Luận văn Thạc sỹ: Quản lý thuế đối với Doanh nghiệp FDI trên địa bàn Thành phố Hà Nội

Cẩm nang chi tiết về quản lý thuế cho doanh nghiệp FDI tại Hà Nội. Cập nhật quy định, thủ tục và các vấn đề pháp lý quan trọng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Thuế FDI Hà Nội Vai Trò Tầm Quan Trọng

Quản lý thuế FDI tại Hà Nội giữ vai trò trọng yếu trong việc củng cố nguồn thu ngân sách nhà nước, đồng thời kiến tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch. Với vị thế là trung tâm kinh tế, chính trị của Việt Nam, Hà Nội thu hút lượng lớn doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI). Sự hiện diện ngày càng tăng của các DN FDI đặt ra yêu cầu cao về một hệ thống quản lý thuế hiệu quả, công bằng, nhằm tối ưu hóa đóng góp cho phát triển kinh tế xã hội. Việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của công tác này là nền tảng để xây dựng các giải pháp đột phá, cải thiện năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Nguồn thu từ thuế FDI Hà Nội không chỉ đóng góp vào ngân sách địa phương mà còn phản ánh năng lực quản lý và hấp dẫn đầu tư của thành phố.

1.1. Đặc điểm quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Hà Nội Sự khác biệt và phức tạp

Quản lý thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mang tính đặc thù cao, khác biệt đáng kể so với các doanh nghiệp trong nước. Các DN FDI thường có cấu trúc vốn phức tạp, giao dịch xuyên quốc gia, và chịu ảnh hưởng bởi các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Điều này đòi hỏi Cục thuế Hà Nội phải đối mặt với nhiều thách thức như quản lý giá chuyển nhượng, xác định thu nhập chịu thuế từ các hoạt động liên kết, và kiểm soát các ưu đãi thuế. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hà Trung (2021), đặc điểm quản lý thuế này yêu cầu một hệ thống pháp lý vững chắc, đội ngũ cán bộ có chuyên môn sâu về tài chính quốc tế và phương pháp quản lý hiện đại. Sự phức tạp còn đến từ việc điều chỉnh liên tục các chính sách thuế nhằm thích ứng với môi trường kinh tế toàn cầu và mục tiêu thu hút đầu tư, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng cập nhật không ngừng từ phía cơ quan quản lý.

1.2. Mục tiêu quản lý thuế FDI Đảm bảo nguồn thu và thu hút đầu tư bền vững

Mục tiêu quản lý thuế đối với DN FDI tại Hà Nội không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa nguồn thu ngân sách. Công tác này còn hướng tới việc tạo dựng môi trường kinh doanh công bằng, khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài hoạt động lâu dài và hiệu quả. Mục tiêu kép này yêu cầu sự cân bằng giữa việc thực thi nghiêm túc pháp luật thuế và việc cung cấp các chính sách ưu đãi hợp lý, minh bạch. Một hệ thống quản lý thuế FDI tốt phải đảm bảo rằng các DN FDI thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, đồng thời cảm thấy được hỗ trợ, tin cậy vào sự công bằng của chính sách. Điều này góp phần quan trọng vào việc duy trì sự ổn định kinh tế, thu hút thêm các dự án đầu tư chất lượng cao, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững cho thành phố.

II. Thực Trạng Quản Lý Thuế FDI Hà Nội Thách Thức Cốt Lõi Hiện Nay

Thực trạng quản lý thuế FDI tại Hà Nội hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Dù đã có những nỗ lực cải cách, sự phức tạp của môi trường kinh doanh quốc tế và đặc thù của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) vẫn tạo ra nhiều rào cản. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả thu ngân sách mà còn tác động đến niềm tin của nhà đầu tư. Việc nhận diện chính xác các hạn chế là bước đầu tiên để xây dựng lộ trình cải thiện quản lý thuế FDI tại Hà Nội, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong hoạt động của Cục thuế Hà Nội. Phân tích sâu sắc những khó khăn này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh hiện tại, từ đó đề xuất các chiến lược tối ưu.

2.1. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến quản lý thuế FDI Môi trường pháp lý và chính sách

Môi trường quản lý thu thuế chịu tác động mạnh mẽ từ các nhân tố khách quan. Theo Nguyễn Hà Trung (2021), chính sách thuế thay đổi nhanh, mức thuế suất cao, cùng với nhiều ưu đãi thuế phức tạp và thiếu minh bạch, gây khó khăn cho cả cơ quan thuế và doanh nghiệp FDI. Khung khổ pháp lý cho quản lý thuế FDI đôi khi còn nghèo nàn, dẫn đến sự yếu kém trong thực thi hoặc tiềm ẩn tiêu cực. Việc thiếu chức năng dịch vụ người nộp thuế phù hợp khiến chi phí tuân thủ của các DN FDI tăng cao, khuyến khích hoạt động "phi chính thức" để né thuế. Những yếu tố này tạo áp lực lớn lên Cục thuế Hà Nội, đòi hỏi cơ quan này phải liên tục cập nhật và thích ứng với các thay đổi, đồng thời phải có khả năng diễn giải và áp dụng pháp luật một cách nhất quán.

2.2. Nhận thức và ý thức tuân thủ của DN FDI Khoảng cách cần được thu hẹp

Nhận thức và ý thức tuân thủ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp FDI còn khác nhau, là một thách thức lớn trong quản lý thuế FDI tại Hà Nội. Mặc dù nhiều DN FDI có ý thức tuân thủ cao, vẫn tồn tại những doanh nghiệp chưa hiểu rõ hoặc cố tình lách luật. Theo Adam Smith (1776), tính công bằng là yếu tố cốt lõi để tạo dựng ý thức trách nhiệm. Công bằng bao gồm chiều dọc (người có cùng thu nhập đóng thuế bằng nhau) và chiều ngang (số thuế nộp theo cơ sở tính thuế). Khi hệ thống thuế thiếu sự công bằng hoặc không được truyền thông rõ ràng, ý thức tuân thủ của DN FDI có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Điều này đòi hỏi cơ quan thuế không chỉ tăng cường kiểm tra mà còn phải nâng cao công tác tuyên truyền, hướng dẫn, và xây dựng lòng tin, tạo sự minh bạch để các DN FDI tự nguyện thực hiện nghĩa vụ thuế.

III. Cải Thiện Quản Lý Thuế FDI Nâng Cao Hiệu Quả Cục Thuế Hà Nội

Để cải thiện quản lý thuế FDI tại Hà Nội, việc nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ của Cục thuế Hà Nội là yếu tố then chốt. Những cải cách về phương thức quản lý và ứng dụng công nghệ thông tin đã và đang được triển khai, hứa hẹn mang lại những chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, hành trình này cần sự kiên định và đồng bộ trong từng bước đi, từ việc thay đổi tư duy đến đầu tư vào hạ tầng. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI), giảm thiểu gánh nặng tuân thủ và thúc đẩy môi trường đầu tư lành mạnh. Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến là điều kiện tiên quyết để quản lý thuế FDI tại Hà Nội đạt được mục tiêu đề ra.

3.1. Chuyển đổi phương thức quản lý thuế Từ chuyên quản sang tự khai tự nộp

Công tác quản lý thuế đã trải qua quá trình chuyển đổi căn bản, từ chế độ chuyên quản khép kín sang chế độ người nộp thuế tự tính, tự khai và tự nộp thuế. Cụ thể, giai đoạn đầu (1990-1998) là quản lý theo chuyên quản, sau đó chuyển sang tự tính, tự kê khai theo thông báo, và hiện nay là mô hình người nộp thuế tự tính, tự kê khai, tự nộp thuế hoàn toàn. Trong mô hình hiện tại, Cục thuế Hà Nội tập trung vào chức năng hỗ trợ và giám sát sự tuân thủ pháp luật về thuế của người nộp thuế. Sự chuyển dịch này nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, trao quyền chủ động hơn cho DN FDI trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế, đồng thời giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các hoạt động kiểm tra, thanh tra chuyên sâu, có rủi ro cao. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa quản lý thuế FDI tại Hà Nội.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế DN FDI Khai thuế và nộp thuế điện tử

Việc triển khai khai thuế qua mạng và nộp thuế điện tử là một trong những thành tựu nổi bật trong ứng dụng công nghệ thông tin để cải thiện quản lý thuế FDI. Theo tài liệu nghiên cứu, Cục Thuế Hà Nội đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc khuyến khích doanh nghiệp FDI sử dụng các hình thức này. Hệ thống điện tử giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế, đồng thời nâng cao tính chính xác và minh bạch của quy trình. Khai thuế và nộp thuế điện tử cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, đối chiếu dữ liệu, giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Việc tiếp tục đầu tư và hoàn thiện hạ tầng công nghệ, cùng với việc nâng cao kỹ năng sử dụng cho cả cán bộ và DN FDI, sẽ tiếp tục thúc đẩy hiệu quả quản lý thuế và tăng cường sự tuân thủ.

IV. Giải Pháp Tăng Cường Hỗ Trợ DN FDI Nâng Cao Tuân Thủ Thuế

Để đạt được hiệu quả cao hơn trong quản lý thuế FDI tại Hà Nội, việc tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) là một giải pháp chiến lược không thể thiếu. Khi các DN FDI nhận được sự hỗ trợ kịp thời và rõ ràng, họ sẽ dễ dàng hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế, từ đó nâng cao mức độ tuân thủ thuế. Đây không chỉ là trách nhiệm của Cục thuế Hà Nội mà còn là cách để xây dựng mối quan hệ hợp tác, tạo dựng niềm tin và sự hài lòng cho cộng đồng doanh nghiệp. Một môi trường thuế thân thiện và hỗ trợ sẽ thúc đẩy đầu tư bền vững và giảm thiểu các hành vi trốn thuế, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

4.1. Tăng cường dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế Giải đáp vướng mắc kịp thời

Việc tăng cường dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế là yếu tố then chốt giúp DN FDI thực hiện tốt nghĩa vụ thuế. Theo tài liệu, việc giải đáp qua điện thoại có tỷ lệ cao nhất do sự kịp thời và nhanh chóng. Hình thức trao đổi trực tiếp qua điện thoại giúp Cục thuế Hà Nội dễ dàng nắm bắt vướng mắc, từ đó hướng dẫn cụ thể mà không yêu cầu DN FDI phải đến trực tiếp. Các hình thức hỗ trợ khác như qua website, email cũng cần được phát triển song song, đảm bảo kênh thông tin đa dạng và tiện lợi. Nâng cao chất lượng dịch vụ, rút ngắn thời gian phản hồi, và cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu sẽ giúp các DN FDI giảm bớt gánh nặng về chi phí tuân thủ và tăng cường sự tin tưởng vào hệ thống quản lý thuế.

4.2. Nâng cao chất lượng truyền thông chính sách Đảm bảo minh bạch thuế FDI

Minh bạch thuế FDI là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng truyền thông chính sách. Khi các quy định thuế, ưu đãi thuế được công bố rõ ràng, dễ tiếp cận và dễ hiểu, DN FDI sẽ có cơ sở vững chắc để lập kế hoạch kinh doanh và thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác. Các bản tóm tắt chính sách, hướng dẫn chi tiết, và hội thảo chuyên đề cần được tổ chức thường xuyên, đặc biệt là khi có sự thay đổi về chính sách. Việc xây dựng một cổng thông tin thuế thân thiện với người dùng, cung cấp đầy đủ tài liệu song ngữ, cũng sẽ góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý thuế FDI. Khi thông tin được truyền đạt minh bạch và hiệu quả, khoảng cách về nhận thức và ý thức tuân thủ sẽ được thu hẹp, giúp DN FDI chủ động hơn trong việc chấp hành pháp luật thuế.

V. Hướng Đến Phát Triển Bền Vững Tương Lai Quản Lý Thuế FDI Hà Nội

Tương lai quản lý thuế FDI tại Hà Nội đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, đòi hỏi sự cải tiến liên tục và thích ứng chiến lược. Để duy trì vị thế là điểm đến hấp dẫn cho doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI), Cục thuế Hà Nội cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống, không ngừng nâng cao năng lực và chất lượng dịch vụ. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc khắc phục thực trạng mà còn phải có tầm nhìn dài hạn, dự đoán được xu hướng toàn cầu và những thách thức mới. Hướng đến một hệ thống quản lý thuế FDI hiện đại, công bằng và hiệu quả là con đường để Hà Nội củng cố nguồn thu, đồng thời tạo dựng một môi trường kinh doanh tin cậy và cạnh tranh quốc tế.

5.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách thuế cho DN FDI Hài hòa lợi ích

Việc đề xuất hoàn thiện chính sách thuế cho DN FDI cần tập trung vào việc tạo sự hài hòa giữa mục tiêu thu ngân sách và thu hút đầu tư. Chính sách cần đảm bảo tính ổn định, rõ ràng và dễ dự đoán, tránh thay đổi đột ngột gây khó khăn cho nhà đầu tư. Cần rà soát và đơn giản hóa các ưu đãi thuế, đảm bảo chúng thực sự hiệu quả và không tạo kẽ hở cho việc lợi dụng. Một chính sách thuế hợp lý sẽ giúp DN FDI hoạt động ổn định, tăng cường khả năng cạnh tranh, và đóng góp bền vững vào ngân sách. Điều này cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước để xây dựng một khung pháp lý toàn diện, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế FDI.

5.2. Xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp Chìa khóa cho hiệu quả quản lý thuế FDI

Xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp là một trong những chìa khóa cho hiệu quả quản lý thuế FDI. Đội ngũ này cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về thuế quốc tế, giá chuyển nhượng, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần, và kỹ năng phân tích tài chính phức tạp. Cán bộ thuế cũng cần có đạo đức nghề nghiệp cao, tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ tốt đối với doanh nghiệp FDI. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cần được tổ chức thường xuyên, kết hợp với việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Một đội ngũ cán bộ thuế vững mạnh, có năng lực và minh bạch sẽ là tài sản quý giá, giúp Cục thuế Hà Nội thực hiện tốt chức năng quản lý, hỗ trợ DN FDI, và đảm bảo nguồn thu ngân sách một cách hiệu quả và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế quản lý thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng cơ chế quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội. Chương 4: Phương hướng và giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Đã có những công trình khoa học, đề tài đã nghiên cứu liên quan đến hoàn thiện quản lý thuế đã được công bố, tiêu biểu là những công trình sau: - Luận văn Thạc sỹ: Nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với DN NQD trên địa bàn huyện Gia Lâm của tác giả Bùi Văn Luyến, ĐH Kinh tế quốc dân (2004).

Bài luận văn thực hiện đánh giá quản lý thu thuế GTGT của doanh nghiệp NQD với các nội dung: quản lý đối tượng nộp thuế, quản lý căn cứ tính thuế, quản lý việc thu nộp thuế, công tác kiểm tra thanh tra thuế. - Luận văn Thạc sỹ: Thực trạng quản lý thuế của các DN NQD trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên" của tác giả Lương Thành Vinh, ĐH Thái Nguyên (2005). Bài viết đã đánh giá được tình hình quản lý thu thuế GTGT và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các DN trên địa bàn quản lý của tỉnh theo đối tượng, căn cứ và khâu thu nộp tiền thuế đảm bảo nguồn thu NSNN. - Luận văn Thạc sỹ: Hoàn thiện công tác quản lý thu thuế đối với hộ kinh doanh cá thể trên địa bàn huyện Phú Thiện, tỉnh Gia Lai của tác giả Nguyễn Công Thạch, ĐH Đà N ng (2006).

Bài luận văn thực hiện đánh giá quản lý thu thuế hộ kinh doanh với các nội dung: quản lý các thủ tục hành chính về thuế, giám sát việc tuân thủ pháp luật thuế, quản lý quy trình thu thuế theo phương diện lập dự toán thu thuế, tuyên truyền hỗ trợ về thuế, tổ chức bộ máy thu thuế, quản lý nợ thuế. Bài báo khoa học “Bản chất của thuế - sự tiếp cận từ các học thuyết thuế cổ điển và hiện đại”, in tại Tạp chí Luật học tháng 4, 2009, TS Nguyễn 4 Văn Tuyến, Đại học Luật Việt Nam; “Cải cách hành chính thuế ở Việt Nam: Thực trạng và một số khuyến nghị”, Tạp chí Công thương số 2, tháng 2/2016, Ths Hà Minh Hải; “Chống chuyển giá tại Cục thuế Hà Nội: Thực trạng và khuyến nghị”, Tạp chí Kinh tế phát triển số 225(III), tháng 3/2106, TS Nguyễn Việt Tiến, Ths Hà Minh Hải; “Một số giải pháp nhằm đổi mới, tinh gọn bộ máy, nâng cao năng lực, hiệu quả chức năng quản lý thuế” Tạp chí Công thương số 8, tháng 5/2018, Ths Hà Minh Hải. Các đề tài, bài báo khoa học đăng trên các tạp chí đều đề cập đến hiện trạng chính sách thuế, quản lý thuế và đưa ra các giải pháp khắc phục phù hợp với quá trình cải cách thuế như đổi mới, tinh gọn bộ máy quản lý thuế, chống chuyển giá tại các DN đầu tư nước ngoài, cải cách hành chính trong quản lý thuế phù hợp với điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên cho đến nay chưa có đề tài nào nghiên cứu chuyên sâu về hoàn thiện quản lý thuế đối với các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam dưới góc độ quản lý kinh tế.

Đây được coi là khoản trống về quản lý thuế không chỉ đối với DN có tính đặc thù là DN đầu tư nước ngoài mà còn phải đảm bảo quản lý thuế phù hợp với thông lệ quốc tế nhằm tiếp tục góp phần thu hút đầu tư nước ngoài của nước ta. Vì vậy đề tài vẫn có tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn và không trùng lặp với các công trình nghiên cứu đã công bố. Những vấn đề cơ bản về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 1. Thuế và chức năng của thuế Theo các nhà kinh điển thì thuế được quan niệm rất đơn giản.

Mác đã chỉ rõ: “Để duy trì quyền lực công cộng đó, cần có ngay những sự đóng góp của những người công dân của nước đó là thuế má. T2 - NXB Sự thật - Hà Nội - 1962. 5 Theo nhà kinh tế học Gaston Jeze, trong cuốn “Tài chính công” đã đưa ra một định nghĩa tương đối cổ điển nhất: “ Thuế là một khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp do các công dân đóng góp cho Nhà nước thông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi tiêu của nhà nước” (Gaston Jeze. Trên góc độ phân phối thu nhập, người ta định nghĩa: Thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành các quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.

Trên góc độ người nộp thuế, thuế được coi là khoản đóng góp bắt buộc mà mỗi tổ chức, cá nhân phải có nghĩa vụ đóng góp cho Nhà nước theo Luật định để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Trên góc độ kinh tế học, thuế được xem xét như là một biện pháp đặc biệt, theo đó, Nhà nước sử dụng quyền lực của mình để chuyển một phần nguồn lực từ khu vực tư sang khu vực công nhằm thực hiện các chức năng kinh tế - xã hội của Nhà nước. Mặc dù còn rất nhiều các định nghĩa khác nhau, song nếu khái quát chung để tìm các hạt nhân hợp lý của từng quan điểm, có thể rút ra một số đặc trưng chung của thuế sau đây: Thứ nhất, nội dung kinh tế của thuế được đặc trưng bởi các mối quan hệ tiền tệ phát sinh giữa Nhà nước với các pháp nhân và các thể nhân trong xã hội. Thứ hai, những mối quan hệ dưới dạng tiền tệ này được nảy sinh một cách khách quan và có ý nghĩa xã hội đặc biệt - việc chuyển giao thu nhập có tính chất bắt buộc theo mệnh lệnh của nhà nước.

Thứ ba, xét theo khía cạnh luật pháp, thuế là một khoản nộp cho Nhà nước được pháp luật quy định theo mức thu và thời hạn nhất định. Từ những nội dung trên, có thể nêu lên khái niệm tổng quát về thuế như sau: 6 Thuế là khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng. Thuế có các chức năng sau:. Một là, huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước, là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước.

Nhờ chức năng huy động nguồn lực tài chính mà quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước được hình thành, qua đó đảm bảo cơ sở vật chất cho sự tồn tại và hoạt động của Nhà nước. Chức năng huy động nguồn lực tài chính tạo ra những tiền đề khách quan cho sự điều tiết của Nhà nước đối với nền kinh tế. Chức năng huy động nguồn lực và chức năng điều tiết kinh tế có mối quan hệ hữu cơ với nhau. Hai là, thuế là công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế Chức năng điều tiết kinh tế của thuế được thực hiện thông qua việc quy định các hình thức thu thuế khác nhau, xác định đúng đắn đối tượng chịu thuế và đối tượng nộp thuế.

Chức năng huy động nguồn lực tài chính nảy sinh đồng thời với sự ra đời của thuế và được coi là chức năng cơ sở, qua đó quy định sự tác động và sự phát triển của chức năng điều tiết. Khái niệm quản lý thuế Quản lý là điều khiển chỉ đạo một hệ thống hay một quá trình, căn cứ vào những quy luật hay nguyên tắc tương ứng để cho hệ thống hay quá trình ấy vận động theo ý muốn của người quản lý nhằm đạt được những mục đích nhất định. Quản lý thuế gồm những hoạt động có tổ chức trong bộ máy nhà nước, với các chức năng nhiệm vụ quyền hạn do luật định, nhằm thực hiện chính sách thuế đã được cơ quan có thẩm quyền thông qua. Quản lý thuế là việc định ra một hệ thống các tổ chức, phân công rõ chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn cho các tổ chức và xác lập mối quan hệ phối hợp giữa các 7 bộ phận một cách hữu hiệu trong việc thực thi các chính sách thuế nhằm đạt các mục tiêu đã đề ra, trong điều kiện môi trường quản lý luôn biến động.

Từ những cơ sở phân tích nêu trên, có thể đưa ra khái niệm quản lý thuế như sau: Quản lý thuế là hoạt động của Nhà nước mà cơ quan thuế là đại diện để tổ chức, điều hành hệ thống thuế nhằm động viên nguồn thu từ thuế vào ngân sách nhà nước theo những quy định của pháp luật về thuế. Quản lý thuế quan tâm trước hết tới việc thực thi chính sách thuế. Sau khi chính sách thuế được hoạch định và được thông qua thì quản lý thuế có vai trò quyết định trong việc đưa chính sách thuế vào cuộc sống. Hoạt động quản lý thuế là sự tác động có tổ chức, tuân theo những quy tắc nhất định và mang tính quyền lực nhà nước.

Đặc điểm của quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, nền kinh tế thế giới ngày càng được quốc tế hoá cao độ, các nước ngày càng phụ thuộc vào nhau hơn. Một trong những xu thế nền kinh tế thế giới là toàn cầu hoá các hoạt động và quan hệ kinh tế - Đầu tư trực tiếp nước ngoài là bộ phận quan trọng trong quan hệ kinh tế quốc tế. Quan hệ kinh tế quốc tế với những liên minh, liên kết kinh tế đã và đang ngày càng thể khẳng định lợi thế trong hoạt động thương mại quốc tế, và các hoạt động kinh tế của các nước thành viên, tạo khả năng ứng phó tốt hơn đối các khu vực khác trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ