứ.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đạo đức Công giáo và sách Phúc Âm Chương 2: Quan niệm đạo đức cơ bản trong Phúc Âm 11 (LUAN.90 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.90 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN ĐẠO ĐỨC CÔNG GIÁO VÀ SÁCH PHÚC ÂM 1. Đạo đức Công giáo 1. Đạo đức và đạo đức tôn giáo Thuật ngữ Đạo đức bắt nguồn từ tiếng La Tinh là Mos (moris) – lề thói. Còn trong tiếng Hy Lạp cổ đại, thuật ngữ đạo đức được xem như đồng nghĩa với khái niệm luân lý, có xuất xứ từ chữ gốc là Ethicos – lề thói, phong tục, tập quán.

Khi nói đến đạo đức là nói đến những lề thói và tập tục biểu hiện mối quan hệ nhất định giữa người với người trong sự giao tiếp với nhau hàng ngày. Sau này người ta thường phân biệt hai khái niệm: Moral là đạo đức, còn Ethicos là đạo đức học Ở phương Đông, các học thuyết về đạo đức của người Trung Quốc cổ đại xuất hiện sớm, được biểu hiện trong quan niệm về Đạo và Đức của họ. Đạo có nghĩa là con đường, đường đi, là đường sống của con người trong xã hội. Đức dùng để nói đến nhân đức, đức tính và nhìn chung đức là biểu hiện của đạo, là đạo nghĩa, là nguyên tắc luân lý.

Trong quan niệm của người Trung Hoa cổ đại, đạo đức chính là những yêu cầu, những nguyên tắc do cuộc sống đặt ra mà mỗi người phải tuân theo. Chung nhất, có thể hiểu đạo đức hay luân lý là một trong những hình thái ý thức xã hội, bao gồm những nguyên lý (đạo lý), quy tắc, chuẩn mực điều tiết hành vi của con người trong quan hệ với người khác và với cộng đồng (gia đình, làng xóm, giai cấp, dân tộc hay toàn bộ xã hội). Căn cứ vào những quy tắc ấy, người ta đánh giá hành vi, phẩm giá của mỗi người bằng các quan niệm thiện và ác, chính nghĩa và phi nghĩa, nghĩa vụ và danh dự.90 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.90 Đạo đức luôn là một quan hệ hai chiều, là một phương thức, một thể chế đặc thù của xã hội nhằm điều chỉnh các hành vi của con người trong các lĩnh vực của đời sống xã hội. Loài người đã sáng tạo ra nhiều phương thức điều chỉnh hành vi con người như phong tục, tập quán, tôn giáo, pháp luật, đạo đức… Đối với đạo đức, sự đánh giá hành vi con người dựa theo khuôn phép, chuẩn mực và quy tắc đạo đức biểu hiện thành những khái niệm, những giá trị như thiện, ác, vinh, nhục, chính nghĩa, phi nghĩa… Những chuẩn mực, giá trị, quy tắc đạo đức là yêu cầu của cả xã hội hoặc của một giai cấp nhất định đề ra cho hành vi mỗi cá nhân.

Đạo đức là phương thức thiết lập mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, giữa lợi ích xã hội và lợi ích cá nhân. Sự điều chỉnh đạo đức mang tính tự nguyện, và xét về bản chất, đạo đức là sự tự do lựa chọn của con người. Các hiện tượng đạo đức thường biểu hiện dưới hình thức khẳng định hoặc phủ định một lợi ích chính đáng hoặc không chính đáng nào đó. Vì vậy, đạo đức là một nội dung hợp thành hệ thống giá trị xã hội.

Sự hình thành, phát triển và hoàn thiện của hệ thống giá trị đạo đức không tách rời sự phát triển, hoàn thiện của ý thức đạo đức và sự điều chỉnh đạo đức. Nếu hệ thống giá trị đạo đức phù hợp với sự phát triển, tiến bộ thì hệ thống ấy có tính tích cực, mang tính nhân đạo. Ngược lại, hệ thống ấy mang tính tiêu cực, phản động và phản nhân đạo. Và vì vậy, việc nghiên cứu hệ thống giá trị đạo đức của mỗi cộng đồng, trong đó có các cộng đồng tôn giáo, làm cho nó phù hợp với sự phát triển, hoàn thiện của cả xã hội là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong tiến trình phát triển của cộng đồng đó.

Để đảm bảo cho sự trao truyền, giáo hoá đạo đức diễn ra liên tục trong đời sống cộng đồng, cần phải có những phương thức và hệ thống thiết chế nhất định. Các thiết chế xã hội đó sẽ làm cho các giá trị, chuẩn mực, khuôn mẫu đạo đức được vận thông trong đời sống xã hội từ cộng đồng đến cá nhân, 13 (LUAN.90 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.90 từ người này sang người khác, từ thời đại này qua thời đại khác… Hệ thống thiết chế đó bao gồm thiết chế gia đình, nhà trường, nhà nước, đoàn thể chính trị – xã hội, tôn giáo… Chúng được hình thành trên cơ sở quan hệ giữa các thành viên trong nhóm và các giá trị, chuẩn mực đạo đức mà nhóm đó cùng chia sẻ, cùng hướng tới. Mỗi tôn giáo, với hệ thống chuẩn mực, giá trị đạo đức của mình đã, đang và sẽ có những ảnh hưởng, đóng góp không nhỏ đến hoạt động giáo dục đạo đức cũng như sự phát triển của đạo đức trong đời sống xã hội. Tôn giáo là một hiện tượng lịch sử – xã hội ra đời và phát triển từ hàng ngàn năm nay, và sẽ còn tồn tại cùng với loài người trong một thời gian khó mà đoán định trước được.

Tôn giáo chứa đựng nội dung phong phú về lịch sử, tư tưởng, triết học, đạo đức, văn hóa, chính trị… Trong quá trình tồn tại và phát triển, tôn giáo cũng như đạo đức tôn giáo có ảnh hướng khá sâu sắc đến đời sống chính trị, văn hóa, xã hội, đến tâm lý, đạo đức, lối sống, phong tục tập quán của nhiều quốc gia, dân tộc. Khi tìm hiểu về đạo đức tôn giáo, chúng ta thấy có nhiều quan điểm khác nhau. Có quan điểm thừa nhận đạo đức tôn giáo nhưng nó không chứa đựng những yếu tố tích cực, tiến bộ, mà hoàn toàn đối lập với đạo đức trần thế, không thể áp dụng vào đời sống hiện thực. Quan điểm khác lại cho rằng, tôn giáo không có đạo đức riêng, đạo đức tôn giáo chỉ là sự vay mượn đạo đức chung của nhân loại và mỗi tôn giáo có thể nhấn mạnh điểm này hay điểm khác.

Theo chúng tôi, để khẳng định có hay không có đạo đức tôn giáo cũng như vai trò của đạo đức tôn giáo trong đời sống xã hội thì cần quán triệt nguyên tắc thống nhất giữa sự phân tích tôn giáo về mặt triết học và sự phân tích về mặt xã hội học. Trước tiên, với tư cách là một hình thái ý thức xã hội, tôn giáo thường được xem xét từ góc độ nhận thức luận. Góc độ tiếp cận này cho phép làm rõ 14 (LUAN.90 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.90 thế giới bên ngoài đã được phản ánh một cách đặc biệt trong ý thức tôn giáo như thế nào. Khi chỉ ra nguyên lý về vai trò quyết định của tồn tại xã hội đối với ý thức xã hội, chủ nghĩa duy vật lịch sử đồng thời cũng chỉ ra rằng, bản thân đời sống ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối của nó.

Trong quá trình phát triển, các hình thái ý thức xã hội có sự tác động qua lại, kế thừa và ảnh hưởng lẫn nhau. Điều đó có nghĩa là, ý thức tôn giáo không bao giờ tồn tại một cách biệt lập với các hình thái ý thức khác, như đạo đức, thẩm mỹ, chính trị, pháp luật. Giữa chúng có sự liên hệ, tác động qua lại và ảnh hưởng lẫn nhau, tạo ra sự phong phú của mỗi hình thái ý thức xã hội. Trong ý thức tôn giáo, mà chủ yếu là trong hệ tư tưởng tôn giáo, không thể không có những yếu tố của tư tưởng đạo đức, triết học, thẩm mỹ, văn hóa.

Tôn giáo không thể tồn tại và phát triển qua hàng ngàn năm trong lịch sử của các dân tộc khác nhau trên thế giới, nếu như bản chất của nó chỉ bao gồm những sai lầm, ảo tưởng và tiêu cực. Chính vì có sự kết hợp của ý thức tôn giáo với các hình thái ý thức khác, nhất là với đời sống văn hóa tinh thần của mỗi dân tộc mà tôn giáo đã có thêm sức sống lâu bền của mình. Như vậy, có thể nói, trong quá trình phản ánh tồn tại xã hội, giữa hình thái ý thức tôn giáo và hình thái ý thức đạo đức luôn có quan hệ tương tác, đan xen và thâm nhập lẫn nhau. Với tư cách những thành tố tạo nên kiến trúc thượng tầng của xã hội, tôn giáo và đạo đức phản ánh tồn tại xã hội theo các cách khác nhau.

Tôn giáo phản ánh một cách hư ảo hiện thực khách quan vào trong đầu óc con người. Còn đạo đức phản ánh các mối quan hệ hiện thực của con người với nhau và với xã hội. Khi xem xét tôn giáo như một hình thái ý thức xã hội độc lập với các hình thái ý thức khác, chúng ta thấy nó chứa đựng nội dung đạo đức (bao gồm giá trị, chuẩn mực, khuôn mẫu, lý tưởng đạo đức.) thể hiện trong giáo lý tôn 15 (LUAN.90 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bất cứ tôn giáo nào cũng có một hệ thống chuẩn mực và giá trị đạo đức nhằm điều chỉnh ý thức và hành vi đạo đức của các tín đồ.

Đa số các tôn giáo đều đưa ra những giá trị tối cao mà mọi giá trị khác phải lấy đó làm chuẩn, đó là Thượng đế, Chúa trời, hay Thần thánh. Thực tế cho thấy, quan niệm đạo đức của hầu hết mọi tôn giáo, ngoài những giá trị đặc thù bảo vệ niềm tin tôn giáo thiêng liêng, còn đề cập đến những chuẩn mực đạo đức mang tính nhân loại, như khuyên răn con người phải hiếu thảo với cha mẹ, trung thực, sống có trách nhiệm, nhân ái, làm điều lành, tránh điều dữ. Người theo tôn giáo không phải sống thế nào cũng được, mà phải sống theo những khuôn phép đạo đức hợp với tín điều của tôn giáo mình, hành động không phải chỉ là thực hành một số hình thức nghi lễ, mà còn phải sống theo những quy tắc đạo đức nhất định. Những chuẩn mực này đều là những nguyên tắc ứng xử phù hợp giữa người với người, rất có ích cho việc duy trì đạo đức xã hội.

Các tôn giáo đã đề cập trực tiếp đến những vấn đề đạo đức cụ thể của cuộc sống thế tục và những quan niệm đó thường mang giá trị nhân văn. Trên thực tế, những giá trị, chuẩn mực đạo đức của các tôn giáo có ý nghĩa nhất định trong việc duy trì đạo đức xã hội. Do vậy, có thể khẳng định rằng, “trong hệ thống những giá trị chuẩn mực tôn giáo, ngoài những điều khuyên răn cấm đoán tạo nên nội dung riêng của đạo đức tôn giáo, còn có những điều khuyên răn cấm đoán không hề có nội dung tôn giáo, mà là biểu hiện của các mối quan hệ thuần tuý trần thế” [79, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ