Đồ án tốt nghiệp: Quản lý vật tư thiết bị ứng dụng CNTT ĐHQG TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp quản lý vật tư CNTT tối ưu: Giải pháp quản lý hiệu quả, tiết kiệm chi phí. Hướng dẫn chi tiết, dễ áp dụng cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Trung tâm phát triển CNTT - ĐHQG TPHCM

Chuyên ngành

Công nghệ phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: khảo sát nghiệp vụ đề tài

1.1. Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án

1.1.1. Mục đích

1.1.2. Các bước tiến hành khảo sát

2. Chương 2: Cơ sở lý thuyết phân tích, thiết kế và xây dựng hệ thống thông tin

2.1. Đại cương về hệ thống thông tin

2.2. Quy trình phát triển hệ thống thông tin

2.2.1. Chiến lược và khảo sát

2.2.2. Phân tích hệ thống

2.2.3. Phân tích chức năng

2.2.4. Phân tích dữ liệu

2.2.5. Phân tích ngữ cảnh

2.2.6. Phân tích luồng dữ liệu

2.2.7. Thiết kế hệ thống

2.2.8. Xây dựng chương trình

2.2.9. Cài đặt hệ thống

2.2.10. Bảo trì hệ thống

2.2.11. Phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Vật Tư CNTT Đồ Án Tốt Nghiệp Hiệu Quả

Quản lý vật tư CNTT là yếu tố then chốt trong mọi tổ chức hiện đại. Từ quản lý tài sản CNTT, quản lý thiết bị CNTT đến quản lý phần mềm, mọi khía cạnh đều cần được kiểm soát chặt chẽ. Một đồ án tốt nghiệp tối ưu trong lĩnh vực này không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn mà còn chứng minh khả năng giải quyết các vấn đề thực tế. Đề tài này rất quan trọng vì sự phức tạp của vòng đời tài sản CNTT và sự cần thiết phải tối ưu hóa chi phí CNTT. Theo tài liệu gốc, hệ thống quản lý vật tư là một hệ thống lớn có chức năng tổng hợp tất cả những thông tin về vật tư, thiết bị để từ đó có thể quản lý một cách dễ dàng. Ứng dụng tin học vào công tác quản lý có như vậy hiệu quả quản lý và kinh doanh mới được tăng lên. Việc quản lý hiệu quả vật tư CNTT giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tuân thủ các quy định và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Ngược lại, việc quản lý kém có thể dẫn đến lãng phí, mất mát tài sản, vi phạm bản quyền và các vấn đề bảo mật. Đồ án cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản lý vật tư CNTT toàn diện, đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cần đặc biệt chú trọng đến các vấn đề như kiểm kê tài sản CNTT, quản lý license phần mềm, và quản lý cấu hình CNTT (IT Configuration Management). Hệ thống cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và dễ sử dụng để có thể được triển khai và duy trì hiệu quả. Việc đánh giá tính khả thi của dự án, cũng như việc lập dự trù và kế hoạch phát triển dự án cũng rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, khi khảo sát hệ thống, cần xác định phạm vi của hệ thống mới, đề xuất các giải pháp và cân nhắc tính khả thi, vạch kế hoạch cho dự án cùng với dự trù tổng quát.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Tài Sản CNTT Trong Doanh Nghiệp

Việc quản lý tài sản CNTT hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp theo dõi và kiểm soát tài sản mà còn giúp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và các tiêu chuẩn ngành. Một hệ thống quản lý tài sản CNTT tốt sẽ cung cấp thông tin chi tiết về từng tài sản, bao gồm vị trí, trạng thái, lịch sử bảo trì, và thông tin về giấy phép. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về việc mua sắm, nâng cấp và loại bỏ tài sản. Ngoài ra, quản lý tài sản CNTT còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro CNTT liên quan đến vật tư, chẳng hạn như mất mát tài sản, vi phạm bản quyền, và các lỗ hổng bảo mật.

1.2. Yếu Tố Cốt Lõi Của Một Hệ Thống Quản Lý Vật Tư CNTT Thành Công

Một hệ thống quản lý vật tư CNTT thành công cần phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản. Thứ nhất, hệ thống phải có khả năng theo dõi và kiểm kê tài sản CNTT một cách chính xác và hiệu quả. Thứ hai, hệ thống phải cung cấp các công cụ để quản lý license phần mềm và đảm bảo tuân thủ các quy định về bản quyền. Thứ ba, hệ thống phải có khả năng quản lý cấu hình CNTT (IT Configuration Management) và theo dõi các thay đổi đối với cấu hình tài sản. Cuối cùng, hệ thống phải dễ sử dụng và dễ tích hợp với các hệ thống khác của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Vật Tư CNTT Đồ Án Giải Pháp

Quản lý vật tư CNTT không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phức tạp của vòng đời tài sản CNTT, sự đa dạng của các loại tài sản, và sự thay đổi liên tục của công nghệ. Một đồ án tốt nghiệp xuất sắc cần phải nhận diện và giải quyết các thách thức này một cách hiệu quả. Một trong những thách thức lớn nhất là việc theo dõi và kiểm kê tài sản CNTT một cách chính xác. Các doanh nghiệp thường có hàng trăm hoặc thậm chí hàng ngàn tài sản CNTT, phân tán trên nhiều địa điểm khác nhau. Việc theo dõi vị trí, trạng thái và thông tin về giấy phép của từng tài sản có thể là một nhiệm vụ khó khăn. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng hình thức quan sát, áp dụng hình thức phỏng vấn, phương pháp thăm dò, phương pháp nghiên cứu tài liệu là một trong những cách để tìm hiểu hệ thống hiện tại. Hệ thống phải được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản như: nguyên tắc cơ sở thông tin thống nhất, nguyên tắc linh hoạt của thông tin và nguyên tắc làm cực tiểu thông tin vào và thông tin ra.

2.1. Khó Khăn Trong Theo Dõi Và Kiểm Kê Tài Sản CNTT Hiệu Quả

Việc theo dõi và kiểm kê tài sản CNTT một cách hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải có một quy trình rõ ràng và các công cụ phù hợp. Quy trình cần bao gồm các bước như xác định tất cả các tài sản CNTT, gán mã định danh duy nhất cho từng tài sản, cập nhật thông tin về tài sản khi có thay đổi, và thực hiện kiểm kê định kỳ. Các công cụ có thể bao gồm phần mềm quản lý tài sản CNTT, máy quét mã vạch, và các thiết bị theo dõi GPS.

2.2. Rủi Ro Từ Việc Quản Lý License Phần Mềm Không Đúng Cách

Việc quản lý license phần mềm không đúng cách có thể dẫn đến nhiều rủi ro cho doanh nghiệp. Thứ nhất, doanh nghiệp có thể vi phạm các quy định về bản quyền và bị phạt tiền. Thứ hai, doanh nghiệp có thể sử dụng các phiên bản phần mềm không được hỗ trợ, dẫn đến các vấn đề bảo mật và hiệu suất. Thứ ba, doanh nghiệp có thể lãng phí tiền bạc bằng cách mua quá nhiều license hoặc mua các license không cần thiết. Do đó, việc quản lý license phần mềm là một phần quan trọng của quản lý vật tư CNTT.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật và Tuân Thủ Quy Định Liên Quan Vật Tư CNTT

Bảo mật luôn là một mối quan tâm hàng đầu trong quản lý vật tư CNTT. Các doanh nghiệp cần phải đảm bảo rằng tài sản CNTT của họ được bảo vệ khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài và bên trong. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải triển khai các biện pháp bảo mật như kiểm soát truy cập, mã hóa dữ liệu, và giám sát hoạt động. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần phải tuân thủ các quy định về bảo mật và bảo vệ dữ liệu, chẳng hạn như GDPR và CCPA.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Vật Tư CNTT Tối Ưu

Để xây dựng một hệ thống quản lý vật tư CNTT tối ưu, đồ án cần tập trung vào việc áp dụng các phương pháp và công nghệ hiện đại. Điều này bao gồm việc sử dụng phần mềm quản lý tài sản CNTT, áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình quản lý CNTT, và tích hợp hệ thống với các hệ thống khác của doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý vật tư CNTT tốt sẽ cung cấp các tính năng như theo dõi tài sản, quản lý giấy phép, quản lý cấu hình CNTT, báo cáo, và cảnh báo. Theo tài liệu gốc, để xây dựng một hệ thống thông tin quản lý vật tư hoàn chỉnh, cần rất nhiều thời gian công sức, cũng như trí óc người thiết kế. Việc xây dựng một hệ thống quản lý vật tư thường phải dựa trên một số nguyên tắc cơ bản như nguyên tắc cơ sở thông tin thống nhất, nguyên tắc linh hoạt của thông tin, nguyên tắc làm cực tiểu thông tin vào và thông tin ra.

3.1. Lựa Chọn Phần Mềm Quản Lý Vật Tư CNTT Phù Hợp

Trên thị trường có rất nhiều phần mềm quản lý tài sản CNTT khác nhau, mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp đòi hỏi doanh nghiệp phải xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu của mình và so sánh các tính năng của các phần mềm khác nhau. Các yếu tố cần xem xét bao gồm tính năng, giá cả, khả năng tích hợp, và khả năng hỗ trợ.

3.2. Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Vật Tư CNTT Chuyên Nghiệp

Để đảm bảo hiệu quả, hệ thống quản lý vật tư CNTT cần được xây dựng dựa trên các quy trình rõ ràng và chuyên nghiệp. Quy trình cần bao gồm các bước như mua sắm tài sản, triển khai tài sản, bảo trì tài sản, và loại bỏ tài sản. Mỗi bước cần được thực hiện theo một quy trình cụ thể và được ghi lại đầy đủ.

3.3. Tích Hợp Hệ Thống Quản Lý Với Các Hệ Thống Khác Của Doanh Nghiệp

Để đạt được hiệu quả cao nhất, hệ thống quản lý vật tư CNTT cần được tích hợp với các hệ thống khác của doanh nghiệp, chẳng hạn như hệ thống ERP, hệ thống CRM, và hệ thống quản lý dịch vụ CNTT. Việc tích hợp này giúp doanh nghiệp có được một cái nhìn tổng quan về tất cả các tài sản CNTT của mình và giúp tự động hóa nhiều quy trình.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đồ Án Quản Lý Vật Tư CNTT Cho Trung Tâm

Một đồ án tốt nghiệp xuất sắc cần chứng minh khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Trong trường hợp này, đồ án có thể tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản lý vật tư CNTT cho một trung tâm phát triển CNTT. Hệ thống cần phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể của trung tâm, chẳng hạn như quản lý các thiết bị, phần mềm, và giấy phép. Theo tài liệu gốc, Trung Tâm phát triển CNTT thuộc trường Đại học quốc gia TP Hồ Chí Minh trực thuộc Bộ giáo dục và đào tạo có trụ sở đặt tại khu liên cơ quan Mỹ Đình-Từ Liêm-Hà Nội. Đây là một trong những Trung Tâm có bề dày thành tích về giảng dạy và kinh doanh các sản phẩm tin học. Với đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm và nhiệt tình trong giảng dạy, Trung Tâm đã đào tạo được một đội ngũ kỹ sư, chuyên viên và lập trình viên xuất sắc hiện đang làm việc tại các công ty lớn trong nứơc. Việc xây dựng hệ thống sẽ giúp trung tâm quản lý vật tư một cách có hệ thống.

4.1. Phân Tích Yêu Cầu Quản Lý Vật Tư Đặc Thù Của Trung Tâm CNTT

Trước khi bắt đầu xây dựng hệ thống, đồ án cần phải phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu quản lý vật tư đặc thù của trung tâm CNTT. Điều này bao gồm việc xác định các loại tài sản CNTT cần quản lý, các quy trình quản lý hiện tại, và các vấn đề mà trung tâm đang gặp phải.

4.2. Thiết Kế Giao Diện và Chức Năng Hệ Thống Quản Lý Vật Tư CNTT

Giao diện của hệ thống cần phải thân thiện và dễ sử dụng. Các chức năng cần phải được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của người dùng. Ví dụ, hệ thống cần có các chức năng như thêm mới tài sản, sửa đổi thông tin tài sản, tìm kiếm tài sản, và tạo báo cáo.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Và Tính Khả Thi Của Hệ Thống Đề Xuất

Sau khi xây dựng xong hệ thống, đồ án cần phải đánh giá hiệu quả và tính khả thi của hệ thống. Điều này bao gồm việc kiểm tra xem hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu quản lý của trung tâm hay không, và xem hệ thống có dễ sử dụng và dễ bảo trì hay không.

V. Kết Luận Triển Vọng Quản Lý Vật Tư CNTT Tương Lai

Quản lý vật tư CNTT là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng. Các công nghệ mới như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, và blockchain đang tạo ra những cơ hội mới để cải thiện hiệu quả và hiệu suất của quản lý vật tư CNTT. Một đồ án tốt nghiệp xuất sắc cần phải nhìn về tương lai và đề xuất các giải pháp sáng tạo để giải quyết các thách thức mới. Theo tài liệu gốc, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, việc xây dựng hệ thống đã dần được chuẩn hóa chuyển thành các hoạt động chuyên nghiệp, công nghiệp hóa hơn. Các phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống dần được hình thành và hoàn thiện.

5.1. Ứng Dụng Điện Toán Đám Mây Trong Quản Lý Vật Tư CNTT

Điện toán đám mây có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt trong quản lý vật tư CNTT. Bằng cách sử dụng các dịch vụ đám mây, doanh nghiệp có thể lưu trữ dữ liệu tài sản, quản lý giấy phép phần mềm, và theo dõi cấu hình CNTT một cách dễ dàng và hiệu quả.

5.2. Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Quản Lý Vật Tư CNTT Hiện Đại

Trí tuệ nhân tạo có thể giúp tự động hóa nhiều quy trình quản lý vật tư CNTT, chẳng hạn như kiểm kê tài sản, phát hiện vi phạm bản quyền, và dự đoán nhu cầu bảo trì. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tiền bạc, đồng thời tăng cường tính chính xác và hiệu quả.

5.3. Công Nghệ Blockchain Cho Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Vật Tư CNTT

Blockchain có thể giúp tăng tính minh bạch và tin cậy trong quản lý chuỗi cung ứng vật tư CNTT. Bằng cách sử dụng blockchain, doanh nghiệp có thể theo dõi nguồn gốc và lịch sử của từng tài sản CNTT, đồng thời ngăn chặn hàng giả và hàng nhái.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. khảo sát nghiệp vụ đề tàI 1.Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án.Mục đích: Là quá trình khảo sát từ sơ bộ đến chi tiết, hiện tại ta cần phải có đầy đủ về các thông tin, để từ đó làm thế nào xây dựng được dự án mang tính khả thi nhất.Các bước tiến hành khảo sát: -Khảo sát và đánh giá hiện trạng hoạt động của hệ thống cũ. -Xác định phạm vi của hệ thống mới. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 Quản lý vật tư, thiết bị -Đề xuất các giải pháp và cân nhắc tính khả thi.

-Vạch kế hoạch cho dự án cùng với dự trù tổng quát.Khảo sát, tìm hiểu hệ thống hiện tại.Quan sát, tìm hiểu hệ thống hiện tại. -Việc quan sát, tìm hiểu cũng như đánh giá hệ thống phải theo cách nhìn của nhà tin học. -Có các bước quan sát: +Mức thao tác thừa hành. +Mức điêù phối quản lý.

+Mức quyết định lãnh đạo. +Mức chuyên gia cố vấn. -Các hình thức tiến hành: +áp dụng hình thức quan sát. +áp dụng hình thức phỏng vấn.

+Phương pháp thăm dò. +Phương pháp nghiên cứu tài liệu.Tập hợp và phân loại thông tin. Phân loại dựa theo một số tiêu chuẩn sau: -Hiện tại và tương lai. -Phân loại theo thông tin tĩnh, động, thông tin biến đổi.

-Phân loại dựa vào nội bộ môi trường. -Tập hợp lại tất cả nhũng thông tin đã được phân loại.Phát hiện yếu kém của hiện trạng và các yêu cầu trong tương lai. -Phát hiện yếu kém: Là tìm hiểu các yếu kém về một số mặt như: Sự thiếu vắng thông tin xử lý, thiếu nhân lực, kém hiệu quả trong tổ chức quản lý, ùn tắc thông tin, phức tạp và tổn phí cao. -Phương pháp phát hiện: Trên cơ sở đã xác định rõ nguyên nhân của yếu kém để đề ra các biện pháp khắc phục những yếu kém đó.Phác hoạ giải pháp và cân nhắc tính khả thi.

-Xác định phạm vi: Phạm vi của bài toán đặt ra cho dự án trong kế hoạch tổng thể và lâu dài của tổ chức.Phạm vi của bài toán phụ thuộc vào phạm vi của tổ chức: +Tổ chức cỡ lớn, quốc gia, quốc tế: Tập đoàn, Tổng công ty… +Tổ chức cỡ trung bình: Đơn vị nhiều chi nhánh, công ty liên doanh. +Tổ chức cỡ vừa và nhỏ: Các cơ quan, xí nghiệp. -Xác định mục tiêu dự án: +Mang lại lợi ích nghiệp vụ: Tăng khẳ năng xử lý, đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ, tin cậy, chính xác, bí mật. +Mang lại lợi ích kinh tế: Tăng thu nhập, giảm chi phí hoạt động, hoàn vốn nhanh.

+Mang lại lợi ích sử dụng: Nhanh chóng, thuận tiện. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Quản lý vật tư, thiết bị +Khắc phục yếu kém của hệ thống cũ, hỗ trợ chiến lược lâu dài, đáp ứng các ưu tiên, hạn chế áp đặt. -Phác hoạ các giải pháp: +Chỉ cho người dùng thấy triển vọng cụ thể của dự án. +Có một định hướng trong triển khai dự án.

+Chỉ ra được: *Các chức năng chính của hệ thống, đầu vào, đầu ra, các giải pháp thực hiện. *Kiến trúc tổng thể của hệ thống(phần cứng, phần mềm. -Cân nhắc tính khả thi: +Khả thi về nghiệp vụ. +Khả thi về kĩ thuật.

+Khả thi về kinh tế. Lập dự trù và kế hoạch phát triển dự án.Lập hồ sơ về dự trù và lựa chọn giải pháp.Dự trù thiết bị và kinh phí. Khối lượng dữ liệu lưu trữ. -Số lượng thông tin cần thu thập, tài liệu cần kết xuất.

-Thiết bị ngoại vi, đường truyền. -Khối lượng công việc, số người tham gia, thời gian của dự án. -Yêu cầu về chất lượng, thời hạn bảo hành.Dự trù về nhân lực. -Nhóm làm việc: Phân tích, thiết kế, lập trình.

-Nhóm điều hành dự án: Quản trị dự án.Dự trù về thiết kế.Lập kế hoạch triển khai dự án. -Chọn tiến trình cho dự án( Thác nước, Xoắn ốc…) -Dự kiến lịch biểu thực hiện dự án.Một số vấn đề về hệ thống thông tin quản lý vật tư. Đặc điểm của hệ thống quản lý vật tư.Phân cấp quản lý. -Hệ thống quản lý vật tư là một hệ thống lớn có chức năng tổng hợp tất cả những thông tin về vật tư, thiết bị…để từ đó có thể quản lý một cách dễ dàng.

Nhằm giúp các công ty, doanh nghiệp,.thực hiện công tác quản lý vật tư được chính xác, khoa học và tiết kiệm thời gian thì chúng ta cần áp dụng tin học vào công tác quản lý có như vậy hiệu quả quản lý và kinh doanh mới được tăng lên.Luồng thông tin. -Thông tin đầu vào: Trong hệ thống quản lý vật tư có những thông tin đầu vào và đầu ra khác nhau, thông tin đầu vào gồm các thông tin về nhà cung cấp, thông tin vật tư, các hoá đơn, phiếu nhập, phiếu xuất, các yêu cầu.những thông tin này có tính chất thay đổi thường xuyên như vật tư. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Quản lý vật tư, thiết bị -Thông tin đầu ra:Thông tin đầu ra được tổng hợp từ thông tin đầu vào thông tin đầu ra ở đây chủ yếu là các bảng biểu, báo cáo, thông tin về khách hàng, tình hình nhập xuất. -Các bảng biểu báo cáo là những thông tin đầu ra quan trọng được tổng hợp để phục vụ công tác quản lý vật tư, nó phản ánh trực tiếp mục đích quản lý của hệ thống.

Vì vậy các bảng biểu báo cáo đòi hỏi phải chính xác và kịp thời .Mô hình một số thông tin quản lý hiện hành.Mô hình luân chuyển dữ liệu. -Mô hình luân chuyển dữ liệu trong hệ thống quản lý vật tư có thể mô tả các modul sau: +Cập nhật thông tin có tính chất cố định để lưu trữ, tra cứu. +Cập nhật thông tin có tính chất thay đổi thường xuyên. +Lập bảng biểu báo cáo.Cập nhật thông tin động.

-Modul này có chức năng xử lý thông tin luân chuyển chi tiết và tổng hợp nhưng đối với loại thông tin chi tiết đặc biệt lớn về số lượng cần xử lý thường nhật đòi hỏi tốc độ nhanh và tin cậy cao. Khi thiết kế modul cần quan tâm đến các yêu cầu sau: +Phải biết rõ các thông tin cần lọc từ thông tin động. +Giao diện màn hình và số lượng phải hợp lý, giảm tối đa các thao tác cho người cập nhật dữ liệu. +Tự động nạp các thông tin đã biết và các giá trị lặp.

+Kiểm tra và phát hiện sai sót trong quá trình. +Biết loại bỏ những thông tin đã có và không cần thiết.Cập nhật thông tin cố định có tính chất tra cứu. -Thông tin loại này không cần cập nhật thường xuyên, nhưng yêu cầu chủ yếu là phải đầy đủ và phải tổ chức hợp lý để có thể tra cứu nhanh khi cần thiết.Lập báo cáo, in ấn. -Để thiết kế phần này đòi hỏi người quản lý nắm thật vững nhu cầu quản lý, tìm hiểu thật kỹ các mẫu biểu báo cáo.

Vì thông tin sử dụng trong công việc này thuận lợi hơn do đã được xử lý từ trước nên việc kiểm tra sự sai lệch của số liệu trong ngày ở phân này được giảm bớt.3 - Các nguyên tắc đảm bảo. Để xây dựng một hệ thống thông tin quản lý vật tư hoàn chỉnh, là một công việc không phải là đơn giản, mất nhiều thời gian công sức, cũng như trí óc người thiết kế. Nói chung việc xây dựng một hệ thống quản lý vật tư thường phải dựa trên một số nguyên tắc cơ bản sau: a.Nguyên tắc cơ sở thông tin thống nhất. Là thông tin được tích luỹ thường xuyên và cập nhật để phục vụ cho bài toán quản lý.

Chính vì thế mà thông tin trùng lặp phải được loại bỏ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Quản lý vật tư, thiết bị Một điều cần thiết loại trừ nữa là, để đảm bảo thông tin không nhất quán. Do vậy ta cần tổ chức thành các mảng thông tin cơ bản mà trong đó các trường hợp trùng lặp không nhất quán về thông tin đã được loại bỏ. Chính mảng thông tin cơ bản này sẽ tạo thành đối tượng thông tin của đối tượng điều khiển.

Nguyên tắc linh hoạt của thông tin. Nguyên tắc này, ngoài các mảng thông tin cơ bản thì cần phải có những công cụ đặc biệt, để tạo ra các mảng làm việc cố định hoặc tạm thời, dựa trên cơ sở các mảng thông tin cơ bản đã có và chỉ trích từ mảng cơ bản. Việc tuân theo hai nguyên tắc thống nhất và linh hoạt với hệ thống thông tin sẽ làm hoàn thiện và phát triển hệ thống rõ ràng và đơn giản hơn. Nguyên tắc làm cực tiểu thông tin vào và thông tin ra.

Đây là nguyên tắc có ý nghĩa rất lớn đối với việc làm tăng hiệu xuất sử dụng máy tính. Vì chính đầu vào và đầu ra của máy tính lá khâu hẹp nhất của hệ thống. Để làm được việc này cần phải có phương pháp thay thế giữa việc truyền tải tài liệu thủ công bằng việc truyền tải tài liệu trên thiết bị như băng từ, đĩa từ., để đảm bảo việc truyền xuất thông tin được nhanh chóng. Việc này sẽ giảm bớt đi được thời gian lãng phí và tăng hiệu quả của máy tính.

Nguyên tắc này vận dụng cả đưa thông tin mới vào hệ thống. Việc này không những rút ngắn thời gian và công sức cho việc vào dữ liệu, mà còn đảm bảo độ tin cậy của thông tin. + Chương 2: Cơ sở lý thuyết phân tích, thiết kế và xây dựng hệ thống thông tin 2.Đại cương về hệ thống thông tin Hệ thống thông tin là một hệ thống bao gồm con người, phương tiện và các phương pháp xử lý thông tin trong một tổ chức. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Quản lý vật tư, thiết bị Hệ thông thông tin bao gồm hai thành phần cơ bản: các dữ liệu ghi nhận thực trạng của doanh nghiệp và các xử lý cho phép biến đổi các dữ liệu.

Các dữ liệu: Đó là các thông tin được lưu và duy trì nhằm phản ánh thực trạng hiện thời hay quá khứ của doanh nghiệp. Có thể tách các dữ liệu này thành hai phần: -Các dữ liệu phản ánh cấu trúc nội bộ cơ quan, như dữ liệu về nhân sự, nhà xưởng, thiết bị v. Cấu trúc cơ quan không phải là cố định, mà có thể có biến động khi có một sự kiện xảy ra (chẳng hạn khi một nhân viên thuyên chuyển, một thiết bị mới được bổ sung. Sự kiện thường xảy ra bất chợt, ngoài ý muốn của con người.

Việc điều chỉnh lại các dữ liệu cho thích hợp khi có một sự kiện xảy ra gọi là cập nhật. -Các dữ liệu phản ánh các hoạt động kinh doanh/ dịch vụ của cơ quan, như dữ liệu về sản xuất, mua bán, giao dịch v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ